Trong bối cảnh thế giới ngày càng đối mặt với những thách thức cấp bách về môi trường, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về biến đổi khí hậu và năng lượng trở nên vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là kiến thức nền tảng giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề toàn cầu mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh, đặc biệt là kỳ thi THPT Quốc gia. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng chuyên sâu và cách vận dụng chúng một cách hiệu quả.

Từ Vựng Trọng Tâm Chủ Đề Biến Đổi Khí Hậu và Năng Lượng

Chủ đề năng lượng và nóng lên toàn cầu là một phần không thể thiếu trong nhiều bài thi tiếng Anh hiện nay, từ đọc hiểu đến viết luận. Để giúp bạn trang bị vốn từ cần thiết, dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Anh cốt lõi cùng ý nghĩa và ví dụ minh họa chi tiết, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

STT Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ
1 Exhaust /ig’zɔ:st/ Danh từ Khí thải, khói thải Car exhaust is the main reason for the city’s pollution. Khói ô tô là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ô nhiễm của thành phố.
2 Exploit /ɪkˈsplɔɪt/ Động từ Khai thác Many countries are exploiting oil to boost their economy. Nhiều quốc gia đang khai thác dầu để thúc đẩy nền kinh tế của họ.
3 Over-exploitation /əʊvərˌeksplɔɪˈteɪʃn/ Danh từ Sự khai thác quá mức Man’s over-exploitation of the earth’s resources has led to more and more people starving to death. Việc con người khai thác quá mức tài nguyên của trái đất đã khiến ngày càng có nhiều người chết đói.
4 Scarce /skeə(r)/ Tính từ Hiếm Food and clean water were becoming scarce. Thực phẩm và nước sạch trở nên khan hiếm.
5 Natural resources / ˈnætʃrəl – rɪˈsɔːs/ Cụm danh từ Tài nguyên thiên nhiên Some natural resources, such as natural gas and fossil fuel, cannot be replaced. Một số tài nguyên thiên nhiên, chẳng hạn như khí đốt tự nhiên và nhiên liệu hóa thạch, không thể thay thế được.
6 Emission /ɪˈmɪʃn/ Danh từ Khí thải We must take action to cut emissions of carbon dioxide from vehicles. Chúng ta phải hành động để cắt giảm lượng khí thải CO2 từ các phương tiện giao thông.
7 Air quality /ˈeə – kwɒləti/ Danh từ Chất lượng không khí Planting more trees will improve air quality. Trồng nhiều cây xanh sẽ cải thiện chất lượng không khí.
8 Dependence /dɪˈpendəns/ Danh từ Sự phụ thuộc The government wants to reduce industry’s dependence on coal. Chính phủ muốn giảm sự phụ thuộc của ngành vào than.
9 Sustainable /səˈsteɪnəbl/ Tính từ Bền vững We need to develop environmentally sustainable products and service. Chúng ta cần phát triển các sản phẩm và dịch vụ bền vững với môi trường.
10 Private vehicle /ˈpraɪvət – ˈviːəkl/ Cụm danh từ Phương tiện cá nhân The overuse of private vehicle leads to traffic congestion. Việc lạm dụng phương tiện cá nhân dẫn đến ùn tắc giao thông.
11 Congestion /kənˈdʒestʃən/ Danh từ Tắc nghẽn giao thông
12 Transportation /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ Danh từ Vận chuyển, phương tiện giao thông Buses are a cheap and efficient means of transportation. Xe buýt là một phương tiện giao thông rẻ và hiệu quả.
13 Greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪfekt/ Danh từ Hiệu ứng nhà kính Greenhouse effect, which is an increase in the amount of carbon dioxide and other gases in the atmosphere, is believed to be the cause of a global warming. Hiệu ứng nhà kính, là sự gia tăng lượng carbon dioxide và các khí khác trong khí quyển, được cho là nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.
14 Global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ Danh từ Nóng lên toàn cầu
15 Deplete /dɪˈpliːt/ Động từ Depletion /dɪˈpliːʃn/ Danh từ Làm cạn kiệt Sự cạn kiệt If we continue to deplete the earth’s natural resources, we will cause serious damage to the environment. Nếu chúng ta tiếp tục làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên của trái đất, chúng ta sẽ gây ra những thiệt hại nghiêm trọng đến môi trường.
16 Tackle /ˈtækl/ Động từ Giải quyết People should travel by bus to tackle air pollution. Mọi người nên di chuyển bằng xe buýt để giải quyết ô nhiễm không khí.
17 Carbon footprint /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ Danh từ Lượng khí thải carbon của một người hoặc công ty We all need to look for ways to reduce our carbon footprint. Tất cả chúng ta cần phải tìm cách để giảm lượng khí thải carbon của mình.

Sau khi làm quen với các từ vựng cơ bản, việc hiểu rõ ngữ cảnh và cách sử dụng chính xác của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và làm bài. Chẳng hạn, exhaustemission đều liên quan đến khí thải, nhưng exhaust thường chỉ khói thải từ động cơ (ví dụ: car exhaust), trong khi emission là thuật ngữ rộng hơn, chỉ sự phát thải nói chung (ví dụ: carbon emissions). Việc kiểm soát lượng emission có vai trò then chốt trong việc cải thiện air quality và giảm thiểu hiệu ứng nhà kính.

Sự khai thác quá mức (over-exploitation) các tài nguyên thiên nhiên (natural resources) như dầu mỏ, than đá đã dẫn đến tình trạng cạn kiệt (depletion) đáng báo động của nhiều loại tài nguyên này, khiến chúng trở nên khan hiếm (scarce). Điều này buộc chúng ta phải xem xét lại sự phụ thuộc (dependence) vào các nguồn năng lượng hóa thạch và chuyển hướng sang các giải pháp bền vững (sustainable). Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một tương lai bền vững cho hành tinh của chúng ta.

Trong lĩnh vực giao thông vận tải, việc lạm dụng phương tiện cá nhân (private vehicle) đã gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông (congestion) nghiêm trọng và góp phần đáng kể vào ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn. Giải pháp là khuyến khích sử dụng các phương tiện giao thông công cộng (transportation) để giải quyết (tackle) những vấn đề này. Đồng thời, việc giảm lượng khí thải carbon (carbon footprint) của mỗi cá nhân và doanh nghiệp là một bước quan trọng trong cuộc chiến chống lại nóng lên toàn cầu (global warming).

Các Collocation Quan Trọng Khó Bỏ Qua

Việc học các collocation (kết hợp từ) giúp bạn sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn, giống như người bản xứ. Đây là những cụm từ thường đi kèm với nhau, mang ý nghĩa cụ thể và thường xuất hiện trong các bài thi.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Exhaust fume: khí thải
  • To exploit something: khai thác cái gì
  • Dependence on somebody/ something: Sự phụ thuộc vào ai/ cái gì
  • Sustainable development: sự phát triển bền vững
  • To tackle a problem: giải quyết một vấn đề

Ứng Dụng Từ Vựng Trong Ngữ Cảnh Thực Tế

Nắm vững từ vựng tiếng Anh về biến đổi khí hậu không chỉ giúp bạn làm bài tập mà còn mở rộng khả năng diễn đạt trong các cuộc thảo luận, bài thuyết trình, hay khi đọc các tài liệu khoa học và tin tức quốc tế. Những từ vựng này giúp bạn mô tả chính xác các nguyên nhân, hậu quả và giải pháp cho các vấn đề môi trường phức tạp.

Phân Biệt Các Khái Niệm Tương Đồng Về Môi Trường

Trong lĩnh vực môi trường, có nhiều khái niệm gần giống nhau có thể gây nhầm lẫn. Chẳng hạn, Global Warming (nóng lên toàn cầu) thường dùng để chỉ sự tăng nhiệt độ trung bình của bề mặt Trái Đất, trong khi Climate Change (biến đổi khí hậu) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, mực nước biển và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Hiệu ứng nhà kính (Greenhouse Effect) là một quá trình tự nhiên giúp giữ ấm hành tinh, nhưng sự gia tăng nồng độ các khí thải (emission) nhà kính do hoạt động của con người đã làm trầm trọng thêm hiệu ứng này, dẫn đến nóng lên toàn cầu.

Nâng Cao Kỹ Năng Viết Và Nói Với Từ Vựng Chuyên Ngành

Để thực sự nắm vững từ vựng tiếng Anh, bạn cần tích cực đưa chúng vào các bài viết và cuộc trò chuyện của mình. Khi viết một đoạn văn về môi trường, thay vì chỉ dùng từ “pollution”, bạn có thể dùng “carbon emissions” hay “poor air quality“. Khi nói về giải pháp, hãy sử dụng các cụm từ như “sustainable development” hoặc “tackle environmental issues”. Điều này không chỉ làm bài của bạn ấn tượng hơn mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề. Việc luyện tập thường xuyên thông qua viết nhật ký, tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc thảo luận trực tuyến sẽ giúp bạn biến những từ vựng tiếng Anh này thành vốn từ chủ động.

Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng Để Củng Cố Kiến Thức

Để củng cố và kiểm tra mức độ ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh liên quan đến biến đổi khí hậu và năng lượng, hãy thực hành các bài tập dưới đây.

Exercise 1: Match the correct meanings of the following words/phrases

1. Tài nguyên thiên nhiên 2. Tắc nghẽn giao thông 3. Hiếm 4. Phương tiện cá nhân 5. Sự khai thác quá mức 6. Bền vững 7. Khai thác 8. Sự phụ thuộc 9. Khí thải 10. Chất lượng không khí A. Exploit B. Exhaust C. Natural resources D. Scarce E. Air quality F. Over-exploitation G. Dependence H. Congestion I. Sustainable J. Private vehicle

Exercise 2: Fill in the blanks with corrects words that have the following meanings

1. Nóng lên toàn cầu : G_________w__________
2. Vận chuyển, phương tiện giao thông : T____________________
3. Hiệu ứng nhà kính : G__________e_________
4. Biến đổi khí hậu : C_________c__________
5. Sự cạn kiệt : D___________________
6. Làm cạn kiệt : D___________________
7. Lượng khí thải carbon : C__________f_________
8. Giải quyết : T___________________

Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề Energy and Global warming

Exercise 1: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1: Industries, households and forest fires contributed to the poor ________ in major cities.

A. carbon B. depletion C. emission D. air quality

Question 2: The four main areas that determine your ________ are electricity usage, oil or natural gas usage, car mileage, and airplane trips.

A. tackle B. deplete C. carbon footprint D. congestion

Question 3: Our ________ on motor vehicles powered by fossil fuels incurs an array of external costs to the environment and the public’s health.

A. private B. climate C. global warming D. dependence

Question 4: The city’s streets are filthy and choked with _______ fumes.

A. sustainable B. exhaust C. greenhouse D. effect

Question 5: Global warming results from the ________ of heat trapping gases, such as carbon dioxide and methane

A. climate change B. natural C. emission D. quality

Question 6: We can _______ climate change by switching to “green power”.

A. emit B. tackle C. depend D. dependence

Question 7: A large international meeting was held with the aim of promoting ________ development in all countries.

A. exhaust B. sustainable C. exploit D. emission

Question 8: The greatest ozone ________ occurred near the poles.

A. depletion B. deplete C. nature D. natural

Question 9: Bicycle is an ecologically friendly form of ________.

A. transportation B. exploitation C. emission D. quality

Question 10: Companies are moving into _______ the natural resources of the area.

A. over-exploitation B. exploit C. depend D. congestion

Question 11: They are looking at ways of reducing the waste of _______.

A. exhaust B. emission C. greenhouse effect D. natural resources

Question 12: Better public transport would help ease traffic _______.

A. warming B. climate C. congestion D. tackle

Question 13: Excessive use of ________ car is considered to be the main reason for traffic jams in many cities and that’s why the use of public transportation is encouraged.

A. private B. footprint C. deplete D. greenhouse

Question 14: Crude Oil is becoming ________ but its price still remains relatively cheap.

A. scarce B. transportation C. transport D. exhaust

Question 15: Climate change affects global ________ and precipitation patterns, which influences the intensity and, in some cases, the frequency of extreme environmental events.

A. exploit B. scarce C. temperature D. sustain

Exercise 2: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 16 to 20

Global warming is primarily a problem of too much carbon dioxide (CO2) in the (16)_______, which acts as a blanket, trapping heat and warming the planet. As we burn fossil fuels like coal, oil and natural gas for (17)_______ or cut down and burn forests to create pastures and plantations, carbon accumulates and overloads our atmosphere. The carbon we put in the atmosphere today will (18)_______not only our climate future but that of future generations as well. The good news is that, because we as humans caused global warming, we can also do something about it. To avoid this level of warming, large (19)_______such as the United States need to greatly reduce heat-trapping gas emissions by mid century. Delay in taking such action means the prospect of much steeper cuts later if there is any hope of staying below the 3.6°F (2°C) temperature goal. Delayed action is also likely to make it more difficult and costly to not only make these reductions, but also (20) ______ the climate consequences that occur in the meantime.

(Adapted from www.climatehotmap.org)

Question 16: A. atmosphere B. pressure C. heaven D. ambience
Question 17: A. spirit B. stamina C. energy D. potential
Question 18: A. rule B. determine C. figure D. persuade
Question 19: A. emit B. matter C. emitters D. company
Question 20: A. send B. forward C. label D. address

Exercise 3: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 21 to 25

Experts in climatology and other scientists are becoming extremely concerned about the changes to our climate which are taking place. Admittedly, climate changes have occurred on our planet before. For example, there have been several ice ages or glacial periods.

These climatic changes, however, were different from the modern ones in that they occurred gradually and, as far as we know, naturally. The changes currently being monitored are said to be the result not of natural causes, but of human activity. Furthermore, the rate of change is becoming alarmingly rapid.

The major problem is that the planet appears to be warming up. According to some experts, this warming process, known as global warming, is occurring at a rate unprecedented in the last 10,000 years. The implications for the planet are very serious. Rising global temperatures could give rise to such ecological disasters as extremely high increases in the incidence of flooding and of droughts. These in turn could have a harmful effect on agriculture.

It is thought that this unusual warming of the Earth has been caused by so-called greenhouse gases, such as carbon dioxide, being emitted into the atmosphere by car engines and modern industrial processes, for example. Such gases not only add to the pollution of the atmosphere, but also create a greenhouse effect, by which the heat of the sun is trapped. This leads to the warming up of the planet.

Politicians are also concerned about climate change and there are now regular summits on the subject, attended by representatives from around 180 of the world’s industrialized countries. Of these summits, the most important took place in Kyoto in Japan in 1997. There it was agreed that the most industrialized countries would try to reduce the volume of greenhouse gas emissions and were given targets for this reduction of emissions.

It was also suggested that more forests should be planted to create so-called sinks to absorb greenhouse gases. At least part of the problem of rapid climate change has been caused by too drastic deforestation.

Sadly, the targets are not being met. Even more sadly, global warnings about climate changes are often still being regarded as scaremongering.

(From Read and Understand 2 by Betty Kirkpatrick & Rebecca Mok)

Question 21. According to the passage, in what way did the climate changes in the ice ages differ from the modern ones?

A. They occurred naturally over a long period of time.

B. They were fully monitored by humans.

C. They were wholly the result of human activity.

D. They were partly intended.

Question 22. The word “drastic” in paragraph 6 is closest in meaning to ______.

A. widespread B. severe

C. obvious D. hard

Question 23. According to the passage, agriculture could ______.

A. give rise to many ecological disasters

B. make the global warming more serious

C. be indirectly affected by the global temperature rises

D. be directly damaged by the rises in global temperature

Question 24. The word “There” in paragraph 5 refers to ______.

A. regular summits on climate change B. the 1997 summit in Kyoto, Japan

C. the world’s industrialised countries D. the most industrialised countries

Question 25. Which of the following is NOT true, according to the passage?

A. The so-called sinks created by forests can absorb greenhouse gases.

B. Politicians are among those who are concerned about climate change.

C. The problem of rapid climate change has been caused mainly by deforestation.

D. Carbon dioxide is one of the gases that may cause the so-called greenhouse effect.

Từ Vựng Mở Rộng: Thành Ngữ Và Cụm Động Từ Liên Quan

Ngoài các từ vựng đơn lẻ, việc bổ sung các thành ngữ (idioms) và cụm động từ (phrasal verbs) sẽ giúp bạn giao tiếp lưu loát và tự nhiên hơn, đồng thời ghi điểm cao trong các bài kiểm tra nâng cao. Những cấu trúc này thường mang ý nghĩa đặc biệt và không thể suy luận từ nghĩa đen của từng từ.

Thành Ngữ (Idioms) Độc Đáo

Thành ngữ là những viên ngọc quý trong tiếng Anh, giúp lời nói và bài viết của bạn thêm sinh động. Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến và ý nghĩa của chúng.

STT Idioms Nghĩa Ví dụ
1 At the eleventh hour Vào phút chót We only received the signatures at the eleventh hour. Chúng tôi chỉ nhận được chữ ký vào phút chót.
2 Find fault with Tìm lý do, lỗi để phàn nàn ai đó She is always finding fault with her husband. Cô ấy luôn phàn nàn chồng mình.
3 Make believe Giả vờ, tưởng tượng Let’s make believe that we’re pirates. Hãy giả vờ rằng chúng ta là những tên cướp biển.
4 Be out of the question Không thể xảy ra A trip to New Zealand is out of the question this year due to the Covid-19 pandemic. Năm nay chuyến đi New Zealand không thể xảy ra vì dịch Covid-19.
5 All at once Xảy ra đột ngột, bỗng nhiên Xảy ra cùng lúc All at once there was someone knocking on the door. Bỗng nhiên có người gõ cửa nhà tôi.

Những thành ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa ngôn ngữ mà còn làm tăng tính biểu cảm trong diễn đạt. Ví dụ, khi bạn nói “at the eleventh hour”, nó truyền tải sự kịch tính và gấp gáp hơn nhiều so với việc chỉ nói “very late”. Việc luyện tập đặt câu với những thành ngữ này sẽ giúp bạn ghi nhớ chúng lâu hơn.

Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Thường Gặp

Cụm động từ là một phần quan trọng khác của từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày và các bài kiểm tra. Mỗi cụm động từ thường có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh.

STT Cụm động từ Nghĩa Ví dụ
1 Bring about Làm xảy ra, dẫn đến He brought about his company’s collapse by his reckless spending. Anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty bằng cách chi tiêu liều lĩnh của mình.
2 Bring along Mang theo, dẫn theo Can I bring a friend along to the party? Bạn có thể dẫn theo một người bạn đến bữa tiệc được không?
3 Bring back Mang trả lại, gợi lại These photos bring back a lot of memories. Mấy tấm hình này gợi lại rất nhiều kỉ niệm.
4 Bring down 1. Làm giảm 2. Bắn hạ 1. They’ve really brought down the price of laptops. Họ đã thực sự làm giảm giá máy tính xách tay. 2. He brought down the bear with a single shot. Anh ấy đã bắn hạ con gấu chỉ bằng một viên đạn.
5 Bring forward Đưa ra, đề ra The police brought forward some new evidence in the case. Cảnh sát đã đưa ra một số bằng chứng mới trong vụ án.
6 Bring in Mang vào, đưa vào Two men were brought in for questioning. Hai người đàn ông được đưa vào để tra hỏi.
7 Bring off Thành công làm một việc gì khó It was an important event, and she’s managed to bring it off wonderfully. Đó là một sự kiện quan trọng và cô ấy đã thành công.
8 Bring on 1. Giúp ai đó cải thiện, tiến bộ 2. Dẫn đến, gây ra (thường là điều gì không tốt) 1. Her new piano teacher has really brought her on. Cô giáo piano mới đã thật sự giúp cô ấy cải thiện. 2. He was suffering from stress brought on by overwork. Anh ấy đang bị căng thẳng gây ra bởi làm việc quá sức.
9 Bring out 1. Mang ra, làm nổi bật 2. Xuất bản 1. That dress really brings out the colour of your eyes. Chiếc váy đó thực sự làm nổi bật màu mắt của bạn. 2. The band have just brought out their second album. Band nhạc mới xuất bản album thứ hai của họ.
10 Bring together Gom lại, nhóm lại, đưa lại gần nhau Our interest has brought us together. Sở thích đã đưa chúng tôi lại gần nhau hơn.
11 Bring up 1. Nuôi nấng, dạy dỗ 2. Đề cập đến cái gì 1. He was brought up by his aunt. Anh ấy được nuôi nấng bởi người cô. 2. Remember to bring your new idea up at the meeting. Nhớ đề cập tới ý tưởng mới của bạn trong buổi họp.
12 Bring forth Mang lại, tạo ra Maddie brought forth a new line of clothes. Maddie đã tạo ra một hãng quần áo mới.
13 Bring round/ around Thuyết phục ai đó đồng ý cái gì At first they refused but I managed to bring them around to my way of thinking. Lúc đầu họ từ chối nhưng tôi đã thuyết phục để đưa họ theo cách suy nghĩ của mình.

Các cụm động từ với “bring” rất đa dạng về nghĩa và cách dùng. Nắm vững chúng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt, đặc biệt trong các bài thi nói và viết. Ví dụ, “bring about” thường dùng để nói về việc gây ra một sự thay đổi hay kết quả nào đó, trong khi “bring up” có thể là “nuôi dạy” hoặc “đề cập một vấn đề”.

Luyện Tập Tổng Hợp Từ Vựng Mở Rộng

Sau khi học các thành ngữ và cụm động từ, hãy thử sức với các bài tập dưới đây để ôn lại và vận dụng kiến thức một cách hiệu quả.

Exercise 1: Match the correct meanings of the following words/phrases

1. Đưa ra 2. Mang vào, đưa vào 3. Làm giảm 4. Giúp ai đó cải thiện 5. Gợi lại 6. Thành công làm việc gì khó 7. Mang theo 8. Làm nổi bật 9. Làm xảy ra, dẫn đến 10. Nhóm lại, đưa lại gần nhau A. Bring along B. Bring together C. Bring about D. Bring down E. Bring forward F. Bring in G. Bring back H. Bring off I. Bring on J. Bring out

Exercise 2: Fill in the blanks with corrects words that have the following meanings

1. Tìm lỗi để phàn nàn : F___________________
2. Không thể xảy ra : B___________________
3. Giả vờ, tưởng tượng : M___________________
4. Vào phút chót : A___________________
5. Xảy ra đột ngột hoặc xảy ra cùng lúc : A___________________

Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề Energy and Global warming

Exercise 1: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

Question 1: For the homeless, private medical care is simply out of the question.A. possible B. impossible

C. achievable D. feasible

Question 2: She experienced sickness, loss, and betrayal all at once.

A. simultaneously B. occasionally

C. separately D. dividedly

Question 3: A journalist all his life, he’s now brought out a book.

A. declared B. disclosed

C. reported D. published

Question 4: What brought about the change in his attitude?

A. effected B. affected

C. caused D. introduced

Question 5: It was a difficult task but we brought it off.

A. failed B. succeeded

C. abandoned D. aborted

Exercise 2: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

Question 6: The child was saved from the kidnappers at the eleventh hour.A. almost too late B. at the last possible moment

C. very soon D. only just in time

Question 7: I was disappointed whenever the cook found fault with my work.

A. looked for mistake B. complained

C. criticized D. approved

Question 8: The children like to make believe that they live in a castle.

A. live in reality B. fantasize

C. act as if D. imagine

Question 9: We aim to bring down prices on all our computers.

A. reduce B. decrease C. decline D. raise

Question 10: Your article brought back sad memories for me.

A. forgot B. recalled C. thought about D. retrieved

Exercise 3: Fill in the blanks with the most suitable phrasal verbs

Question 11: Ms. Norah brings me a lot _______ English literature.

A. up B. on C. forth D. together

Question 12: The latest budget reforms are intended to bring _______ the level of inflation.

A. round B. together C. down D. forth

Question 13: I don’t know how, but he managed to bring _______ the deal which was really difficult.

A. up B. on C. along D. off

Question 14: The smell of the magnolia brought ________ sweet memories of my childhood.

A. about B. back C. down D. off

Question 15: The collapse of the gold standard brought ________ much of the economic turmoil of that era.

A. down B. about C. on D. up

Question 16: He is totally dedicated and brings ________ the best in his pupils.

A. out B. up C. round D. around

Question 17: Against all expectations, the accused managed to bring ________ convincing evidence of his innocence.

A. around B. round C. on D. forth

Question 18: I brought my uncle ________ to the party.

A. off B. up C. along D. on

Question 19: She was opposed to the new housing development, but we eventually brought her _______.

A. round B. up C. on D. together

Question 20: She did well enough bringing _______ two sons and a daughter on her own.

A. forth B. up C. off D. forward

Đáp án

Từ vựng nâng cao

Exercise 1

  1. C
  2. H
  3. D
  4. J
  5. F
  6. I
  7. A
  8. G
  9. B
  10. E

Exercise 2

  1. Global warming
  2. Transportation
  3. Greenhouse effect
  4. Climate change
  5. Depletion
  6. Deplete
  7. Carbon footprint
  8. Tackle

Bài tập vận dụng

  1. D
  2. C
  3. D
  4. B
  5. C
  6. B
  7. B
  8. A
  9. A
  10. B
  11. D
  12. C
  13. A
  14. A
  15. C
  16. A
  17. C
  18. B
  19. C
  20. D
  21. A
  22. B
  23. C
  24. B
  25. C

Từ vựng mở rộng

Exercise 1

  1. E
  2. F
  3. D
  4. I
  5. G
  6. H
  7. A
  8. J
  9. C
  10. B

Exercise 2

  1. Find fault with
  2. Be out of the question
  3. Make believe
  4. At the eleventh hour
  5. All at once

Bài tập vận dụng

  1. B
  2. A
  3. D
  4. C
  5. B
  6. C
  7. D
  8. A
  9. D
  10. A
  11. B
  12. C
  13. D
  14. B
  15. B
  16. A
  17. D
  18. C
  19. A
  20. B

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  • 1. Tại sao việc học từ vựng về biến đổi khí hậu lại quan trọng?
    Việc học từ vựng tiếng Anh về biến đổi khí hậu giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về một trong những vấn đề cấp bách nhất toàn cầu, từ đó có thể đọc, viết và thảo luận một cách tự tin và chính xác. Đây cũng là chủ đề phổ biến trong các kỳ thi quốc tế và THPT Quốc gia.

  • 2. Làm thế nào để phân biệt “exhaust” và “emission”?
    Exhaust” thường chỉ khói thải cụ thể từ động cơ, như car exhaust. Trong khi đó, “emission” là thuật ngữ rộng hơn, dùng để chỉ sự phát thải khí hoặc chất độc hại nói chung vào không khí, ví dụ như carbon emissions.

  • 3. “Global warming” và “Climate change” có phải là một không?
    Không hoàn toàn. “Global warming” (nóng lên toàn cầu) chỉ sự tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất. “Climate change” (biến đổi khí hậu) là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả nóng lên toàn cầu và những thay đổi khác về thời tiết, mực nước biển, lượng mưa do hiệu ứng nhà kính tăng cường.

  • 4. Khái niệm “carbon footprint” nghĩa là gì và tại sao nó lại quan trọng?
    Carbon footprint” là tổng lượng khí thải carbon dioxide và các khí nhà kính khác được thải ra trực tiếp hoặc gián tiếp do hoạt động của một cá nhân, tổ chức, hoặc sản phẩm. Việc giảm lượng khí thải carbon của mỗi người là một cách hiệu quả để giải quyết (tackle) vấn đề biến đổi khí hậu.

  • 5. “Sustainable development” có ý nghĩa gì trong ngữ cảnh môi trường?
    Sustainable development” (phát triển bền vững) là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này liên quan mật thiết đến việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm và tìm kiếm các nguồn năng lượng tái tạo, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

  • 6. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng này?
    Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về biến đổi khí hậu và năng lượng một cách hiệu quả, bạn nên học chúng trong ngữ cảnh cụ thể, sử dụng các collocation và thành ngữ, luyện tập qua các bài tập vận dụng, và thường xuyên đưa chúng vào kỹ năng nói và viết của mình.

  • 7. Những yếu tố nào gây ra “Greenhouse effect” tăng cường?
    Greenhouse effect” tăng cường chủ yếu do sự gia tăng nồng độ các khí nhà kính như carbon dioxide và methane trong khí quyển. Các hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch để sản xuất năng lượng, chặt phá rừng và các hoạt động công nghiệp là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này.

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia trình độ nâng cao và mở rộng chủ đề Năng lượng và Biến đổi Khí hậu cùng các bài tập vận dụng. Hy vọng người học có thể áp dụng hiệu quả vào bài thi của mình và tự tin hơn trong việc diễn đạt các vấn đề môi trường. Nắm vững những từ vựng tiếng Anh này sẽ mở ra cánh cửa hiểu biết sâu rộng hơn về thế giới xung quanh và giúp bạn chinh phục các thử thách học tập. Để tiếp tục nâng cao trình độ, đừng quên theo dõi các bài viết hữu ích khác từ Anh ngữ Oxford.