Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt các hành động sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai. Nắm vững thì này sẽ mở ra cánh cửa giao tiếp linh hoạt và chính xác hơn. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá sâu hơn về thì tương lai tiếp diễn để bạn có thể áp dụng hiệu quả vào thực tiễn.
Tổng Quan Về Thì Tương Lai Tiếp Diễn
Khái Niệm Cơ Bản Về Thì Tương Lai Tiếp Diễn
Thì tương lai tiếp diễn, còn được gọi là The Future Progressive Tense, được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự việc sẽ bắt đầu và đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể nào đó ở tương lai. Trọng tâm của thì này là sự tiếp diễn của hành động, chứ không phải là một hành động đơn lẻ, kết thúc ngay lập tức. Đây là một cấu trúc ngữ pháp mạnh mẽ giúp người học thể hiện những sắc thái thời gian phức tạp hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
Ví dụ, nếu bạn nói “At 7 PM tomorrow, I will be cooking dinner” (Vào 7 giờ tối mai, tôi sẽ đang nấu bữa tối), câu này ngụ ý rằng lúc 7 giờ tối mai, hành động nấu ăn của bạn sẽ đang diễn ra, nó là một quá trình liên tục tại thời điểm đó. Điều này khác biệt rõ rệt với việc chỉ nói “I will cook dinner” (Tôi sẽ nấu bữa tối), vốn chỉ đơn thuần là một quyết định hoặc kế hoạch.
Sự Khác Biệt Với Thì Tương Lai Đơn
Mặc dù cả thì tương lai tiếp diễn và thì tương lai đơn đều nói về các sự kiện trong tương lai, nhưng chúng mang ý nghĩa và mục đích sử dụng khác nhau. Thì tương lai đơn (Future Simple) thường dùng để diễn tả một quyết định, một dự đoán, hoặc một hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm nào đó trong tương lai mà không nhấn mạnh đến sự kéo dài. Nó tập trung vào kết quả hoặc điểm bắt đầu/kết thúc của hành động.
Ngược lại, thì tương lai tiếp diễn làm nổi bật quá trình diễn ra của hành động tại một thời điểm xác định trong tương lai. Hãy xem xét ví dụ sau để thấy rõ sự khác biệt:
- Thì tương lai đơn: “I will arrive at 8 PM.” (Tôi sẽ đến lúc 8 giờ tối.) Câu này chỉ đơn thuần thông báo thời điểm bạn đến, hành động đến diễn ra tại một thời điểm cụ thể.
- Thì tương lai tiếp diễn: “At 8 PM, I will be driving home.” (Vào lúc 8 giờ tối, tôi sẽ đang lái xe về nhà.) Câu này diễn tả một hành động đang trong quá trình diễn ra tại thời điểm 8 giờ tối. Bạn đã bắt đầu lái xe và sẽ tiếp tục lái tại thời điểm đó. Sự tiếp diễn của hành động lái xe được nhấn mạnh.
Sự phân biệt này là cực kỳ quan trọng để bạn có thể diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Dàn Ý IELTS Speaking Part 2 Với Phương Pháp 4-Wh
- Nắm Vững Từ Vựng Chủ Đề Mua Sắm IELTS Speaking Hiệu Quả
- Cách Viết Thư Phàn Nàn Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Từ Vựng IELTS Chủ Đề Thời Tiết: Nắm Vững Để Đạt Điểm Cao
- Từ Vựng Tiếng Anh 12 Unit 3: Green Living – Nâng Cao Vốn Từ
Các Trường Hợp Sử Dụng Thì Tương Lai Tiếp Diễn Chi Tiết
Thì tương lai tiếp diễn có nhiều ứng dụng linh hoạt trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả các tình huống đa dạng trong tương lai. Việc nắm vững từng trường hợp sử dụng cụ thể sẽ giúp bạn giao tiếp một cách lưu loát và tự tin.
Diễn Tả Hành Động Đang Diễn Ra Tại Mốc Thời Gian Cụ Thể
Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì tương lai tiếp diễn. Nó mô tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể được xác định trong tương lai. Thời điểm này có thể là một giờ giấc, một ngày, hoặc một sự kiện khác. Mục đích là để người nghe hình dung ra hành động đang diễn ra tại đúng khoảnh khắc đó.
Ví dụ: “At 9 AM tomorrow, I will be attending a very important meeting.” (Vào 9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang tham dự một cuộc họp rất quan trọng.) Điều này cho thấy tại đúng 9 giờ sáng, hành động tham dự cuộc họp sẽ đang tiếp diễn. Một ví dụ khác, “This time next week, we will be flying to Paris.” (Vào giờ này tuần tới, chúng tôi sẽ đang bay đến Paris.)
Diễn Tả Hành Động Bị Xen Vào Trong Tương Lai
Trường hợp này được dùng khi một hành động đang diễn ra trong tương lai thì một hành động khác ngắn hơn xen vào. Hành động đang tiếp diễn sử dụng thì tương lai tiếp diễn, trong khi hành động xen vào thường dùng thì hiện tại đơn. Đây là một cấu trúc quen thuộc tương tự như thì quá khứ tiếp diễn.
Ví dụ: “When you arrive tomorrow, I will be preparing dinner.” (Khi bạn đến vào ngày mai, tôi sẽ đang chuẩn bị bữa tối.) Ở đây, việc chuẩn bị bữa tối là hành động dài đang diễn ra, và việc bạn đến là hành động ngắn hơn xen vào. Một ví dụ khác: “She will be studying when her parents call.” (Cô ấy sẽ đang học bài khi bố mẹ cô ấy gọi điện.)
Diễn Tả Hành Động Song Song
Thì tương lai tiếp diễn cũng có thể được sử dụng để mô tả hai hoặc nhiều hành động sẽ diễn ra đồng thời trong một khoảng thời gian nhất định ở tương lai. Các hành động này thường không ảnh hưởng lẫn nhau mà cùng xảy ra để tạo nên một bối cảnh hoặc bức tranh tổng thể tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ: “While I will be working on my presentation, my colleague will be organizing the documents.” (Trong khi tôi sẽ đang làm bài thuyết trình của mình, đồng nghiệp của tôi sẽ đang sắp xếp tài liệu.) Cả hai hành động đều diễn ra cùng lúc. Hay “This evening, he will be watching a movie and his wife will be reading a book.” (Tối nay, anh ấy sẽ đang xem phim và vợ anh ấy sẽ đang đọc sách.)
Diễn Tả Hành Động Theo Kế Hoạch/Thời Gian Biểu
Khi một hành động được lên kế hoạch hoặc theo một thời gian biểu cụ thể trong tương lai, chúng ta có thể sử dụng thì tương lai tiếp diễn để nhấn mạnh rằng hành động đó là một phần của một sự sắp xếp đã được định sẵn.
Ví dụ: “The train will be leaving at 6 PM.” (Tàu sẽ khởi hành lúc 6 giờ tối.) Câu này nhấn mạnh rằng việc tàu khởi hành là một sự kiện đã được lên lịch. Một ví dụ khác: “He will be giving a speech at the conference next Tuesday.” (Anh ấy sẽ phát biểu tại hội nghị vào thứ Ba tới.)
Hỏi Lịch Sự Về Kế Hoạch Trong Tương Lai
Trong giao tiếp hàng ngày, thì tương lai tiếp diễn còn được dùng để hỏi về kế hoạch hoặc ý định của người khác một cách lịch sự, đặc biệt là khi bạn muốn biết liệu việc bạn làm có làm phiền họ không. Đây là một cách tinh tế để thăm dò thông tin mà không tạo cảm giác áp đặt.
Ví dụ: “Will you be using the meeting room this afternoon?” (Bạn sẽ sử dụng phòng họp chiều nay chứ?) Câu hỏi này ngụ ý rằng người hỏi có thể muốn sử dụng phòng và đang kiểm tra xem có ai khác có kế hoạch sử dụng không. Hay “Will you be driving to the party?” (Bạn sẽ lái xe đến bữa tiệc chứ?) để có thể đề nghị đi chung.
Diễn Tả Hành Động Đang Tiếp Diễn Ở Hiện Tại Và Dự Kiến Tiếp Tục
Đôi khi, thì tương lai tiếp diễn được dùng để nói về một hành động đã bắt đầu ở hiện tại và được dự kiến sẽ tiếp tục kéo dài vào một thời điểm trong tương lai. Thường đi kèm với từ “still” (vẫn) để nhấn mạnh tính liên tục.
Ví dụ: “He will still be working on that project next month.” (Anh ấy vẫn sẽ đang làm việc trên dự án đó vào tháng tới.) Điều này cho thấy công việc dự án đã bắt đầu và sẽ tiếp tục vào tháng tới. Hay “By the end of this year, she will still be paying off her student loan.” (Đến cuối năm nay, cô ấy vẫn sẽ đang trả nợ khoản vay sinh viên của mình.)
Cấu Trúc Ngữ Pháp Thì Tương Lai Tiếp Diễn
Để sử dụng thì tương lai tiếp diễn một cách thành thạo, việc nắm vững cấu trúc ngữ pháp của nó ở ba thể khẳng định, phủ định và nghi vấn là vô cùng cần thiết. Cấu trúc này khá đơn giản và dễ nhớ, dựa trên trợ động từ “will” và động từ “be” cùng với động từ chính ở dạng V-ing.
Thể Khẳng Định
Ở thể khẳng định, công thức của thì tương lai tiếp diễn là:
S + will + be + V-ing
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they, danh từ số ít/số nhiều).
- will: Trợ động từ, không thay đổi theo chủ ngữ.
- be: Động từ “to be” nguyên mẫu.
- V-ing: Động từ chính ở dạng phân từ hiện tại (thêm -ing).
Ví dụ: “I will be studying for my exam at 10 PM tonight.” (Tôi sẽ đang học bài cho kỳ thi của mình vào 10 giờ tối nay.) Hoặc “They will be enjoying their vacation by the beach next week.” (Họ sẽ đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình bên bãi biển vào tuần tới.)
Thể Phủ Định
Để diễn tả một hành động sẽ không diễn ra hoặc không tiếp diễn tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, chúng ta sử dụng thể phủ định của thì tương lai tiếp diễn. Trợ động từ “not” được thêm vào sau “will”.
Công thức: S + will + not + be + V-ing
Lưu ý: “will not” có thể được viết tắt thành “won’t”.
Ví dụ: “She will not be sleeping when you call her at midnight.” (Cô ấy sẽ không đang ngủ khi bạn gọi cô ấy lúc nửa đêm.) Hoặc “We won’t be having dinner at home this evening, we’re going out.” (Chúng tôi sẽ không đang ăn tối ở nhà tối nay, chúng tôi sẽ ra ngoài.)
Thể Nghi Vấn
Thể nghi vấn được dùng để đặt câu hỏi về một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. Trợ động từ “will” được đảo lên trước chủ ngữ.
Công thức: Will + S + be + V-ing?
Với câu trả lời ngắn gọn: Yes, S + will. / No, S + won’t.
Ví dụ: “Will you be attending the conference next month?” (Bạn sẽ tham dự hội nghị vào tháng tới chứ?)
- Trả lời: “Yes, I will.” hoặc “No, I won’t.”
Một ví dụ khác: “Will they be playing soccer at 4 PM this Sunday?” (Họ sẽ đang chơi bóng đá lúc 4 giờ chiều Chủ Nhật này chứ?)
- Trả lời: “Yes, they will be playing.” hoặc “No, they won’t be playing.”
Để đặt câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions: What, Where, When, Why, How…), cấu trúc sẽ là:
Wh-word + will + S + be + V-ing?
Ví dụ: “What will you be doing this time next year?” (Bạn sẽ đang làm gì vào giờ này năm tới?)
“Where will she be working after graduation?” (Cô ấy sẽ đang làm việc ở đâu sau khi tốt nghiệp?)
Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Tương Lai Tiếp Diễn
Việc nhận biết các dấu hiệu thời gian (time expressions) là một kỹ năng quan trọng giúp bạn xác định đúng thì cần dùng trong câu, đặc biệt là với thì tương lai tiếp diễn. Các dấu hiệu này thường là sự kết hợp giữa một thời điểm cụ thể và một mốc thời gian trong tương lai.
Các cụm từ thường gặp bao gồm:
- At this time + thời gian trong tương lai: “At this time tomorrow” (vào giờ này ngày mai), “At this time next week” (vào giờ này tuần tới).
- Ví dụ: “At this time next Monday, I will be giving a presentation.” (Vào giờ này thứ Hai tới, tôi sẽ đang thuyết trình.)
- At + giờ + thời gian trong tương lai: “At 7 PM tomorrow” (vào 7 giờ tối mai), “At 10 o’clock next Sunday” (vào 10 giờ Chủ Nhật tới).
- Ví dụ: “At 8 AM next morning, he will be having breakfast.” (Vào 8 giờ sáng ngày mai, anh ấy sẽ đang ăn sáng.)
- When clause + mệnh đề tương lai tiếp diễn: “When + mệnh đề hiện tại đơn” là dấu hiệu cho hành động xen vào.
- Ví dụ: “When you call me, I will be sleeping.” (Khi bạn gọi tôi, tôi sẽ đang ngủ.)
- During + khoảng thời gian trong tương lai: “During the summer” (trong suốt mùa hè), “During the holidays next year” (trong suốt kỳ nghỉ năm tới).
- Ví dụ: “During the concert, she will be singing her new songs.” (Trong suốt buổi hòa nhạc, cô ấy sẽ đang hát những bài hát mới của mình.)
- From… to… in the future: “From 9 AM to 12 PM tomorrow” (từ 9 giờ sáng đến 12 giờ trưa ngày mai).
- Ví dụ: “From 3 PM to 5 PM this afternoon, we will be rehearsing for the play.” (Từ 3 giờ chiều đến 5 giờ chiều nay, chúng tôi sẽ đang diễn tập cho vở kịch.)
- In + khoảng thời gian + time: “In three hours” (trong ba giờ nữa), “In a few days” (trong vài ngày nữa). Các cụm từ này thường nhấn mạnh một hành động sẽ tiếp diễn trong khoảng thời gian đó.
- Ví dụ: “In 20 minutes, I will be finishing my report.” (Trong 20 phút nữa, tôi sẽ đang hoàn thành báo cáo của mình.)
Việc ghi nhớ và luyện tập với các dấu hiệu này sẽ cải thiện đáng kể khả năng nhận diện và sử dụng thì tương lai tiếp diễn một cách chính xác trong các bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp hàng ngày.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Thì Tương Lai Tiếp Diễn
Mặc dù thì tương lai tiếp diễn là một cấu trúc ngữ pháp mạnh mẽ, có một số quy tắc và trường hợp đặc biệt mà người học cần lưu ý để tránh mắc lỗi. Những điều này liên quan đến loại động từ sử dụng và cách kết hợp với các mệnh đề thời gian.
Động Từ Không Dùng Ở Thì Tiếp Diễn
Tương tự như các thì tiếp diễn khác (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn), thì tương lai tiếp diễn không được sử dụng với các động từ trạng thái (stative verbs). Động từ trạng thái thường diễn tả trạng thái, cảm xúc, sở hữu, giác quan hoặc suy nghĩ, chứ không phải một hành động đang diễn ra.
Các nhóm động từ trạng thái phổ biến bao gồm:
- Động từ tri giác: feel, taste, hear, smell, see, touch.
- Ví dụ: Thay vì “He will be hearing the music” (Sai), hãy dùng “He will hear the music.” (Anh ấy sẽ nghe thấy tiếng nhạc.)
- Động từ chỉ ý kiến/suy nghĩ: believe, think (nghĩa là tin rằng), know, understand, remember, forget, agree, suppose.
- Ví dụ: Thay vì “I will be knowing the answer” (Sai), hãy dùng “I will know the answer.” (Tôi sẽ biết câu trả lời.)
- Động từ chỉ cảm xúc/mong muốn: like, love, hate, prefer, want, wish, regret.
- Ví dụ: Thay vì “She will be wanting a new car” (Sai), hãy dùng “She will want a new car.” (Cô ấy sẽ muốn một chiếc xe mới.)
- Động từ chỉ sự sở hữu: have (nghĩa là sở hữu), own, possess, belong.
- Ví dụ: Thay vì “They will be having a big house” (Sai), hãy dùng “They will have a big house.” (Họ sẽ có một căn nhà lớn.)
- Một số động từ khác: be, cost, seem, need, suit, mean, appear.
- Ví dụ: Thay vì “Minh will be being at his house” (Sai), hãy dùng “Minh will be at his house.” (Minh sẽ ở nhà anh ấy.)
Trong trường hợp này, bạn nên dùng thì tương lai đơn thay vì thì tương lai tiếp diễn để diễn đạt ý nghĩa.
Các Mệnh Đề Chỉ Thời Gian
Khi thì tương lai tiếp diễn được sử dụng trong một câu có mệnh đề phụ chỉ thời gian bắt đầu bằng các liên từ như “when, while, before, after, as soon as, by the time, if, unless…”, thì động từ trong mệnh đề phụ này không được chia ở thì tương lai tiếp diễn. Thay vào đó, nó phải được chia ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn, tùy thuộc vào ý nghĩa.
Đây là quy tắc chung cho tất cả các thì tương lai trong tiếng Anh. Mệnh đề chỉ thời gian không bao giờ dùng thì tương lai.
Ví dụ: “At this time tomorrow, I will be preparing dinner while my husband is reading books.” (Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang chuẩn bị bữa tối trong khi chồng tôi đang đọc sách.)
Trong ví dụ trên, “while my husband is reading books” sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động song song, không phải “will be reading”. Tương tự: “When he arrives tomorrow, we will be waiting for him.” (Khi anh ấy đến vào ngày mai, chúng tôi sẽ đang đợi anh ấy.) Mệnh đề “When he arrives” dùng thì hiện tại đơn.
Công Thức Bị Động
Thì tương lai tiếp diễn có dạng bị động, mặc dù ít được sử dụng trong thực tế so với các thì khác vì tính cồng kềnh của nó. Tuy nhiên, việc nắm vững cấu trúc này vẫn hữu ích cho việc hiểu sâu ngữ pháp.
Công thức chủ động: S + will + be + V-ing + O
Công thức bị động: O + will + be + being + V3/ed + (by S)
Ví dụ:
- Chủ động: “He will be washing the dishes at this time tomorrow.” (Anh ấy sẽ đang rửa chén vào giờ này ngày mai.)
- Bị động: “The dishes will be being washed by him at this time tomorrow.” (Chén sẽ đang được rửa bởi anh ấy vào giờ này ngày mai.)
Lưu ý rằng cấu trúc bị động của thì tương lai tiếp diễn thường được thay thế bằng các cách diễn đạt đơn giản hơn hoặc sử dụng thì khác để tránh sự phức tạp và khó hiểu.
Bảng Tổng Hợp Nhanh Về Thì Tương Lai Tiếp Diễn
Để bạn dễ dàng ôn tập và ghi nhớ các kiến thức quan trọng về thì tương lai tiếp diễn, dưới đây là bảng tổng hợp ngắn gọn các khía cạnh chính của thì này.
| Khía Cạnh | Mô Tả Chi Tiết | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Công Thức Khẳng Định | S + will + be + V-ing | She will be studying at 9 PM tonight. |
| Công Thức Phủ Định | S + will + not + be + V-ing (won’t) | They won’t be playing video games when you arrive. |
| Công Thức Nghi Vấn | Will + S + be + V-ing? | Will you be working on Saturday? |
| Dấu Hiệu Nhận Biết | At this time tomorrow; At 7 PM; When/While + S + V(hiện tại đơn); From… to… | At this time next week, I will be relaxing on the beach. |
| Cách Dùng Chính | 1. Hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong tương lai | At 10 AM tomorrow, I will be having a meeting. |
| 2. Hành động đang diễn ra thì bị xen vào | When he calls, I will be watching TV. | |
| 3. Hai hành động song song trong tương lai | While she is cooking, he will be cleaning the house. | |
| 4. Hành động theo kế hoạch/thời gian biểu | The train will be arriving at 5:30. | |
| 5. Hỏi lịch sự về kế hoạch | Will you be joining us for dinner? | |
| Lưu Ý Quan Trọng | Không dùng với động từ trạng thái (stative verbs); Mệnh đề thời gian dùng hiện tại | I will be here. (Không dùng I will be being here). |
| When it rains, we will be staying indoors. (Không dùng will be raining) |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thì Tương Lai Tiếp Diễn
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về thì tương lai tiếp diễn mà người học tiếng Anh thường thắc mắc, cùng với lời giải đáp chi tiết để giúp bạn hiểu rõ hơn về thì này.
Thì tương lai tiếp diễn dùng khi nào?
Thì tương lai tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, hoặc một hành động sẽ bị gián đoạn bởi một hành động khác. Nó cũng dùng để mô tả các hành động song song, các hành động theo kế hoạch đã định hoặc để hỏi lịch sự về dự định của ai đó. Trọng tâm là sự tiếp diễn của hành động trong tương lai.
Làm thế nào để phân biệt thì tương lai tiếp diễn và thì tương lai đơn?
Sự khác biệt chính nằm ở trọng tâm của hành động. Thì tương lai đơn chỉ đơn thuần nói về một sự kiện sẽ xảy ra hoặc một quyết định, không nhấn mạnh tính kéo dài. Ví dụ: “I will call you.” (Tôi sẽ gọi cho bạn.) Thì tương lai tiếp diễn lại nhấn mạnh rằng hành động đó sẽ đang trong quá trình diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai. Ví dụ: “At 9 AM, I will be calling you.” (Vào 9 giờ sáng, tôi sẽ đang gọi cho bạn.)
Có những động từ nào không dùng được ở thì tương lai tiếp diễn?
Giống như các thì tiếp diễn khác, thì tương lai tiếp diễn không dùng với các động từ trạng thái (stative verbs), những động từ diễn tả trạng thái, cảm xúc, sở hữu, nhận thức, tri giác (ví dụ: know, understand, like, love, believe, own, seem, be, taste, smell, v.v.). Thay vào đó, bạn sẽ sử dụng thì tương lai đơn hoặc một thì phù hợp khác.
Cấu trúc bị động của thì tương lai tiếp diễn là gì?
Cấu trúc bị động của thì tương lai tiếp diễn là S + will + be + being + V3/ed + (by O). Ví dụ: “The report will be being written by him tomorrow morning.” (Bản báo cáo sẽ đang được viết bởi anh ấy vào sáng mai.) Tuy nhiên, cấu trúc này rất hiếm khi được sử dụng trong thực tế vì tính phức tạp và không tự nhiên của nó.
Thì tương lai tiếp diễn có thể dùng trong mệnh đề điều kiện không?
Không, thì tương lai tiếp diễn không được dùng trong các mệnh đề phụ chỉ thời gian hoặc điều kiện (ví dụ: mệnh đề bắt đầu bằng if, when, while, before, after, unless, as soon as, by the time…). Trong các mệnh đề này, bạn phải sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn để diễn đạt ý nghĩa tương lai.
Làm sao để nhớ các dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn?
Để nhớ các dấu hiệu, hãy tập trung vào các cụm từ chỉ thời điểm cụ thể trong tương lai, đặc biệt là những cụm có “at this time”, “at + giờ”, hoặc các mệnh đề “when/while” đi kèm với thì hiện tại đơn. Thực hành thường xuyên với các ví dụ và bài tập sẽ giúp củng cố kiến thức này.
Hiểu rõ và vận dụng thành thạo thì tương lai tiếp diễn sẽ nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn. Với những kiến thức chuyên sâu được Anh ngữ Oxford chia sẻ trong bài viết này, hy vọng bạn đã nắm vững mọi khía cạnh quan trọng của thì này, từ cấu trúc, cách dùng cho đến những lưu ý đặc biệt. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng để biến kiến thức ngữ pháp thành kỹ năng giao tiếp tự nhiên và hiệu quả trong mọi tình huống.
