Động từ seem là một trong những từ phổ biến mà người học tiếng Anh thường xuyên bắt gặp. Tuy nhiên, việc sử dụng chính xác các cấu trúc seem không phải lúc nào cũng dễ dàng, bởi chúng có nhiều biến thể và sắc thái ý nghĩa khác nhau. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích các cách dùng seem hiệu quả, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp quan trọng này.

Seem là gì và ý nghĩa cơ bản

Trong tiếng Anh, seem là một động từ liên kết (linking verb) mang ý nghĩa “có vẻ như”, “dường như”, hoặc “trông có vẻ”. Nó được sử dụng để diễn tả một ấn tượng, một nhận định hay một cảm nhận chủ quan về một sự vật, sự việc, hoặc con người, mà không cần phải có bằng chứng cụ thể hay chắc chắn. Từ seem giúp chúng ta thể hiện sự không chắc chắn hoặc dựa trên suy đoán, quan sát.

Ví dụ, khi nói “She seems happy”, điều này có nghĩa là dựa trên quan sát của người nói, cô ấy thể hiện dấu hiệu của sự hạnh phúc, mặc dù người nói không biết chắc chắn tình trạng cảm xúc bên trong của cô ấy. Động từ seem cho phép chúng ta chia sẻ cảm nhận và đánh giá một cách tinh tế hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Các cấu trúc phổ biến của động từ seem

Cấu trúc seem rất đa dạng và có thể kết hợp với nhiều thành phần khác nhau trong câu, tạo nên các sắc thái ý nghĩa phong phú. Việc nắm vững những cấu trúc seem này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và tự nhiên hơn. Mỗi cấu trúc sẽ phục vụ một mục đích diễn đạt riêng biệt, từ việc mô tả trạng thái đơn giản đến việc đưa ra các nhận định phức tạp hơn.

Dùng seem với tính từ

Cấu trúc seem cơ bản nhất là khi seem kết hợp trực tiếp với một tính từ. Cấu trúc này thường được sử dụng để miêu tả cảm nhận, trạng thái tinh thần, hoặc tình trạng sức khỏe của chủ ngữ. Nó thể hiện một ấn tượng ban đầu dựa trên quan sát.

Công thức của cấu trúc này là S + seem(s) + tính từ. Ví dụ, khi bạn nói “Mary seems tired,” bạn đang nhận xét về trạng thái mệt mỏi của Mary dựa trên những gì bạn quan sát được từ cô ấy. Hay “My brother seems happy when he meets my mom” diễn tả cảm xúc vui vẻ của anh trai tôi khi gặp mẹ, một cảm nhận được thể hiện rõ ràng. Cấu trúc này rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt những nhận xét nhanh chóng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu trúc seem to be

Khi muốn diễn tả một sự việc hoặc một tình trạng được đánh giá một cách khách quan hơn, hoặc có tính chất chứng minh, người ta thường sử dụng cấu trúc seem to be. Mặc dù vẫn mang ý nghĩa “dường như”, cấu trúc seem to be thường ngụ ý một mức độ xác thực cao hơn so với chỉ dùng seem với tính từ, hoặc đôi khi dùng để nhấn mạnh tính chất của sự vật, sự việc.

Công thức là S + seem(s) + to be. Chẳng hạn, “My student seems to be sick” cho thấy có những dấu hiệu rõ ràng hoặc được xác nhận (như thân nhiệt, biểu hiện) khiến người nói tin rằng học sinh bị ốm. Tương tự, “David seems to be injured” ngụ ý rằng chấn thương của David là có thật và có thể nhìn thấy được. Đây là một cấu trúc seem hữu ích khi bạn muốn đưa ra một nhận định có căn cứ hơn.

Cấu trúc của seem trong tiếng AnhCấu trúc của seem trong tiếng Anh

Cấu trúc seem to V: Diễn tả hành động và sự việc

Một trong những cấu trúc seem phổ biến và linh hoạt nhất là seem + to V (động từ nguyên thể). Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng ai đó hoặc cái gì đó có vẻ đang thực hiện một hành động hoặc đang ở trong một tình trạng nào đó. Nó thường dùng khi người nói muốn miêu tả một hành động, một sự việc hoặc một thói quen.

Công thức chung là S + seem(s) + to + V. Ví dụ, “My dad seems to have to work very hard” cho thấy người bố có vẻ phải làm việc rất vất vả, đây là một nhận định dựa trên quan sát. Trong trường hợp muốn diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại, chúng ta sử dụng to have + Vpp, như “Noah seems to have been playing tennis for a long time,” ngụ ý rằng Noah đã chơi tennis trong một thời gian dài và điều đó thể hiện qua kỹ năng hoặc sự quen thuộc của anh ấy.

Cấu trúc It seems that: Diễn tả một mệnh đề

Khi muốn diễn tả một sự việc, một tình huống phức tạp hơn mà nó được thể hiện dưới dạng một mệnh đề (clause), chúng ta sử dụng cấu trúc It seems that. Cấu trúc này cho phép người nói đưa ra một nhận định, một suy đoán hoặc một thông tin mà nó dường như đúng.

Công thức là It + seems + that + mệnh đề (clause). Ví dụ, “It seems that Jenny likes me” thể hiện một sự suy đoán hoặc một cảm nhận của người nói rằng Jenny có tình cảm với mình. Hay “It seems that Peter is thinking about something” miêu tả một tình huống mà Peter dường như đang đăm chiêu suy nghĩ về điều gì đó. Cấu trúc seem này rất hữu ích khi bạn muốn đưa ra một ý kiến hoặc một quan sát về một tình huống tổng thể.

Cấu trúc seem as if/as though/like: Diễn tả sự so sánh

Trong tiếng Anh, động từ seem cũng có thể đi kèm với các cụm từ như “as if”, “as though”, hoặc “like” để diễn tả một sự so sánh, một sự tương đồng hoặc một giả định. Các cấu trúc seem này thường được dùng để mô tả một tình huống dường như có thật, hoặc có vẻ giống như một điều gì đó.

Công thức của cấu trúc seem này là It + seem(s) + as if/as though + mệnh đề (clause) hoặc It + seem(s) + like + mệnh đề (clause)/cụm danh từ (noun phrase). Ví dụ, “It seems as if my car is broken” mô tả tình huống chiếc xe có vẻ như đã bị hỏng. Hoặc “It seems as though Kathy sings very well” thể hiện sự ấn tượng rằng Kathy hát rất hay. Khi dùng “like” với cụm danh từ, như “It seems like a difficult exercise” nó giúp diễn tả rằng một bài tập có vẻ khó khăn.

Dạng phủ định của seem

Để diễn tả ý nghĩa “dường như không”, có hai cách phổ biến để tạo dạng phủ định cho động từ seem. Việc lựa chọn cấu trúc phủ định phù hợp sẽ phụ thuộc vào sắc thái ý nghĩa và độ trang trọng bạn muốn truyền tải.

Cách thứ nhất là sử dụng trợ động từ phủ định do/does + not trước seem: S + do/does + not + seem + …. Ví dụ, “This regulation does not seem to be correct” có nghĩa là quy định này dường như không đúng. Đây là cách phủ định thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách thứ hai, mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống lịch sự, là đặt not ngay sau seem: S + seem + not + …. Ví dụ, một cách diễn đạt trang trọng hơn cho “Đứa trẻ dường như không có hành vi tốt” có thể là “The child seems not to have good behavior.” Cách này nhấn mạnh trực tiếp vào sự thiếu vắng của điều được mong đợi.

Những lưu ý cần thiết khi sử dụng cấu trúc seem

Khi áp dụng các cấu trúc seem vào thực tế, người học cần chú ý một số điểm quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên của câu văn. Những lưu ý này giúp tránh các lỗi phổ biến và sử dụng động từ seem một cách thành thạo.

Thứ nhất, động từ seem phải được chia theo thì và chủ ngữ của câu. Ví dụ, với chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn, seem sẽ chia là “seems” (She seems sad). Với chủ ngữ số nhiều, nó giữ nguyên là “seem” (They seem happy). Việc chia thì đúng là rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.

Thứ hai, There có thể được sử dụng làm chủ ngữ giả cho seem, đặc biệt khi muốn diễn tả sự tồn tại hay xuất hiện của một vật, sự việc nào đó. Ví dụ, “There seems to be a problem” (Dường như có một vấn đề).

Thứ ba, như đã đề cập ở trên, sau seem có thể trực tiếp là một tính từ (She seems successful), diễn tả một ấn tượng hoặc một nhận định chủ quan về trạng thái của chủ ngữ.

Cuối cùng, một điểm ngữ pháp quan trọng cần nhớ là seem không được sử dụng như một ngoại động từ (transitive verb). Điều này có nghĩa là seem không bao giờ đi kèm trực tiếp với một tân ngữ (object) sau nó. Ví dụ, bạn không thể nói “He seems a doctor” mà phải dùng “He seems to be a doctor” hoặc “He seems like a doctor”.

Phân biệt seem, look và appear chi tiết

Seem, look và appear là ba động từ thường gây nhầm lẫn vì chúng đều có thể được sử dụng để diễn đạt cảm giác, ấn tượng hoặc nhận định về một điều gì đó. Ví dụ, câu “Jenny appears anxious,” “Jenny seems uneasy,” và “Jenny looks worried” đều có ý nghĩa gần tương đương. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một sắc thái và được dùng trong những ngữ cảnh khác nhau, tạo nên sự phong phú cho tiếng Anh.

Sự khác biệt về ý nghĩa

  • Seem: Mang nghĩa “cảm giác” hoặc “ấn tượng” nhiều hơn. Việc cảm nhận này không nhất thiết phải được chứng kiến bằng mắt. Nó thường dựa trên suy đoán, thông tin gián tiếp, hoặc một ấn tượng tổng thể. Ví dụ, “It seems that he is ill” – bạn có thể nghe tin hoặc cảm nhận được điều đó mà không nhất thiết phải nhìn thấy anh ta.
  • Look: Được dùng để nói về điều mà chúng ta đã tận mắt chứng kiến. Nó tập trung vào vẻ bề ngoài, cái nhìn thấy được bằng thị giác. Look thường được sử dụng trong các cuộc nói chuyện đời thường, thân mật. Ví dụ, “You look younger with this dress!” (Bạn trông trẻ hơn với chiếc váy này!) – đây là một nhận xét trực tiếp dựa trên hình ảnh.
  • Appear: Cũng để nói về điều mà chúng ta tận mắt chứng kiến hoặc cảm nhận được một cách rõ ràng, nhưng thường được dùng trong các trường hợp trang trọng hơn như trong bài viết, bài phát biểu, tin tức, hoặc khi miêu tả một sự kiện quan trọng. Nó gợi ý một sự “xuất hiện” hoặc “biểu hiện” ra bên ngoài một cách khách quan. Ví dụ, “The reporter said: ‘The thief appeared to be fleeing the scene.'” (Phóng viên nói: “Kẻ trộm dường như đang bỏ trốn khỏi hiện trường.”)

Sự khác biệt về ngữ cảnh và cách dùng

Mặc dù có những điểm chung, cách thức mà seem, look và appear kết hợp với các cấu trúc khác cũng có sự khác biệt đáng kể:

  • SeemLook có thể sử dụng với “as if/as though” hoặc “like” để diễn tả sự so sánh hoặc một giả định, ví dụ: “It looks like Jenny is busy.” Ngược lại, Appear rất ít khi đi với “as if/as though/like” theo cách này.
  • AppearLook có thể được dùng như ngoại động từ (transitive verbs) với tân ngữ kèm sau, đặc biệt khi appear có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “để lộ ra”. Ví dụ: “Cracks have suddenly appeared in the walls in his room.” (Các vết nứt đột nhiên xuất hiện trên tường phòng anh ấy.) Trong khi đó, seem không bao giờ là ngoại động từ.
  • Động từ Look thường được kết hợp với giới từ để tạo ra cụm động từ (phrasal verbs) mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Ví dụ: “Could Jenny look after her sister this afternoon while the mother goes to the market?” (Jenny có thể chăm sóc em gái cô ấy chiều nay trong khi mẹ đi chợ không?) Đây là một đặc điểm riêng của lookseemappear không có.

Phân biệt cấu trúc seem, look, appearPhân biệt cấu trúc seem, look, appear

Bài tập vận dụng cấu trúc seem hiệu quả

Để củng cố kiến thức về cấu trúc seem, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn vận dụng các cách dùng seem đã học một cách hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh.

Bài tập 1: Viết lại câu

Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc seem hoặc các từ liên quan sao cho nghĩa không đổi.

  1. Henny có vẻ thích nơi này.
  2. Anh ấy có vẻ như là một bác sĩ lâu năm.
  3. Nó có vẻ như là một bài tập khó.
  4. Cuộc sống của Tom có vẻ không ổn lắm.
  5. Có vẻ như anh ấy đã làm mất chìa khóa nhà của anh ấy.
  6. Harry có vẻ rất đặc biệt với bạn.

Đáp án Bài tập 1:

  1. Henny seems to like this place.
  2. He seems to be a veteran doctor.
  3. It seems like a difficult exercise.
  4. Tom’s life doesn’t seem very good.
  5. It seems like he lost his house key.
  6. Harry seems very special to you.

Bài tập 2: Hoàn thành câu

Điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.

  1. It seems ___ Mai and Nga are no longer in love.
  2. Tom ___ so handsome in that suit.
  3. He ___ likes this place.
  4. The desk ___ about to fail.
  5. The owner of this villa ___ very wealthy.
  6. Those shoes ___ Harry has seen them somewhere.
  7. Peter ___ very special to Anna.
  8. She has ___ in five Broadway musicals since 1998.
  9. It ___ like a bad day.

Đáp án Bài tập 2:

  1. as if/like (It seems as if/like Mai and Nga are no longer in love.)
  2. looks (Tom looks so handsome in that suit.)
  3. seems (He seems likes this place.)
  4. seems to be (The desk seems to be about to fail.)
  5. seems to be (The owner of this villa seems to be very wealthy.)
  6. seem like (Those shoes seem like Harry has seen them somewhere.)
  7. seems (Peter seems very special to Anna.)
  8. appeared (She has appeared in five Broadway musicals since 1998.)
  9. seems (It seems like a bad day.)

Bài tập vận dụng cấu trúc seemBài tập vận dụng cấu trúc seem

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc seem (FAQs)

Để giúp bạn hiểu sâu hơn về cấu trúc seem và giải đáp những thắc mắc thường gặp, dưới đây là một số câu hỏi và trả lời chi tiết:

1. Khi nào dùng “seem” và khi nào dùng “seems”?

“Seem” được sử dụng với chủ ngữ số nhiều hoặc chủ ngữ “I, you, we, they” ở thì hiện tại đơn. Ví dụ: “They seem happy.” “Seems” được sử dụng với chủ ngữ số ít (he, she, it) hoặc danh từ số ít ở thì hiện tại đơn. Ví dụ: “He seems tired.”

2. Có phải lúc nào cũng cần “to be” sau “seem” không?

Không nhất thiết. “Seem” có thể đi trực tiếp với tính từ (ví dụ: “She seems nice”). “To be” thường được dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất của chủ ngữ hoặc khi “seem” đi kèm với một danh từ hoặc cụm giới từ (ví dụ: “He seems to be a doctor,” “It seems to be in the box”).

3. “It seems that” và “S + seem to V” có khác nhau không?

Có, chúng có sự khác biệt về cấu trúc và đôi khi về sắc thái.

  • “It seems that + clause”: Dùng để đưa ra một nhận định, suy đoán về một mệnh đề, một sự việc tổng thể. Cấu trúc này trang trọng hơn. Ví dụ: “It seems that he forgot the meeting.”
  • “S + seem to V”: Tập trung vào chủ ngữ và hành động hoặc trạng thái của nó. Ví dụ: “He seems to have forgotten the meeting.”
    Cả hai đều có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng “It seems that” mang tính khách quan và tổng quát hơn.

4. Seem có được dùng trong thì tiếp diễn không?

Thông thường, “seem” là một động từ trạng thái (stative verb) nên nó không được dùng ở thì tiếp diễn (ví dụ: không nói “He is seeming sad”). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh rất không trang trọng hoặc văn phong đặc biệt, đôi khi vẫn có thể gặp nhưng rất hiếm và không được khuyến khích trong ngữ pháp chuẩn.

5. Làm thế nào để phân biệt “seem” với “look” và “appear” một cách dễ nhất?

Hãy nhớ rằng:

  • Seem: Dựa trên ấn tượng tổng thể, cảm giác, suy đoán (không nhất thiết nhìn thấy).
  • Look: Dựa trên những gì nhìn thấy bằng mắt (vẻ bề ngoài), thường dùng trong giao tiếp thân mật.
  • Appear: Giống như “look” nhưng trang trọng hơn, hoặc chỉ sự “xuất hiện/biểu hiện” rõ ràng ra bên ngoài.

6. Seem có thể đi với giới từ không?

“Seem” có thể đi với một số giới từ nhưng thường là trong cụm từ cố định hoặc khi nó theo sau một cụm động từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: “It seems like a good idea” (đây là “like” như một liên từ, không phải giới từ). Hoặc “He seems to be in charge.”

7. Có “seem to be + Ving” không?

Có, cấu trúc “seem to be Ving” được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc đang xảy ra xung quanh thời điểm nói. Ví dụ: “She seems to be working late tonight.” (Cô ấy dường như đang làm việc muộn tối nay.)

Với những kiến thức toàn diện về cấu trúc seem và các ví dụ chi tiết từ Anh ngữ Oxford, hy vọng bạn đã nắm vững cách sử dụng động từ seem một cách chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả nhé!