Chủ đề Tuổi thơ (Childhood) là một trong những chủ đề cá nhân và thường gặp trong bài thi IELTS Speaking, đặc biệt ở phần 2 và 3. Để đạt điểm cao, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú và khả năng diễn đạt lưu loát là yếu tố then chốt. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng chuyên sâu và cách ứng dụng hiệu quả để làm phong phú thêm câu trả lời của mình.

Tầm quan trọng của từ vựng chủ đề Tuổi thơ trong IELTS Speaking

Chủ đề tuổi thơ thường yêu cầu thí sinh chia sẻ những trải nghiệm cá nhân, ký ức đáng nhớ, hoặc quan điểm về các vấn đề liên quan đến việc nuôi dạy trẻ em. Đây là cơ hội tuyệt vời để thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, từ việc mô tả sự kiện trong quá khứ đến việc phân tích các khái niệm trừu tượng. Các câu hỏi thường xoay quanh những yếu tố quen thuộc như một kỷ niệm đặc biệt, một người bạn thời thơ ấu, một địa điểm hoặc đồ vật có ý nghĩa cá nhân. Khoảng 70% thí sinh tham gia kỳ thi IELTS Speaking có khả năng gặp phải các câu hỏi liên quan đến chủ đề này trong ít nhất một phần thi của mình.

Các câu hỏi phổ biến có thể xuất hiện bao gồm:

  • Part 1:
    • What is your most vivid childhood memory? (Kỷ niệm tuổi thơ nào sống động nhất của bạn?)
    • Are you still in touch with your childhood friends? (Bạn còn giữ liên lạc với bạn bè thời thơ ấu không?)
    • What was your favourite toy when you were a child? (Đồ chơi yêu thích của bạn khi còn nhỏ là gì?)
  • Part 2:
    • Describe a happy childhood memory. (Mô tả một ký ức tuổi thơ hạnh phúc.)
    • Describe a special toy you had in your childhood. (Mô tả một món đồ chơi đặc biệt bạn có thời thơ ấu.)
    • Describe your childhood friend. (Mô tả người bạn thời thơ ấu của bạn.)
  • Part 3:
    • Is it important to have pleasant childhood memories? Why? (Việc có những ký ức tuổi thơ tươi đẹp có quan trọng không? Tại sao?)
    • Nowadays many parents try to make their children happy by buying them many toys. How do you feel about this? (Ngày nay nhiều cha mẹ cố gắng làm con cái hạnh phúc bằng cách mua nhiều đồ chơi. Bạn nghĩ sao về điều này?)
    • What is more important for a child’s happiness, many toys or many friends? (Điều gì quan trọng hơn đối với hạnh phúc của một đứa trẻ, nhiều đồ chơi hay nhiều bạn bè?)

Những từ vựng tiếng Anh chủ đề Childhood nâng cao

Việc sử dụng các từ vựng chuyên sâu không chỉ giúp bạn trả lời trôi chảy mà còn thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt hơn. Dưới đây là một số cụm từ và cách áp dụng chúng trong ngữ cảnh của bài thi IELTS.

Reminisce about (v) – Hồi tưởng, hoài niệm về

Đây là một động từ được sử dụng khi bạn nói hoặc viết về những trải nghiệm trong quá khứ mà bạn nhớ với cảm giác hạnh phúc hoặc đôi chút bâng khuâng. Từ này thường mang sắc thái tích cực, gợi nhớ về những điều tốt đẹp đã qua.

Ví dụ áp dụng trong IELTS Speaking Part 1:
Q: “What is your most vivid childhood memory?”
A: “Well, I often reminisce about my years with my grandmother, who is one of the most warm-hearted people I have met in my life. Those innocent days living by her side truly shaped my personality.” (Tôi thường hoài niệm về những năm tháng ở bên bà, một trong số những người ấm áp nhất tôi từng gặp trong đời. Những ngày tháng vô tư sống bên bà thực sự đã định hình tính cách của tôi.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Người trẻ hoài niệm về kỷ niệm tuổi thơ tươi đẹpNgười trẻ hoài niệm về kỷ niệm tuổi thơ tươi đẹp

Nostalgic (a) – Nỗi nhớ nhà, hoài niệm

Tính từ nostalgic diễn tả cảm giác hạnh phúc pha lẫn nỗi buồn man mác khi bạn nghĩ về những kỷ niệm đẹp trong quá khứ hoặc một nơi chốn quen thuộc đã xa. Đây là một trạng thái cảm xúc sâu sắc hơn việc chỉ đơn thuần hồi tưởng.

Ví dụ áp dụng trong IELTS Speaking Part 2:
Q: “Describe your childhood friend”
A: “… we had lost touch for ages, so it was incredibly great to meet her again, even on Facebook. Talking to her about our childhood memories and petty things really rendered me nostalgic and I felt that I was taken back to this innocent time again. It was a truly heart-warming experience to reconnect with someone from my formative years.” (Chúng tôi đã mất liên lạc quá lâu rồi nên thật tuyệt vời khi có thể gặp lại cô ấy một lần nữa dù chỉ là trên Facebook. Nói chuyện với bạn về những ký ức tuổi thơ và những điều vụn vặt thật sự đã khiến tôi hoài niệm và tôi có cảm giác như được trở lại những tháng ngày vô tư ấy một lần nữa. Đó thực sự là một trải nghiệm ấm lòng khi kết nối lại với một người từ những năm tháng hình thành nhân cách của tôi.)

Made-up games / pretend games – Trò chơi đóng vai, trò chơi giả vờ

Đây là những cụm từ để diễn tả các trò chơi mà trẻ em tự sáng tạo ra, thường liên quan đến việc nhập vai hoặc giả vờ. Đây là một phần quan trọng trong quá trình phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng xã hội của trẻ.

Ví dụ áp dụng trong IELTS Speaking Part 3:
Q: “Describe a special toy you had in your childhood”
A: “… I was delighted when my mom bought me a mini-kitchen set as a gift for my birthday. With these miniature kitchen appliances, I often invited my friends to play made-up games together after school, pretending to be famous chefs. Those moments of imaginative play were truly invaluable for my early development.” (Tôi rất vui khi mẹ mua cho tôi bộ đồ chơi nấu ăn làm quà sinh nhật. Với những dụng cụ nhà bếp thu nhỏ này, tôi thường mời bạn bè đến chơi đóng vai cùng nhau sau giờ học, giả vờ làm những đầu bếp nổi tiếng. Những khoảnh khắc chơi đùa giàu trí tưởng tượng đó thực sự vô giá cho sự phát triển ban đầu của tôi.)

Resilience (n) – Sự kiên cường, khả năng phục hồi

Resilience là khả năng của một người để vượt qua khó khăn, phục hồi sau những trải nghiệm tiêu cực hoặc đối mặt với áp lực. Từ này thường được dùng để miêu tả một phẩm chất quan trọng cần được hình thành và phát triển ở trẻ em.

Ví dụ áp dụng trong IELTS Speaking Part 1:
Q: “Is it important to have pleasant childhood memories? Why?”
A: “I think experiences in early days can have a significant impact on children’s development. As their intellectual perception is gradually shaped, having a meaningful time with friends and family in a supportive environment can help them build resilience to reach their full potential, equipping them to face future challenges with confidence. Research suggests that children with positive early experiences tend to exhibit higher levels of emotional stability.” (Tôi nghĩ những trải nghiệm thời thơ ấu có một ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của trẻ em. Bởi nhận thức của chúng đang dần hình thành tại thời điểm này, việc có những khoảng thời gian đáng nhớ cùng với bạn bè và gia đình trong môi trường tốt có thể giúp chúng rèn luyện sự kiên cường để có thể phát triển những tiềm năng của bản thân, trang bị cho chúng đối mặt với những thách thức trong tương lai một cách tự tin. Nghiên cứu cho thấy trẻ em có những trải nghiệm tích cực từ sớm thường thể hiện mức độ ổn định cảm xúc cao hơn.)

Be green with envy – Ghen tỵ xanh mặt

Cụm từ này diễn tả cảm xúc ghen tỵ mạnh mẽ, đến mức đôi khi thể hiện ra ngoài qua biểu cảm. Đây là một cách diễn đạt hình tượng và sinh động, rất phù hợp khi miêu tả cảm xúc của trẻ nhỏ.

Ví dụ áp dụng trong IELTS Speaking Part 1:
Q: “What was your favourite toy when you were a child?”
A: “When I turned 5, my mom bought me a small plush toy when we went back home from my school. It was everything to me at that time and I even showed it to my friends to make them green with envy, secretly enjoying their astonished reactions. That toy became a symbol of my happy childhood.” (Khi tôi 5 tuổi, mẹ đã mua cho tôi một con thú nhồi bông nhỏ trên đường đi học về. Món đồ chơi đó là tất cả mọi thứ đối với tôi vào lúc đó và thậm chí tôi còn mang khoe với bạn bè và khiến chúng xanh mặt vì ghen tỵ, ngấm ngầm tận hưởng những phản ứng ngạc nhiên của chúng. Món đồ chơi đó trở thành biểu tượng cho tuổi thơ hạnh phúc của tôi.)

Trẻ em thể hiện sự ghen tị với món đồ chơi yêu thíchTrẻ em thể hiện sự ghen tị với món đồ chơi yêu thích

Chiến lược vận dụng từ vựng hiệu quả cho chủ đề Tuổi thơ

Để đạt điểm cao trong IELTS Speaking, không chỉ là biết từ vựng mà còn là cách bạn vận dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác. Một chiến lược hiệu quả là nhóm các từ vựng theo chủ điểm nhỏ hơn trong phạm vi tuổi thơ, ví dụ như “kỷ niệm”, “bạn bè”, “đồ chơi”, “môi trường sống”, v.v. Điều này giúp bạn dễ dàng liên kết từ vựng với các ý tưởng khác nhau.

Xây dựng ý tưởng cho các câu hỏi về Tuổi thơ

Khi đối mặt với các câu hỏi về tuổi thơ, hãy nghĩ về những chi tiết cụ thể để làm phong phú thêm câu trả lời. Thay vì chỉ nói “tôi có một tuổi thơ hạnh phúc”, hãy nghĩ xem điều gì đã khiến nó hạnh phúc: là những trò chơi với bạn bè, những chuyến đi cùng gia đình, hay những món quà đặc biệt. Việc có những ý tưởng cụ thể sẽ giúp bạn dễ dàng sử dụng các từ vựng đã học một cách tự nhiên và thuyết phục.

Tránh những lỗi thường gặp khi nói về Tuổi thơ

Một số thí sinh có xu hướng chỉ kể lại câu chuyện mà quên đi việc sử dụng ngôn ngữ học thuật hơn hoặc các cụm từ nâng cao. Hãy nhớ rằng mục tiêu không chỉ là trả lời câu hỏi mà còn là thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt. Đừng sợ sử dụng các tính từ miêu tả cảm xúc, trạng thái tinh thần hay các cụm động từ (phrasal verbs) để câu trả lời của bạn trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn. Việc luyện tập thường xuyên với các chủ đề đa dạng sẽ giúp bạn vượt qua những rào cản này.

FAQs về Từ vựng Chủ đề Tuổi thơ trong IELTS Speaking

  1. Tại sao chủ đề Tuổi thơ lại phổ biến trong IELTS Speaking?
    Chủ đề này phổ biến vì nó mang tính cá nhân, giúp thí sinh dễ dàng chia sẻ ý tưởng và trải nghiệm mà không cần kiến thức chuyên môn sâu rộng. Đồng thời, nó cho phép giám khảo đánh giá khả năng sử dụng thì quá khứ, hiện tại và tương lai của thí sinh.

  2. Làm thế nào để mở rộng ý tưởng khi nói về tuổi thơ?
    Bạn có thể mở rộng ý tưởng bằng cách tập trung vào các khía cạnh cụ thể như: người thân (cha mẹ, ông bà), bạn bè, trò chơi, địa điểm quen thuộc (trường học, nhà cửa, khu phố), sự kiện đáng nhớ (sinh nhật, kỳ nghỉ), hoặc cảm xúc (vui vẻ, buồn bã, tò mò).

  3. Có nên dùng các từ vựng quá phức tạp khi nói về tuổi thơ không?
    Ưu tiên sự tự nhiên và chính xác. Sử dụng từ vựng phù hợp ngữ cảnh và trình độ của bạn. Nếu bạn không chắc chắn về cách dùng một từ phức tạp, hãy sử dụng từ đơn giản hơn nhưng vẫn thể hiện được ý nghĩa mong muốn. Mục tiêu là sự trôi chảy và mạch lạc.

  4. Làm sao để diễn tả cảm xúc hoài niệm một cách tự nhiên trong bài nói?
    Để diễn tả cảm xúc hoài niệm tự nhiên, bạn có thể dùng các cụm như “I often find myself looking back fondly on…”, “It brings back so many memories…”, hoặc “There’s a sense of nostalgia when I think about…”. Kết hợp với các tính từ miêu tả cảm xúc như “heart-warming”, “bittersweet”, “innocent”.

  5. Ngoài các từ đã nêu, có những từ vựng liên quan nào khác nên học cho chủ đề tuổi thơ?
    Bạn có thể học thêm các từ như: fond memories (ký ức đẹp), formative years (những năm tháng hình thành nhân cách), innocent (ngây thơ), carefree (vô tư, không lo lắng), mischievous (nghịch ngợm), growing up (lớn lên), childhood sweetheart (người yêu thời thơ ấu), upbringing (sự nuôi dưỡng, giáo dục).

  6. Làm thế nào để đảm bảo mình không nói lan man khi kể về ký ức tuổi thơ?
    Để tránh lan man, hãy xác định rõ điểm chính bạn muốn truyền tải trong mỗi câu trả lời. Sử dụng cấu trúc trả lời rõ ràng (ví dụ: What, When, Where, Who, Why) và tập trung vào các chi tiết hỗ trợ ý chính. Thực hành ghi chú nhanh các ý trước khi nói Part 2 cũng rất hữu ích.

Chủ đề tuổi thơ (Childhood) là một chủ đề phổ biến và mang tính cá nhân trong bài thi IELTS Speaking, đòi hỏi thí sinh phải có vốn từ vựng linh hoạt để diễn đạt các trải nghiệm và quan điểm. Việc nắm vững các từ và cụm từ chuyên sâu như reminisce about, nostalgic, made-up games, resilience, hay be green with envy sẽ giúp bài nói của bạn trở nên tự nhiên và ấn tượng hơn. Với những hướng dẫn và ví dụ cụ thể từ Anh ngữ Oxford, hy vọng bạn có thể cải thiện đáng kể kỹ năng và đạt được điểm số mong muốn trong kỳ thi của mình.