Chủ đề “Life Experiences” (Những trải nghiệm cuộc đời) trong Unit 1 của chương trình Tiếng Anh lớp 12 mở ra một cánh cửa rộng lớn đến thế giới từ vựng phong phú, giúp người học diễn đạt sâu sắc hơn về các cột mốc, cảm xúc và bài học trong cuộc sống. Việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1 không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn làm giàu tư duy, giúp bạn tự tin khám phá và chia sẻ những câu chuyện ý nghĩa.
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12 Unit 1 Theo Chủ Đề
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 12, Unit 1 tập trung khai thác chủ đề về các nhân vật nổi tiếng và những đóng góp to lớn của họ cho xã hội, đồng thời mở rộng ra những khía cạnh đa dạng của cuộc sống và kinh nghiệm cá nhân. Phần này sẽ cung cấp danh sách từ vựng trọng tâm cùng những từ ngữ mở rộng, giúp bạn xây dựng một vốn từ vựng vững chắc và linh hoạt khi nói về các câu chuyện cuộc đời. Mỗi từ vựng đều được giải thích rõ ràng, đi kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.
Các Từ Vựng Trọng Tâm Trong Sách Giáo Khoa
Dưới đây là những từ vựng cốt lõi và các từ liên quan mà bạn sẽ gặp trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 12 Unit 1, được trình bày cùng ví dụ minh họa và từ loại liên quan để tăng cường khả năng ghi nhớ và sử dụng.
-
Waver /ˈweɪvər/ (động từ): Do dự, phân vân.
Khi đối mặt với một quyết định quan trọng, nhiều người thường do dự giữa các lựa chọn. Sự do dự này có thể xuất phát từ việc thiếu thông tin hoặc lo ngại về kết quả. Một người wavering sẽ khó đưa ra kết luận dứt khoát.- Ví dụ: Despite the tempting offer, she continued to waver between accepting the job or pursuing her passion. (Mặc dù lời đề nghị hấp dẫn, cô ấy vẫn tiếp tục do dự giữa việc chấp nhận công việc hay theo đuổi đam mê.)
- Từ liên quan: uncertainty (sự không chắc chắn), hesitate (ngần ngại), indecisive (do dự).
-
Admire /ədˈmaɪər/ (động từ): Ngưỡng mộ ai đó.
Ngưỡng mộ là cảm xúc tôn trọng sâu sắc dành cho phẩm chất hoặc thành tựu của người khác. Khi chúng ta admire ai đó, chúng ta thường nhìn nhận họ như một hình mẫu lý tưởng. Sự ngưỡng mộ chân thành có thể trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ.- Ví dụ: I truly admire her unwavering dedication and hard work in achieving her ambitious goals. (Tôi thực sự ngưỡng mộ sự tận tâm và làm việc chăm chỉ không ngừng của cô ấy trong việc đạt được những mục tiêu đầy tham vọng.)
- Từ liên quan: respect (tôn trọng), look up to (ngưỡng mộ), admiration (sự ngưỡng mộ – danh từ).
-
Have a great impact on /hæv ə greɪt ˈɪmpækt ɒn/ (cụm động từ): Có tác động lớn đến.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Cụm từ này mô tả một sự ảnh hưởng mạnh mẽ, mang tính quyết định đến một sự vật, sự việc hoặc một nhóm người. Một quyết định hay một sự kiện có thể tạo ra tác động lớn, thay đổi hướng đi của nhiều thứ.- Từ vựng Gia vị Tiếng Anh: Khám phá Thế giới Hương Vị
- Nắm Vững Cách Diễn Đạt Sự Chắc Chắn và Không Chắc Chắn
- Nắm Vững Cấu Trúc Like As As Different From Trong Tiếng Anh
- Giải Mã Ký Hiệu O Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
- Khắc Phục Lỗi Ngữ Pháp To Be Và V-ing Hiệu Quả
- Ví dụ: Her groundbreaking research had a profound impact on the development of new medical treatments. (Nghiên cứu đột phá của cô ấy đã có tác động sâu sắc đến sự phát triển của các phương pháp điều trị y tế mới.)
- Từ liên quan: influence (ảnh hưởng), affect (ảnh hưởng), consequence (hậu quả).
-
Stimulate /ˈstɪmjʊleɪt/ (động từ): Kích thích, khuyến khích.
Kích thích là hành động thúc đẩy sự phát triển, hoạt động hoặc phản ứng. Trong ngữ cảnh học tập, một bài giảng hấp dẫn có thể kích thích trí tò mò và hứng thú của học sinh.- Ví dụ: Reading diverse books can stimulate creativity and broaden one’s perspective on life. (Đọc sách đa dạng có thể kích thích sự sáng tạo và mở rộng góc nhìn cuộc sống của một người.)
- Từ liên quan: encourage (khuyến khích), inspire (truyền cảm hứng), provoke (khiêu khích).
-
Innovation /ˌɪnəˈveɪʃən/ (danh từ): Đổi mới, sự sáng tạo mới.
Đổi mới là quá trình giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới, thường nhằm cải thiện những gì đã có. Trong thế kỷ 21, innovation là động lực chính thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.- Ví dụ: Continuous innovation is vital for companies to stay competitive in the rapidly evolving global market. (Sự đổi mới liên tục là yếu tố sống còn để các công ty duy trì tính cạnh tranh trong thị trường toàn cầu đang phát triển nhanh chóng.)
- Từ liên quan: creativity (sáng tạo), novelty (sự mới lạ), breakthrough (đột phá).
-
Inspire /ɪnˈspaɪər/ (động từ): Truyền cảm hứng.
Truyền cảm hứng là khả năng khơi gợi trong ai đó ý chí, sự nhiệt huyết hoặc mong muốn làm điều gì đó. Một người truyền cảm hứng có thể là một nhà lãnh đạo, một nghệ sĩ hay đơn giản là một người với câu chuyện cuộc đời đáng khâm phục.- Ví dụ: Her resilience in overcoming adversity continues to inspire millions around the world to pursue their dreams despite obstacles. (Sự kiên cường của cô ấy trong việc vượt qua nghịch cảnh tiếp tục truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới theo đuổi ước mơ của họ bất chấp những trở ngại.)
- Từ liên quan: motivate (thúc đẩy), encourage (khuyến khích), inspiration (cảm hứng – danh từ).
-
Talented /ˈtæləntɪd/ (tính từ): Tài năng.
Tài năng mô tả người có khả năng bẩm sinh hoặc được rèn luyện để thực hiện một việc gì đó xuất sắc. Một nghệ sĩ tài năng hay một vận động viên tài năng thường sở hữu những kỹ năng vượt trội so với người bình thường.- Ví dụ: The young pianist is incredibly talented, capable of performing complex pieces with remarkable finesse. (Nghệ sĩ piano trẻ tuổi vô cùng tài năng, có khả năng biểu diễn những bản nhạc phức tạp với sự tinh tế đáng kinh ngạc.)
- Từ liên quan: gifted (có năng khiếu bẩm sinh), skillful (khéo léo), ability (khả năng).
-
Influential /ˌɪnfluˈɛnʃəl/ (tính từ): Có ảnh hưởng.
Một người có ảnh hưởng là người có khả năng định hình ý kiến, hành động hoặc quyết định của người khác. Những nhân vật có ảnh hưởng thường đóng vai trò quan trọng trong xã hội, chính trị hoặc văn hóa.- Ví dụ: As a highly influential figure, her words and actions always hold significant weight in public discourse. (Là một nhân vật có ảnh hưởng lớn, lời nói và hành động của cô ấy luôn có trọng lượng đáng kể trong các cuộc tranh luận công khai.)
- Từ liên quan: powerful (quyền lực), dominant (thống trị), impactful (có tác động).
-
Determined /dɪˈtɜːrmɪnd/ (tính từ): Quyết tâm.
Quyết tâm là trạng thái kiên định, không dễ dàng từ bỏ mục tiêu dù gặp khó khăn. Sự quyết tâm là một yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.- Ví dụ: Despite the initial failures, she remained determined to master the new language and eventually achieved fluency. (Mặc dù thất bại ban đầu, cô ấy vẫn quyết tâm để làm chủ ngôn ngữ mới và cuối cùng đã đạt được sự thành thạo.)
- Từ liên quan: resolute (kiên quyết), persistent (kiên trì), perseverance (sự kiên trì – danh từ).
-
Gifted /ˈɡɪftɪd/ (tính từ): Có năng khiếu, tài năng thiên bẩm.
Tương tự như talented, nhưng gifted thường ám chỉ một tài năng bẩm sinh, vượt trội ngay từ nhỏ. Một học sinh gifted có thể tiếp thu kiến thức nhanh chóng hoặc có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.- Ví dụ: The school offers specialized programs designed to nurture and challenge gifted students in various academic disciplines. (Trường cung cấp các chương trình chuyên biệt được thiết kế để nuôi dưỡng và thử thách các học sinh có năng khiếu trong nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau.)
- Từ liên quan: talented (tài năng), prodigy (thần đồng), innate ability (khả năng bẩm sinh).
-
Take advantage of st /teɪk ədˈvæntɪdʒ ʌv/ (cụm động từ): Tận dụng điều gì đó.
Tận dụng là việc sử dụng một cơ hội, tài nguyên hoặc tình huống để đạt được lợi ích. Trong cuộc sống, việc tận dụng các cơ hội có thể mở ra những con đường mới và dẫn đến thành công.- Ví dụ: It is crucial to take advantage of every learning opportunity to continuously develop your skills and knowledge. (Điều quan trọng là phải tận dụng mọi cơ hội học tập để không ngừng phát triển kỹ năng và kiến thức của bạn.)
- Từ liên quan: utilize (sử dụng), exploit (khai thác), benefit from (hưởng lợi từ).
-
Devote /dɪˈvoʊt/ (động từ): Hiến dâng, dành hết tâm huyết.
Hiến dâng là việc dành toàn bộ thời gian, năng lượng hoặc bản thân cho một mục đích, công việc hoặc người nào đó. Sự hiến dâng thường đi kèm với lòng đam mê và sự cam kết sâu sắc.- Ví dụ: She decided to devote her entire career to advocating for environmental protection and sustainable development. (Cô ấy quyết định cống hiến toàn bộ sự nghiệp của mình để ủng hộ việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.)
- Từ liên quan: dedicate (cống hiến), commit (cam kết), sacrifice (hy sinh).
-
Career /kəˈrɪr/ (danh từ): Sự nghiệp.
Sự nghiệp là chuỗi các công việc và vị trí mà một người theo đuổi trong suốt cuộc đời. Xây dựng một sự nghiệp thành công thường đòi hỏi sự kiên trì, học hỏi liên tục và khả năng thích nghi.- Ví dụ: Building a successful career often requires continuous learning, adaptability, and a strong work ethic. (Xây dựng một sự nghiệp thành công thường đòi hỏi học hỏi liên tục, khả năng thích nghi và đạo đức làm việc tốt.)
- Từ liên quan: profession (nghề nghiệp), vocation (nghề nghiệp, thiên chức), job (việc làm).
-
Starve for /stɑrv fɔr/ (cụm động từ): Khao khát, thèm muốn (mang nghĩa tiêu cực hơn là đói khát).
Cụm từ này diễn tả một sự thiếu thốn hoặc mong muốn mãnh liệt, đặc biệt là đối với những thứ phi vật chất như kiến thức, tình yêu. Một người starving for knowledge sẽ luôn tìm tòi và học hỏi.- Ví dụ: He has always starved for knowledge, constantly seeking new information and learning experiences. (Anh ấy luôn khao khát kiến thức, không ngừng tìm kiếm thông tin mới và những trải nghiệm học tập.)
- Từ liên quan: crave (thèm muốn), long for (mong mỏi), desire (mong muốn).
-
Vow to V /vaʊ tuː/ (cụm động từ): Tuyên thệ làm điều gì đó.
Tuyên thệ là một lời hứa long trọng hoặc cam kết mạnh mẽ để thực hiện một hành động nào đó. Lời thề thường được thực hiện trong những dịp quan trọng hoặc khi thể hiện sự quyết tâm cao độ.- Ví dụ: They vowed to protect the fragile ecosystem and work towards its preservation for future generations. (Họ đã tuyên thệ bảo vệ hệ sinh thái mong manh và nỗ lực bảo tồn nó cho các thế hệ tương lai.)
- Từ liên quan: pledge (cam kết), promise (hứa), swear (thề).
-
The needy /ðə ˈniːdi/ (danh từ): Người nghèo, người có nhu cầu.
Đây là thuật ngữ dùng để chỉ những người đang gặp khó khăn về tài chính hoặc thiếu thốn các nhu cầu cơ bản trong cuộc sống. Nhiều tổ chức từ thiện ra đời để giúp đỡ the needy.- Ví dụ: The local community organization tirelessly provides food, shelter, and medical assistance to the needy. (Tổ chức cộng đồng địa phương không mệt mỏi cung cấp thức ăn, nơi ở và hỗ trợ y tế cho người nghèo.)
- Từ liên quan: the impoverished (người nghèo đói), the underprivileged (người kém may mắn), those in need (những người cần giúp đỡ).
-
Reveal /rɪˈviːl/ (động từ): Tiết lộ, làm sáng tỏ.
Tiết lộ là hành động công khai một thông tin hoặc sự thật trước đây được giữ kín. Một cuộc điều tra có thể tiết lộ những chi tiết quan trọng, giúp làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.- Ví dụ: The journalist’s investigation managed to reveal shocking details about the corruption scandal. (Cuộc điều tra của nhà báo đã thành công trong việc tiết lộ những chi tiết gây sốc về vụ bê bối tham nhũng.)
- Từ liên quan: disclose (công bố), uncover (khám phá), expose (phơi bày).
-
Anonymous /əˈnɒnɪməs/ (tính từ): Ẩn danh, không nêu tên.
Khi một hành động được thực hiện một cách ẩn danh, danh tính của người thực hiện không được tiết lộ. Điều này thường xảy ra trong các hoạt động từ thiện hoặc khi cần bảo vệ quyền riêng tư.- Ví dụ: The generous donation came from an anonymous benefactor who wished to remain unacknowledged for their kindness. (Khoản quyên góp hào phóng đến từ một nhà hảo tâm ẩn danh người không muốn được công nhận vì lòng tốt của mình.)
- Từ liên quan: unnamed (không tên), unknown (không rõ), incognito (bí mật).
-
Diagnose /ˈdaɪəɡnoʊz/ (động từ): Chẩn đoán.
Trong y học, chẩn đoán là quá trình xác định bản chất của một bệnh hoặc vấn đề thông qua việc phân tích các triệu chứng. Khả năng chẩn đoán chính xác là yếu tố then chốt trong việc điều trị hiệu quả.- Ví dụ: The doctor quickly diagnosed the rare condition and immediately began the appropriate treatment plan. (Bác sĩ nhanh chóng chẩn đoán tình trạng hiếm gặp và ngay lập tức bắt đầu kế hoạch điều trị phù hợp.)
- Từ liên quan: identify (xác định), recognize (nhận ra), assess (đánh giá).
-
Charitable work /ˈʃærɪtəbl wɜrk/ (cụm danh từ): Công việc từ thiện.
Công việc từ thiện bao gồm các hoạt động tình nguyện nhằm giúp đỡ những người kém may mắn hoặc cải thiện cộng đồng. Tham gia vào charitable work là cách tuyệt vời để đóng góp cho xã hội.- Ví dụ: Many young people are actively involved in charitable work, dedicating their time to various community service projects. (Nhiều người trẻ tích cực tham gia vào công việc từ thiện, cống hiến thời gian cho các dự án phục vụ cộng đồng khác nhau.)
- Từ liên quan: philanthropy (lòng bác ái), volunteerism (chủ nghĩa tình nguyện), community service (dịch vụ cộng đồng).
-
Pass away /pæs əˈweɪ/ (cụm động từ): Qua đời.
Đây là cách nói trang trọng và nhẹ nhàng hơn để chỉ cái chết. Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng và giảm bớt sự nặng nề khi nhắc đến sự mất mát.- Ví dụ: Our beloved grandmother passed away peacefully in her sleep last night, surrounded by family. (Bà yêu quý của chúng tôi đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ đêm qua, được bao quanh bởi gia đình.)
- Từ liên quan: die (chết), decease (qua đời – trang trọng), depart (từ trần).
-
To be awarded /tu ˈbi əˈwɔrdɪd/ (cụm động từ): Được trao giải.
Cụm từ này dùng để diễn tả việc nhận được một giải thưởng, danh hiệu hoặc sự công nhận vì những thành tích nổi bật. Được trao giải là một vinh dự và sự công nhận xứng đáng cho những nỗ lực đã bỏ ra.- Ví dụ: She was awarded the prestigious international prize for her significant contributions to sustainable agriculture. (Cô ấy đã được trao giải thưởng quốc tế danh giá vì những đóng góp quan trọng của mình cho nông nghiệp bền vững.)
- Từ liên quan: receive an award (nhận giải thưởng), be honored (được vinh danh), be recognized (được công nhận).
-
Amputate /ˈæmpjʊˌteɪt/ (động từ): Cắt cụt, cắt bỏ.
Trong y tế, cắt cụt là một thủ thuật phẫu thuật loại bỏ một phần cơ thể, thường là một chi, do chấn thương nặng hoặc bệnh tật. Đây là một quyết định khó khăn nhưng đôi khi là cần thiết để cứu sống bệnh nhân.- Ví dụ: Due to the severe infection, the surgeons had no choice but to amputate the patient’s lower leg to prevent further complications. (Do nhiễm trùng nặng, các bác sĩ phẫu thuật không còn lựa chọn nào khác ngoài việc cắt cụt phần dưới chân của bệnh nhân để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn.)
- Từ liên quan: remove (loại bỏ), sever (cắt rời), excision (cắt bỏ – danh từ).
-
Dedication /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/ (danh từ): Sự tận tụy, sự cống hiến.
Sự tận tụy là phẩm chất của việc dành hết tâm trí và sức lực cho một mục tiêu hoặc nhiệm vụ. Dedication thường là yếu tố then chốt dẫn đến thành công lớn trong sự nghiệp và các dự án cá nhân.- Ví dụ: Her unwavering dedication to her research earned her the respect and admiration of her peers globally. (Sự tận tụy không ngừng của cô ấy đối với nghiên cứu đã mang lại cho cô sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ các đồng nghiệp trên toàn cầu.)
- Từ liên quan: commitment (cam kết), devotion (lòng tận hiến), perseverance (sự kiên trì).
-
Nominate /ˈnɑmɪˌneɪt/ (động từ): Đề cử.
Đề cử là hành động chính thức giới thiệu một người hoặc một ý tưởng cho một vị trí, giải thưởng hoặc mục đích nào đó. Một người được đề cử thường có những phẩm chất hoặc thành tựu nổi bật.- Ví dụ: The committee decided to nominate her for the prestigious award recognizing her outstanding contributions to public health. (Ủy ban quyết định đề cử cô ấy cho giải thưởng danh giá nhằm công nhận những đóng góp xuất sắc của cô cho sức khỏe cộng đồng.)
- Từ liên quan: propose (đề xuất), recommend (giới thiệu), candidacy (sự ứng cử – danh từ).
-
Initiate /ɪˈnɪʃiˌeɪt/ (động từ): Khởi đầu, bắt đầu.
Khởi đầu là hành động bắt tay vào một điều gì đó mới, thường là một dự án, kế hoạch hoặc sáng kiến. Initiate thể hiện vai trò tiên phong trong việc tạo ra sự thay đổi.- Ví dụ: The organization plans to initiate a new educational program aimed at empowering young people with essential life skills. (Tổ chức dự định khởi xướng một chương trình giáo dục mới nhằm trang bị cho giới trẻ những kỹ năng sống cần thiết.)
- Từ liên quan: commence (bắt đầu), launch (khởi động), start (bắt đầu).
-
Suffer /ˈsʌfər/ (động từ): Chịu đựng, gánh chịu.
Chịu đựng là trải qua đau khổ, khó khăn hoặc tổn thất. Trong cuộc sống, ai cũng có thể suffer vì bệnh tật, mất mát hoặc những thử thách khác nhau.- Ví dụ: Many people in the drought-stricken region continue to suffer from severe food shortages and lack of clean water. (Nhiều người trong vùng bị hạn hán tiếp tục chịu đựng tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng và thiếu nước sạch.)
- Từ liên quan: endure (chịu đựng), undergo (trải qua), experience hardship (trải qua khó khăn).
-
Hardship /ˈhɑrdʃɪp/ (danh từ): Khó khăn, gian khổ.
Khó khăn là những tình huống hoặc điều kiện khắc nghiệt, gây trở ngại cho sự tiến bộ hoặc hạnh phúc. Vượt qua hardship thường giúp con người trở nên mạnh mẽ và kiên cường hơn.- Ví dụ: Despite facing numerous hardships during her childhood, she persevered and eventually achieved remarkable success. (Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn trong thời thơ ấu, cô ấy đã kiên trì và cuối cùng đạt được thành công đáng kể.)
- Từ liên quan: adversity (nghịch cảnh), difficulty (khó khăn), struggle (cuộc đấu tranh).
-
Perseverance /ˌpɜrsəˈvɪrəns/ (danh từ): Sự kiên nhẫn, sự bền bỉ.
Sự kiên nhẫn là khả năng tiếp tục nỗ lực bất chấp khó khăn, trở ngại hoặc thất bại. Perseverance là phẩm chất quan trọng để đạt được mục tiêu dài hạn, đặc biệt khi đối mặt với những thử thách lớn trong cuộc đời.- Ví dụ: Her unwavering perseverance in the face of daunting challenges ultimately led to her groundbreaking scientific discovery. (Sự kiên trì không ngừng của cô ấy trước những thử thách đáng sợ cuối cùng đã dẫn đến khám phá khoa học đột phá của cô.)
- Từ liên quan: persistence (sự bền bỉ), tenacity (sự kiên cường), determination (sự quyết tâm).
-
Distinguished /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ (tính từ): Nổi bật, xuất sắc.
Nổi bật mô tả người hoặc vật được công nhận vì những thành tích, phẩm chất hoặc địa vị đặc biệt. Một nhà khoa học distinguished là người có đóng góp lớn và được kính trọng trong lĩnh vực của họ.- Ví dụ: The university proudly hosted a distinguished panel of experts to discuss the future of artificial intelligence. (Trường đại học tự hào tổ chức một hội đồng chuyên gia nổi tiếng để thảo luận về tương lai của trí tuệ nhân tạo.)
- Từ liên quan: eminent (nổi tiếng), renowned (có tiếng), esteemed (được kính trọng).
-
Reputation /ˌrɛpjəˈteɪʃən/ (danh từ): Danh tiếng.
Danh tiếng là những gì người khác nghĩ và nói về một người, một tổ chức hoặc một sản phẩm. Một danh tiếng tốt thường được xây dựng qua nhiều năm làm việc chăm chỉ, trung thực và tạo ra giá trị.- Ví dụ: The company has built a strong reputation for ethical practices and high-quality products over several decades. (Công ty đã xây dựng một danh tiếng vững chắc về các hoạt động đạo đức và sản phẩm chất lượng cao trong nhiều thập kỷ.)
- Từ liên quan: fame (sự nổi tiếng), prestige (uy tín), standing (địa vị).
-
Make judgments /meɪk ˈʤʌdʒmənts/ (cụm động từ): Đánh giá, phán xét.
Đánh giá là hành động hình thành ý kiến hoặc kết luận về một người hoặc tình huống. Việc đưa ra những đánh giá vội vàng thường không chính xác và có thể dẫn đến hiểu lầm.- Ví dụ: It’s important to gather all the facts before you make judgments about someone’s character or decisions. (Điều quan trọng là phải thu thập tất cả các dữ kiện trước khi bạn đánh giá về tính cách hoặc quyết định của ai đó.)
- Từ liên quan: form opinions (hình thành ý kiến), evaluate (đánh giá), assess (đánh giá).
-
Make criticisms /meɪk ˈkrɪtɪsɪzəmz/ (cụm động từ): Khiển trách, chỉ trích.
Chỉ trích là hành động bày tỏ sự không đồng tình hoặc phê phán. Trong một số trường hợp, chỉ trích mang tính xây dựng có thể giúp cải thiện, nhưng chỉ trích tiêu cực có thể gây tổn hại.- Ví dụ: Instead of simply making criticisms, it’s more productive to offer constructive feedback and suggest solutions. (Thay vì chỉ đơn giản là chỉ trích, sẽ hiệu quả hơn nếu đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và đề xuất giải pháp.)
- Từ liên quan: criticize (chỉ trích – động từ), reprimand (quở trách), find fault (tìm lỗi).
-
Merit /ˈmɛrɪt/ (danh từ): Giá trị, xứng đáng.
Merit đề cập đến giá trị hoặc phẩm chất xứng đáng được khen ngợi hoặc công nhận. Trong nhiều hệ thống, sự thăng tiến hoặc khen thưởng được dựa trên merit, tức là dựa trên thành tích và khả năng thực tế.- Ví dụ: The scholarship was awarded solely on academic merit, recognizing the student’s exceptional performance. (Học bổng được trao chỉ dựa trên giá trị học thuật, công nhận thành tích xuất sắc của sinh viên.)
- Từ liên quan: worthiness (sự xứng đáng), excellence (sự xuất sắc), deserve (xứng đáng – động từ).
-
Bring sb up /brɪŋ ˈsʌmˌbʌp/ (cụm động từ): Nuôi dạy, giáo dục ai đó.
Cụm từ này chỉ quá trình nuôi dưỡng, chăm sóc và dạy dỗ một đứa trẻ lớn lên. Cách cha mẹ nuôi dạy con cái có ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách và tương lai của chúng.- Ví dụ: Her grandparents brought her up with strong moral values and a deep appreciation for education. (Ông bà cô ấy đã nuôi dạy cô với những giá trị đạo đức vững chắc và sự trân trọng sâu sắc đối với giáo dục.)
- Từ liên quan: raise (nuôi dạy), nurture (nuôi dưỡng), educate (giáo dục).
-
Ambition /æmˈbɪʃən/ (danh từ): Sự tham vọng.
Tham vọng là một mong muốn mạnh mẽ để đạt được thành công, quyền lực hoặc sự giàu có. Tham vọng có thể là động lực tích cực để con người phấn đấu và vượt qua giới hạn của bản thân.- Ví dụ: His ambition to become a leading scientist drove him to pursue advanced studies and conduct groundbreaking research. (Sự tham vọng trở thành một nhà khoa học hàng đầu đã thúc đẩy anh ấy theo đuổi các nghiên cứu cấp cao và thực hiện nghiên cứu đột phá.)
- Từ liên quan: aspiration (khát vọng), goal (mục tiêu), drive (động lực).
-
Achievement /əˈʧivmənt/ (danh từ): Thành tựu.
Thành tựu là một điều gì đó đã được hoàn thành thành công, đặc biệt là thông qua nỗ lực, kỹ năng hoặc lòng dũng cảm. Việc ghi nhận các thành tựu là quan trọng để tôn vinh nỗ lực và khuyến khích sự phát triển.- Ví dụ: Winning the national championship was a significant achievement for the entire team, marking years of hard work. (Giành chức vô địch quốc gia là một thành tựu quan trọng đối với toàn đội, đánh dấu nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- Từ liên quan: accomplishment (thành quả), feat (kỳ công), milestone (cột mốc).
-
To be known for /tu bi noʊn fɔr/ (cụm động từ): Nổi tiếng về điều gì.
Cụm từ này dùng để diễn tả việc một người hoặc một thứ gì đó được biết đến rộng rãi vì một đặc điểm, thành tích hoặc hành động cụ thể. Một thành phố có thể nổi tiếng về ẩm thực, trong khi một cá nhân có thể nổi tiếng về lòng nhân ái của họ.- Ví dụ: She is known for her philanthropic efforts and her tireless advocacy for human rights. (Cô ấy nổi tiếng về những nỗ lực từ thiện và sự ủng hộ không mệt mỏi của mình cho nhân quyền.)
- Từ liên quan: famous for (nổi tiếng về), renowned for (có tiếng về), celebrated for (được ca ngợi về).
-
Prosperous family /ˈprɒs.pərəs ˈfæm.əl.i/ (cụm danh từ): Gia đình thịnh vượng, sung túc.
Một gia đình thịnh vượng là gia đình có điều kiện tài chính ổn định và cuộc sống sung túc. Khái niệm này thường liên quan đến sự thành công trong kinh doanh hoặc tích lũy tài sản qua nhiều thế hệ.- Ví dụ: They came from a prosperous family with a long history of entrepreneurship and charitable giving. (Họ đến từ một gia đình thịnh vượng với lịch sử dài về khởi nghiệp và các hoạt động từ thiện.)
- Từ liên quan: wealthy family (gia đình giàu có), affluent household (hộ gia đình giàu có), well-to-do family (gia đình khá giả).
-
Spark one’s imagination /spɑrk wʌnz ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ (cụm động từ): Kích thích trí tưởng tượng của ai đó.
Cụm từ này mô tả hành động khơi gợi hoặc tạo ra ý tưởng, sự sáng tạo trong tâm trí một người. Một câu chuyện hay một bức tranh có thể kích thích trí tưởng tượng và mở ra những thế giới mới.- Ví dụ: The ancient myths and legends continue to spark the imagination of writers and artists for centuries. (Những thần thoại và truyền thuyết cổ đại tiếp tục kích thích trí tưởng tượng của các nhà văn và nghệ sĩ trong nhiều thế kỷ.)
- Từ liên quan: ignite creativity (khơi dậy sự sáng tạo), stimulate thoughts (kích thích suy nghĩ), inspire ideas (truyền cảm hứng ý tưởng).
Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 1 về các trải nghiệm cuộc sống
Mở Rộng Vốn Từ Với Chủ Đề “Life Experiences”
Để thực sự nắm vững chủ đề Life Experiences và câu chuyện cuộc đời, việc mở rộng vốn từ là vô cùng quan trọng. Các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của cuộc hành trình cuộc đời, từ hồi ức đến di sản để lại. Đây là những từ ngữ thường xuyên xuất hiện trong các bài viết, bài nói về kinh nghiệm sống và tiểu sử nhân vật.
-
Biography /baɪˈɒɡrəfi/ (danh từ): Tiểu sử.
Tiểu sử là một bản ghi chép chi tiết về cuộc đời của một người, được viết bởi người khác. Một cuốn biography thường kể về các sự kiện quan trọng, những thành tựu và ảnh hưởng của nhân vật đó.- Ví dụ: The biography of Marie Curie details her groundbreaking scientific discoveries and the personal challenges she faced throughout her life. (Cuốn tiểu sử về Marie Curie kể chi tiết những khám phá khoa học đột phá và những thử thách cá nhân mà bà phải đối mặt trong suốt cuộc đời.)
- Từ liên quan: life story (câu chuyện cuộc đời), profile (hồ sơ), account of life (tường thuật về cuộc sống).
-
Autobiography /ɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/ (danh từ): Tự truyện.
Khác với biography, autobiography là câu chuyện cuộc đời do chính người đó viết. Đây là một hình thức kể chuyện cá nhân sâu sắc, cho phép tác giả chia sẻ góc nhìn và trải nghiệm riêng của mình.- Ví dụ: In her autobiography, the renowned author shares intimate details of her childhood struggles and ultimate literary success. (Trong cuốn tự truyện của mình, tác giả nổi tiếng chia sẻ những chi tiết thân mật về những khó khăn thời thơ ấu và thành công văn học cuối cùng của bà.)
- Từ liên quan: memoir (hồi ký), personal narrative (câu chuyện cá nhân), self-written account (tài liệu tự viết).
-
Memoir /ˈmemwɑr/ (danh từ): Hồi ký.
Hồi ký tương tự như tự truyện nhưng thường tập trung vào một giai đoạn cụ thể, một sự kiện hoặc một mối quan hệ trong cuộc đời của tác giả, thay vì toàn bộ cuộc đời. Memoir mang tính chất cá nhân và suy tư.- Ví dụ: The former diplomat’s memoir offered a unique perspective on the intricate political negotiations of the Cold War era. (Cuốn hồi ký của cựu nhà ngoại giao mang đến một góc nhìn độc đáo về các cuộc đàm phán chính trị phức tạp trong kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh.)
- Từ liên quan: recollection (sự nhớ lại), reminiscence (sự hồi tưởng), personal history (lịch sử cá nhân).
-
Narrative /ˈnærətɪv/ (danh từ): Câu chuyện, lời kể.
Narrative là một câu chuyện hoặc một chuỗi các sự kiện được kể. Trong bối cảnh Life Experiences, đây có thể là câu chuyện về sự phát triển cá nhân, những thách thức đã vượt qua hoặc những bài học cuộc sống đã rút ra.- Ví dụ: The powerful narrative of her journey from poverty to leadership deeply resonated with audiences around the globe. (Câu chuyện mạnh mẽ về hành trình của cô ấy từ nghèo đói đến vị trí lãnh đạo đã gây tiếng vang sâu sắc với khán giả trên toàn cầu.)
- Từ liên quan: story (câu chuyện), tale (truyện kể), account (lời tường thuật).
-
Achievements /əˈʧivmənts/ (danh từ): Thành tựu (số nhiều).
Đây là tổng hợp các thành quả hoặc cột mốc quan trọng mà một người đã đạt được. Liệt kê các achievements giúp vẽ nên bức tranh rõ nét về sự nghiệp và đóng góp của một cá nhân.- Ví dụ: His scientific achievements include the discovery of a new planet and the development of revolutionary medical techniques. (Những thành tựu khoa học của ông bao gồm việc phát hiện ra một hành tinh mới và phát triển các kỹ thuật y học mang tính cách mạng.)
- Từ liên quan: accomplishments (thành quả), successes (thành công), milestones (cột mốc).
-
Anecdote /ˈænɪkdoʊt/ (danh từ): Chuyện vặt, câu chuyện ngắn.
Anecdote là một câu chuyện ngắn, thường là hài hước hoặc thú vị, về một sự kiện có thật. Những chuyện vặt này giúp minh họa một điểm, một bài học hoặc làm cho một bài nói chuyện thêm sống động.- Ví dụ: The speaker began her presentation with an amusing anecdote about her first day as a teacher, instantly captivating the audience. (Diễn giả bắt đầu bài thuyết trình của mình bằng một câu chuyện vặt hài hước về ngày đầu tiên đi dạy, ngay lập tức thu hút khán giả.)
- Từ liên quan: short story (câu chuyện ngắn), tale (truyện kể), recollection (sự nhớ lại).
-
Reminiscence /ˌrɛməˈnɪsəns/ (danh từ): Sự hồi tưởng, ký ức.
Sự hồi tưởng là hành động nhớ lại và kể lại những ký ức từ quá khứ. Đặc biệt trong Life Experiences, reminiscence thường mang một chút hoài niệm về những điều đã qua.- Ví dụ: The old man’s reminiscences of his youth were filled with nostalgic details of a simpler time. (Những hồi tưởng của ông già về tuổi trẻ tràn ngập những chi tiết hoài niệm về một thời giản dị hơn.)
- Từ liên quan: memory (ký ức), recollection (sự nhớ lại), nostalgia (nỗi nhớ nhà).
-
Chronicle /ˈkrɒnɪkl/ (danh từ): Sử sách, biên niên sử.
Biên niên sử là một bản ghi các sự kiện theo trình tự thời gian. Trong bối cảnh Life Experiences, nó có thể là một chronicle về các sự kiện quan trọng trong cuộc đời một người hoặc một gia đình.- Ví dụ: The ancient manuscript provided a detailed chronicle of the kingdom’s history, documenting wars, reigns, and cultural shifts. (Bản thảo cổ xưa cung cấp một biên niên sử chi tiết về lịch sử vương quốc, ghi lại các cuộc chiến tranh, triều đại và những thay đổi văn hóa.)
- Từ liên quan: history (lịch sử), record (ghi chép), timeline (dòng thời gian).
-
Recollection /ˌrɛkəˈlɛkʃən/ (danh từ): Sự nhớ lại, hồi tưởng.
Recollection là hành động hoặc khả năng nhớ lại một điều gì đó. Nó liên quan trực tiếp đến ký ức và cách chúng ta gọi lại những trải nghiệm đã qua.- Ví dụ: Her recollection of the accident was vivid, allowing her to recall every minute detail of the event. (Sự nhớ lại về vụ tai nạn của cô ấy rất sống động, cho phép cô ấy nhớ lại mọi chi tiết nhỏ của sự kiện.)
- Từ liên quan: memory (ký ức), recall (sự gợi nhớ), remembrance (sự nhớ).
-
Childhood /ˈʧaɪldˌhʊd/ (danh từ): Tuổi thơ.
Tuổi thơ là giai đoạn đầu tiên và thường là quan trọng nhất trong cuộc đời một người, hình thành nên tính cách và ký ức đầu tiên. Những trải nghiệm thời thơ ấu có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của cá nhân.- Ví dụ: My childhood memories are filled with warm images of family gatherings and adventurous outdoor explorations. (Ký ức tuổi thơ của tôi tràn ngập những hình ảnh ấm áp về những buổi sum họp gia đình và những cuộc khám phá ngoài trời đầy phiêu lưu.)
- Từ liên quan: formative years (những năm tháng hình thành), youth (thanh xuân), early life (thời thơ ấu).
-
Journey /ˈʤɜrnɪ/ (danh từ): Hành trình.
Hành trình không chỉ là một chuyến đi vật lý mà còn có thể là một hành trình cuộc đời, hành trình phát triển bản thân hoặc khám phá. Journey thường bao gồm nhiều trải nghiệm và bài học.- Ví dụ: His entrepreneurial journey was marked by numerous challenges and setbacks, but also incredible breakthroughs. (Hành trình khởi nghiệp của anh ấy được đánh dấu bằng vô số thách thức và thất bại, nhưng cũng có những đột phá đáng kinh ngạc.)
- Từ liên quan: expedition (cuộc thám hiểm), quest (cuộc tìm kiếm), odyssey (cuộc hành trình dài).
-
Adventure /ədˈvɛnʧər/ (danh từ): Cuộc phiêu lưu.
Cuộc phiêu lưu là một trải nghiệm thú vị và thường mạo hiểm. Trong Life Experiences, một adventure có thể là việc khám phá một nền văn hóa mới, thử sức với một sở thích mới hoặc đối mặt với một thách thức lớn.- Ví dụ: Their decision to travel the world on a tight budget became an unforgettable adventure filled with unexpected discoveries. (Quyết định đi khắp thế giới với ngân sách eo hẹp của họ đã trở thành một cuộc phiêu lưu khó quên đầy những khám phá bất ngờ.)
- Từ liên quan: expedition (cuộc thám hiểm), exploit (chiến công), thrill (sự hồi hộp).
-
Legacy /ˈlɛɡəsi/ (danh từ): Di sản, tài sản kế thừa.
Di sản là những gì một người để lại sau khi qua đời, có thể là tài sản, tri thức, ý tưởng hoặc những đóng góp cho xã hội. Di sản của các nhân vật vĩ đại thường tiếp tục truyền cảm hứng và ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.- Ví dụ: The artist’s legacy of vibrant and thought-provoking paintings continues to inspire art enthusiasts worldwide. (Di sản của họa sĩ với những bức tranh sống động và đầy suy tư tiếp tục truyền cảm hứng cho những người yêu nghệ thuật trên toàn thế giới.)
- Từ liên quan: heritage (di sản), inheritance (tài sản thừa kế), bequest (di chúc).
-
Experience /ɪkˈspɪriəns/ (danh từ): Kinh nghiệm, trải nghiệm.
Kinh nghiệm là kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm hoặc nhìn thấy điều gì đó. Trải nghiệm có thể là niềm vui, nỗi buồn, thành công hay thất bại, tất cả đều góp phần định hình con người chúng ta.- Ví dụ: Her diverse experience in various industries equipped her with a unique perspective on problem-solving. (Kinh nghiệm đa dạng của cô ấy trong nhiều ngành công nghiệp đã trang bị cho cô ấy một góc nhìn độc đáo về việc giải quyết vấn đề.)
- Từ liên quan: encounter (cuộc chạm trán), event (sự kiện), wisdom (sự khôn ngoan).
-
Milestone /ˈmaɪlˌstoʊn/ (danh từ): Cột mốc quan trọng.
Cột mốc là một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng trong cuộc đời hoặc sự phát triển. Các milestone như tốt nghiệp, kết hôn, hay đạt được một mục tiêu nghề nghiệp đều đánh dấu những bước chuyển lớn.- Ví dụ: Graduating from university was a significant milestone in her academic journey, marking the culmination of years of hard work. (Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong hành trình học thuật của cô ấy, đánh dấu đỉnh cao của nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- Từ liên quan: landmark (cột mốc), turning point (điểm bùng phát), achievement (thành tựu).
-
Turning point /ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/ (danh từ): Điểm bùng phát, điểm quyết định.
Điểm quyết định là một thời điểm hoặc sự kiện mà tại đó một sự thay đổi quan trọng hoặc đột ngột xảy ra. Đây là những khoảnh khắc thay đổi hướng đi của cuộc đời một người.- Ví dụ: Meeting her mentor during her college years proved to be a pivotal turning point in her entire career path. (Việc gặp gỡ người hướng dẫn của cô ấy trong những năm đại học đã chứng tỏ là một bước ngoặt quan trọng trong toàn bộ con đường sự nghiệp của cô ấy.)
- Từ liên quan: watershed moment (thời điểm bước ngoặt), crucial moment (khoảnh khắc quyết định), pivot (điểm xoay).
-
Reflection /rɪˈflɛkʃən/ (danh từ): Sự suy tư, sự phản chiếu.
Sự suy tư là quá trình xem xét kỹ lưỡng và sâu sắc về những trải nghiệm, suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân. Reflection là cần thiết để rút ra bài học cuộc sống và phát triển cá nhân.- Ví dụ: The quiet retreat provided an ideal environment for deep reflection on her life’s purpose and future aspirations. (Cuộc ẩn mình yên tĩnh đã cung cấp một môi trường lý tưởng cho sự suy tư sâu sắc về mục đích cuộc đời và những khát vọng tương lai của cô ấy.)
- Từ liên quan: contemplation (sự chiêm nghiệm), introspection (sự tự xem xét), meditation (thiền định).
-
Personal history /ˈpɜrsənl ˈhɪstəri/ (cụm danh từ): Lịch sử cá nhân.
Lịch sử cá nhân là tổng hợp các sự kiện, trải nghiệm và hoàn cảnh đã định hình nên một người. Việc tìm hiểu personal history giúp hiểu rõ hơn về bản thân và nguồn gốc của mình.- Ví dụ: Understanding one’s personal history can provide valuable insights into their strengths, weaknesses, and unique perspectives. (Hiểu về lịch sử cá nhân của một người có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về điểm mạnh, điểm yếu và góc nhìn độc đáo của họ.)
- Từ liên quan: background (lai lịch), biographical details (chi tiết tiểu sử), life story (câu chuyện cuộc đời).
-
Life events /laɪf ɪˈvɛnts/ (cụm danh từ): Các sự kiện trong cuộc đời.
Các sự kiện trong cuộc đời là những cột mốc hoặc biến cố quan trọng xảy ra với một người, từ những sự kiện vui như cưới hỏi, sinh con đến những thử thách như mất việc, bệnh tật. Chúng là những trải nghiệm định hình chúng ta.- Ví dụ: Major life events such as marriage, childbirth, and career changes profoundly influence an individual’s development. (Các sự kiện quan trọng trong cuộc đời như hôn nhân, sinh con và thay đổi sự nghiệp đều ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của một cá nhân.)
- Từ liên quan: life milestones (cột mốc cuộc đời), significant occurrences (những biến cố quan trọng), personal experiences (trải nghiệm cá nhân).
-
Struggles /ˈstrʌɡəlz/ (danh từ): Cuộc chiến đấu, khó khăn (số nhiều).
Những khó khăn là các cuộc đấu tranh hoặc thử thách mà một người phải đối mặt và vượt qua. Struggles trong cuộc đời thường là cơ hội để học hỏi và phát triển sự kiên cường.- Ví dụ: The book vividly portrays the struggles of immigrants adapting to a new culture and building a new life. (Cuốn sách miêu tả sống động những khó khăn của những người nhập cư khi thích nghi với một nền văn hóa mới và xây dựng một cuộc sống mới.)
- Từ liên quan: challenges (thách thức), difficulties (khó khăn), hardships (gian khổ).
Phương Pháp Học Từ Vựng Hiệu Quả Cho Unit 1
Để nắm vững từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1 về chủ đề Life Experiences, ngoài việc học thuộc nghĩa, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập chủ động và sáng tạo. Việc này không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu hơn mà còn biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Một nghiên cứu cho thấy, việc học từ vựng trong ngữ cảnh giúp tăng khả năng ghi nhớ lên đến 70% so với việc học từ riêng lẻ.
Áp Dụng Ngữ Cảnh Và Liên Tưởng
Học từ vựng thông qua ngữ cảnh là một trong những cách hiệu quả nhất. Thay vì chỉ học một danh sách từ, hãy tìm hiểu cách các từ đó được sử dụng trong các câu, đoạn văn hoặc câu chuyện cuộc đời thực tế. Ví dụ, khi học từ “devote“, hãy nghĩ đến những nhân vật lịch sử đã cống hiến đời mình cho một lý tưởng, như Marie Curie đã devote bản thân cho khoa học. Bạn có thể tự viết những câu chuyện ngắn hoặc đoạn văn sử dụng các từ mới để củng cố kiến thức.
Việc tạo ra các liên tưởng cá nhân cũng rất hữu ích. Chẳng hạn, khi gặp từ “perseverance“, hãy nghĩ đến một trải nghiệm trong cuộc sống mà bạn đã phải kiên trì để đạt được một mục tiêu. Gắn kết từ vựng với cảm xúc và ký ức cá nhân sẽ làm cho chúng trở nên có ý nghĩa hơn và dễ ghi nhớ hơn rất nhiều. Sử dụng sơ đồ tư duy hoặc các hình ảnh minh họa cũng là cách tuyệt vời để trực quan hóa mối quan hệ giữa các từ.
Thực Hành Qua Bài Tập Và Giao Tiếp
Sau khi đã làm quen với các từ vựng, việc thực hành là bước không thể thiếu để biến chúng thành kiến thức chủ động. Hãy tích cực làm các bài tập vận dụng như điền từ vào chỗ trống, nối từ, hay đặt câu với các từ mới. Đừng ngần ngại sử dụng từ vựng đã học trong các cuộc hội thoại hàng ngày, dù chỉ là với bạn bè hay tự luyện tập trước gương. Việc này giúp bạn làm quen với việc phát âm và sử dụng từ một cách tự nhiên.
Tham gia vào các nhóm học tập hoặc câu lạc bộ tiếng Anh cũng là một cách tuyệt vời để thực hành từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1. Trong môi trường này, bạn có thể thảo luận về chủ đề Life Experiences, chia sẻ những câu chuyện cuộc đời của mình và của người khác, từ đó áp dụng các từ vựng như “milestone“, “struggles“, hay “achievements” vào ngữ cảnh thực tế. Giao tiếp thường xuyên sẽ giúp bạn củng cố và biến các từ vựng này thành một phần không thể thiếu trong vốn từ của mình.
Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12 Unit 1
Để kiểm tra và củng cố vốn từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1 về chủ đề Life Experiences, bạn có thể thực hiện các bài tập sau đây. Đây là cơ hội để bạn áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế, từ đó ghi nhớ từ vựng sâu sắc hơn và phát triển kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.
Bài 1: Ghép từ với ý nghĩa phù hợp.
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. Recollection | a. Danh tiếng |
| 2. Ambition | b. Khó khăn, gian khổ |
| 3. Reputation | c. Sự tham vọng |
| 4. Hardship | d. Sự nhớ lại, hồi tưởng |
| 5. Dedication | e. Sự tận tụy, sự cống hiến |
Bài 2: Điền từ vào ô trống (một số từ có thể dùng lại hoặc có từ đồng nghĩa/liên quan):
| recollect | vow | advantage | influential | impact | inspire | legacy | diagnose | wavered | devote | passed | needy |
- Despite the challenges she faced, her determination never ………………, and she achieved her goals.
- His groundbreaking research in medicine had a great ……………… on improving healthcare worldwide.
- Her story of overcoming adversity continues to ……………… people to pursue their dreams.
- As a respected professor, she was highly ……………… in shaping the minds of her students.
- He decided to take ……………… of the opportunity to study abroad and expand his horizons.
- She decided to ……………… her life to helping underprivileged children access quality education.
- They made a solemn ……………… to support each other through thick and thin in their marriage.
- The charity organization provides food and shelter to the ……………… in the community.
- The doctor was able to ……………… the patient’s condition and prescribe the appropriate treatment.
- Despite his illness, he continued to smile until he peacefully ……………… away surrounded by loved ones.
Bài 3: Đặt câu với các từ sau đây (mỗi câu sử dụng một từ/cụm từ, thể hiện rõ nghĩa và ngữ cảnh):
- To be awarded
- Dedication
- Nominate
- Initiate
- Perseverance
- Reputation
- Make judgments
- Ambition
- Spark one’s imagination
- Legacy
Đáp án
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.
1 – d
2 – c
3 – a
4 – b
5 – e
Bài 2: Điền từ vào ô trống
-
Despite the challenges she faced, her determination never wavered, and she achieved her goals.
- Giải thích: “waver” (động từ) có nghĩa là không lung lay, không lay động. Trong ngữ cảnh này, câu thể hiện rằng sự quyết tâm của cô ấy không hề dao động dù gặp khó khăn.
-
His groundbreaking research in medicine had a great impact on improving healthcare worldwide.
- Giải thích: “impact” (danh từ) có nghĩa là sức ảnh hưởng, nằm trong cụm “have a great impact on somebody/ something” (có sức ảnh hưởng lớn đến ai/ cái gì). Nghiên cứu của anh ấy đã tạo ra sự thay đổi lớn.
-
Her story of overcoming adversity continues to inspire people to pursue their dreams.
- Giải thích: “inspire” (động từ) có nghĩa là truyền cảm hứng. Câu chuyện cuộc đời của cô ấy là nguồn động lực cho người khác.
-
As a respected professor, she was highly influential in shaping the minds of her students.
- Giải thích: “Influential” (tính từ) có nghĩa là có ảnh hưởng. Vị giáo sư này có khả năng tác động mạnh mẽ đến tư duy của học sinh.
-
He decided to take advantage of the opportunity to study abroad and expand his horizons.
- Giải thích: “advantage” (danh từ) khi đặt trong cụm “Take advantage of something” mang nghĩa là tận dụng cái gì. Anh ấy đã biết cách tận dụng cơ hội tốt.
-
She decided to devote her life to helping underprivileged children access quality education.
- Giải thích: “devote” (động từ) có nghĩa là cống hiến. Cô ấy đã dành hết tâm huyết và cuộc đời mình cho một mục đích cao cả.
-
They made a solemn vow to support each other through thick and thin in their marriage.
- Giải thích: “vow” (danh từ) có nghĩa là lời thề. Họ đã long trọng hứa sẽ luôn ở bên nhau dù khó khăn.
-
The charity organization provides food and shelter to the needy in the community.
- Giải thích: “needy” (danh từ) có nghĩa là những người cần giúp đỡ, những người nghèo. Tổ chức này hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn.
-
The doctor was able to diagnose the patient’s condition and prescribe the appropriate treatment.
- Giải thích: “diagnose” (động từ) có nghĩa là chẩn đoán. Bác sĩ đã xác định được bệnh tình của bệnh nhân.
-
Despite his illness, he continued to smile until he peacefully passed away surrounded by loved ones.
- Giải thích: “pass away” có nghĩa là qua đời. Đây là cách nói trang trọng về việc một người đã mất.
Bài 3: Đặt câu với các từ sau đây
-
To be awarded: The young scientist was awarded a prestigious grant for her innovative research in renewable energy.
- (Nhà khoa học trẻ đã được trao giải thưởng danh giá cho công trình nghiên cứu đột phá của cô về năng lượng tái tạo.)
-
Dedication: Her unwavering dedication to environmental conservation has inspired countless individuals to take action.
- (Sự tận tụy không ngừng của cô ấy đối với bảo tồn môi trường đã truyền cảm hứng cho vô số cá nhân hành động.)
-
Nominate: The committee will nominate the most deserving candidate for the “Teacher of the Year” award next month.
- (Ủy ban sẽ đề cử ứng cử viên xứng đáng nhất cho giải thưởng “Giáo viên của năm” vào tháng tới.)
-
Initiate: The new CEO plans to initiate a series of bold reforms to boost the company’s competitiveness.
- (Giám đốc điều hành mới dự định khởi xướng một loạt cải cách táo bạo để tăng cường khả năng cạnh tranh của công ty.)
-
Perseverance: Her remarkable perseverance in overcoming personal hardships became a source of strength for many others.
- (Sự kiên trì đáng kinh ngạc của cô ấy trong việc vượt qua những khó khăn cá nhân đã trở thành nguồn sức mạnh cho nhiều người khác.)
-
Reputation: The esteemed professor built a stellar reputation for academic integrity and groundbreaking research over decades.
- (Giáo sư đáng kính đã xây dựng một danh tiếng xuất sắc về sự chính trực trong học thuật và nghiên cứu đột phá trong nhiều thập kỷ.)
-
Make judgments: It’s crucial not to make judgments about people based solely on superficial appearances or hearsay.
- (Điều quan trọng là không nên đánh giá người khác chỉ dựa trên vẻ bề ngoài hời hợt hoặc tin đồn.)
-
Ambition: His early ambition to explore the farthest reaches of space led him to become a distinguished astrophysicist.
- (Sự tham vọng từ thuở nhỏ của anh ấy là khám phá những vùng xa nhất của không gian đã khiến anh trở thành một nhà vật lý thiên văn nổi tiếng.)
-
Spark one’s imagination: The captivating documentary aimed to spark the imagination of young viewers about the wonders of the universe.
- (Bộ phim tài liệu hấp dẫn nhằm mục đích kích thích trí tưởng tượng của những người xem trẻ tuổi về những điều kỳ diệu của vũ trụ.)
-
Legacy: The charitable foundation he established continues his legacy of supporting education for underprivileged children.
- (Tổ chức từ thiện mà ông thành lập tiếp tục di sản của ông về việc hỗ trợ giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12 Unit 1
1. Chủ đề chính của Unit 1 Tiếng Anh lớp 12 là gì?
Chủ đề chính của Unit 1 Tiếng Anh lớp 12 là “Life Experiences” (Những trải nghiệm cuộc đời) và “Life Stories” (Những câu chuyện cuộc đời). Nội dung xoay quanh các cá nhân có cuộc đời và những đóng góp đặc biệt, giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về các cột mốc, thử thách, và thành tựu cá nhân.
2. Làm thế nào để học thuộc từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1 hiệu quả?
Để học hiệu quả từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp: học từ trong ngữ cảnh câu văn hoặc đoạn văn, tạo thẻ flashcard, sử dụng sơ đồ tư duy, luyện tập đặt câu, và đặc biệt là thực hành nói và viết về những trải nghiệm cuộc đời của bản thân hoặc người khác bằng các từ đã học.
3. Có bao nhiêu từ vựng trọng tâm trong Unit 1?
Trong Unit 1, có khoảng 40 từ vựng trọng tâm được giới thiệu trực tiếp trong sách giáo khoa, bao gồm cả danh từ, động từ và tính từ liên quan đến chủ đề Life Experiences như: waver, admire, impact, devote, perseverance, ambition, legacy, v.v. Ngoài ra còn có nhiều từ vựng mở rộng liên quan đến các câu chuyện cuộc đời như biography, memoir, milestone.
4. Tại sao cần học từ vựng mở rộng ngoài sách giáo khoa cho Unit 1?
Học từ vựng mở rộng giúp bạn không chỉ hiểu bài trên lớp mà còn có thể diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chi tiết hơn về Life Experiences trong các bài luận, bài nói hay giao tiếp hàng ngày. Việc này nâng cao khả năng ngôn ngữ tổng thể và giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống tiếng Anh phức tạp.
5. Từ vựng “Life Experiences” có thể ứng dụng trong những tình huống nào?
Từ vựng về Life Experiences có thể ứng dụng rộng rãi trong nhiều tình huống: miêu tả tiểu sử các nhân vật nổi tiếng, kể về những trải nghiệm cá nhân, thảo luận về các cột mốc quan trọng trong cuộc đời, chia sẻ về những khó khăn đã vượt qua hay những thành tựu đạt được. Đây là nhóm từ vựng thiết yếu cho việc giao tiếp về các khía cạnh cuộc sống.
6. Làm thế nào để phân biệt “biography” và “autobiography”?
“Biography” là tiểu sử về một người được viết bởi người khác, ví dụ như một cuốn sách kể về cuộc đời của Steve Jobs do Walter Isaacson chấp bút. Trong khi đó, “autobiography” là tự truyện, tức là câu chuyện cuộc đời do chính người đó viết, ví dụ như cuốn “Becoming” của Michelle Obama. Điểm khác biệt chính là người kể chuyện.
7. Từ nào đồng nghĩa với “hardship” trong ngữ cảnh Life Experiences?
Trong ngữ cảnh Life Experiences, các từ đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ với “hardship” (khó khăn, gian khổ) bao gồm “struggles” (cuộc chiến đấu, khó khăn), “adversity” (nghịch cảnh), và “challenges” (thách thức). Cả ba từ này đều dùng để chỉ những tình huống khó khăn mà con người phải đối mặt trong cuộc sống.
Dưới đây là tổng hợp đầy đủ, chi tiết các từ vựng cho Unit 1: Những câu chuyện cuộc sống trong SGK Tiếng Anh Global success lớp 12. Hy vọng rằng qua bài viết này, các học viên có thể tham khảo và áp dụng tốt từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1 trong quá trình học tập tại Anh ngữ Oxford để đạt được những tiến bộ vượt bậc.
Tác giả: Nguyễn Ngọc Thảo
Tài liệu tham khảo
Hoàng, Văn Vân. Tiếng Anh 12 – Thành Công Toàn Cầu. NXB Giáo Dục Việt Nam.
