Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến môi trường, việc sử dụng từ vựng chính xác, đặc biệt là collocations chủ đề Môi trường, là chìa khóa để thể hiện khả năng tiếng Anh của bạn. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi nhận thấy rằng việc tích hợp các cụm từ này không chỉ giúp bài thi IELTS Writing và Speaking của bạn tự nhiên hơn mà còn nâng cao đáng kể band điểm tổng thể. Việc thành thạo các cụm từ tiếng Anh về môi trường sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và mạch lạc, giống như người bản xứ.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tầm quan trọng của Collocations trong IELTS về chủ đề Môi trường

Collocations, hay còn gọi là cụm từ cố định, là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ trong tiếng Anh. Đối với các thí sinh IELTS, việc nắm vững collocations chủ đề Môi trường không chỉ giúp đa dạng hóa vốn từ vựng mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế và chính xác. Thay vì dùng những từ đơn lẻ, việc kết hợp chúng thành cụm sẽ giúp câu văn trở nên mượt mà, tự nhiên và mang tính học thuật cao hơn.

Trong phần thi IELTS Writing và Speaking, việc sử dụng đúng collocations sẽ gây ấn tượng mạnh với giám khảo, cho thấy bạn có khả năng kiểm soát ngôn ngữ ở cấp độ cao. Ví dụ, thay vì nói “destroy biodiversity”, việc dùng “the destruction of biodiversity” sẽ thể hiện sự am hiểu ngữ pháp và cách diễn đạt chuẩn xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn bàn luận về các vấn đề phức tạp như biến đổi khí hậu hay bảo tồn đa dạng sinh học.

Khám phá những Collocations chủ đề Môi trường thiết yếu

Dưới đây là một số collocations chủ đề Môi trường quan trọng mà bạn nên nắm vững để nâng cao chất lượng bài thi IELTS của mình. Mỗi cụm từ đều được giải thích rõ ràng và đi kèm với ví dụ chi tiết, giúp bạn dễ dàng hình dung và áp dụng vào các ngữ cảnh khác nhau.

The destruction of biodiversity (Sự tàn phá đa dạng sinh học)

Khái niệm này đề cập đến việc suy giảm số lượng và sự đa dạng của các loài động thực vật, cũng như hệ sinh thái trên toàn cầu. Đây là một vấn đề cấp bách do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm hoạt động của con người. Để diễn đạt về thực trạng này trong bài viết hay phần nói, bạn có thể sử dụng cụm “the destruction of biodiversity”. Ví dụ cụ thể là khi con người cố gắng khai thác và sản xuất lương thực, thay đổi địa hình để phục vụ nơi ở, hay tạo ra các cơ hội giao thương nhằm mục đích làm giàu, những hành động này có thể trở thành nguyên nhân cơ bản dẫn đến sự tàn phá đa dạng sinh học.

On the verge of extinction (Trên bờ vực tuyệt chủng)

Cụm từ này được dùng để mô tả tình trạng một loài sinh vật đang ở rất gần với nguy cơ biến mất hoàn toàn khỏi Trái đất. Đây là một collocation mạnh mẽ, thường được sử dụng khi nói về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Ví dụ, rùa biển là một loài đang đứng trên bờ vực tuyệt chủng do các hoạt động của con người. Do đó, việc cải thiện và thực thi các luật ngăn chặn nạn săn bắt trộm và buôn bán động vật hoang dã bừa bãi là vô cùng cần thiết. Cụm “on the verge of something” mang nghĩa “điều gì đó sắp sửa xảy ra”, và thường đứng sau động từ “to be”, theo sau là một danh từ hoặc gerund (V-ing). Các cụm từ đồng nghĩa phổ biến khác bao gồm “on the brink of something/doing something” hoặc “on the edge of something/doing something”.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

The natural regeneration of the forest (Sự tái sinh tự nhiên của rừng)

Cụm từ này nói về quá trình rừng tự phục hồi và phát triển trở lại sau những tác động như cháy rừng, khai thác hoặc thiên tai mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Đây là một khía cạnh quan trọng trong bảo tồn môi trường. Mặc dù có khả năng tự phục hồi, nhưng thường có nhiều yếu tố tương tác gây ra những rào cản đáng kể cho sự tái sinh tự nhiên của rừng, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, sự xâm lấn của các loài ngoại lai hoặc áp lực từ hoạt động của con người. Việc hiểu rõ quá trình này giúp chúng ta đưa ra các biện pháp quản lý rừng hiệu quả hơn.

Limit illegal activities (Hạn chế các hoạt động trái pháp luật)

Cụm từ này đề cập đến việc kiểm soát và giảm thiểu các hành vi vi phạm pháp luật, đặc biệt là những hành vi gây hại đến môi trường như săn bắn trái phép, khai thác gỗ lậu hay buôn bán động vật hoang dã. Để bảo vệ các hệ sinh tháiđa dạng sinh học, các chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng khoa học cần hợp tác chặt chẽ. Họ phải cùng nhau đưa ra các biện pháp khuyến khích nhằm duy trì các môi trường sống tự nhiên và bảo vệ các loài sinh vật khỏi bị khai thác trái phép, đồng thời hạn chế các hoạt động bất hợp pháp dẫn đến mất mát và suy thoái môi trường sống. Việc thực thi pháp luật nghiêm minh là yếu tố cốt lõi trong nỗ lực này.

Overexploitation of marine species (Sự khai thác quá mức các loài sinh vật biển)

Đây là tình trạng các nguồn lợi hải sản bị đánh bắt vượt quá khả năng tái tạo tự nhiên, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể và ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái biển. Sự gia tăng mạnh mẽ của dân số trong vài thập kỷ qua đã gây áp lực lớn lên các nguồn tài nguyên thiên nhiên, dẫn đến sự khai thác quá mức các loài sinh vật biển nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về thực phẩm. Điều này không chỉ đe dọa sự sống còn của nhiều loài mà còn ảnh hưởng đến sinh kế của hàng triệu người phụ thuộc vào ngành thủy sản. Việc áp dụng các phương pháp đánh bắt bền vững và quản lý nguồn lợi hiệu quả là cực kỳ cần thiết.

The mass extinction (Sự tuyệt chủng hàng loạt)

Cụm từ này mô tả một sự kiện mà trong đó một số lượng lớn các loài sinh vật trên Trái đất biến mất trong một khoảng thời gian địa chất tương đối ngắn. Trái đất đã trải qua năm sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn trong lịch sử, và nhiều nhà khoa học lo ngại rằng chúng ta đang tiến vào sự kiện thứ sáu do hoạt động của con người. Sự suy giảm số lượng và chất lượng của môi trường sống có ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu loài thực vật và động vật, khiến chúng mất đi thức ăn hoặc nơi ở. Điều này trực tiếp dẫn đến sự tuyệt chủng hàng loạt của một số loài động vật hoang dã, gây ra hậu quả khôn lường cho toàn bộ hệ sinh thái.

Sustainable development (Phát triển bền vững)

Phát triển bền vững là một khái niệm quan trọng, đề cập đến sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của họ. Điều này bao gồm việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Ví dụ, các quốc gia đang nỗ lực thúc đẩy phát triển bền vững thông qua việc đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo và quản lý tài nguyên hiệu quả, nhằm đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người. Đây là một trong những mục tiêu toàn cầu của Liên Hợp Quốc.

Climate change mitigation (Giảm thiểu biến đổi khí hậu)

Cụm từ này chỉ các hành động được thực hiện để giảm hoặc ngăn chặn sự phát thải khí nhà kính vào bầu khí quyển, từ đó làm chậm hoặc đảo ngược quá trình biến đổi khí hậu. Các chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu bao gồm việc chuyển đổi sang nguồn năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, và áp dụng các phương pháp nông nghiệp bền vững. Hơn 190 quốc gia trên thế giới đã ký Hiệp định Paris, cam kết thực hiện các biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu nhằm giữ nhiệt độ Trái đất tăng dưới 2 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp.

Renewable energy sources (Nguồn năng lượng tái tạo)

Nguồn năng lượng tái tạo là những nguồn năng lượng tự nhiên được bổ sung liên tục, không bị cạn kiệt theo thời gian. Các ví dụ điển hình bao gồm năng lượng mặt trời, gió, thủy điện và địa nhiệt. Việc đầu tư và phát triển nguồn năng lượng tái tạo là chiến lược then chốt trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nhiều quốc gia đang đặt mục tiêu cao về việc tăng tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung cấp năng lượng của họ, với mục tiêu đạt 50% vào năm 2030 ở một số khu vực.

Bảng tóm tắt các Collocations chủ đề Môi trường

Collocation tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng điển hình
The destruction of biodiversity Sự tàn phá đa dạng sinh học Nói về tác động tiêu cực của con người lên hệ sinh thái và các loài sinh vật.
On the verge of extinction Trên bờ vực tuyệt chủng Mô tả tình trạng nguy cấp của một loài sinh vật sắp biến mất.
The natural regeneration of the forest Sự tái sinh tự nhiên của rừng Đề cập đến quá trình rừng tự phục hồi sau các tác động.
Limit illegal activities Hạn chế các hoạt động trái pháp luật Bàn về các biện pháp kiểm soát hành vi gây hại môi trường.
Overexploitation of marine species Sự khai thác quá mức các loài sinh vật biển Thảo luận về việc đánh bắt hải sản vượt quá giới hạn tái tạo.
The mass extinction Sự tuyệt chủng hàng loạt Mô tả sự kiện nhiều loài biến mất cùng lúc.
Sustainable development Phát triển bền vững Đề cập đến cân bằng kinh tế, xã hội và môi trường cho tương lai.
Climate change mitigation Giảm thiểu biến đổi khí hậu Các giải pháp nhằm giảm phát thải khí nhà kính và tác động của biến đổi khí hậu.
Renewable energy sources Nguồn năng lượng tái tạo Các nguồn năng lượng sạch, không cạn kiệt như mặt trời, gió.

Ứng dụng Collocations vào bài thi IELTS Writing Task 2 hiệu quả

Việc ứng dụng collocations chủ đề Môi trường vào IELTS Writing Task 2 sẽ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc, tự nhiên và đạt điểm cao hơn. Hãy xem xét một ví dụ đề bài và cách áp dụng các cụm từ này.

Đề bài: Some animal species are becoming extinct due to human activities on land and in the sea. What are the reasons? What solutions to solve them?

Phân tích đề bài và lên dàn ý chi tiết

Đề bài yêu cầu phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cho vấn đề tuyệt chủng của một số loài động vật do hoạt động của con người. Đối tượng chính của bài viết là sự tuyệt chủng của một số loài động vật. Nhiệm vụ của bạn là đưa ra những nguyên nhân dẫn đến hiện trạng này và những giải pháp khắc phục để giải quyết vấn đề trên.

  • Introduction (Mở bài): Giới thiệu vấn đề và trả lời câu hỏi tổng quan.
  • Body 1 (Thân bài 1 – Nguyên nhân): Nêu lên những lý do dẫn đến hiện trạng tuyệt chủng của một số loài động vật.
    • Trên cạn: Do sự chặt phá cây trái phép làm mất đi nơi cư trú cho các loài động vật, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.
    • Dưới biển: Các hoạt động khai thác thủy sản trái phép hoặc khai thác quá mức các loài sinh vật biển gây nên sự tuyệt chủng hàng loạt của nhiều loài thủy hải sản.
  • Body 2 (Thân bài 2 – Giải pháp): Các giải pháp khắc phục vấn nạn trên.
    • Chính phủ yêu cầu các công ty khai thác gỗ có những biện pháp khai thác bền vững hơn nhằm duy trì hệ sinh thái cho sinh vật cư trú, thúc đẩy sự tái sinh tự nhiên của rừng.
    • Những hình phạt nghiêm khắc hơn cần được ban hành nhằm hạn chế các hoạt động bất hợp pháp như đánh bắt thủy hải sản trái phép.
  • Conclusion (Kết bài): Tóm gọn lại những nguyên nhân dẫn đến sự tuyệt chủng của một số loài và biện pháp khắc phục.

Bài viết mẫu ứng dụng Collocations môi trường

In recent decades, the global extinction of terrestrial and marine species has been receiving a great deal of attention around the world. Although often debated, it is believed that forest clearance and overexploitation of marine species are the base reasons for this problem. This essay will examine these causes and offer some feasible solutions to address this critical vấn đề môi trường.

There are manifold reasons why more and more animal species are on the verge of extinction. On land, cutting down trees illegally to make way for urban expansion has a profoundly negative impact on the natural habitats of endangered species. As a result, some animal species struggle to find another home to live in, while others face immense challenges adapting to a new environment, leading to a significant loss in biodiversity. On the other hand, in the sea, human activities including unsustainable fishing practices and overexploitation of marine species are causing great damage to the marine ecosystem. Take cyanide fishing as an example, a method of collecting aquatic species mainly for use in aquariums, which involves spraying a sodium cyanide mixture into the desired fish’s habitat to stun the fish. The practice hurts not only the target population but also many other marine organisms such as sea turtles and corals, contributing to the destruction of biodiversity underwater.

However, there are several actions that could be taken to mitigate the issue mentioned above and promote phát triển bền vững. First, governments should require logging companies to adapt better logging methods that encourage the natural regeneration of the forest. This approach ensures that humans can conserve the habitat of wildlife, while simultaneously enhancing ecological and economic values. Second, stricter punishments should be imposed to limit illegal activities in aquatic areas, especially those with great đa dạng sinh học. Heavy fines and even prison sentences would act as a powerful deterrent against any human threats to the survival of the marine ecosystem, preventing sự tuyệt chủng hàng loạt của các loài.

In conclusion, the destruction of biodiversity with mass extinction is an undisputed global challenge. However, offering sustainable timber methods and implementing more severe punishments with regard to overexploitation could significantly attenuate the negative impacts on endangered animals. Anh ngữ Oxford khuyến khích người học áp dụng các collocations chủ đề Môi trường này để nâng cao chất lượng bài viết và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.

Chiến lược học và ghi nhớ Collocations hiệu quả

Việc học collocations chủ đề Môi trường đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống và kiên trì. Dưới đây là một số chiến lược được các chuyên gia tại Anh ngữ Oxford khuyến nghị để bạn có thể học và ghi nhớ các cụm từ này một cách hiệu quả nhất.

Tích hợp Collocations vào ngữ cảnh thực tế

Thay vì chỉ học một danh sách các cụm từ, hãy cố gắng đưa chúng vào các ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể làm điều này bằng cách đọc các bài báo, tạp chí khoa học hoặc nghe podcast về vấn đề môi trường. Khi gặp một collocation mới, hãy ghi chú lại cả câu hoặc đoạn văn chứa nó để hiểu rõ cách sử dụng. Sau đó, tự tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, xoay quanh các chủ đề mà bạn có thể gặp trong bài thi IELTS, như biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học hay phát triển bền vững. Việc này giúp bạn không chỉ ghi nhớ cụm từ mà còn biết cách áp dụng chúng một cách tự nhiên.

Sử dụng công cụ và tài liệu học Collocations

Có rất nhiều tài liệu và công cụ hỗ trợ việc học collocations chủ đề Môi trường một cách hiệu quả. Bên cạnh việc tìm kiếm chúng dựa trên các bài báo, bài đọc hoặc tạp chí, thí sinh có thể tham khảo thêm những tài liệu hữu ích sau:

  • Oxford Collocation Dictionary: Đây là một trong những tựa sách được đánh giá rất cao và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Quyển từ điển này tập trung vào các cụm từ học thuật được liệt kê theo các mức độ từ thấp đến nâng cao và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như luật, kinh tế, chính trị. Tuy nhiên, do chỉ đánh trọng tâm vào cách kết hợp từ vựng của người bản ngữ nên nghĩa của từng từ đơn lẻ sẽ không được giải thích chi tiết. Chính vì thế, trong quá trình ôn luyện, người học cần kết hợp nhiều từ điển khác nhau để sử dụng từ một cách chính xác. Một điểm lưu ý khác ở quyển từ điển này là được viết hoàn toàn bằng tiếng Anh nên chỉ phù hợp với những thí sinh đã có một nền tảng từ vựng khá tốt và cần trau dồi thêm các collocations nhằm tăng band điểm ở cả hai kỹ năng Writing và Speaking.
  • English Collocations in Use: Bộ sách này gồm 2 quyển khác nhau dành cho trình độ trung cấp và nâng cao. Khác với từ điển Oxford khi các collocations được liệt kê dựa theo từng từ, quyển English Collocations in Use cung cấp cho người đọc 60 bài học theo từng chủ điểm khác nhau, giúp người đọc dễ dàng áp dụng đúng ngữ cảnh cho bài thi IELTS. Bên cạnh đó, sách phân tích rõ các cách dùng collocations đúng và sai dựa trên các ví dụ đi kèm. Việc so sánh compounds và idioms với collocations sẽ giúp người học hiểu và nắm rõ hơn các cụm từ dùng phổ biến trong tiếng Anh nói chung và các bài thi học thuật nói riêng.
  • Các trang web học từ vựng chuyên biệt: Nhiều trang web cung cấp danh sách collocations theo chủ đề, cùng với các bài tập thực hành. Việc luyện tập thường xuyên với các công cụ này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và phát triển khả năng sử dụng cụm từ tiếng Anh về môi trường một cách lưu loát.

Lợi ích vượt trội khi dùng Collocations trong IELTS

Việc thành thạo collocations chủ đề Môi trường mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho thí sinh IELTS, giúp họ không chỉ đạt điểm cao mà còn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Đầu tiên, sử dụng collocations giúp bài viết và bài nói của bạn trở nên tự nhiên hơn, giống như người bản xứ. Điều này cực kỳ quan trọng trong IELTS, nơi giám khảo đánh giá cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác. Thứ hai, việc dùng cụm từ tiếng Anh về môi trường phù hợp giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả và rõ ràng hơn, tránh được những lỗi kết hợp từ thiếu tự nhiên hoặc không chính xác. Thứ ba, nó giúp mở rộng vốn từ vựng học thuật của bạn, đặc biệt là trong các chủ đề phức tạp như biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường hay phát triển bền vững. Cuối cùng, việc thể hiện khả năng sử dụng collocations đa dạng và chính xác có thể giúp bạn đạt được điểm cao hơn ở các tiêu chí Lexical Resource (từ vựng) và Coherence & Cohesion (mạch lạc và gắn kết) trong Writing, cũng như Lexical Resource và Fluency & Coherence trong Speaking.

Bài tập vận dụng và phát triển Collocations chủ đề Môi trường

Để củng cố kiến thức về collocations chủ đề Môi trường, hãy thực hành với các bài tập dưới đây.

Bài tập 1: Nối Collocations (1-6) với nghĩa tương ứng (a-f)

1. The mass extinction a. Hạn chế các hoạt động trái phép
2. On the verge of extinction b. Sự tàn phá đa dạng sinh học
3. The destruction of biodiversity c. Sự tuyệt chủng hàng loạt
4. Overexploitation of marine species d. Sự tái sinh tự nhiên của rừng
5. The natural regeneration of the forest e. Sự khai thác quá mức sinh vật biển
6. Limit illegal activities f. Trên bờ vực tuyệt chủng

Bài tập 2: Dịch các câu văn sau sang tiếng Anh, sử dụng collocations đã học

  1. Hàng triệu năm về trước, một thảm họa toàn cầu xảy ra đã chấm dứt kỷ nguyên của khủng long và gây ra sự tuyệt chủng hàng loạt của những con vật to lớn này.
  2. Việc khai thác sinh vật biển quá mức nhằm phục vụ cho hoạt động thương mại đã khiến cho sản lượng cá tự nhiên giảm đáng kể trong những năm gần đây.
  3. Việc săn bắn và buôn bán bất hợp pháp các loài động vật hoang dã khiến cho chúng nằm trên bờ vực tuyệt chủng.
  4. Việc chăn nuôi gia súc một cách bừa bãi là một trong những nguyên nhân chính ngăn chặn sự tái sinh tự nhiên của rừng.
  5. Chính phủ nên đầu tư nguồn lực vào việc phát triển giáo dục nhằm hạn chế các hành vi vi phạm pháp luật như săn bắn động vật hoang dã và chặt phá cây rừng trái phép.
  6. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ ở một số khu vực, thế giới đã không đạt được một mục tiêu quan trọng là ngăn chặn sự tàn phá đa dạng sinh học và các hệ sinh thái duy trì sự sống trong thập kỷ qua.
  7. Để đạt được phát triển bền vững, chúng ta cần cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.
  8. Các nhà khoa học đang nghiên cứu các chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu hiệu quả để đối phó với khủng hoảng toàn cầu này.
  9. Đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo là một bước quan trọng để giảm lượng khí thải carbon và bảo vệ hành tinh.

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống với collocation phù hợp từ danh sách

Chọn một collocation phù hợp nhất từ danh sách để điền vào mỗi chỗ trống:
(the mass extinction, on the verge of extinction, limit illegal activities, sustainable development, renewable energy sources, overexploitation of marine species, the destruction of biodiversity)

  1. Nhiều loài động vật quý hiếm đang ___ do mất môi trường sống.
  2. Một trong những thách thức lớn nhất của thời đại chúng ta là đạt được ___ mà không gây hại thêm cho hành tinh.
  3. Việc ___, như năng lượng mặt trời và gió, là chìa khóa để giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
  4. Nguyên nhân chính dẫn đến ___ là hoạt động khai thác quá mức và ô nhiễm.
  5. Cần có những biện pháp mạnh mẽ hơn để ___ trong các khu rừng nguyên sinh.
  6. Các nhà khoa học cảnh báo về nguy cơ ___ tiếp theo nếu không có hành động kịp thời.
  7. ___ đã gây ra sự sụt giảm nghiêm trọng trong quần thể cá ngừ đại dương.

Đáp án

Bài 1:
1-c, 2-f, 3-b, 4-e, 5-d, 6-a

Bài 2:

  1. Millions of years ago, a global catastrophe struck that ended the era of dinosaurs and caused the mass extinction of these enormous animals.
  2. The overexploitation of marine species for commercial purposes has resulted in a dramatic decrease in wild fish production in recent years.
  3. Hunting and the illegal trade in wild species put them on the verge of extinction.
  4. The indiscriminate breeding of cattle is one of the main causes preventing the natural regeneration of forests across many regions of the country.
  5. The government should put more resources into developing education in order to limit illegal activities such as wildlife hunting and indiscriminate deforestation.
  6. Although there has been progressing in some regions, the world has failed to meet an important target to stem the destruction of biodiversity and life-sustaining ecosystems in the last decade.
  7. To achieve sustainable development, we need to balance economic growth, social equity, and environmental protection.
  8. Scientists are researching effective climate change mitigation strategies to tackle this global crisis.
  9. Investing in renewable energy sources is a crucial step to reduce carbon emissions and protect the planet.

Bài 3:

  1. Nhiều loài động vật quý hiếm đang on the verge of extinction do mất môi trường sống.
  2. Một trong những thách thức lớn nhất của thời đại chúng ta là đạt được sustainable development mà không gây hại thêm cho hành tinh.
  3. Việc renewable energy sources, như năng lượng mặt trời và gió, là chìa khóa để giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
  4. Nguyên nhân chính dẫn đến the destruction of biodiversity là hoạt động khai thác quá mức và ô nhiễm.
  5. Cần có những biện pháp mạnh mẽ hơn để limit illegal activities trong các khu rừng nguyên sinh.
  6. Các nhà khoa học cảnh báo về nguy cơ the mass extinction tiếp theo nếu không có hành động kịp thời.
  7. Overexploitation of marine species đã gây ra sự sụt giảm nghiêm trọng trong quần thể cá ngừ đại dương.

Câu hỏi thường gặp về Collocations chủ đề Môi trường (FAQs)

  • 1. Collocations chủ đề Môi trường là gì và tại sao chúng quan trọng trong IELTS?
    Collocations là các cụm từ kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh (ví dụ: “climate change”, “renewable energy”). Chúng quan trọng trong IELTS vì giúp bài viết và bài nói của bạn nghe tự nhiên, chính xác hơn, nâng cao điểm từ vựng và khả năng diễn đạt như người bản xứ.

  • 2. Làm thế nào để học và ghi nhớ các collocations về môi trường hiệu quả?
    Bạn nên học collocations trong ngữ cảnh (đọc báo, nghe tin tức về môi trường), tự đặt câu ví dụ, sử dụng các từ điển collocation chuyên dụng như Oxford Collocation Dictionary, và luyện tập thường xuyên qua các bài tập điền từ hoặc viết luận.

  • 3. Có nên sử dụng tất cả các collocations đã học trong một bài viết IELTS không?
    Không nên. Mục tiêu là sử dụng collocations một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Việc nhồi nhét quá nhiều có thể khiến bài viết gượng ép. Hãy tập trung vào việc dùng đúng và hiệu quả, không phải số lượng.

  • 4. Làm thế nào để tránh lỗi khi sử dụng collocations trong Speaking?
    Luyện tập phát âm và sử dụng chúng trong các câu hoàn chỉnh. Ghi âm bản thân và nghe lại để tự sửa lỗi. Ngoài ra, hãy nghe người bản xứ nói về chủ đề môi trường để bắt chước cách họ dùng các cụm từ này.

  • 5. Ngoài chủ đề Môi trường, có những chủ đề nào khác cần học collocations cho IELTS?
    Có rất nhiều chủ đề quan trọng khác như Giáo dục, Sức khỏe, Công nghệ, Toàn cầu hóa, Xã hội, Tội phạm, Du lịch. Mỗi chủ đề đều có bộ collocations đặc trưng riêng.

  • 6. Collocations khác gì idioms và phrasal verbs?
    Collocations là sự kết hợp tự nhiên của các từ (nghĩa không thay đổi nhiều). Idioms (thành ngữ) có nghĩa bóng, không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ (ví dụ: “break a leg” – chúc may mắn). Phrasal verbs là động từ kết hợp với giới từ/trạng từ tạo nghĩa mới (ví dụ: “look up” – tra cứu).

  • 7. Có tài liệu miễn phí nào để học collocations chủ đề Môi trường không?
    Bạn có thể tìm kiếm các bài báo, báo cáo về môi trường từ các trang web uy tín như BBC, The Guardian, WWF. Các trang luyện thi IELTS cũng thường cung cấp danh sách từ vựng theo chủ đề.

  • 8. Mức độ thường xuyên xuất hiện của collocations về môi trường trong các đề thi IELTS Writing/Speaking?
    Chủ đề môi trường là một trong những chủ đề rất phổ biến trong IELTS, do đó, các collocations liên quan thường xuyên xuất hiện hoặc có thể được áp dụng trong nhiều dạng đề bài khác nhau, từ miêu tả biểu đồ đến thảo luận về các vấn đề xã hội.

  • 9. Việc dùng collocations có đảm bảo điểm cao tuyệt đối không?
    Sử dụng collocations đúng và đa dạng chắc chắn sẽ giúp cải thiện điểm Lexical Resource (từ vựng). Tuy nhiên, để đạt điểm cao tuyệt đối, bạn còn cần chú ý đến ngữ pháp, sự mạch lạc, logic của bài viết/bài nói, và khả năng phát triển ý.

  • 10. Làm thế nào để tự kiểm tra việc sử dụng collocations có chính xác không?
    Bạn có thể dùng các công cụ kiểm tra ngữ pháp nâng cao, từ điển collocations trực tuyến, hoặc nhờ giáo viên/người bản xứ kiểm tra. Việc đọc nhiều và luyện tập viết thường xuyên cũng giúp bạn phát triển “cảm giác ngôn ngữ” tốt hơn.

Một trong những sai lầm mà nhiều người học tiếng Anh thường xuyên mắc phải là học từ vựng đơn lẻ. Cách học này khiến thí sinh gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng cũng như phạm phải các lỗi kết hợp từ trong phần thi IELTS Writing và Speaking. Bài viết trên đây đã giới thiệu đến bạn đọc một số collocations chủ đề Môi trường hay có thể áp dụng trong bài thi Writing Task 2 và những nguồn tài liệu tham khảo bổ ích cho việc nâng cao kiến thức về các cụm từ tiếng Anh về môi trường. Anh ngữ Oxford hy vọng người học nhận thức được tầm quan trọng của việc ứng dụng collocations để giao tiếp trôi chảy và đạt band điểm cao trong các kỳ thi đánh giá năng lực ngoại ngữ.