Kỳ thi giữa học kỳ 1 môn tiếng Anh lớp 10 là một cột mốc quan trọng, đánh giá tổng thể kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ mà học sinh đã tiếp thu. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho các em học sinh và quý thầy cô giáo một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc đề thi, đồng thời chia sẻ bộ đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 kèm đáp án chi tiết, giúp quá trình ôn luyện trở nên hiệu quả và tự tin hơn.
Tổng quan về kỳ thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 10
Kỳ thi giữa học kỳ 1 môn tiếng Anh lớp 10 theo chương trình Global Success không chỉ là một bài kiểm tra định kỳ mà còn là cơ hội để học sinh củng cố kiến thức, đánh giá năng lực bản thân và chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi quan trọng hơn. Việc nắm rõ kiến thức tiếng Anh lớp 10 và cấu trúc đề thi là chìa khóa để đạt được kết quả cao.
Tầm quan trọng của kỳ thi giữa kì 1
Kỳ thi giữa học kỳ 1 đóng vai trò then chốt trong quá trình học tập của học sinh lớp 10. Đây là bước kiểm tra đầu tiên trong năm học, giúp các em nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu của mình trong môn tiếng Anh. Thông qua kết quả bài kiểm tra tiếng Anh lớp 10 này, học sinh có thể điều chỉnh phương pháp học tập, tập trung hơn vào những phần kiến thức còn chưa vững. Đối với giáo viên, đây là cơ sở để đánh giá hiệu quả giảng dạy và đưa ra những điều chỉnh cần thiết trong chương trình học.
Kỳ thi này thường bao gồm các kiến thức nền tảng quan trọng từ các chủ điểm đầu tiên của sách Global Success, như cuộc sống gia đình, cộng đồng, môi trường và các chủ đề quen thuộc khác. Do đó, việc ôn luyện kỹ lưỡng sẽ giúp học sinh xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh sau này, không chỉ cho các bài kiểm tra mà còn cho việc sử dụng ngôn ngữ trong đời sống thực tế.
Cấu trúc đề thi tiếng Anh lớp 10 Global Success
Đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 theo chương trình Global Success thường được thiết kế để đánh giá toàn diện bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản: Ngữ âm, Từ vựng, Ngữ pháp, Đọc hiểu và Viết. Mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về số lượng câu hỏi hoặc tỷ lệ điểm giữa các trường, nhưng cấu trúc chung vẫn giữ tính thống nhất cao.
Phần ngữ âm thường tập trung vào việc nhận biết cách phát âm khác biệt của các nguyên âm, phụ âm hoặc cách đặt trọng âm của từ. Đây là phần đòi hỏi sự luyện tập phát âm chuẩn và quen thuộc với các quy tắc trọng âm trong tiếng Anh. Đối với phần từ vựng và ngữ pháp, các câu hỏi thường kiểm tra kiến thức về các thì, cấu trúc câu, loại từ, giới từ, liên từ và các cụm từ thông dụng. Học sinh cần nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 và có vốn từ vựng tiếng Anh lớp 10 phong phú để vượt qua phần này.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cách Mô Tả Bánh Mì Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
- Cấu trúc Be able to: Hướng dẫn sử dụng và ví dụ chi tiết
- Nắm Vững Cấu Trúc It’s High Time Trong Tiếng Anh
- Bí Quyết Luyện Trắc Nghiệm Tiếng Anh THPT Quốc Gia Hiệu Quả
- 5 Sai Lầm Phổ Biến Khi Học Tiếng Anh Cần Tránh
Phần đọc hiểu thường bao gồm một hoặc hai đoạn văn với các dạng bài tập như điền từ vào chỗ trống (cloze test) hoặc trả lời câu hỏi trắc nghiệm dựa trên nội dung bài đọc. Để làm tốt phần này, học sinh cần có khả năng đọc lướt, đọc chi tiết và suy luận. Cuối cùng, phần viết thường yêu cầu học sinh viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, hoặc hoàn thành câu dựa trên gợi ý cho sẵn, đôi khi có thể là viết một đoạn văn ngắn. Tổng thời gian làm bài thường là 45 phút, với khoảng 30-40 câu hỏi trắc nghiệm và một số câu tự luận hoặc điền khuyết.
Hướng dẫn ôn tập hiệu quả cho đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1
Để đạt kết quả tốt trong kỳ thi giữa kỳ tiếng Anh lớp 10, việc ôn tập không chỉ dừng lại ở việc làm các bài tập trong sách giáo khoa. Một chiến lược ôn tập toàn diện sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức tiếng Anh lớp 10 một cách bài bản và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Alt: Học sinh ngồi học cùng sách vở chuẩn bị đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1
Nắm vững kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 10
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 là xương sống của mọi bài kiểm tra. Để ôn tập hiệu quả, các em nên hệ thống lại các chuyên đề ngữ pháp đã học từ đầu năm như các thì (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai đơn), câu bị động, câu điều kiện, câu tường thuật, mệnh đề quan hệ, và các cấu trúc so sánh. Việc tổng hợp kiến thức vào một cuốn sổ tay riêng, với các ví dụ minh họa và ghi chú về các trường hợp đặc biệt, sẽ giúp học sinh dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.
Thực hành làm các bài tập ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao là rất quan trọng. Thay vì chỉ đọc lý thuyết, hãy áp dụng chúng vào các dạng bài tập đa dạng, từ điền vào chỗ trống đến sửa lỗi sai. Việc này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng nhận diện và xử lý các vấn đề ngữ pháp thường gặp trong đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1.
Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 10
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 theo chương trình Global Success thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong đời sống xã hội và cá nhân. Để mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả, học sinh nên học từ vựng theo chủ đề thay vì học riêng lẻ từng từ. Ví dụ, khi học về chủ đề gia đình, hãy cố gắng liệt kê và ghi nhớ tất cả các từ liên quan như thành viên gia đình, hoạt động chung, tính cách, v.v.
Việc sử dụng các phương pháp học từ vựng sáng tạo như flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc đặt câu với từ mới sẽ giúp từ vựng đi vào trí nhớ sâu hơn. Đừng quên ôn lại từ vựng cũ thường xuyên để tránh quên lãng. Mỗi ngày dành ra 15-20 phút để học từ mới và ôn lại từ cũ sẽ mang lại hiệu quả đáng kể trong việc cải thiện vốn từ vựng cho bài thi tiếng Anh lớp 10.
Kỹ năng đọc hiểu và viết trong đề thi
Kỹ năng đọc hiểu đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên với các đoạn văn đa dạng về chủ đề và độ khó. Khi làm bài đọc, hãy bắt đầu bằng việc đọc lướt để nắm ý chính, sau đó đọc kỹ từng câu để tìm thông tin chi tiết. Chú ý đến các từ khóa, các từ nối, và cấu trúc ngữ pháp để hiểu đúng nội dung. Thực hành các dạng bài như True/False, Multiple Choice, hay điền từ vào chỗ trống là cách tốt để rèn luyện kỹ năng này.
Đối với kỹ năng viết, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng là điều kiện tiên quyết. Khi viết, hãy chú ý đến sự mạch lạc, logic trong cách sắp xếp ý tưởng. Luyện tập viết các đoạn văn ngắn về các chủ đề quen thuộc, hoặc thực hành viết lại câu, biến đổi câu theo các cấu trúc khác nhau. Việc này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng viết mà còn hỗ trợ rất nhiều trong việc trả lời các câu hỏi trong phần viết của đề kiểm tra tiếng Anh lớp 10.
Alt: Nhóm học sinh đang học cùng nhau cho kỳ thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1
Luyện tập phát âm và trọng âm
Phần ngữ âm và trọng âm tuy chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng số điểm nhưng lại là yếu tố quan trọng giúp học sinh đạt điểm tuyệt đối. Để luyện tập phần này, các em cần chú ý lắng nghe cách người bản xứ phát âm thông qua các video, podcast, hoặc phim ảnh. Ghi lại các từ có cách phát âm dễ gây nhầm lẫn và thực hành phát âm nhiều lần.
Đặc biệt, việc nắm vững các quy tắc đánh trọng âm cho từng loại từ (danh từ, động từ, tính từ có hai âm tiết trở lên) và các trường hợp đặc biệt sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi làm bài tập trọng âm. Thường xuyên luyện tập với các bài tập phân biệt âm và trọng âm sẽ giúp tai nghe của các em nhạy bén hơn, từ đó nâng cao kết quả ở phần này trong các bài thi tiếng Anh lớp 10.
Bộ đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 có đáp án
Dưới đây là tuyển tập 3 đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 theo chương trình Global Success, được thiết kế bám sát cấu trúc đề thi thực tế và các kiến thức tiếng Anh lớp 10 trọng tâm. Mỗi đề thi đều đi kèm đáp án chi tiết, giúp các em tự kiểm tra và đánh giá năng lực của mình một cách khách quan.
Đề số 1: Luyện tập cơ bản
Đề số 1 được xây dựng với mục tiêu giúp học sinh làm quen với các dạng câu hỏi cơ bản và củng cố những kiến thức nền tảng nhất. Đây là điểm khởi đầu lý tưởng cho quá trình ôn tập tiếng Anh lớp 10.
Phần A: Ngữ âm và Trọng âm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
| 1. | A. read | B. meat | C. bread | D. lead |
|---|---|---|---|---|
| 2. | A. energy | B. electric | C. effect | D. equal |
| 3. | A. allow | B. bow | C. cow | D. flow |
| 4. | A. clothes | B. matches | C. watches | D. catches |
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
| 5 | A. consideration | B. population | C. preparation | D. concentration |
|---|---|---|---|---|
| 6 | A. biography | B. electricity | C. photography | D. geography |
| 7 | A. important | B. different | C. necessary | D. environment |
| 8 | A. technology | B. entertainment | C. celebration | D. artificial |
Phần B: Từ vựng và Ngữ pháp
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
- The doctor advised him to give up smoking, but he ___ the advice.
A. denied
B. refused
C. ignored
D. stopped - They ___ for a new flat for months without any success.
A. have been looking
B. are looking
C. look
D. were looking - The ___ system is responsible for transporting oxygen and nutrients throughout the body.
A. respiratory
B. circulatory
C. digestive
D. excretory - I suggest we ___ a party to celebrate your promotion.
A. organizing
B. organize
C. to organize
D. will organize - The book ___ by the time you return from the library.
A. will be reading
B. will have been read
C. has been reading
D. is reading - The scientist explained that water ___ at 100 degrees Celsius.
A. boils
B. is boiling
C. boiled
D. has boiled - In the modern world, women ___ participate in various jobs that were once only for men.
A. freely
B. freely to
C. are free
D. were free - By the end of this year, they ___ the project for two years.
A. have been doing
B. will have done
C. will have been doing
D. have done - When I arrived at the party, Lucy ___ home already.
A. went
B. was going
C. had gone
D. has gone - Before ___ dinner, she made sure the table was properly set.
A. serve
B. serving
C. served
D. serves - He asked me if I would mind ___ him with his homework.
A. help
B. helping
C. to help
D. helps - My sister is very good at ___ jokes, but she can’t take them.
A. to make
B. making
C. made
D. make
Phần C: Nhận biết lỗi sai
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correcting.
- The building was (A) so old (B) that it required (C) many repairs (D) fixing it.
- He is (A) interested in reading (B) a book, but he (C) hasn’t finished any (D) in months.
- Every morning, she (A) wake up and (B) has breakfast (C) at 7 o’clock (D) exactly..
- Although the weather (A) is hot, (B) but I still (C) go for a run (D) every morning.
- I think (A) your answers is (B) correct, but you should (C) write it in a (D) clear way.
Phần D: Đọc hiểu
Passage 1: Fill in the blanks
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Marie Curie was born in Warsaw in 1867. She was a great scientist and is known for her (26) ______ in the field of radioactivity. She shared the Nobel Prize in Physics with her husband, Pierre Curie, and later won a second Nobel Prize in Chemistry. Marie (27) ______ a lot of difficulties in her life but remained dedicated to science. She (28) ______ two daughters, one of whom became a scientist as well. Despite her contributions to science, she (29) ______ radiation exposure and died in 1934. Today, Marie Curie’s work continues to (30) ______ scientists in the field of medicine and nuclear physics.
| 26 | A. experiments | B. discoveries | C. researches | D. findings |
|---|---|---|---|---|
| 27 | A. overcame | B. avoided | C. experienced | D. ignored |
| 28 | A. raised | B. reared | C. looked after | D. grew |
| 29 | A. suffered from | B. avoided | C. ignored | D. escaped from |
| 30 | A. influence | B. inspire | C. discourage | D. stop |
Passage 2: Comprehension
Read the passage below and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.
Passage:
In the past, families were much larger than they are today. Typically, families had four or more children, and it was not uncommon for grandparents and other relatives to live under the same roof. This type of family structure is known as an extended family. Members of extended families often played significant roles in each other’s lives, sharing responsibilities such as childcare, household duties, and financial support.
Nowadays, however, most families are nuclear families, consisting only of parents and their children. In modern society, many parents are choosing to have fewer children, sometimes just one or two. The reasons for this shift include financial constraints, changing cultural norms, and the desire for parents to devote more attention to each child.
In many cultures, the definition of family continues to evolve. Some families may include single-parent households or families formed through adoption. Additionally, the rise of technology has influenced family dynamics, with many families now using communication tools to stay connected despite geographical distances.
This shift in family structure raises questions about the implications for future generations. Some sociologists argue that while nuclear families may offer more personalized attention, they might lack the broader support network that extended families provide. Others suggest that modern families, although smaller, are just as capable of offering emotional support and stability.
Questions:
31. What is an extended family?A. A family with only parents and childrenB. A family that includes additional relatives living togetherC. A family with financial difficultiesD. A family that uses technology to communicate
32. What trend is observed in modern family sizes?A. Families are getting largerB. Families are remaining the same sizeC. Families are becoming smallerD. Families are disappearing
33. What factors contribute to the trend of smaller families?A. Increased numbers of grandparentsB. Desire for more childrenC. Financial constraints and cultural changesD. Improved communication technology
34.How do sociologists view the shift from extended to nuclear families?A. They believe nuclear families are worse offB. They see no difference between family typesC. They think both types can provide supportD. They prefer extended families over nuclear families
35. According to the passage, what role does technology play in modern families?A. It creates larger familiesB. It helps families stay connectedC. It has no impact on family dynamicsD. It replaces the need for family support
Phần E: Viết lại câu
Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as the original sentence.
- He is always late for class.=> He never __________________________.
- They have built a new school in the village.=> A new school __________________________.
- The teacher gave me some advice on how to improve my writing.=> I was __________________________.
- We don’t need to book the tickets in advance.=> It’s not necessary __________________________.
- “Will you lend me your book?” she asked.=> She asked if __________________________.
Đề số 2: Thực hành nâng cao
Đề số 2 được biên soạn nhằm giúp học sinh thực hành các dạng bài tập ở mức độ khó hơn một chút, giúp các em quen thuộc với áp lực thời gian và các câu hỏi có tính phân loại cao trong kỳ thi giữa kỳ.
Phần A: Ngữ âm và Trọng âm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
| 1. | A. cat | B. cap | C. car | D. can |
|---|---|---|---|---|
| 2. | A. walks | B. likes | C. plays | D. cooks |
| 3. | A. love | B. move | C. dove | D. glove |
| 4. | A. envelope | B. energy | C. enviable | D. event |
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
| 5. | A. ambitious | B. station | C. appointment | D. development |
|---|---|---|---|---|
| 6. | A. important | B. memory | C. beauty | D. scenery |
| 7. | A. environment | B. psychology | C. technology | D. agriculture |
| 8. | A. engineer | B. discovery | C. photographer | D. condition |
Phần B: Từ vựng và Ngữ pháp
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
- They usually ___ to the beach during the summer.A. goB. goesC. goneD. going
- The movie was so boring that I couldn’t ___ it until the end.A. seeB. watchC. lookD. notice
- She was not only a great singer but also a talented ___.A. actorB. actressC. actingD. acts
- I can’t wait to see my friends ___ the weekend.A. onB. inC. atD. for
- I’d rather you ___ in my car than take the bus.A. rideB. to rideC. ridingD. rides
- The book ___ by the time I finished reading it.A. is publishedB. was publishedC. has publishedD. publish
- The teacher asked us to submit our assignments ___ Friday.A. onB. inC. atD. for
- They often go hiking in the mountains during ___.A. springB. springyC. springsD. springtime
- The flowers ___ in the garden were blooming beautifully.A. growB. growingC. grewD. grows
- If it ___ tomorrow, we will stay at home.A. rainsB. rainC. rainingD. rained
- She has been studying English ___ three years.A. sinceB. forC. duringD. while
- ___ you finish your homework, you can watch TV.A. WhenB. UntilC. BecauseD. Before
Phần C: Nhận biết lỗi sai
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correcting
- I (A) enjoy to play (B) football every weekend, (C) but I (D) don’t have time.
- She (A) didn’t went (B) to the party because (C) she was sick (D) last night.
- The children (A) plays (B) outside while (C) their parents (D) were inside.
- He (A) is a very (B) careful person; he always (C) double-check his (D) work.
- They (A) doesn’t (B) want to go (C) to the concert (D) tonight.
Phần D: Đọc hiểu
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Passage:Dogs are known as “man’s best friend” for a reason. They are loyal companions and often show incredible (26) ___. For centuries, dogs have been bred for various (27) ___, from hunting to herding livestock. Each breed has its own characteristics and (28) ___ that make it suitable for different roles. While some dogs are large and powerful, others are small and delicate. Regardless of their size, dogs require (29) ___, exercise, and social interaction to be happy. Many people find that owning a dog greatly (30) ___ their quality of life, providing them with love and companionship.
| 26. | A. intelligence | B. loyalty | C. bravery | D. talent |
|---|---|---|---|---|
| 27. | A. purposes | B. problems | C. situations | D. activities |
| 28. | A. qualities | B. elements | C. ideas | D. features |
| 29. | A. food | B. training | C. attention | D. care |
| 30. | A. increases | B. decreases | C. reduces | D. controls |
Read the passage below and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.
Passage 2 :
Throughout history, technology has played a crucial role in shaping societies and influencing cultures. The invention of the wheel revolutionized transportation, enabling the movement of goods and people over greater distances. This innovation paved the way for trade and cultural exchange between distant civilizations. Similarly, the printing press, developed by Johannes Gutenberg in the 15th century, made literature and information accessible to the masses, fostering literacy and the spread of ideas during the Renaissance.
In the modern era, the internet has transformed communication, education, and business, allowing for instantaneous sharing of ideas and information across the globe. It has bridged geographical gaps, enabling people from different cultures to interact and collaborate like never before. Social media platforms have further changed the landscape of communication, creating new forms of social interaction and community building.
However, as technology continues to evolve, it presents both opportunities and challenges for future generations. The rise of artificial intelligence and automation raises questions about the future of employment and the ethical implications of such advancements. Moreover, issues like digital privacy and cybersecurity have become increasingly important in our interconnected world.
In summary, technology has been a double-edged sword—while it offers remarkable advancements and conveniences, it also poses significant ethical and social dilemmas that society must navigate moving forward.
Questions:
- What role has technology played throughout history?A. It has hindered communication.B. It has shaped societies and influenced cultures.C. It has made life more difficult.D. It has remained unchanged.
- What was one significant invention mentioned in the passage?A. The smartphoneB. The printing pressC. The computerD. The calculator
- How has the internet impacted modern life?A. It has slowed down communication.B. It has made information harder to find.C. It has transformed communication, education, and business.D. It has had no significant effect.
- What does the passage suggest about the future of technology?A. It will create more problems than solutions.B. It will likely remain stagnant.C. It presents both opportunities and challenges.D. It will stop evolving.
- Which statement is true according to the passage?A. The wheel was invented in the 20th century.B. The printing press made literature exclusive.C. Technology is irrelevant to cultural influence.D. Inventions have historically changed the way people live.
Alt: Học sinh tập trung làm bài kiểm tra tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 trên máy tính
Phần E: Viết lại câu
Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as the original sentence.
- He didn’t finish his homework.=> His homework ____________________________________________.
- The teacher gave her a book.=> She _________________________________________________.
- They will complete the project by next week.=> The project ___________________________________________ by next week.
- She enjoys playing the piano.=> Playing the piano ________________________________________.
- We have known each other for ten years.=> We met each other _______________________________ .
Đề số 3: Đánh giá tổng hợp
Đề số 3 là một bài kiểm tra tổng hợp, bao gồm đầy đủ các dạng bài và kiến thức trọng tâm, giúp học sinh tự đánh giá toàn diện khả năng của mình trước khi bước vào kỳ thi giữa kỳ chính thức.
Phần A: Ngữ âm và Trọng âm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
| 1. | A. sound | B. round | C. found | D. wound |
|---|---|---|---|---|
| 2. | A. cat | B. car | C. bat | D. hat |
| 3. | A. exam | B. exact | C. explain | D. exercise |
| 4. | A. measure | B. pressure | C. treasure | D. feature |
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
| 5. | A. photograph | B. imagination | C. adventure | D. history |
|---|---|---|---|---|
| 6. | A. education | B. recommend | C. advocate | D. understand |
| 7. | A. curiosity | B. incredible | C. artificial | D. economics |
| 8. | A. recommendation | B. inspiration | C. accommodation | D. responsibility |
Phần B: Từ vựng và Ngữ pháp
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
- My father ______ a delicious dinner for my birthday last night.A. madeB. cookedC. bakedD. prepared
- She usually ______ the housework after school.A. doesB. makesC. cleansD. runs
- A ______ is someone who earns money to support a family.A. teacherB. doctorC. breadwinnerD. homemaker
- The ______ system transports blood throughout the body.A. circulatoryB. digestiveC. nervousD. skeletal
- The house ______ in 1995.A. buildsB. was builtC. is builtD. built
- In modern society, most families are ______.A. extendedB. nuclearC. traditionalD. crowded
- I ______ the dishes after dinner every day.A. washB. washedC. washingD. will wash
- Sharing the household ______ is important in every family.A. workB. choresC. appliancesD. tools
- In our family, everyone ______ to the housework equally.A. contributesB. dividesC. createsD. prepares
- Women generally ______ longer than men.A. liveB. have livedC. are livingD. lives
- ______ experts, regular exercise can help prevent many diseases.A. Thanks toB. According toC. DespiteD. In addition to
- It was raining heavily, ______ we stayed at home.A. soB. butC. becauseD. although
Phần C: Nhận biết lỗi sai
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correcting.
- He (A) bought a (B) new car last year, but he (C) rarely drive it (D) because it’s expensive.
- She (A) enjoys to read (B) books and (C) spending time with (D) her family.
- My parents (A) does not (B) let me (C) go out after (D) 9 p.m.
- The (A) children are going to (B) watching a (C) movie this (D) weekend.
- It (A) takes her (B) two hours (C) to finishes her (D) homework.
Phần D: Đọc hiểu
Part 1: Cloze Passage
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Albert Einstein
Albert Einstein was one of the greatest scientists of all time. He was born in Germany in 1879. As a child, he showed an amazing (26) ______ in mathematics and physics. He attended school in Switzerland and later (27) ______ to the United States to escape political problems in Germany. Einstein is most famous for his theory of relativity, which revolutionized the field of physics. He (28) ______ many important discoveries, and in 1921, he (29) ______ the Nobel Prize in Physics. Einstein’s work has had a lasting (30) ______ on science and continues to inspire young scientists today.
| 26. | A. curiosity | B. career | C. habit | D. invention |
|---|---|---|---|---|
| 27. | A. moved | B. goes | C. travels | D. arrives |
| 28. | A. invented | B. made | C. explored | D. gave |
| 29. | A. took | B. received | C. gave | D. won |
| 30. | A. effect | B. impact | C. influence | D. both B and C |
Part 2: Comprehension Passage
Read the passage below and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.
Calories and Energy
Calories are units of energy found in food. Every activity you do requires energy. Even when you’re sleeping, your body needs energy to keep your heart beating and your lungs breathing. The amount of energy each person needs depends on several factors such as age, gender, and physical activity level.
Most foods provide energy in the form of carbohydrates, fats, and proteins. Carbohydrates and proteins contain 4 calories per gram, while fats contain 9 calories per gram. Foods high in fat usually contain more calories. If you eat more calories than your body needs, the excess calories are stored as fat, which can lead to weight gain. On the other hand, if you eat fewer calories than your body needs, you will lose weight.
- Calories are units of ______.A. weightB. temperatureC. energyD. volume
- Your body needs energy even when ______.A. you are eatingB. you are sleepingC. you are sittingD. you are playing sports
- Carbohydrates and proteins provide ______ calories per gram.A. 2B. 4C. 6D. 9
- Fats contain ______ calories per gram.A. 2B. 4C. 6D. 9
- If you eat more calories than your body needs, the extra calories are stored as ______.A. energyB. proteinC. fatD. muscle
Phần E: Viết lại câu
Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as the original sentence.
- He cleaned the house yesterday.→ The house ____________________________________________.
- They gave him a prize for his achievement.→ He _________________________________________________.
- She needs to fix the broken window.→ The broken window ____________________________________.
- People speak English in many countries.→ English _______________________________________________.
- They are likely to win the competition.→ They will ____________________________________________.
Đáp án
Dưới đây là đáp án chi tiết cho từng đề thi, giúp các em học sinh có thể tự chấm điểm và rút kinh nghiệm cho quá trình luyện đề của mình.
Key Answers Đề 1
| 1C | 2A | 3D | 4A | 5A |
|---|---|---|---|---|
| 6D | 7A | 8A | 9C | 10A |
| 11D | 12B | 13B | 14A | 15A |
| 16C | 17C | 18B | 19B | 20B |
| 21D (fixing it → to fix it) | 22B (a book → books) | 23A (wake up → wakes up) | 24B (but I still → I still) | 25A (your answers is → your answer is) |
| 26B | 27A | 28A | 29A | 30B |
| 31B | 32C | 33C | 34C | 35B |
- He never arrives on time for class.
- A new school has been built in the village.
- I was given some advice by the teacher on how to improve my writing.
- It’s not necessary to book the tickets in advance.
- She asked if I would lend her her book.
Answer Key Đề 2
| 1C | 2C | 3B | 4D | 5B |
|---|---|---|---|---|
| 6A | 7D | 8A | 9A | 10B |
| 11B | 12B | 13A | 14A | 15B |
| 16A | 17B | 18A | 19B | 20A |
| 21A (enjoy to play → enjoy playing) | 22A (didn’t went → didn’t go) | 23A (plays → play) | 24C (double-check his → double-checks his) | 25B (doesn’t → don’t) |
| 26B | 27A | 28A | 29C | 30A |
| 31B | 32B | 33C | 34C | 35D |
- His homework wasn’t finished.
- She was given a book by the teacher.
- The project will be completed by next week.
- Playing the piano is something she enjoys.
- We met each other ten years ago.
Answer Key Đề 3
| 1D | 2B | 3B | 4D | 5A |
|---|---|---|---|---|
| 6C | 7B | 8B | 9B | 10A |
| 11C | 12A | 13B | 14B | 15A |
| 16B | 17A | 18A | 19B | 20A |
| 21A (rarely drive → rarely drives) | 22A (enjoys to read → enjoys reading) | 23A (does not → do not) | 24B (watching → watch) | 25C (to finishes → to finish) |
| 26A | 27A | 28B | 29B | 30D |
| 31C | 32B | 33B | 34D | 35C |
- The house was cleaned yesterday.
- He was given a prize for his achievement.
- The broken window needs to be fixed.
- English is spoken in many countries.
- They will probably win the competition.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp (FAQs) về đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1
Việc chuẩn bị cho đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 thường đi kèm với nhiều thắc mắc. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp nhất, cùng với câu trả lời chi tiết để giúp học sinh và phụ huynh hiểu rõ hơn về kỳ thi này.
Cấu trúc đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 10 Global Success bao gồm những phần nào?
Cấu trúc đề thi giữa kì 1 môn tiếng Anh lớp 10 theo chương trình Global Success thường bao gồm các phần chính như: Ngữ âm (Phonetics and Stress), Từ vựng & Ngữ pháp (Vocabulary and Grammar), Nhận biết lỗi sai (Error Identification), Đọc hiểu (Reading Comprehension và Cloze test) và Viết (Sentence Transformation/Rewriting). Đề thi được thiết kế để kiểm tra toàn diện kiến thức tiếng Anh lớp 10 từ đầu năm học.
Thời gian làm bài cho đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 10 là bao lâu?
Thông thường, thời gian làm bài cho bài thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 là 45 phút. Đây là khoảng thời gian tiêu chuẩn để học sinh hoàn thành tất cả các phần của đề thi, bao gồm cả các câu hỏi trắc nghiệm và tự luận.
Làm thế nào để ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 10 hiệu quả cho kỳ thi này?
Để ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 10 hiệu quả, bạn nên học từ theo chủ đề đã được học trong sách Global Success, sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng. Đặt câu với từ mới và thường xuyên ôn lại các từ đã học cũng là phương pháp giúp ghi nhớ lâu dài. Tập trung vào các từ vựng xuất hiện trong các bài đọc, nghe và các đoạn hội thoại trong sách giáo khoa.
Có những điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 nào quan trọng cần chú ý khi ôn thi giữa kì 1?
Các điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 trọng tâm cho kỳ thi giữa kì 1 thường bao gồm các thì cơ bản và nâng cao (hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai đơn), câu bị động, câu điều kiện loại 1 và 2, câu tường thuật, mệnh đề quan hệ, giới từ, và các cấu trúc so sánh. Việc luyện tập với các dạng bài tập ngữ pháp đa dạng là cực kỳ cần thiết.
Nên làm bài tập đọc hiểu tiếng Anh lớp 10 như thế nào để cải thiện kỹ năng?
Để cải thiện kỹ năng đọc hiểu cho đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1, bạn nên luyện đọc các đoạn văn ngắn, báo, truyện tiếng Anh đơn giản. Khi làm bài, hãy đọc lướt qua để nắm ý chính trước, sau đó đọc kỹ từng đoạn để tìm thông tin chi tiết và trả lời câu hỏi. Chú ý đến từ khóa và các từ nối để hiểu mạch văn.
Việc luyện đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 có giúp ích gì không?
Chắc chắn có. Việc luyện đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề, các dạng câu hỏi thường gặp, phân bổ thời gian hợp lý và đánh giá được trình độ của bản thân. Từ đó, các em có thể điều chỉnh chiến lược ôn tập để cải thiện những kỹ năng hoặc kiến thức còn yếu.
Làm sao để tránh mắc lỗi trong phần nhận biết lỗi sai của đề thi?
Để tránh mắc lỗi trong phần nhận biết lỗi sai, bạn cần nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 và các cấu trúc câu phổ biến. Hãy đọc kỹ từng phần được gạch chân, kiểm tra về thì, dạng của từ, sự hòa hợp chủ-vị, cách dùng giới từ và các lỗi chính tả, dùng từ thông thường. Luyện tập nhiều bài tập dạng này sẽ giúp bạn phát triển khả năng “mắt thần” để nhận diện lỗi sai.
Có cần ôn tập các kỹ năng nghe và nói cho kỳ thi giữa kì 1 không?
Mặc dù đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 thường tập trung vào ngữ pháp, từ vựng, đọc và viết, việc luyện nghe và nói vẫn rất quan trọng để phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh. Một số trường có thể có thêm phần nghe hiểu, nên việc luyện nghe qua các bài tập trong sách giáo khoa hoặc tài liệu bổ trợ là điều nên làm. Kỹ năng nghe tốt cũng hỗ trợ phần ngữ âm và đọc hiểu.
Nguồn tài liệu nào tốt để ôn tập tiếng Anh lớp 10 Global Success?
Ngoài sách giáo khoa, học sinh có thể tham khảo các sách bài tập bổ trợ, các trang web học tiếng Anh uy tín, và các bộ đề kiểm tra tiếng Anh lớp 10 từ các năm trước hoặc các nguồn uy tín. Anh ngữ Oxford luôn cung cấp các tài liệu học tập và luyện thi chất lượng, bám sát chương trình Global Success.
Khi làm đề thi, nếu không chắc chắn về một câu hỏi thì nên làm gì?
Nếu không chắc chắn về một câu hỏi trong đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1, bạn không nên bỏ trống. Hãy thử loại trừ các phương án sai rõ ràng, sau đó đưa ra lựa chọn hợp lý nhất dựa trên kiến thức và cảm nhận của mình. Tránh dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó để đảm bảo hoàn thành bài trong thời gian quy định.
Hy vọng rằng với bộ đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 chi tiết này và những hướng dẫn ôn tập chuyên sâu, các em học sinh sẽ trang bị được đầy đủ kiến thức và sự tự tin để đạt được kết quả cao nhất trong kỳ thi sắp tới. Chúc các em học tập và ôn luyện thật hiệu quả cùng Anh ngữ Oxford!
