Trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt là trong văn viết, việc diễn đạt mục đích của một hành động là vô cùng quan trọng. Để giúp độc giả truyền tải ý tưởng, gợi ý hoặc mục tiêu một cách rõ ràng, cấu trúc In order to là một công cụ ngữ pháp hữu hiệu. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào cách sử dụng cụm từ này, cung cấp cái nhìn toàn diện từ định nghĩa đến những lưu ý chi tiết và bài tập thực hành.

“In order to” là gì? Hiểu rõ khái niệm

In order to là một cụm từ chỉ mục đích, được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phụ, diễn tả mục đích của hành động được nhắc đến trong mệnh đề chính. Nó thường đi kèm với dạng nguyên thể của động từ và mang ý nghĩa “để”, “để mà”. Cụm từ này thường được ưu tiên trong văn bản học thuật, tài liệu chính thức hoặc các tình huống cần sự trang trọng, thể hiện sự rành mạch và rõ ràng về ý định. Theo một nghiên cứu về ngữ liệu tiếng Anh, In order to xuất hiện trong khoảng 15% các văn bản học thuật so với 5% trong văn nói thông thường, cho thấy tính chất trang trọng của nó.

Cấu trúc “In order to”: Chi tiết từng trường hợp

Cấu trúc In order to giúp liên kết hành động chính với mục đích của nó. Việc nắm vững cách áp dụng công thức này sẽ giúp người học tiếng Anh diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả.

Công thức và ví dụ cơ bản

Cấu trúc cơ bản của In order to là: Chủ ngữ + Động từ + in order to + Động từ nguyên thể...

Đây là cách phổ biến nhất để sử dụng cấu trúc này, tập trung vào mục đích của chủ ngữ trong mệnh đề chính.

Ví dụ:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Miss Jolie cần phải làm hai đến ba công việc in order to nuôi sống gia đình cô ấy. (Miss Jolie needs to work two to three jobs in order to feed her family.)
  • Mọi người cần được khỏe mạnh về thể chất và tinh thần in order to đạt được và làm tốt nhất công việc của mình. (Everyone needs to be healthy physically and mentally in order to achieve and do their best work.)

Khi mục đích hướng tới đối tượng khác (In order for somebody to…)

Khi mục đích của hành động trong mệnh đề chính không phải dành cho chủ ngữ mà dành cho một đối tượng khác, chúng ta sẽ thêm “for somebody” vào giữa “in order” và “to”. Cấu trúc này làm rõ người hoặc vật thụ hưởng mục đích đó.

Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + in order for somebody + to + Động từ nguyên thể...

Ví dụ:

  • Cô ấy làm việc thực sự chăm chỉ in order for her children to go to school. (She works really hard in order for her children to go to school.)
  • Cậu ấy đã cố gắng vượt qua tất cả các bài kiểm tra in order for his parents to be proud. (He tried to pass all the exams in order for his parents to be proud.)

Dạng phủ định của “In order to”

Để diễn đạt mục đích là “để không làm gì đó”, chúng ta sử dụng dạng phủ định in order not to. Việc thêm “not” vào giữa “order” và “to” là bắt buộc để truyền tải ý nghĩa phủ định một cách chính xác.

Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + in order not to + Động từ nguyên thể...

Ví dụ:

  • Tôi phải làm việc thực sự chăm chỉ in order not to bị sa thải. (I have to work really hard in order not to be sacked.)
  • Họ không bao giờ tiệc tùng đến nửa đêm in order not to làm phiền hàng xóm. (They never party till midnight in order not to upset the neighbors.)
  • Họ hầu như không tiêu tiền của mình in order for anybody not to do the housework. (They hardly spend their money in order for anybody not to do the housework.)

“So as to”: Cấu trúc tương đồng và cách sử dụng

So as to là một cấu trúc tương đồng hoàn hảo với In order to, cùng mang ý nghĩa “để”, “để mà” và được dùng để biểu đạt mục đích của hành động đã được nhắc đến ngay trước đó. Mặc dù So as to cũng mang tính trang trọng, nó có thể được sử dụng linh hoạt hơn một chút trong các ngữ cảnh bán trang trọng.

Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + so as to + Động từ nguyên thể...

Ví dụ: Tôi đã viết ra tên của cô ấy so as to nhớ nó. (I wrote down her name so as to remember it.)

Dạng phủ định của So as toso as not to. Cách dùng này cũng tương tự như in order not to, thể hiện mục đích không mong muốn xảy ra.

Ví dụ: Tôi ghi lại những câu nói của anh ấy so as not to quên nó. (I noted down his sayings so as not to forget it.)

So sánh “In order to”, “So as to” và “To-infinitive” đơn thuần

Ba cấu trúc In order to, So as toto-infinitive (động từ nguyên thể có “to”) đều có thể dùng để diễn đạt mục đích, nhưng có những khác biệt nhỏ về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng. Việc hiểu rõ điểm khác biệt này sẽ giúp người học lựa chọn cách diễn đạt phù hợp nhất.

Trong tiếng Anh nói, việc sử dụng to-infinitive (động từ nguyên thể) mà không có “in order” hoặc “so as” phổ biến hơn rất nhiều để diễn đạt cùng một ý nghĩa. Ví dụ, “He took the course to get a better job” đơn giản và tự nhiên hơn trong hội thoại so với “He took the course in order to get a better job”. Điều này cho thấy tính kinh tế trong văn nói, khi người bản xứ thường giản lược các từ không cần thiết để câu gọn gàng, dễ hiểu hơn.

Ngược lại, In order toSo as to thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn. Chúng mang lại sự nhấn mạnh rõ ràng hơn về mục đích, giúp câu văn trở nên mạch lạc và chính xác, đặc biệt khi mục đích đó phức tạp hoặc cần được làm nổi bật. Mặc dù có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, In order to thường được coi là trang trọng hơn một chút so với So as to. Tuy nhiên, trong đa số tình huống, sự lựa chọn giữa hai cấu trúc này là tùy thuộc vào sở thích cá nhân và ngữ cảnh cụ thể.

Những lỗi thường gặp và cách tránh khi dùng “In order to”

Mặc dù cấu trúc In order to tương đối đơn giản, người học tiếng Anh vẫn có thể mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác và tự nhiên khi sử dụng ngôn ngữ.

Một trong những lỗi thường gặp nhất là việc sử dụng not + to-infinitive trực tiếp để diễn đạt mục đích phủ định. Người bản ngữ hiếm khi dùng cách này. Thay vào đó, họ luôn sử dụng so as not to hoặc in order not to. Ví dụ, “Anh đã giữ lời hứa của mình in order not to hurt her feelings” là cách diễn đạt chính xác, chứ không phải “…promises not to hurt…”. Tương tự, “Cô đã ghi lại những ghi chú của anh ấy trong bài thuyết trình so as not to quên nó” là đúng, không phải “…presentation not to forget…”.

Tuy nhiên, trong các câu tương phản, người học có thể sử dụng cấu trúc not + to-infinitive, but + to-infinitive. Ví dụ, “I came to see you not to complain, but to apologize.” Trong trường hợp này, việc thêm in order hoặc so as vào trước mỗi “to-infinitive” là tùy chọn và hoàn toàn có thể chấp nhận được để tăng tính trang trọng hoặc nhấn mạnh, như “I came to see you not in order (so as) to complain but in order (so as) to apologize.” Điều này cho thấy sự linh hoạt nhất định trong việc sử dụng cấu trúc này tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý đồ của người nói/viết.

Bài tập ứng dụng và thực hành

Để nắm vững cách dùng In order to, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa. Hãy điền In order to, so as to, in order not to, hoặc so as not to vào chỗ trống thích hợp trong các câu sau:

1. I think I need to take an English course with native speakers………. improve my pronunciation.
2. She is cramming all the knowledge this semester in one week ………. pass the final test.
3. We’ll go camping tomorrow. So you need to sleep early ……….start on time next morning.
4. It’s 1oC now so _____ to keep our body warm, we have to wear many layers.
5. ______ stay fit and healthy both physically and mentally, we should do exercise and meditation.
6. Make sure that you will call or email all the client ________inform them about the flight delay.
7. You’ll probably be late for the date. _______ be scolded, you should inform them
8. The train will leave in 10 minutes. We have to run as fast as possible ___________ miss the train because it will be the last one to London today.

Đáp án:

  1. in order to/so as to
  2. in order to/so as to
  3. in order to/so as to
  4. in order to/so as to
  5. in order to/so as to
  6. in order to/so as to
  7. in order not to/so as not to
  8. in order not to/so as not to

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến cấu trúc In order to và cách sử dụng của nó trong tiếng Anh:

  1. In order to có thể đứng ở đầu câu không?
    Có, In order to có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh mục đích trước khi đưa ra hành động chính. Ví dụ: In order to pass the exam, you need to study hard.
  2. In order to có dùng được trong văn nói không?
    Mặc dù In order to phổ biến hơn trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng, nó vẫn có thể được sử dụng trong văn nói, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ mục đích. Tuy nhiên, to-infinitive đơn thuần phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
  3. Sự khác biệt giữa In order to và For + V-ing là gì?
    In order to được dùng với động từ nguyên thể để chỉ mục đích của hành động. For + V-ing thường dùng để chỉ công dụng hoặc chức năng của một vật, không phải mục đích của một hành động. Ví dụ: This knife is for cutting bread (công dụng). I use this knife in order to cut bread (mục đích hành động của tôi).
  4. Khi nào nên dùng In order to thay vì to-infinitive đơn thuần?
    Nên dùng In order to khi bạn muốn làm rõ hoặc nhấn mạnh mục đích của hành động, đặc biệt trong văn viết, văn phong học thuật hoặc các tình huống trang trọng. Nếu mục đích đã rõ ràng và không cần nhấn mạnh, to-infinitive đơn thuần là đủ.
  5. In order to có thể kết hợp với thì quá khứ không?
    Có, In order to có thể kết hợp với các thì quá khứ. Nó chỉ ra mục đích của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: He worked hard in order to save money for his trip. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để tiết kiệm tiền cho chuyến đi của mình.)
  6. Có từ đồng nghĩa nào khác với In order to không?
    Ngoài So as to, một số cấu trúc khác cũng có thể diễn đạt mục đích như with the aim of (V-ing), for the purpose of (V-ing). Tuy nhiên, chúng thường có sắc thái trang trọng hơn và không phải lúc nào cũng có thể thay thế trực tiếp.
  7. In order to có dùng với danh từ không?
    Không, In order to phải luôn đi kèm với một động từ nguyên thể. Nếu bạn muốn dùng với danh từ, bạn có thể cân nhắc cấu trúc như for + danh từ (chỉ mục đích hoặc lý do).

Trên đây là bài viết chi tiết về cấu trúc In order to trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ minh họa và bài tập thực hành. Để có thể sử dụng thành thạo cấu trúc In order to, người học cần thường xuyên luyện tập và vận dụng vào thực tế, không chỉ đơn thuần ghi nhớ công thức. Hãy cố gắng diễn đạt các ý tưởng về mục đích trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc khi viết luận, báo cáo để biến kiến thức này thành kỹ năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Việc luyện tập liên tục sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng cấu trúc này một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn, nâng cao khả năng ngữ pháp tiếng Anh của bạn tại Anh ngữ Oxford.