Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 12 với chủ đề về các quốc gia nói tiếng Anh (English-speaking countries) là một phần kiến thức quan trọng và thú vị. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 không chỉ giúp các bạn học sinh đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn mở rộng tầm nhìn về văn hóa và địa lý thế giới. Bài viết này sẽ tổng hợp và đi sâu vào những từ ngữ thiết yếu, giúp bạn học tập hiệu quả.

Tổng Quan Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7 Unit 12: Các Quốc Gia Nói Tiếng Anh

Chủ đề các quốc gia nói tiếng Anh trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Global Success đòi hỏi người học phải trang bị một vốn từ vựng phong phú về địa danh, văn hóa và các hoạt động đặc trưng của những nơi này. Việc học các từ vựng này một cách có hệ thống sẽ giúp các bạn dễ dàng hơn trong việc đọc hiểu, nghe và giao tiếp về chủ đề hấp dẫn này. Bài viết sẽ phân loại các từ theo từng nhóm để bạn tiện theo dõi và ghi nhớ.

Từ Vựng Trọng Tâm Từ Sách Giáo Khoa

Trong phần này, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng cốt lõi được giới thiệu trực tiếp trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 7. Mỗi từ đều được cung cấp phiên âm IPA chuẩn, loại từ, nghĩa tiếng Việt cùng ví dụ minh họa cụ thể, giúp học sinh dễ dàng hình dung và áp dụng vào ngữ cảnh thực tế. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin.

  1. holiday (n): /ˈhɒlɪdeɪ/ kỳ nghỉ, ngày lễ. Từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi, thư giãn hoặc các dịp lễ hội quan trọng. Các hình thức đi nghỉ mát rất đa dạng, từ việc ở nhà đến việc du lịch nước ngoài, tùy thuộc vào sở thích và điều kiện của mỗi người.

    • Ví dụ: We’re going on holiday to France next week, a trip we’ve been planning for months. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ ở Pháp vào tuần tới, một chuyến đi chúng tôi đã lên kế hoạch từ nhiều tháng nay.)
  2. direction (n): /dɪˈrekʃənz/ hướng, phương hướng. Từ này không chỉ đơn thuần là các hướng cơ bản như đông, tây, nam, bắc mà còn ám chỉ sự chỉ dẫn đường đi. Việc nắm rõ các direction là rất cần thiết khi bạn di chuyển ở một địa điểm lạ.

    • Họ từ: direction (n) hướng, phương hướng; directional (adj) thuộc về hướng; director (n) người chỉ đạo, giám đốc; direct (v) chỉ đạo, chỉ dẫn.
    • Ví dụ: Could you give me directions to the nearest post office? I seem to be a bit lost. (Bạn có thể chỉ cho tôi hướng đến bưu điện gần nhất không? Tôi dường như hơi lạc đường rồi.)
  3. local people (n): /ˈləʊkəl ˈpiːpəl/ người bản địa, người địa phương. Cụm từ này đề cập đến những cư dân sinh sống lâu năm tại một khu vực cụ thể. Họ thường là những người am hiểu nhất về văn hóa, phong tục và những nét đặc trưng của vùng đất đó.

    <>Xem Thêm Bài Viết:<>
    • Ví dụ: The local people in this village are incredibly friendly and always willing to help visitors. (Người bản địa ở ngôi làng này vô cùng thân thiện và luôn sẵn lòng giúp đỡ du khách.)
  4. take a tour (v): /teɪk ə tʊə/ tham quan, du lịch. Đây là cụm động từ phổ biến khi bạn muốn nói về việc khám phá một địa điểm hoặc thành phố. Việc take a tour có thể được thực hiện bằng nhiều phương tiện khác nhau như xe buýt, thuyền, hoặc thậm chí là đi bộ.

    • Ví dụ: We took a tour of the ancient city by bus, which was a fantastic way to see all the historical sites. (Chúng tôi đã tham quan thành phố cổ bằng xe buýt, đó là một cách tuyệt vời để nhìn ngắm tất cả các di tích lịch sử.)
  5. landscape (n): /ˈlændskeɪp/ phong cảnh, cảnh quan. Từ này mô tả tổng thể vẻ đẹp tự nhiên của một vùng đất, bao gồm núi non, sông hồ, rừng cây và các đặc điểm địa hình khác. Một landscape đẹp thường là điểm thu hút khách du lịch.

    • Họ từ: landscape (n) phong cảnh, cảnh quan; landscaper (n) người thiết kế cảnh quan; landscaping (n) công việc thiết kế cảnh quan.
    • Ví dụ: The landscape of the Scottish Highlands is breathtakingly beautiful, with vast open spaces and majestic mountains. (Phong cảnh vùng cao nguyên Scotland đẹp đến nghẹt thở, với những không gian rộng lớn và những ngọn núi hùng vĩ.)
  6. season (n): /ˈsiːzən/ mùa, thời vụ. Từ này chỉ các khoảng thời gian trong năm có đặc điểm thời tiết và khí hậu riêng biệt. Mỗi season mang lại những hoạt động và trải nghiệm khác nhau, đặc biệt là trong du lịch.

    • Họ từ: season (n) mùa, thời vụ; seasonal (adj) thuộc về mùa, theo mùa; seasoning (n) gia vị, hương liệu; seasoned (adj) có kinh nghiệm, được ướp gia vị.
    • Ví dụ: What is your favorite season of the year? Mine is autumn because of the beautiful colors. (Mùa nào trong năm là mùa yêu thích của bạn? Của tôi là mùa thu vì những màu sắc tuyệt đẹp.)
  7. amazing (adj): /əˈmeɪzɪŋ/ kinh ngạc, tuyệt vời. Tính từ này được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, thán phục trước một điều gì đó phi thường hoặc rất ấn tượng. Khi nói về các điểm đến du lịch, từ amazing thường được sử dụng để nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc trải nghiệm đặc biệt.

    • Họ từ: amazing (adj) kinh ngạc, tuyệt vời; amaze (v) làm kinh ngạc, làm sửng sốt; amazed (adj) kinh ngạc, sửng sốt; amazingly (adv) một cách kinh ngạc, một cách tuyệt vời.
    • Ví dụ: She has an amazing talent for singing, captivating everyone with her voice. (Cô ấy có một tài năng ca hát tuyệt vời, thu hút mọi người bằng giọng hát của mình.)
  8. glad (adj): /glæd/ vui, hài lòng. Từ này thể hiện cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc hoặc sự hài lòng về một điều gì đó đã xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để bày tỏ cảm xúc tích cực.

    • Họ từ: glad (adj) vui, hài lòng; gladly (adv) một cách vui vẻ, một cách hài lòng; gladden (v) làm vui, làm hài lòng.
    • Ví dụ: I’m so glad you like the gift; I spent a long time choosing it. (Tôi rất vui vì bạn thích món quà; tôi đã dành rất nhiều thời gian để chọn nó.)
  9. island (n): /ˈaɪlənd/ đảo, hòn đảo. Đây là một vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước. Các island thường là điểm đến du lịch hấp dẫn với bãi biển đẹp, hệ sinh thái đa dạng và không khí trong lành.

    • Họ từ: island (n) đảo, hòn đảo; islander (n) người sống trên đảo; island hopping (n) hoạt động du lịch nhiều đảo.
    • Ví dụ: He lives on a small island in the Pacific Ocean, enjoying a peaceful life away from the city. (Anh ấy sống trên một hòn đảo nhỏ ở Thái Bình Dương, tận hưởng cuộc sống yên bình xa rời thành phố.)
    • island country (n.phr): /ˈaɪlənd ˈkʌntri/ quốc đảo. Cụm từ này chỉ một quốc gia mà lãnh thổ chính của nó bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo và không có biên giới đất liền với quốc gia khác.
    • Ví dụ: Japan is an island country in East Asia, known for its rich culture and advanced technology. (Nhật Bản là một quốc đảo ở Đông Á, nổi tiếng với nền văn hóa phong phú và công nghệ tiên tiến.)
  10. sunset (n): /ˈsʌnset/ hoàng hôn, lúc mặt trời lặn. Từ này mô tả cảnh mặt trời lặn vào buổi tối, thường đi kèm với những sắc màu rực rỡ trên bầu trời. Ngắm hoàng hôn là một hoạt động lãng mạn và phổ biến ở nhiều điểm du lịch biển.

    • Họ từ: sunset (n) hoàng hôn, lúc mặt trời lặn; sunrise (n) bình minh, lúc mặt trời mọc; sunlit (adj) chiếu sáng bởi ánh nắng; sunburn (n) sự cháy nắng.
    • Ví dụ: We watched the sunset from the beach, painting the sky with incredible shades of orange and pink. (Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ bãi biển, bầu trời được nhuộm những gam màu cam và hồng tuyệt đẹp.)
  11. penguin (n): /ˈpeŋɡwɪn/ chim cánh cụt. Đây là một loài chim không biết bay, sống chủ yếu ở Bán cầu Nam, đặc biệt là ở các vùng lạnh giá như Nam Cực. Chúng nổi tiếng với bộ lông đen trắng và dáng đi lạch bạch đáng yêu.

    • Ví dụ: Penguins are fascinating flightless birds that have adapted remarkably well to life in the Southern Hemisphere. (Chim cánh cụt là loài chim không biết bay hấp dẫn đã thích nghi đáng kinh ngạc với cuộc sống ở Bán cầu Nam.)
  12. tattoo (n): /tæˈtuː/ hình xăm, nghệ thuật xăm. Từ này dùng để chỉ một hình vẽ hoặc ký hiệu được tạo ra vĩnh viễn trên da bằng cách đưa mực vào lớp hạ bì. Tattoo là một hình thức nghệ thuật cơ thể phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

    • Họ từ: tattoo (n) hình xăm, nghệ thuật xăm; tattoo artist (n) nghệ sĩ xăm; tattoo parlor (n) tiệm xăm.
    • Ví dụ: She has a beautiful tattoo of a rose on her ankle, a design she chose carefully. (Cô ấy có một hình xăm hoa hồng xinh đẹp ở mắt cá chân, một thiết kế mà cô ấy đã chọn rất kỹ lưỡng.)
  13. castle (n): /ˈkɑːsəl/ lâu đài, thành quách. Từ này dùng để chỉ một công trình kiến trúc lớn, kiên cố, thường được xây dựng vào thời trung cổ để phòng thủ hoặc làm nơi ở cho quý tộc, hoàng gia. Nhiều castle ngày nay đã trở thành di tích lịch sử và điểm tham quan.

    • Họ từ: castle (n) lâu đài, thành quách; castellan (n) người quản lý lâu đài; castellated (adj) có tường thành như lâu đài; castellation (n) tường thành của lâu đài.
    • Ví dụ: The castle was built in the 12th century by King Henry II, standing as a testament to medieval architecture. (Lâu đài được xây dựng vào thế kỷ 12 bởi vua Henry II, đứng vững như một minh chứng cho kiến trúc thời trung cổ.)
  14. coastline (n): /ˈkəʊstlaɪn/ bờ biển, đường bờ biển. Đây là đường ranh giới giữa đất liền và biển hoặc đại dương. Một coastline dài và đa dạng thường mang lại tiềm năng lớn cho du lịch biển và các hoạt động kinh tế liên quan.

    • Họ từ: coastline (n) bờ biển, đường bờ biển; coastal (adj) thuộc về bờ biển, ven biển; coast (n) bờ biển, vùng ven biển; coast (v) trượt, lướt.
    • Ví dụ: Vietnam has a coastline of about 3,260 km, offering numerous beautiful beaches and bays. (Việt Nam có đường bờ biển dài khoảng 3.260 km, mang đến vô số bãi biển và vịnh đẹp.)
  15. native (adj): /ˈneɪtɪv/ bản địa, bản xứ. Tính từ này chỉ những gì thuộc về nơi sinh ra hoặc nguồn gốc của một người, vật. Ví dụ, một người native speaker là người nói một ngôn ngữ từ khi còn nhỏ.

    • Họ từ: native (adj) bản địa, bản xứ; native (n) người bản địa, người bản xứ; nativity (n) sự sinh ra, sự ra đời.
    • Ví dụ: He is a native speaker of English, having grown up in London. (Anh ấy là người bản xứ nói tiếng Anh, đã lớn lên ở London.)
  16. unique (adj): /juːˈniːk/ độc nhất, độc đáo. Từ này mô tả một cái gì đó không giống bất kỳ cái gì khác, có một không hai. Khi một địa điểm hay một đặc điểm văn hóa được coi là unique, nó thường mang giá trị đặc biệt và sức hấp dẫn riêng.

    • Họ từ: unique (adj) độc nhất, độc đáo; uniqueness (n) tính độc nhất, tính độc đáo; uniquely (adv) một cách độc nhất, một cách độc đáo.
    • Ví dụ: Each person has a unique fingerprint, making identity verification possible. (Mỗi người có một dấu vân tay độc nhất, giúp việc xác minh danh tính trở nên khả thi.)
  17. ancient (adj): /ˈeɪnʃənt/ cổ xưa, cổ đại. Tính từ này dùng để chỉ những thứ có từ rất lâu đời, thuộc về quá khứ xa xôi. Các công trình ancient thường mang giá trị lịch sử, khảo cổ học to lớn.

    • Họ từ: ancient (adj) cổ xưa, cổ đại; anciently (adv) từ xa xưa, từ ngàn xưa; ancientness (n) sự cổ xưa, sự cổ đại.
    • Ví dụ: The ancient Egyptians built the magnificent pyramids, which still stand today. (Người Ai Cập cổ xưa đã xây dựng các kim tự tháp hùng vĩ, những công trình vẫn còn tồn tại đến ngày nay.)
  18. valley (n): /ˈvæli/ thung lũng. Thung lũng là một vùng đất thấp nằm giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua. Các valley thường có cảnh quan hữu tình và là nơi lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

    • Ví dụ: The valley is surrounded by high mountains, creating a stunning natural amphitheater. (Thung lũng được bao quanh bởi những ngọn núi cao, tạo nên một khán đài tự nhiên tuyệt đẹp.)
  19. fence (n): /fens/ hàng rào, tường rào. Hàng rào là một công trình dùng để bao quanh một khu vực, phân chia ranh giới hoặc bảo vệ. Fence có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, hoặc dây thép.

    • Họ từ: fence (v) lắp hàng rào, chặn lại; fencing (n) môn đấu kiếm, việc lắp hàng rào; fencer (n) người chơi kiếm, người lắp hàng rào.
    • Ví dụ: He painted the wooden fence white, giving his garden a fresh look. (Anh ấy sơn hàng rào gỗ màu trắng, mang lại vẻ ngoài tươi mới cho khu vườn của mình.)
  20. symbol (n): /ˈsɪmbəl/ biểu tượng, ký hiệu. Biểu tượng là một vật thể, hình ảnh hoặc khái niệm đại diện cho một ý tưởng, một chất lượng, hoặc một ý nghĩa khác. Mỗi quốc gia thường có những symbol đặc trưng riêng, như quốc kỳ, quốc hoa.

    • Họ từ: symbol (n) biểu tượng, ký hiệu; symbolic (adj) mang tính biểu tượng, mang tính tượng trưng; symbolize (v) biểu tượng hóa, tượng trưng cho.
    • Ví dụ: The dove is a symbol of peace, recognized globally. (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình, được công nhận trên toàn cầu.)
  21. capital (n): /ˈkæpɪtəl/ thủ đô. Đây là thành phố chính của một quốc gia hoặc khu vực, nơi đặt các cơ quan chính phủ và thường là trung tâm kinh tế, văn hóa. Mỗi capital đều có những đặc điểm kiến trúc và lối sống riêng.

    • Ví dụ: Hanoi is the capital of Vietnam, a city rich in history and culture. (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam, một thành phố giàu lịch sử và văn hóa.)
  22. tower (n): /ˈtaʊə/ tháp, tòa tháp. Tháp là một cấu trúc cao, thường hẹp hơn ở đỉnh, có thể là một phần của tòa nhà hoặc một cấu trúc độc lập. Các tower nổi tiếng thường là biểu tượng kiến trúc của các thành phố.

    • Họ từ: tower (v) cao vượt trội, vươn lên; towering (adj) cao vút, hùng vĩ; towery (adj) có nhiều tháp, giống như tháp.
    • Ví dụ: The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris, attracting millions of tourists annually. (Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
  23. narrow (adj): /ˈnærəʊ/ hẹp, chật. Tính từ này mô tả một vật thể hoặc không gian có chiều rộng nhỏ. Các con đường narrow thường đặc trưng cho các khu phố cổ hoặc những vùng nông thôn.

    • Họ từ: narrow (adj) hẹp, chật; narrow (v) thu hẹp, làm hẹp; narrowly (adv) một cách hẹp hòi, một cách sát nút; narrowness (n) sự hẹp, sự chật.
    • Ví dụ: The road is too narrow for two cars to pass comfortably. (Con đường quá hẹp để hai xe ô tô đi qua thoải mái.)
  24. represent (v): /ˌreprɪˈzent/ đại diện, biểu diễn. Động từ này có nghĩa là đứng thay mặt cho ai đó hoặc một tổ chức, hoặc thể hiện một ý tưởng, một khái niệm. Việc represent một quốc gia đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa của nó.

    • Họ từ: represent (v) đại diện, biểu diễn; representative (n) người đại diện, đại biểu; representation (n) sự đại diện, sự biểu diễn; representational (adj) thuộc về đại diện, thuộc về biểu diễn.
    • Ví dụ: She will represent our company at the international conference next month. (Cô ấy sẽ đại diện cho công ty chúng tôi tại hội nghị quốc tế vào tháng tới.)
  25. tour (n): /tʊə/ chuyến du lịch, chuyến tham quan. Từ này chỉ một hành trình hoặc chuyến đi với mục đích khám phá, thăm thú nhiều địa điểm khác nhau. Một tour thường được lên kế hoạch kỹ lưỡng về lịch trình và các điểm đến.

    • Họ từ: tour (n) chuyến du lịch, chuyến tham quan; tour (v) du lịch, tham quan; tourist (n) khách du lịch, du khách; tourism (n) ngành du lịch, du lịch.
    • Ví dụ: He went on a tour of Europe last summer, visiting five different countries. (Anh ấy đã đi du lịch châu Âu vào mùa hè năm ngoái, thăm năm quốc gia khác nhau.)
  26. consist of (v): /kənˈsɪst əv/ bao gồm, gồm có. Cụm động từ này dùng để liệt kê các thành phần hoặc yếu tố tạo nên một tổng thể. Hiểu rõ các thành phần mà một điều gì đó consist of giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn.

    • Ví dụ: The team consists of five experienced players and a dedicated coach. (Đội bóng gồm có năm cầu thủ kinh nghiệm và một huấn luyện viên tận tâm.)
  27. entertainment (n): /ˌentəˈteɪnmənt/ sự giải trí, sự tiêu khiển. Từ này ám chỉ các hoạt động, sự kiện hoặc hình thức biểu diễn nhằm mang lại niềm vui, thư giãn cho mọi người. Các quốc gia nói tiếng Anh thường có nền entertainment rất đa dạng.

    • Họ từ: entertainment (n) sự giải trí, sự tiêu khiển; entertain (v) giải trí, tiếp đãi; entertainer (n) người giải trí, người biểu diễn; entertaining (adj) mang tính giải trí, thú vị.
    • Ví dụ: There are many forms of entertainment available, such as music concerts, movies, and video games. (Có nhiều hình thức giải trí khác nhau, như các buổi hòa nhạc, phim ảnh và trò chơi điện tử.)
  28. attraction (n): /əˈtrækʃən/ sự thu hút, điểm thu hút. Từ này chỉ một nơi hoặc một hoạt động khiến mọi người muốn đến thăm hoặc tham gia. Các điểm attraction du lịch có thể là di tích lịch sử, cảnh quan thiên nhiên hay các khu vui chơi giải trí.

    • Họ từ: attraction (n) sự thu hút, điểm thu hút; attract (v) thu hút, hấp dẫn; attractive (adj) có sức thu hút, đẹp; attractively (adv) một cách thu hút, một cách đẹp.
    • Ví dụ: The museum is one of the main attractions in the city, drawing thousands of visitors daily. (Bảo tàng là một trong những điểm thu hút chính của thành phố, thu hút hàng ngàn du khách mỗi ngày.)
  29. population (n): /ˌpɒpjuˈleɪʃən/ dân số, số lượng người. Từ này dùng để chỉ tổng số người sinh sống trong một khu vực, thành phố, quốc gia hoặc trên toàn thế giới. Hiểu về population giúp chúng ta nắm bắt được quy mô và đặc điểm xã hội của một vùng.

    • Họ từ: population (n) dân số, số lượng người; populate (v) cư trú, sinh sống; populous (adj) đông dân, đông người; populator (n) người cư trú, người sinh sống.
    • Ví dụ: The population of Vietnam is about 97 million, a significant number in Southeast Asia. (Dân số của Việt Nam khoảng 97 triệu người, một con số đáng kể ở Đông Nam Á.)
  30. royal (adj): /ˈrɔɪəl/ hoàng gia, vương quyền. Tính từ này chỉ những gì liên quan đến vua, nữ hoàng, hoặc gia đình hoàng tộc. Các sự kiện royal thường thu hút sự chú ý của công chúng và giới truyền thông.

    • Họ từ: royal (adj) hoàng gia, vương quyền; royalty (n) hoàng tộc, tiền bản quyền; royalist (n) người ủng hộ vua; royally (adv) một cách hoàng gia, một cách tráng lệ.
    • Ví dụ: She is a member of the royal family, actively involved in charitable causes. (Cô ấy là một thành viên của gia đình hoàng gia, tích cực tham gia các hoạt động từ thiện.)
  31. shining (adj): /ˈʃaɪnɪŋ/ sáng chói, rực rỡ. Từ này mô tả một vật thể phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ. Vẻ đẹp của phong cảnh, đặc biệt là vào buổi sáng sớm hoặc hoàng hôn, thường được miêu tả bằng tính từ shining.

    • Họ từ: shining (adj) sáng chói, rực rỡ; shine (v) chiếu sáng, tỏa sáng; shiny (adj) bóng, lấp lánh.
    • Ví dụ: The sun was shining brightly in the sky, promising a beautiful day ahead. (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời, hứa hẹn một ngày đẹp trời.)
  32. historic (adj): /hɪˈstɒrɪk/ có tính lịch sử, mang tính lịch sử. Tính từ này dùng để chỉ những sự kiện, địa điểm hoặc vật thể có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử. Các di tích historic thường là niềm tự hào của một quốc gia.

    • Họ từ: historic (adj) có tính lịch sử, mang tính lịch sử; history (n) lịch sử, quá khứ; historical (adj) thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử; historian (n) nhà sử học.
    • Ví dụ: This is a historic moment for our country, marking a new chapter in its development. (Đây là một thời khắc lịch sử đối với đất nước chúng ta, đánh dấu một chương mới trong quá trình phát triển của nó.)
  33. skiing (n): /ˈskiːɪŋ/ môn trượt tuyết. Đây là một môn thể thao mùa đông phổ biến, trong đó người chơi trượt trên tuyết bằng ván trượt. Các quốc gia có khí hậu lạnh thường có các khu nghỉ dưỡng skiing nổi tiếng.

    • Họ từ: skiing (n) môn trượt tuyết; ski (n) đôi ván trượt tuyết; ski (v) trượt tuyết; skier (n) người trượt tuyết.
    • Ví dụ: He loves skiing in the winter, especially down the challenging slopes. (Anh ấy thích trượt tuyết vào mùa đông, đặc biệt là trên những sườn dốc đầy thử thách.)
  34. bushwalking (n): /ˈbʊʃwɔːkɪŋ/ môn đi bộ trong rừng. Đây là một hoạt động giải trí phổ biến ở Úc và New Zealand, liên quan đến việc đi bộ đường dài qua các khu rừng cây bụi hoặc vùng đất hoang dã. Bushwalking giúp con người hòa mình vào thiên nhiên.

    • Họ từ: bushwalk (n) chuyến đi bộ trong rừng; bushwalk (v) đi bộ trong rừng; bushwalker (n) người đi bộ trong rừng.
    • Ví dụ: Bushwalking is a popular activity in Australia, allowing people to explore its unique flora and fauna. (Đi bộ trong rừng là một hoạt động phổ biến ở Úc, cho phép mọi người khám phá hệ thực vật và động vật độc đáo của nơi này.)
  35. culture (n): /ˈkʌltʃə/ văn hóa, nền văn hóa. Từ này bao gồm toàn bộ những giá trị, niềm tin, phong tục, nghệ thuật và thói quen sinh hoạt của một nhóm người hoặc một xã hội. Việc tìm hiểu culture của các quốc gia khác giúp chúng ta mở rộng kiến thức và sự đồng cảm.

    • Họ từ: cultural (adj) thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa; culturally (adv) một cách văn hóa, một cách mang tính văn hóa; culturist (n) người am hiểu về văn hóa.
    • Ví dụ: He is interested in learning about different cultures, particularly their traditions and customs. (Anh ấy quan tâm đến việc học hỏi về các nền văn hóa khác nhau, đặc biệt là các truyền thống và phong tục của họ.)
  36. thick (adj): /θɪk/ dày, đậm. Tính từ này mô tả độ dày của một vật thể hoặc sự đậm đặc của một chất lỏng. Trong ngữ cảnh liên quan đến địa lý hoặc môi trường, thick có thể dùng để miêu tả rừng rậm, sương mù dày đặc.

    • Họ từ: thicken (v) làm dày, làm đặc; thickness (n) độ dày, độ đặc; thickly (adv) một cách dày, một cách đậm.
    • Ví dụ: He has thick glasses and a thick beard, giving him a distinguished look. (Anh ta có cặp kính dày và bộ râu rậm, mang lại cho anh ta vẻ ngoài đặc biệt.)

Từ Vựng Mở Rộng Liên Quan Đến Du Lịch Và Văn Hóa

Để bổ sung cho phần từ vựng cốt lõi, chúng ta sẽ khám phá thêm một số từ vựng mở rộng, tập trung vào các khía cạnh du lịch và văn hóa thường gặp khi nói về các quốc gia. Những từ này sẽ giúp học sinh nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu sâu hơn về chủ đề “English-speaking countries”.

  1. brochure (n) /ˈbrəʊʃə/: tờ rơi, sách nhỏ quảng cáo. Một brochure là ấn phẩm nhỏ, thường có nhiều trang, chứa thông tin quảng cáo về một địa điểm, dịch vụ hoặc sản phẩm, rất hữu ích khi bạn lên kế hoạch cho chuyến đi.

    • Ví dụ: The travel agency gave me a brochure with information about various tour packages. (Công ty du lịch đã cho tôi một tờ rơi với thông tin về các gói du lịch khác nhau.)
  2. souvenir (n) /ˌsuːvəˈnɪə/: quà lưu niệm. Đây là vật phẩm nhỏ bạn mua để nhớ về một nơi đã ghé thăm. Việc chọn một souvenir ý nghĩa là cách tuyệt vời để giữ lại kỷ niệm về chuyến đi của mình.

    • Ví dụ: I bought a souvenir mug with the name of the city on it to remember my trip. (Tôi mua một chiếc cốc lưu niệm có tên thành phố trên đó để nhớ chuyến đi của mình.)
  3. sightseeing (n) /ˈsaɪt.siː.ɪŋ/: tham quan. Đây là hoạt động đi thăm các địa danh nổi tiếng, di tích lịch sử hoặc những điểm đẹp của một thành phố hay khu vực. Hoạt động sightseeing thường là một phần không thể thiếu của mọi chuyến du lịch.

    • Ví dụ: We spent the whole day sightseeing around the ancient city and discovered many hidden gems. (Chúng tôi đã dành cả ngày tham quan quanh thành phố cổ và khám phá nhiều điều thú vị.)
  4. guidebook (n) /ˈɡaɪd.bʊk/: sách hướng dẫn. Một guidebook cung cấp thông tin chi tiết về các địa điểm, lịch sử, văn hóa và các lời khuyên hữu ích cho du khách. Nó là người bạn đồng hành không thể thiếu cho những người thích tự mình khám phá.

    • Ví dụ: I bought a guidebook to learn more about the culture and attractions of the country before my visit. (Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn để tìm hiểu thêm về văn hóa và danh lam thắng cảnh của đất nước trước chuyến thăm của mình.)
  5. currency (n) /ˈkʌr.ən.si/: tiền tệ. Currency là đơn vị tiền được sử dụng hợp pháp trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Việc đổi đúng loại tiền tệ là điều cần thiết trước khi bắt đầu chuyến đi quốc tế.

    • Ví dụ: What is the official currency of Vietnam? I need to exchange some money. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam là gì? Tôi cần đổi một ít tiền.)
  6. passport (n) /ˈpɑːs.pɔːt/: hộ chiếu. Đây là một tài liệu du lịch và nhận dạng chính thức, cần thiết khi bạn muốn đi du lịch nước ngoài. Việc giữ passport an toàn là ưu tiên hàng đầu của mọi du khách.

    • Ví dụ: Don’t forget to bring your passport when you travel abroad; it’s your most important document. (Đừng quên mang theo hộ chiếu khi bạn đi du lịch nước ngoài; đó là tài liệu quan trọng nhất của bạn.)
  7. visa (n) /ˈviː.zə/: thị thực. Visa là giấy phép cho phép bạn nhập cảnh và lưu trú tại một quốc gia khác trong một khoảng thời gian nhất định. Quy định về visa khác nhau tùy thuộc vào quốc tịch và điểm đến.

    • Ví dụ: You might need a visa to enter some countries, so check the requirements well in advance. (Bạn có thể cần có thị thực để nhập cảnh vào một số quốc gia, vì vậy hãy kiểm tra các yêu cầu trước thật kỹ.)
  8. luggage (n) /ˈlʌɡ.ɪdʒ/: hành lý. Từ này dùng để chỉ các túi xách, vali và các vật dụng khác mà bạn mang theo khi đi du lịch. Việc kiểm tra quy định về luggage của hãng hàng không là rất quan trọng để tránh phát sinh chi phí.

    • Ví dụ: How much luggage are you taking with you on this trip? I hope it’s not too heavy. (Bạn mang theo bao nhiêu hành lý trong chuyến đi này? Tôi hy vọng nó không quá nặng.)
  9. customs (n) /ˈkʌs.təmz/: hải quan. Customs là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát hàng hóa và hành khách ra vào một quốc gia, đảm bảo tuân thủ các quy định về xuất nhập khẩu. Bạn sẽ phải đi qua khu vực customs ở sân bay quốc tế.

    • Ví dụ: You have to go through customs before you leave the airport and declare any goods. (Bạn phải làm thủ tục hải quan trước khi rời sân bay và khai báo bất kỳ hàng hóa nào.)
  10. itinerary (n) /aɪˈtɪn.ər.ər.i/: lịch trình. Itinerary là một kế hoạch chi tiết về chuyến đi, liệt kê các địa điểm bạn sẽ ghé thăm, các hoạt động và thời gian cụ thể. Một itinerary được sắp xếp khoa học giúp chuyến đi suôn sẻ hơn.

    • Ví dụ: Have you planned your itinerary for your trip? We should finalize it soon. (Bạn đã lên lịch trình cho chuyến đi của bạn chưa? Chúng ta nên hoàn tất nó sớm.)
  11. backpack (n) /ˈbæk.pæk/: ba lô. Backpack là loại túi lớn được đeo trên lưng, thường được sử dụng cho các chuyến đi bộ đường dài, cắm trại hoặc du lịch bụi. Nó cho phép bạn mang theo nhiều đồ dùng cá nhân một cách tiện lợi.

    • Ví dụ: I packed my backpack with clothes and essentials for the hiking trip. (Tôi đã đóng gói ba lô của mình với quần áo và những thứ cần thiết cho chuyến đi bộ đường dài.)
  12. hostel (n) /ˈhɒs.təl/: nhà trọ, ký túc xá. Hostel là một loại hình chỗ ở giá cả phải chăng, thường có phòng ngủ và tiện nghi chung, rất phổ biến đối với du khách ba lô và những người muốn tiết kiệm chi phí.

    • Ví dụ: I stayed at a cheap hostel near the city center, which was perfect for my budget. (Tôi đã ở một nhà trọ giá rẻ gần trung tâm thành phố, rất phù hợp với ngân sách của tôi.)
  13. adventure (n) /ədˈven.tʃə/: phiêu lưu, mạo hiểm. Một adventure là một trải nghiệm thú vị hoặc bất thường, thường liên quan đến rủi ro hoặc thử thách. Du lịch adventure ngày càng được nhiều người yêu thích, tìm kiếm những cảm giác mạnh.

    • Ví dụ: Do you prefer adventure travel, like climbing mountains, or relaxing travel on a beach? (Bạn thích du lịch phiêu lưu, như leo núi, hay du lịch nghỉ dưỡng trên bãi biển?)
  14. destination (n) /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/: điểm đến. Destination là nơi bạn đang đi đến hoặc nơi một chuyến đi kết thúc. Việc lựa chọn một destination phù hợp là yếu tố quan trọng nhất của mọi kế hoạch du lịch.

    • Ví dụ: What is your next travel destination? I heard you’re planning something exciting. (Điểm đến du lịch tiếp theo của bạn là gì? Tôi nghe nói bạn đang lên kế hoạch cho một điều gì đó thú vị.)
  15. reservation (n) /ˌrez.ərˈveɪ.ʃən/: đặt trước, đặt chỗ. Reservation là việc đặt chỗ trước cho phòng khách sạn, vé máy bay, bàn ăn hoặc bất kỳ dịch vụ nào khác để đảm bảo bạn có được vị trí mong muốn. Việc này đặc biệt quan trọng vào mùa cao điểm.

    • Ví dụ: Did you make a reservation for the hotel, or should I call them now? (Bạn đã đặt phòng khách sạn chưa, hay tôi nên gọi cho họ ngay bây giờ?)

Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 12 Hiệu Quả

Để nắm vững từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 về chủ đề các quốc gia nói tiếng Anh, học sinh cần áp dụng các phương pháp học tập khoa học và sáng tạo. Việc học từ không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn phải biết cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế, tạo ra liên kết giữa các từ và hình ảnh để tăng cường khả năng ghi nhớ dài hạn.

Ghi Nhớ Theo Chủ Đề Và Liên Tưởng

Khi học từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 12, việc nhóm các từ theo chủ đề hoặc tạo ra các liên tưởng sẽ giúp quá trình ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy thử kết nối chúng với nhau thông qua một câu chuyện, một bức tranh hoặc một ý tưởng chung. Ví dụ, khi học về “English-speaking countries”, bạn có thể tạo một bản đồ tư duy, đặt tên các quốc gia và gắn các từ vựng liên quan như “capital”, “coastline”, “unique culture” vào từng quốc gia.

Sử dụng các thẻ flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng trực tuyến cũng là một cách hiệu quả để ôn luyện. Trên mỗi thẻ, bạn có thể ghi từ mới, phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và thậm chí là một hình ảnh minh họa nhỏ. Việc ôn tập đều đặn, đặc biệt là theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), sẽ giúp các từ vựng này dần khắc sâu vào trí nhớ của bạn, từ đó bạn sẽ dễ dàng sử dụng chúng trong các bài kiểm tra và giao tiếp hàng ngày.

Vận Dụng Từ Vựng Qua Thực Hành

Học mà không hành thì kiến thức sẽ nhanh chóng bị mai một. Đối với từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12, việc vận dụng chúng vào thực hành là cực kỳ quan trọng. Bạn có thể luyện tập bằng cách viết đoạn văn ngắn mô tả một quốc gia nói tiếng Anh mà bạn yêu thích, sử dụng tối đa các từ vựng đã học như “landscape”, “historic castle”, “local people” hay “amazing destination”.

Thêm vào đó, hãy tìm kiếm cơ hội để nói chuyện với bạn bè hoặc giáo viên về chủ đề này. Thảo luận về các chuyến đi mơ ước, các địa điểm bạn muốn “take a tour” và những trải nghiệm bạn mong muốn có được khi khám phá các quốc gia này. Việc sử dụng từ vựng một cách chủ động trong giao tiếp sẽ củng cố kiến thức và giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế. Có thể cùng bạn bè tạo ra một bản “itinerary” cho một chuyến đi giả định tới London hay New York.

Tầm Quan Trọng Của Chủ Đề Quốc Gia Trong Tiếng Anh

Chủ đề về các quốc gia nói tiếng Anh không chỉ là một phần của chương trình học mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong việc phát triển kiến thức tổng quát và kỹ năng giao tiếp. Việc tìm hiểu về “English-speaking countries” giúp học sinh mở rộng hiểu biết về địa lý, văn hóa, lịch sử và con người trên thế giới, từ đó hình thành cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn.

Hình ảnh quả địa cầu với cờ các quốc gia nói tiếng Anh, sách và bút, biểu tượng cho việc học từ vựng và văn hóa toàn cầu trong tiếng Anh.Hình ảnh quả địa cầu với cờ các quốc gia nói tiếng Anh, sách và bút, biểu tượng cho việc học từ vựng và văn hóa toàn cầu trong tiếng Anh.

Hơn nữa, thông qua việc học các từ vựng liên quan đến “culture”, “population”, “attractions” hay “royal” gia đình, các bạn học sinh sẽ có được cái nhìn sâu sắc hơn về sự đa dạng của thế giới. Đây là bước đệm quan trọng để phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng thích nghi trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa. Việc này không chỉ giới hạn trong phạm vi ngôn ngữ mà còn mở ra cánh cửa đến với các nền văn minh phong phú, giúp các em trở thành những công dân toàn cầu có hiểu biết.

Bài Tập Vận Dụng Củng Cố Kiến Thức

Để củng cố việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 và giúp các bạn học sinh kiểm tra lại kiến thức đã học, dưới đây là một số bài tập thực hành. Các bài tập này được thiết kế để rèn luyện khả năng nhận biết từ, hiểu nghĩa và vận dụng từ vựng vào ngữ cảnh.

Bài Tập Ghép Nối Từ Vựng

Bài 1: Ghép từ với ý nghĩa phù hợp

Từ vựng Ý nghĩa
1. sightseeing a. lâu đài, thành quách.
2. currency b. hình xăm, nghệ thuật xăm.
3. castle c. chim cánh cụt
4. penguin d. tham quan
5. tattoo e. tiền tệ

Bài Tập Điền Từ Vào Chỗ Trống

Bài 2: Tìm từ trong bảng để điền vào chỗ trống thích hợp.

itinerary island souvenir backpack visa
historic unique valley adventure hostel
  1. A __________ is a type of accommodation that offers cheap beds and shared facilities for travelers, especially young people. It is also a good place to meet other travelers and make friends.
  2. A __________ is a document that allows you to enter and stay in another country for a certain period of time. You may need to apply for one before you travel, depending on your destination and nationality.
  3. Something that is __________ is different from anything else. It has a special or unusual quality that makes it stand out.
  4. A __________ site or building is one that has a special significance or value because of its age, history, or culture. For example, the Eiffel Tower, the Great Wall of China, and the Taj Mahal are historic landmarks.
  5. A __________ is a small object that you buy or receive as a reminder of a place you have visited. It can be a magnet, a keychain, a postcard, or anything else.
  6. Hawaii is a beautiful __________ in the Pacific Ocean. It has many beaches, volcanoes, and tropical plants.
  7. Before you go on a trip, you should plan your __________ carefully. It is a list of places you want to visit and things you want to do during your travel.
  8. An __________ is an exciting or unusual experience that involves some risk or challenge. It can be travelling to a new place, trying a new sport, or exploring the unknown.
  9. A __________ is a large bag that you carry on your back when you go hiking or camping. It can hold your clothes, food, water, and other essentials.
  10. A __________ is a low area of land between hills or mountains. It often has a river flowing through it.

Bài Tập Đặt Câu Với Từ Cho Sẵn

Bài 3: Đặt câu với các từ sau đây. Hãy cố gắng tạo ra những câu có ý nghĩa và liên quan đến chủ đề các quốc gia nói tiếng Anh hoặc du lịch.

  1. passport
  2. luggage
  3. reservation
  4. island country
  5. glad
  6. sunset
  7. royal
  8. skiing
  9. bushwalking
  10. culture

Giải Đáp Chi Tiết Các Bài Tập

Phần này cung cấp đáp án chi tiết và giải thích cụ thể cho từng bài tập, giúp các bạn học sinh tự kiểm tra và hiểu rõ hơn về các từ vựng đã học trong Unit 12 tiếng Anh lớp 7.

Bài 1: Ghép từ với ý nghĩa phù hợp

Đáp án: 1 – d, 2 – e, 3 – a, 4 – c, 5 – b

Bài 2: Tìm từ trong bảng để điền vào chỗ trống phù hợp.

  1. A hostel is a type of accommodation that offers cheap beds and shared facilities for travelers, especially young people. It is also a good place to meet other travelers and make friends.

    • Giải thích: Điền đáp án hostel vì từ này phù hợp với từ khóa “cheap beds” và “shared facilities”, ý chỉ một loại chỗ ở cung cấp giường ngủ giá rẻ và tiện nghi chung cho du khách, đặc biệt là người trẻ. Đó cũng là một nơi tốt để gặp gỡ và kết bạn với những du khách khác.
    • Dịch nghĩa: Nhà trọ là loại hình lưu trú cung cấp giường giá rẻ và tiện nghi dùng chung cho du khách, đặc biệt là giới trẻ. Đây cũng là một nơi tốt để gặp gỡ những du khách khác và kết bạn.
  2. A visa is a document that allows you to enter and stay in another country for a certain period of time. You may need to apply for one before you travel, depending on your destination and nationality.

    • Giải thích: Điền đáp án visa vì từ này phù hợp với từ khóa “document” và “enter and stay in another country”, ý chỉ một loại giấy tờ cho phép bạn nhập cảnh và lưu trú ở một quốc gia khác trong một khoảng thời gian nhất định. Bạn có thể cần phải xin visa trước khi đi du lịch, tùy thuộc vào điểm đến và quốc tịch của bạn.
    • Dịch nghĩa: Thị thực là một loại giấy tờ cho phép bạn nhập cảnh và lưu trú ở một quốc gia khác trong một khoảng thời gian nhất định. Bạn có thể cần phải nộp đơn xin trước khi đi du lịch, tùy thuộc vào điểm đến và quốc tịch của bạn.
  3. Something that is unique is different from anything else. It has a special or unusual quality that makes it stand out.

    • Giải thích: Điền đáp án unique vì từ này phù hợp với từ khóa “different from anything else” và “special or unusual quality”, ý chỉ một cái gì đó khác biệt so với bất cứ cái gì khác. Nó có một đặc điểm đặc biệt hoặc lạ lùng làm cho nó nổi bật.
    • Dịch nghĩa: Một cái gì đó độc đáo là khác biệt so với bất cứ cái gì khác. Nó có một đặc điểm đặc biệt hoặc khác thường làm cho nó nổi bật.
  4. A historic site or building is one that has a special significance or value because of its age, history, or culture. For example, the Eiffel Tower, the Great Wall of China, and the Taj Mahal are historic landmarks.

    • Giải thích: Điền đáp án historic vì từ này phù hợp với từ khóa “special significance or value” và “age, history, or culture”, ý chỉ một địa điểm hoặc công trình có ý nghĩa hoặc giá trị đặc biệt vì tuổi đời, lịch sử, hoặc văn hóa của nó. Ví dụ, tháp Eiffel, Vạn Lý Trường Thành, và Tạ Mahal là những di tích lịch sử.
    • Dịch nghĩa: Di tích hoặc tòa nhà lịch sử là địa điểm hoặc công trình có ý nghĩa hoặc giá trị đặc biệt vì tuổi đời, lịch sử, hoặc văn hóa của nó. Ví dụ, tháp Eiffel, Vạn Lý Trường Thành, và Tạ Mahal là những di tích lịch sử.
  5. A souvenir is a small object that you buy or receive as a reminder of a place you have visited. It can be a magnet, a keychain, a postcard, or anything else.

    • Giải thích: Điền đáp án souvenir vì từ này phù hợp với từ khóa “small object” và “reminder of a place”, ý chỉ một vật nhỏ mà bạn mua hoặc nhận làm kỷ niệm của một nơi bạn đã đến. Thứ đó có thể là một nam châm, một móc khóa, một bưu thiếp, hoặc bất cứ thứ gì khác.
    • Dịch nghĩa: Quà lưu niệm là một đồ vật nhỏ mà bạn mua hoặc nhận được như một lời nhắc nhở về một địa điểm bạn đã ghé thăm. Nó có thể là nam châm, móc khóa, bưu thiếp hoặc bất cứ thứ gì khác.
  6. Hawaii is a beautiful island in the Pacific Ocean. It has many beaches, volcanoes, and tropical plants.

    • Giải thích: Điền đáp án island vì từ này phù hợp với từ khóa “Pacific Ocean” và “beaches, volcanoes, and tropical plants”, ý chỉ một vùng đất được bao quanh bởi nước giữa đại dương. Nơi này thường có những đặc điểm tự nhiên thu hút khách du lịch.
    • Dịch nghĩa: Hawaii là một hòn đảo đẹp ở Thái Bình Dương. Nơi này có nhiều bãi biển, núi lửa, và cây cối nhiệt đới.
  7. Before you go on a trip, you should plan your itinerary carefully. It is a list of places you want to visit and things you want to do during your travel.

    • Giải thích: Điền đáp án itinerary vì từ này phù hợp với từ khóa “list of places” và “things you want to do”, ý chỉ một danh sách các địa điểm bạn muốn đến và những việc bạn muốn làm trong chuyến du lịch của bạn.
    • Dịch nghĩa: Trước khi đi du lịch, bạn nên lên kế hoạch cho hành trình của bạn cẩn thận. Đó là một danh sách các địa điểm bạn muốn đến và những việc bạn muốn làm trong chuyến du lịch của mình.
  8. An adventure is an exciting or unusual experience that involves some risk or challenge. It can be travelling to a new place, trying a new sport, or exploring the unknown.

    • Giải thích: Điền đáp án adventure vì từ này phù hợp với từ khóa “exciting or unusual experience” và “risk or challenge”, ý chỉ một trải nghiệm thú vị hoặc lạ lùng liên quan đến một số rủi ro hoặc thử thách. Nó có thể là đi du lịch đến một nơi mới, thử một môn thể thao mới, hoặc khám phá những điều bí ẩn.
    • Dịch nghĩa: Cuộc phiêu lưu là một trải nghiệm thú vị hoặc bất thường có kèm theo một số rủi ro hoặc thử thách. Đó có thể là đi du lịch đến một địa điểm mới, thử một môn thể thao mới hoặc khám phá những điều bí ẩn.
  9. A backpack is a large bag that you carry on your back when you go hiking or camping. It can hold your clothes, food, water, and other essentials.

    • Giải thích: Điền đáp án backpack vì từ này phù hợp với từ khóa “large bag” và “carry on your back”, ý chỉ một cái túi lớn bạn mang trên lưng khi bạn đi leo núi hoặc cắm trại. Nó có thể chứa quần áo, thức ăn, nước, và những vật dụng cần thiết khác.
    • Dịch nghĩa: Ba lô là một chiếc túi lớn mà bạn mang trên lưng khi đi bộ đường dài hoặc cắm trại. Nó có thể đựng quần áo, thức ăn, nước uống và những thứ cần thiết khác.
  10. A valley is a low area of land between hills or mountains. It often has a river flowing through it.

    • Giải thích: Điền đáp án valley vì từ này phù hợp với từ khóa “low area of land” và “between hills or mountains”, ý chỉ một khu vực đất thấp nằm giữa các ngọn đồi hoặc núi. Nơi đó thường có một con sông chảy qua.
    • Dịch nghĩa: Thung lũng là vùng đất thấp nằm giữa đồi hoặc núi, thường có một dòng sông chảy qua.

Bài 3: Đặt câu với các từ sau đây

  1. passport: Before flying to Canada, ensure your passport is valid for at least six months.
  2. luggage: Travelers must check their luggage weight limits to avoid extra fees on international flights.
  3. reservation: We made a reservation for a traditional English afternoon tea at a charming cafe in London.
  4. island country: New Zealand is a stunning island country renowned for its dramatic landscapes and Māori culture.
  5. glad: I’m glad to hear you enjoyed your trip to the UK; it sounds like you had a wonderful time.
  6. sunset: We watched the spectacular sunset over the Pacific Ocean from a beach in Sydney, Australia.
  7. royal: Visiting Buckingham Palace allows tourists to experience a glimpse into the royal history of England.
  8. skiing: Many Canadians enjoy skiing in the Rocky Mountains during the long winter months.
  9. bushwalking: For an authentic Australian experience, try bushwalking through the Blue Mountains and discover its natural beauty.
  10. culture: Learning about the diverse culture of different English-speaking countries enriches your understanding of the world.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Tại sao từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 lại quan trọng đối với học sinh lớp 7?

Từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 rất quan trọng vì nó không chỉ giúp học sinh hiểu và sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh cụ thể về các quốc gia nói tiếng Anh, mà còn mở rộng kiến thức địa lý, văn hóa và xã hội. Việc nắm vững các từ này giúp các bạn giao tiếp hiệu quả hơn và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra cũng như các cấp độ học cao hơn.

2. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh Unit 12 hiệu quả nhất?

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh Unit 12 hiệu quả, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp. Hãy học từ theo chủ đề, sử dụng flashcards có hình ảnh minh họa, đặt câu ví dụ với mỗi từ, và thường xuyên ôn luyện bằng cách làm bài tập hoặc tham gia các trò chơi từ vựng. Nghe các đoạn hội thoại hoặc xem phim về các quốc gia nói tiếng Anh cũng là cách tốt để củng cố từ.

3. Có sự khác biệt nào giữa “holiday” và “vacation” không?

Về cơ bản, “holiday” và “vacation” đều chỉ kỳ nghỉ. Tuy nhiên, “holiday” phổ biến hơn ở Anh (British English) và có thể ám chỉ cả ngày lễ công cộng (public holiday) hoặc kỳ nghỉ cá nhân. Trong khi đó, “vacation” thường được sử dụng ở Mỹ (American English) và chủ yếu chỉ kỳ nghỉ cá nhân dài ngày để đi du lịch hoặc nghỉ ngơi.

4. Từ “attraction” trong Unit 12 có thể được dùng với những ngữ cảnh nào?

Từ “attraction” trong từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh. Nó thường chỉ các địa điểm hoặc hoạt động thu hút khách du lịch như “tourist attractions” (điểm thu hút du lịch), ví dụ: “The Sydney Opera House is a major attraction in Australia”. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ sức hấp dẫn nói chung, như “The attraction of learning English is global communication.”

5. Tại sao cần học thêm từ vựng mở rộng ngoài sách giáo khoa?

Học thêm từ vựng mở rộng giúp bạn làm phong phú vốn từ, nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu sâu hơn về chủ đề. Mặc dù sách giáo khoa cung cấp kiến thức cơ bản, nhưng việc biết các từ như “brochure”, “souvenir”, “passport” sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc các tài liệu du lịch, xem các chương trình nước ngoài hoặc khi có cơ hội du lịch thực tế đến các quốc gia nói tiếng Anh.

6. “Bushwalking” có ý nghĩa gì và nó phổ biến ở đâu?

“Bushwalking” là một thuật ngữ đặc trưng, đặc biệt phổ biến ở Úc và New Zealand, dùng để chỉ hoạt động đi bộ đường dài hoặc leo núi trong các khu vực tự nhiên hoang dã, thường là rừng cây bụi hoặc công viên quốc gia. Đây là một hình thức khám phá thiên nhiên và tập thể dục rất được ưa chuộng tại các quốc gia này.

7. Website Anh ngữ Oxford có tài liệu bổ sung cho Unit 12 không?

Anh ngữ Oxford luôn cố gắng cung cấp các tài liệu học tập bổ sung chất lượng cao để hỗ trợ các bạn học sinh. Ngoài bài viết này, bạn có thể tìm thấy thêm các bài tập thực hành, bài kiểm tra nhỏ và các mẹo học tập hữu ích khác liên quan đến từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 trên website của chúng tôi để nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình.

Tổng kết lại, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 về chủ đề các quốc gia nói tiếng Anh không chỉ là yêu cầu của chương trình học mà còn là một hành trình khám phá tri thức và văn hóa toàn cầu. Với gần 40 từ vựng cốt lõi và mở rộng, cùng các phương pháp học tập hiệu quả và bài tập thực hành chi tiết, hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho các bạn học sinh một nguồn tài liệu hữu ích. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày để xây dựng vốn từ vững chắc và tự tin chinh phục môn tiếng Anh cùng Anh ngữ Oxford nhé!