Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn ra ngày càng phức tạp, thiên tai đã trở thành một chủ đề không thể tránh khỏi trong các cuộc thảo luận hàng ngày và cả trong các bài thi tiếng Anh, đặc biệt là IELTS Speaking. Việc nắm vững từ vựng và cấu trúc câu liên quan không chỉ giúp bạn diễn đạt trôi chảy mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về vấn đề toàn cầu này. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện cùng những kiến thức thiết yếu để tự tin chinh phục chủ đề đầy thử thách này.
Các Loại Thảm Họa Tự Nhiên Phổ Biến Nhất
Thảm họa tự nhiên là những hiện tượng cực đoan của tự nhiên gây ra thiệt hại lớn về người và của. Chúng có thể được phân loại dựa trên nguồn gốc hoặc tính chất của chúng. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn trong các cuộc trò chuyện hoặc bài viết tiếng Anh.
Thảm Họa Địa Chất: Động Đất, Núi Lửa, Sạt Lở
Trong nhóm thảm họa địa chất, chúng ta thường nhắc đến động đất (earthquake) với những rung chấn đột ngột của vỏ trái đất, có thể gây sụp đổ công trình và nứt đất nghiêm trọng. Núi lửa (volcano) phun trào cũng là một mối đe dọa đáng kể, giải phóng tro bụi, dung nham và khí độc, ảnh hưởng đến chất lượng không khí và cuộc sống của hàng triệu người. Ngoài ra, sạt lở đất (landslide) và lở tuyết (avalanche) là những hiện tượng di chuyển khối lượng lớn đất đá hoặc tuyết xuống dốc, thường do mưa lớn, động đất hoặc băng tan, gây tắc nghẽn giao thông và phá hủy nhà cửa. Một loại hình đáng sợ khác là hố sụt (sinkhole) có thể xuất hiện đột ngột, nuốt chửng mọi thứ trên bề mặt.
Thảm Họa Khí Tượng & Thủy Văn: Bão, Lũ Lụt, Hạn Hán
Nhóm thảm họa này liên quan trực tiếp đến thời tiết và nước. Bão (storm) là thuật ngữ chung, nhưng có thể cụ thể hơn như bão lốc (hurricane) ở Đại Tây Dương, bão táp (typhoon) ở Tây Thái Bình Dương hay vòi rồng (cyclone) ở Ấn Độ Dương và Nam Thái Bình Dương. Những cơn bão này thường kèm theo gió mạnh, mưa lớn và lũ lụt (flood), gây ngập úng diện rộng và thiệt hại nặng nề cho các khu vực ven biển và đồng bằng. Ngược lại với lũ lụt là hạn hán (drought), tình trạng thiếu nước kéo dài, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp, nguồn nước uống và hệ sinh thái. Các hiện tượng như bão tuyết (blizzard) cũng là một mối đe dọa nghiêm trọng ở các vùng khí hậu lạnh.
Thảm Họa Sinh Học: Dịch Bệnh, Sâu Bệnh
Mặc dù ít được nhắc đến trong ngữ cảnh thông thường của thiên tai nhưng dịch bệnh và sâu bệnh cũng là những thảm họa sinh học có nguồn gốc tự nhiên, gây ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống và kinh tế. Các bệnh dịch lớn như đại dịch (pandemic) có thể lây lan toàn cầu, gây thương vong hàng triệu người và làm tê liệt hệ thống y tế. Sâu bệnh hại cây trồng cũng có thể tàn phá mùa màng trên diện rộng, dẫn đến khủng hoảng lương thực và ảnh hưởng đến an ninh lương thực của một quốc gia.
Tổng Hợp Từ Vựng Quan Trọng Về Thiên Tai
Việc sở hữu một kho từ vựng phong phú là chìa khóa để bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và chính xác khi nói về thảm họa tự nhiên. Dưới đây là một số từ vựng cốt lõi và các từ liên quan mà bạn có thể áp dụng.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cấu Trúc Song Hành: Chìa Khóa Nâng Tầm Ngữ Pháp Tiếng Anh
- Giải Chi Tiết Tiếng Anh 10 Global Success Unit 3 Trang 36
- Chiến Thuật Hiệu Quả Miêu Tả Đồ Vật IELTS Speaking Part 2
- Đánh Giá Chuyên Sâu Sách 2000 English Collocations and Idioms
- Hiểu Rõ Cấu Trúc Whether: Chìa Khóa Nâng Cao Ngữ Pháp
Để mô tả các loại thiên tai, chúng ta có các danh từ như lũ lụt (flood), động đất (earthquake), sóng thần (tsunami), bão lốc (hurricane), lốc xoáy (tornado), hạn hán (drought), cháy rừng (wildfire), sạt lở đất (landslide), và núi lửa (volcano). Đây là những từ cơ bản nhất để gọi tên các hiện tượng thảm họa.
Khi nói về hậu quả và các vấn đề liên quan đến thiên tai, các từ như thương vong (casualty), số người chết/bị thương (toll), nạn nhân (victim), tài sản (property) bị hư hại là rất quan trọng. Thời gian sau thảm họa (aftermath) thường là giai đoạn khó khăn nhất, và toàn bộ sự kiện có thể được coi là một thảm họa (catastrophe). Các hành động như sơ tán (evacuate) và việc gây thiệt hại (damage) là những từ vựng thường xuyên xuất hiện.
Cụm Từ & Thành Ngữ Thường Dùng Khi Nói Về Thảm Họa
Ngoài từ vựng đơn lẻ, việc sử dụng các cụm từ (collocations) và thành ngữ (idioms) sẽ giúp bài nói hoặc bài viết của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
Khi nói về thiên tai, các cụm từ như thảm họa tự nhiên (natural disaster) là cụm từ gốc. Các cụm từ khác miêu tả các khía cạnh liên quan bao gồm vùng chịu ảnh hưởng (affected region), bộ đồ cứu trợ (emergency kit) cần thiết cho việc chuẩn bị, và người cứu hộ (rescue worker) – những người đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó. Viện trợ nhân đạo (humanitarian aid) và các biện pháp phản ứng khẩn cấp (emergency response) là những hoạt động thường thấy sau thảm họa. Cuối cùng, sự chuẩn bị cho thảm họa tự nhiên (natural disaster preparedness) là yếu tố then chốt để giảm thiểu thiệt hại.
Trong tiếng Anh, có nhiều thành ngữ thể hiện cảm xúc và tình huống liên quan đến thảm họa. Thành ngữ “When it rains it pours” có nghĩa là khi một điều tồi tệ xảy ra, những điều tồi tệ khác cũng liên tiếp kéo đến, rất phù hợp khi miêu tả tình hình phức tạp sau một thiên tai. “Every cloud has a silver lining” mang ý nghĩa lạc quan, rằng mọi tình huống khó khăn đều có điểm tích cực, thể hiện tinh thần vượt khó của con người. “A bolt from the blue” dùng để chỉ một sự kiện bất ngờ, không thể đoán trước, giống như một trận động đất hoặc bão đổ bộ không báo trước. “To weather the storm” là khả năng chịu đựng và vượt qua những khó khăn, thách thức. Cuối cùng, “In the eye of the storm” miêu tả việc bạn đang ở trong tình thế nguy hiểm hoặc căng thẳng nhất của một cuộc khủng hoảng.
Khám Phá Các Cấu Trúc Câu Hiệu Quả Cho Chủ Đề Thiên Tai
Sử dụng các cấu trúc câu linh hoạt sẽ giúp bạn thể hiện quan điểm và cảm xúc một cách rõ ràng và mạnh mẽ hơn khi bàn về chủ đề thiên tai.
Một cách để diễn đạt sự quan tâm của bạn là sử dụng cấu trúc “[Natural disaster] has always been a source of concern for me.” Chẳng hạn, khi bạn nói “Tsunamis have always been a source of concern for me. The thought of giant waves crashing onto coastal areas is truly terrifying,” bạn đang thể hiện rõ ràng nỗi lo sợ cá nhân về sóng thần. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng thiên tai là một mối bận tâm lâu dài, không chỉ là nhất thời.
Để bày tỏ cảm giác cấp bách, bạn có thể dùng “[Natural disaster] has always evoked a sense of urgency in me.” Ví dụ, “Tornadoes have always evoked a sense of urgency in me. The sight of swirling winds tearing through communities drives home the need for preparedness.” Cấu trúc này cho thấy rằng việc chứng kiến hoặc nghĩ về lốc xoáy luôn thôi thúc bạn hành động hoặc chuẩn bị sẵn sàng.
Khi bạn muốn chia sẻ sự xúc động trước hậu quả của thiên tai, hãy sử dụng “I’ve always been deeply moved by the impact of [natural disaster].” Chẳng hạn, “Floods have always deeply moved me. The devastation they leave behind, with homes submerged and lives lost, is heart-wrenching.” Câu này thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của bạn với những nạn nhân và thiệt hại mà lũ lụt gây ra.
Nếu thiên tai đã thúc đẩy bạn tìm hiểu thêm, cấu trúc “[Natural disaster] has always inspired me to learn more about disaster preparedness.” là lựa chọn phù hợp. Ví dụ, “Landslides have always inspired me to learn more about disaster preparedness. Understanding the warning signs and taking preventive measures can save lives.” Điều này cho thấy sạt lở đất đã trở thành nguồn động lực để bạn nâng cao kiến thức về phòng chống thảm họa.
Cuối cùng, để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường qua lăng kính thiên tai, bạn có thể dùng “[Natural disaster] has always reinforced the importance of environmental conservation to me.” Câu ví dụ “Forest fires have always reinforced the importance of environmental conservation to me. Preserving ecosystems and reducing human impact can mitigate the risk of catastrophic wildfires.” cho thấy rằng cháy rừng đã củng cố niềm tin của bạn vào sự cần thiết của bảo tồn môi trường để giảm thiểu rủi ro thảm họa.
Chiến Lược Trả Lời IELTS Speaking Chủ Đề Thiên Tai
Trong phần thi IELTS Speaking, khả năng phát triển ý tưởng và sử dụng từ vựng linh hoạt là rất quan trọng. Dưới đây là cách bạn có thể tiếp cận các câu hỏi về thiên tai trong từng phần.
Mở Rộng Ý Tưởng Cho IELTS Speaking Part 1
Trong Part 1, các câu hỏi thường đơn giản và yêu cầu câu trả lời ngắn gọn nhưng đầy đủ.
Khi được hỏi về các loại thiên tai ở Việt Nam, bạn có thể nói về lũ lụt và hạn hán là hai loại phổ biến nhất. Lũ lụt đặc biệt nghiêm trọng ở miền Trung, gây thiệt hại trên diện rộng cho nhà cửa và sinh kế. Hạn hán lại thường xuyên xảy ra ở các khu vực khô cằn, ảnh hưởng đến nông nghiệp và an ninh lương thực. Việc thêm các cụm từ như “widespread damage” hay “food security” sẽ nâng cao chất lượng câu trả lời của bạn.
Về cách cảnh báo thiên tai ở Việt Nam, bạn có thể đề cập đến việc các cơ quan khí tượng sử dụng công nghệ tiên tiến để dự báo bão và lũ lụt, phát đi cảnh báo nguy hiểm qua TV, đài phát thanh và các nền tảng trực tuyến. Bên cạnh đó, mạng lưới cộng đồng và chính quyền địa phương cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá cảnh báo sớm, đảm bảo người dân được chuẩn bị và có thể sơ tán nếu cần thiết. Việc sử dụng các từ như “disseminate” hay “utilize” thể hiện vốn từ vựng học thuật.
Khi nói về nguồn tin tức về thiên tai, nhiều người thường dựa vào truyền hình làm nguồn thông tin chính. Báo chí điện tử cũng hữu ích cho cập nhật theo thời gian thực, nhưng hiệu quả của chúng có thể bị hạn chế đối với những người không có quyền truy cập internet, đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa.
Phát Triển Câu Trả Lời Chi Tiết cho IELTS Speaking Part 2
Part 2 yêu cầu bạn mô tả một thảm họa cụ thể, cần có câu chuyện và chi tiết.
Bạn có thể kể về trận lũ lụt lớn ở miền Trung Việt Nam vào năm 2020. Đó là một trận lũ lớn chưa từng thấy trong 60 năm, với mưa lớn kéo dài không thương tiếc. Các trận lũ này đã gây ra sạt lở đất lớn, xóa sạch nhiều ngôi nhà và cản trở đội cứu hộ tiếp cận nạn nhân. Điều đau lòng nhất là sự mất mát về người. Dù chính quyền đã cố gắng sơ tán mọi người, nhiều người vẫn không thể thoát khỏi nguy hiểm, và hàng trăm người khác đã bị mất tích. Đó là một sự kiện tàn phá sâu sắc.
Hậu quả của thiên tai không chỉ là thiệt hại vật chất mà còn là sự đau buồn lan tỏa khắp khu vực. Các gia đình đã bị chia cắt, và nỗi đau mất mát là hiển hiện. Nước lũ không chỉ phá hủy nhà cửa mà còn làm tan vỡ cuộc sống của vô số cá nhân, để lại những vết sẹo mà phải mất nhiều năm để chữa lành. Sau thiên tai, nhiều người đã tham gia nỗ lực cứu trợ, quyên góp tiền bạc hoặc tình nguyện viên giúp dọn dẹp và hỗ trợ những người đã mất tất cả. Việc chứng kiến sự kiên cường của con người khi đối mặt với nghịch cảnh thực sự là nguồn cảm hứng. Kinh nghiệm này là lời nhắc nhở về sự mong manh của cuộc sống và tầm quan trọng của việc đoàn kết trong thời kỳ khủng hoảng, bất kể sự đóng góp của chúng ta có nhỏ bé đến đâu.
Hoặc bạn có thể kể về một cơn bão lớn khác cũng xảy ra ở miền Trung vào năm 2020. Trước khi bão đến, đã có một cảm giác cấp bách lan tỏa, khi chính phủ thúc giục mọi người sơ tán. Mọi người đã tranh giành để chuẩn bị và rời khỏi vùng nguy hiểm, đó là một cuộc đua với thời gian. Khi bão đổ bộ, những con sóng khổng lồ đã đổ ập vào bờ biển, san phẳng mọi thứ trên đường đi của chúng. Mưa không ngừng trong nhiều ngày, làm ngập lụt toàn bộ thị trấn và làng mạc.
Điều đáng nhớ không chỉ là sự tàn phá, mà còn là cách mọi người đã đoàn kết lại sau đó. Tình nguyện viên và quân đội đã làm việc không mệt mỏi để xây dựng lại nhà cửa, cung cấp cứu trợ cho những người cần giúp đỡ. Đó là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sức mạnh của cộng đồng khi đối mặt với nghịch cảnh. Hàng xóm giúp đỡ hàng xóm, người lạ trở thành bạn bè, và cùng nhau, họ bắt đầu quá trình dài của sự chữa lành và phục hồi. Nhìn lại, cơn bão đó là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của sự kiên cường và đoàn kết.
Thảo Luận Sâu Sắc cho IELTS Speaking Part 3
Part 3 yêu cầu bạn phát triển ý tưởng sâu hơn, đưa ra phân tích và quan điểm cá nhân.
Khi bàn về các loại thiên tai phổ biến ngày nay, chúng ta thấy rất nhiều cuộc thảo luận về cả thiên tai tự nhiên như bão lốc và cháy rừng, và cả thảm họa do con người gây ra như tấn công mạng hay đại dịch. Với biến đổi khí hậu, các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng là một vấn đề lớn. Dù là sự nổi giận của tự nhiên hay hành động của con người, thiên tai đang là mối quan tâm hàng đầu của mọi người.
Về lý do thế giới phải gánh chịu thiên tai nhiều hơn bao giờ hết, sự gia tăng nhanh chóng này có thể liên quan đến biến đổi khí hậu, vốn đang gây ra nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn như bão lốc và cháy rừng. Khi dân số tăng và các thành phố mở rộng, nhiều người và cơ sở hạ tầng trở nên dễ bị tổn thương hơn trước những mối nguy hiểm này. Mặc dù công nghệ đã cải thiện, tác động của chúng ta đối với môi trường vẫn là một yếu tố đáng kể thúc đẩy tần suất và mức độ nghiêm trọng của những thảm họa này.
Để hạn chế ảnh hưởng xấu của thiên tai đến cuộc sống, các biện pháp chủ động là rất cần thiết. Điều này bao gồm các kế hoạch chuẩn bị thảm họa vững chắc ở cấp độ cá nhân, cộng đồng và chính phủ. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng vững chắc, hệ thống cảnh báo sớm và các thực hành phát triển bền vững có thể giúp giảm thiểu thiệt hại và tạo điều kiện cho sự hồi phục nhanh chóng. Hơn nữa, thúc đẩy sự kiên cường của cộng đồng thông qua giáo dục và đào tạo đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng khả năng thích ứng và đảm bảo ứng phó tập thể với các cuộc khủng hoảng.
Biện Pháp Phòng Ngừa và Giảm Thiểu Tác Động Của Thiên Tai
Ngoài việc hiểu biết về các loại hình thiên tai và hậu quả của chúng, việc nắm rõ các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu tác động cũng là một phần quan trọng trong kiến thức tổng thể về chủ đề này.
Chuẩn Bị Cá Nhân và Cộng Đồng
Mỗi cá nhân và cộng đồng đều có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra. Ở cấp độ cá nhân, việc chuẩn bị một bộ đồ cứu trợ khẩn cấp chứa nước, thực phẩm, thuốc men và các vật dụng thiết yếu khác là cực kỳ quan trọng. Lên kế hoạch sơ tán cụ thể với gia đình, bao gồm điểm tập kết an toàn và cách liên lạc, sẽ giúp đảm bảo an toàn khi cần thiết. Giáo dục về dấu hiệu cảnh báo sớm và các hành động cần thực hiện cũng giúp tăng cường nhận thức và phản ứng kịp thời khi thảm họa xảy ra.
Ở cấp độ cộng đồng, việc tổ chức các buổi diễn tập phòng chống thiên tai thường xuyên, xây dựng các trung tâm trú ẩn an toàn và thiết lập các mạng lưới hỗ trợ tình nguyện là những bước đi thiết yếu. Các cộng đồng kiên cường là những nơi có khả năng phục hồi nhanh chóng sau thảm họa, nhờ vào sự đoàn kết và hợp tác của người dân. Việc này không chỉ giảm thiểu số lượng thương vong mà còn giúp giảm bớt thiệt hại về tài sản và đẩy nhanh quá trình tái thiết.
Vai Trò Của Công Nghệ và Chính Phủ
Công nghệ hiện đại đóng vai trò không thể thiếu trong việc dự báo và cảnh báo thiên tai. Các cơ quan khí tượng sử dụng vệ tinh, radar và các mô hình máy tính phức tạp để dự đoán đường đi của bão, nguy cơ lũ lụt và động đất. Những hệ thống cảnh báo sớm này giúp chính phủ và người dân có đủ thời gian để chuẩn bị và sơ tán, giảm thiểu rủi ro. Chính phủ cũng có trách nhiệm đầu tư vào cơ sở hạ tầng vững chắc, có khả năng chống chịu tốt hơn với các lực lượng của tự nhiên, như các đập chống lũ, hệ thống thoát nước tiên tiến và các tòa nhà được xây dựng theo tiêu chuẩn an toàn chống động đất.
Ngoài ra, chính phủ cần có các chính sách quản lý đất đai và phát triển đô thị hợp lý để tránh xây dựng ở những khu vực dễ bị tổn thương bởi thiên tai. Hợp tác quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng, cho phép chia sẻ kiến thức, công nghệ và nguồn lực để cùng nhau ứng phó với các thảm họa vượt ra ngoài biên giới quốc gia, như các đại dịch toàn cầu hay ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Thảm Họa Tự Nhiên
1. Thiên tai phổ biến nhất ở Việt Nam là gì?
Việt Nam, với bờ biển dài và địa hình đa dạng, thường xuyên phải đối mặt với các loại thiên tai như lũ lụt, hạn hán, bão và sạt lở đất. Trong đó, lũ lụt và bão là phổ biến nhất, đặc biệt ở các tỉnh miền Trung, thường gây ra thiệt hại trên diện rộng mỗi năm.
2. Làm thế nào để phân biệt bão, lốc xoáy và cuồng phong?
Cả ba thuật ngữ này đều chỉ các hệ thống bão xoáy khổng lồ, nhưng tên gọi khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý. Bão lốc (hurricane) dùng ở Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương; bão táp (typhoon) dùng ở Tây Thái Bình Dương; còn vòi rồng (cyclone) dùng ở Ấn Độ Dương và Nam Thái Bình Dương. Về bản chất, chúng đều là các thảm họa khí tượng với sức gió mạnh và mưa lớn.
3. Vai trò của biến đổi khí hậu trong các thảm họa tự nhiên là gì?
Biến đổi khí hậu được cho là nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của nhiều thiên tai. Nhiệt độ tăng dẫn đến mực nước biển dâng, băng tan, và các hiện tượng thời tiết cực đoan như sóng nhiệt, hạn hán kéo dài, lũ lụt dữ dội hơn và bão mạnh hơn.
4. Chúng ta nên làm gì khi có cảnh báo thiên tai?
Khi có cảnh báo thiên tai, điều quan trọng nhất là tuân thủ hướng dẫn của chính quyền địa phương. Hãy chuẩn bị bộ đồ cứu trợ khẩn cấp, xác định lộ trình sơ tán an toàn, và luôn cập nhật thông tin qua các phương tiện truyền thông chính thống. Nếu được yêu cầu sơ tán, hãy thực hiện ngay lập tức để đảm bảo an toàn cho bản thân và gia đình.
5. Làm thế nào để hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai?
Có nhiều cách để hỗ trợ nạn nhân thiên tai. Bạn có thể quyên góp tiền cho các tổ chức cứu trợ uy tín, tham gia các chương trình tình nguyện để giúp đỡ trực tiếp tại vùng chịu ảnh hưởng, hoặc đơn giản là chia sẻ thông tin và nâng cao nhận thức trong cộng đồng về nỗ lực cứu trợ.
6. “Thảm họa kép” là gì?
“Thảm họa kép” (compound disaster) là tình huống khi một thiên tai này xảy ra và gây ra hoặc làm trầm trọng thêm một thiên tai khác. Ví dụ, một trận động đất có thể gây ra sóng thần, hoặc một cơn bão lớn có thể dẫn đến lũ lụt và sạt lở đất. Đây là những thảm họa phức tạp, đòi hỏi biện pháp phản ứng khẩn cấp toàn diện hơn.
7. Tại sao cần học từ vựng về thiên tai trong tiếng Anh?
Học từ vựng về thiên tai trong tiếng Anh giúp bạn hiểu và thảo luận về các vấn đề toàn cầu một cách hiệu quả, đặc biệt trong các bài thi như IELTS. Nó cũng nâng cao khả năng giao tiếp của bạn khi nói về các tin tức thời sự, biến đổi khí hậu, và các nỗ lực cứu trợ nhân đạo, giúp bạn tự tin và chính xác hơn trong diễn đạt.
8. Các tổ chức quốc tế nào thường hỗ trợ ứng phó thiên tai?
Nhiều tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ứng phó thiên tai, bao gồm Liên Hợp Quốc (UN), Hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (IFRC), UNICEF, Oxfam, và Doctors Without Borders (MSF). Các tổ chức này cung cấp viện trợ nhân đạo, hỗ trợ y tế, và giúp đỡ tái thiết cho các vùng bị ảnh hưởng trên toàn cầu.
Tổng kết lại, việc nắm vững từ vựng, cụm từ và cấu trúc câu liên quan đến thiên tai là vô cùng cần thiết để bạn tự tin diễn đạt trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài thi IELTS. Anh ngữ Oxford hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những công cụ và kiến thức hữu ích để bạn không chỉ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn có cái nhìn sâu sắc hơn về một trong những vấn đề cấp bách nhất của thế giới hiện đại.
