Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là khi chuẩn bị cho các kỳ thi học thuật như IELTS, việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú là yếu tố then chốt. Từ “understand” tuy quen thuộc và dễ dùng, nhưng việc lặp lại từ này quá nhiều lần trong bài viết sẽ khiến văn phong trở nên đơn điệu và làm giảm đi sự tinh tế trong cách diễn đạt. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những từ đồng nghĩa của Understand cùng với sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng phù hợp, giúp bạn đa dạng hóa ngôn ngữ, tối ưu SEO và đạt điểm cao trong kỹ năng viết.
Vì Sao Cần Đa Dạng Hóa Từ Vựng “Understand”?
Việc liên tục sử dụng một từ ngữ duy nhất để thể hiện sự hiểu biết có thể hạn chế khả năng diễn đạt của bạn. Trong môi trường học thuật, đặc biệt là trong bài thi IELTS Writing, giám khảo luôn đánh giá cao thí sinh có khả năng vận dụng linh hoạt các từ vựng khác nhau để truyền tải cùng một ý tưởng. Điều này không chỉ thể hiện vốn từ vựng tiếng Anh rộng mà còn cho thấy sự nhạy bén trong việc nắm bắt sắc thái nghĩa của từ. Hơn nữa, việc đa dạng hóa từ ngữ còn giúp bài viết của bạn trở nên hấp dẫn, chuyên nghiệp và dễ đọc hơn đối với người đọc.
Một nghiên cứu từ Đại học Cambridge đã chỉ ra rằng, những bài viết học thuật có sự biến đổi từ vựng linh hoạt thường được đánh giá cao hơn 15-20% về độ phức tạp và tính học thuật. Việc biết cách thay thế Understand không chỉ giúp bạn cải thiện điểm số mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, giúp bạn nắm bắt và thẩm thấu thông tin tốt hơn trong nhiều tình huống khác nhau.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Từ Thay Thế “Understand”
Dưới đây là các từ đồng nghĩa của Understand mà bạn có thể vận dụng để làm phong phú thêm bài viết của mình, mỗi từ mang một sắc thái và ngữ cảnh sử dụng đặc trưng.
Comprehend: Nắm Bắt Toàn Diện Ý Nghĩa
Từ điển Cambridge định nghĩa “comprehend” là “to understand something completely”, chỉ rõ đây là một từ vựng cấp độ C2. Theo Merriam Webster, “comprehend” là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho Understand khi bạn muốn nhấn mạnh sự hiểu biết một cách trọn vẹn.
Nghĩa tiếng Việt: Hiểu bản chất hay ý nghĩa đầy đủ của một sự việc, vấn đề hay một khái niệm.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Phát Âm A Trong Tiếng Anh
- Whereas: Hiểu Rõ Liên Từ Đối Lập Phổ Biến Trong Tiếng Anh
- Giải Mã Đề Thi Tiếng Anh THPT Quốc Gia 2020 Chi Tiết Nhất
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kế Toán Đầy Đủ Nhất
- Nắm Vững Từ Vựng Về Hoa Trong Tiếng Anh
Văn cảnh sử dụng: Từ “comprehend” thường được sử dụng trong các câu phủ định, hoặc khi nói về việc hiểu một sự thật, một ý tưởng, hay một lý do. Nó đòi hỏi sự nắm bắt sâu sắc về một nội dung cụ thể, thường là những khái niệm trừu tượng. Ví dụ, bạn có thể dùng cấu trúc “comprehend + wh-words + S + V”, “comprehend + that + S + V” hoặc “comprehend + Noun”.
Ví dụ: Many individuals fail to comprehend why governments are not implementing stricter regulations to combat plastic pollution. (Nhiều cá nhân không hiểu tại sao các chính phủ không thực hiện các quy định chặt chẽ hơn để chống ô nhiễm nhựa.)
Phân tích ví dụ: Câu này cho thấy nhiều người không thể hiểu rõ lý do sâu xa đằng sau một vấn đề phức tạp. Do đó, “comprehend” truyền tải đầy đủ sắc thái về sự hiểu biết thấu đáo một vấn đề, đặc biệt là trong ngữ cảnh phủ định.
Grasp: Hiểu Thấu Những Điều Phức Tạp
“Grasp” theo từ điển Cambridge mang nghĩa “to understand something, especially something difficult” (cấp độ C2), trong khi Oxford định nghĩa là “to understand something completely”. Từ này mạnh hơn “understand” khi nói về việc nắm bắt những vấn đề khó.
Nghĩa tiếng Việt: Hiểu hoàn toàn điều gì đó, đặc biệt là những vấn đề phức tạp, hoặc những thông tin khó nắm bắt ngay lập tức.
Văn cảnh sử dụng: Bạn có thể sử dụng “grasp” khi muốn diễn tả hành động nhận ra ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó lần đầu tiên, đặc biệt là khi đối mặt với thông tin phức tạp. Tuy nhiên, lưu ý rằng “grasp” không được dùng để chỉ việc hiểu ngôn ngữ, từ ngữ hay văn bản một cách thông thường. Nó thường được dùng khi bạn cần hiểu rõ một vấn đề đòi hỏi sự tư duy sâu. Cấu trúc có thể là “grasp + wh-words + S + V”, “grasp + that + S + V” hoặc “grasp + Noun”.
Ví dụ: In order to make informed decisions about healthcare policy, policymakers must grasp the economic implications of different healthcare systems and their impact on accessibility and affordability. (Để đưa ra quyết định sáng suốt về chính sách chăm sóc sức khỏe, các nhà hoạch định chính sách phải nắm bắt được ý nghĩa kinh tế của các hệ thống chăm sóc sức khỏe khác nhau và tác động của chúng đối với khả năng tiếp cận và khả năng chi trả.)
Phân tích ví dụ: Vấn đề kinh tế của các hệ thống chăm sóc sức khỏe là một khía cạnh phức tạp, đòi hỏi sự nghiên cứu và hiểu biết sâu rộng. Do đó, “grasp” là từ phù hợp để diễn tả việc nắm bắt được những chi tiết khó khăn này.
Digest: Thẩm Thấu Kiến Thức Mới
Theo từ điển Cambridge, “digest” có nghĩa là “to read or hear new information and take the necessary time to understand it” (C2), trong khi Collins định nghĩa là “think about something carefully so that you understand it”. Từ này nhấn mạnh quá trình xử lý thông tin.
Nghĩa tiếng Việt: Mất thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng để hiểu một điều gì đó mới mẻ, đặc biệt là thông tin phức tạp hoặc nhiều.
Văn cảnh sử dụng: “Digest” được dùng khi bạn muốn mô tả quá trình lĩnh hội một hiện tượng mới mẻ hoặc một lượng lớn thông tin để hiểu rõ bản chất của nó. Nó gợi ý một sự tiếp thu có chọn lọc và có chiều sâu.
Ví dụ: It is important for students to take the time to digest the key concepts presented in their textbooks in order to achieve a deeper understanding of the subject matter. (Điều quan trọng là học sinh phải dành thời gian để lĩnh hội các khái niệm chính được trình bày trong sách giáo khoa để hiểu sâu hơn về chủ đề.)
Phân tích ví dụ: Kiến thức trong sách giáo khoa thường là thông tin mới mẻ đối với học sinh, đòi hỏi thời gian để đọc, suy ngẫm và lĩnh hội. “Digest” mô tả chính xác quá trình này, khác với việc chỉ đọc qua loa.
Appreciate: Nhận Thức Giá Trị Và Tầm Quan Trọng
“Appreciate” theo Cambridge là “to understand a situation and realize that it is important” (C2), còn Oxford định nghĩa là “to understand that something is true”. Từ này thể hiện sự hiểu biết đi kèm với sự nhận thức về giá trị.
Nghĩa tiếng Việt: Hiểu bản chất, giá trị, chất lượng hoặc ý nghĩa quan trọng của một điều gì đó.
Văn cảnh sử dụng: “Appreciate” thường được dùng để chỉ việc bạn nhận thức được tầm quan trọng, ý nghĩa sâu sắc hoặc giá trị thực sự của một vấn đề, chứ không chỉ là sự hiểu thông tin đơn thuần. Lưu ý rằng “appreciate” không được sử dụng trong các thì tiếp diễn. Các cấu trúc phổ biến bao gồm “appreciate + wh-words + S + V”, “appreciate + that + S + V” hoặc “appreciate + Noun”.
Ví dụ: It is crucial for individuals to appreciate the significance of cultural diversity in fostering social harmony. (Điều quan trọng là các cá nhân phải hiểu được tầm quan trọng của sự đa dạng văn hóa trong việc thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.)
Phân tích ví dụ: Câu này nhấn mạnh việc nhận thức được giá trị và tầm quan trọng của sự đa dạng văn hóa, không chỉ là việc biết về nó mà còn là hiểu sâu sắc ý nghĩa của nó. “Appreciate” rất phù hợp trong ngữ cảnh này.
Decipher: Giải Mã Thông Tin Khó Hiểu
Theo từ điển Collins, “decipher” có nghĩa là “to discover the meaning of (anything obscure or difficult to trace or understand” hoặc “to discover the meaning of something written badly”. Từ này gợi ý một quá trình giải quyết bí ẩn.
Nghĩa tiếng Việt: Giải mã ý nghĩa của một thứ mơ hồ, khó hiểu, hoặc cố gắng đọc hiểu một văn bản bị viết ngoáy, viết xấu.
Văn cảnh sử dụng: Sử dụng “decipher” khi đối tượng cần được hiểu đang ở trạng thái ẩn ý, khó tiếp cận, hoặc cần được phân tích để làm rõ. Nó ngụ ý một nỗ lực để làm sáng tỏ điều gì đó không rõ ràng ban đầu.
Ví dụ: When confronted with complex scientific data, researchers must employ their analytical skills to decipher the underlying patterns and extract meaningful insights. (Khi đối mặt với dữ liệu khoa học phức tạp, các nhà nghiên cứu phải sử dụng kỹ năng phân tích của mình để hiểu các quy luật cơ bản và rút ra những thông tin giá trị.)
Phân tích ví dụ: Dữ liệu khoa học phức tạp thường không dễ dàng nắm bắt ngay lập tức. Để hiểu được các quy luật ẩn sâu bên trong, các nhà nghiên cứu cần giải mã chúng. “Decipher” mô tả chính xác quá trình này.
Discern: Phát Hiện Những Điều Không Rõ Ràng
“Discern” theo Cambridge có nghĩa là “to see, recognize, or understand something that is not clear”. Từ này tập trung vào khả năng nhận biết những chi tiết tinh tế.
Nghĩa tiếng Việt: Hiểu một điều gì đó, đặc biệt là những điều không rõ ràng, khó nhận thấy hoặc cần sự tinh tế để phân biệt.
Văn cảnh sử dụng: Sử dụng “discern” khi đối tượng cần được hiểu đang ở trạng thái không rõ ràng, đòi hỏi khả năng phân tích và nhận biết những điểm khác biệt nhỏ. Các cấu trúc có thể là “discern + wh-words + S + V”, “discern + that + S + V” hoặc “discern + Noun”.
Ví dụ: By carefully analyzing the data, one can discern the underlying trends and patterns that reveal the impact of climate change on global ecosystems. (Bằng cách phân tích cẩn thận dữ liệu, người ta có thể nhận ra các xu hướng và quy luật cho thấy tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái toàn cầu.)
Phân tích ví dụ: Các xu hướng và quy luật ẩn sâu (underlying trends and patterns) thường không rõ ràng và cần phải phân tích kỹ lưỡng mới có thể nhận biết được. “Discern” là từ phù hợp để diễn tả khả năng hiểu những điều tinh tế này.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Từ Đồng Nghĩa
Mặc dù các từ thay thế Understand mang lại sự đa dạng cho bài viết, việc sử dụng chúng cần sự cân nhắc kỹ lưỡng. Mỗi từ có một sắc thái nghĩa riêng và phù hợp với những ngữ cảnh cụ thể. Việc sử dụng sai từ không những không giúp bạn đạt điểm cao mà còn có thể làm bài viết của bạn trở nên thiếu tự nhiên, thậm chí sai ngữ pháp.
Khi lựa chọn từ đồng nghĩa, hãy tự hỏi: Bạn muốn diễn đạt mức độ hiểu biết nào? Là sự hiểu trọn vẹn (comprehend), hiểu điều phức tạp (grasp), hiểu sau khi suy ngẫm (digest), nhận thức giá trị (appreciate), giải mã thông tin (decipher), hay nhận biết điều không rõ ràng (discern)? Việc luyện tập thường xuyên và đọc nhiều nguồn tài liệu tiếng Anh đáng tin cậy sẽ giúp bạn phát triển “cảm nhận” ngôn ngữ, từ đó chọn được từ phù hợp nhất.
Ứng Dụng Từ Thay Thế “Understand” Trong IELTS Writing
Trong phần thi IELTS Writing Task 2, khả năng paraphrase và sử dụng từ vựng phong phú là rất quan trọng. Việc thay thế “understand” bằng các từ đồng nghĩa như “comprehend”, “grasp”, “digest”, “appreciate”, “decipher”, “discern” sẽ giúp bạn thể hiện năng lực ngôn ngữ và đạt được band điểm cao hơn. Hãy cùng xem xét một ví dụ cụ thể.
Đề Bài IELTS Writing Task 2 Mẫu
Đề bài: Video records are a better way to learn about the way other people in the world live rather than written documents. To what extent do you agree or disagree?
Phân Tích Bài Mẫu Và Ứng Dụng
Bài mẫu:
Thanks to the advancements in video technology, it has become increasingly convenient to grasp how people from different countries live. Nevertheless, I would argue that while videos are an immensely useful tool, written documents hold an equally valuable position in educating individuals about the customs and culture of others.
To begin with, videos offer multiple avenues for discerning how people around the world live. Watching a video is not only easier than reading, but it is also visually captivating and engaging. Whether it’s a film, a documentary, or a short clip on platforms like YouTube, videos provide a highly stimulating and interesting approach to learning, utilizing both visual imagery and audio. Furthermore, the internet has made a vast array of video content available to most people, enabling them to learn about various subjects, including the customs and cultures of different societies.
However, written documents such as books, magazines, newspapers, and online articles remain excellent sources of educational material. Scientific studies have demonstrated that reading is a more effective method of comprehension compared to watching videos, particularly when it comes to retaining specific information. Therefore, as an educational tool, reading may be superior. Additionally, books often offer more reliable information compared to what is found in videos. The production, publication, and printing of a book involve considerable cost and time, resulting in well-researched and dependable content, unlike a significant portion of the content found in online videos today.
In conclusion, I disagree that videos are a superior means of learning about the lives of people worldwide. However, I do acknowledge that videos serve as an effective learning tool, while emphasizing the enduring value of written documents in understanding the customs and cultures of others.
Phân tích: Trong bài mẫu trên, tác giả đã khéo léo sử dụng “grasp”, “discern” và “comprehension” để thay thế cho understand, mang lại sự đa dạng và chính xác về sắc thái nghĩa. “Grasp” được dùng để chỉ việc nắm bắt một cách tổng thể cuộc sống của người khác (một điều khá phức tạp). “Discern” xuất hiện khi nói về việc phát hiện những khía cạnh cuộc sống qua video (những điều không rõ ràng nếu chỉ đọc). Cuối cùng, “comprehension” được dùng để chỉ khả năng tiếp thu và hiểu thông tin một cách hiệu quả từ tài liệu viết. Sự kết hợp này giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn rất nhiều.
Hướng Dẫn Vận Dụng Từ Vựng Hiệu Quả
Để nắm vững cách sử dụng các từ đồng nghĩa của Understand, bạn cần có một lộ trình học tập và luyện tập khoa học.
Đầu tiên, hãy bắt đầu bằng việc đọc rộng. Đọc sách, báo, tạp chí, và các bài viết học thuật tiếng Anh. Khi gặp các từ này trong ngữ cảnh, hãy cố gắng hiểu sắc thái nghĩa mà tác giả muốn truyền tải. Ghi chú lại các câu ví dụ và bối cảnh sử dụng. Điều này giúp bạn xây dựng một “cảm nhận” ngôn ngữ tự nhiên. Theo số liệu từ các chuyên gia ngôn ngữ, việc đọc ít nhất 30 phút mỗi ngày có thể tăng vốn từ vựng chủ động lên 20-30% chỉ trong vài tháng.
Thứ hai, luyện tập viết thường xuyên. Sau khi đã hiểu nghĩa và cách dùng của từng từ, hãy cố gắng áp dụng chúng vào bài viết của chính bạn. Bắt đầu bằng những câu đơn giản, sau đó dần dần đưa vào các đoạn văn phức tạp hơn. Bạn có thể tự đặt các tình huống hoặc viết lại các đoạn văn có sẵn, cố gắng thay thế Understand bằng các từ đồng nghĩa phù hợp. Sau đó, hãy nhờ người bản xứ hoặc giáo viên kiểm tra và cho ý kiến phản hồi. Việc thực hành là yếu tố quyết định để củng cố kiến thức của bạn.
Thứ ba, sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng. Tạo các flashcards với từ, định nghĩa, và ít nhất hai câu ví dụ cho mỗi từ đồng nghĩa. Các ứng dụng như Quizlet, Anki cũng rất hữu ích để ôn tập và kiểm tra khả năng ghi nhớ của bạn. Hãy lên kế hoạch ôn tập định kỳ, ví dụ 3 lần/tuần, để đảm bảo bạn không quên các từ đã học.
Cuối cùng, luyện nói. Dù bài viết tập trung vào kỹ năng viết, việc luyện nói cũng giúp bạn thẩm thấu các từ vựng này sâu hơn. Cố gắng sử dụng các từ đồng nghĩa này trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc khi thực hành nói tiếng Anh. Khi bạn có thể tự tin sử dụng chúng trong cả viết và nói, nghĩa là bạn đã thực sự nắm bắt được chúng.
Bảng Hướng Dẫn Nhanh: Sắc Thái Các Từ Đồng Nghĩa Của “Understand”
| Từ thay thế | Sắc thái nghĩa chính | Ngữ cảnh tiêu biểu |
|---|---|---|
| Comprehend | Hiểu toàn diện bản chất hoặc ý nghĩa đầy đủ của vấn đề, thường dùng trong câu phủ định. | “I cannot comprehend his reasons.” (Tôi không thể hiểu được lý do của anh ta.) |
| Grasp | Hiểu thấu đáo điều phức tạp, khó khăn; nắm bắt một cách chắc chắn sau khi suy nghĩ. | “She quickly grasped the main concepts of physics.” (Cô ấy nhanh chóng nắm bắt các khái niệm chính của vật lý.) |
| Digest | Dành thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng để hiểu một lượng lớn thông tin hoặc ý tưởng mới. | “It took me a while to digest all the new information.” (Tôi mất một lúc để thẩm thấu hết các thông tin mới.) |
| Appreciate | Nhận thức giá trị, tầm quan trọng, ý nghĩa sâu sắc của cái gì; hiểu rằng điều gì đó là sự thật. | “We appreciate the difficulty of your situation.” (Chúng tôi hiểu được sự khó khăn trong tình huống của bạn.) |
| Decipher | Giải mã ý nghĩa của một thứ mơ hồ, khó hiểu hoặc đọc hiểu chữ viết, mật mã. | “Can you decipher his messy handwriting?” (Bạn có thể giải mã chữ viết tay cẩu thả của anh ấy không?) |
| Discern | Nhận biết hoặc phân biệt được điều không rõ ràng, tinh tế; hiểu điều gì đó qua quan sát kỹ. | “It was difficult to discern his true intentions.” (Rất khó để nhận ra ý định thực sự của anh ta.) |
Bài Tập Củng Cố Kiến Thức
Để củng cố và kiểm tra khả năng vận dụng từ vựng của bạn, hãy thử sức với các bài tập sau đây.
Exercise 1: Nối từ với định nghĩa của nó.
| Word | Definition |
|---|---|
| 1. Comprehend | a. Hiểu bản chất, giá trị, chất lượng hoặc ý nghĩa của cái gì và biết rằng nó quan trọng |
| 2. Grasp | b. Giải mã |
| 3. Digest | c. Hiểu bản chất hay ý nghĩa đầy đủ của một thứ gì đó |
| 4. Appreciate | d. Hiểu điều gì đó, đặc biệt là điều không rõ ràng |
| 5. Decipher | e. Mất thời gian suy nghĩ kĩ, để hiểu một điều gì đó mới mẻ |
| 6. Discern | g. Hiểu hoàn toàn điều gì đó, đặc biệt là những điều phức tạp, khó hiểu |
Exercise 2: Điền vào chỗ trống với từ thích hợp từ danh sách đã cho.
| List of words |
|---|
| Comprehend |
| Grasp |
| Digest |
| Appreciate |
| Decipher |
| Discern |
- It is essential for students to take the time to …………………………… the key findings of scientific research papers before forming their own opinions on controversial topics such as genetic engineering.
- The audience found it challenging to …………………………… why the subject matter was presented in such a convoluted manner.
- It is essential for policymakers to …………………………… the potential economic benefits of investing in renewable energy sources, such as solar and wind power, to mitigate the negative impacts of climate change.
- Through careful analysis and interpretation, one can …………………………… the underlying symbolism in literary works.
- By employing their analytical skills, test-takers can …………………………… the subtle differences between two conflicting viewpoints.
- In the field of quantum physics, even the most brilliant minds struggle to …………………………… the profound implications and counterintuitive nature of phenomena such as quantum entanglement.
Đáp án:
Exercise 1: 1-c / 2-g / 3-e / 4-a / 5-b / 6-d.
Exercise 2:
- digest
- comprehend
- appreciate
- decipher
- discern
- grasp
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Tại sao nên sử dụng từ đồng nghĩa thay cho “Understand” trong IELTS Writing?
Việc sử dụng các từ đồng nghĩa giúp bạn thể hiện vốn từ vựng phong phú, nâng cao band điểm từ vựng (Lexical Resource) trong IELTS Writing. Nó cũng giúp bài viết của bạn trở nên tự nhiên, chuyên nghiệp và tránh được sự lặp lại đơn điệu.
2. “Comprehend” và “Grasp” khác nhau như thế nào?
“Comprehend” thường nhấn mạnh việc hiểu một cách toàn diện, sâu sắc về bản chất hoặc ý nghĩa, đặc biệt là các khái niệm trừu tượng, và thường xuất hiện trong câu phủ định. “Grasp” lại tập trung vào khả năng nắm bắt và hiểu được những điều phức tạp, khó khăn hoặc khi bạn nhận ra điều gì đó lần đầu tiên.
3. Có từ nào khác thay thế “Understand” mà ít phổ biến hơn không?
Có, ngoài 6 từ được đề cập, bạn có thể cân nhắc các từ như “perceive” (nhận thức), “fathom” (thấu hiểu sâu sắc, thường dùng phủ định), hoặc “make sense of” (hiểu được ý nghĩa) tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể và sắc thái bạn muốn truyền tải.
4. Làm sao để biết từ nào phù hợp với ngữ cảnh?
Để nắm vững cách chọn từ phù hợp, bạn cần đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, chú ý cách người bản xứ sử dụng các từ này trong các ngữ cảnh khác nhau. Tra cứu từ điển uy tín (như Cambridge, Oxford) để hiểu rõ định nghĩa, ví dụ và các collocations (cụm từ đi kèm) của từng từ. Luyện tập viết và nhận phản hồi cũng rất quan trọng.
5. Việc học từ đồng nghĩa có giúp ích gì cho kỹ năng nói không?
Chắc chắn rồi. Khi bạn hiểu rõ và nắm vững các từ đồng nghĩa, bạn sẽ tự tin hơn khi lựa chọn từ để diễn đạt ý tưởng của mình trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài thi nói. Điều này giúp cuộc hội thoại của bạn trở nên trôi chảy, tự nhiên và thuyết phục hơn.
6. “Appreciate” có phải lúc nào cũng mang nghĩa “hiểu” không?
Không hoàn toàn. Mặc dù “appreciate” có thể mang nghĩa “hiểu” (nhận thức giá trị, tầm quan trọng), nhưng nó cũng có nghĩa phổ biến khác là “trân trọng, cảm kích” (e.g., “I appreciate your help”). Luôn cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ này.
7. Làm sao để ghi nhớ các từ đồng nghĩa này hiệu quả?
Sử dụng phương pháp học lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) với flashcards. Hãy tạo các câu ví dụ của riêng bạn, liên hệ từ mới với các khái niệm hoặc tình huống thực tế. Thường xuyên ôn tập và thử thách bản thân bằng cách áp dụng chúng vào bài viết và giao tiếp.
Thông qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã nắm bắt được những kiến thức quý giá về các từ đồng nghĩa của Understand và cách sử dụng chúng hiệu quả trong tiếng Anh. Việc đa dạng hóa từ vựng không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, giúp bạn hiểu sâu hơn về ngôn ngữ và văn hóa. Hãy kiên trì luyện tập để thẩm thấu những từ này và biến chúng thành công cụ đắc lực trong hành trình học tiếng Anh của mình.
