Trong thế giới Anh ngữ, việc hiểu và sử dụng đúng các ký hiệu thời gian như AM và PM là điều vô cùng cần thiết. Hai ký hiệu này không chỉ giúp chúng ta xác định chính xác thời điểm trong ngày mà còn là nền tảng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, từ hẹn gặp đối tác đến lên kế hoạch du lịch. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào nguồn gốc, ý nghĩa cũng như cách áp dụng AM và PM một cách chuẩn xác nhất.

Định nghĩa chi tiết về AM và PM trong tiếng Anh

Để nắm vững cách sử dụng các chỉ số thời gian này, trước tiên chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa gốc của chúng. Đây là hai thuật ngữ có nguồn gốc Latin và được sử dụng phổ biến trong hệ thống giờ 12 tiếng ở nhiều quốc gia.

AM là gì: Khung giờ “Trước Buổi Trưa”

AM là viết tắt của cụm từ “Ante Meridiem” trong tiếng Latin, mang ý nghĩa là “trước buổi trưa”. Ký hiệu AM được dùng để chỉ khoảng thời gian từ 12 giờ đêm (nửa đêm) cho đến 11 giờ 59 phút sáng. Điều này có nghĩa là, khi bạn thấy “7 AM”, đó chính là 7 giờ sáng, và “10 AM” là 10 giờ sáng. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp tránh nhầm lẫn trong các cuộc hẹn hay lịch trình.

PM là gì: Khung giờ “Sau Buổi Trưa”

Ngược lại với AM, PM là từ viết tắt của “Post Meridiem” trong tiếng Latin, có nghĩa là “sau buổi trưa”. PM được sử dụng để biểu thị khoảng thời gian bắt đầu từ 12 giờ trưa cho đến 11 giờ 59 phút đêm. Ví dụ, “3 PM” có nghĩa là 3 giờ chiều, và “9 PM” là 9 giờ tối. Nắm vững sự khác biệt này giữa AM và PM là chìa khóa để giao tiếp thời gian một cách rõ ràng.

Nguồn gốc lịch sử và sự phát triển của hệ thống giờ AM và PM

Hệ thống giờ 12 tiếng với AM và PM đã có một lịch sử phát triển lâu dài, bắt nguồn từ các nền văn minh cổ đại. Người Ai Cập cổ đại và người Babylon đã chia ban ngày và ban đêm thành 12 phần riêng biệt, dựa trên chuyển động của mặt trời và các dụng cụ đo thời gian ban đầu như đồng hồ mặt trời. Sự phân chia này giúp họ dễ dàng theo dõi và quản lý thời gian trong cuộc sống hàng ngày.

Theo dòng lịch sử, hệ thống này đã được tinh chỉnh và phổ biến rộng rãi. Mặc dù ngày nay có hơn 100 quốc gia trên thế giới sử dụng hệ thống 24 giờ cho mục đích chính thức hoặc khoa học, định dạng 12 giờ (với AM và PM) vẫn được ưa chuộng và sử dụng chính thức ở một số quốc gia lớn như Hoa Kỳ, Canada (trừ Québec), Úc, New Zealand, và Philippines. Sự tồn tại song song của hai hệ thống này đôi khi gây ra những bối rối nhất định cho người học tiếng Anh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cách xác định 12 giờ trưa và 12 giờ đêm (Noon & Midnight)

Một trong những điểm gây nhầm lẫn lớn nhất khi sử dụng AM và PM là việc xác định chính xác 12 giờ trưa và 12 giờ đêm. Theo quy ước chuẩn và nguồn gốc từ tiếng Latin, 12 PM được hiểu là 12 giờ trưa (Noon). Đây là thời điểm đánh dấu sự chuyển giao từ “trước buổi trưa” sang “sau buổi trưa”.

Ngược lại, 12 AM được quy định là 12 giờ đêm (Midnight), tức là 0 giờ sáng của ngày mới. Cụm từ “0 giờ sáng” nghe có vẻ lạ đối với một số người, nhưng nó chính xác là thời điểm kết thúc một ngày và bắt đầu một ngày mới. Để tránh sự nhầm lẫn này, nhiều người thường sử dụng trực tiếp các thuật ngữ “Noon” (buổi trưa) và “Midnight” (nửa đêm) thay vì 12 PM12 AM, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng tối đa.

Bảng so sánh hệ 12 giờ với 24 giờ và ứng dụng toàn cầu

Việc nắm rõ cách chuyển đổi giữa hệ 12 giờ (sử dụng AM và PM) và hệ 24 giờ (còn gọi là giờ quân sự hoặc giờ quốc tế) là kỹ năng hữu ích, đặc biệt khi bạn làm việc hoặc du lịch ở các quốc gia khác nhau. Hệ thống 24 giờ loại bỏ sự mơ hồ của AM và PM bằng cách sử dụng các con số từ 00:00 đến 23:59.

Bảng dưới đây sẽ minh họa rõ ràng cách chuyển đổi giữa hai hệ thống giờ giấc này, giúp người học tiếng Anh dễ dàng hình dung và áp dụng vào thực tế. Đây là công cụ hữu ích để phân biệt và sử dụng thời gian một cách chính xác trong mọi hoàn cảnh.

Hệ thống 12 Giờ Giờ Ký hiệu Hệ thống 24 Giờ Giờ (24 Giờ) Ký hiệu (24 Giờ)
12 Giờ 12 AM Midnight 24 Giờ 00:00 Midnight
1 Giờ 1 AM 1 Giờ 01:00
2 Giờ 2 AM 2 Giờ 02:00
3 Giờ 3 AM 3 Giờ 03:00
4 Giờ 4 AM 4 Giờ 04:00
5 Giờ 5 AM 5 Giờ 05:00
6 Giờ 6 AM 6 Giờ 06:00
7 Giờ 7 AM 7 Giờ 07:00
8 Giờ 8 AM 8 Giờ 08:00
9 Giờ 9 AM 9 Giờ 09:00
10 Giờ 10 AM 10 Giờ 10:00
11 Giờ 11 AM 11 Giờ 11:00
12 Giờ 12 PM Noon 12 Giờ 12:00 Noon
1 Giờ 1 PM 13 Giờ 13:00
2 Giờ 2 PM 14 Giờ 14:00
3 Giờ 3 PM 15 Giờ 15:00
4 Giờ 4 PM 16 Giờ 16:00
5 Giờ 5 PM 17 Giờ 17:00
6 Giờ 6 PM 18 Giờ 18:00
7 Giờ 7 PM 19 Giờ 19:00
8 Giờ 8 PM 20 Giờ 20:00
9 Giờ 9 PM 21 Giờ 21:00
10 Giờ 10 PM 22 Giờ 22:00
11 Giờ 11 PM 23 Giờ 23:00

Minh họa cách phân biệt các mốc thời gian AM và PM trên đồng hồ 12 giờMinh họa cách phân biệt các mốc thời gian AM và PM trên đồng hồ 12 giờ

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng AM và PM để tránh nhầm lẫn

Để tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp hàng ngày, việc nắm vững một số lưu ý khi sử dụng AM và PM là rất quan trọng. Đầu tiên, luôn ghi nhớ rằng AM dành cho buổi sáng và PM dành cho buổi chiều/tối. Việc này tưởng chừng đơn giản nhưng lại là lỗi phổ biến nhất. Hơn nữa, khi nói về các mốc thời gian như “noon” (buổi trưa) hoặc “midnight” (nửa đêm), tốt nhất nên sử dụng trực tiếp các từ này thay vì 12 PM hoặc 12 AM để đảm bảo sự rõ ràng tuyệt đối, đặc biệt trong các tình huống cần độ chính xác cao như lên lịch bay, họp hành quan trọng.

Thêm vào đó, hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh của cuộc trò chuyện. Nếu bạn đang ở một quốc gia mà hệ thống 24 giờ phổ biến, đôi khi việc chuyển đổi sang hệ 24 giờ sẽ giúp cuộc giao tiếp trở nên thuận lợi hơn. Thực hành thường xuyên với các ví dụ cụ thể và lắng nghe cách người bản xứ sử dụng AM và PM cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và sự tự tin của bạn.

Ví dụ ứng dụng AM và PM trong đoạn hội thoại tiếng Anh hàng ngày

Việc áp dụng AM và PM vào các cuộc hội thoại thực tế sẽ giúp bạn làm quen và tự tin hơn khi sử dụng. Dưới đây là một đoạn hội thoại minh họa cách sử dụng các ký hiệu thời gian này một cách tự nhiên và chính xác. Qua đó, bạn có thể thấy AM và PM không chỉ là lý thuyết mà còn là phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Sarah: Good morning, Alex! How are you today?

Alex: Morning, Sarah! I’m good, thanks. Got in a bit late last night.

Sarah: Late? What were you up to?

Alex: Just catching up on some work. You know how it is.

Sarah: I do. So, what’s on your agenda for today?

Alex: Well, I have a meeting at 10 AM, and then I’m hoping to grab lunch around noon.

Sarah: Sounds like a busy day. I usually hit the gym in the morning. Morning workouts set the tone for the day.

Alex: That’s true. I’ve been meaning to join you some time. Maybe next week?

Sarah: Absolutely! The more, the merrier. Now, what about your evening plans?

Alex: Well, after the meeting, I have a project deadline to meet. Should keep me occupied till around 6 PM.

Sarah: Late evening, huh? Need some company for dinner? I know this great place that’s open until 9 PM.

Alex: Sounds perfect! Let’s do it. I could use a break.

Later in the afternoon, they decide to catch a movie that starts at 7:30 PM.

Sarah: The movie starts at 7:30. Perfect timing, don’t you think?

Alex: Agreed. We’ll grab a quick bite, and then it’s showtime. By the way, what’s the movie about?

Sarah: It’s a comedy. We all need a good laugh sometimes, especially after a busy day.

Alex: Couldn’t agree more. Alright, 7:30 PM it is!

Bản dịch:

Sarah: Chào buổi sáng, Alex! Hôm nay cậu thế nào?

Alex: Chào buổi sáng, Sarah! Mình ổn, cảm ơn. Tối qua mình về hơi muộn.

Sarah: Muộn à? Cậu đang làm gì vậy?

Alex: Chỉ là giải quyết một số công việc thôi, cậu biết đấy.

Sarah: Mình hiểu. Vậy hôm nay cậu định làm gì?

Alex: Mình có một cuộc họp lúc 10 giờ sáng và sau đó mình mong sẽ kịp ăn trưa vào khoảng giữa trưa.

Sarah: Nghe có vẻ là một ngày bận rộn. Mình thường tập gym vào buổi sáng. Tập thể dục buổi sáng giúp mình có tâm trạng tốt cả ngày.

Alex: Đúng đó. Mình dự định là sẽ đi tập cùng cậu lúc nào đó. Có thể là tuần sau?

Sarah: Chắc chắn rồi! Càng đông càng vui. Vậy buổi tối cậu định làm gì?

Alex: À, sau cuộc họp, mình cần hoàn thành dự án kịp tiến độ. Chắc là mình sẽ bận rộn cho đến khoảng 6 giờ chiều.

Sarah: Tối muộn hả? Cậu có muốn đi ăn tối cùng mình không? Mình biết một nơi rất hay mở cửa đến 9 giờ tối.

Alex: Nghe có vẻ hay đấy. Mình sẽ đi cùng để nghỉ ngơi luôn.

Sau đó, họ quyết định xem một bộ phim bắt đầu lúc 7:30 tối.

Sarah: Phim bắt đầu lúc 7:30. Thời điểm hoàn hảo đúng không?

Alex: Đồng ý. Chúng ta sẽ ăn nhanh và sau đó sẽ đi xem phim. Đúng rồi, bộ phim nói về cái gì vậy?

Sarah: Đó là một bộ phim hài. Chúng ta đều cần thư giãn, đặc biệt là sau một ngày bận rộn.

Alex: Chắc chắn rồi. Được rồi, đã 7 giờ 30 tối rồi!


Câu hỏi thường gặp về AM và PM (FAQs)

  1. Tại sao lại có AM và PM?
    Hệ thống AM và PM ra đời để giúp phân biệt rõ ràng buổi sáng và buổi chiều trong hệ thống giờ 12 tiếng, vốn được phát triển từ các nền văn minh cổ đại dựa trên chu kỳ ngày và đêm.

  2. 12 AM và 12 PM có ý nghĩa gì?
    12 AM là nửa đêm (midnight), tức là 00:00 của ngày mới. 12 PM là buổi trưa (noon), tức là 12:00 trưa. Đây là những điểm chuyển giao quan trọng giữa các khoảng thời gian.

  3. Những quốc gia nào sử dụng AM và PM phổ biến nhất?
    Hệ thống AM và PM được sử dụng chính thức và phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, Canada (trừ Québec), Úc, New Zealand và Philippines.

  4. Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa AM và PM khi nói tiếng Anh?
    Cách tốt nhất là luôn nhớ AM là “Ante Meridiem” (trước buổi trưa) và PM là “Post Meridiem” (sau buổi trưa). Khi không chắc chắn, hãy sử dụng ngữ cảnh hoặc hỏi rõ để xác nhận.

  5. Có cách nào dễ nhớ AM và PM không?
    Bạn có thể nhớ AM như “After Midnight” (sau nửa đêm) hoặc “Morning” (buổi sáng), và PM như “Past Midday” (qua giữa ngày) hoặc “Evening” (buổi tối). Mặc dù không chính xác theo nghĩa gốc Latin, đây là cách nhớ giúp bạn phân biệt dễ dàng hơn.

  6. Tại sao hệ thống 24 giờ không dùng AM và PM?
    Hệ thống 24 giờ được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn sự mơ hồ về buổi sáng hay buổi chiều bằng cách sử dụng một chuỗi số liên tục từ 00:00 đến 23:59, mỗi giờ chỉ có một ký hiệu duy nhất.

  7. Có phải mọi người trên thế giới đều hiểu AM và PM không?
    Không phải tất cả. Mặc dù phổ biến ở một số quốc gia, nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á, chủ yếu sử dụng hệ thống 24 giờ trong mọi giao tiếp chính thức và hàng ngày.

Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng AM và PM là một phần không thể thiếu trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Qua bài viết này, hy vọng bạn đọc đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về các khái niệm thời gian này, từ nguồn gốc lịch sử đến ứng dụng thực tế trong giao tiếp. Nắm vững phân biệt AM và PM sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi cuộc hội thoại, lịch trình, và kế hoạch. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự luyện tập kiên trì, bạn sẽ thành thạo kỹ năng này một cách dễ dàng.