Động từ “to be” với các biến thể am, is, và are là một trong những nền tảng quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng chúng không chỉ giúp bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp mà còn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự nhiên. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào việc khi nào dùng am is are một cách chính xác, từ những quy tắc cơ bản đến các trường hợp đặc biệt thường gặp.

Am Is Are Là Gì?

Am, is, và are là ba dạng của động từ nguyên mẫu “be” ở thì hiện tại đơn. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, không chỉ là động từ chính để diễn tả trạng thái, tính chất, hay vị trí mà còn là trợ động từ trong nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. Hiểu rõ chức năng của chúng là bước đầu tiên để thành thạo ngữ pháp tiếng Anh. Trong tiếng Việt, am, is, are thường được dịch là “là”, “thì”, “ở”, “bị”, “đang”.

Khi am, is, are được sử dụng như động từ chính (linking verb), chúng kết nối chủ ngữ với một bổ ngữ để mô tả hoặc xác định chủ ngữ đó. Cấu trúc cơ bản nhất của câu khẳng định với am/is/are là: Chủ ngữ + am/is/are + bổ ngữ. Chẳng hạn, một câu đơn giản như “I am a student” thể hiện sự kết nối giữa chủ ngữ “I” và bổ ngữ “a student” thông qua động từ “am“.

S + am/is/are + bổ ngữ

Ngoài ra, am, is, are cũng có thể làm trợ động từ (auxiliary verb) trong các thì tiếp diễn (ví dụ: “I am learning”) hoặc trong câu bị động (ví dụ: “The book is written”). Sự linh hoạt này khiến chúng trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Việc nắm vững cách phân biệt và sử dụng am, is, are sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và viết tiếng Anh.

Nguyên Tắc Sử Dụng Am Is Are Theo Chủ Ngữ

Việc lựa chọn giữa am, is, và are phụ thuộc hoàn toàn vào chủ ngữ của câu. Đây là quy tắc cơ bản nhất mà mọi người học tiếng Anh cần ghi nhớ. Mỗi dạng của động từ “to be” được dùng với một nhóm chủ ngữ cụ thể để đảm bảo sự hòa hợp ngữ pháp (subject-verb agreement). Quy tắc này áp dụng cho mọi loại câu, từ khẳng định đến phủ định và nghi vấn, và là nền tảng cho việc xây dựng câu đúng.

Khi Nào Sử Dụng “Am”

Động từ “am” là dạng biến đổi của “be” và chỉ được sử dụng duy nhất với đại từ nhân xưng “I” (tôi). Đây là một quy tắc bất biến trong tiếng Anh, giúp người học dễ dàng ghi nhớ. Chức năng chính của “am” là để mô tả bản thân, tình trạng hiện tại của bản thân, và vị trí hiện tại của bản thân. Dưới đây là một số ví dụ minh họa rõ ràng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Để mô tả bản thân hoặc nghề nghiệp, bạn có thể nói: “I am a teacher.” (Tôi là giáo viên.) Hoặc để nói về tuổi: “I am 25 years old.” (Tôi 25 tuổi.) Khi muốn diễn tả tình trạng cảm xúc hoặc sức khỏe hiện tại, “am” cũng là lựa chọn đúng đắn: “I am happy today.” (Hôm nay tôi vui.) hay “I am feeling a bit tired.” (Tôi đang cảm thấy hơi mệt.) Trong trường hợp muốn nêu vị trí hiện tại của mình, bạn cũng sẽ dùng “am“: “I am at home right now.” (Tôi đang ở nhà ngay bây giờ.)

Khi Nào Sử Dụng “Is”

Động từ “is” là dạng của “be” được sử dụng với các chủ ngữ số ít. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả trạng thái, tính chất hoặc vị trí của một người, một vật hay một khái niệm duy nhất. Sự linh hoạt của “is” cho phép nó áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả một đối tượng cụ thể đến nói về một sự vật trừu tượng.

Dùng với các đại từ nhân xưng “she”, “he”, “it”

Is được dùng với các đại từ nhân xưng số ít là “she” (cô ấy/bà ấy), “he” (anh ấy/ông ấy), và “it” (nó). Các đại từ này thường dùng để chỉ một người hoặc một vật duy nhất. Việc sử dụng “is” với chúng giúp bạn mô tả người, vật đang được nhắc đến, tình trạng hiện tại của họ, và vị trí hiện tại của họ một cách chính xác.

Ví dụ, để mô tả nghề nghiệp của một người: “He is a doctor.” (Anh ấy là bác sĩ.) Hoặc để nói về tính cách: “She is very kind.” (Cô ấy rất tốt bụng.) Khi muốn diễn tả tình trạng của một vật, chẳng hạn như thời tiết: “It is raining outside.” (Trời đang mưa bên ngoài.) Ngoài ra, is cũng được dùng để chỉ vị trí: “The book is on the table.” (Cuốn sách ở trên bàn.) Đây là những cấu trúc cơ bản nhưng thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày.

Dùng với các danh từ số ít, danh từ không đếm được

Is cũng được dùng với tất cả các danh từ số ít (ví dụ: a cat, the car, one apple) và danh từ không đếm được (ví dụ: water, information, knowledge, happiness). Khi chủ ngữ là một danh từ số ít hoặc không đếm được, “is” sẽ là động từ liên kết phù hợp để mô tả danh từ đó, tình trạng hiện tại của nó, hoặc vị trí của nó.

Chẳng hạn, khi mô tả đặc điểm của một vật: “The car is red.” (Chiếc xe có màu đỏ.) Để nói về tình trạng chung: “The air is quite polluted now.” (Không khí đang khá ô nhiễm.) Hoặc khi xác định vị trí của một địa điểm nổi tiếng: “Thien Mu Temple is in Hue.” (Chùa Thiên Mụ ở Huế.) Ngay cả với các khái niệm trừu tượng, “is” vẫn được sử dụng: “Love is a powerful emotion.” (Tình yêu là một cảm xúc mạnh mẽ.)

Khi Nào Sử Dụng “Are”

Động từ “are” là dạng của “be” được dùng với các chủ ngữ số nhiều. Nó là một yếu tố then chốt để diễn tả trạng thái, tính chất hoặc vị trí của nhiều người, nhiều vật, hoặc nhiều khái niệm cùng một lúc. Giống như “is“, “are” cũng rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu khác nhau.

Dùng với các đại từ nhân xưng “we”, “you”, “they”

Are được dùng với các đại từ nhân xưng “we” (chúng tôi/chúng ta), “you” (bạn/các bạn), và “they” (họ/chúng). Mặc dù “you” có thể dùng để chỉ một người, nó luôn đi với “are” trong ngữ pháp tiếng Anh hiện đại. Việc sử dụng “are” với các đại từ này giúp chúng ta mô tả người hoặc nhóm người đang được nhắc đến, tình trạng hiện tại của họ, và vị trí hiện tại của họ.

Ví dụ, để nói về nghề nghiệp của một nhóm người: “You are singers.” (Bạn là ca sĩ. – Ở đây “you” có thể hiểu là số nhiều.) Để diễn tả tình trạng cảm xúc hoặc sức khỏe của một nhóm: “They are tired.” (Họ đang mệt.) Hay khi nói về vị trí của một nhóm người: “We are at school.” (Chúng tôi đang ở trường.) Việc sử dụng đúng “are” với các đại từ này là rất quan trọng để câu văn trở nên tự nhiên và chính xác.

Dùng với các danh từ số nhiều

Are được dùng với tất cả các danh từ số nhiều (ví dụ: cats, cars, apples, students). Khi chủ ngữ của câu là một danh từ số nhiều, “are” là động từ liên kết phù hợp để mô tả danh từ đó, tình trạng hiện tại của nó, hoặc vị trí của nó. Việc này đảm bảo sự hòa hợp ngữ pháp giữa chủ ngữ và động từ, giúp câu văn rõ ràng và chính xác.

Chẳng hạn, khi mô tả đặc điểm của nhiều vật: “Concert tickets are expensive.” (Vé buổi hòa nhạc đắt tiền.) Để nói về tình trạng của nhiều đối tượng: “The cats are hungry.” (Những con mèo đang đói.) Hoặc khi xác định vị trí của các loài vật: “Sharks are in the ocean.” (Cá mập ở ngoài đại dương.) Nắm vững cách dùng “are” với danh từ số nhiều là một kỹ năng cơ bản để viết và nói tiếng Anh trôi chảy.

Sự Khác Biệt Trong Câu Hỏi Và Câu Phủ Định

Động từ “am, is, are” không chỉ thay đổi tùy thuộc vào chủ ngữ mà còn biến đổi cấu trúc trong các dạng câu khác nhau như câu phủ định và câu hỏi. Sự thay đổi này rất quan trọng để truyền đạt đúng ý nghĩa phủ nhận hay đặt câu hỏi một cách chính xác trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng chúng trong các cấu trúc này là một bước tiến quan trọng trong hành trình học ngữ pháp.

Cách Am Is Are Thay Đổi Trong Câu Phủ Định

Trong câu phủ định, “am, is, are” được sử dụng để phủ nhận mô tả, tình trạng hiện tại, hoặc nơi chốn hiện tại của đối tượng đang được nhắc đến. Cấu trúc của câu phủ định với am/is/are rất đơn giản: chúng ta chỉ cần thêm từ “not” ngay sau động từ am/is/are. Điều này tạo ra một câu phủ định rõ ràng và dễ hiểu.

Cấu trúc tổng quát là: Chủ ngữ + am/is/are + not + bổ ngữ.
| S + am/is/are + not + bổ ngữ |
|—|

Ví dụ, để phủ nhận một mô tả: “They are not Korean.” (Họ không phải người Hàn.) Để phủ nhận tình trạng: “I am not happy.” (Tôi không được vui.) Để phủ nhận nơi chốn: “The table is not in the basement.” (Cái bàn không ở dưới hầm.) Lưu ý rằng “is not” có thể viết tắt thành “isn’t“, và “are not” có thể viết tắt thành “aren’t“. Tuy nhiên, “am not” không có dạng viết tắt phổ biến tương tự trong tiếng Anh chuẩn, mặc dù trong giao tiếp thân mật đôi khi người ta dùng “ain’t” (không khuyến khích dùng trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng).

Ví dụ với dạng rút gọn: “This water isn’t clean.” (Nước này không sạch.) và “The bags aren’t in my class.” (Những cái cặp không nằm trong lớp tôi.) Việc sử dụng đúng các dạng phủ định này là cần thiết để diễn đạt sự không đồng ý hoặc phủ nhận thông tin.

Cách Am Is Are Thay Đổi Trong Câu Hỏi

Trong câu hỏi, động từ “am, is, are” sẽ được đặt ở đầu câu, trước chủ ngữ, để hỏi về mô tả, tình trạng hiện tại, hoặc nơi chốn hiện tại của đối tượng được nhắc đến. Đây là cấu trúc cơ bản cho các câu hỏi Yes/No (câu hỏi có/không) với động từ to be.

Cấu trúc cơ bản là: Am/Is/Are + Chủ ngữ + bổ ngữ?
| Am/Is/Are + S + bổ ngữ? |
|—|

Ví dụ, để hỏi về mô tả: “Is she a dancer?” (Cô ta có phải vũ công không?) Để hỏi về tình trạng: “Am I healthy, doctor?” (Tôi có khỏe mạnh không bác sĩ?) Để hỏi về nơi chốn: “Are the clothes in the closet?” (Những bộ đồ có trong tủ không?)

Tuy nhiên, nếu câu hỏi có chứa từ để hỏi (wh-words như what, where, why, when, who, how), từ để hỏi sẽ đứng đầu câu, sau đó mới đến am/is/are và chủ ngữ.

Cấu trúc với từ để hỏi: Từ để hỏi + am/is/are + Chủ ngữ + bổ ngữ?
| Từ để hỏi + am/is/are + S + bổ ngữ? |
|—|

Ví dụ: “What is it?” (Cái gì đây?) “Who are they?” (Họ là ai?) “Where am I?” (Tôi đang ở đâu?) Nắm vững sự thay đổi vị trí của am/is/are trong câu hỏi là rất quan trọng để đặt câu hỏi đúng ngữ pháp và tự nhiên.

Một Số Trường Hợp Đặc Biệt Khi Dùng Am, Is, Are

Ngoài các quy tắc cơ bản về chủ ngữ và cấu trúc câu, có một số trường hợp đặc biệt khi sử dụng am, is, are có thể gây nhầm lẫn cho người học. Những trường hợp này thường liên quan đến chủ ngữ giả, danh từ tập hợp, và các lượng từ. Việc hiểu rõ những ngoại lệ và quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng động từ “to be” một cách thành thạo hơn.

Chủ Ngữ Giả “There”

Chủ ngữ giả (dummy subject) “there” thường được đặt ở đầu câu và đóng vai trò là chủ ngữ ngữ pháp, nhưng không mang ý nghĩa cụ thể. Nó được sử dụng để chỉ ra sự tồn tại hoặc vị trí của một cái gì đó hoặc ai đó tại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể. Chủ ngữ giả “there” không bao giờ đi với “am“, mà chỉ dùng với “is” hoặc “are“, tùy thuộc vào danh từ theo sau nó.

Cấu trúc là: There + is/are + danh từ + bổ ngữ.
| There + is/are + danh từ + bổ ngữ |
|—|

Nếu danh từ theo sau “there” là số ít hoặc không đếm được, chúng ta dùng “is“. Ví dụ: “There is a vase on the table.” (Có một cái lọ hoa trên bàn.) “There is some water in the glass.” (Có một ít nước trong ly.) Ngược lại, nếu danh từ theo sau “there” là số nhiều, chúng ta dùng “are“. Ví dụ: “There are 30 people in this room.” (Có 30 người trong phòng này.) “There are many books on the shelf.” (Có nhiều sách trên kệ.) Điều này đôi khi gây nhầm lẫn vì động từ lại hòa hợp với danh từ sau “be” chứ không phải “there”.

Với Danh Từ Tập Hợp Và Lượng Từ

Danh từ tập hợp (collective nouns) như team, family, government, audience, group và các lượng từ như a pair of, a number of, a handful of, a bunch of có thể đi với “is” hoặc “are” tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Đây là một điểm ngữ pháp khá phức tạp và thường xuyên gây bối rối cho người học tiếng Anh.

Khi danh từ tập hợp hoặc lượng từ được xem xét như một đơn vị duy nhất, đồng nhất, chúng ta dùng “is“. Ví dụ: “My family is going on vacation next week.” (Gia đình tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới.) Ở đây, “family” được xem như một tập thể duy nhất. Tương tự, “That group of students is very noisy.” (Nhóm học sinh đó rất ồn ào.) Ở đây, toàn bộ nhóm được coi là một thể thống nhất.

Tuy nhiên, khi các thành viên riêng lẻ trong danh từ tập hợp hoặc lượng từ được xem xét một cách riêng biệt, chúng ta dùng “are“. Ví dụ: “A number of parents are worried that their children are lazy.” (Một số bậc cha mẹ lo lắng con mình lười biếng.) Trong câu này, ý muốn nói đến từng cá nhân phụ huynh đang có sự lo lắng riêng. Hay: “The team are discussing their individual strategies.” (Đội đang thảo luận chiến lược cá nhân của họ.) Ở đây, các thành viên trong đội đang hành động riêng lẻ.

Một ví dụ khác là “A pair of scissors is on the table.” (Một cái kéo đang ở trên bàn.) dù “scissors” có dạng số nhiều nhưng “a pair of” biến nó thành một đơn vị. Tuy nhiên, “These scissors are dull.” (Cái kéo này bị cùn.) thì dùng “are” vì không có “a pair of”. Việc lựa chọn “is” hay “are” trong những trường hợp này phụ thuộc hoàn toàn vào ý định và góc nhìn của người nói hoặc viết.

Tầm Quan Trọng Của Am Is Are Trong Tiếng Anh

Động từ “am, is, are” không chỉ là những từ ngữ đơn thuần mà còn là trụ cột của ngữ pháp tiếng Anh. Chúng là nền tảng mà hầu hết các cấu trúc câu khác được xây dựng. Việc nắm vững cách sử dụng chúng là yếu tố then chốt giúp người học tiếng Anh tiến bộ, đặc biệt là trong các giao tiếp cơ bản và phát triển kỹ năng viết.

Hơn 80% các câu đơn giản trong tiếng Anh đều sử dụng động từ “to be” dưới dạng am, is, hoặc are để diễn tả thông tin cơ bản về chủ ngữ. Chúng được dùng để:

  • Xác định danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch: “I am Vietnamese.” “She is a doctor.”
  • Diễn tả trạng thái, cảm xúc, tính chất: “He is happy.” “The car is old.”
  • Chỉ vị trí, địa điểm: “We are at home.” “The book is on the shelf.”
  • Chỉ thời gian: “It is 5 o’clock.”
    Không có am/is/are, việc diễn đạt những thông tin cơ bản này sẽ trở nên khó khăn và không chính xác.

Ngoài ra, am/is/are còn là trợ động từ không thể thiếu trong nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn như thì hiện tại tiếp diễn (ví dụ: “I am studying English.”), câu bị động ở thì hiện tại đơn (ví dụ: “The letter is written.”), và một số cấu trúc đặc biệt khác như “to be going to” để diễn tả ý định tương lai. Việc hiểu sâu sắc về am/is/are giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp thu các kiến thức ngữ pháp nâng cao hơn, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống.

Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Am Is Are

Mặc dù am, is, are là những động từ cơ bản, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng chúng. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác trong ngữ pháp và giao tiếp.

Một trong những lỗi thường gặp nhất là sự không hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Ví dụ, người học có thể nhầm lẫn dùng “He are happy” thay vì “He is happy” hoặc “They is students” thay vì “They are students”. Điều này xảy ra do chưa nắm vững quy tắc chủ ngữ số ít đi với “is” và chủ ngữ số nhiều đi với “are“, còn “I” luôn đi với “am“.

Lỗi khác là quên thêm “to be” trong câu khi cần. Trong tiếng Việt, đôi khi chúng ta có thể lược bỏ động từ “là” (ví dụ: “Tôi học sinh”). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, câu phải luôn có động từ chính. Vì vậy, câu “I student” là sai ngữ pháp, đúng phải là “I am a student.” Tương tự, “He happy” phải là “He is happy.” Việc này đặc biệt quan trọng khi mô tả trạng thái hay tính chất.

Ngoài ra, việc sử dụng sai “it is” và “there is/are” cũng là một điểm gây nhầm lẫn. “It is” thường dùng để giới thiệu hoặc xác định một danh từ cụ thể hoặc nói về thời tiết, thời gian. Ví dụ: “It is a book.” hoặc “It is raining.” Trong khi đó, “there is/are” dùng để nói về sự tồn tại của một vật hay người nào đó. Ví dụ: “There is a book on the table.” Người học thường nhầm lẫn khi nào dùng cấu trúc nào, dẫn đến các câu không tự nhiên. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập đa dạng sẽ giúp củng cố kiến thức và tránh những lỗi sai cơ bản này.

Am Is Are Trong Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Nâng Cao Hơn

Động từ “am, is, are” không chỉ giới hạn trong việc diễn tả trạng thái hay tính chất ở thì hiện tại đơn mà còn là thành phần thiết yếu trong nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. Việc hiểu vai trò của chúng trong các thì tiếp diễn, câu bị động hay các cấu trúc đặc biệt khác sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và chuyên nghiệp hơn.

Trong thì hiện tại tiếp diễn, am/is/are đóng vai trò là trợ động từ, kết hợp với động từ chính ở dạng V-ing để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một hành động đang trong quá trình thực hiện. Ví dụ: “I am reading a novel.” (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết.) “She is working on a new project.” (Cô ấy đang làm việc cho một dự án mới.) “They are playing football.” (Họ đang chơi bóng đá.) Khoảng 20% các câu trong giao tiếp hàng ngày có sử dụng thì tiếp diễn, làm nổi bật vai trò của am/is/are trong việc diễn đạt hành động liên tục.

Trong cấu trúc câu bị động ở thì hiện tại đơn, am/is/are được sử dụng kết hợp với phân từ hai (V3/ed) của động từ chính. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh hành động được thực hiện lên chủ ngữ, thay vì nhấn mạnh người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: “The report is written by the manager.” (Báo cáo được viết bởi quản lý.) “Many houses are built every year.” (Nhiều ngôi nhà được xây dựng mỗi năm.) Khoảng 15% các câu trong văn viết học thuật hoặc báo chí thường sử dụng cấu trúc bị động, cho thấy tầm quan trọng của am/is/are trong việc tạo ra sắc thái nghĩa khác nhau.

Ngoài ra, am/is/are cũng xuất hiện trong các cấu trúc như “to be going to” để diễn tả kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần (ví dụ: “We are going to visit our grandparents.”), hoặc trong các câu điều kiện loại 0 và loại 1 khi nói về sự thật hiển nhiên hay khả năng ở hiện tại/tương lai. Việc nhận diện và sử dụng đúng am/is/are trong những ngữ cảnh này là bằng chứng cho sự thành thạo ngữ pháp tiếng Anh của người học.

Bài tập am is are có đáp án

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Choose the correct form of “am/is/are” for each sentence.

Ví dụ: The sun ___ shining brightly.

a. am
b. is
c. are

  1. My friends and I ___ going to the beach tomorrow.
    a. am
    b. is
    c. are
  2. The new computer ___ very fast.
    a. am
    b. is
    c. are
  3. The books ___ on the shelf.
    a. am
    b. is
    c. are
  4. She ___ a talented musician.
    a. am
    b. is
    c. are
  5. Our plans ___ still under consideration.
    a. am
    b. is
    c. are
  6. The children ___ playing in the park.
    a. am
    b. is
    c. are
  7. The cat and the dog ___ good friends.
    a. am
    b. is
    c. are
  8. The solution ___ simple.
    a. am
    b. is
    c. are

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống

Fill in the blanks with the appropriate form of “am/is/are.”

Ví dụ: The flowers ___ beautiful.

  • The flowers are beautiful.
  1. We ___ excited about the upcoming trip.
  2. The keys ___ on the table.
  3. I ___ a teacher.
  4. The children ___ playing outside.
  5. This book ___ interesting.
  6. They ___ good friends.
  7. The solution ___ not as easy as it ___.
  8. The new group of students ___ from Laos.

Bài tập 3: Viết thành câu có nghĩa

Ví dụ: stunning./ garden / Our/ is —> Our garden is stunning. (Khu vườn của chúng tôi thật tuyệt vời.)

  1. am / very / I / today. / happy
  2. are / students / hardworking / My / and / smart.
  3. brave. / so / The / are / fightermen
  4. an / is / movie / It / interesting.
  5. are / The / cats / roof. / on / the
  6. not / is / late / It / yet.
  7. am / good / cook. / a / I
  8. wearing / beautiful / She / dress. / a / is

Đáp án bài tập khi nào dùng am/is/are

Bài 1:

Choose the correct form of “am/is/are” for each sentence.

  1. c
  2. b
  3. c
  4. b
  5. c
  6. c
  7. c
  8. b

Bài tập 2:

Fill in the blanks with the appropriate form of “am/is/are.”

Ví dụ: The flowers ___ beautiful.

  • The flowers are beautiful.
  1. We are excited about the upcoming trip.
  2. The keys are on the table.
  3. I am a teacher.
  4. The children are playing outside.
  5. This book is interesting.
  6. They are good friends.
  7. The solution is not as easy as it is.
  8. The new group of students is from Laos.

Bài tập 3:

Ví dụ: stunning./ garden / Our/ is —> Our garden is stunning. (Khu vườn của chúng tôi thật tuyệt vời.)

  1. am / very / I / today. / happy —> I am very happy today. (Hôm nay tôi rất vui.)
  2. are / students / hardworking / My / and / smart. —> My students are hardworking and smart. (Những học trò tôi chăm chỉ và thông minh.)
  3. brave. / so / The / are / fightermen —> The fightermen are so brave. (Những người lính cứu hỏa thật dũng cảm.)
  4. an / is / movie / It / interesting. —> It is an interesting movie. (Đó là một bộ phim thú vị.)
  5. are / The / cats / roof. / on / the —> The cats are on the roof. (Những con mèo đang ở trên mái nhà.)
  6. not / is / late / It / yet. —> It is not late yet. (Cũng chưa muộn đâu.)
  7. am / good / cook. / a / I —> I am a good cook. (Tôi là đầu bếp giỏi.)
  8. wearing / beautiful / She / dress. / a / is —> She is wearing a beautiful dress. (Cô ấy đang mặc chiếc váy đẹp.)

FAQs Về Am Is Are

1. “Am, is, are” có phải là động từ duy nhất trong tiếng Anh không?
Không, “am, is, are” chỉ là ba biến thể ở thì hiện tại đơn của động từ “to be”, một trong những động từ quan trọng và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh. Còn rất nhiều động từ khác như action verbs (go, eat, run), modal verbs (can, must, should) và auxiliary verbs khác (do, have).

2. Làm sao để phân biệt “it is” và “there is/are”?
“It is” thường được dùng để xác định hoặc mô tả một danh từ cụ thể đã được đề cập hoặc để nói về thời gian, thời tiết. Ví dụ: “It is a beautiful day.” “It is my book.” “There is/are” được dùng để chỉ sự tồn tại của một vật hay người nào đó tại một địa điểm. Ví dụ: “There is a cat on the roof.” “There are two apples in the basket.”

3. “You are” có dùng cho số ít không?
Có, trong tiếng Anh hiện đại, đại từ “you” luôn đi với động từ “are”, bất kể nó dùng để chỉ một người (số ít) hay nhiều người (số nhiều). Ví dụ: “You are a good student.” (nói với một người) và “You are all welcome.” (nói với nhiều người).

4. Khi nào thì “am, is, are” là động từ chính, khi nào là trợ động từ?
“Am, is, are” là động từ chính khi nó là động từ duy nhất trong câu, dùng để liên kết chủ ngữ với một bổ ngữ (danh từ, tính từ, trạng từ chỉ nơi chốn). Ví dụ: “I am happy.” “She is a doctor.” Chúng là trợ động từ khi kết hợp với một động từ khác ở dạng V-ing (trong thì tiếp diễn) hoặc V3/ed (trong câu bị động). Ví dụ: “They are learning.” “The letter is sent.”

5. Có những trường hợp đặc biệt nào khác khi dùng “am, is, are” không?
Ngoài chủ ngữ giả “there” và danh từ tập hợp, “am, is, are” còn có thể xuất hiện trong các cấu trúc thành ngữ như “to be in charge of” (chịu trách nhiệm về), “to be interested in” (quan tâm đến), “to be afraid of” (sợ hãi), v.v. Việc học các cụm từ này theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng am, is, are tự nhiên hơn.

6. Tại sao “am not” không có dạng rút gọn như “isn’t” hay “aren’t”?
Trong tiếng Anh chuẩn, “am not” không có dạng rút gọn phổ biến và được chấp nhận rộng rãi như “isn’t” hay “aren’t”. Mặc dù “ain’t” tồn tại và được sử dụng trong một số phương ngữ hoặc giao tiếp không trang trọng, nó không được coi là chuẩn mực và nên tránh trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.

7. Có thể sử dụng “am, is, are” để nói về tương lai không?
Có, “am, is, are” có thể được dùng để nói về tương lai trong hai trường hợp chính:

  • Với cấu trúc “be going to + V”: Diễn tả kế hoạch hoặc dự định đã được quyết định. Ví dụ: “I am going to travel next month.”
  • Khi nói về các sự kiện đã được sắp xếp hoặc theo lịch trình: Ví dụ: “The train is arriving at 10 AM.”

Hi vọng những kiến thức chuyên sâu và bài tập thực hành về khi nào dùng am is are này đã giúp bạn củng cố nền tảng ngữ pháp tiếng Anh của mình. Động từ “to be” là một phần không thể thiếu và việc sử dụng thành thạo nó sẽ mở ra cánh cửa giao tiếp hiệu quả hơn. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm các kiến thức ngữ pháp hữu ích khác cùng Anh ngữ Oxford.