Tiếng Anh là một môn học cốt lõi trong chương trình giáo dục phổ thông, đặc biệt quan trọng đối với học sinh lớp 9 khi chuẩn bị cho kỳ thi chuyển cấp lên lớp 10. Để đạt được kết quả cao, việc nắm vững các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 là điều thiết yếu. Bài viết này sẽ tổng hợp và đi sâu vào những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm, các cụm động từ (phrasal verbs) cần lưu ý, cùng với những bài tập vận dụng để giúp bạn ôn luyện hiệu quả và tự tin chinh phục kỳ thi quan trọng này.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng quan về tầm quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp đóng vai trò như xương sống của ngôn ngữ, giúp chúng ta sắp xếp từ ngữ thành câu có nghĩa, truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và chính xác. Đối với kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10, kiến thức ngữ pháp quan trọng không chỉ là một phần của đề thi mà còn là nền tảng để học sinh có thể hiểu bài, làm bài tập đọc hiểu, viết luận và thậm chí là giao tiếp hiệu quả hơn trong tương lai.

Ngữ pháp là nền tảng vững chắc cho kỳ thi quan trọng

Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 là yếu tố then chốt giúp thí sinh tự tin giải quyết các dạng bài tập đa dạng, từ chọn đáp án đúng, điền từ vào chỗ trống, sửa lỗi sai cho đến viết lại câu. Một nền tảng ngữ pháp vững chắc còn giúp học sinh tiếp thu kiến thức mới nhanh chóng hơn ở các cấp học cao hơn, mở ra cơ hội tiếp cận nhiều tài liệu học tập quốc tế. Nhiều nghiên cứu giáo dục đã chỉ ra rằng, học sinh có nền tảng ngữ pháp tốt thường đạt điểm cao hơn 20% trong các bài kiểm tra ngôn ngữ so với những em chỉ tập trung vào từ vựng đơn thuần.

Các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm thường xuất hiện

Đề thi tuyển sinh lớp 10 thường tập trung vào những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh quen thuộc nhưng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và khả năng vận dụng linh hoạt. Các dạng bài ngữ pháp phổ biến bao gồm các thì, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu tường thuật, và so sánh. Việc ôn tập có trọng tâm sẽ giúp học sinh tối ưu thời gian và công sức, tập trung vào những phần kiến thức có khả năng xuất hiện cao nhất trong đề thi.

Các thì trong tiếng Anh: Nền tảng thời gian

Các thì là một trong những phần ngữ pháp cơ bản và không thể thiếu trong bất kỳ bài thi tiếng Anh nào, đặc biệt là ngữ pháp thi cấp 3. Hiểu rõ cách sử dụng các thì giúp chúng ta diễn tả chính xác thời điểm xảy ra của các hành động, sự việc hay trạng thái, từ đó truyền tải thông điệp một cách mạch lạc và tự nhiên.

Khái quát về các thì cơ bản

Mặc dù có tổng cộng 12 thì trong tiếng Anh, nhưng đối với chương trình lớp 9 và kỳ thi vào lớp 10, học sinh cần tập trung vào 7 thì cơ bản nhất. Đó là thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và tương lai đơn. Mỗi thì có công thức và cách sử dụng riêng biệt, phù hợp với các ngữ cảnh thời gian khác nhau.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các thì hiện tại: Diễn đạt thực tế và thói quen

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, thói quen, lịch trình hoặc các hành động lặp đi lặp lại. Ví dụ, “Mặt trời mọc ở phía Đông” (The sun rises in the East) là một sự thật hiển nhiên. Thì hiện tại tiếp diễn lại mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một giai đoạn nhất định ở hiện tại. Ví dụ, “Cô ấy đang nấu bữa tối lúc này” (She is cooking dinner at the moment). Cuối cùng, thì hiện tại hoàn thành được sử dụng cho các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc. Chẳng hạn, “Họ đã sống ở đây được năm năm” (They have lived here for five years).

Các thì quá khứ: Kể chuyện và chuỗi sự kiện

Thì quá khứ đơn là thì quen thuộc nhất, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Ví dụ, “Tôi đã đến thăm ông bà vào tuần trước” (I visited my grandparents last week). Thì quá khứ tiếp diễn lại nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động đang diễn ra thì bị hành động khác cắt ngang. Ví dụ điển hình là “Tôi đang học thì điện thoại reo” (I was studying when the phone rang). Khi muốn diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ, chúng ta sử dụng thì quá khứ hoàn thành, ví dụ “Cô ấy đã rời đi trước khi anh ấy gọi” (She had left before he called).

Các thì tương lai: Dự định và dự đoán

Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các hành động sẽ xảy ra trong tương lai, thường là các dự đoán, hứa hẹn, quyết định tức thời hoặc đề nghị. Có hai cấu trúc chính là “will + V” và “be going to + V”. Cấu trúc “will” thường dùng cho quyết định tức thời, dự đoán không có căn cứ rõ ràng, hay lời hứa. Ví dụ, “Tôi sẽ đi xem phim ngày mai” (I will go to the cinema tomorrow). Trong khi đó, “be going to” lại dùng cho các dự định đã lên kế hoạch hoặc dự đoán có bằng chứng cụ thể. Ví dụ, “Cô ấy sẽ mua một chiếc váy mới” (She is going to buy a new dress) ám chỉ một dự định đã có sẵn.

Dấu hiệu nhận biết và lưu ý quan trọng khi sử dụng thì

Việc nhận biết các thì trở nên dễ dàng hơn rất nhiều khi bạn nắm được các dấu hiệu nhận biết (adverbials) đi kèm. Ví dụ, “every day”, “usually” là dấu hiệu của hiện tại đơn; “now”, “at the moment” của hiện tại tiếp diễn; “yesterday”, “last week” của quá khứ đơn; “already”, “just”, “for”, “since” của hiện tại hoàn thành; và “tomorrow”, “next week” của tương lai đơn. Điều quan trọng là không chỉ ghi nhớ công thức mà còn phải hiểu được ngữ cảnh sử dụng của từng thì, đặc biệt là khi các hành động xảy ra chồng chéo lên nhau. Luyện tập thường xuyên với các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi làm bài.

Giới từ trong tiếng Anh: Mối quan hệ không gian và thời gian

Giới từ là những từ nhỏ nhưng lại có vai trò vô cùng quan trọng trong việc tạo nên mối liên kết và ý nghĩa cho câu. Chúng giúp xác định mối quan hệ về vị trí, thời gian, phương hướng hoặc cách thức giữa các thành phần trong câu, làm cho câu văn trở nên mạch lạc và đầy đủ ý nghĩa hơn.

Phân loại và chức năng của giới từ

Giới từ thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc danh từ đứng trước nó. Chúng ta có thể phân loại giới từ dựa trên chức năng chính của chúng, bao gồm giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ địa điểm, giới từ chỉ phương hướng và giới từ chỉ phương thức. Nắm vững cách dùng các giới từ này là một phần thiết yếu của ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm để đạt điểm cao.

Giới từ chỉ thời gian và địa điểm

Các giới từ thời gian như “at”, “on”, “in”, “for”, “since” giúp xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian của một sự kiện. Ví dụ, “at 7 o’clock” (lúc 7 giờ), “on Monday” (vào thứ Hai), “in 2023” (trong năm 2023). Giới từ địa điểm như “in”, “on”, “at”, “under”, “over” lại mô tả vị trí của đối tượng. Chẳng hạn, “in the room” (trong phòng), “on the table” (trên bàn), “at the bus stop” (tại trạm xe buýt). Có những trường hợp đặc biệt cần lưu ý như “at home” (ở nhà) thay vì “in home”.

Giới từ chỉ phương tiện, mục đích và cách thức

Ngoài thời gian và địa điểm, giới từ còn diễn tả nhiều mối quan hệ khác. Giới từ chỉ phương tiện thường là “by”, ví dụ “travel by car” (đi bằng ô tô). Giới từ chỉ mục đích có thể là “for”, như “study for the exam” (học cho kỳ thi). Giới từ chỉ cách thức bao gồm “with” (với), “without” (không có) hay “by” (bằng cách). Việc sử dụng đúng giới từ không chỉ giúp câu văn chính xác mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về kiến thức ngữ pháp tiếng Anh quan trọng.

Những cụm giới từ cố định cần ghi nhớ

Trong tiếng Anh có rất nhiều cụm động từ hoặc tính từ đi kèm với giới từ cố định, tạo thành một nghĩa hoàn chỉnh. Ví dụ, “be interested in” (thích thú với), “be afraid of” (sợ hãi), “be good at” (giỏi về). Việc học thuộc và luyện tập với những cụm giới từ này là rất quan trọng vì chúng không tuân theo một quy tắc chung nào và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh lớp 9. Có hàng trăm cụm này, và việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ chúng một cách tự nhiên.

Câu bị động: Nhấn mạnh hành động và đối tượng

Câu bị động là một cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 quan trọng, cho phép người nói hoặc viết tập trung vào hành động và đối tượng bị tác động, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Đây là một cách diễn đạt linh hoạt, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, báo cáo khoa học hoặc khi chủ thể hành động không rõ ràng, không quan trọng hoặc đã được biết đến.

Định nghĩa và mục đích sử dụng câu bị động

Trong câu bị động, chủ ngữ không phải là người hoặc vật thực hiện hành động, mà là người hoặc vật nhận sự tác động của hành động đó. Ví dụ, thay vì nói “Người thợ xây đã xây ngôi nhà này” (The builder built this house), chúng ta có thể nói “Ngôi nhà này được xây bởi người thợ xây” (This house was built by the builder). Mục đích chính của câu bị động là để nhấn mạnh kết quả của hành động hoặc bản thân hành động đó, hơn là người thực hiện nó. Khoảng 15-20% các câu trong văn bản học thuật hoặc báo chí thường sử dụng thể bị động.

Công thức tổng quát của câu bị động qua các thì

Công thức chung của câu bị động là S + be + V3/ed + (by + O). Động từ “to be” sẽ được chia theo thì, số và ngôi của chủ ngữ mới. Ví dụ, trong thì hiện tại đơn, câu bị động sẽ là “S + am/is/are + V3/ed”. Trong thì quá khứ đơn, là “S + was/were + V3/ed”. Với thì hiện tại hoàn thành, sẽ là “S + has/have + been + V3/ed”. Hiểu rõ sự biến đổi của động từ “to be” qua các thì là chìa khóa để chuyển đổi câu chủ động sang bị động một cách chính xác.

Các trường hợp đặc biệt và lưu ý khi dùng câu bị động

Khi chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động, tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động. Chủ ngữ của câu chủ động có thể được thêm vào sau “by” nếu cần thiết để làm rõ, nhưng thường bị lược bỏ nếu không quan trọng. Một số trường hợp đặc biệt bao gồm câu bị động với động từ khiếm khuyết (modal verbs), câu bị động với hai tân ngữ, hoặc câu bị động với các động từ báo cáo (reporting verbs) như “say”, “think”, “believe”. Việc luyện tập với các bài tập ngữ pháp tiếng Anh về câu bị động sẽ củng cố kỹ năng này.

Câu điều kiện: Diễn tả giả định và hậu quả

Câu điều kiện là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh phức tạp nhưng cực kỳ quan trọng, cho phép chúng ta diễn tả các giả định và hậu quả tương ứng. Nắm vững các loại câu điều kiện là yếu tố cần thiết để thể hiện ý nghĩa một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp cũng như trong bài thi.

Các loại câu điều kiện cơ bản (loại 0, 1, 2, 3)

Tiếng Anh có năm loại câu điều kiện chính, trong đó bốn loại cơ bản thường xuyên xuất hiện trong cấu trúc tiếng Anh thi vào 10.

  • Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional): Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật khoa học. Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn). Ví dụ: If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils. (Nếu bạn đun nước tới 100 độ C, nó sẽ sôi.)
  • Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu). Ví dụ: If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
  • Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional): Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc không có khả năng xảy ra ở tương lai. Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu). Ví dụ: If I had a million dollars, I would buy a big house. (Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một căn nhà lớn.) (Thực tế là không có.)
  • Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional): Diễn tả điều kiện không có thật ở quá khứ, thể hiện sự hối tiếc. Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + have + V3/ed. Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi đã học chăm hơn, tôi đã đỗ kỳ thi rồi.) (Thực tế là không học chăm và không đỗ.)

Câu điều kiện hỗn hợp: Sự kết hợp linh hoạt

Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) là một dạng nâng cao, kết hợp ý nghĩa của loại 2 và loại 3. Có hai dạng phổ biến:

  • Loại 1 (hậu quả ở hiện tại từ điều kiện quá khứ): If + S + had + V3/ed (điều kiện quá khứ), S + would + V (nguyên mẫu) (kết quả hiện tại). Ví dụ: If I had listened to your advice (yesterday), I wouldn't be in this mess (now). (Nếu tôi đã nghe lời khuyên của bạn (hôm qua), thì giờ tôi đã không gặp rắc rối này (bây giờ).)
  • Loại 2 (hậu quả quá khứ từ điều kiện hiện tại): If + S + V (quá khứ đơn) (điều kiện hiện tại), S + would + have + V3/ed (kết quả quá khứ). Ví dụ: If I were rich (now), I would have bought that car (yesterday). (Nếu bây giờ tôi giàu, tôi đã mua chiếc xe đó rồi (hôm qua).) Đây là một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng tiếng Anh.

Lưu ý khi sử dụng “unless”, “as long as”, “provided that”

Ngoài “if”, các liên từ khác cũng có thể được sử dụng để bắt đầu mệnh đề điều kiện, như “unless” (trừ khi, nếu không), “as long as” (miễn là), “provided that” (với điều kiện là), “suppose/supposing” (giả sử). Ví dụ, “You won’t pass the exam unless you study hard” (Bạn sẽ không đỗ kỳ thi trừ khi bạn học chăm chỉ) có nghĩa tương đương với “If you don’t study hard, you won’t pass the exam”. Việc làm quen với các biến thể này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc diễn đạt ý tưởng và giải quyết các dạng bài tập nâng cao về ngữ pháp tiếng Anh lớp 9.

Danh động từ và động từ nguyên mẫu: Sự đa dạng của động từ

Danh động từ (Gerund) và động từ nguyên mẫu (Infinitive) là hai dạng thức đặc biệt của động từ, chúng có thể hoạt động như danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu. Đây là một phần ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm thường gây nhầm lẫn cho học sinh, nhưng lại rất quan trọng để xây dựng câu phức tạp và chính xác.

Khái niệm và vai trò của danh động từ

Danh động từ là động từ thêm đuôi “-ing” nhưng lại có chức năng như một danh từ. Nó có thể đóng vai trò làm chủ ngữ của câu, ví dụ: “Reading is my hobby” (Đọc sách là sở thích của tôi). Nó cũng có thể làm tân ngữ trực tiếp của một số động từ nhất định, chẳng hạn: “I enjoy reading books” (Tôi thích đọc sách). Ngoài ra, danh động từ còn có thể làm bổ ngữ cho chủ ngữ, như trong “His hobby is reading books” (Sở thích của anh ấy là đọc sách), hoặc làm tân ngữ của giới từ: “He is interested in reading books” (Anh ấy hứng thú với việc đọc sách).

Khái niệm và vai trò của động từ nguyên mẫu

Động từ nguyên mẫu là dạng cơ bản của động từ, thường đi kèm với “to” (to-infinitive) hoặc đôi khi không có “to” (bare infinitive). Tương tự danh động từ, động từ nguyên mẫu có thể làm chủ ngữ: “To read is a good habit” (Đọc sách là một thói quen tốt). Nó cũng có thể làm tân ngữ trực tiếp: “I want to read a book” (Tôi muốn đọc một cuốn sách). Động từ nguyên mẫu còn được dùng để diễn tả mục đích (làm trạng ngữ): “He works hard to read a book every day” (Anh ấy làm việc chăm chỉ để đọc sách mỗi ngày), hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ: “I have a book to read” (Tôi có một cuốn sách để đọc).

Phân biệt và các trường hợp động từ đi kèm đặc biệt

Sự khó khăn chính trong phần này của cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 là việc phân biệt khi nào dùng danh động từ và khi nào dùng động từ nguyên mẫu, vì có nhiều động từ, tính từ hoặc danh từ có thể đi kèm với cả hai, nhưng đôi khi mang nghĩa khác nhau. Ví dụ, “stop smoking” (ngừng hút thuốc vĩnh viễn) khác với “stop to smoke” (dừng lại để hút thuốc). Tương tự, “remember doing something” (nhớ đã làm gì) khác với “remember to do something” (nhớ phải làm gì). Việc học thuộc danh sách các động từ đi kèm với từng dạng (ví dụ: “admit”, “avoid”, “consider” + V-ing; “agree”, “decide”, “expect” + to-V) là rất cần thiết. Có khoảng hơn 100 động từ thuộc nhóm này, đòi hỏi sự kiên trì trong việc ghi nhớ và thực hành.

Mệnh đề quan hệ: Cung cấp thông tin bổ sung

Mệnh đề quan hệ là một phần quan trọng của kiến thức ngữ pháp quan trọng cho kỳ thi lớp 10, giúp chúng ta cung cấp thông tin chi tiết và cụ thể hơn về một danh từ hoặc đại từ đã được nhắc đến trong câu chính. Chúng làm cho câu văn trở nên rõ ràng và ít lặp từ hơn.

Định nghĩa và chức năng của mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một loại mệnh đề phụ, có chức năng như một tính từ, bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó (gọi là tiền ngữ). Mệnh đề này thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (relative pronoun) như “who”, “whom”, “which”, “that”, “whose” hoặc trạng từ quan hệ (relative adverb) như “where”, “when”, “why”. Chức năng chính của chúng là liên kết các ý tưởng, tránh việc lặp lại danh từ và làm cho câu văn mạch lạc, súc tích hơn.

Các đại từ quan hệ phổ biến và cách dùng

  • Who: Dùng để chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: The woman who works in the library is my aunt. (Người phụ nữ làm việc trong thư viện là dì của tôi.)
  • Whom: Dùng để chỉ người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc sau giới từ. Ví dụ: The girl whom I talked to is my sister. (Cô gái mà tôi nói chuyện cùng là em gái tôi.)
  • Which: Dùng để chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ: The book which I read last week was quite interesting. (Quyển sách mà tôi đọc tuần trước khá thú vị.)
  • That: Dùng để chỉ cả người và vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể thay thế “who”, “whom”, “which” trong mệnh đề quan hệ xác định. Ví dụ: The car that he bought is very expensive. (Chiếc xe mà anh ấy mua rất đắt.)
  • Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu của người hoặc vật. Ví dụ: The boy whose bike was stolen is my friend. (Cậu bé có chiếc xe đạp bị mất là bạn của tôi.)

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

Mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính, mỗi loại có cách dùng và dấu câu riêng biệt, đây là một trong những dạng bài ngữ pháp thường gặp trong đề thi.

  • Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause): Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi, ý nghĩa của câu sẽ không rõ ràng. Mệnh đề này không được ngăn cách bởi dấu phẩy. Ví dụ: The student who passed the exam received a scholarship. (Học sinh đã đỗ kỳ thi nhận được học bổng.) Nếu bỏ “who passed the exam”, chúng ta không biết học sinh nào.
  • Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause): Cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Nếu bỏ đi, câu vẫn có nghĩa rõ ràng. Mệnh đề này được ngăn cách bởi dấu phẩy. Ví dụ: My brother, who lives in London, is a doctor. (Anh trai tôi, người sống ở London, là một bác sĩ.) Dù bỏ “who lives in London”, ta vẫn biết “My brother” là ai.

Rút gọn mệnh đề quan hệ và các trường hợp đặc biệt

Để câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn, mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng cách sử dụng phân từ (V-ing hoặc V3/ed) hoặc cụm danh từ/tính từ. Ví dụ: “The man who is standing over there is my teacher” có thể rút gọn thành “The man standing over there is my teacher”. Hay “The book which was written by a famous author is very popular” có thể rút gọn thành “The book written by a famous author is very popular”. Ngoài ra, cần lưu ý các trường hợp đặc biệt khi đại từ quan hệ có thể lược bỏ (khi nó là tân ngữ) hoặc khi sử dụng giới từ trước đại từ quan hệ.

Câu tường thuật: Kể lại lời nói của người khác

Câu tường thuật (Reported Speech) là một kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta kể lại hoặc truyền đạt lại lời nói của người khác mà không trích dẫn trực tiếp. Để làm được điều này, chúng ta cần thay đổi thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và địa điểm cho phù hợp với ngữ cảnh của người kể. Đây là một cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 đòi hỏi sự nắm vững nhiều quy tắc nhỏ.

Quy tắc cơ bản khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp

Khi chuyển từ câu trực tiếp (Direct Speech) sang câu gián tiếp (Indirect/Reported Speech), chúng ta thường dùng một động từ báo cáo (reporting verb) như “say”, “tell”, “ask”, “suggest”, “explain” v.v. sau đó là mệnh đề phụ.

  • Nếu động từ báo cáo ở hiện tại (ví dụ: “He says”), thì của động từ trong mệnh đề phụ không thay đổi. Ví dụ: He says, "I am happy."He says that he is happy.
  • Nếu động từ báo cáo ở quá khứ (ví dụ: “He said”), thì của động từ trong mệnh đề phụ phải lùi một thì so với câu trực tiếp. Đây là quy tắc lùi thì quan trọng nhất.

Thay đổi thì, đại từ và trạng từ trong câu tường thuật

Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật rất quan trọng:

  • Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
  • Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
  • Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
  • Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
  • Quá khứ tiếp diễn → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
  • Tương lai đơn (will) → Tương lai trong quá khứ (would)
  • Can → Could, May → Might, Must → Had to
    Ngoài ra, đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu cũng cần được thay đổi để phù hợp với người kể và người nghe trong câu tường thuật. Ví dụ, “I” thành “he/she”, “my” thành “his/her”. Các trạng từ chỉ thời gian và địa điểm cũng có sự biến đổi đáng kể: “now” thành “then”, “today” thành “that day”, “yesterday” thành “the day before” hoặc “the previous day”, “here” thành “there”, v.v. Việc ghi nhớ và áp dụng chính xác các thay đổi này là chìa khóa để hoàn thành tốt các bài tập ngữ pháp tiếng Anh về câu tường thuật.

Tường thuật câu hỏi, câu mệnh lệnh và câu cảm thán

Ngoài câu trần thuật, việc tường thuật câu hỏi, câu mệnh lệnh và câu cảm thán cũng là một phần không thể thiếu của ngữ pháp thi cấp 3.

  • Câu hỏi:
    • Đối với câu hỏi Yes/No, dùng “if” hoặc “whether”. Ví dụ: He asked, "Are you tired?"He asked if I was tired.
    • Đối với câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions), giữ nguyên từ để hỏi. Ví dụ: She asked, "What time is it?"She asked what time it was. (Lưu ý: cấu trúc trở lại dạng câu trần thuật.)
  • Câu mệnh lệnh: Dùng các động từ như “tell”, “ask”, “order”, “advise” + “to V” (khẳng định) hoặc “not to V” (phủ định). Ví dụ: He said, "Close the door!"He told me to close the door.
  • Câu cảm thán: Dùng các động từ như “exclaim”, “remark” + “how/what”. Ví dụ: She said, "What a beautiful dress!"She exclaimed what a beautiful dress it was. Việc nắm vững những kiến thức ngữ pháp quan trọng này sẽ giúp học sinh tự tin hơn trong phần viết và giao tiếp.

Các cấu trúc so sánh: Diễn tả mức độ khác biệt

Cấu trúc so sánh là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 9, giúp người học diễn tả sự khác biệt về mức độ, số lượng, hoặc chất lượng giữa hai hay nhiều đối tượng. Các dạng so sánh phổ biến bao gồm so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất, mỗi loại có công thức và cách sử dụng riêng biệt.

So sánh bằng: Sự tương đồng

Cấu trúc so sánh bằng được sử dụng để chỉ ra rằng hai đối tượng có cùng một đặc điểm hoặc mức độ nào đó. Công thức chung là S + be + as + adj/adv + as + O. Ví dụ, “She is as tall as her brother” (Cô ấy cao bằng anh trai cô ấy) hoặc “He runs as fast as a professional athlete” (Anh ấy chạy nhanh như một vận động viên chuyên nghiệp). Trong câu phủ định, chúng ta có thể dùng “not as…as” hoặc “not so…as” để chỉ sự không tương đồng. Đây là một cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 khá đơn giản nhưng cần dùng chính xác.

So sánh hơn: Sự vượt trội hoặc kém hơn

So sánh hơn dùng để chỉ ra rằng một đối tượng có đặc điểm nổi bật hơn hoặc kém hơn so với một đối tượng khác.

  • Với tính từ/trạng từ ngắn (một âm tiết hoặc hai âm tiết kết thúc bằng -y): thêm “-er” và dùng “than”. Công thức: S + be + adj/adv + er + than + O. Ví dụ: “He is smarter than me” (Anh ấy thông minh hơn tôi).
  • Với tính từ/trạng từ dài (hai âm tiết trở lên): dùng “more” hoặc “less” và “than”. Công thức: S + be + more/less + adj/adv + than + O. Ví dụ: “This book is more interesting than that one” (Quyển sách này thú vị hơn quyển kia).
    Chúng ta cũng cần lưu ý đến một số tính từ/trạng từ bất quy tắc khi so sánh như “good/well” thành “better”, “bad/badly” thành “worse”, “far” thành “farther/further”.

So sánh nhất: Sự nổi bật nhất trong nhóm

So sánh nhất được sử dụng để chỉ ra rằng một đối tượng có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, đẹp nhất, ít nhất, v.v.) trong một nhóm hoặc tập hợp từ ba đối tượng trở lên.

  • Với tính từ/trạng từ ngắn: thêm “the” và “-est”. Công thức: S + be + the + adj/adv + est + (in/of + O). Ví dụ: “She is the fastest runner in the school” (Cô ấy là người chạy nhanh nhất trong trường).
  • Với tính từ/trạng từ dài: dùng “the most” hoặc “the least”. Công thức: S + be + the most/least + adj/adv + (in/of + O). Ví dụ: “This is the least expensive car in the shop” (Đây là chiếc xe rẻ nhất trong cửa hàng).
    Nắm vững các dạng so sánh này là một phần không thể thiếu của ngữ pháp thi cấp 3, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác hơn.

Các cấu trúc so sánh đặc biệt và nâng cao

Ngoài ba dạng so sánh cơ bản, còn có một số cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 nâng cao liên quan đến so sánh. Ví dụ:

  • So sánh kép (double comparative): “Càng… càng…” – “The + comparative, the + comparative”. Ví dụ: “The harder you study, the better your results will be.” (Bạn càng học chăm chỉ, kết quả của bạn sẽ càng tốt hơn.)
  • So sánh lũy tiến (increasing/decreasing comparative): “Càng ngày càng…” – “comparative and comparative”. Ví dụ: “It’s getting colder and colder.” (Trời càng ngày càng lạnh.)
  • So sánh với “fewer/less”, “more/much”: “Fewer” dùng với danh từ đếm được, “less” dùng với danh từ không đếm được. “More” dùng cho cả hai. Sự phân biệt này tuy nhỏ nhưng rất quan trọng trong các dạng bài ngữ pháp thi cử.

Câu ước (Wish): Mong muốn và tiếc nuối

Câu ước là một chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn tả những mong muốn, hy vọng hoặc sự hối tiếc về một điều gì đó không có thật ở hiện tại, đã không xảy ra trong quá khứ, hoặc một mong muốn về tương lai mà bản thân không thể kiểm soát.

Ước cho hiện tại: Điều không có thật

Khi muốn diễn tả một mong muốn về một điều gì đó khác với thực tế ở hiện tại, chúng ta sử dụng cấu trúc: S + wish (s/es) + (that) + S + V2/ed + O. Động từ trong mệnh đề “wish” sẽ lùi về quá khứ đơn. Ví dụ: “I wish I had more money” (Tôi ước tôi có nhiều tiền hơn). Thực tế là tôi không có nhiều tiền. Hoặc “He wishes he were working in a different company” (Anh ấy ước anh ấy đang làm việc ở một công ty khác). Thực tế là anh ấy đang làm việc ở công ty hiện tại. Lưu ý rằng với động từ “to be”, trong câu ước hiện tại, thường dùng “were” cho tất cả các ngôi, mặc dù “was” cũng được chấp nhận trong văn nói.

Ước cho quá khứ: Sự hối tiếc

Để diễn tả sự hối tiếc về một điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra ở quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc: S + wish (s/es) + (that) + S + had + V3/ed + O. Động từ sẽ lùi về quá khứ hoàn thành. Ví dụ: “He wishes he had gone to the party last night” (Anh ấy ước anh ấy đã đi dự tiệc tối qua). Thực tế là anh ấy đã không đi và giờ đang hối tiếc. Hay “I wish I had known about your problem” (Tôi ước tôi đã biết về vấn đề của bạn). Thực tế là tôi đã không biết và không thể giúp bạn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài tập ngữ pháp tiếng Anh liên quan đến sự hối tiếc.

Ước cho tương lai: Mong ước về điều có thể xảy ra

Khi diễn tả một mong muốn về một điều gì đó có thể xảy ra hoặc không xảy ra ở tương lai, thường là những điều mà người nói không thể kiểm soát hoặc muốn người khác thay đổi, cấu trúc là: S + wish (s/es) + (that) + S + would/could + V1 + O. Ví dụ: “I wish you would stop smoking” (Tôi ước bạn ngừng hút thuốc). Đây là một mong muốn về hành động của người khác. Hoặc “He wishes it would snow this winter” (Anh ấy ước trời sẽ có tuyết mùa đông này). Đây là một mong muốn về thời tiết, điều mà anh ấy không thể can thiệp. Nắm vững cả ba dạng câu ước này là một phần quan trọng của kiến thức ngữ pháp tiếng Anh quan trọng cho kỳ thi sắp tới.

Các Phrasal Verbs thường gặp: Nâng cao vốn từ vựng

Phrasal verbs (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai giới từ/trạng từ, tạo ra một nghĩa mới hoàn toàn khác so với nghĩa gốc của động từ. Đây là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và cũng là một cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 thường xuất hiện, kiểm tra khả năng hiểu và vận dụng linh hoạt của thí sinh.

Định nghĩa và tầm quan trọng của Phrasal Verbs

Một Phrasal Verb có thể có nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Ví dụ, “look up” có thể là “nhìn lên” (nghĩa đen) hoặc “tra cứu” (nghĩa bóng). Việc học Phrasal Verbs là cực kỳ quan trọng vì chúng được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Khoảng 30% đến 40% các động từ trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày là Phrasal Verbs. Nắm vững chúng không chỉ giúp bạn hiểu được các bài đọc mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và phong phú hơn.

Các nhóm Phrasal Verbs phổ biến trong kỳ thi

Có hàng trăm Phrasal Verbs trong tiếng Anh, nhưng để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh lớp 10, học sinh nên tập trung vào những cụm từ thông dụng nhất, thường xuất hiện trong sách giáo khoa và đề thi thử. Một số ví dụ điển hình bao gồm:

  • Look: look after (chăm sóc), look for (tìm kiếm), look forward to (mong đợi), look up (tra cứu), look into (điều tra).
  • Break: break down (hỏng hóc, suy sụp), break up (chia tay, giải tán), break into (đột nhập), break out (bùng nổ).
  • Turn: turn on (bật), turn off (tắt), turn up (xuất hiện, tăng âm lượng), turn down (từ chối, giảm âm lượng).
  • Give: give up (từ bỏ), give back (trả lại), give away (cho đi), give in (nhượng bộ).
  • Call/Carry/Come/Cut: call off (hủy bỏ), carry on (tiếp tục), come across (tình cờ gặp/thấy), cut down (cắt giảm).
    Đây chỉ là một phần nhỏ, việc học theo nhóm chủ đề hoặc theo động từ gốc sẽ giúp việc ghi nhớ hiệu quả hơn.

Mẹo học và ghi nhớ Phrasal Verbs hiệu quả

Học Phrasal Verbs không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn là hiểu cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh. Bạn có thể áp dụng một số mẹo sau:

  1. Học theo ngữ cảnh: Đọc các ví dụ câu đầy đủ thay vì chỉ học từng cụm riêng lẻ.
  2. Chia nhóm: Nhóm các Phrasal Verbs theo động từ gốc (ví dụ: tất cả các cụm với “get”, “put”, “take”) hoặc theo chủ đề (ví dụ: Phrasal Verbs liên quan đến công việc, du lịch).
  3. Luyện tập thường xuyên: Sử dụng chúng trong bài viết, giao tiếp hoặc làm các bài tập ngữ pháp tiếng Anh chuyên về Phrasal Verbs.
  4. Tạo flashcards: Ghi Phrasal Verb ở một mặt, nghĩa và ví dụ ở mặt còn lại.
  5. Tạo hình ảnh liên tưởng: Một số Phrasal Verb có thể được hình dung một cách trực quan, giúp việc ghi nhớ lâu hơn. Ví dụ, “put out” (dập tắt) có thể hình dung việc dập tắt một đám cháy.

Bài tập ôn luyện cấu trúc tiếng Anh thi vào 10

Để củng cố kiến thức ngữ pháp quan trọng đã học, việc thực hành qua các bài tập là không thể thiếu. Dưới đây là một số bài tập được thiết kế để giúp bạn ôn luyện các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 một cách hiệu quả.

Bài tập 1: Vận dụng các thì trong tiếng Anh

Hãy điền dạng thì đúng của các từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau.

  1. She (be) _____ a famous singer. (Hiện tại đơn)
  2. They (play) _____ soccer yesterday. (Quá khứ đơn)
  3. He (finish) _____ his homework by now. (Hiện tại hoàn thành)
  4. She (study) _____ for the exam tomorrow. (Tương lai gần hoặc Hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai)
  5. They (be) _____ married for 10 years. (Hiện tại hoàn thành)
  6. He (work) _____ when I called him. (Quá khứ tiếp diễn)
  7. She (leave) _____ before he arrived. (Quá khứ hoàn thành)
  8. They (visit) _____ their grandparents next week. (Tương lai đơn hoặc Tương lai gần)
  9. He (be) _____ going to buy a new car. (Tương lai gần)
  10. She (be) _____ promoted to manager next month. (Tương lai đơn)

Bài tập 2: Luyện tập giới từ và câu bị động

Hãy chọn giới từ thích hợp vào chỗ trống hoặc viết lại câu bị động trong các câu sau.

  1. She is good (at/in/on) math.
  2. He is interested (at/in/on) history.
  3. They live (at/in/on) a big house.
  4. She works (at/in/on) a bank.
  5. He is sitting (at/in/on) the sofa.
  6. They are waiting (at/in/on) the bus stop.
  7. She is looking (at/in/on) the mirror.
  8. He is afraid (at/in/of) dogs.
  9. Someone stole his bike yesterday. (Chuyển sang câu bị động)
  10. People speak English all over the world. (Chuyển sang câu bị động)

Bài tập 3: Cấu trúc câu điều kiện và câu tường thuật

Hãy viết lại các câu sau bằng cách sử dụng từ gợi ý sao cho không đổi nghĩa.

  1. If you don’t study hard, you won’t pass the exam. (unless)
  2. The man lives next door. He is very friendly. (who – kết hợp câu)
  3. He said, “I’m sorry for being late.” (reported speech)
  4. She is as tall as her brother. (same height as)
  5. If I don’t have enough money, I can’t buy that house. (Wish – ước cho hiện tại)
  6. “Where did you go last night?” he asked me. (reported question)
  7. “Don’t touch that wire!” my mother warned me. (reported command)
  8. My car broke down. So I couldn’t come on time. (If – câu điều kiện loại 3)
  9. He is too short to play basketball. (so…that – viết lại câu)
  10. The painting was painted by Picasso. (active voice)

Đáp án chi tiết bài tập ôn luyện

Việc kiểm tra đáp án sau khi hoàn thành bài tập giúp bạn nhận ra lỗi sai và hiểu rõ hơn về ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm.

Giải đáp Bài tập 1

  1. She is a famous singer.
  2. They played soccer yesterday.
  3. He has finished his homework by now.
  4. She is studying / will be studying for the exam tomorrow.
  5. They have been married for 10 years.
  6. He was working when I called him.
  7. She had left before he arrived.
  8. They will visit / are going to visit their grandparents next week.
  9. He is going to buy a new car.
  10. She will be promoted to manager next month.

Giải đáp Bài tập 2

  1. She is good at math.
  2. He is interested in history.
  3. They live in a big house.
  4. She works at a bank.
  5. He is sitting on the sofa.
  6. They are waiting at the bus stop.
  7. She is looking at the mirror.
  8. He is afraid of dogs.
  9. His bike was stolen yesterday.
  10. English is spoken all over the world.

Giải đáp Bài tập 3

  1. Unless you study hard, you won’t pass the exam.
  2. The man who lives next door is very friendly.
  3. He said that he was sorry for being late.
  4. She is the same height as her brother.
  5. I wish I had enough money to buy that house.
  6. He asked me where I had gone the previous night.
  7. My mother warned me not to touch that wire.
  8. If my car hadn’t broken down, I could have come on time.
  9. He is so short that he cannot play basketball.
  10. Picasso painted the painting.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Để giúp bạn nắm vững hơn các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà học sinh hay thắc mắc.

  1. Tôi nên bắt đầu ôn tập ngữ pháp từ đâu cho kỳ thi vào 10?
    Bạn nên bắt đầu bằng việc hệ thống lại 7 thì cơ bản, sau đó là các chủ điểm quan trọng như câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ và câu tường thuật. Đây là những kiến thức ngữ pháp quan trọng nhất.

  2. Làm sao để ghi nhớ các Phrasal Verbs hiệu quả?
    Thay vì học thuộc lòng, hãy cố gắng học Phrasal Verbs trong ngữ cảnh cụ thể, chia nhóm theo động từ gốc hoặc chủ đề, và thường xuyên luyện tập bằng cách sử dụng chúng trong giao tiếp hoặc viết.

  3. Có cách nào để phân biệt Danh động từ và Động từ nguyên mẫu dễ dàng hơn không?
    Cách tốt nhất là học thuộc các danh sách động từ đi kèm với Danh động từ hoặc Động từ nguyên mẫu. Khi gặp trường hợp đặc biệt, hãy ghi chú lại và xem ví dụ để hiểu rõ sự khác biệt về nghĩa.

  4. Khi nào thì tôi có thể lược bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ?
    Bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ (who, whom, which, that) khi nó đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. Ví dụ: “The book (which/that) I read was interesting.”

  5. Tại sao trong câu điều kiện loại 2, động từ “to be” lại dùng “were” cho tất cả các ngôi?
    Việc sử dụng “were” cho tất cả các ngôi trong câu điều kiện loại 2 (ngay cả với I, he, she, it) là một dạng thức giả định (subjunctive mood), thể hiện điều kiện không có thật ở hiện tại. Mặc dù “was” đôi khi được chấp nhận trong văn nói không trang trọng, “were” vẫn là chuẩn mực.

  6. Làm thế nào để tăng tốc độ làm bài tập ngữ pháp trong phòng thi?
    Để tăng tốc độ, bạn cần luyện tập thường xuyên để hình thành phản xạ. Đọc kỹ câu hỏi, tìm kiếm dấu hiệu nhận biết, và không sa đà vào những chi tiết không cần thiết.

  7. Có bí quyết nào để viết lại câu mà không bị sai nghĩa không?
    Khi viết lại câu, hãy phân tích kỹ cấu trúc câu gốc và từ gợi ý. Xác định chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh liên quan (ví dụ: câu bị động, so sánh, câu điều kiện) và áp dụng đúng công thức, đồng thời kiểm tra lại nghĩa sau khi hoàn thành.

  8. Tầm quan trọng của việc học giới từ cố định là gì?
    Giới từ cố định rất quan trọng vì chúng không tuân theo quy tắc nhất định và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi. Học thuộc các cụm này giúp bạn không mắc lỗi khi chọn giới từ và nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên.

Trong bài viết này, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu sâu về các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10, bao gồm những vấn đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm, các cụm động từ (phrasal verbs) đáng chú ý, và một số bài tập thực hành. Việc ôn tập và áp dụng những kiến thức ngữ pháp quan trọng này không chỉ giúp học sinh đạt được kết quả cao trong kỳ thi chuyển cấp mà còn củng cố nền tảng tiếng Anh vững chắc cho tương lai. Hãy kiên trì luyện tập, và đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ Anh ngữ Oxford khi bạn gặp bất kỳ thắc mắc hay khó khăn nào trong quá trình học tập.