Chào mừng bạn đến với chuyên mục giải đề IELTS tại Anh ngữ Oxford! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào phân tích bài nghe “The video of children doing origami” trong đề Cambridge IELTS 18, Test 4, Listening Part 3. Đây là một phần thi quan trọng, thường gây khó khăn cho nhiều thí sinh bởi sự phức tạp trong nội dung và tốc độ nói, cùng với việc sử dụng rất nhiều từ đồng nghĩa và cách diễn đạt khác nhau. Hiểu rõ cấu trúc và chiến lược làm bài là chìa khóa để đạt điểm cao.

Hiểu Rõ Dạng Bài IELTS Listening Part 3

Bài thi IELTS Listening Part 3 luôn là cuộc trò chuyện mang tính học thuật giữa hai hoặc ba người, thường là sinh viên và giáo viên, hoặc các đồng nghiệp đang thảo luận về một dự án, nghiên cứu, hay một chủ đề chuyên môn. Điểm thử thách lớn nhất ở phần này chính là khả năng nắm bắt thông tin chi tiết, phân biệt ý chính và ý phụ, và đặc biệt là nhận diện các cách diễn đạt lại (paraphrasing) hoặc từ đồng nghĩa (synonyms) so với câu hỏi. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài đa dạng như trắc nghiệm (multiple choice), nối thông tin (matching information), hay hoàn thành câu (sentence completion) sẽ giúp bạn làm quen với áp lực thời gian và cải thiện đáng kể kỹ năng nghe hiểu của mình.

Trung bình, phần thi này có khoảng 4-5 dạng câu hỏi khác nhau, đòi hỏi thí sinh phải linh hoạt trong việc áp dụng các chiến lược nghe. Đặc biệt, bạn cần tập trung cao độ để theo dõi mạch đối thoại, vì thông tin có thể được đưa ra nhanh chóng và chứa nhiều yếu tố gây nhiễu, hay còn gọi là “distractors”. Theo thống kê từ các kỳ thi trước, khoảng 70% số lỗi sai trong Part 3 thường đến từ việc thí sinh bỏ lỡ các từ khóa được diễn đạt lại hoặc bị lừa bởi các distractors.

Phân Tích Chi Tiết Questions 21-22: Kỹ Năng Đứa Trẻ Thể Hiện

Dạng câu hỏi trắc nghiệm trong IELTS Listening yêu cầu bạn chọn một hoặc nhiều đáp án đúng từ các lựa chọn cho sẵn. Đối với câu 21-22, nhiệm vụ là xác định những kỹ năng mà trẻ em thể hiện được trong video gấp giấy origami. Đây là một dạng bài kiểm tra khả năng lắng nghe chi tiết và nhận diện các từ đồng nghĩa hay cách diễn đạt khác.

Question Đáp án
21 B
22 D

Giải thích Đáp án Questions 21-22

Để trả lời đúng hai câu này, thí sinh cần lắng nghe kỹ đoạn hội thoại và tìm ra các cụm từ thể hiện sự tương đồng về nghĩa với các lựa chọn.

Câu 21: Đáp án B – “following instructions” (làm theo hướng dẫn). Trong đoạn băng, cụm từ này được diễn đạt lại rất rõ ràng bằng lời thoại của nhân vật là “listening hard to make sure they did all the steps in the right order” (lắng nghe kỹ để đảm bảo làm theo đúng thứ tự các bước). Việc này đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng ghi nhớ chuỗi các hành động, một kỹ năng cốt lõi trong nhiều hoạt động học tập. Kỹ năng làm theo hướng dẫn không chỉ quan trọng trong gấp giấy mà còn trong việc tuân thủ các quy trình, giải quyết vấn đề theo từng bước.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Câu 22: Đáp án D – “learning through play” (học qua chơi). Kỹ năng này được mô tả trong băng là “having fun while being taught something new” (vừa vui vẻ vừa được dạy điều gì đó mới mẻ). Từ khóa “fun” và “taught something new” chính là những dấu hiệu rõ ràng cho thấy việc học tập đang diễn ra một cách tự nhiên và thú vị thông qua hoạt động giải trí. Điều này phản ánh một phương pháp giáo dục hiện đại, nơi trẻ em tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả nhất khi được khuyến khích tương tác và khám phá trong một môi trường tích cực, không áp lực.

Các phương án còn lại như “solving problems” hay “working cooperatively” có thể được đề cập như giả thuyết hoặc khả năng trong tương lai, chứ không phải là những kỹ năng đã thực sự thể hiện trong video được xem. Điều này minh họa tầm quan trọng của việc phân biệt giữa thông tin thực tế và thông tin mang tính suy đoán trong bài nghe.

Giải Mã Questions 23-27: Phân Tích Cá Tính Từng Đứa Trẻ

Dạng câu hỏi nối thông tin (matching information) trong IELTS Listening Part 3 thường yêu cầu bạn nối tên người với một đặc điểm, thái độ hoặc hành động cụ thể. Với Questions 23-27, chúng ta phải nối tên của từng đứa trẻ với một mô tả về tính cách hoặc cách chúng phản ứng trong quá trình gấp origami. Chiến lược hiệu quả nhất cho dạng bài này là ghi chú nhanh các tên riêng và những tính từ hoặc cụm động từ mô tả hành vi của họ khi nghe.

Question Đáp án
23 D
24 A
25 C
26 G
27 F

Phân Tích Phản Ứng Của Từng Học Sinh

Câu 23: Sid – Đáp án D: “found the activity calming” (thấy hoạt động này giúp bình tĩnh). Lời thoại “It helped him to settle down and start concentrating” (Nó giúp em ấy bình tĩnh và bắt đầu tập trung) cho thấy hoạt động gấp giấy có tác dụng xoa dịu, khiến Sid có thể tập trung tốt hơn. Điều này rất quan trọng trong việc hỗ trợ các em nhỏ cải thiện khả năng điều hòa cảm xúc và tập trung vào công việc đang làm.

Câu 24: Jack – Đáp án A: “demonstrated independence” (thể hiện sự độc lập). Jack “seemed to want to work things out for himself” (dường như muốn tự mình tìm cách giải quyết) và “trying out different things rather than asking the teacher for help” (thử những điều khác nhau thay vì hỏi giáo viên giúp đỡ). Những cụm từ này minh họa rõ ràng tinh thần tự chủ và khả năng tự học hỏi, khám phá của Jack. Đây là một kỹ năng cần thiết cho sự phát triển lâu dài của trẻ em.

Câu 25: Naomi – Đáp án C: “developed a competitive attitude” (phát triển thái độ cạnh tranh). Naomi “wanted her mouse to be the best and that motivated her to try harder” (muốn con chuột của mình là đẹp nhất và điều đó thúc đẩy cô bé cố gắng hơn), và dù vậy, “She didn’t seem satisfied with hers in the end” (cuối cùng cô bé vẫn không hài lòng với sản phẩm của mình). Điều này thể hiện một tinh thần muốn vượt trội, dù đôi khi có thể dẫn đến sự không hài lòng với bản thân. Tinh thần cạnh tranh lành mạnh có thể là động lực, nhưng cũng cần được hướng dẫn để tránh áp lực không cần thiết.

Câu 26: Anya – Đáp án G: “seemed to find the activity easy” (dường như thấy hoạt động này rất dễ dàng). Anya “produced the perfect bird with very little effort” (gấp được một chú chim hoàn hảo với rất ít nỗ lực). Thậm chí, giáo viên “could have increased the level of difficulty for her” (đáng lẽ có thể tăng độ khó của hoạt động cho em). Điều này cho thấy Anya có năng khiếu đặc biệt hoặc đã có kinh nghiệm về gấp giấy, và cần những thử thách cao hơn để tiếp tục phát triển.

Câu 27: Zara – Đáp án F: “seemed confused” (dường như bị bối rối). Zara “looked as if she didn’t really get what was going on” (như thể em ấy không biết chuyện gì đang xảy ra) và “seemed unsure about what she was supposed to do” (dường như không chắc chắn về việc em cần phải làm gì). Sự bối rối này có thể đến từ việc hướng dẫn quá nhanh hoặc không đủ rõ ràng, cho thấy tầm quan trọng của việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với từng học sinh.

Chiến Lược Với Questions 28-30: Gợi Ý Cải Thiện Hoạt Động

Ba câu hỏi cuối cùng của Part 3 thường là dạng trắc nghiệm về các đề xuất, kết luận, hoặc ý kiến chung. Đối với Questions 28-30, Seb và Lia đang thảo luận về những gì giáo viên nên hoặc không nên làm để cải thiện việc dạy origami cho trẻ em, và vai trò của origami trong giáo dục. Việc nắm bắt ý chính và những từ khóa thể hiện ý kiến cá nhân là rất quan trọng.

Question Đáp án
28 A
29 B
30 C

Phân Tích Gợi Ý Và Kết Luận

Câu 28: Đáp án A: “giáo viên nên tạo những mẫu vật để minh họa cho những giai đoạn khác nhau của quá trình gấp origami”. Seb đề xuất “prepare examples” (chuẩn bị các ví dụ) cho “different stages” (các giai đoạn khác nhau), và Lia đồng ý rằng những mẫu vật “physical examples” (ví dụ vật lý) này sẽ giúp việc giảng giải dễ hiểu hơn. Việc có mẫu vật trực quan giúp học sinh hình dung rõ hơn các bước thực hiện, đặc biệt là trong các hoạt động thủ công phức tạp.

Câu 29: Đáp án B: “một số giáo viên có thể không sở hữu những kỹ năng cần thiết”. Seb nhận xét “many teachers are clumsy” (nhiều giáo viên khá vụng về) khi gấp giấy, và Lia đồng tình “That’s true.” Điều này cho thấy một thách thức thực tế trong việc triển khai các hoạt động thủ công, khi không phải tất cả giáo viên đều có kỹ năng thực hành tốt. Đây là một vấn đề cần được xem xét trong đào tạo và phát triển giáo viên.

Câu 30: Đáp án C: “sử dụng origami để giới thiệu một khái niệm mới”. Seb gợi ý rằng origami có thể được dùng để “presenting fractions, which is coming up soon.” (giới thiệu phân số, một chủ đề sắp tới), và Lia khen ngợi ý kiến đó là “Good idea!”. Điều này minh họa tiềm năng của các hoạt động thủ công trong việc làm cầu nối đến các khái niệm học thuật trừu tượng, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách trực quan và dễ hiểu hơn.

Việc phân tích từng câu hỏi một cách tỉ mỉ, kết hợp với việc luyện tập nghe hiểu các từ đồng nghĩa và cách diễn đạt khác nhau, sẽ giúp bạn không chỉ tìm ra đáp án đúng mà còn hiểu sâu hơn về nội dung bài nghe và cách vận dụng kỹ năng nghe trong các tình huống thực tế.

Nâng Cao Kỹ Năng Nghe IELTS Hiệu Quả Cùng Anh ngữ Oxford

Để chinh phục phần thi IELTS Listening Part 3 nói riêng và toàn bộ bài thi nghe nói chung, việc luyện tập liên tục và có chiến lược là cực kỳ quan trọng. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi khuyến khích các bạn:

1. Mở Rộng Vốn Từ Vựng Học Thuật Và Từ Đồng Nghĩa

Phần Part 3 thường chứa các cuộc hội thoại học thuật, vì vậy việc nắm vững từ vựng liên quan đến giáo dục, nghiên cứu, khoa học xã hội là cần thiết. Đặc biệt, hãy chú ý đến các cặp từ đồng nghĩa và cách diễn đạt lại ý tưởng. Ví dụ, “flexible” có thể được thay thế bằng “adaptable”, hay “important” có thể là “crucial” hoặc “significant”. Việc này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận diện thông tin mà không bị phụ thuộc vào từ khóa chính xác. Thực hành tra cứu các từ đồng nghĩa của những từ khóa trong câu hỏi là một phương pháp rất hiệu quả.

2. Luyện Tập Kỹ Năng Nghe Tổng Thể (Global Listening) và Nghe Chi Tiết (Specific Listening)

Trong khi nghe Part 3, bạn cần linh hoạt chuyển đổi giữa việc nghe lấy ý chính toàn bài để nắm ngữ cảnh chung và nghe chi tiết từng từ khóa, số liệu, hoặc tên riêng để trả lời các câu hỏi cụ thể. Nghe tổng thể giúp bạn không bị lạc hướng, còn nghe chi tiết giúp bạn chọn đúng đáp án. Điều này đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng xử lý thông tin nhanh chóng, đặc biệt khi các nhân vật thay đổi ý kiến hoặc đưa ra thông tin nhiễu.

3. Thực Hành Ghi Chú Hiệu Quả (Note-taking)

Ghi chú nhanh các ý chính, tên riêng, số liệu và các mối quan hệ giữa chúng là một kỹ năng thiết yếu. Không cần ghi chép đầy đủ câu, hãy dùng các ký hiệu, viết tắt, hoặc từ khóa để tóm tắt thông tin. Mục tiêu của ghi chú là giúp bạn dễ dàng đối chiếu với các lựa chọn đáp án sau này. Ví dụ, thay vì viết “The video showed children following instructions carefully”, bạn có thể ghi “video: kids follow instr. care”.

4. Phân Tích Các “Distractors” (Yếu Tố Gây Nhiễu)

IELTS Listening Part 3 thường cài cắm các yếu tố gây nhiễu để kiểm tra sự tập trung của thí sinh. Đây có thể là những thông tin được đề cập nhưng không phải là câu trả lời đúng, hoặc là ý kiến ban đầu bị thay đổi sau đó trong cuộc hội thoại. Hãy lắng nghe đến cuối đoạn thông tin liên quan đến câu hỏi trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, bởi vì người nói có thể sửa lại ý kiến hoặc bổ sung thông tin quan trọng.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về IELTS Listening Part 3

1. IELTS Listening Part 3 thường có bao nhiêu dạng câu hỏi?
Thông thường, Part 3 có khoảng 2-3 dạng câu hỏi chính như trắc nghiệm (multiple choice), nối thông tin (matching information), hoàn thành câu/tóm tắt (sentence/summary completion). Đôi khi có thể xuất hiện dạng điền từ vào bảng/biểu đồ.

2. Làm sao để nhận biết từ đồng nghĩa (paraphrasing) trong bài nghe?
Để nhận biết từ đồng nghĩa, bạn cần có vốn từ vựng phong phú và luyện nghe thường xuyên. Hãy chú ý đến những từ hoặc cụm từ có nghĩa tương đương nhưng được diễn đạt khác nhau so với câu hỏi. Ví dụ, “important” có thể là “crucial”, “significant”, “vital”.

3. Thời gian phù hợp để luyện IELTS Listening mỗi ngày là bao lâu?
Tùy thuộc vào trình độ và mục tiêu của bạn, nhưng ít nhất 30-60 phút mỗi ngày để luyện nghe tích cực (active listening), bao gồm cả việc nghe và phân tích bài, sẽ rất hiệu quả.

4. Có nên ghi chú khi làm bài Listening Part 3 không?
Có, ghi chú là kỹ năng cực kỳ quan trọng trong Part 3. Nó giúp bạn ghi nhớ thông tin quan trọng, đặc biệt khi các đoạn hội thoại dài và phức tạp. Hãy phát triển hệ thống ghi chú riêng với các ký hiệu và từ viết tắt.

5. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nghe khi gặp từ vựng mới?
Khi gặp từ vựng mới, đừng hoảng loạn. Hãy cố gắng đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh của câu. Sau khi hoàn thành bài nghe, hãy tra cứu những từ mới đó, ghi lại và luyện tập sử dụng chúng.

6. Phần Listening Part 3 trong IELTS thường nói về chủ đề gì?
Các chủ đề trong Part 3 thường xoay quanh môi trường học thuật và xã hội, như các dự án nghiên cứu, thảo luận về khóa học, giáo dục, tâm lý học, môi trường, hoặc các vấn đề xã hội.

7. Cách xử lý distractors trong bài nghe?
Luôn lắng nghe toàn bộ thông tin liên quan đến một câu hỏi trước khi chọn đáp án. Thường thì distractors sẽ được nhắc đến trước, nhưng sau đó sẽ có một cụm từ như “however”, “but”, “on the other hand” để đưa ra thông tin chính xác.

8. Tại sao việc hiểu ngữ cảnh quan trọng trong Part 3?
Hiểu ngữ cảnh giúp bạn nắm bắt mục đích chính của cuộc hội thoại và dễ dàng suy luận ý nghĩa của các từ vựng hoặc ý tưởng chưa rõ ràng. Nó cũng giúp bạn dự đoán loại thông tin sắp được nghe.

9. Nguồn tài liệu luyện nghe IELTS chất lượng?
Ngoài các cuốn sách Cambridge IELTS, bạn có thể nghe podcast, xem các chương trình tài liệu, tin tức bằng tiếng Anh (BBC, CNN), hoặc các bài giảng TED Talks để làm quen với nhiều giọng điệu và tốc độ nói khác nhau.

10. Có nên nghe lại toàn bộ bài nghe sau khi làm bài không?
Có, việc nghe lại toàn bộ bài nghe với audioscript (bản ghi lời thoại) là rất cần thiết. Nó giúp bạn hiểu rõ tại sao mình sai, nhận diện các từ đồng nghĩa, và làm quen với cấu trúc bài nghe.

Trên đây là toàn bộ phân tích chi tiết và hướng dẫn giải đề Cambridge IELTS 18, Test 4, Listening Part 3 được đội ngũ chuyên môn tại Anh ngữ Oxford biên soạn. Việc luyện tập thường xuyên, kết hợp với việc hiểu sâu các chiến lược làm bài và phân tích kỹ lưỡng các đáp án sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng nghe và đạt được điểm số mong muốn. Chúng tôi hy vọng bài viết này sẽ là nguồn tài liệu hữu ích trên hành trình chinh phục IELTS của bạn.