Chào mừng bạn đến với chuyên mục học thuật từ Anh ngữ Oxford! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá và làm chủ từ vựng tiếng Anh 9 Unit 1 với chủ đề “Local Community” – Cộng Đồng Địa Phương. Việc nắm vững các từ và cụm từ này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong môn tiếng Anh lớp 9 mà còn mở rộng hiểu biết về cuộc sống xung quanh mình.
Tổng Quan Về Từ Vựng Tiếng Anh 9 Unit 1
Chủ đề “Cộng đồng địa phương” trong Unit 1 Sách giáo khoa Tiếng Anh 9 là một cánh cửa mở ra thế giới của những mối quan hệ, cơ sở vật chất và hoạt động ý nghĩa ngay tại nơi chúng ta sinh sống. Để thấu hiểu sâu sắc và giao tiếp hiệu quả về chủ đề này, việc trang bị một vốn từ vững chắc là điều kiện tiên quyết. Các từ vựng chính yếu xoay quanh hai khía cạnh lớn: đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống và những cá nhân, tổ chức cống hiến cho xã hội.
Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Từ Vựng Unit 1
Việc học và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh 9 Unit 1 không chỉ là yêu cầu của chương trình học mà còn là nền tảng quan trọng cho khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế. Khi bạn hiểu rõ các từ liên quan đến cộng đồng, bạn sẽ dễ dàng mô tả khu phố của mình, nói về những người đóng góp cho xã hội hay thảo luận về các hoạt động văn hóa địa phương. Điều này giúp nâng cao kỹ năng đọc hiểu, nghe và đặc biệt là cải thiện đáng kể khả năng viết và nói tiếng Anh một cách tự nhiên và mạch lạc hơn.
Các Từ Vựng Trọng Tâm Trong Sách Giáo Khoa Unit 1
Phần này sẽ đi sâu vào các từ vựng cốt lõi được giới thiệu trong sách giáo khoa Tiếng Anh 9, kèm theo giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và một số ghi chú hữu ích để giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chính xác. Những từ ngữ này là chìa khóa để bạn mở khóa toàn bộ nội dung của bài học về cộng đồng.
Từ Vựng Về Cơ Sở Hạ Tầng và Địa Điểm
Chúng ta sẽ bắt đầu với những từ chỉ các địa điểm và tiện ích thiết yếu làm nên một cộng đồng. Việc nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng hình dung và mô tả môi trường sống xung quanh mình.
Facilities /fəˈsɪlɪtiz/ (n, plural): Cơ sở vật chất. Đây là một danh từ số nhiều, ám chỉ các tòa nhà, trang thiết bị hoặc dịch vụ được cung cấp để phục vụ một mục đích cụ thể. Ví dụ điển hình là các cơ sở vật chất của trường học như thư viện, phòng thí nghiệm hay sân thể thao, hoặc các tiện ích công cộng như bệnh viện, công viên. Việc đầu tư vào facilities chất lượng cao là yếu tố then chốt giúp nâng cao chất lượng cuộc sống trong một neighborhood (khu vực lân cận).
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Đạo Văn (Plagiarism): Khái Niệm, Hình Thức Và Giải Pháp Phòng Tránh
- Bí Quyết Luyện Nghe Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Nâng Cao Kỹ Năng Đọc Tiếng Anh Hiệu Quả Cùng Anh Ngữ Oxford
- Nâng Cao Kỹ Năng Viết IELTS Hiệu Quả
- Nắm Vững IELTS Speaking Part 1 Chủ Đề Địa Lý
Shopping mall /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ (n): Trung tâm mua sắm. Là một khu phức hợp lớn gồm nhiều cửa hàng, nhà hàng và thường có cả các khu vui chơi giải trí. Đây là địa điểm phổ biến cho các hoạt động mua sắm và giải trí của nhiều người dân trong cộng đồng.
Neighborhood /ˈneɪbərˌhʊd/ (n): Khu vực lân cận, khu phố. Từ này dùng để chỉ một khu vực địa lý nhỏ trong một thành phố hoặc thị trấn, nơi mọi người sinh sống và có thể có các mối quan hệ xã hội. Neighbor (n) là danh từ chỉ hàng xóm, những người sống gần nhau trong cùng một khu vực này. Mối quan hệ giữa các neighbor thường là yếu tố quan trọng tạo nên tính cách của một neighborhood.
Suburb /ˈsʌbɜrb/ (n): Vùng ngoại ô. Từ này dùng để chỉ khu vực dân cư nằm ở rìa một thành phố lớn, thường yên tĩnh và có không gian rộng rãi hơn so với trung tâm thành phố. Cuộc sống ở suburb thường có nhịp độ chậm hơn và phù hợp với các gia đình tìm kiếm môi trường sống thoáng đãng hơn. Suburban (adj) là tính từ liên quan đến vùng ngoại ô.
Tourist attraction /ˈtʊrɪst əˈtrækʃən/ (n): Điểm du lịch. Đây là bất kỳ nơi nào thu hút khách du lịch bởi vẻ đẹp tự nhiên, ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc các hoạt động độc đáo. Trong một cộng đồng địa phương, việc sở hữu một hay nhiều tourist attraction có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể.
Từ Vựng Về Các Vai Trò Trong Cộng Đồng
Mỗi cộng đồng được định hình bởi những con người và vai trò mà họ đảm nhiệm. Nhóm từ vựng này giúp chúng ta nhận diện và trân trọng những người đang ngày ngày đóng góp cho sự phát triển và an toàn của cộng đồng địa phương.
Artisan /ˈɑːrtɪzən/ (n): Thợ làm nghề thủ công. Là một người có kỹ năng cao trong việc tạo ra các sản phẩm thủ công bằng tay, thường là các sản phẩm có giá trị nghệ thuật hoặc văn hóa. Các artisan giữ vai trò quan trọng trong việc gìn giữ và phát triển các nghề truyền thống. Tính từ liên quan là artisanal (adj), thường dùng để mô tả sản phẩm được làm thủ công một cách tỉ mỉ.
Community helper /kəˈmjuːnɪti ˈhɛlpər/ (n): Người phục vụ cộng đồng. Đây là thuật ngữ chung để chỉ những cá nhân cung cấp các dịch vụ thiết yếu giúp duy trì và nâng cao chất lượng cuộc sống trong một cộng đồng. Ví dụ điển hình bao gồm giáo viên, y tá, lính cứu hỏa, cảnh sát và những người thu gom rác. Mỗi community helper đóng góp một phần không thể thiếu vào sự vận hành trơn tru của xã hội.
Delivery person /dɪˈlɪvəri ˈpɜːrsən/ (n): Nhân viên giao hàng. Là người chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hiện đại. Động từ liên quan là deliver (v), nghĩa là giao hàng.
Electrician /ɪˌlekˈtrɪʃən/ (n): Thợ điện. Chuyên gia về lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống điện. Vai trò của họ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn điện và cung cấp điện ổn định cho các hộ gia đình và doanh nghiệp. Các từ liên quan khác bao gồm electricity (n – điện năng/điện lực), electric (adj – chạy bằng điện, dùng cho thiết bị), electrical (adj – liên quan đến điện, tổng quát), và electrically (adv – bằng điện).
Firefighter /ˈfaɪərˌfaɪtər/ (n): Lính cứu hỏa. Là người được đào tạo để dập tắt đám cháy, cứu hộ và ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Họ là một phần không thể thiếu của các dịch vụ công cộng, đảm bảo public safety (an toàn công cộng). Danh từ firefighting (n) dùng để chỉ công việc chữa cháy.
Garbage collector /ˈɡɑːrbɪdʒ kəˈlɛktər/ (n): Nhân viên dọn vệ sinh, người thu gom rác. Đảm nhận nhiệm vụ thu gom và xử lý rác thải, giữ cho các khu vực công cộng sạch sẽ và hợp vệ sinh. Đây là một công việc quan trọng góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Police officer /pəˈlis ˈɔfɪsər/ (n): Công an, cảnh sát. Chịu trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự, điều tra tội phạm và bảo vệ công dân. Họ là những người tiên phong trong việc giữ gìn an ninh trật tự cho cộng đồng địa phương.
Từ Vựng Về Thủ Công Mỹ Nghệ và Văn Hóa
Craft village /kræft ˈvɪlɪdʒ/ (n): Làng nghề thủ công. Là một ngôi làng nổi tiếng với việc sản xuất các sản phẩm thủ công truyền thống. Đây thường là nơi gìn giữ và phát huy các kỹ thuật làm đồ thủ công qua nhiều thế hệ.
Fragrance /ˈfreɪɡrəns/ (n): Hương thơm. Từ này dùng để chỉ một mùi hương dễ chịu, thường là của hoa, nước hoa, hoặc các sản phẩm khác. Tính từ fragrant (adj) và trạng từ fragrantly (adv) được dùng để mô tả tính chất thơm ngát.
Handicraft /ˈhændɪˌkræft/ (n): Sản phẩm thủ công. Là các sản phẩm được làm bằng tay, thường mang đậm nét văn hóa và sự khéo léo của người thợ. Đây là những mặt hàng phổ biến tại các làng nghề truyền thống hoặc chợ địa phương.
Original /əˈrɪʤənəl/ (adj): Nguyên bản, độc đáo. Từ này mô tả một cái gì đó là bản gốc, không phải bản sao, hoặc mang tính sáng tạo, chưa từng có trước đây. Danh từ originality (n) chỉ tính độc đáo, nguyên bản, và trạng từ originally (adv) có nghĩa là độc đáo, bắt nguồn từ.
Pottery /ˈpɒtəri/ (n): Đồ gốm, nghề gốm. Là nghệ thuật hoặc quá trình làm các vật dụng từ đất sét và nung chúng ở nhiệt độ cao. Các sản phẩm pottery có thể là bình, chén, hoặc các vật trang trí. Người làm gốm được gọi là potter (n).
Souvenir /ˌsuːvəˈnɪər/ (n): Đồ lưu niệm. Là một vật nhỏ được mua hoặc thu thập để ghi nhớ một nơi chốn, sự kiện hoặc trải nghiệm. Các handicraft thường được mua làm souvenir khi du khách ghé thăm các làng nghề.
Speciality /ˌspɛʃiˈælɪti/ (n): Đặc sản. Từ này dùng để chỉ một món ăn, sản phẩm hoặc kỹ năng đặc biệt mà một nơi, một người hoặc một ngành nghề nổi tiếng. Phở là một speciality nổi tiếng của Việt Nam. Các từ liên quan là special (adj), specially (adv) và especially (adv).
Symbolise /ˈsɪmbəˌlaɪz/ (v): Tượng trưng. Động từ này có nghĩa là đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất hoặc trạng thái. Chim bồ câu symbolises hòa bình. Các từ liên quan là symbol (n), symbolic (adj), và symbolically (adv).
Workshop /ˈwɜrkˌʃɑp/ (n): Hội thảo, xưởng. Từ này có hai nghĩa chính: một là buổi học thực hành hoặc buổi làm việc nhóm để phát triển kỹ năng; hai là một xưởng sản xuất nhỏ nơi các artisan làm việc.
Các Cụm Động Từ Thông Dụng Trong Unit 1
Các cụm động từ (phrasal verbs) là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh, mang lại sự tự nhiên và linh hoạt cho ngôn ngữ. Dưới đây là những cụm động từ quan trọng trong từ vựng tiếng Anh 9 Unit 1.
Cut down on /kʌt daʊn ɒn/ (phr.v): Cắt giảm. Nghĩa là giảm bớt số lượng hoặc mức độ sử dụng một cái gì đó. Ví dụ: cut down on fast food (giảm ăn đồ ăn nhanh).
Get on with /ɡɛt ɑn wɪð/ (phr.v): Có quan hệ tốt với. Cụm từ này diễn tả việc hòa hợp hoặc có mối quan hệ tích cực với ai đó.
Hand down /hænd daʊn/ (phr.v): Truyền lại. Mang ý nghĩa truyền lại một vật gì đó hoặc một truyền thống, kỹ năng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa và nghề truyền thống.
Look around /lʊk əˈraʊnd/ (phr.v): Ngắm nghía xung quanh, nhìn ngó. Dùng để chỉ hành động quan sát một khu vực hoặc địa điểm một cách tổng thể. Khi bạn đi du lịch hoặc thăm một nơi mới, bạn thường dành thời gian để look around.
Pass down /pæs daʊn/ (phr.v): Truyền lại. Tương tự như “hand down”, cụm từ này cũng có nghĩa là truyền lại kiến thức, kỹ năng, hoặc truyền thống qua các thế hệ.
Remind sb of /rɪˈmaɪnd əv/ (phr.v): Gợi ai đó nhớ đến. Cụm từ này diễn tả việc một điều gì đó khiến bạn nhớ về một người, một nơi hoặc một ký ức nào đó. Danh từ reminder (n) là lời nhắc nhở.
Run out of /rʌn aʊt ʌv/ (phr.v): Hết, cạn kiệt. Cụm từ này dùng để nói về việc hết sạch một nguồn cung cấp hoặc vật liệu nào đó.
Từ Vựng Tiếng Anh 9 Unit 1 Mở Rộng
Để giúp bạn không ngừng nâng cao vốn từ và giao tiếp trôi chảy hơn về chủ đề cộng đồng, Anh ngữ Oxford đã tổng hợp thêm một số từ vựng tiếng Anh 9 Unit 1 mở rộng. Những từ này sẽ làm phong phú thêm bài viết và cuộc trò chuyện của bạn.
Từ Vựng Về Các Dịch Vụ Công Cộng Và Hoạt Động Xã Hội
Cộng đồng không chỉ có những cá nhân mà còn có các tổ chức và dịch vụ thiết yếu, cùng với các hoạt động giúp kết nối mọi người.
Volunteer /ˌvɑlənˈtɪr/ (n): Tình nguyện viên. Là người tự nguyện làm việc mà không nhận thù lao để giúp đỡ người khác hoặc một mục đích xã hội. Động từ volunteer (v) có nghĩa là làm tình nguyện.
Charity /ˈʧærɪti/ (n): Tổ chức từ thiện. Là một tổ chức hoạt động nhằm mục đích giúp đỡ những người khó khăn hoặc thúc đẩy một mục tiêu xã hội tốt đẹp. Việc quyên góp cho charity là một hành động ý nghĩa. Các tính từ charitable (nhân đức, từ thiện) và uncharitable (không tử tế) cùng trạng từ charitably (một cách nhân đức) đều liên quan đến từ này.
Public services /ˈpʌblɪk ˈsɜrvəsɪz/ (n): Dịch vụ công cộng. Là những dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức công cộng để phục vụ lợi ích chung của cộng đồng, ví dụ như y tế, giáo dục, giao thông công cộng.
Social worker /ˈsoʊʃəl ˈwɜrkər/ (n): Nhân viên xã hội. Là người chuyên giúp đỡ các cá nhân hoặc gia đình giải quyết các vấn đề xã hội, cung cấp hỗ trợ và tư vấn. Công việc của họ được gọi là social work (công tác xã hội).
Civic duty /ˈsɪvɪk ˈduti/ (n): Nghĩa vụ công dân. Là những trách nhiệm và bổn phận mà một công dân phải thực hiện đối với cộng đồng và đất nước của mình, ví dụ như bỏ phiếu trong bầu cử, tuân thủ pháp luật.
Local government /ˈloʊkəl ˈɡʌvərnmənt/ (n): Chính quyền địa phương. Là cơ quan quản lý và điều hành các vấn đề của một khu vực cụ thể như thành phố, quận, hoặc tỉnh. Họ chịu trách nhiệm duy trì cơ sở hạ tầng công cộng và cung cấp các dịch vụ thiết yếu.
Public transportation /ˈpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən/ (n): Giao thông công cộng. Là hệ thống các phương tiện vận tải công cộng như xe buýt, tàu điện, tàu hỏa, phục vụ nhu cầu đi lại của đông đảo người dân.
Fundraising /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/ (n): Gây quỹ. Là hoạt động tổ chức các sự kiện hoặc chiến dịch để thu thập tiền cho một mục đích từ thiện hoặc dự án cộng đồng. Động từ fundraise (v) và danh từ fundraiser (n) cùng với fund (n) là những từ liên quan.
Từ Vựng Về Sự Chăm Sóc Và An Toàn Cộng Đồng
Health check-up /hɛlθ ˈʧɛkˌʌp/ (n): Kiểm tra sức khỏe. Là một cuộc khám tổng quát do bác sĩ thực hiện để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Đây là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe cá nhân và cộng đồng.
Preserve /prɪˈzɜrv/ (v): Bảo tồn, giữ gìn. Động từ này có nghĩa là giữ cho cái gì đó ở trạng thái ban đầu, bảo vệ khỏi sự hư hại hoặc biến mất. Preservation (n) là sự bảo tồn và preservable (adj) là có thể bảo tồn được.
Craftsmanship /ˈkræftsmənˌʃɪp/ (n): Sự khéo léo, tay nghề thủ công. Từ này dùng để chỉ kỹ năng và sự tỉ mỉ trong việc tạo ra một sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm thủ công. Craftsman (n) là người thợ thủ công lành nghề và craft (n) là thủ công.
Caregiver /ˈkɛrˌɡɪvər/ (n): Người chăm sóc. Là người cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ cho người khác, đặc biệt là người già, trẻ em hoặc người bệnh. Động từ và danh từ care có nghĩa là quan tâm hoặc sự quan tâm.
Public safety /ˈpʌblɪk ˈseɪfti/ (n): An toàn công cộng. Là trạng thái an toàn chung của cộng đồng khỏi các mối nguy hiểm, tội phạm hoặc thảm họa. Đảm bảo public safety là trách nhiệm hàng đầu của chính quyền và các cơ quan chức năng.
Fire station /ˈfaɪər ˈsteɪʃən/ (n): Trạm cứu hỏa. Là trụ sở của đội lính cứu hỏa, nơi lưu trữ các thiết bị chữa cháy và là trung tâm điều phối các hoạt động cứu hỏa.
Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh 9 Unit 1 Hiệu Quả
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh 9 Unit 1 một cách hiệu quả, không chỉ đơn thuần là đọc và lặp lại. Có nhiều phương pháp đã được chứng minh là hữu ích, giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn của bạn. Một trong số đó là sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để nhóm các từ liên quan đến “Local Community” lại với nhau, chẳng hạn như nhóm từ về địa điểm, nhóm từ về con người, nhóm từ về hoạt động. Việc tạo mối liên hệ giữa các từ giúp bạn dễ dàng hệ thống hóa kiến thức.
Ngoài ra, việc tạo câu ví dụ của riêng bạn thay vì chỉ học thuộc lòng những câu có sẵn cũng là một cách tuyệt vời để hiểu sâu hơn về cách sử dụng từ. Hãy cố gắng đặt câu về chính khu phố hoặc cộng đồng nơi bạn sinh sống, điều này sẽ làm cho việc học trở nên gần gũi và thú vị hơn. Sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng trực tuyến cũng có thể giúp bạn ôn tập và kiểm tra kiến thức một cách thường xuyên, đặc biệt là trong thời đại công nghệ số hiện nay.
Thực Hành Và Ứng Dụng Từ Vựng
Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để củng cố và biến từ vựng tiếng Anh 9 Unit 1 thành của riêng bạn. Hãy áp dụng các từ đã học vào các bài tập thực hành, các đoạn văn nhỏ hoặc thậm chí là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Điều này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn mà còn phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Bài Tập Luyện Tập Tổng Hợp
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. Speciality | A. Cắt giảm |
| 2. Handicraft | B. Đặc sản |
| 3. Cut down on | C. Gây quỹ |
| 4. Fragrance | D. Sản phẩm thủ công |
| 5. Fundraising | E. Hương thơm |
Bài 2: Chọn từ trong bảng và điền vào chỗ trống.
| Look around | Pottery | Community helper | Caregiver | Run out of |
|---|---|---|---|---|
| Electrician | Civic duty | Workshop | Facilities | Neighborhood |
- When you __________, you might find many interesting things happening in your neighborhood.
- __________ is a craft that involves shaping and firing clay to create various objects.
- A __________ is someone who provides essential services to the community, such as police officers, firefighters, and nurses.
- After her surgery, she needed a __________ to help her with daily activities.
- We need to go grocery shopping before we __________ essential supplies.
- After the power outage, we had to call an __________ to restore electricity to our house.
- It is our __________ to vote in elections and participate in community activities.
- The community center is hosting a __________ on woodworking this weekend.
- The school invested in new __________ to improve the learning environment for students.
- The annual block party brings the entire __________ together for a day of fun and socializing.
Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn.
- Remind sb of
- Garbage collector
- Charity
- Get on with
- Suburb
- Original
- Artisan
- Preserve
- Pass down
- Craftsmanship
Giải Đáp Chi Tiết Các Bài Tập
Bài 1:
1 – B | 2 – D | 3 – A | 4 – E | 5 – C
Bài 2:
- Đáp án: look around. Từ cần điền là một động từ (phrasal verb) mô tả hành động quan sát. Khi bạn “look around,” bạn có thể khám phá nhiều điều thú vị đang diễn ra trong khu phố của mình.
- Đáp án: Pottery. Từ cần điền là một danh từ chỉ nghề thủ công liên quan đến việc tạo hình và nung đất sét để tạo ra các vật thể khác nhau. “Pottery” (nghề gốm) mô tả chính xác hoạt động này.
- Đáp án: community helper. Trong câu có nhắc đến những người cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng, như cảnh sát, lính cứu hỏa, và y tá. “Community helper” (người giúp đỡ cộng đồng) phù hợp để điền vào chỗ trống.
- Đáp án: caregiver. Sau khi phẫu thuật, cô ấy cần một người để giúp đỡ trong các hoạt động hàng ngày. “Caregiver” (người chăm sóc) là từ thích hợp nhất để mô tả người hỗ trợ trong trường hợp này.
- Đáp án: run out of. Từ cần điền là một cụm động từ chỉ việc hết hoặc cạn kiệt nguồn cung cấp cần thiết. “Run out of” (hết) diễn tả việc cần đi mua sắm trước khi các vật dụng thiết yếu bị hết.
- Đáp án: electrician. Sau khi mất điện, chúng ta cần gọi người để khôi phục điện cho ngôi nhà. Dựa vào ngữ cảnh, “electrician” (thợ điện) là người chuyên làm về điện và là đáp án đúng.
- Đáp án: civic duty. Từ cần điền là một danh từ chỉ trách nhiệm của công dân. Bỏ phiếu trong bầu cử và tham gia các hoạt động cộng đồng là “civic duty” (nghĩa vụ công dân).
- Đáp án: workshop. Trung tâm cộng đồng đang tổ chức một buổi học thực hành về nghề mộc vào cuối tuần này. “Workshop” (hội thảo, buổi học thực hành) mô tả chính xác buổi học về một kỹ năng cụ thể.
- Đáp án: facilities. Trường học đã đầu tư vào cái gì đó mới để cải thiện môi trường học tập cho học sinh. “Facilities” (các cơ sở vật chất) là những gì trường học đầu tư để phục vụ mục đích đó.
- Đáp án: neighborhood. Buổi tiệc đường phố hàng năm tập hợp toàn bộ khu phố lại với nhau cho một ngày vui chơi và giao lưu. “Neighborhood” (khu phố) mô tả khu vực mà buổi tiệc diễn ra.
Bài 3:
- This old photo reminds me of our childhood days playing in the park. (Bức ảnh cũ này gợi tôi nhớ về những ngày thơ ấu của chúng tôi chơi trong công viên.)
- The garbage collector works hard every morning to keep our streets clean. (Người thu gom rác làm việc chăm chỉ mỗi sáng để giữ đường phố của chúng ta sạch sẽ.)
- Many people donate their time and money to local charities to support various causes. (Nhiều người dành thời gian và tiền bạc của họ cho các tổ chức từ thiện địa phương để hỗ trợ nhiều mục đích khác nhau.)
- It’s important to learn how to get on with different types of people in a team. (Điều quan trọng là học cách hòa hợp với nhiều kiểu người khác nhau trong một nhóm.)
- They chose to live in a peaceful suburb away from the city noise. (Họ chọn sống ở một vùng ngoại ô yên bình, tránh xa tiếng ồn thành phố.)
- The artist proudly presented his original painting at the exhibition. (Nghệ sĩ tự hào giới thiệu bức tranh nguyên bản của mình tại triển lãm.)
- The skilled artisan carved intricate patterns into the wooden sculpture. (Người thợ thủ công lành nghề đã chạm khắc những hoa văn phức tạp vào bức tượng gỗ.)
- We must work together to preserve the natural beauty of our national parks. (Chúng ta phải cùng nhau làm việc để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của các công viên quốc gia.)
- This ancient ritual has been passed down through generations in their family. (Nghi lễ cổ xưa này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình họ.)
- The antique clock was admired for its exquisite craftsmanship. (Chiếc đồng hồ cổ được ngưỡng mộ vì sự khéo léo tinh xảo của nó.)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Tại sao việc học từ vựng theo chủ đề “Local Community” lại quan trọng?
Học từ vựng theo chủ đề “Local Community” giúp bạn không chỉ nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa tiếng Anh 9 mà còn hiểu sâu hơn về các khía cạnh của cuộc sống xung quanh, từ cơ sở vật chất đến các vai trò xã hội. Điều này nâng cao khả năng giao tiếp về môi trường sống, văn hóa địa phương và những người đóng góp cho cộng đồng.
2. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng mới trong Unit 1?
Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp như sử dụng flashcards, tạo sơ đồ tư duy để nhóm từ theo chủ đề, đặt câu ví dụ thực tế liên quan đến cuộc sống của bạn, và ôn tập thường xuyên thông qua các bài tập và ứng dụng học từ.
3. Có những loại từ vựng nào phổ biến trong chủ đề cộng đồng địa phương?
Trong chủ đề cộng đồng địa phương, bạn sẽ thường gặp các từ về cơ sở vật chất (facilities, shopping mall), địa điểm (neighborhood, suburb, craft village), các vai trò trong cộng đồng (artisan, community helper, firefighter, police officer), và các khái niệm liên quan đến văn hóa, nghệ thuật (handicraft, pottery, souvenir).
4. “Community helper” khác gì với “volunteer”?
“Community helper” là một thuật ngữ chung chỉ những người cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng, thường là những công việc có lương như giáo viên, lính cứu hỏa, y tá, cảnh sát. Trong khi đó, “volunteer” là người tự nguyện làm việc mà không nhận thù lao để giúp đỡ người khác hoặc một mục đích xã hội. Một community helper có thể là một volunteer, nhưng không phải mọi community helper đều là volunteer.
5. Làm sao để phân biệt “hand down” và “pass down”?
Cả “hand down” và “pass down” đều có nghĩa là “truyền lại” từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tuy nhiên, “hand down” thường dùng để chỉ việc truyền lại các vật dụng, đồ vật cụ thể, trong khi “pass down” có thể dùng cho cả vật dụng và những thứ trừu tượng hơn như truyền thống, kỹ năng, kiến thức. Trong nhiều trường hợp, chúng có thể được dùng thay thế cho nhau.
6. Nên học từ vựng Unit 1 như thế nào để phục vụ cho giao tiếp?
Để phục vụ cho giao tiếp, bạn không chỉ cần học nghĩa của từ mà còn cần học cách dùng từ trong câu, các cụm từ đi kèm (collocations) và ngữ cảnh sử dụng. Thực hành đặt câu, luyện nói về chủ đề “Local Community” với bạn bè hoặc giáo viên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng từ vựng tiếng Anh 9 Unit 1 trong các tình huống thực tế.
Với bài viết chi tiết này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện và phương pháp hiệu quả để chinh phục từ vựng tiếng Anh 9 Unit 1. Việc nắm vững các từ ngữ liên quan đến cộng đồng địa phương sẽ mở ra nhiều cơ hội để bạn giao tiếp tự tin và khám phá thế giới xung quanh bằng tiếng Anh.
