Việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một chiến lược hiệu quả để xây dựng vốn từ vững chắc và áp dụng chúng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Thay vì học các từ riêng lẻ, việc nhóm các từ lại theo ngữ cảnh giúp người học dễ dàng ghi nhớ và sử dụng một cách tự nhiên hơn. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ tổng hợp và đi sâu vào những từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất theo các nhóm chủ đề, đồng thời chia sẻ các phương pháp học tập tối ưu để bạn có thể nắm bắt hiệu quả.
Bạn có thể tải file 1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề định dạng PDF để tiện ôn tập tại đây.
Từ vựng về gia đình
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa |
| Parent |
/’peərənt/ |
Bố hoặc mẹ |
| Father |
/ˈfɑː.ðər/ |
Bố |
| Mother |
/ˈmʌð.ər/ |
Mẹ |
| A child |
/tʃaɪld/ |
Con cái (số ít) |
| Children |
/ˈtʃɪl.drən/ |
Con cái (số nhiều) |
| Son |
/sʌn/ |
Con trai |
| Daughter |
/ˈdɔː.tər/ |
Con gái |
| Twin |
/twin/ |
sinh đôi |
| Triplet |
/ˈtrɪp.lət/ |
sinh ba |
| Sibling |
/ˈsɪb.lɪŋ/ |
Anh/ chị/ em ruột |
| Sister |
/ˈsɪs.tər/ |
Chị gái |
| Brother |
/ˈbrʌð.ər/ |
Anh trai |
| Husband |
/ˈhʌz.bənd/ |
Chồng |
| Wife |
/waɪf/ |
Vợ |
| Grandparent |
/ˈɡrænpeərənt/ |
Ông hoặc bà |
| Grandmother |
/ˈɡrænmʌðə(r)/ |
Bà ngoại/ bà nội |
| Grandfather |
/ˈɡrænfɑːðə(r)/ |
Ông ngoại/ ông nội |
| Grandchild |
/ˈɡræn.tʃaɪld/ |
Cháu |
| Grandson |
/ˈɡræn.sʌn/ |
Cháu trai |
| Granddaughter |
/ˈɡræn.dɔː.tər/ |
Cháu gái |
| Nephew |
/ˈnev.juː/ |
Cháu trai |
| Niece |
/niːs/ |
Cháu gái |
| Cousin |
/ˈkʌz.ən/ |
Anh chị em họ |
| Uncle |
/ˈʌŋ.kəl/ |
Chú/ bác trai/ cậu |
| Aunt |
/ɑːnt/ |
Cô/ dì/ bác gái |
| Godfather |
/ˈɡɒdˌfɑː.ðər/ |
Bố đỡ đầu |
| Godmother |
/ˈɡɒdˌmʌð.ər/ |
Mẹ đỡ đầu |
| Godson |
/ˈɡɒd.sʌn/ |
Con trai đỡ đầu |
| Goddaughter |
/ˈɡɒdˌdɔː.tər/ |
Con gái đỡ đầu |
| Father-in-law |
/ˈfɑː.ðər.ɪn.lɔː/ |
Bố chồng/ bố vợ |
| Mother-in-law |
/ˈmʌð.ə.rɪn.lɔː/ |
Mẹ chồng/ mẹ vợ |
| Son-in-law |
/ˈsʌn.ɪn.lɔː/ |
Con rể |
| Daughter-in-law |
/ˈdɔː.tər.ɪn.lɔː/ |
Con dâu |
| Sister-in-law |
/ˈsɪs.tə.rɪn.lɔː/ |
Chị dâu/ em dâu |
| Brother-in-law |
/ˈbrʌð.ə.rɪn.lɔː/ |
Anh rể/ em rể |
| Relative |
/ˈrel.ə.tɪv/ |
Họ hàng |
Từ vựng về quần áo
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Shirt |
/ʃɜːt/ |
Áo sơ mi |
| T-shirt |
/ˈtiː ʃɜːt/ |
Áo phông |
| Trousers |
/ˈtraʊzəz/ |
Quần dài |
| Dress |
/dres/ |
Đầm |
| Skirt |
/skɜːt/ |
Chân váy |
| Coat |
/kəʊt/ |
Áo khoác dài |
| Jacket |
/ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác |
| Sweater |
/ˈswetə(r)/ |
Áo len |
| Jeans |
/dʒiːnz/ |
Quần jeans |
| Cardigan |
/ˈkɑːdɪɡən/ |
Áo ca-đi-gan |
| Pants |
/pænts/ |
Quần dài |
| Shorts |
/ʃɔːts/ |
Quần đùi |
| House dress |
/haus dres/ |
Váy mặc ở nhà |
| Maternity dress |
/mə’təniti dres/ |
Váy bầu |
| Wedding gown |
/ˈwedɪŋ ɡaʊn/ |
Váy cưới |
| Blouse |
/blaʊz/ |
Áo sơ mi nữ |
| Miniskirt |
/ˈmɪniskɜːt/ |
Chân váy ngắn |
| Night gown |
/naɪt ɡaʊn/ |
Đầm ngủ |
| Bib overalls |
/ˈbɪb əʊvərɔːlz/ |
Quần sạc lô |
| Pyjamas |
/pəˈdʒɑːməz/ |
Đồ pi-ya-ma |
| Bathrobe |
/ˈbɑːθrəʊb/ |
Áo choàng tắm |
| Swimsuit |
/ˈswɪmsuːt/ |
Đồ bơi |
| Pleated skirt |
/plit kət/ |
Váy xếp ly |
| Blazer |
/ˈbleɪzə(r)/ |
Áo khoác blazer |
| Tank top |
/ˈtæŋk tɒp/ |
Áo ba lỗ |
| Evening dress |
/ˈiːvnɪŋ dres/ |
Đầm dạ hội |
| Slip dress |
/slɪp dres/ |
Đầm hai dây |
| Crop top |
/ˈkrɒp tɒp/ |
Áo crop top |
| Leggings |
/leɡɪŋz/ |
Quần ôm sát |
| Maxi |
/ˈmæksi/ |
Đầm maxi |
Từ vựng về môi trường
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| acid rain |
/ˈæsɪd reɪn/ |
mưa a xít |
| atmosphere |
/ˈætməsfɪə/ |
khí quyển |
| biodiversity |
/ˌbaɪoʊdəˈvərsət̮i/ |
sự đa dạng sinh học |
| catastrophe |
/kəˈtæstrəfi/ |
thảm họa |
| climate |
/ˈklaɪmət/ |
khí hậu |
| climate change |
/ˈklaɪmət ʧeɪnʤ/ |
hiện tượng biến đổi khí hậu |
| creature |
/ˈkriːʧə/ |
sinh vật |
| destruction |
/dɪsˈtrʌkʃən/ |
sự phá hủy |
| disposal |
/dɪsˈpəʊzəl/ |
sự vứt bỏ |
| desertification |
/dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃən/ |
quá trình sa mạc hóa |
| deforestation |
/dɪˌfɒrɪˈsteɪʃ(ə)n/ |
sự phá rừng |
| dust |
/dʌst/ |
bụi bẩn |
| earthquake |
/ˈɜːθkweɪk/ |
cơn động đất |
| ecology |
/ɪˈkɒləʤi/ |
sinh thái học |
| ecosystem |
/ˈiːkəʊˌsɪstəm/ |
hệ sinh thái |
| alternative energy |
/ɔːlˈtɜːnətɪv ˈɛnəʤi/ |
năng lượng thay thế |
| environment |
/ɪnˈvaɪrənmənt/ |
môi trường |
| environmentalist |
/ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/ |
nhà môi trường học |
| erosion |
/ɪˈrəʊʒən/ |
sự xói mòn |
| exhaust |
/ɪgˈzɔːst/ |
khí thải |
| famine |
/ˈfæmɪn/ |
nạn đói |
| pesticide |
/ˈpɛstɪsaɪd/ |
thuốc trừ sâu |
| fertilizer |
/ˈfɜːtɪlaɪzə/ |
phân bón |
| greenhouse effect |
/ˈgriːnhaʊs ɪˈfɛkt/ |
hiệu ứng nhà kính |
| industrial waste |
/ɪnˈdʌstrɪəl weɪst/ |
chất thải công nghiệp |
Từ vựng về tính cách
| Từ vựng |
Phát âm |
Dịch nghĩa |
| Affection |
/əˈfɛkʃən/ |
Sự yêu mến, sự quý trọng |
| Ambition |
/æmˈbɪʃən/ |
Ước mơ, khát vọng |
| Assurance |
/əˈʃʊrəns/ |
Sự tin tưởng, sự đảm bảo |
| Authenticity |
/ɔːˌθɛntɪˈsɪti/ |
Sự chân thật, tính xác thực |
| Boldness |
/ˈbəʊldnəs/ |
Sự dũng cảm, gan dạ |
| Bravery |
/ˈbreɪvri/ |
Sự can đảm, lòng dũng cảm |
| Calmness |
/ˈkɑːmnəs/ |
Sự bình tĩnh |
| Carefulness |
/ˈkeəfʊlnəs/ |
Sự cẩn thận |
| Charity |
/ˈtʃærəti/ |
Sự từ thiện, tình người |
| Compassion |
/kəmˈpæʃən/ |
Sự thông cảm, lòng trắc ẩn |
| Confidence |
/ˈkɒnfɪdəns/ |
Sự tự tin, sự tin tưởng |
| Courage |
/ˈkʌrɪdʒ/ |
Sự can đảm, sự dũng mãnh |
| Creativity |
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/ |
Sự sáng tạo, tính sáng tạo |
| Decisiveness |
/dɪˈsaɪsɪvnəs/ |
Sự quả quyết, sự kiên quyết |
| Determination |
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ |
Sự quả quyết, sự kiên định |
| Diligence |
/ˈdɪlɪdʒəns/ |
Sự cần cù, sự siêng năng |
| Empathy |
/ˈɛmpəθi/ |
Sự đồng cảm, sự thông cảm |
| Enthusiasm |
/ɪnˈθjuːziæzəm/ |
Sự nhiệt tình, sự hăng hái |
| Faithfulness |
/ˈfeɪθfʊlnəs/ |
Sự trung thành, lòng trung thành |
| Flexibility |
/ˌfleksəˈbɪləti/ |
Sự linh hoạt, tính linh hoạt |
| Forgiveness |
/fəˈɡɪvnəs/ |
Sự tha thứ, sự khoan dung |
| Generosity |
/ˌdʒenəˈrɒsəti/ |
Sự rộng lượng, sự hào phóng |
| Gentleness |
/ˈdʒentlnəs/ |
Sự nhẹ nhàng, sự hiền dịu |
| Gratitude |
/ˈɡrætɪtjuːd/ |
Sự biết ơn, lòng biết ơn |
| Happiness |
/ˈhæpɪnəs/ |
Sự hạnh phúc, niềm vui |
| Harmony |
/ˈhɑːməni/ |
Sự hòa thuận, sự hài hòa |
| Honesty |
/ˈɒnɪsti/ |
Sự thật thà, tính trung thực |
| Humility |
/hjuːˈmɪləti/ |
Sự khiêm tốn, tính khiêm tốn |
| Humor |
/ˈhjuːmə/ |
Sự hài hước, tính hài hước |
| Innovation |
/ˌɪnəʊˈveɪʃn/ |
Sự đổi mới, tính đổi mới |
| Integrity |
/ɪnˈteɡrəti/ |
Sự toàn vẹn, tính liêm chính |
| Joy |
/dʒɔɪ/ |
Sự vui mừng, sự hạnh phúc |
| Kindness |
/ˈkaɪndnəs/ |
Sự tử tế, tính nhân từ |
| Loyalty |
/ˈlɔɪəlti/ |
Sự trung thành, tính trung thành |
| Mindfulness |
/ˈmaɪndfʊlnəs/ |
Sự tỉnh táo, tính tỉnh táo |
| Modesty |
/ˈmɒdəsti/ |
Sự khiêm nhường, tính khiêm nhường |
| Openness |
/ˈəʊpənəs/ |
Sự cởi mở, tính cởi mở |
Từ vựng về cảm xúc
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Amused |
/ə’mju:zd/ |
vui vẻ |
| Delighted |
/dɪˈlaɪtɪd/ |
rất hạnh phúc |
| Ecstatic |
/ɪkˈstætɪk/ |
vô cùng hạnh phúc |
| Enthusiastic |
/ɪnθju:zi’æstɪk/ |
nhiệt tình |
| Excited |
/ɪkˈsaɪtɪd/ |
hứng thú |
| Great |
/ɡreɪt/ |
tuyệt vời |
| Happy |
/’hæpi/ |
hạnh phúc |
| Intrigued |
/ɪnˈtriːɡd/ |
hiếu kỳ |
| Keen |
/kiːn/ |
ham thích, tha thiết |
| Nonplussed |
/ˌnɒnˈplʌst/ |
ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì |
| Overwhelmed |
/ˌoʊvərˈwelmd/ |
choáng ngợp |
| Over the moon |
/ˈoʊvər ðə muːn / |
rất sung sướng |
| Overjoyed |
/ˌoʊvərˈdʒɔɪd/ |
cực kỳ hứng thú |
| Positive |
/ˈpɑːzətɪv/ |
lạc quan |
| Relaxed |
/ rɪˈlækst/ |
thư giãn, thoải mái |
| Seething |
/ siːðɪŋ / |
rất tức giận nhưng giấu kín |
| Surprised |
/sə’praɪzd/ |
ngạc nhiên |
| Terrific |
/təˈrɪfɪk/ |
tuyệt vời |
| Wonderful |
/ˈwʌndərfl/ |
tuyệt vời |
Từ vựng về mối quan hệ
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| mother |
/ˈmʌð.ər/ |
mẹ |
| father |
/ˈfɑː.ðər/ |
ba |
| brother |
/ˈbrʌð.ər/ |
anh/em trai |
| sister |
/ˈsɪs.tər/ |
chị/em gái |
| sibling |
/ˈsɪb.lɪŋ/ |
anh/chị/em ruột |
| uncle |
/ˈʌŋ.kəl/ |
chú/bác |
| aunt |
/ɑːnt/ |
cô/dì |
| nephew |
/ˈnef.juː/ |
cháu trai |
| niece |
/niːs/ |
cháu gái |
| cousin |
/ˈkʌz.ən/ |
anh/chị/em họ hàng |
| relative |
/ˈrel.ə.tɪv/ |
họ hàng |
| ancestor |
/ ˈæn.ses.tər/ |
tổ tiên |
| descendant |
/dɪˈsen.dənt/ |
hậu duệ |
| wedding |
/ˈwed.ɪŋ/ |
đám cưới |
| reunion |
/ˌriːˈjuː.njən/ |
tụ họp |
| holiday |
/ˈhɒl.ə.deɪ/ |
ngày lễ |
| funeral |
/ˈfjuː.nər.əl/ |
tang lễ |
| inherit |
/ɪnˈher.ɪt/ |
thừa kế |
| adopt |
/əˈdɒpt/ |
nhận nuôi |
| nurture |
/ˈnɜː.tʃər/ |
nuôi nấng |
| acquaintance |
/əˈkweɪn.təns/ |
người quen |
| companion |
/kəmˈpæn.jən/ |
bạn đồng hành |
| classmate |
/ˈklɑːs.meɪt/ |
bạn cùng lớp |
| schoolmate |
/ˈskuːl.meɪt/ |
bạn cùng trường |
Từ vựng về tình yêu
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| affection |
/əˈfɛkʃən/ |
tình yêu, tình cảm |
| passion |
/ˈpæʃən/ |
đam mê, say mê |
| devotion |
/dɪˈvoʊʃən/ |
tận tụy, sự tận hiến |
| infatuation |
/ɪnˌfætʃʊˈeɪʃən/ |
sự mê hoặc, say đắm |
| intimacy |
/ˈɪntəməsi/ |
sự gần gũi, thân mật |
| romance |
/roʊˈmæns/ |
tình yêu lãng mạn |
| adoration |
/ˌædəˈreɪʃən/ |
sự sùng bái, tôn kính |
| cherish |
/ˈʧɛrɪʃ/ |
yêu thương, quý trọng |
| attraction |
/əˈtrækʃən/ |
sự hấp dẫn, lôi cuốn |
| commitment |
/kəˈmɪtmənt/ |
sự cam kết, tận tụy |
| enamored |
/ɪnˈnæmərd/ |
mê muội, si mê |
| endearment |
/ɪnˈdɪrmənt/ |
lời yêu thương, lời quý mến |
| fondness |
/ˈfɑːndnəs/ |
tình cảm, tình thương |
| heartthrob |
/ˈhɑːrtθrɑːb/ |
người khiến tim đập thình |
| courtship |
/ˈkɔːrtʃɪp/ |
sự cầu hôn, sự tán tỉnh |
| yearning |
/ˈjɜːrnɪŋ/ |
sự khát khao, sự mong mỏi |
| tenderness |
/ˈtɛndərnəs/ |
sự ân cần, sự nhẹ nhàng |
| fidelity |
/fɪˈdɛlɪti/ |
lòng trung thành, trung thực |
| soulmate |
/ˈsoʊlmeɪt/ |
bạn tâm giao, hợp tâm hồn |
| enamored |
/ɪnˈnæmərd/ |
mê muội, si mê |
Từ vựng về đồ ăn
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| appetizer |
/ˈæpɪtaɪzər/ |
món khai vị |
| entree |
/ˈɑːntreɪ/ |
món chính |
| cuisine |
/kwɪˈzin/ |
ẩm thực |
| recipe |
/ˈrɛsɪpi/ |
công thức nấu ăn |
| ingredient |
/ɪnˈɡridiənt/ |
nguyên liệu |
| savory |
/ˈseɪvəri/ |
ngon mồm, đậm đà |
| spicy |
/ˈspaɪsi/ |
cay |
| indulgent |
/ɪnˈdʌlʤənt/ |
phung phí, thỏa mãn |
| wholesome |
/ˈhoʊl.səm/ |
lành mạnh, bổ dưỡng |
| gourmet |
/ˈɡʊrmeɪ/ |
ẩm thực tinh hoa |
| cuisine |
/kwɪˈzin/ |
ẩm thực |
| delicious |
/dɪˈlɪʃəs/ |
ngon miệng, thơm ngon |
| buffet |
/ˈbʊfeɪ/ |
tiệc tự chọn |
| presentation |
/ˌprɛzənˈteɪʃən/ |
cách trình bày, thể hiện |
| simmer |
/ˈsɪmər/ |
ninh nhỏ lửa |
| bake |
/beɪk/ |
nướng |
| grill |
/ɡrɪl/ |
nướng trên lửa than |
| steam |
/stim/ |
hấp |
| sauté |
/sɔːˈteɪ/ |
xào |
| garnish |
/ˈɡɑːrnɪʃ/ |
trang trí, điểm tô |
Từ vựng về đồ uống
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| coffee |
/ˈkɒfi/ |
cà phê |
| tea |
/tiː/ |
trà |
| juice |
/dʒuːs/ |
nước trái cây |
| water |
/ˈwɔːtər/ |
nước |
| soda |
/ˈsoʊdə/ |
nước có ga |
| milk |
/mɪlk/ |
sữa |
| smoothie |
/ˈsmuːði/ |
sinh tố |
| cocktail |
/ˈkɑːkteɪl/ |
cocktail |
| beer |
/bɪr/ |
bia |
| wine |
/waɪn/ |
rượu vang |
| champagne |
/ʃæmˈpeɪn/ |
rượu sâm banh |
| whiskey |
/ˈwɪski/ |
rượu whiskey |
| soda water |
/ˈsoʊdə ˈwɔːtər/ |
nước suối có ga |
| lemonade |
/ˌlɛməˈneɪd/ |
nước chanh |
| hot chocolate |
/ˌhɒt ˈtʃɔːklət/ |
sữa nóng cacao |
| iced tea |
/aɪst tiː/ |
trà đá |
| energy drink |
/ˈɛnərdʒi drɪnk/ |
nước giải khát |
| fruit punch |
/fruːt pʌntʃ/ |
nước trái cây có rượu |
| herbal tea |
/ˈhɜːrbəl tiː/ |
trà thảo dược |
| soft drink |
/sɒft drɪŋk/ |
nước ngọt, nước có ga |
Từ vựng về trái cây
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| apple |
/ˈæpəl/ |
quả táo |
| banana |
/bəˈnænə/ |
quả chuối |
| orange |
/ˈɔːrɪndʒ/ |
quả cam |
| strawberry |
/ˈstrɔːbəri/ |
quả dâu tây |
| watermelon |
/ˈwɔːtərmɛlən/ |
dưa hấu |
| pineapple |
/ˈpaɪnˌæpəl/ |
quả dứa |
| mango |
/ˈmæŋɡoʊ/ |
quả xoài |
| grape |
/ɡreɪp/ |
quả nho |
| lemon |
/ˈlɛmən/ |
quả chanh |
| cherry |
/ˈʧɛri/ |
quả anh đào |
| peach |
/piːʧ/ |
quả đào |
| pear |
/pɛr/ |
quả lê |
| kiwi |
/ˈkiwi/ |
quả kiwi |
| blueberry |
/ˈbluːˌbɛri/ |
quả việt quất |
| raspberry |
/ˈræzˌbɛri/ |
quả mâm xôi |
| avocado |
/ˌævəˈkɑːdoʊ/ |
quả bơ |
| coconut |
/ˈkoʊkəˌnʌt/ |
quả dừa |
| pomegranate |
/ˈpɑːmɪɡrænɪt/ |
quả lựu |
| passion fruit |
/ˈpæʃən ˌfruːt/ |
quả chanh dây |
| apricot |
/ˈeɪprɪkɑːt/ |
quả mơ |
Từ vựng về rau củ quả
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| carrot |
/ˈkærət/ |
cà rốt |
| broccoli |
/ˈbrɒkəli/ |
súp lơ xanh |
| lettuce |
/ˈlɛtɪs/ |
rau diếp |
| cucumber |
/ˈkjuːkʌmbər/ |
dưa chuột |
| tomato |
/təˈmeɪtoʊ/ |
cà chua |
| spinach |
/ˈspɪnɪʤ/ |
rau bina |
| cabbage |
/ˈkæbɪʤ/ |
bắp cải |
| onion |
/ˈʌnjən/ |
hành tây |
| garlic |
/ˈɡɑːrlɪk/ |
tỏi |
| potato |
/pəˈteɪtoʊ/ |
khoai tây |
| bell pepper |
/bɛl ˈpɛpər/ |
ớt chuông |
| zucchini |
/zuːˈkiːni/ |
bí đỏ |
| eggplant |
/ˈɛɡˌplænt/ |
cà tím |
| cauliflower |
/ˈkɑːlɪˌflaʊər/ |
bông cải trắng |
| pumpkin |
/ˈpʌmpkɪn/ |
bí ngô |
| sweet potato |
/swiːt pəˈteɪtoʊ/ |
khoai lang |
| asparagus |
/əˈspærəɡəs/ |
măng tây |
| radish |
/ˈrædɪʃ/ |
củ cải đỏ |
| beet |
/bit/ |
củ cải đường |
| green bean |
/ɡrin bin/ |
đậu bắp |
Từ vựng về tên các loại hải sản
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| shrimp |
/ʃrɪmp/ |
tôm |
| crab |
/kræb/ |
cua |
| lobster |
/ˈlɑːbstər/ |
tôm hùm |
| oyster |
/ˈɔɪstər/ |
hàu |
| scallop |
/ˈskɒləp/ |
sò điệp |
| clam |
/klæm/ |
nghêu |
| squid |
/skwɪd/ |
mực |
| octopus |
/ˈɒktəpəs/ |
bạch tuộc |
| mussels |
/ˈmʌsəlz/ |
con trai |
| fish |
/fɪʃ/ |
cá |
| salmon |
/ˈsæmən/ |
cá hồi |
| tuna |
/ˈtuːnə/ |
cá ngừ |
| cod |
/kɒd/ |
cá tuyết |
| haddock |
/ˈhædək/ |
cá tuyết trắng |
| sardine |
/sɑːrˈdiːn/ |
cá mòi |
| anchovy |
/ˈænʧəvi/ |
cá cơm |
| trout |
/traʊt/ |
cá hồi nướng |
| shrimp cocktail |
/ʃrɪmp ˈkɒkteɪl/ |
món tôm sốt cocktail |
| caviar |
/ˈkæviɑːr/ |
trứng cá hồi |
| calamari |
/kəˈlæməri/ |
mực nướng |
Từ vựng về tên các món ăn Việt Nam
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Pho |
/foʊ/ |
Pho |
| Banh mi |
/bæn miː/ |
Banh mi |
| Fresh spring rolls |
/frɛʃ sprɪŋ rəʊlz/ |
Gỏi cuốn |
| Grilled pork with noodles |
/ɡrɪld pɔːk wɪð ˈnuːdlz/ |
Bún chả |
| Braised fish |
/breɪzd fɪʃ/ |
Cá kho |
| Shaking beef |
/ˈʃeɪkɪŋ biːf/ |
Bò lúc lắc |
| Broken rice |
/ˈbrəʊkən raɪs/ |
Cơm tấm |
| Vietnamese pancake |
/ˌvjɛtnəˈmiːz ˈpænkeɪk/ |
Bánh xèo |
| Grilled chicken |
/ɡrɪld ˈʧɪkɪn/ |
Gà nướng |
| Fried spring rolls |
/fraɪd sprɪŋ rəʊlz/ |
Nem rán |
| Crab noodle soup |
/kræb ˈnuːdl suːp/ |
Bún riêu |
| Sour soup |
/ˈsaʊə suːp/ |
Canh chua |
| Green papaya salad |
/ɡriːn pəˈpaɪə ˈsæləd/ |
Gỏi đu đủ |
| Steamed rice rolls |
/stiːmd raɪs rəʊlz/ |
Bánh cuốn |
| Fried fish |
/fraɪd fɪʃ/ |
Cá chiên |
| Beef stew |
/biːf stjuː/ |
Bò kho |
| Stir-fried noodles |
/stɜː-fraɪd ˈnuːdlz/ |
Mì xào |
| Fish cake |
/fɪʃ keɪk/ |
Chả cá |
| Water fern cake |
/ˈwɔːtə fɜːn keɪk/ |
Bánh bèo |
| Thick Noodle Soup |
/θɪk ˈnuːdl suːp/ |
Bánh canh |
Từ vựng về nấu ăn
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| recipe |
/ˈrɛsəpi/ |
công thức nấu ăn |
| ingredient |
/ɪnˈɡriːdiənt/ |
nguyên liệu |
| utensil |
/juːˈtɛnsəl/ |
dụng cụ nấu ăn |
| chopping board |
/ˈʧɑːpɪŋ bɔːrd/ |
thớt cắt |
| knife |
/naɪf/ |
dao |
| cutting |
/ˈkʌtɪŋ/ |
cắt |
| peeling |
/ˈpiːlɪŋ/ |
gọt |
| boiling |
/ˈbɔɪlɪŋ/ |
sôi |
| frying |
/ˈfraɪɪŋ/ |
chiên |
| baking |
/ˈbeɪkɪŋ/ |
nướng |
| grilling |
/ˈɡrɪlɪŋ/ |
nướng (lưới) |
| sautéing |
/sɔːˈteɪɪŋ/ |
xào |
| simmering |
/ˈsɪmərɪŋ/ |
ninh |
| stirring |
/ˈstɜːrɪŋ/ |
khuấy |
| whisking |
/ˈwɪskɪŋ/ |
đánh (trứng, kem) |
| marinating |
/ˈmærɪneɪtɪŋ/ |
ướp (thịt) |
| seasoning |
/ˈsiːzənɪŋ/ |
gia vị |
| tasting |
/ˈteɪstɪŋ/ |
nếm thử |
| garnish |
/ˈɡɑːrnɪʃ/ |
trang trí |
| plating |
/ˈpleɪtɪŋ/ |
dọn đĩa |
Từ vựng về sở thích
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| painting |
/ˈpeɪntɪŋ/ |
hội họa |
| photography |
/fəˈtɑːɡrəfi/ |
nhiếp ảnh |
| gardening |
/ˈɡɑːrdnɪŋ/ |
làm vườn |
| cooking |
/ˈkʊkɪŋ/ |
nấu ăn |
| reading |
/ˈriːdɪŋ/ |
đọc sách |
| writing |
/ˈraɪtɪŋ/ |
viết |
| drawing |
/ˈdrɔːɪŋ/ |
vẽ |
| hiking |
/ˈhaɪkɪŋ/ |
leo núi |
| fishing |
/ˈfɪʃɪŋ/ |
câu cá |
| knitting |
/ˈnɪtɪŋ/ |
đan len |
| dancing |
/ˈdænsɪŋ/ |
khiêu vũ |
| playing guitar |
/ˈpleɪɪŋ ɡɪˈtɑːr/ |
chơi guitar |
| playing piano |
/ˈpleɪɪŋ piˈænoʊ/ |
chơi piano |
| playing chess |
/ˈpleɪɪŋ ʧɛs/ |
chơi cờ |
| playing tennis |
/ˈpleɪɪŋ ˈtɛnɪs/ |
chơi quần vợt |
| collecting stamps |
/kəˈlɛktɪŋ stæmps/ |
sưu tập tem |
| birdwatching |
/ˈbɜːrdˌwɑːʧɪŋ/ |
quan sát chim |
| playing video games |
/ˈpleɪɪŋ ˈvɪdi.oʊ ɡeɪmz/ |
chơi game |
| cycling |
/ˈsaɪklɪŋ/ |
đi xe đạp |
| hiking |
/ˈhaɪkɪŋ/ |
đi bộ đường dài |
Từ vựng về âm nhạc
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| melody |
/ˈmɛlədi/ |
giai điệu |
| rhythm |
/ˈrɪðəm/ |
nhịp điệu |
| harmony |
/ˈhɑːrməni/ |
âm điệu |
| tempo |
/ˈtɛmpoʊ/ |
nhịp độ |
| beat |
/biːt/ |
nhịp |
| lyrics |
/ˈlɪrɪks/ |
lời bài hát |
| chorus |
/ˈkɔːrəs/ |
đoạn hợp xướng |
| verse |
/vɜːrs/ |
đoạn hợp ca |
| solo |
/ˈsoʊloʊ/ |
màn trình diễn đơn |
| duet |
/ˈduːɛt/ |
hòa âm đôi |
| orchestra |
/ˈɔːrkɪstrə/ |
dàn nhạc |
| conductor |
/kənˈdʌktər/ |
người chỉ huy dàn nhạc |
| instrument |
/ˈɪnstrəmənt/ |
nhạc cụ |
| piano |
/piˈænoʊ/ |
đàn piano |
| guitar |
/ɡɪˈtɑːr/ |
đàn guitar |
| violin |
/ˈvaɪəlɪn/ |
đàn vi-ô-lông |
| trumpet |
/ˈtrʌmpɪt/ |
kèn trumpet |
| drums |
/drʌmz/ |
trống |
| voice |
/vɔɪs/ |
giọng |
| concert |
/ˈkɑːnsərt/ |
buổi hòa nhạc |
Từ vựng về shopping
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| shop |
/ʃɑːp/ |
cửa hàng |
| store |
/stɔːr/ |
cửa hàng |
| mall |
/mɔːl/ |
trung tâm mua sắm |
| market |
/ˈmɑːrkɪt/ |
chợ |
| customer |
/ˈkʌstəmər/ |
khách hàng |
| sale |
/seɪl/ |
giảm giá |
| discount |
/ˈdɪskaʊnt/ |
giảm giá |
| cashier |
/kæˈʃɪər/ |
thu ngân |
| receipt |
/rɪˈsiːpt/ |
biên lai |
| basket |
/ˈbæskɪt/ |
giỏ |
| cart |
/kɑːrt/ |
xe đẩy hàng |
| aisle |
/aɪl/ |
lối đi |
| checkout |
/ˈtʃɛkaʊt/ |
quầy thanh toán |
| payment |
/ˈpeɪmənt/ |
thanh toán |
| size |
/saɪz/ |
kích cỡ |
| fitting room |
/ˈfɪtɪŋ ruːm/ |
phòng thử đồ |
| receipt |
/rɪˈsiːpt/ |
biên lai |
| sale |
/seɪl/ |
giảm giá |
| hanger |
/ˈhæŋər/ |
móc treo áo |
| shelf |
/ʃɛlf/ |
kệ |
Từ vựng về du lịch
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| travel |
/ˈtrævəl/ |
du lịch |
| trip |
/trɪp/ |
chuyến đi |
| destination |
/ˌdɛstɪˈneɪʃən/ |
điểm đến |
| itinerary |
/aɪˈtɪnərəri/ |
lịch trình |
| tourist |
/ˈtʊrɪst/ |
du khách |
| sightseeing |
/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ |
tham quan |
| explore |
/ɪkˈsplɔːr/ |
khám phá |
| adventure |
/ədˈvɛnʧər/ |
cuộc phiêu lưu |
| accommodation |
/əˌkɑːməˈdeɪʃən/ |
chỗ ở |
| hotel |
/hoʊˈtɛl/ |
khách sạn |
| hostel |
/ˈhɑːstəl/ |
nhà trọ |
| passport |
/ˈpæspɔːrt/ |
hộ chiếu |
| visa |
/ˈviːzə/ |
visa |
| luggage |
/ˈlʌɡɪdʒ/ |
hành lý |
| airport |
/ˈɛrˌpɔːrt/ |
sân bay |
| departure |
/dɪˈpɑːrʧər/ |
khởi hành |
| arrival |
/əˈraɪvəl/ |
đến nơi |
| currency |
/ˈkɜːrənsi/ |
tiền tệ |
| exchange |
/ɪksˈʧeɪndʒ/ |
trao đổi |
| guide |
/ɡaɪd/ |
hướng dẫn viên |
Từ vựng về chụp ảnh
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| photography |
/fəˈtɑːɡrəfi/ |
nhiếp ảnh |
| camera |
/ˈkæmərə/ |
máy ảnh |
| lens |
/lɛnz/ |
ống kính |
| shutter |
/ˈʃʌtər/ |
cửa khẩu (trong máy ảnh) |
| focus |
/ˈfoʊkəs/ |
lấy nét |
| exposure |
/ɪkˈspoʊʒər/ |
chụp sáng |
| aperture |
/ˈæpərʧər/ |
khẩu độ |
| ISO |
/ˌaɪɛsˈoʊ/ |
độ nhạy sáng ISO |
| shutter speed |
/ˈʃʌtər spid/ |
tốc độ chụp |
| white balance |
/waɪt ˈbæləns/ |
cân bằng trắng |
| composition |
/ˌkɑːmpəˈzɪʃən/ |
cách bố trí |
| frame |
/freɪm/ |
khung ảnh |
| exposure |
/ɪkˈspoʊʒər/ |
sự tiếp xúc ánh sáng |
| zoom |
/zuːm/ |
thu phóng |
| portrait |
/ˈpɔːrtrɪt/ |
chân dung |
| landscape |
/ˈlændskeɪp/ |
phong cảnh |
| aperture |
/ˈæpərʧər/ |
giới hạn (trong ống kính) |
| megapixel |
/ˈmɛɡəˌpɪksəl/ |
triệu điểm ảnh |
| exposure |
/ɪkˈspoʊʒər/ |
ánh sáng tiếp xúc |
| editing |
/ˈɛdɪtɪŋ/ |
chỉnh sửa |
Từ vựng về giải trí
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| entertainment |
/ˌɛntərˈteɪnmənt/ |
giải trí |
| movie |
/ˈmuːvi/ |
phim |
| theater |
/ˈθiːətər/ |
rạp hát, nhà hát |
| concert |
/ˈkɑːnsərt/ |
buổi hòa nhạc |
| performance |
/pərˈfɔːrməns/ |
biểu diễn |
| music |
/ˈmjuːzɪk/ |
âm nhạc |
| dance |
/dæns/ |
khiêu vũ |
| festival |
/ˈfɛstəvəl/ |
lễ hội |
| exhibition |
/ˌɛksɪˈbɪʃən/ |
triển lãm |
| art |
/ɑːrt/ |
nghệ thuật |
| comedy |
/ˈkɑːmədi/ |
hài kịch |
| drama |
/ˈdrɑːmə/ |
kịch |
| performance |
/pərˈfɔːrməns/ |
sự biểu diễn |
| actor |
/ˈæktər/ |
diễn viên |
| actress |
/ˈæktrəs/ |
nữ diễn viên |
| audience |
/ˈɔːdiəns/ |
khán giả |
| ticket |
/ˈtɪkɪt/ |
vé |
| applause |
/əˈplɔːz/ |
tràng pháo tay |
| performer |
/pərˈfɔːrmər/ |
nghệ sĩ |
| show |
/ʃoʊ/ |
chương trình |
Từ vựng về các thể loại phim
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| action |
/ˈækʃən/ |
hành động |
| adventure |
/ədˈvɛnʧər/ |
phiêu lưu |
| comedy |
/ˈkɑːmədi/ |
hài |
| drama |
/ˈdrɑːmə/ |
kịch, tình cảm |
| thriller |
/ˈθrɪlər/ |
hồi hộp |
| horror |
/ˈhɔːrər/ |
kinh dị |
| romance |
/ˈroʊmæns/ |
tình cảm |
| science fiction |
/ˈsaɪəns ˈfɪkʃən/ |
khoa học viễn tưởng |
| fantasy |
/ˈfæntəsi/ |
huyền bí, ảo tưởng |
| animation |
/ˌænɪˈmeɪʃən/ |
hoạt hình |
| musical |
/ˈmjuːzɪkəl/ |
nhạc kịch |
| documentary |
/ˌdɑːkjəˈmɛntəri/ |
phim tài liệu |
| crime |
/kraɪm/ |
tội phạm |
| suspense |
/səˈspɛns/ |
căng thẳng, hồi hộp |
| western |
/ˈwɛstərn/ |
phim miền Tây |
| historical |
/hɪˈstɔːrɪkəl/ |
lịch sử |
| thriller |
/ˈθrɪlər/ |
ly kỳ |
| war |
/wɔːr/ |
chiến tranh |
| romantic comedy |
/roʊˈmæntɪk ˈkɑːmədi/ |
hài lãng mạn |
| biopic |
/ˈbaɪɑːpɪk/ |
phim truyện tiểu sử |
Từ vựng về các thể loại sách
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| fiction |
/ˈfɪkʃən/ |
tiểu thuyết |
| non-fiction |
/nɑnˈfɪkʃən/ |
phi hư cấu |
| mystery |
/ˈmɪstəri/ |
bí ẩn, trinh thám |
| romance |
/ˈroʊmæns/ |
tình cảm |
| science fiction |
/ˈsaɪəns ˈfɪkʃən/ |
khoa học viễn tưởng |
| fantasy |
/ˈfæntəsi/ |
huyền bí |
| thriller |
/ˈθrɪlər/ |
ly kỳ |
| horror |
/ˈhɔːrər/ |
kinh dị |
| biography |
/baɪˈɑːɡrəfi/ |
tiểu sử |
| autobiography |
/ˌɔːtoʊbaɪˈɑːɡrəfi/ |
tự truyện |
| historical fiction |
/hɪˈstɔːrɪkəl ˈfɪkʃən/ |
tiểu thuyết lịch sử |
| poetry |
/ˈpoʊətri/ |
thơ |
| drama |
/ˈdrɑːmə/ |
kịch |
| comedy |
/ˈkɑːmədi/ |
hài |
| thriller |
/ˈθrɪlər/ |
căng thẳng, hồi hộp |
| adventure |
/ədˈvɛnʧər/ |
phiêu lưu |
| young adult |
/jʌŋ ˈædʌlt/ |
thanh thiếu niên |
| children’s |
/ˈtʃɪldrənz/ |
thiếu nhi |
| self-help |
/ˌsɛlf ˈhɛlp/ |
tự giúp bản thân |
| historical romance |
/hɪˈstɔːrɪkəl ˈroʊmæns/ |
tình cảm lịch sử |
Từ vựng về làm đẹp
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| beauty |
/ˈbjuːti/ |
vẻ đẹp |
| attractive |
/əˈtræktɪv/ |
hấp dẫn |
| radiant |
/ˈreɪdiənt/ |
rực rỡ, tươi sáng |
| glamorous |
/ˈɡlæmərəs/ |
quyến rũ, sang trọng |
| elegant |
/ˈɛlɪɡənt/ |
thanh lịch, tao nhã |
| stunning |
/ˈstʌnɪŋ/ |
ngoạn mục, gây ấn tượng |
| graceful |
/ˈɡreɪsfəl/ |
duyên dáng, uyển chuyển |
| charming |
/ˈʧɑːrmɪŋ/ |
quyến rũ, thu hút |
| flawless |
/ˈflɔːlɪs/ |
hoàn hảo, không tỳ vết |
| youthful |
/ˈjuːθfəl/ |
trẻ trung, tươi trẻ |
| vibrant |
/ˈvaɪbrənt/ |
sôi động, sáng láng |
| alluring |
/əˈljʊrɪŋ/ |
quyến rũ, lôi cuốn |
| sophisticated |
/səˈfɪstɪkeɪtɪd/ |
tinh vi, phức tạp |
| charming |
/ˈʧɑːrmɪŋ/ |
duyên dáng, lịch thiệp |
| glamorous |
/ˈɡlæmərəs/ |
hào nhoáng, sang trọng |
| stylish |
/ˈstaɪlɪʃ/ |
phong cách, lịch lãm |
| radiant |
/ˈreɪdiənt/ |
tươi sáng, tỏa sáng |
| attractive |
/əˈtræktɪv/ |
hấp dẫn, lôi cuốn |
| charming |
/ˈʧɑːrmɪŋ/ |
quyến rũ, dễ thương |
| graceful |
/ˈɡreɪsfəl/ |
duyên dáng, thanh nhã |
Từ vựng về các môn thể thao
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| sport |
/spɔːrt/ |
môn thể thao |
| athlete |
/ˈæθliːt/ |
vận động viên |
| team |
/tiːm/ |
đội |
| competition |
/ˌkɒmpɪˈtɪʃən/ |
cuộc thi, cạnh tranh |
| tournament |
/ˈtʊərnəmənt/ |
giải đấu, giải thể thao |
| referee |
/ˈrɛfəriː/ |
trọng tài |
| stadium |
/ˈsteɪdiəm/ |
sân vận động |
| coach |
/koʊʧ/ |
huấn luyện viên |
| champion |
/ˈʧæmpiən/ |
nhà vô địch |
| victory |
/ˈvɪktəri/ |
chiến thắng |
| defeat |
/dɪˈfiːt/ |
thất bại |
| medal |
/ˈmɛdl/ |
huy chương |
| record |
/ˈrɛkɔːrd/ |
kỷ lục |
| athlete |
/ˈæθliːt/ |
vận động viên |
| equipment |
/ɪˈkwɪpmənt/ |
trang thiết bị |
| fitness |
/ˈfɪtnəs/ |
thể lực |
| endurance |
/ɪnˈdʊrəns/ |
sức bền |
| agility |
/əˈʤɪləti/ |
sự nhanh nhẹn |
| strength |
/strɛŋθ/ |
sức mạnh |
| flexibility |
/ˌflɛksəˈbɪlɪti/ |
sự linh hoạt |
Từ vựng về bóng đá
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| football |
/ˈfʊtbɔːl/ |
bóng đá |
| goal |
/ɡoʊl/ |
bàn thắng |
| player |
/ˈpleɪər/ |
cầu thủ |
| referee |
/ˈrɛfəriː/ |
trọng tài |
| team |
/tiːm/ |
đội |
| coach |
/koʊʧ/ |
huấn luyện viên |
| captain |
/ˈkæptən/ |
đội trưởng |
| match |
/mætʃ/ |
trận đấu |
| stadium |
/ˈsteɪdiəm/ |
sân vận động |
| dribble |
/ˈdrɪbəl/ |
đi bóng |
| pass |
/pæs/ |
chuyền bóng |
| shoot |
/ʃuːt/ |
sút bóng |
| tackle |
/ˈtækəl/ |
phá bóng, cắt bóng |
| penalty |
/ˈpɛnəlti/ |
đá phạt đền |
| corner |
/ˈkɔːrnər/ |
quả phạt góc |
| header |
/ˈhɛdər/ |
đánh đầu |
| foul |
/faʊl/ |
vi phạm |
| offside |
/ˈɔfˌsaɪd/ |
việt vị |
| substitution |
/ˌsʌbstɪˈtuːʃən/ |
thay người |
| league |
/liːɡ/ |
giải bóng đá |
Từ vựng về nhà cửa
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| house |
/haʊs/ |
nhà |
| apartment |
/əˈpɑːrtmənt/ |
căn hộ |
| bedroom |
/ˈbɛdruːm/ |
phòng ngủ |
| living room |
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ |
phòng khách |
| kitchen |
/ˈkɪʧɪn/ |
nhà bếp |
| bathroom |
/ˈbæθruːm/ |
phòng tắm |
| balcony |
/ˈbælkəni/ |
ban công |
| backyard |
/ˈbækjɑːrd/ |
sân sau |
| garden |
/ˈɡɑːrdən/ |
vườn |
| garage |
/ˈɡærɑːʒ/ |
nhà để xe |
| roof |
/ruːf/ |
mái nhà |
| wall |
/wɔːl/ |
bức tường |
| floor |
/flɔːr/ |
sàn |
| window |
/ˈwɪndoʊ/ |
cửa sổ |
| door |
/dɔːr/ |
cửa |
| staircase |
/ˈstɛrkeɪs/ |
cầu thang |
| furniture |
/ˈfɜːrnɪʧər/ |
nội thất |
| rent |
/rɛnt/ |
thuê, tiền thuê |
| landlord |
/ˈlændlɔːrd/ |
chủ nhà, chủ nhà trọ |
| tenant |
/ˈtɛnənt/ |
người thuê nhà |
Từ vựng về nhà bếp
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| kitchen |
/ˈkɪʧɪn/ |
nhà bếp |
| stove |
/stoʊv/ |
bếp |
| oven |
/ˈʌvən/ |
lò nướng |
| refrigerator |
/rɪˈfrɪʤəreɪtər/ |
tủ lạnh |
| microwave |
/ˈmaɪkrəˌweɪv/ |
lò vi sóng |
| sink |
/sɪŋk/ |
bồn rửa |
| faucet |
/ˈfɔːsɪt/ |
vòi nước |
| dishwasher |
/ˈdɪʃˌwɑːʃər/ |
máy rửa chén |
| countertop |
/ˈkaʊntərˌtɑːp/ |
mặt bếp |
| cabinet |
/ˈkæbənɪt/ |
tủ |
| cutting board |
/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ |
thớt cắt |
| knife |
/naɪf/ |
con dao |
| spoon |
/spuːn/ |
cái thìa |
| fork |
/fɔːrk/ |
cái nĩa |
| plate |
/pleɪt/ |
đĩa |
| bowl |
/boʊl/ |
tô |
| pot |
/pɒt/ |
nồi |
| pan |
/pæn/ |
chảo |
| whisk |
/wɪsk/ |
cái đánh trứng |
| blender |
/ˈblɛndər/ |
máy xay |
Từ vựng về Tết
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Tet holiday |
/tɛt ˈhɑlədeɪ/ |
Tết |
| Lunar New Year |
/ˈlunər njuː jɪr/ |
Tết Nguyên đán |
| celebration |
/ˌsɛləˈbreɪʃən/ |
lễ kỷ niệm |
| family reunion |
/ˈfæməli riːˈjunjən/ |
sum họp gia đình |
| red envelope |
/rɛd ɪnˈvɛloʊp/ |
phong bì đỏ |
| firecrackers |
/ˈfaɪərˌkrækərz/ |
pháo hoa |
| traditional |
/trəˈdɪʃənəl/ |
truyền thống |
| customs |
/ˈkʌstəmz/ |
phong tục |
| lion dance |
/ˈlaɪən dæns/ |
múa lân |
| dragon dance |
/ˈdrægən dæns/ |
múa rồng |
| ancestor worship |
/ˈænsɛstər ˈwɜːrʃɪp/ |
thờ cúng tổ tiên |
| traditional food |
/trəˈdɪʃənəl fuːd/ |
đồ ăn truyền thống |
| sticky rice cake |
/ˈstɪki raɪs keɪk/ |
bánh chưng/bánh dày |
| pickled vegetables |
/ˈpɪkl̩d ˈvɛdʒtəbəlz/ |
dưa hành |
| banh tet |
/bʌn tɛt/ |
bánh tét |
| five-fruit tray |
/faɪv-fruːt treɪ/ |
mâm ngũ quả |
| ancestral altar |
/ænˈsɛstərəl ˈɔːltər/ |
bàn thờ tổ tiên |
| wishes |
/ˈwɪʃɪz/ |
lời chúc |
| cultural heritage |
/ˈkʌlʧərəl ˈhɛrɪtɪʤ/ |
di sản văn hóa |
| festive atmosphere |
/ˈfɛstɪv ˈætˌmɑːsfɪr/ |
không khí lễ hội |
Từ vựng về đời sống
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| lifestyle |
/ˈlaɪfˌstaɪl/ |
lối sống |
| routine |
/ruˈtin/ |
lịch trình |
| healthy |
/ˈhɛlθi/ |
lành mạnh |
| exercise |
/ˈɛksərˌsaɪz/ |
tập luyện |
| diet |
/ˈdaɪət/ |
chế độ ăn uống |
| balanced |
/ˈbælənst/ |
cân đối |
| stress |
/strɛs/ |
căng thẳng |
| relaxation |
/ˌriːlækˈseɪʃən/ |
thư giãn |
| meditation |
/ˌmɛdɪˈteɪʃən/ |
thiền |
| mindfulness |
/ˈmaɪndfəlnəs/ |
tỉnh thức |
| sleep |
/sliːp/ |
giấc ngủ |
| hobbies |
/ˈhɑbiz/ |
sở thích |
| socialize |
/ˈsoʊʃəˌlaɪz/ |
giao lưu |
| leisure |
/ˈliʒər/ |
thời gian rảnh rỗi |
| self-care |
/sɛlf-kɛr/ |
chăm sóc bản thân |
| mindfulness |
/ˈmaɪndfəlnəs/ |
tỉnh thức |
| work-life balance |
/wɜrk-laɪf ˈbæləns/ |
cân bằng công việc và cuộc sống |
| productivity |
/ˌproʊˌdʌkˈtɪvəti/ |
năng suất |
| well-being |
/wɛl ˈbiɪŋ/ |
sự khỏe mạnh |
| personal development |
/ˈpɜrsənəl dɪˈvɛləpmənt/ |
phát triển cá nhân |
Từ vựng về con vật
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| dog |
/dɔɡ/ |
chó |
| cat |
/kæt/ |
mèo |
| lion |
/ˈlaɪən/ |
sư tử |
| tiger |
/ˈtaɪɡər/ |
hổ |
| elephant |
/ˈɛləfənt/ |
voi |
| giraffe |
/dʒəˈræf/ |
hươu cao cổ |
| monkey |
/ˈmʌŋki/ |
khỉ |
| bear |
/bɛr/ |
gấu |
| dolphin |
/ˈdɒlfɪn/ |
cá heo |
| shark |
/ʃɑrk/ |
cá mập |
| horse |
/hɔrs/ |
ngựa |
| cow |
/kaʊ/ |
bò |
| sheep |
/ʃip/ |
cừu |
| rabbit |
/ˈræbɪt/ |
thỏ |
| bird |
/bɜrd/ |
chim |
| butterfly |
/ˈbʌtərflaɪ/ |
bướm |
| fish |
/fɪʃ/ |
cá |
| snake |
/sneɪk/ |
rắn |
| spider |
/ˈspaɪdər/ |
nhện |
| turtle |
/ˈtɜrtl̩/ |
rùa |
Từ vựng về hoa
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| rose |
/roʊz/ |
hoa hồng |
| sunflower |
/ˈsʌnˌflaʊər/ |
hoa hướng dương |
| daisy |
/ˈdeɪzi/ |
cúc |
| tulip |
/ˈtjuːlɪp/ |
hoa tulip |
| lily |
/ˈlɪli/ |
hoa huệ |
| orchid |
/ˈɔrkɪd/ |
hoa lan |
| daffodil |
/ˈdæfəˌdɪl/ |
hoa thuỷ tiên |
| carnation |
/kɑrˈneɪʃən/ |
hoa cẩm chướng |
| lavender |
/ˈlævəndər/ |
hoa oải hương |
| peony |
/ˈpiːni/ |
hoa mẫu đơn |
| hibiscus |
/hɪˈbɪskəs/ |
hoa bụp giấm |
| cherry blossom |
/ˈtʃɛri ˈblɑsəm/ |
hoa anh đào |
| marigold |
/ˈmærɪˌgoʊld/ |
hoa cúc vạn thọ |
| jasmine |
/ˈdʒæzmɪn/ |
hoa nhài |
| chrysanthemum |
/krɪˈsænθəməm/ |
hoa cúc |
| violet |
/ˈvaɪələt/ |
hoa violet |
| geranium |
/dʒəˈreɪniəm/ |
hoa giấy |
| iris |
/ˈaɪrɪs/ |
hoa diên vĩ |
| lotus |
/ˈloʊtəs/ |
hoa sen |
| dahlia |
/ˈdeɪliə/ |
hoa huệ tây |
Từ vựng về Giáng sinh
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Christmas |
/ˈkrɪsməs/ |
Giáng sinh |
| Santa Claus |
/ˈsæntə klɔz/ |
Ông già Noel |
| Christmas tree |
/ˈkrɪsməs triː/ |
Cây thông Noel |
| Decorations |
/ˌdɛkəˈreɪʃənz/ |
Trang trí |
| Gifts |
/ɡɪfts/ |
Quà tặng |
| Stockings |
/ˈstɑkɪŋz/ |
Ống túi đựng quà |
| Reindeer |
/ˈreɪnˌdɪr/ |
Tuần lộc |
| Sleigh |
/sleɪ/ |
Xe trượt tuyết |
| Snowman |
/ˈsnoʊˌmæn/ |
Người tuyết |
| Mistletoe |
/ˈmɪsəlˌtoʊ/ |
Cây phù dung |
| Holly |
/ˈhɑli/ |
Cây nguyệt quế |
| Wreath |
/riːθ/ |
Vòng hoa |
| Carols |
/ˈkærəlz/ |
Bài hát Giáng sinh |
| Nativity |
/nəˈtɪvəti/ |
Màn trình diễn Giáng sinh |
| Candles |
/ˈkændəlz/ |
Nến |
| Gingerbread |
/ˈdʒɪndʒərˌbrɛd/ |
Bánh quy gừng |
| Eggnog |
/ˈɛɡˌnɔɡ/ |
Rượu trứng |
| Fireplace |
/ˈfaɪərˌpleɪs/ |
Lò sưởi, lò lửa |
| Ornaments |
/ˈɔrnəmənts/ |
Đồ trang trí |
| Snowflake |
/ˈsnoʊˌfleɪk/ |
Tuyết rơi |
Từ vựng về màu sắc
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Blue |
/bluː/ |
Màu xanh dương |
| Green |
/ɡriːn/ |
Màu xanh lá cây |
| Yellow |
/ˈjɛloʊ/ |
Màu vàng |
| Orange |
/ˈɔrɪndʒ/ |
Màu cam |
| Pink |
/pɪŋk/ |
Màu hồng |
| Purple |
/ˈpɜrpl̩/ |
Màu tím |
| Black |
/blæk/ |
Màu đen |
| White |
/waɪt/ |
Màu trắng |
| Gray |
/ɡreɪ/ |
Màu xám |
| Brown |
/braʊn/ |
Màu nâu |
| Silver |
/ˈsɪlvər/ |
Màu bạc |
| Gold |
/ɡoʊld/ |
Màu vàng (vàng óng) |
| Turquoise |
/ˈtɜrkwɔɪz/ |
Màu ngọc lam |
| Magenta |
/məˈdʒɛntə/ |
Màu đỏ hồng |
| Indigo |
/ˈɪndɪɡoʊ/ |
Màu chàm |
| Coral |
/ˈkɔrəl/ |
Màu san hô |
| Beige |
/beɪʒ/ |
Màu be |
| Lavender |
/ˈlævəndər/ |
Màu oải hương |
| Maroon |
/məˈrun/ |
Màu đỏ nâu |
Từ vựng về phương tiện giao thông
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Car |
/kɑr/ |
Xe hơi |
| Bus |
/bʌs/ |
Xe buýt |
| Train |
/treɪn/ |
Tàu hỏa |
| Bicycle |
/ˈbaɪsɪkəl/ |
Xe đạp |
| Motorcycle |
/ˈmoʊtərˌsaɪkəl/ |
Xe máy |
| Taxi |
/ˈtæksi/ |
Xe taxi |
| Subway |
/ˈsʌbˌweɪ/ |
Xe điện ngầm |
| Tram |
/træm/ |
Xe điện |
| Airplane |
/ˈɛrˌpleɪn/ |
Máy bay |
| Helicopter |
/ˈhɛlɪˌkɑptər/ |
Trực thăng |
| Ship |
/ʃɪp/ |
Tàu |
| Boat |
/boʊt/ |
Thuyền |
| Ferry |
/ˈfɛri/ |
Phà |
| Truck |
/trʌk/ |
Xe tải |
| Van |
/væn/ |
Xe bán tải |
| Scooter |
/ˈskutər/ |
Xe tay ga |
| Skateboard |
/ˈskeɪtˌbɔrd/ |
Ván trượt |
| Roller skates |
/ˈroʊlər skeɪts/ |
Giày trượt bánh xe |
| Segway |
/ˈsɛɡweɪ/ |
Xe điện tự cân bằng |
| Hot air balloon |
/hɑt ɛr bəˈlun/ |
Khinh khí cầu |
Từ vựng về biển báo giao thông
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Stop sign |
/stɑp saɪn/ |
Biển stop |
| Yield sign |
/jild saɪn/ |
Biển nhường đường |
| Speed limit |
/spid ˈlɪmɪt/ |
Giới hạn tốc độ |
| No entry |
/noʊ ˈɛntri/ |
Cấm vào |
| One-way |
/wʌn-weɪ/ |
Đường một chiều |
| No parking |
/noʊ ˈpɑrkɪŋ/ |
Cấm đỗ xe |
| Pedestrian crossing |
/pəˈdɛstriən ˈkrɔsɪŋ/ |
Vạch qua đường cho người đi bộ |
| School zone |
/skul zoʊn/ |
Khu vực trường học |
| Road work ahead |
/roʊd wɜrk əˈhɛd/ |
Công trường trên đường |
| No U-turn |
/noʊ ˈjuˈtɜrn/ |
Cấm quay đầu |
| Railroad crossing |
/ˈreɪlˌroʊd ˈkrɔsɪŋ/ |
Vạch chung cầu đường |
| Traffic light |
/ˈtræfɪk laɪt/ |
Đèn giao thông |
| Bicycle lane |
/ˈbaɪsɪkəl leɪn/ |
Làn đường cho xe đạp |
| No overtaking |
/noʊ ˈoʊvərˌteɪkɪŋ/ |
Cấm vượt |
| Detour |
/ˈdiːtʊr/ |
Đường vòng qua |
| Bus stop |
/bʌs stɑp/ |
Bến xe buýt |
| Airport |
/ˈɛrˌpɔrt/ |
Sân bay |
| Train station |
/treɪn ˈsteɪʃən/ |
Ga tàu |
| Parking garage |
/ˈpɑrkɪŋ ˈɡærɪdʒ/ |
Nhà để xe |
| Crosswalk |
/ˈkrɔswɔk/ |
Vạch dành cho người đi bộ |
Từ vựng về các nghề nghiệp
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Doctor |
/ˈdɑktər/ |
Bác sĩ |
| Teacher |
/ˈtiːʧər/ |
Giáo viên |
| Engineer |
/ˌɛnʤɪˈnɪr/ |
Kỹ sư |
| Lawyer |
/ˈlɔjər/ |
Luật sư |
| Nurse |
/nɜrs/ |
Y tá |
| Police officer |
/pəˈlis ˈɔfɪsər/ |
Cảnh sát |
| Firefighter |
/ˈfaɪrˌfaɪtər/ |
Lính cứu hỏa |
| Chef |
/ʃɛf/ |
Đầu bếp |
| Accountant |
/əˈkaʊntənt/ |
Kế toán viên |
| Architect |
/ˈɑr.kɪ.tɛkt/ |
Kiến trúc sư |
| Programmer |
/ˈproʊˌɡræmər/ |
Lập trình viên |
| Writer |
/ˈraɪtər/ |
Nhà văn |
| Actor |
/ˈæktər/ |
Diễn viên |
| Singer |
/ˈsɪŋər/ |
Ca sĩ |
| Mechanic |
/məˈkænɪk/ |
Thợ máy |
| Electrician |
/ɪˌlɛkˈtrɪʃən/ |
Thợ điện |
| Carpenter |
/ˈkɑrpəntər/ |
Thợ mộc |
| Photographer |
/fəˈtɑːɡrəfər/ |
Nhiếp ảnh gia |
| Salesperson |
/ˈseɪlzˌpɜrsən/ |
Nhân viên bán hàng |
| Astronaut |
/ˈæstrəˌnɔt/ |
Phi hành gia |
Từ vựng về sức khỏe
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Doctor |
/ˈdɑktər/ |
Bác sĩ |
| Patient |
/ˈpeɪʃənt/ |
Bệnh nhân |
| Nurse |
/nɜrs/ |
Y tá |
| Hospital |
/ˈhɑːspɪtəl/ |
Bệnh viện |
| Medicine |
/ˈmɛdɪsɪn/ |
Thuốc |
| Pharmacy |
/ˈfɑrməsi/ |
Hiệu thuốc |
| Appointment |
/əˈpɔɪntmənt/ |
Cuộc hẹn |
| Diagnosis |
/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ |
Chẩn đoán |
| Prescription |
/prɪˈskrɪpʃən/ |
Đơn thuốc |
| Surgery |
/ˈsɜrdʒəri/ |
Phẫu thuật |
| Vaccine |
/ˈvæksiːn/ |
Vắc-xin |
| Health |
/hɛlθ/ |
Sức khỏe |
| Fitness |
/ˈfɪtnɪs/ |
Sức khỏe, thể chất |
| Exercise |
/ˈɛksərˌsaɪz/ |
Tập thể dục |
| Nutrition |
/nuˈtrɪʃən/ |
Dinh dưỡng |
| Wellness |
/ˈwɛlnəs/ |
Sự khỏe mạnh, sự an lành |
| Allergy |
/ˈælərʤi/ |
Dị ứng |
| Fever |
/ˈfiːvər/ |
Sốt |
| Headache |
/ˈhɛdˌeɪk/ |
Đau đầu |
| Stress |
/strɛs/ |
Căng thẳng |
Từ vựng về các loại bệnh
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Fever |
/ˈfiːvər/ |
Sốt |
| Cough |
/kɑf/ |
Ho |
| Headache |
/ˈhɛdˌeɪk/ |
Đau đầu |
| Sore throat |
/sɔr θroʊt/ |
Đau họng |
| Runny nose |
/ˈrʌni noʊz/ |
Sổ mũi |
| Sneezing |
/ˈsnizɪŋ/ |
Hắt hơi |
| Fatigue |
/fəˈtiːɡ/ |
Mệt mỏi |
| Nausea |
/ˈnɔːziə/ |
Buồn nôn |
| Dizziness |
/ˈdɪznəs/ |
Chóng mặt |
| Vomiting |
/ˈvɑmɪtɪŋ/ |
Nôn mửa |
| Diarrhea |
/daɪəˈriə/ |
Tiêu chảy |
| Rash |
/ræʃ/ |
Nổi mẩn |
| Swelling |
/ˈswɛlɪŋ/ |
Sưng |
| Fatigue |
/fəˈtiːɡ/ |
Mệt mỏi |
| Chills |
/ʧɪlz/ |
Rùng mình |
| Shortness of breath |
/ˈʃɔrtnəs ʌv brɛθ/ |
Khó thở |
| Stomachache |
/ˈstʌməkˌeɪk/ |
Đau bụng |
| Back pain |
/bæk peɪn/ |
Đau lưng |
| Joint pain |
/ʤɔɪnt peɪn/ |
Đau khớp |
| Numbness |
/ˈnʌmnəs/ |
Tê liệt |
Từ vựng về giáo dục
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Curriculum |
/kəˈrɪkjələm/ |
Chương trình học |
| Classroom |
/ˈklæsruːm/ |
Lớp học |
| Teacher |
/ˈtiːʧər/ |
Giáo viên |
| Student |
/ˈstjuːdənt/ |
Học sinh |
| Learning |
/ˈlɜːrnɪŋ/ |
Việc học |
| Knowledge |
/ˈnɑːlɪdʒ/ |
Kiến thức |
| Homework |
/ˈhoʊmwɜːrk/ |
Bài tập về nhà |
| Assignment |
/əˈsaɪnmənt/ |
Bài tập được giao |
| Test |
/tɛst/ |
Bài kiểm tra |
| Exam |
/ɪɡˈzæm/ |
Kỳ thi |
| Grade |
/ɡreɪd/ |
Điểm số |
| School |
/skuːl/ |
Trường học |
| University |
/ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/ |
Đại học |
| Lecture |
/ˈlɛkʧər/ |
Bài giảng |
| Research |
/rɪˈsɜːrtʃ/ |
Nghiên cứu |
| Library |
/ˈlaɪbrəri/ |
Thư viện |
| Degree |
/dɪˈɡriː/ |
Bằng cấp |
| Scholarships |
/ˈskɒlərʃɪps/ |
Học bổng |
| Distance learning |
/ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/ |
Học từ xa |
| Extracurricular |
/ˌɛkstrəkəˈrɪkjələr/ |
Ngoại khóa |
Từ vựng về các môn học
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Mathematics |
/ˌmæθəˈmætɪks/ |
Toán học |
| Science |
/ˈsaɪəns/ |
Khoa học |
| History |
/ˈhɪstəri/ |
Lịch sử |
| Geography |
/dʒiˈɑːɡrəfi/ |
Địa lý |
| Literature |
/ˈlɪtərətʃər/ |
Văn học |
| English |
/ˈɪŋɡlɪʃ/ |
Tiếng Anh |
| Art |
/ɑːrt/ |
Mỹ thuật |
| Music |
/ˈmjuːzɪk/ |
m nhạc |
| Physical Education |
/ˈfɪzɪkəl ˌɛdjuˈkeɪʃən/ |
Giáo dục thể chất |
| Chemistry |
/ˈkɛmɪstri/ |
Hóa học |
| Physics |
/ˈfɪzɪks/ |
Vật lý |
| Biology |
/baɪˈɑːlədʒi/ |
Sinh học |
| Economics |
/ˌiːkəˈnɑːmɪks/ |
Kinh tế |
| Psychology |
/saɪˈkɒlədʒi/ |
Tâm lý học |
| Sociology |
/ˌsoʊsiˈɒlədʒi/ |
Xã hội học |
| Computer Science |
/kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/ |
Khoa học máy tính |
| Foreign Language |
/ˈfɔːrən ˈlæŋɡwɪdʒ/ |
Ngoại ngữ |
| Ethics |
/ˈɛθɪks/ |
Đạo đức |
| Philosophy |
/fɪˈlɒsəfi/ |
Triết học |
| Political Science |
/pəˈlɪtɪkəl ˈsaɪəns/ |
Khoa học chính trị |
Từ vựng về kỹ năng
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Communication |
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ |
Giao tiếp |
| Leadership |
/ˈliːdərʃɪp/ |
Lãnh đạo |
| Teamwork |
/ˈtiːmwɜːrk/ |
Làm việc nhóm |
| Problem-solving |
/ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ/ |
Giải quyết vấn đề |
| Adaptability |
/əˌdæptəˈbɪləti/ |
Tính thích nghi |
| Time management |
/taɪm ˈmænɪdʒmənt/ |
Quản lý thời gian |
| Critical thinking |
/ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ |
Tư duy phản biện |
| Creativity |
/kriːeɪˈtɪvɪti/ |
Sáng tạo |
| Emotional intelligence |
/ɪˌmoʊʃənəl ˌɪnˈtɛlɪdʒəns/ |
Trí tuệ cảm xúc |
| Collaboration |
/kəˌlæbəˈreɪʃən/ |
Hợp tác |
| Conflict resolution |
/ˈkɒnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/ |
Giải quyết xung đột |
| Decision-making |
/dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ/ |
Quyết định |
| Negotiation |
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ |
Đàm phán |
| Presentation skills |
/ˌprɛzənˈteɪʃən ˈskɪlz/ |
Kỹ năng thuyết trình |
| Interpersonal skills |
/ˌɪntərˈpɜːrsənəl ˈskɪlz/ |
Kỹ năng giao tiếp |
| Networking |
/ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/ |
Mạng lưới |
| Self-motivation |
/ˌsɛlf ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ |
Tự thúc đẩy |
| Empathy |
/ˈɛmpəθi/ |
Đồng cảm |
| Conflict management |
/ˈkɒnflɪkt ˈmænɪdʒmənt/ |
Quản lý xung đột |
Từ vựng về các lễ hội ở Việt Nam
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Tet |
/tɛt/ |
Tết |
| Mid-Autumn Festival |
/mɪd ˈɔːtən ˈfɛstəvəl/ |
Tết Trung Thu |
| Hung Kings’ Temple Festival |
/hʌŋ kɪŋz ˈtɛmpəl ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội Đền Hùng |
| Lantern Festival |
/ˈlæntərn ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội đèn lồng |
| Hue Festival |
/hjuː ˈfɛstəvəl/ |
Festival Huế |
| Da Lat Flower Festival |
/dɑː lɑːt ˈflaʊər ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội hoa Đà Lạt |
| Buffalo Fighting Festival |
/ˈbʌfəloʊ ˈfaɪtɪŋ ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội đấu trâu |
| Reunification Day |
/ˌriːjunɪfɪˈkeɪʃən ˈdeɪ/ |
Ngày Thống nhất |
| Victory Day |
/ˈvɪktəri ˈdeɪ/ |
Ngày Chiến thắng |
| Lantern Festival |
/ˈlæntərn ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội đèn lồng |
| Vietnamese New Year |
/viˌɛtnəˈmis njuː ˈjɪr/ |
Năm mới theo lịch Việt |
| Nguyen Tieu Festival |
/nʊjɛn tiːˈjuː ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội Nguyên Tiêu |
| Cau Ngu Festival |
/kɑː nuː ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội Cầu Ngư |
| Perfume Pagoda Festival |
/pərˈfjuːm pəˈɡoʊdə ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội Chùa Hương |
| Giong Festival |
/ɡiːɒŋ ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội Gióng |
| Kate Festival |
/keɪt ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội Kate |
| Do Son Buffalo Fighting Festival |
/duː sʌn ˈbʌfəloʊ ˈfaɪtɪŋ ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội đấu trâu |
Từ vựng về Tết trung thu
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Mooncake |
/ˈmuːnkeɪk/ |
Bánh trung thu |
| Lantern |
/ˈlæntərn/ |
Đèn lồng |
| Mid-Autumn Festival |
/mɪd ˈɔːtən ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội Trung thu |
| Full moon |
/fʊl mun/ |
Trăng tròn |
| Family reunion |
/ˈfæməli ˌriːˈjunjən/ |
Đoàn tụ gia đình |
| Moon gazing |
/mun ˈɡeɪzɪŋ/ |
Nhìn trăng |
| Mooncake making |
/ˈmuːnkeɪk ˌmeɪkɪŋ/ |
Làm bánh trung thu |
| Festival |
/ˈfɛstəvəl/ |
Lễ hội |
| Tradition |
/trəˈdɪʃən/ |
Truyền thống |
| Lantern procession |
/ˈlæntərn prəˈsɛʃən/ |
Diễu hành đèn lồng |
| Moon worship |
/mun ˈwɜːrʃɪp/ |
Tế thần trăng |
| Harvest |
/ˈhɑːrvɪst/ |
Mùa thu hoạch |
| Moon festival games |
/mun ˈfɛstəvəl ɡeɪmz/ |
Trò chơi trong lễ hội Trung thu |
| Mooncake exchange |
/ˈmuːnkeɪk ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
Trao đổi bánh trung thu |
| Delicious |
/dɪˈlɪʃəs/ |
Ngon |
| Mooncake box |
/ˈmuːnkeɪk bɒks/ |
Hộp bánh trung thu |
| Lantern riddles |
/ˈlæntərn ˈrɪdəlz/ |
Đố đèn lồng |
| Lotus |
/ˈloʊtəs/ |
Sen |
| Pomelo |
/ˈpɒməloʊ/ |
Bưởi |
| Mooncake filling |
/ˈmuːnkeɪk ˈfɪlɪŋ/ |
Nhân bánh trung thu |
Từ vựng về trò chơi dân gian
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Folk Games |
/foʊk ɡeɪmz/ |
Trò chơi dân gian |
| Tug of War |
/tʌɡ ʌv wɔːr/ |
Kéo co |
| Blind Man’s Bluff |
/blaɪnd mænz blʌf/ |
Trò chơi Bịp bợm |
| Shuttlecock |
/ˈʃʌtl̩kɒk/ |
Cầu lông |
| Hopscotch |
/ˈhɑːpskɑːtʃ/ |
Nhảy chân |
| Marbles |
/ˈmɑːrbəlz/ |
Bi gỗ |
| Skipping Rope |
/ˈskɪpɪŋ roʊp/ |
Thảy dây |
| Bamboo Stilts |
/ˈbæmbuː stɪlts/ |
Giày gỗ |
| Mancala |
/mæŋˈkɑːlə/ |
Cờ cá ngựa |
| Kite Flying |
/kaɪt ˈflaɪɪŋ/ |
Lao diều |
| Cockfighting |
/ˈkɒkˌfaɪtɪŋ/ |
Đá gà |
| Fan Dancing |
/fæn ˈdænsɪŋ/ |
Múa quạt |
| Water Puppetry |
/ˈwɔːtər ˈpʌpɪtri/ |
Múa rối nước |
| Jackstones |
/ˈdʒækstənz/ |
Bài tát |
| Five Stones |
/faɪv stoʊnz/ |
Ném gạch |
| Congkak |
/ˈtʃɒŋkæk/ |
Cờ cau |
| Stick and Hoop |
/stɪk ænd hup/ |
Đu quay |
| Cat’s Cradle |
/kæts ˈkreɪdəl/ |
Dây nhảy cầu |
| Pinata |
/pɪˈnɑːtə/ |
Búp bê đập |
| Egg Rolling |
/ɛɡ ˈroʊlɪŋ/ |
Lăn trứng |
Từ vựng về văn hóa
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Culture |
/ˈkʌltʃər/ |
Văn hóa |
| Tradition |
/trəˈdɪʃən/ |
Truyền thống |
| Customs |
/ˈkʌstəmz/ |
Phong tục |
| Heritage |
/ˈherɪtɪdʒ/ |
Di sản |
| Ritual |
/ˈrɪtʃuəl/ |
Nghi lễ |
| Ceremony |
/ˈsɛrəˌmoʊni/ |
Lễ nghi |
| Folklore |
/ˈfoʊklɔːr/ |
Văn hóa dân gian |
| Artifacts |
/ˈɑːrtɪˌfækts/ |
Đồ cổ |
| Cultural Exchange |
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈʧeɪndʒ/ |
Trao đổi văn hóa |
| Diversity |
/daɪˈvɜrsɪti/ |
Đa dạng |
| Multicultural |
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ |
Đa văn hóa |
| Ethnicity |
/ɛθˈnɪsɪti/ |
Dân tộc |
| Language |
/ˈlæŋɡwɪʤ/ |
Ngôn ngữ |
| Cuisine |
/kwɪˈzin/ |
Ẩm thực |
| Festivals |
/ˈfɛstəvəlz/ |
Lễ hội |
| Symbols |
/ˈsɪmbəlz/ |
Biểu tượng |
| Cultural Identity |
/ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/ |
Nhận thức văn hóa |
| Cultural Heritage |
/ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ |
Di sản văn hóa |
| Artistic |
/ɑːrˈtɪstɪk/ |
Mỹ thuật |
| Values |
/ˈvæljuːz/ |
Giá trị |
Từ vựng về nghệ thuật
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Art |
/ɑːrt/ |
Nghệ thuật |
| Painting |
/ˈpeɪntɪŋ/ |
Tranh |
| Sculpture |
/ˈskʌlpʧər/ |
Điêu khắc |
| Drawing |
/ˈdrɔːɪŋ/ |
Vẽ |
| Photography |
/fəˈtɑːɡrəfi/ |
Nhiếp ảnh |
| Gallery |
/ˈɡæləri/ |
Phòng trưng bày |
| Exhibit |
/ɪɡˈzɪbɪt/ |
Triển lãm |
| Sculptor |
/ˈskʌlpʧər/ |
Nhà điêu khắc |
| Brush |
/brʌʃ/ |
Cọ |
| Palette |
/ˈpælɪt/ |
Bảng màu |
| Canvas |
/ˈkænvəs/ |
Bức tranh |
| Sketch |
/skɛtʃ/ |
Bản phác thảo |
| Pottery |
/ˈpɑːtəri/ |
Gốm sứ |
| Ceramics |
/səˈræmɪks/ |
Gốm sứ |
| Abstract |
/ˈæbstrækt/ |
Trừu tượng |
| Landscape |
/ˈlændskeɪp/ |
Phong cảnh |
| Portrait |
/ˈpɔːrtrət/ |
Chân dung |
| Artistic |
/ɑːrˈtɪstɪk/ |
Mỹ thuật |
| Composition |
/ˌkɑːmpəˈzɪʃən/ |
Cách bố trí |
| Artwork |
/ˈɑːrtwɜːrk/ |
Tác phẩm nghệ thuật |
Từ vựng về kinh doanh
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Entrepreneur |
/ˌɑːntrəprəˈnər/ |
Doanh nhân |
| Start-up |
/ˈstɑːrtʌp/ |
Công ty khởi nghiệp |
| Investor |
/ɪnˈvɛstər/ |
Nhà đầu tư |
| Profit |
/ˈprɒfɪt/ |
Lợi nhuận |
| Loss |
/lɔːs/ |
Lỗ |
| Market |
/ˈmɑrkɪt/ |
Thị trường |
| Sales |
/seɪlz/ |
Doanh số |
| Customer |
/ˈkʌstəmər/ |
Khách hàng |
| Advertising |
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ |
Quảng cáo |
| Brand |
/brænd/ |
Thương hiệu |
| Partnership |
/ˈpɑrtnərˌʃɪp/ |
Đối tác |
| Investment |
/ɪnˈvɛstmənt/ |
Đầu tư |
| Competition |
/ˌkɑmpəˈtɪʃən/ |
Cạnh tranh |
| Strategy |
/ˈstrætəʤi/ |
Chiến lược |
| Entrepreneurship |
/ˌɑːntrəprəˈnɜrʃɪp/ |
Tinh thần khởi nghiệp |
| Stock |
/stɑk/ |
Cổ phiếu |
| Revenue |
/ˈrɛvəˌnjuː/ |
Doanh thu |
| Partnership |
/ˈpɑrtnərˌʃɪp/ |
Đối tác |
| Negotiation |
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ |
Đàm phán |
| Collaboration |
/kəˌlæbəˈreɪʃən/ |
Hợp tác |
Từ vựng về thành phố
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Urban |
/ˈɜːrbən/ |
Đô thị |
| Downtown |
/ˈdaʊntaʊn/ |
Trung tâm thành phố |
| Suburb |
/ˈsʌrbɜːrb/ |
Ngoại ô |
| Skyline |
/ˈskaɪlaɪn/ |
Đường chân trời |
| Traffic |
/ˈtræfɪk/ |
Giao thông |
| Pedestrian |
/pəˈdɛstriən/ |
Người đi bộ |
| Avenue |
/ˈævənuː/ |
Đại lộ |
| Boulevard |
/ˈbuːləˌvɑːrd/ |
Đại lộ |
| Intersection |
/ˌɪntərˈsɛkʃən/ |
Ngã tư |
| Sidewalk |
/ˈsaɪdwɔːk/ |
Vỉa hè |
| Park |
/pɑːrk/ |
Công viên |
| Museum |
/mjuːˈziəm/ |
Bảo tàng |
| Library |
/ˈlaɪbrəri/ |
Thư viện |
| Restaurant |
/ˈrɛstərɒnt/ |
Nhà hàng |
| Shopping mall |
/ˈʃɑpɪŋ mɔːl/ |
Trung tâm mua sắm |
| Skyscraper |
/ˈskaɪˌskreɪpər/ |
Tòa nhà chọc trời |
| Neighborhood |
/ˈneɪbərˌhʊd/ |
Khu phố |
| Public transport |
/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ |
Phương tiện giao thông công cộng |
| Landmark |
/ˈlændmɑːrk/ |
Địa danh nổi tiếng |
| Fountain |
/ˈfaʊntɪn/ |
Đài phun nước |
Từ vựng về tên các nước
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| United States |
/juːˌnaɪtɪd ˈsteɪts/ |
Hoa Kỳ |
| Canada |
/ˈkænədə/ |
Canada |
| Mexico |
/ˈmɛksɪkoʊ/ |
Mexico |
| Brazil |
/brəˈzɪl/ |
Brazil |
| France |
/fræns/ |
Pháp |
| Germany |
/ˈdʒɜːrməni/ |
Đức |
| Italy |
/ˈɪtəli/ |
Ý |
| Spain |
/speɪn/ |
Tây Ban Nha |
| United Kingdom |
/juːˌnaɪtɪd ˈkɪŋdəm/ |
Vương quốc Anh |
| Russia |
/ˈrʌʃə/ |
Nga |
| China |
/ˈtʃaɪnə/ |
Trung Quốc |
| Japan |
/dʒəˈpæn/ |
Nhật Bản |
| India |
/ˈɪndiə/ |
Ấn Độ |
| Australia |
/ɔːˈstreɪliə/ |
Úc |
| South Korea |
/saʊθ kəˈriə/ |
Hàn Quốc |
| Saudi Arabia |
/ˌsɔːdi əˈreɪbiə/ |
Ả Rập Xê Út |
| Egypt |
/ˈiːdʒɪpt/ |
Ai Cập |
| South Africa |
/saʊθ ˈæfrɪkə/ |
Nam Phi |
| Nigeria |
/naɪˈdʒɪəriə/ |
Nigeria |
| Argentina |
/ˌɑːrʤənˈtiːnə/ |
Argentina |
Từ vựng về đời sống công sở
| Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa |
| Colleague |
/ˈkɒliːɡ/ |
Đồng nghiệp |
| Manager |
/ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý |
| Meeting |
/ˈmiːtɪŋ/ |
Cuộc họp |
| Deadline |
/ˈdɛd.laɪn/ |
Hạn chót |
| Project |
/ˈprɒdʒɛkt/ |
Dự án |
| Presentation |
/ˌprɛz.ənˈteɪ.ʃən/ |
Bài thuyết trình |
| Teamwork |
/ˈtiːm.wɜːk/ |
Làm việc nhóm |
| Email |
/ˈiːmeɪl/ |
Email |
| Report |
/rɪˈpɔːt/ |
Báo cáo |
| Schedule |
/ˈʃɛdjuːl/ |
Lịch trình |
| Overtime |
/ˈəʊ.və.taɪm/ |
Làm thêm giờ |
| Promotion |
/prəˈməʊ.ʃən/ |
Thăng chức |
| Conference |
/ˈkɒn.fər.əns/ |
Hội nghị |
| Workload |
/ˈwɜːk.loʊd/ |
Khối lượng công việc |
| Office |
/ˈɒf.ɪs/ |
Văn phòng |
| Desk |
/dɛsk/ |
Bàn làm việc |
| Meeting room |
/ˈmiːtɪŋ ruːm/ |
Phòng họp |
| Printer |
/ˈprɪn.tər/ |
Máy in |
| Deadline |
/ˈdɛd.laɪn/ |
Hạn chót |
| Business trip |
/ˈbɪz.nəs trɪp/ |
Chuyến công tác |
Lợi Ích Của Việc Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề
Việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề mang lại nhiều lợi ích đáng kể, giúp người học phát triển khả năng ngôn ngữ một cách toàn diện. Khi nhóm các từ vựng lại theo chủ đề cụ thể, não bộ có xu hướng tạo ra các mối liên kết ngữ nghĩa, giúp việc ghi nhớ diễn ra tự nhiên và bền vững hơn so với việc học từ vựng rời rạc. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn tiếp thu một lượng lớn từ vựng tiếng Anh thông dụng trong thời gian ngắn.
Phương pháp này cũng cho phép người học tập trung vào những từ vựng hữu ích và phù hợp với nhu cầu cá nhân. Chẳng hạn, một người làm trong ngành công nghệ thông tin có thể ưu tiên học các thuật ngữ chuyên ngành liên quan, trong khi một người đam mê du lịch sẽ tập trung vào các từ vựng về du lịch và văn hóa. Sự tập trung này giúp tối ưu hóa thời gian và công sức học tập, đảm bảo mỗi từ vựng được học đều có giá trị ứng dụng cao.
Cách Học Từ Vựng Theo Chủ Đề Hiệu Quả
Để tối ưu hóa quá trình tiếp thu và ghi nhớ 1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, người học cần áp dụng các phương pháp học tập khoa học và phù hợp với phong cách cá nhân. Việc lựa chọn đúng phương pháp sẽ giúp bạn xây dựng vốn từ vựng vững chắc và sử dụng chúng một cách tự tin trong mọi tình huống giao tiếp.
Học theo Word family và kết hợp Mindmap
Học từ vựng theo Word family (họ từ) là một kỹ thuật mạnh mẽ giúp bạn mở rộng vốn từ một cách logic. Khi bạn nắm vững một từ gốc, việc học các dạng khác của từ đó (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Ví dụ, từ “educate” (động từ) có thể mở rộng thành “education” (danh từ), “educational” (tính từ), “educator” (danh từ). Việc hiểu mối liên hệ này không chỉ giúp bạn ghi nhớ nhiều từ hơn mà còn cải thiện khả năng đoán nghĩa trong ngữ cảnh và sử dụng từ linh hoạt.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Để tối ưu phương pháp này, việc sử dụng mindmap (sơ đồ tư duy) là vô cùng hữu ích. Bạn có thể đặt từ gốc ở trung tâm, sau đó vẽ các nhánh ra các từ phái sinh, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc các cụm từ liên quan. Mindmap giúp trực quan hóa mối quan hệ giữa các từ, kích thích não bộ ghi nhớ bằng hình ảnh và logic. Một sơ đồ rõ ràng, có màu sắc và hình vẽ minh họa sẽ làm cho quá trình học từ vựng tiếng Anh trở nên thú vị và hiệu quả hơn.
Mindmap hỗ trợ học 1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả
Kết hợp hình ảnh và âm thanh để ghi nhớ từ vựng
Não bộ của con người có khả năng ghi nhớ thông tin bằng hình ảnh và âm thanh rất tốt. Khi học từ vựng mới, việc kết hợp chúng với hình ảnh minh họa sẽ tạo ra một liên kết mạnh mẽ, giúp bạn hình dung và ghi nhớ nghĩa của từ một cách trực quan. Chẳng hạn, khi học từ “apple”, việc nhìn thấy hình ảnh quả táo sẽ giúp từ đó in sâu vào trí nhớ hơn là chỉ đọc mỗi chữ. Bạn có thể sử dụng flashcards có hình ảnh, hoặc các ứng dụng học từ vựng tích hợp hình ảnh và ví dụ minh họa.
Bên cạnh hình ảnh, việc luyện nghe phát âm chuẩn của từ vựng cũng cực kỳ quan trọng. Nghe từ vựng và lặp lại theo âm thanh bản ngữ giúp bạn ghi nhớ cách phát âm chính xác, đồng thời cải thiện khả năng nghe và nói. Bạn có thể tìm các video, podcast hoặc sử dụng từ điển trực tuyến có chức năng phát âm. Thậm chí, việc xem phim, nghe nhạc có phụ đề tiếng Anh cũng là một cách tuyệt vời để tiếp thu từ vựng tiếng Anh một cách tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn hiểu rõ cách từ được sử dụng.
Lặp lại ngắt quãng (Spaced repetition)
Hiểu rõ cơ chế hoạt động của não bộ là chìa khóa để ghi nhớ từ vựng lâu dài. Đường cong lãng quên cho thấy chúng ta có xu hướng quên đi thông tin theo thời gian nếu không được ôn tập. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) dựa trên nguyên lý này, đề xuất rằng thời điểm tốt nhất để ôn tập một từ là ngay trước khi bạn có nguy cơ quên nó. Điều này giúp đẩy từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn vào bộ nhớ dài hạn, củng cố kiến thức một cách hiệu quả nhất.
Thời gian biểu ôn tập cụ thể có thể linh hoạt tùy thuộc vào khả năng ghi nhớ của mỗi cá nhân và độ phức tạp của từ vựng. Một lịch trình phổ biến có thể là ôn tập sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng. Bạn có thể tận dụng các ứng dụng học tiếng Anh hiện đại như Anki hay Quizlet, vốn được thiết kế dựa trên thuật toán lặp lại ngắt quãng. Các ứng dụng này sẽ tự động nhắc nhở bạn ôn tập các từ vựng theo chủ đề vào những thời điểm tối ưu, giúp quá trình học trở nên tiện lợi và hiệu quả hơn rất nhiều.
Phương pháp Active Recall và Blurting
Active Recall, hay gợi nhớ chủ động, là một phương pháp ôn tập hiệu quả giúp bạn đào sâu kiến thức thay vì chỉ đọc lại một cách thụ động. Thay vì nhìn vào từ và nghĩa rồi lặp lại, Active Recall yêu cầu bạn phải tự mình tái tạo lại thông tin. Một kỹ thuật phổ biến của Active Recall là Blurting method. Với Blurting, bạn sẽ viết ra tất cả những gì mình nhớ về một chủ đề từ vựng hoặc một danh sách từ vựng cụ thể mà không cần nhìn vào tài liệu gốc.
Thực hành Blurting giúp bạn nhận ra những khoảng trống trong kiến thức của mình. Sau khi viết ra, bạn có thể so sánh với danh sách gốc để xem mình đã bỏ sót từ nào, hoặc những từ nào mình còn mơ hồ về nghĩa hay cách dùng. Quá trình này không chỉ củng cố vốn từ vựng đã học mà còn giúp bạn xác định được những từ cần ôn tập kỹ lưỡng hơn. Điều này khuyến khích sự tương tác chủ động với từ vựng tiếng Anh, biến việc học thành một quá trình khám phá và củng cố liên tục.
Ứng dụng từ vựng vào luyện tập các kỹ năng
Việc ghi nhớ 1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề chỉ là bước đầu tiên. Để thực sự làm chủ các từ này, bạn cần áp dụng chúng vào thực tế thông qua việc luyện tập các kỹ năng ngôn ngữ khác như nghe, nói, đọc và viết. Khi bạn có thể sử dụng một từ vựng trong câu, trong ngữ cảnh cụ thể, điều đó cho thấy bạn không chỉ hiểu nghĩa mà còn biết cách biến nó thành một phần trong vốn từ vựng chủ động của mình.
Ví dụ, sau khi học từ vựng về gia đình, hãy thử viết một đoạn văn ngắn miêu tả các thành viên trong gia đình bạn, hoặc kể một câu chuyện về những kỷ niệm chung. Bạn cũng có thể luyện nói bằng cách tự kể về gia đình mình hoặc tham gia các cuộc hội thoại sử dụng các từ vựng này. Việc đặt từ vựng vào ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn, đồng thời củng cố khả năng diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và tự nhiên trong tiếng Anh.
Các Sai Lầm Thường Gặp Khi Học Từ Vựng và Giải Pháp
Mặc dù việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề rất hiệu quả, nhiều người học vẫn mắc phải một số sai lầm phổ biến có thể cản trở tiến độ. Một trong những sai lầm lớn nhất là chỉ tập trung vào việc học thuộc lòng từ đơn lẻ mà không quan tâm đến ngữ cảnh hoặc cách sử dụng. Điều này khiến từ vựng dễ bị quên và khó áp dụng vào giao tiếp thực tế. Để khắc phục, bạn nên học từ vựng trong cụm từ, câu ví dụ hoàn chỉnh, hoặc thông qua các câu chuyện, bài báo có liên quan đến chủ đề.
Một sai lầm khác là không ôn tập định kỳ. Việc học một lượng lớn từ vựng mà không có kế hoạch ôn tập rõ ràng sẽ dẫn đến việc kiến thức nhanh chóng rơi vào “đường cong lãng quên”. Hãy áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng và kiểm tra bản thân thường xuyên bằng các bài tập gợi nhớ từ vựng chủ động. Ngoài ra, việc sợ mắc lỗi hoặc ngại sử dụng từ vựng mới trong giao tiếp cũng là một rào cản. Hãy mạnh dạn thực hành nói và viết, bởi vì lỗi lầm là một phần không thể thiếu của quá trình học hỏi và hoàn thiện kỹ năng tiếng Anh.
Tận Dụng Công Cụ Hỗ Trợ Học Từ Vựng Hiệu Quả
Trong thời đại công nghệ số, có rất nhiều công cụ và tài nguyên đa dạng có thể hỗ trợ bạn trong hành trình nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề. Các ứng dụng di động như Quizlet, Anki, Memrise không chỉ cung cấp tính năng lặp lại ngắt quãng mà còn cho phép bạn tạo flashcards cá nhân, chia sẻ bộ từ vựng với cộng đồng, và học thông qua các trò chơi tương tác. Những công cụ này giúp việc ôn tập trở nên thú vị và tiện lợi hơn bao giờ hết, đặc biệt khi bạn có thể học mọi lúc mọi nơi.
Ngoài ra, từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries hay Longman Dictionary of Contemporary English cung cấp không chỉ nghĩa của từ mà còn cả phát âm chuẩn, ví dụ minh họa trong câu, các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các cụm từ đi kèm. Việc tra cứu từ vựng trên các nền tảng này giúp bạn hiểu sâu hơn về cách dùng, từ đó tăng cường khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên trong các ngữ cảnh khác nhau. Tận dụng tối đa những tài nguyên này sẽ giúp quá trình học từ vựng của bạn đạt hiệu quả cao.
Bài tập trắc nghiệm
1. John’s mother is his closest _______.
| A. Parent |
B. Sibling |
C. Cousin |
2. She wore a beautiful white _______ on her wedding day.
| A. Pajamas |
B. Wedding gown |
C. Blazer |
3. The _______ effect has caused an increase in the Earth’s temperature.
| A. Greenhouse |
B. Pesticide |
C. Ecology |
4. Michael showed his _______ by sharing his lunch with his classmates.
| A. Laziness |
B. Honesty |
C. Generosity |
5. The earthquake caused major _______ to factories in the city.
| A. Atmosphere |
B. Destruction |
C. Affection |
6. Lucy’s _______ really shines when she plays with her younger siblings.
| A. Affection |
B. Erosion |
C. Dust |
7. After the storm, the _______ was filled with fallen trees and debris.
| A. Climate |
B. Atmosphere |
C. Environment |
8. Many farmers use _______ to help their crops grow better.
| A. Dust |
B. Fertilizer |
C. Exhaust |
9. She showed great _______ by not giving up on her difficult project.
| A. Integrity |
B. Compassion |
C. Determination |
10. Maria was so ______ when she saw her birthday surprise that she couldn’t stop smiling.
| A. Surprised |
B. Terrified |
C. Amused |
11. This soup tastes delicious because of a secret ______ my grandmother taught me.
| A. Recipe |
B. Habit |
C. Plan |
- Brian loves cooking with ______ like carrots, onions, and peppers to make his meals colorful.
| A. Ingredients |
B. Desserts |
C. Sauces |
13. Would you like some ______ with your meal? We have apple and orange available.
| A. Juice |
B. Watermelon |
C. Beer |
14. The company’s annual _______ increased significantly after launching its new product line.
| A. Salary |
B. Revenue |
C. Expense |
15. The ______ was overjoyed to see the groom and bride happily exchanging vows.
| A. Crowd |
B. Funeral |
C. Wedding |
Đáp án
1. A. Parent
2. B. Wedding gown
3. A. Greenhouse
4. C. Generosity
5. B. Destruction
6. A. Affection
7. C. Environment
8. B. Fertilizer
9. C. Determination
10. C. Amused
11. A. Recipe
12. A. Ingredients
13. A. Juice
14. B. revenue
15. C. Wedding
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Học 1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có thực sự hiệu quả không?
Hoàn toàn có. Việc học 1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giúp tạo ra các mối liên hệ ngữ nghĩa, giúp não bộ ghi nhớ sâu hơn và áp dụng linh hoạt trong các tình huống giao tiếp cụ thể, thay vì học các từ vựng rời rạc.
Làm thế nào để chọn chủ đề từ vựng phù hợp với bản thân?
Bạn nên chọn các chủ đề liên quan đến sở thích, công việc, hoặc những lĩnh vực bạn thường xuyên gặp trong cuộc sống. Điều này không chỉ giúp việc học từ vựng trở nên thú vị hơn mà còn tăng khả năng ứng dụng thực tế.
Có cần học tất cả 1000 từ vựng cùng lúc không?
Không nên. Việc học một lượng lớn từ vựng cùng lúc dễ gây quá tải và giảm hiệu quả. Hãy chia nhỏ 1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thành các nhóm nhỏ hơn và học dần, kết hợp với ôn tập định kỳ.
Làm sao để duy trì động lực khi học từ vựng?
Hãy đặt ra mục tiêu nhỏ, rõ ràng cho mỗi buổi học, sử dụng các phương pháp học thú vị như flashcards, ứng dụng học tiếng Anh, hoặc xem phim/nghe nhạc có phụ đề để củng cố vốn từ vựng. Ghi lại tiến độ của bản thân cũng giúp duy trì động lực.
Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) có áp dụng cho mọi loại từ vựng không?
Có, phương pháp lặp lại ngắt quãng rất hiệu quả với hầu hết các loại từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là các từ vựng mới hoặc những từ bạn dễ quên. Nó giúp củng cố thông tin từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
Làm thế nào để sử dụng từ vựng đã học trong giao tiếp hàng ngày?
Bạn có thể cố gắng nói hoặc viết các câu sử dụng từ vựng mới, tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, tìm bạn bè để luyện tập, hoặc thậm chí tự nói chuyện với chính mình. Việc thực hành là chìa khóa để cải thiện từ vựng tiếng Anh và biến chúng thành vốn từ vựng chủ động.
Việc nắm vững 1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Với những từ vựng cơ bản và thông dụng được cung cấp, cùng với các phương pháp học và ôn tập hiệu quả từ Anh ngữ Oxford, hy vọng bạn sẽ xây dựng được một nền tảng vững chắc để phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác.