Trạng từ tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong cấu trúc ngữ pháp, giúp câu văn trở nên sinh động và truyền tải ý nghĩa chính xác hơn. Mặc dù không bắt buộc phải xuất hiện trong mọi câu, sự hiện diện của trạng từ mang lại chiều sâu và sắc thái biểu cảm đặc biệt cho ngôn ngữ. Để chinh phục tiếng Anh thành thạo, việc nắm vững cách sử dụng và các loại trạng từ là vô cùng quan trọng. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá chi tiết về chủ đề ngữ pháp thú vị này.
Trạng Từ Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng
Trong tiếng Anh, trạng từ (adverbs) là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để bổ nghĩa cho các thành phần khác trong câu, giúp làm rõ hơn về cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ hay tần suất của một hành động, sự việc. Sự linh hoạt của trạng từ cho phép chúng điều chỉnh ý nghĩa của động từ, tính từ, các trạng từ khác, hay thậm chí là cả một câu. Vai trò này giúp người nói và người viết truyền đạt thông tin một cách cụ thể và chi tiết hơn rất nhiều.
Chức Năng Chính Của Trạng Từ Tiếng Anh
Trạng từ đóng vai trò như một yếu tố bổ trợ, mở rộng ý nghĩa cho nhiều loại từ trong câu. Hiểu rõ các chức năng này sẽ giúp bạn sử dụng trạng từ một cách chính xác và hiệu quả. Việc nắm vững chức năng của từng loại trạng từ giúp tối ưu hóa khả năng diễn đạt trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi học thuật.
Bổ Nghĩa Cho Động Từ
Chức năng cơ bản và phổ biến nhất của trạng từ là bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức, thời gian hoặc mức độ mà hành động đó diễn ra. Một trạng từ có thể đứng trước hoặc sau động từ tùy thuộc vào loại trạng từ và ý nghĩa muốn nhấn mạnh. Ví dụ, khi nói “Anh ấy hát hay”, từ “hay” ở đây là một trạng từ mô tả cách hát của anh ấy.
- Mr. Tung sings beautifully. (Ông Tùng hát rất hay – bổ nghĩa cho “sings” về cách thức).
- We will arrive early, so don’t worry. (Chúng tôi sẽ đến sớm, đừng lo lắng – bổ nghĩa cho “arrive” về thời gian).
Bổ Nghĩa Cho Tính Từ
Trạng từ cũng thường được sử dụng để bổ nghĩa cho tính từ, làm rõ mức độ hoặc cường độ của tính chất được miêu tả. Trong trường hợp này, trạng từ thường đứng trước tính từ mà nó bổ nghĩa. Điều này giúp người nghe hoặc người đọc hình dung rõ ràng hơn về đặc điểm của sự vật, sự việc.
- The man is quite handsome. (Người đàn ông này khá đẹp trai – “quite” bổ nghĩa cho “handsome”, chỉ mức độ).
- This episode is more interesting than the one aired last week. (Tập này thú vị hơn nhiều so với tập phát sóng tuần trước – “more” bổ nghĩa cho “interesting”, chỉ mức độ so sánh).
Bổ Nghĩa Cho Trạng Từ Khác
Khá thú vị, trạng từ còn có thể bổ nghĩa cho chính các trạng từ khác, đặc biệt là các trạng từ chỉ mức độ. Chức năng này giúp tăng cường hoặc giảm bớt cường độ của trạng từ mà nó đi kèm, mang lại sự tinh tế trong cách diễn đạt. Tỷ lệ các trạng từ bổ nghĩa cho nhau chiếm một phần nhỏ nhưng quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng Cao Kỹ Năng Giao Tiếp với **Discourse Markers**
- Nắm Vững Thành Ngữ Cry Over Spilt Milk: Không Hối Tiếc Chuyện Đã Rồi
- Tối Ưu Vốn Từ Với Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Hiệu Quả
- Khám Phá Kiến Thức Tiếng Anh 12 Unit 1: Câu Chuyện Cuộc Đời
- Nắm Vững Cách Diễn Đạt Thời Gian Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
- The weather report is nearly always correct. (Dự báo thời tiết gần như luôn luôn đúng – “nearly” bổ nghĩa cho “always”).
- He drives very cautiously. (Anh ấy lái xe rất cẩn trọng – “very” bổ nghĩa cho “cautiously”, nhấn mạnh mức độ cẩn trọng).
Bổ Nghĩa Cho Cả Câu hoặc Cụm Từ
Một số trạng từ, đặc biệt là trạng từ liên kết hoặc trạng từ bổ sung ý nghĩa, có khả năng bổ nghĩa cho cả một mệnh đề hoặc một câu. Chúng thường đứng ở đầu câu và được phân cách bằng dấu phẩy, thể hiện thái độ của người nói hoặc đưa ra một nhận định chung. Những trạng từ này không tác động đến một từ cụ thể mà là toàn bộ ý nghĩa của câu.
- Personally, I don’t like the way she speaks. (Cá nhân tôi không thích cách cô ấy nói – “personally” bổ nghĩa cho toàn bộ ý kiến).
- Fortunately, no one was injured in the accident. (May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn – “fortunately” thể hiện sự may mắn cho cả sự kiện).
Phân Loại và Cách Nhận Biết Trạng Từ Tiếng Anh Chi Tiết
Để sử dụng trạng từ tiếng Anh thành thạo, việc hiểu rõ các loại trạng từ và cách chúng được sử dụng là rất quan trọng. Mặc dù nhiều trạng từ kết thúc bằng đuôi “-ly”, không phải tất cả đều như vậy. Cách hiệu quả nhất là phân biệt chúng dựa trên mục đích và chức năng trong câu.
Trạng Từ Chỉ Cách Thức (Adverbs of Manner)
Trạng từ chỉ cách thức diễn tả phương thức mà một hành động được thực hiện. Chúng trả lời cho câu hỏi “How?” (Làm thế nào?). Những trạng từ này thường được đặt sau động từ hoặc sau tân ngữ nếu có. Đây là một trong những loại trạng từ được sử dụng nhiều nhất, giúp làm rõ hành động diễn ra như thế nào.
- She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy).
- He can play the piano skillfully. (Anh ấy có thể chơi piano một cách điêu luyện).
Trạng Từ Chỉ Thời Gian (Adverbs of Time)
Trạng từ chỉ thời gian cho biết khi nào một hành động diễn ra. Chúng thường được đặt ở cuối câu để chỉ thời điểm cụ thể hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh thời gian. Các ví dụ phổ biến bao gồm now, today, yesterday, tomorrow, soon, recently, later. Việc sử dụng chúng giúp xác định rõ ràng khung thời gian của sự kiện.
- At the moment there’s no one left. (Hiện tại không còn ai ở đây).
- He stole the watch and was caught the day afterward. (Anh ta đã trộm chiếc đồng hồ và bị bắt vào ngày hôm sau).
Trạng Từ Chỉ Tần Suất (Adverbs of Frequency)
Trạng từ chỉ tần suất diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Chúng thường đứng sau động từ “to be” hoặc đứng trước động từ chính. Các trạng từ như always, usually, often, sometimes, rarely, never là những ví dụ điển hình, giúp người nghe nắm bắt được thói quen hoặc sự lặp lại của một hành động. Thống kê cho thấy, các trạng từ chỉ tần suất là nhóm trạng từ được học và sử dụng sớm nhất trong quá trình học tiếng Anh.
- Linh is always punctual. (Linh luôn luôn đúng giờ).
- I hardly saw him since last February. (Tôi hầu như không gặp anh ấy kể từ tháng Hai năm ngoái).
Trạng Từ Chỉ Nơi Chốn (Adverbs of Place)
Trạng từ chỉ nơi chốn mô tả địa điểm hoặc vị trí diễn ra hành động. Chúng giúp trả lời câu hỏi “Where?” (Ở đâu?). Các trạng từ như here, there, everywhere, somewhere, nowhere, above, below, inside, outside, upstairs, downstairs là những từ phổ biến trong nhóm này. Việc đặt chúng đúng chỗ giúp định vị hành động một cách rõ ràng.
- We have been searching for him everywhere. (Chúng tôi đã tìm kiếm anh ấy khắp mọi nơi).
- Please remain here until tomorrow morning. (Xin hãy ở lại đây cho đến sáng mai).
Trạng Từ Chỉ Mức Độ (Adverbs of Degree)
Trạng từ chỉ mức độ cho biết mức độ, cường độ của một tính từ, trạng từ khác hoặc thậm chí là một động từ. Chúng thường đứng trước từ mà chúng bổ nghĩa. Các ví dụ bao gồm too, enough, very, extremely, quite, rather, absolutely, completely, slightly. Những trạng từ này giúp điều chỉnh sắc thái của câu, từ rất nhẹ nhàng đến cực kỳ mạnh mẽ.
- The shirt isn’t big enough to fit his body. (Chiếc áo sơ mi không đủ lớn để vừa với cơ thể anh ấy).
- The cake is too sweet for me. (Cái bánh này quá ngọt đối với tôi).
Trạng Từ Chỉ Số Lượng (Adverbs of Quantity)
Trạng từ chỉ số lượng dùng để diễn tả số lượng, thường là số lần một hành động diễn ra. Mặc dù ít phổ biến hơn các loại trạng từ khác, chúng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc định lượng thông tin.
- Mr. Tung Dang has achieved a 9.0 in IELTS not just once or twice, but on 4 occasions. (Ông Tùng Đặng đã đạt 9.0 IELTS không chỉ một hay hai lần mà tới 4 lần).
Trạng Từ Nghi Vấn và Trạng Từ Quan Hệ (Interrogative & Relative Adverbs)
Trạng từ nghi vấn được dùng để đặt câu hỏi về thời gian, nơi chốn, cách thức hoặc lý do, bao gồm when, where, why, how. Chúng thường đứng ở đầu câu. Trạng từ quan hệ thì dùng để nối hai mệnh đề, giới thiệu mệnh đề phụ và chỉ thời gian, nơi chốn, lý do hoặc cách thức.
- Why are you dressed like that? Aren’t you going to the party? (Tại sao bạn lại ăn mặc như vậy? Bạn không đi dự tiệc à?)
- This is the house where I grew up. (Đây là ngôi nhà nơi tôi đã lớn lên.)
Trạng Từ Liên Kết (Conjunctive Adverbs)
Trạng từ liên kết là những trạng từ dùng để nối hai mệnh đề độc lập hoặc hai câu, thể hiện mối quan hệ logic giữa chúng như nguyên nhân – kết quả, đối lập, bổ sung. Chúng thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu và được phân cách bằng dấu phẩy. Ví dụ: however, therefore, moreover, consequently, in addition, otherwise. Việc sử dụng chúng một cách thành thạo giúp bài viết hoặc lời nói của bạn trở nên mạch lạc và logic hơn, đặc biệt quan trọng trong các bài thi viết luận.
- The weather was terrible; however, we still enjoyed our trip. (Thời tiết rất tệ; tuy nhiên, chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi).
- You didn’t study for the exam; consequently, you failed. (Bạn đã không học bài cho kỳ thi; do đó, bạn đã trượt).
Trạng Từ Nhấn Mạnh (Emphasizing Adverbs)
Trạng từ nhấn mạnh được sử dụng để tăng cường hoặc làm nổi bật ý nghĩa của một từ, cụm từ hoặc cả câu. Chúng thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ. Các ví dụ bao gồm certainly, surely, indeed, obviously, simply, clearly. Các trạng từ này giúp người nói thể hiện sự tin tưởng, chắc chắn hoặc ngạc nhiên của mình.
- Clearly, she was upset about the news. (Rõ ràng là cô ấy đã buồn về tin tức).
- She’s simply a 7-year-old girl. Don’t force her to study until 11pm. (Cô bé chỉ là một đứa trẻ 7 tuổi thôi. Đừng ép con bé học đến 11 giờ đêm).
Quy Tắc Hình Thành Trạng Từ Tiếng Anh Từ Tính Từ và Các Trường Hợp Đặc Biệt
Phần lớn trạng từ tiếng Anh được hình thành từ tính từ bằng cách thêm hậu tố, nhưng cũng có những trường hợp đặc biệt cần lưu ý. Nắm vững các quy tắc này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng trạng từ một cách chính xác.
Hậu Tố -ly Phổ Biến
Đây là cách phổ biến nhất để hình thành trạng từ từ tính từ.
- Nếu tính từ kết thúc bằng -y, thay y bằng i và thêm -ly.
- easy → easily
- lucky → luckily
- happy → happily
- Nếu tính từ kết thúc bằng -l (và không phải -ful hay -al), trạng từ sẽ có 2 chữ -l.
- beautiful → beautifully
- careful → carefully
- classical → classically
- Nếu tính từ kết thúc bằng -able, -ible, hoặc -le, thay -e bằng -y.
- horrible → horribly
- probable → probably
- humble → humbly
- Nếu tính từ kết thúc bằng -ic, thêm -ally. (Ngoại lệ: public → publicly)
- tragic → tragically
- economic → economically
- magic → magically
Hậu Tố -wards, -wise và -fold
Một số trạng từ được hình thành bằng cách thêm các hậu tố khác như -ward/-wards (chỉ hướng), -wise (chỉ cách thức, phương diện), hoặc -fold (chỉ số lượng, mức độ).
- -wards: inwards, eastwards, upwards, downwards, backwards.
- -wise: clockwise, lengthwise, likewise, otherwise.
- -fold: twofold, threefold, manifold.
Trạng Từ Có Hình Thức Giống Tính Từ
Một số từ trong tiếng Anh có thể vừa là tính từ, vừa là trạng từ mà không thay đổi hình thức. Ý nghĩa của chúng sẽ được xác định dựa vào ngữ cảnh và vị trí trong câu. Đây là một điểm gây nhầm lẫn phổ biến với người học.
| Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| fast (nhanh) | fast (nhanh) | It is a fast car. (Đây là một chiếc xe nhanh) / He drives really fast. (Anh ấy lái xe rất nhanh) |
| hard (chăm chỉ/khó) | hard (chăm chỉ/vất vả) | She is a hard worker. (Cô ấy là người làm việc chăm chỉ) / She works hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ) |
| high (cao) | high (cao) | We saw many high buildings. (Chúng tôi thấy nhiều tòa nhà cao) / The plane flew really high. (Máy bay bay rất cao) |
| late (muộn) | late (muộn) | He was late for school. (Anh ấy đến trường muộn) / He arrived late. (Anh ấy đến muộn) |
| early (sớm) | early (sớm) | It was an early morning. (Đó là một buổi sáng sớm) / She woke up early. (Cô ấy thức dậy sớm) |
Các Trường Hợp Ngoại Lệ Cần Lưu Ý
Có một số tính từ khi chuyển thành trạng từ sẽ có hình thức hoàn toàn khác hoặc không thể thêm -ly. Ví dụ, tính từ “good” có trạng từ tương ứng là “well”. Ngoài ra, một số tính từ kết thúc bằng “-ly” như friendly, lovely, lonely không thể trực tiếp thêm “-ly” để thành trạng từ. Trong trường hợp này, chúng ta cần dùng cụm giới từ:
- Don’t act in a foolish manner (thay vì sillily).
- She said it in a friendly manner (thay vì friendlily).
Một số động từ tri giác như feel, smell, sound, seem, look thường đi với tính từ để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc, chứ không phải trạng từ mô tả cách thức hành động.
- Cô ấy nói nhẹ nhàng. (trạng từ mô tả cách cô ấy nói)
- Cô ấy có tóc và da mềm mại như một em bé thật. (tính từ miêu tả)
- Cô ấy trông rất dịu dàng trong chiếc váy đó. (tính từ sau look)
Tùy thuộc vào ý muốn diễn đạt, bạn có thể sử dụng trạng từ hoặc tính từ phù hợp. Việc phân biệt này đòi hỏi sự luyện tập và nhận thức ngữ cảnh.
Vị Trí Của Trạng Từ Tiếng Anh Trong Câu
Vị trí của trạng từ tiếng Anh không cố định hoàn toàn mà phụ thuộc vào loại trạng từ và thành phần mà nó bổ nghĩa. Hiểu rõ các quy tắc về vị trí giúp bạn sắp xếp câu chính xác và tự nhiên hơn. Có hai nhóm vị trí chính mà bạn cần nắm vững.
Vị Trí Thông Thường Của Trạng Từ
Các loại trạng từ khác nhau có xu hướng xuất hiện ở các vị trí cụ thể trong câu:
- Trạng từ chỉ cách thức: Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ (nếu có).
- She sings beautifully.
- He opened the door slowly.
- Trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian: Thường đứng ở cuối câu. Nếu có cả hai, trạng từ nơi chốn thường đứng trước trạng từ thời gian.
- We went there yesterday.
- They play football in the park every Sunday.
- Trạng từ chỉ tần suất: Thường đứng sau động từ “to be” và trợ động từ (have, can, will, must), nhưng đứng trước động từ chính.
- He is always happy.
- I often visit my grandparents.
- She has never been to Paris.
Vị Trí Đặc Biệt và Linh Hoạt Của Trạng Từ
Một số trạng từ có thể linh hoạt di chuyển vị trí trong câu để nhấn mạnh ý nghĩa:
- Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn: Có thể đặt ở đầu câu để nhấn mạnh.
- Yesterday, I saw him at the market.
- Here, you can find peace and quiet.
- Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác: Luôn đứng trước từ mà nó bổ nghĩa.
- She is an extremely talented artist.
- He walks too slowly.
- Trạng từ làm nổi bật ý câu (sentence adverbs): Thường đứng ở đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy, nhưng cũng có thể đứng ở giữa hoặc cuối câu.
- Fortunately, it didn’t rain.
- It didn’t rain, fortunately.
- It didn’t, fortunately, rain.
Học ngữ pháp tiếng Anh với Trạng từ Adverbs
Nâng Cao Kỹ Năng Sử Dụng Trạng Từ Tiếng Anh Trong IELTS Speaking và Writing
Trong các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS, việc sử dụng trạng từ tiếng Anh một cách chính xác và đa dạng là yếu tố quan trọng giúp bạn đạt điểm cao, đặc biệt trong phần Speaking và Writing. Trạng từ không chỉ thể hiện khả năng ngữ pháp mà còn giúp bài nói/viết trở nên tự nhiên, biểu cảm và thuyết phục hơn.
Tăng Cường Độ Chính Xác và Biểu Cảm
Sử dụng trạng từ giúp bài nói và bài viết của bạn trở nên chi tiết và chính xác hơn. Thay vì chỉ nói “I like it”, bạn có thể nói “I really like it” để tăng cường mức độ thích. Hoặc “I completed the task” có thể được cải thiện thành “I completed the task efficiently” để miêu tả cách bạn hoàn thành công việc. Điều này thể hiện sự kiểm soát ngôn ngữ và khả năng diễn đạt sắc thái của bạn.
- Phần 1 IELTS Speaking: Bạn có cần phải ngủ trưa mỗi ngày không?
- Trả lời: Tuyệt đối. Sau khi ngủ trưa, tôi luôn cảm thấy được nghỉ ngơi và sẵn sàng đối mặt với phần còn lại của ngày. (Sử dụng “Absolutely” để nhấn mạnh sự đồng ý).
Đa Dạng Hóa Từ Vựng và Cấu Trúc
Thay vì lặp đi lặp lại một số trạng từ quen thuộc như “very” hay “really”, hãy khám phá các trạng từ đồng nghĩa hoặc các trạng từ khác nhau để thể hiện cùng một ý nghĩa nhưng với sắc thái khác nhau. Ví dụ, thay vì “very good”, bạn có thể dùng “excellent”, “superb”, hoặc sử dụng các trạng từ như extremely, absolutely, rather, completely để bổ nghĩa. Sự đa dạng này không chỉ làm phong phú từ vựng mà còn cho thấy khả năng linh hoạt trong việc biến đổi tính từ và trạng từ.
- Phần 1 IELTS Speaking: Bạn có thích ăn thịt không?
- Trả lời: Tôi có thể nói không. Tôi hầu như không ăn thịt. (Sử dụng “hardly” thay vì “not very often” để diễn đạt tần suất thấp).
- Hoặc: Tôi có thể nói là tôi không phải là người ưa thích thịt. (Chuyển đổi cách diễn đạt từ trạng từ sang cấu trúc khác nhưng vẫn giữ ý nghĩa).
Tránh Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Trạng Từ
Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ, đặc biệt là sau động từ liên kết (linking verbs) như seem, look, feel. Hãy nhớ rằng sau các động từ này, bạn thường cần một tính từ để miêu tả chủ ngữ, không phải trạng từ. Ngoài ra, việc đặt trạng từ sai vị trí cũng có thể làm sai lệch hoặc gây khó hiểu cho câu. Luyện tập thường xuyên và tham khảo các nguồn ngữ pháp uy tín như Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn tránh những lỗi này.
Việc làm chủ trạng từ tiếng Anh là một bước tiến quan trọng trong hành trình học ngôn ngữ. Từ việc hiểu định nghĩa, phân loại, cách hình thành cho đến việc áp dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi, trạng từ mở ra cánh cửa đến một khả năng diễn đạt phong phú và chính xác hơn. Hãy kiên trì rèn luyện và áp dụng những kiến thức này để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Trạng Từ Tiếng Anh
1. Trạng từ tiếng Anh là gì và chức năng chính của chúng là gì?
Trạng từ tiếng Anh là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, làm rõ cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ, hoặc tần suất của hành động/sự việc. Chức năng chính của chúng là cung cấp thêm chi tiết và sắc thái cho câu.
2. Làm thế nào để nhận biết một từ là trạng từ?
Nhiều trạng từ kết thúc bằng đuôi “-ly” (ví dụ: quickly, carefully), nhưng không phải tất cả. Bạn có thể nhận biết chúng qua chức năng trong câu: liệu chúng có bổ nghĩa cho động từ, tính từ hay trạng từ khác không, và chúng trả lời cho các câu hỏi như “How?”, “When?”, “Where?”, “To what extent?”.
3. Trạng từ có vị trí cố định trong câu không?
Vị trí của trạng từ không hoàn toàn cố định mà phụ thuộc vào loại trạng từ. Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ, trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn thường ở cuối câu, còn trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ “to be” nhưng trước động từ chính. Một số trạng từ có thể linh hoạt đứng ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh.
4. Có những loại trạng từ tiếng Anh phổ biến nào?
Các loại trạng từ tiếng Anh phổ biến bao gồm: trạng từ chỉ cách thức (manner), thời gian (time), tần suất (frequency), nơi chốn (place), mức độ (degree), số lượng (quantity), nghi vấn (interrogative), quan hệ (relative), liên kết (conjunctive) và nhấn mạnh (emphasizing).
5. Sự khác biệt giữa tính từ và trạng từ là gì?
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ và đại từ, miêu tả đặc điểm của chúng (ví dụ: a beautiful flower). Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, miêu tả cách thức, thời gian, nơi chốn, mức độ (ví dụ: She sings beautifully). Một số từ có thể đóng vai trò cả hai tùy ngữ cảnh.
6. Khi nào nên sử dụng trạng từ và khi nào nên sử dụng tính từ sau động từ?
Sau các động từ hành động (action verbs), bạn dùng trạng từ để mô tả cách hành động được thực hiện (ví dụ: He runs quickly). Tuy nhiên, sau các động từ liên kết (linking verbs) như be, seem, look, feel, sound, smell, taste, bạn dùng tính từ để mô tả chủ ngữ (ví dụ: She looks happy, không phải happily).
7. Trạng từ “hard” và “hardly” khác nhau như thế nào?
“Hard” có thể là cả tính từ và trạng từ, mang ý nghĩa “chăm chỉ”, “khó khăn”, “nặng nhọc” (ví dụ: He works hard – anh ấy làm việc chăm chỉ). “Hardly” là một trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là “hầu như không”, “hiếm khi” (ví dụ: I hardly ever see him – tôi hầu như không bao giờ gặp anh ấy).
8. Làm thế nào để sử dụng trạng từ hiệu quả trong IELTS Speaking và Writing?
Để sử dụng trạng từ hiệu quả trong IELTS, hãy:
- Đa dạng hóa các loại trạng từ (cách thức, thời gian, mức độ, tần suất) để làm phong phú ngôn ngữ.
- Sử dụng trạng từ chỉ mức độ (extremely, absolutely, quite) để nhấn mạnh ý kiến hoặc cảm xúc.
- Sử dụng trạng từ liên kết (however, therefore) để tạo sự mạch lạc và kết nối ý tưởng trong bài viết.
- Luyện tập để tránh nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ.
9. Có phải tất cả các tính từ đều có thể chuyển thành trạng từ bằng cách thêm “-ly” không?
Không, không phải tất cả. Mặc dù “-ly” là hậu tố phổ biến nhất, nhưng có nhiều trường hợp ngoại lệ:
- Một số tính từ có trạng từ bất quy tắc (ví dụ: good → well).
- Một số tính từ có hình thức giống hệt trạng từ (ví dụ: fast, hard, late).
- Một số tính từ kết thúc bằng “-ly” không thể thêm “-ly” nữa (ví dụ: friendly → in a friendly manner).
10. Trạng từ có thể bổ nghĩa cho danh từ không?
Thông thường, trạng từ không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Tính từ mới là từ bổ nghĩa cho danh từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, một số trạng từ (đặc biệt là trạng từ chỉ vị trí hoặc thời gian) có thể đi kèm với danh từ để tạo thành một cụm từ mang tính định ngữ (ví dụ: the meeting today, the house below).
