Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, cấu trúc câu bị động (passive voice) là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng nhưng cũng không kém phần thử thách đối với nhiều người học. Việc thành thạo câu bị động không chỉ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt mà còn nâng cao sự linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày và viết học thuật chuyên sâu. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về khái niệm, công thức và cách ứng dụng câu bị động một cách hiệu quả, giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống.
Câu Bị Động Là Gì Và Tầm Quan Trọng Của Nó?
Câu bị động (passive voice) trong tiếng Anh là một cấu trúc ngữ pháp đặc biệt, nơi chủ ngữ không thực hiện hành động mà thay vào đó, chính chủ ngữ lại là đối tượng nhận tác động của hành động. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với câu chủ động (active voice), nơi chủ ngữ đóng vai trò là tác nhân trực tiếp thực hiện hành động. Mục đích chính của việc sử dụng câu bị động là để nhấn mạnh vào hành động đã xảy ra hoặc đối tượng chịu tác động của hành động đó, thay vì tập trung vào tác nhân thực hiện hành động. Trong nhiều trường hợp, tác nhân này có thể không quan trọng, không được xác định rõ, hoặc đã được ngầm hiểu, cho phép chúng ta lược bỏ để câu văn trở nên cô đọng và trọng tâm hơn.
Ví dụ minh họa rõ ràng sự khác biệt này: Nếu ta có câu chủ động “My sister drew this picture 2 years ago.” (Em gái tôi đã vẽ bức tranh này 2 năm trước.), thì khi chuyển sang thể bị động, câu sẽ là “This picture was drawn by my sister 2 years ago.” (Bức tranh này được vẽ bởi em gái tôi vào 2 năm trước.). Ở đây, trọng tâm được dịch chuyển từ “em gái tôi” sang “bức tranh”, nhấn mạnh vào sự kiện bức tranh đã được vẽ. Một ví dụ khác là “An expensive ring was stolen.” (Một chiếc nhẫn đắt tiền đã bị đánh cắp.). Trong trường hợp này, sự việc chiếc nhẫn bị đánh cắp là thông tin quan trọng nhất, còn danh tính của kẻ trộm lại không được đề cập hoặc không cần thiết.
Thống kê cho thấy, câu bị động chiếm một tỷ lệ đáng kể, khoảng 15-20%, trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học và tin tức. Việc thành thạo cấu trúc này giúp người học tiếng Anh không chỉ hiểu sâu hơn về ngôn ngữ mà còn nâng cao khả năng diễn đạt chuyên nghiệp. Đối với những người mới bắt đầu, việc nắm vững các quy tắc cơ bản là bước đầu tiên để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh phức tạp hơn.
Hướng Dẫn Chuyển Đổi Câu Chủ Động Sang Câu Bị Động Chi Tiết
Việc chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động tuân theo một quy trình có hệ thống, giúp người học dễ dàng áp dụng. Nhìn chung, quá trình này bao gồm việc xác định các thành phần câu, điều chỉnh động từ và sắp xếp lại cấu trúc câu để phù hợp với thể bị động.
Đầu tiên, bạn cần xác định tân ngữ trong câu chủ động và di chuyển nó lên đầu câu để biến thành chủ ngữ mới của câu bị động. Sau đó, bạn cần nhận diện thì của câu gốc thông qua dạng thức của động từ chính. Đây là bước quan trọng để chia đúng dạng động từ “to be” trong cấu trúc bị động. Động từ chính của câu sau đó sẽ được chuyển về dạng quá khứ phân từ (Past Participle – PP). Điều cần nhớ là trong câu bị động, động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ, và động từ “to be” sẽ được chia theo thì của động từ chính ở câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới. Cuối cùng, chủ ngữ của câu chủ động sẽ được chuyển thành tân ngữ của câu bị động, đặt ở cuối câu và thường đi kèm với giới từ “by” phía trước, trừ khi tác nhân không quan trọng hoặc đã được ngầm hiểu thì có thể lược bỏ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững 12 Chủ Đề Bài Tập Đọc Hiểu Tiếng Anh
- Nắm Vững Cấu Trúc Song Song: Chìa Khóa Cho Ngữ Pháp Chuẩn
- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Hiệu Quả
- Dry Nghĩa Là Gì? Khám Phá Toàn Diện Từ A-Z
- Khoảng Cách Thế Hệ: Hiểu Để Gần Nhau Hơn
Bảng Tổng Hợp Công Thức Câu Bị Động Theo Các Thì
Để giúp bạn dễ dàng hình dung và áp dụng, dưới đây là bảng tổng hợp công thức chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động cho 12 thì cơ bản trong tiếng Anh. Hãy chú ý đến sự thay đổi của động từ “to be” và việc sử dụng quá khứ phân từ (PP) trong mọi trường hợp.
| Thì | Câu Chủ Động | Câu Bị Động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O. Ví dụ: The City Council organizes the festival annually. |
S + is/am/are + PP (by + O). Ví dụ: The festival is organized annually by the City Council. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + is/am/are + V_ing + O. Ví dụ: She is drawing a picture. |
S + is/am/are BEING + PP (by + O). Ví dụ: A picture is being drawn by her. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + PP + O. Ví dụ: They have built this house for 3 years. |
S + have/has BEEN + PP (by + O). Ví dụ: This house has been built by them for 3 years. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has been + V_ing + O. Ví dụ: She has been writing this book since 2014. |
S + have/has + been + BEING + PP (by + O). Ví dụ: This book has been written by her since 2014. |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed + O. Ví dụ: She cooked this dish yesterday. |
S + was/were + PP (by + O). Ví dụ: This dish was cooked yesterday by her. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V_ing + O. Ví dụ: At this time yesterday, my dad was fixing the fridge. |
S + was/were BEING + PP (by + O). Ví dụ: At this time yesterday, the fridge was being fixed by my dad. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + PP + O. Ví dụ: I had done all of my homework by 8PM yesterday. |
S + had BEEN + PP (by + O). Ví dụ: All of my homework had been done by me by 8PM yesterday. |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + V_ing + O. Ví dụ: The employees had been completing their projects by 10 am yesterday. |
S + had been + BEING + PP (by + O). Ví dụ: Their projects had been being completed by them by 10 am yesterday. |
| Tương lai đơn | S + will + V inf + O. Ví dụ: I will finish this project tomorrow. |
S + will be + PP (by + O). Ví dụ: This project will be finished tomorrow by me. |
| Tương lai gần | S + is/am/are going to + V inf + O. Ví dụ: We are going to hold a party this year. |
S + is/am/are going to be + PP (by + O). Ví dụ: A party is going to be held this year by us. |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + PP + O. Ví dụ: They will have completed their research by the end of next year. |
S + will have BEEN + PP (by + O). Ví dụ: Their research will have been completed by them by the end of next year. |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will have been + V_ing + O. Ví dụ: He will have been writing his book for 2 years by next month. |
S + will have been BEING + PP (by O). Ví dụ: His book will have been being written by him for 2 years by next month. |
Chia Động Từ To Be Và Đại Từ Trong Câu Bị Động
Khi sử dụng cấu trúc bị động, việc chia động từ “to be” phải luôn tuân thủ sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, đồng thời phù hợp với thì của câu. Ví dụ, với chủ ngữ là “I”, động từ “to be” sẽ là “am” ở hiện tại và “was” ở quá khứ. Với “You, we, they” hoặc danh từ số nhiều, chúng ta dùng “are” ở hiện tại và “were” ở quá khứ. Còn với “He, she, it” hoặc danh từ số ít, động từ “to be” sẽ là “is” ở hiện tại và “was” ở quá khứ.
Khi chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động, các đại từ chủ ngữ cũng cần được chuyển sang dạng đại từ tân ngữ tương ứng. Cụ thể, “I” thành “me”, “He” thành “him”, “She” thành “her”, “We” thành “us”, và “They” thành “them”.
Quá trình chuyển đổi câu bị động ở dạng câu hỏi cũng theo một quy tắc nhất định. Đối với câu hỏi Yes/No, công thức là “Be + chủ ngữ + động từ phân từ + by + tân ngữ?”. Còn với câu hỏi có từ để hỏi (What/Why/How/When/Where), cấu trúc sẽ là “Từ để hỏi + be + chủ ngữ + động từ phân từ + by + tân ngữ?”. Đặc biệt, khi từ để hỏi là “Who”, câu bị động sẽ là “By whom + be + động từ phân từ?”. Ví dụ, nếu câu chủ động là “Does she carry her own laptop?”, thì câu bị động sẽ là “Is her laptop carried?”.
Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs)
Câu bị động cũng được áp dụng phổ biến với các động từ khuyết thiếu như must, can, could, may, might, should, have to. Cấu trúc chung cho trường hợp này là thêm “be + động từ phân từ” ngay sau động từ khuyết thiếu. Ví dụ, một câu chủ động như “City residents should plant trees in their neighborhood” sẽ được chuyển thành câu bị động là “Trees should be planted in their neighborhood by city residents.” Tương tự, “Human beings can damage the environment through industrial activities” sẽ thành “The environment can be damaged through industrial activities by human beings.”
Đặc biệt, động từ “need” có hai dạng cấu trúc bị động đáng lưu ý. Trường hợp đầu tiên là “Need + to + be + động từ phân từ”, có thể dùng với cả chủ ngữ chỉ người hoặc vật. Ví dụ: “The windows need to be replaced.” (Cửa sổ cần được thay.) hoặc “She needs to be sent to the hospital immediately.” (Cô ấy cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức.). Trường hợp thứ hai, chỉ dùng với chủ ngữ chỉ vật, là “Need + V-ing”. Ví dụ: “The windows need replacing.” (Cửa sổ cần được thay.). Việc nắm vững những trường hợp này giúp bạn sử dụng cấu trúc bị động một cách chính xác và tự nhiên hơn trong mọi ngữ cảnh.
Các Cấu Trúc Câu Bị Động Đặc Biệt Thường Gặp
Ngoài các công thức theo thì cơ bản, câu bị động còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc đặc biệt, đòi hỏi người học phải có sự hiểu biết sâu sắc hơn để vận dụng chính xác. Đây là những cấu trúc giúp câu văn trở nên linh hoạt và tinh tế hơn.
Câu Bị Động Với Hai Tân Ngữ
Một số động từ trong tiếng Anh, như send, give, bring, buy, provide, thường đi kèm với hai tân ngữ: một tân ngữ chỉ người và một tân ngữ chỉ vật. Khi chuyển những câu này sang thể bị động, chúng ta có hai cách tiếp cận khác nhau, tùy thuộc vào tân ngữ nào được chọn làm chủ ngữ mới.
Cách thứ nhất là chuyển tân ngữ chỉ người thành chủ ngữ, theo cấu trúc: Chủ ngữ (tân ngữ chỉ người) + be + động từ phân từ + tân ngữ chỉ vật + by + tân ngữ (chủ ngữ gốc). Ví dụ: “I was sent a letter by him yesterday.” từ câu chủ động “He sent me a letter yesterday.”. Cách thứ hai là chuyển tân ngữ chỉ vật thành chủ ngữ, khi đó bắt buộc phải có giới từ “to” hoặc “for” đi kèm tân ngữ chỉ người: Chủ ngữ (tân ngữ chỉ vật) + be + động từ phân từ + to/for + tân ngữ chỉ người + by + tân ngữ (chủ ngữ gốc). Chẳng hạn, “A letter was sent to me by him yesterday.” cũng từ cùng câu chủ động trên. Sự lựa chọn giữa hai cách này phụ thuộc vào ý nghĩa bạn muốn nhấn mạnh trong câu.
Câu Bị Động Của Các Động Từ Tường Thuật
Các động từ tường thuật như say, believe, think, report, expect thường được sử dụng với mệnh đề “that” (ví dụ: S1 + động từ tường thuật + that + S2 + V2 + O2). Khi chuyển sang câu bị động, có hai cấu trúc phổ biến. Cấu trúc đầu tiên là sử dụng chủ ngữ giả “It”: “It + be + động từ phân từ (động từ tường thuật) + that + mệnh đề”. Ví dụ: “It is said that he is a talented artist.” (Người ta nói rằng anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.).
Cấu trúc thứ hai phức tạp hơn nhưng rất thông dụng trong văn viết: “Chủ ngữ 2 + be + động từ phân từ (động từ tường thuật) + to + động từ nguyên thể / to + have + động từ phân từ + tân ngữ”. Việc lựa chọn “to + V_inf” hay “to + have + PP” phụ thuộc vào thì của động từ trong mệnh đề “that” so với động từ tường thuật. Nếu hành động trong mệnh đề “that” xảy ra cùng hoặc sau động từ tường thuật, dùng “to + V_inf”. Nếu xảy ra trước, dùng “to + have + PP”. Ví dụ: “He is believed to be a talented artist.” hoặc “The traditional teaching method is denied not to have been as effective as this new one.”
Câu Bị Động Với “Have/Get” (Causative Passive)
Động từ have và get khi được sử dụng trong cấu trúc bị động (còn gọi là causative passive) mang ý nghĩa “nhờ ai đó làm gì” hoặc “thuê ai đó làm gì cho mình”. Cấu trúc này thường được dùng khi chúng ta không tự mình thực hiện hành động mà nhờ người khác.
Trong câu chủ động, cấu trúc là “Chủ ngữ + have + tân ngữ (chỉ người) + động từ nguyên thể + tân ngữ chỉ vật” hoặc “Chủ ngữ + get + tân ngữ (chỉ người) + to + động từ nguyên thể + tân ngữ chỉ vật”. Khi chuyển sang thể bị động với ý nghĩa nhờ vả, cấu trúc sẽ là “Chủ ngữ + have/get + tân ngữ chỉ vật + động từ phân từ + by + tân ngữ chỉ người (có thể lược bỏ)”. Ví dụ: thay vì nói “My mom tailored my clothes” (Mẹ tôi may quần áo cho tôi), ta có thể nói “I got my clothes tailored by my mom when I was young.” (Tôi được mẹ may quần áo khi tôi còn nhỏ.), nhấn mạnh việc quần áo được may xong.
Câu Bị Động Với Đại Từ Bất Định
Khi câu chủ động có chủ ngữ là các đại từ bất định như nobody, no one, somebody, anyone, people hoặc các danh từ chung chưa xác định cụ thể, cụm “by + O” thường được lược bỏ trong câu bị động vì tác nhân không quan trọng hoặc không xác định.
Ví dụ: Nếu câu chủ động là “Nobody has eaten this dish before.”, thì câu bị động sẽ là “This dish has not been eaten before.” (Món ăn này chưa từng được ăn trước đây.). Điều này giúp câu văn tập trung vào đối tượng và hành động thay vì một chủ thể chung chung hoặc không rõ ràng. Tương tự, nếu câu chủ động là “The woman organizes the birthday party every year.”, khi chuyển sang cấu trúc bị động, ta có thể lược bỏ “by the woman” và viết “The birthday party is organized every year.”
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Câu Bị Động
Để sử dụng câu bị động một cách thành thạo, người học cần nắm vững một số lưu ý quan trọng, đặc biệt là về loại động từ và vị trí của các trạng từ trong câu. Việc hiểu rõ những điểm này sẽ giúp tránh mắc lỗi ngữ pháp và diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên.
Nội Động Từ và Ngoại Động Từ trong Bị Động
Một quy tắc vàng khi chuyển đổi sang cấu trúc bị động là chỉ có những câu chứa ngoại động từ (transitive verbs) mới có thể được bị động hóa. Ngoại động từ là những động từ bắt buộc phải có tân ngữ theo sau để câu có nghĩa hoàn chỉnh, chẳng hạn như buy, use, watch. Ví dụ: “My mother bought a new smartphone” (Mẹ tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới) – ở đây, “smartphone” là tân ngữ của “bought”. Khi chuyển sang thể bị động, câu sẽ là “A new smartphone was bought by my mom”.
Ngược lại, nội động từ (intransitive verbs) là những động từ không cần tân ngữ theo sau mà nghĩa câu vẫn hoàn chỉnh. Các động từ như rain, appear, arrive, exist, live là những ví dụ điển hình của nội động từ. Ví dụ: “It’s raining outside.” (Trời đang mưa bên ngoài.) hoặc “She arrives at the airport at 7 A.M.” (Cô ấy đến sân bay lúc 7 giờ sáng.). Những câu này chỉ tồn tại ở dạng chủ động và không thể chuyển sang câu bị động vì chúng không có tân ngữ để biến thành chủ ngữ mới.
Rút Gọn Chủ Ngữ Trong Câu Bị Động
Như đã đề cập, trong cấu trúc bị động, cụm “by + O” (tân ngữ chỉ tác nhân) có thể được rút gọn khi tân ngữ đó là một đại từ bất định như anyone, someone, somebody, hoặc một danh từ chung chưa xác định cụ thể như people, woman. Việc lược bỏ này giúp câu văn trở nên gọn gàng, tập trung hơn vào hành động và đối tượng chịu tác động.
Ví dụ, nếu câu chủ động là “My friend stole my father’s watch from me.”, thì khi chuyển sang câu bị động, bạn có thể viết “My father’s watch was stolen from me.” (Đồng hồ của cha tôi đã bị đánh cắp khỏi tôi.), bỏ qua “by my friend” vì tác nhân đã được ngầm hiểu hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh. Tương tự, với câu “The woman organizes the birthday party every year.”, ta có thể rút gọn thành “The birthday party is organized every year.” (Bữa tiệc sinh nhật được tổ chức hàng năm.).
Vị Trí Các Trạng Từ Trong Câu Bị Động
Vị trí của trạng từ trong cấu trúc bị động cũng là một điểm ngữ pháp quan trọng cần lưu ý để đảm bảo câu văn chính xác và tự nhiên.
Các trạng từ tần suất (ví dụ: usually, always, often, sometimes, rarely, never, regularly) và trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: quickly, beautifully, slowly) thường được đặt giữa động từ “to be” và quá khứ phân từ. Ví dụ: “The kid is usually bullied by his friend.” (Đứa trẻ thường bị bạn của mình bắt nạt.) hoặc “Water is quickly frozen by the temperature in the refrigerator.” (Nước nhanh chóng bị đóng đá bởi nhiệt độ trong chiếc tủ lạnh.).
Đối với các trạng từ chỉ thời gian (như yesterday, two years ago, at 7 A.M, last year), chúng thường được đặt sau cụm “by + O”. Chẳng hạn: “The show was opened to public by the organizer 2 days ago and now there are no tickets left now.” (Buổi biểu diễn đã được ban tổ chức mở cửa cho công chúng cách đây 2 ngày và hiện nay không còn một chiếc vé nào.).
Các trạng từ chỉ nơi chốn (ví dụ: in the park, at school, in the garden) thường được đặt trước cụm “by + O”. Ví dụ: “The park was constructed on the old school, which was destroyed by the storm last, by the workers.” (Công viên được xây dựng trên ngôi trường cũ, nơi đã bị phá hủy bởi cơn bão vừa qua, bởi các công nhân.). Việc nắm vững vị trí các trạng từ giúp câu văn của bạn không chỉ đúng ngữ pháp mà còn mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Khi Nào Không Nên Dùng Câu Bị Động?
Mặc dù câu bị động có nhiều ứng dụng, nhưng cũng có những trường hợp mà việc sử dụng cấu trúc bị động là không phù hợp hoặc không đúng ngữ pháp. Việc nhận biết những tình huống này giúp bạn tránh được các lỗi không đáng có và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác hơn.
Thứ nhất, câu bị động không được dùng khi tân ngữ là đại từ phản thân hoặc tính từ sở hữu trùng với chủ thể hành động ở chủ ngữ. Ví dụ, câu “He talks to himself.” không thể được bị động hóa thành “Himself is talked to by him.” vì “himself” là đại từ phản thân. Các đại từ phản thân khác như myself, herself, themselves, ourselves cũng tuân theo quy tắc này.
Thứ hai, một số động từ nhất định không thể được dùng trong cấu trúc bị động. Đó là các động từ như have (khi mang nghĩa “có” hoặc “sở hữu”), belong to, lack, resemble, appear, seem, look, be. Ví dụ, câu “I have a cat.” sẽ không có dạng bị động là “A cat is had by me.”
Cuối cùng và quan trọng nhất, các câu có động từ chính là nội động từ thì không thể chuyển sang cấu trúc bị động. Nội động từ là những động từ không cần tân ngữ theo sau để câu có nghĩa, như exist, appear, live. Chẳng hạn, “He lives on this street.” không thể bị động hóa vì “lives” là một nội động từ và không có tân ngữ đi kèm. Hiểu rõ những trường hợp này giúp bạn sử dụng cấu trúc bị động một cách hiệu quả và tự tin hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
Bài Tập Thực Hành Nâng Cao Kỹ Năng Với Câu Bị Động
Để củng cố kiến thức về câu bị động, hãy cùng Anh ngữ Oxford thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để nắm vững mọi điểm ngữ pháp phức tạp.
Bài 1: Tìm dạng đúng của các động từ sau trong câu ở thể bị động:
- The room (clean) …….everyday.
- Yesterday, the meeting (cancel) ……. due to a sudden fire.
- This bridge (build) ……….for nearly twenty years.
- Children should (reward) ……… when they help others.
- I got (school) …… after that experience.
- English (speak) …… all over the world.
- On Teacher’s Day every year, my mother (send) ……… beautiful flowers by her students.
- Have you had your computer (repair) ……. yet?
- We ( not allow) …… to enter this building.
- Where can she (find)…….?
Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau (nếu có):
- Five thieves were caught by the police.
- He ordered by the doctor to take some days off.
- An English class was begin last month.
- He was found in the forest by some local people.
- A house is going to been painted at the end of this year.
- The number of students studying abroad has been increased recently.
- I am now lived in HCM city, but I were been born in Hanoi.
- During the Covid 19 pandemic, many shops were close.
- The price of some products have risen because they are advertised.
- City dwellers encourage to classify waste.
Bài 3: Chuyển đổi các câu chủ động sang thành câu bị động:
- The government is upgrading the public transport system in big cities.
- This company has employed more than one million employees for two years.
- Scientists invented computers several years ago.
- Why do young people prefer jeans?
- My team is going to launch a new campaign next weekend.
- Do introverts often use social media to communicate with others?
- The younger generation should maintain traditional values in a particular culture.
- Some men have chosen golf as their hobby.
- Where do people see many wild animals?
- Who wrote this book?
Bài 4: Chuyển đổi các câu chủ động sau sang câu bị động (có thể viết theo 2 cách):
- Teachers should teach students curiosity and creativity.
- People believe that everyone should follow vegetarian diets.
- Nobody has eaten this dish before.
- They expect her to solve that serious problem.
- People deny that the traditional teaching method was not as effective as this new one.
- Experts give the public some useful information about the disease.
- The men had someone break into his garage last night.
- He wants the police to protect him.
- I got my clothes tailored by my mom when I was young.
- Celebrities hate paparazzi following them.
Đáp án và giải thích
Bài 1:
- is cleaned. Giải thích: Trạng từ “everyday” chỉ thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “the room” là số ít, nên dùng “is”.
- was canceled. Giải thích: Trạng từ “yesterday” chỉ thì quá khứ đơn. Chủ ngữ “the meeting” là số ít, nên dùng “was”.
- have been built. Giải thích: Cụm “for nearly twenty years” là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “this bridge” là số ít, nên dùng “has”.
- be rewarded. Giải thích: Đây là cấu trúc bị động của động từ khuyết thiếu “should”.
- schooled. Giải thích: Đây là cấu trúc bị động với “get”: “get + động từ phân từ”.
- is spoken. Giải thích: Câu diễn tả sự thật hiển nhiên, dùng thì hiện tại đơn. “English” là danh từ số ít chỉ ngôn ngữ, dùng “is”.
- is sent. Giải thích: Trạng từ “every year” chỉ thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “my mother” là danh từ số ít, dùng “is”.
- repaired. Giải thích: Đây là cấu trúc bị động với “have”: “have something + động từ phân từ”.
- are not allowed. Giải thích: Chủ ngữ là “we”, nên dùng “are”.
- be found. Giải thích: Đây là cấu trúc bị động của động từ khuyết thiếu “can”.
Bài 2:
- Không có lỗi sai.
- Lỗi sai: ordered. Sửa lại: He was ordered by the doctor to take some days off. Giải thích: “order” là ngoại động từ, cần tân ngữ. “by the doctor” chỉ ra đây là câu bị động.
- Lỗi sai: was begin. Sửa lại: An English class began last month. Giải thích: Động từ “begin” là nội động từ, không dùng trong câu bị động khi chủ ngữ là vật.
- Không có lỗi sai.
- Lỗi sai: been. Sửa lại: A house is going to be painted at the end of this year. Giải thích: Theo cấu trúc bị động thì tương lai gần: “be + going to be + động từ phân từ”.
- Lỗi sai: has been increased. Sửa lại: The number of students studying abroad has increased recently. Giải thích: Động từ “increase” trong trường hợp này là nội động từ, không dùng trong câu bị động.
- Lỗi sai: lived và were been. Sửa lại: I am now living in HCM city, but I was born in Hanoi. Giải thích: “live” là nội động từ, không bị động; không có cấu trúc “were been”.
- Lỗi sai: close. Sửa lại: During the Covid 19 pandemic, many shops were closed. Giải thích: “close” cần ở dạng quá khứ phân từ để tạo cấu trúc bị động.
- Không có lỗi sai.
- Lỗi sai: encourage. Sửa lại: City dwellers are encouraged to classify waste. Giải thích: “encourage” là ngoại động từ, cần tân ngữ. Câu này cần ở thể bị động.
Bài 3:
- Áp dụng cấu trúc bị động thì hiện tại tiếp diễn: The public transport system in big cities is being upgraded by the government.
- Áp dụng cấu trúc bị động thì hiện tại hoàn thành: More than one million employees have been employed by this company for two years.
- Áp dụng cấu trúc bị động thì quá khứ đơn: Computers were invented by scientists several years ago.
- Áp dụng cấu trúc bị động thì hiện tại đơn cho câu hỏi: Why are jeans preferred by young people?
- Áp dụng cấu trúc bị động thì tương lai gần: A new campaign is going to be launched by my team next weekend.
- Áp dụng cấu trúc bị động thì hiện tại đơn cho câu hỏi: Is social media used to communicate with others by introverts?
- Áp dụng cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu: Traditional values in a particular culture should be maintained by the younger generation.
- Áp dụng cấu trúc bị động với thì hiện tại hoàn thành: Golf has been chosen as their hobby by some men. (Hoặc: Golf has been chosen as a men’s hobby.)
- Áp dụng cấu trúc bị động với thì hiện tại đơn cho câu hỏi: Where are wild animals seen?
- Áp dụng cấu trúc bị động với thì quá khứ đơn cho câu hỏi: By whom was this book written?
Bài 4:
- Câu bị động có hai tân ngữ:
- Cách 1: Students should be taught curiosity and creativity by teachers.
- Cách 2: Curiosity and creativity should be taught to students by teachers.
- Câu bị động với động từ tường thuật:
- Cách 1: It is believed that everyone should follow vegetarian diets.
- Cách 2: Everyone is believed to follow vegetarian diets.
- Câu bị động với chủ ngữ là đại từ bất định: This dish has not been eaten before.
- She is expected to solve that serious problem.
- Câu bị động với động từ tường thuật:
- Cách 1: It is denied that the traditional teaching method was not as effective as this new one.
- Cách 2: The traditional teaching method is denied not to have been as effective as this new one.
- Câu bị động với hai tân ngữ:
- Cách 1: The public is given some useful information about the disease by experts.
- Cách 2: Some useful information about the disease is given to the public by experts.
- Câu bị động với động từ “have”: The man had his garage broken into last night.
- Câu bị động với động từ nguyên thể: He wants to be protected by the police.
- Câu bị động với động từ “get”: I got my mom to tailor my clothes when I was young.
- Câu bị động với danh động từ: Celebrities hate being followed by paparazzi.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Câu Bị Động (FAQs)
- Khi nào thì nên sử dụng câu bị động thay vì câu chủ động?
Bạn nên sử dụng câu bị động khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, chứ không phải người/vật thực hiện hành động. Điều này đặc biệt hữu ích khi tác nhân không rõ ràng, không quan trọng, hoặc đã được ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Ví dụ, trong các báo cáo khoa học, tin tức, hoặc khi bạn muốn giữ một giọng văn khách quan. - Làm thế nào để phân biệt nội động từ và ngoại động từ khi chuyển sang câu bị động?
Nội động từ (intransitive verbs) không cần tân ngữ để câu có nghĩa, và do đó không thể chuyển sang thể bị động. Ví dụ: arrive, sleep, rain. Ngoại động từ (transitive verbs) bắt buộc phải có tân ngữ theo sau, và chỉ những động từ này mới có thể được bị động hóa. Ví dụ: build, write, eat. - Có phải mọi thì trong tiếng Anh đều có dạng bị động không?
Không phải tất cả 12 thì đều có dạng cấu trúc bị động được sử dụng phổ biến. Mặc dù về mặt lý thuyết có thể hình thành cấu trúc bị động cho hầu hết các thì, nhưng trong thực tế, các thì hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous, Past Perfect Continuous, Future Perfect Continuous) và Future Continuous hiếm khi được dùng ở dạng bị động vì chúng thường gây khó hiểu và cồng kềnh. - Khi nào thì có thể lược bỏ cụm “by + tác nhân” trong câu bị động?
Cụm “by + tác nhân” có thể được lược bỏ khi tác nhân thực hiện hành động không quan trọng, không xác định, hoặc đã rõ ràng từ ngữ cảnh. Ví dụ, khi tác nhân là people, someone, everyone, nobody, the police, the government. - Câu bị động có làm câu văn trở nên yếu hơn không?
Không hẳn. Việc sử dụng câu bị động không phải lúc nào cũng làm câu văn yếu hơn. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong văn học thuật, khoa học, hoặc báo chí, cấu trúc bị động giúp câu văn tập trung vào thông tin quan trọng nhất, tạo sự khách quan và chính xác. Vấn đề là sử dụng đúng lúc và đúng mục đích. - Làm thế nào để luyện tập câu bị động hiệu quả nhất?
Cách hiệu quả nhất là đọc và phân tích các văn bản tiếng Anh, đặc biệt là văn bản học thuật hoặc tin tức, để nhận diện cách cấu trúc bị động được sử dụng trong ngữ cảnh thực. Sau đó, hãy luyện tập chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động và ngược lại, đồng thời tự tạo ra các câu văn của riêng mình sử dụng thể bị động trong các tình huống khác nhau.
Việc nắm vững câu bị động (passive voice) là một phần không thể thiếu trong hành trình làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Từ việc hiểu rõ khái niệm cơ bản, áp dụng công thức chuyển đổi chính xác theo từng thì, cho đến việc nhận diện và vận dụng các cấu trúc bị động đặc biệt, mỗi bước đều đóng góp vào khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn. Thông qua việc luyện tập thường xuyên với các bài tập thực hành, bạn sẽ dần xây dựng sự tự tin và linh hoạt trong việc sử dụng cấu trúc bị động một cách hiệu quả trong mọi tình huống giao tiếp và viết lách. Anh ngữ Oxford tin rằng, với sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể làm chủ điểm ngữ pháp này và nâng cao trình độ tiếng Anh tổng thể của mình.
