Chủ đề “Cities of the Future” (Thành phố Tương lai) trong Unit 3 chương trình Tiếng Anh lớp 11 là một phần kiến thức thú vị, giúp học sinh khám phá những ý tưởng đột phá về một cuộc sống đô thị thông minh và bền vững. Để thực sự làm chủ chủ đề này, việc xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh 11 Unit 3 vững chắc là điều không thể thiếu. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ tổng hợp và mở rộng các từ vựng quan trọng, đồng thời cung cấp phương pháp ôn luyện hiệu quả để bạn tự tin ứng dụng vào giao tiếp và các bài kiểm tra.

Khám phá Từ vựng Tiếng Anh Lớp 11 Unit 3: Thành phố Tương lai

Unit 3 “Cities Of The Future” không chỉ là một bài học đơn thuần mà còn là cánh cửa mở ra những khái niệm tiên tiến về quy hoạch đô thị và công nghệ. Việc nắm bắt các từ vựng trọng tâm sẽ giúp người học dễ dàng tiếp cận các bài đọc, nghe và phát biểu ý kiến về một thế giới đô thị hiện đại, nơi công nghệ và con người hòa quyện. Các từ vựng này không chỉ hữu ích cho việc học tập mà còn giúp bạn hình dung rõ hơn về những thành phố trong mơ, nơi cuộc sống trở nên tiện nghi và thân thiện với môi trường hơn.

Từ vựng Trọng tâm từ Sách giáo khoa

Mỗi từ vựng dưới đây đều mang ý nghĩa quan trọng trong việc mô tả các khía cạnh của một thành phố trong tương lai, từ sự phát triển công nghệ đến các vấn đề môi trường và xã hội. Việc hiểu rõ ngữ nghĩa và cách sử dụng của từng từ sẽ là nền tảng vững chắc cho quá trình học tập của bạn.

Innovation (n) /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ diễn tả sự đổi mới, một quá trình giới thiệu những ý tưởng, phương pháp, hoặc sản phẩm hoàn toàn mới mẻ. Đây là một yếu tố then chốt định hình nên các thành phố tương lai, nơi mà những phát minh công nghệ liên tục được áp dụng để cải thiện chất lượng cuộc sống. Để ví dụ, trong bối cảnh toàn cầu, innovation là động lực chính để các quốc gia duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Từ liên quan bao gồm động từ innovate (đổi mới) và tính từ innovative (mang tính đổi mới, sáng tạo).

Sustainability (n) /səˌsteɪn.əˈbɪl.ə.ti/ ám chỉ sự bền vững, một khái niệm cốt lõi trong quy hoạch đô thị hiện đại, đặc biệt là đối với các thành phố tương lai. Nó liên quan đến khả năng đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của họ. Ví dụ, việc đảm bảo sustainability trong lĩnh vực nông nghiệp là vô cùng cần thiết để duy trì một nguồn cung lương thực ổn định và lâu dài. Các dạng khác của từ này bao gồm tính từ sustainable (bền vững) và trạng từ sustainably (một cách bền vững).

Futuristic (adj) /ˌfjuː.tʃəˈrɪs.tɪk/ dùng để mô tả những gì thuộc về tương lai, hoặc có thiết kế, công nghệ tiên tiến vượt xa thời đại hiện tại. Khi nói về “thành phố tương lai”, tính từ này thường được dùng để chỉ kiến trúc, phương tiện giao thông hay hệ thống vận hành mang phong cách hiện đại, độc đáo và đầy sáng tạo. Chẳng hạn, thiết kế futuristic của một tòa nhà mới không chỉ đẹp mắt mà còn rất tiện dụng, thể hiện tầm nhìn về một không gian sống hiện đại.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Urbanization (n) /ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/ là sự đô thị hóa, quá trình gia tăng tỷ lệ dân số sống ở các khu vực đô thị, dẫn đến sự mở rộng và phát triển của các thành phố. Hiện tượng này thường đi kèm với những thay đổi về cơ sở hạ tầng, xã hội và môi trường. Chẳng hạn, urbanization nhanh chóng đã kéo theo sự gia tăng đáng kể về nhu cầu nhà ở và các công trình cơ sở hạ tầng. Động từ liên quan là urbanize (đô thị hóa) và tính từ urban (thuộc đô thị).

Technological (adj) /ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ là tính từ để miêu tả những gì thuộc về công nghệ hoặc có liên quan đến công nghệ. Trong bối cảnh thành phố thông minh, các tiến bộ technological là nền tảng cho sự phát triển của hệ thống giao thông, quản lý năng lượng và an ninh. Ví dụ, những đột phá technological đã làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta làm việc và sinh hoạt hàng ngày. Danh từ liên quan là technology (công nghệ) và trạng từ technologically (một cách công nghệ).

Reduce (v) /rɪˈdjuːs/ mang nghĩa là giảm bớt một lượng hoặc quy mô của cái gì đó. Trong bối cảnh các thành phố tương lai, việc reduce ô nhiễm, tiêu thụ năng lượng và lượng khí thải carbon là mục tiêu hàng đầu để xây dựng một môi trường sống trong lành hơn. Chẳng hạn, chúng ta cần nỗ lực reduce mức tiêu thụ năng lượng của mình để vừa tiết kiệm chi phí, vừa bảo vệ môi trường chung. Danh từ của nó là reduction (sự giảm bớt) và tính từ là reduced (đã giảm, thu nhỏ).

Impact (n) /ˈɪmpækt/ hoặc (v) có nghĩa là tác động hoặc ảnh hưởng. Khi là danh từ, nó chỉ sự ảnh hưởng mạnh mẽ, thường là tiêu cực, của một sự kiện hoặc hành động. Chẳng hạn, impact của trận động đất có thể gây ra những thiệt hại nặng nề trên diện rộng. Khi là động từ, nó có nghĩa là tác động đến hoặc ảnh hưởng đến. Một từ liên quan là tính từ impacted (bị tác động mạnh mẽ).

Transport (n) /ˈtrænspɔːrt/ là danh từ chỉ giao thông hoặc hệ thống vận chuyển con người và hàng hóa. Trong các thành phố hiện đại, hệ thống transport công cộng đóng vai trò then chốt trong việc giảm ùn tắc và ô nhiễm. Ví dụ, sử dụng phương tiện transport công cộng là một cách thuận tiện để di chuyển khắp thành phố. Từ này cũng có thể là động từ transport (vận chuyển) và danh từ transportation (phương tiện giao thông).

Traffic Jam (noun phrase) /ˈtræfɪk ʤæm/ là cụm từ để chỉ tắc nghẽn giao thông, một tình trạng phổ biến ở các đô thị lớn, đặc biệt vào giờ cao điểm. Việc giảm thiểu traffic jam là một thách thức lớn đối với các nhà quy hoạch thành phố tương lai. Ví dụ, sáng nay tôi đã bị kẹt trong một traffic jam kéo dài nhiều giờ trên đường đi làm. Một cụm từ đồng nghĩa phổ biến là traffic congestion (tắc đường).

Dweller (n) /ˈdwɛlər/ là danh từ chỉ người sống, cư trú tại một nơi cụ thể, thường dùng để ám chỉ cư dân của một thành phố, khu phố hoặc môi trường nhất định. Các dweller của thành phố thường được hưởng lợi từ nền văn hóa sôi động và sự tiện lợi trong việc tiếp cận các dịch vụ. Động từ liên quan là dwell (sinh sống) và danh từ dwelling (nơi ở, nhà cửa).

Infrastructure (n) /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ là danh từ chỉ cơ sở hạ tầng, bao gồm các hệ thống và công trình cơ bản như đường sá, cầu cống, mạng lưới điện, nước, viễn thông, v.v., cần thiết cho một quốc gia hoặc khu vực để hoạt động hiệu quả. Việc đầu tư vào infrastructure là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng và phát triển kinh tế bền vững. Một cụm từ liên quan là infrastructure development (phát triển cơ sở hạ tầng) và tính từ infrastructural (liên quan đến cơ sở hạ tầng).

Carbon Footprint (noun phrase) /ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ là cụm danh từ dùng để chỉ dấu chân carbon, tổng lượng khí nhà kính (thường được đo bằng tấn carbon dioxide tương đương) được thải ra do các hoạt động của một cá nhân, tổ chức, sản phẩm hoặc sự kiện. Giảm thiểu carbon footprint bằng cách sử dụng phương tiện công cộng là một biện pháp hữu hiệu để chống lại biến đổi khí hậu.

High-Rise (n) /haɪ raɪz/ (adj) chỉ tòa nhà cao tầng, thường có nhiều tầng và chiếm ít diện tích mặt đất. Trong các thành phố tương lai, việc xây dựng các tòa nhà high-rise là một giải pháp tối ưu cho vấn đề thiếu hụt không gian sống. Dãy nhà chọc trời của thành phố thường được thống trị bởi các tòa nhà high-rise hùng vĩ, tạo nên một cảnh quan đô thị đặc trưng.

Rush Hour (noun phrase) /rʌʃ ˈaʊər/ là cụm từ chỉ giờ cao điểm, khoảng thời gian trong ngày khi lượng người đi lại trên đường hoặc sử dụng các phương tiện giao thông công cộng đạt mức cao nhất, dẫn đến tình trạng ùn tắc. Giao thông vào rush hour có thể trở nên cực kỳ tắc nghẽn, ảnh hưởng lớn đến lịch trình của mọi người.

Skyscraper (n) /ˈskaɪˌskreɪ.pər/ là danh từ dùng để chỉ nhà chọc trời, một tòa nhà cao tầng đặc biệt ấn tượng và thường có kiến trúc độc đáo, trở thành biểu tượng của các thành phố lớn. Dãy nhà chọc trời của một thành phố lớn thường được định hình bởi những skyscraper cao vút, tượng trưng cho sự phát triển và hiện đại.

Expected (adj) /ɪkˈspektɪd/ là tính từ có nghĩa được mong đợi, dự kiến. Từ này thường được sử dụng để nói về thời gian, kết quả hoặc sự kiện được dự đoán sẽ xảy ra dựa trên thông tin có sẵn. Ví dụ, thời gian đến expected của chuyến tàu là 10:30 sáng. Danh từ liên quan là expectation (sự kỳ vọng) và động từ expect (mong đợi, dự kiến).

Predict (v) /prɪˈdɪkt/ có nghĩa là dự đoán, đưa ra dự báo về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên các dấu hiệu, dữ liệu hoặc kinh nghiệm. Trong lĩnh vực thành phố thông minh, khả năng predict các xu hướng và nhu cầu của cư dân là rất quan trọng. Ví dụ, con người thường sử dụng nhiều công cụ và dữ liệu khác nhau để predict thời tiết một cách chính xác. Danh từ của từ này là prediction (sự dự đoán) và tính từ là predictive (có tính dự đoán).

Sensor (n) /ˈsɛnsər/ là danh từ chỉ cảm biến, một thiết bị có khả năng phát hiện và phản hồi các tín hiệu vật lý như ánh sáng, nhiệt độ, chuyển động hoặc áp suất. Sensor đóng vai trò thiết yếu trong công nghệ thành phố thông minh, giúp thu thập dữ liệu để quản lý giao thông, năng lượng và an ninh. Chẳng hạn, các sensor chuyển động tự động bật đèn khi có người bước vào phòng, giúp tiết kiệm điện năng. Tính từ liên quan là sensory (liên quan đến cảm giác).

Operate (v) /ˈɒpəreɪt/ có nghĩa là vận hành, hoạt động một cách có hệ thống hoặc kiểm soát một cỗ máy, hệ thống. Trong các thành phố tương lai, nhiều hệ thống như giao thông công cộng hay quản lý rác thải sẽ operate tự động nhờ công nghệ AI. Ví dụ, nhà máy operate 24/7 để đảm bảo đáp ứng được nhu cầu sản xuất cao. Danh từ liên quan là operation (sự vận hành) và tính từ operational (liên quan đến hoạt động).

Efficiently (adv) /ɪˈfɪʃəntli/ là trạng từ có nghĩa một cách hiệu quả, làm việc hoặc hoạt động mà không lãng phí thời gian, năng lượng hoặc tài nguyên. Thiết kế các thành phố tương lai luôn hướng đến việc sử dụng tài nguyên efficiently. Ví dụ, các thiết bị tiết kiệm năng lượng giúp efficiently giảm hóa đơn tiền điện hàng tháng cho các hộ gia đình. Danh từ liên quan là efficiency (hiệu suất) và tính từ inefficient (không hiệu quả).

Biodiversity (n) /ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɜːrsəti/ là danh từ chỉ đa dạng sinh học, sự phong phú của các loài sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật) và hệ sinh thái trên Trái đất. Bảo vệ biodiversity là một trong những mục tiêu quan trọng để xây dựng các thành phố xanh và bền vững. Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ và duy trì biodiversity trong các hệ sinh thái dễ bị tổn thương trên khắp thế giới. Tính từ liên quan là biodiverse (có đa dạng sinh học) và cụm danh từ biodiversity loss (sự mất mát đa dạng sinh học).

Renewable (adj) /rɪˈnjuːəbl/ là tính từ có nghĩa có thể tái tạo, chỉ các nguồn tài nguyên hoặc năng lượng có thể được bổ sung tự nhiên trong một khoảng thời gian ngắn hoặc không bao giờ cạn kiệt. Năng lượng mặt trời và gió là những ví dụ điển hình về nguồn năng lượng renewable đang được ưu tiên phát triển ở các thành phố thông minh. Đối lập với nó là tính từ non-renewable (không thể tái tạo) và danh từ renewability (khả năng tái tạo).

Eco-Friendly (adj) /ˈiː.kəʊˌfrɛndli/ là tính từ để miêu tả những thứ thân thiện với môi trường, có tác động tiêu cực tối thiểu đến môi trường tự nhiên. Việc khuyến khích sử dụng các sản phẩm và công nghệ eco-friendly là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của các thành phố. Các sản phẩm eco-friendly được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu tác động của chúng lên môi trường tự nhiên. Danh từ liên quan là eco-friendliness (tính thân thiện với môi trường).

Computer-Controlled (adj) /kəmˈpjuː.tər kənˈtroʊld/ là tính từ ghép để chỉ những gì được điều khiển bằng máy tính, tức là hoạt động dưới sự quản lý và điều hành của hệ thống máy tính. Trong các thành phố thông minh, nhiều hệ thống phức tạp như giao thông, an ninh, và quản lý năng lượng đều được computer-controlled để tối ưu hóa hiệu suất. Ví dụ, hệ thống computer-controlled tự động hóa nhiều tác vụ trong quá trình sản xuất.

Liveable (adj) /ˈlɪvəbl/ là tính từ có nghĩa có thể sống được, thích hợp để sinh sống, thường dùng để mô tả một nơi có chất lượng cuộc sống tốt, an toàn, và có đầy đủ tiện ích. Mục tiêu của các nhà quy hoạch đô thị là xây dựng những thành phố liveable cho tất cả cư dân. Một thành phố có các dịch vụ công cộng chất lượng cao thường được đánh giá là liveable hơn. Động từ liên quan là live (sinh sống) và danh từ livability (sự thích hợp để sinh sống).

Interact (v) /ˌɪn.təˈrækt/ có nghĩa là tương tác, ảnh hưởng hoặc giao tiếp lẫn nhau. Trong một thành phố thông minh, con người và công nghệ, cũng như các cá nhân với nhau, sẽ interact một cách liền mạch để tạo ra một cộng đồng gắn kết. Ví dụ, các nền tảng truyền thông xã hội cho phép mọi người interact với nhau mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý. Danh từ liên quan là interaction (sự tương tác) và tính từ interactive (có tính tương tác).

Sense of Community (noun phrase) /sɛns ʌv kəˈmjuːnɪti/ là cụm danh từ chỉ tinh thần cộng đồng, cảm giác thuộc về và gắn kết với một nhóm người hoặc khu vực cụ thể. Xây dựng một sense of community vững mạnh là yếu tố quan trọng để tạo nên một khu phố đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.

Neighborhood (n) /ˈneɪ.bər.hʊd/ là danh từ để chỉ khu phố, một khu vực dân cư trong một thành phố hoặc thị trấn. Các neighborhood trong các thành phố tương lai được kỳ vọng sẽ trở nên an toàn, xanh sạch và có đầy đủ tiện ích cho cư dân. Khu phố này nổi tiếng với những cư dân thân thiện và những công viên xanh mát.

Prescription (n) /prɪˈskrɪpʃən/ là danh từ chỉ đơn thuốc, một văn bản được viết bởi bác sĩ để chỉ định loại thuốc, liều lượng và cách dùng cho bệnh nhân. Trong các thành phố tương lai, có thể có những hệ thống y tế thông minh giúp quản lý prescription dễ dàng hơn. Ví dụ, bạn nên tuân thủ prescription của bác sĩ một cách cẩn thận để kiểm soát tình trạng sức khỏe của mình. Động từ liên quan là prescribe (kê đơn thuốc).

Pedestrian (n) /pəˈdɛstriən/ là danh từ chỉ người đi bộ, những người di chuyển trên đường mà không sử dụng phương tiện giao thông. Các thành phố tương lai thường ưu tiên phát triển các khu vực dành riêng cho pedestrian để đảm bảo an toàn và khuyến khích lối sống lành mạnh. Thành phố đã cải thiện sự an toàn cho pedestrian bằng cách bổ sung vạch sang đường và đèn tín hiệu giao thông. Động từ liên quan là pedestrianise (làm một khu vực cho người đi bộ) và tính từ pedestrian-friendly (thân thiện với người đi bộ).

Mở rộng Vốn từ về Đô thị Hiện đại

Bên cạnh những từ vựng chính thức trong sách giáo khoa, việc mở rộng vốn từ sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn và diễn đạt ý tưởng phong phú hơn về chủ đề thành phố tương lai. Những từ vựng dưới đây thường xuất hiện trong các bài viết, nghiên cứu hoặc thảo luận về đô thị hóa và phát triển bền vững.

Resident (n) /ˈrɛzɪdənt/ là danh từ chỉ cư dân, người sinh sống thường xuyên tại một địa điểm cụ thể. Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến với “dweller” và thường được dùng trong các bối cảnh chính thức hơn khi nói về người dân của một khu vực hoặc thành phố. Ví dụ, các resident của khu phố đã cùng nhau tổ chức một sự kiện cộng đồng sôi nổi. Các từ liên quan bao gồm danh từ residency (sự cư trú) và động từ reside (cư trú).

Industry (n) /ˈɪndəstri/ đề cập đến ngành công nghiệp, một lĩnh vực sản xuất hoặc kinh doanh cụ thể. Trong bối cảnh thành phố tương lai, việc phát triển các industry xanh, công nghệ cao là rất quan trọng để đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững. Chẳng hạn, ngành industry ô tô đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia. Tính từ liên quan là industrial (liên quan đến công nghiệp) và danh từ industrialization (sự công nghiệp hóa).

Employment (n) /ɪmˈplɔɪmənt/ là danh từ chỉ việc làm, tình trạng có công việc và được trả lương. Các thành phố tương lai cần tạo ra nhiều cơ hội employment đa dạng để thu hút và giữ chân nhân tài. Chính phủ đang nỗ lực để tăng cơ hội employment cho thế hệ trẻ, đặc biệt là trong các lĩnh vực mới nổi. Các từ liên quan bao gồm động từ employ (tuyển dụng, làm việc) và danh từ unemployment (sự thất nghiệp).

Pollution (n) /pəˈluːʃən/ là danh từ chỉ ô nhiễm, sự nhiễm bẩn môi trường bởi các chất độc hại hoặc chất thải. Giảm thiểu pollution là một trong những ưu tiên hàng đầu của các thành phố thông minh nhằm bảo vệ sức khỏe cư dân và hệ sinh thái. Ví dụ, pollution không khí là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ở nhiều khu vực đô thị lớn. Các từ liên quan bao gồm động từ pollute (gây ô nhiễm) và danh từ pollutant (chất gây ô nhiễm).

Agriculture (n) /ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ là danh từ chỉ nông nghiệp, lĩnh vực sản xuất lương thực, thực phẩm và các sản phẩm từ cây trồng, vật nuôi. Trong các thành phố tương lai, agriculture có thể được tích hợp theo chiều dọc hoặc trong các khu vực đô thị để đảm bảo nguồn cung thực phẩm bền vững. Agriculture cung cấp lương thực và sinh kế cho hàng triệu người trên toàn cầu. Tính từ liên quan là agricultural (liên quan đến nông nghiệp).

Amenity (n) /əˈmɛnəti/ là danh từ chỉ tiện ích, những đặc điểm hoặc dịch vụ làm cho một nơi nào đó dễ chịu hoặc tiện lợi hơn. Các thành phố tương lai sẽ được trang bị nhiều amenity hiện đại như công viên thông minh, trung tâm giải trí và hệ thống y tế tiên tiến. Khách sạn thường cung cấp một loạt các amenity đa dạng, bao gồm hồ bơi và trung tâm thể dục để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Một tính từ liên quan là amenity-rich (có nhiều tiện ích).

Get Around (phrasal verb) có nghĩa là di chuyển xung quanh một nơi nào đó. Trong các thành phố lớn, việc biết cách get around một cách hiệu quả bằng phương tiện giao thông công cộng là vô cùng quan trọng để tiết kiệm thời gian và công sức.

Close Down (phrasal verb) có nghĩa là đóng cửa hoặc ngừng hoạt động hoàn toàn, thường áp dụng cho các doanh nghiệp, cửa hàng hoặc nhà máy. Vì những khó khăn tài chính, công ty đã buộc phải close down một số chi nhánh của mình.

Hit the Road (idiom) là một thành ngữ mang nghĩa bắt đầu hành trình hoặc xuất phát, thường dùng khi bắt đầu một chuyến đi dài hoặc một cuộc phiêu lưu. Chúng ta cần hit the road sớm nếu muốn đến đích vào buổi tối để tránh tắc đường và đến nơi đúng giờ.

Hustle and Bustle (idiom) là một thành ngữ để mô tả sự náo nhiệt và hối hả của cuộc sống đô thị, thường dùng để chỉ không khí bận rộn, ồn ào và năng động của các thành phố lớn. Tôi thích sự hustle and bustle của thành phố, nhưng đôi khi tôi cũng cần một chút thời gian yên tĩnh để nghỉ ngơi và thư giãn.

Thành phố tương lai hiện đại và bền vữngThành phố tương lai hiện đại và bền vững

Ứng dụng và Thực hành Từ vựng

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh 11 Unit 3 một cách hiệu quả, việc thực hành thông qua các bài tập là vô cùng quan trọng. Các bài tập dưới đây được thiết kế để củng cố kiến thức và giúp bạn vận dụng từ vựng vào các tình huống cụ thể, từ đó nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.

Bài tập 1: Nối từ với Định nghĩa Tương ứng

Từ vựng Nghĩa
1. Innovation a. Có thể tái tạo
2. Sense of Community b. Người sống, cư trú tại một nơi
3. Pedestrian c. Sự đổi mới
4. Renewable d. Người đi bộ
5. Dwellers e. Tinh thần cộng đồng

Bài tập 2: Lựa chọn Từ vựng Phù hợp

Hãy chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu sau, dựa trên ngữ cảnh và ý nghĩa của từ vựng đã học.

  1. Social media platforms provide a space for people to _________ with each other from all around the world.
    A. Interaction B. Interactions C. Interact D. Interactive

  2. Solar energy is a _____ source of power that is both environmentally friendly and sustainable.
    A. Renew B. Renewed C. Renewable D. Renewing

  3. The city _____ were excited about the new community garden that was recently opened.
    A. Dwelling B. Dweller C. Dwells D. Dwellers

  4. To _________ the carbon footprint, the company implemented eco-friendly practices.
    A. Reduce B. Reducing C. Reduction D. Reduced

  5. The environmental _________ of the new factory will be carefully assessed before construction begins.
    A. Impact B. Impacts C. Impacting D. Impacted

  6. Public _________ plays a vital role in connecting people and facilitating urban movement.
    A. Transport B. Transportation C. Transports D. Transporting

  7. Advanced analytics can _________ future trends in consumer behavior, aiding in strategic planning.
    A. Predict B. Predicting C. Prediction D. Predictive

  8. The factory will _________ around the clock to meet the high demand for its products efficiently.
    A. Operate B. Operating C. Operation D. Operative

  9. Sustainable practices are essential for protecting the environment and ensuring a _________ future for generations to come.
    A. Sustain B. Sustainable C. Sustainability D. Sustaining

  10. Air _________ is a serious environmental issue that affects the quality of the air we breathe and public health.
    A. Polluting B. Polluted C. Pollutes D. Pollution

Bài tập 3: Đặt câu với các Từ vựng đã học

Sử dụng các từ vựng sau để đặt một câu hoàn chỉnh, thể hiện rõ nghĩa và cách dùng của từ trong ngữ cảnh phù hợp.

  1. Innovation
  2. Urbanization
  3. Technological
  4. Predict
  5. Industry
  6. Employment
  7. Liveable
  8. Hit the road
  9. Get around
  10. Sense of community

Đáp án Bài tập

Bài 1: Nối từ với Nghĩa tương ứng

    1. Innovation (c)
    1. Sense of Community (e)
    1. Pedestrian (d)
    1. Renewable (a)
    1. Dwellers (b)

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. Đáp án: C. Interact

    • Giải thích: Trong câu này, “to” là giới từ của một động từ nguyên thể, và “interact” là động từ nguyên mẫu có nghĩa là tương tác, giao tiếp. Câu này mô tả hành động mọi người tương tác với nhau trên các nền tảng mạng xã hội.
  2. Đáp án: C. Renewable

    • Giải thích: Vị trí cần điền là một tính từ đứng trước danh từ “source” để mô tả loại nguồn năng lượng. “Renewable” (tái tạo) là tính từ phù hợp để chỉ năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng có thể tái tạo, thân thiện với môi trường và bền vững.
  3. Đáp án: D. Dwellers

    • Giải thích: Câu này yêu cầu một danh từ số nhiều để phù hợp với động từ “were excited” (chia số nhiều). “Dwellers” là danh từ số nhiều có nghĩa là cư dân, chỉ những người sống trong thành phố, phù hợp với ngữ cảnh của câu.
  4. Đáp án: A. Reduce

    • Giải thích: Cấu trúc “To + V” (nguyên thể) chỉ mục đích. “Reduce” là động từ nguyên mẫu có nghĩa là giảm, phù hợp để diễn tả mục tiêu của công ty là giảm lượng khí thải carbon bằng cách áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường.
  5. Đáp án: A. Impact

    • Giải thích: Vị trí cần điền là một danh từ để tạo thành cụm “environmental impact” (tác động môi trường). “Impact” là danh từ có nghĩa là tác động hoặc ảnh hưởng, diễn tả sự đánh giá cẩn thận về ảnh hưởng của nhà máy mới đối với môi trường.
  6. Đáp án: B. Transportation

    • Giải thích: “Public transportation” (giao thông công cộng) là một cụm danh từ phổ biến và chính xác hơn “public transport” khi nói về hệ thống phương tiện công cộng nói chung, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối con người và tạo thuận lợi cho sự di chuyển trong đô thị.
  7. Đáp án: A. Predict

    • Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu “can” là một động từ nguyên thể. “Predict” là động từ có nghĩa là dự đoán, phù hợp với ngữ cảnh về việc phân tích dữ liệu tiên tiến có thể dự đoán các xu hướng tương lai trong hành vi của người tiêu dùng, hỗ trợ cho việc lập kế hoạch chiến lược.
  8. Đáp án: A. Operate

    • Giải thích: Tương tự như câu trên, sau “will” là động từ nguyên thể. “Operate” là động từ có nghĩa là vận hành hoặc hoạt động, diễn tả việc nhà máy sẽ hoạt động liên tục (24/7) để đáp ứng nhu cầu sản xuất cao.
  9. Đáp án: B. Sustainable

    • Giải thích: Vị trí cần điền là một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “future”. “Sustainable” (bền vững) là tính từ phù hợp, nhấn mạnh rằng các hoạt động bền vững là cần thiết để bảo vệ môi trường và đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ sau.
  10. Đáp án: D. Pollution

    • Giải thích: Câu này cần một danh từ để hoàn thành chủ ngữ “Air __“. “Pollution” (ô nhiễm) là danh từ có nghĩa là tình trạng ô nhiễm, phù hợp để chỉ vấn đề ô nhiễm không khí nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.

Bài 3: Đặt câu với các từ sau

  1. Innovation: The city’s new public transport system is a brilliant innovation that significantly reduces traffic congestion and travel time for commuters.
    (Hệ thống giao thông công cộng mới của thành phố là một sự đổi mới tuyệt vời, giúp giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông và thời gian di chuyển cho người đi lại.)

  2. Urbanization: Rapid urbanization in developing countries presents both challenges and opportunities for sustainable growth, requiring careful planning for housing, infrastructure, and environmental protection.
    (Sự đô thị hóa nhanh chóng ở các nước đang phát triển đặt ra cả thách thức lẫn cơ hội cho tăng trưởng bền vững, đòi hỏi phải quy hoạch cẩn thận về nhà ở, cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường.)

  3. Technological: The rise of smart home devices represents a significant technological shift, making daily life more convenient and energy-efficient for millions of households.
    (Sự gia tăng của các thiết bị nhà thông minh thể hiện một sự thay đổi công nghệ đáng kể, giúp cuộc sống hàng ngày trở nên tiện lợi và tiết kiệm năng lượng hơn cho hàng triệu hộ gia đình.)

  4. Predict: Scientists use complex climate models to predict long-term weather patterns and their potential effects on global ecosystems and human societies.
    (Các nhà khoa học sử dụng các mô hình khí hậu phức tạp để dự đoán các kiểu thời tiết dài hạn và những tác động tiềm ẩn của chúng lên hệ sinh thái toàn cầu và xã hội loài người.)

  5. Industry: The renewable energy industry is expanding rapidly worldwide, creating new jobs and offering sustainable solutions to global energy demands.
    (Ngành công nghiệp năng lượng tái tạo đang mở rộng nhanh chóng trên toàn thế giới, tạo ra việc làm mới và cung cấp các giải pháp bền vững cho nhu cầu năng lượng toàn cầu.)

  6. Employment: The government’s new economic policies aim to boost employment rates, especially among young graduates, by investing in vocational training and small business development.
    (Các chính sách kinh tế mới của chính phủ nhằm mục đích tăng tỷ lệ việc làm, đặc biệt đối với sinh viên mới tốt nghiệp, bằng cách đầu tư vào đào tạo nghề và phát triển doanh nghiệp nhỏ.)

  7. Liveable: Vancouver is often cited as one of the most liveable cities in the world due to its beautiful natural surroundings, cultural diversity, and high quality of public services.
    (Vancouver thường được coi là một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới nhờ cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, sự đa dạng văn hóa và chất lượng dịch vụ công cộng cao.)

  8. Hit the road: After packing all our camping gear, we decided to hit the road at dawn to avoid the rush hour traffic and enjoy the sunrise during our journey.
    (Sau khi đóng gói tất cả đồ dùng cắm trại, chúng tôi quyết định lên đường vào lúc bình minh để tránh tắc đường giờ cao điểm và ngắm bình minh trong suốt hành trình.)

  9. Get around: In a bustling city like Tokyo, it’s often more efficient to get around using the extensive subway system rather than driving, especially during peak hours.
    (Ở một thành phố nhộn nhịp như Tokyo, việc di chuyển bằng hệ thống tàu điện ngầm rộng lớn thường hiệu quả hơn lái xe, đặc biệt là vào giờ cao điểm.)

  10. Sense of community: Organizing local events and volunteer programs can significantly foster a strong sense of community among residents, making neighborhoods more cohesive and supportive.
    (Việc tổ chức các sự kiện địa phương và chương trình tình nguyện có thể thúc đẩy đáng kể một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ giữa các cư dân, làm cho các khu phố trở nên gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau hơn.)

FAQ: Câu hỏi Thường gặp về Từ vựng Unit 3

Để giúp bạn ôn tập và hiểu sâu hơn về từ vựng tiếng Anh 11 Unit 3 chủ đề Thành phố Tương lai, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với giải đáp chi tiết:

  1. Tại sao Unit 3 trong sách Tiếng Anh lớp 11 lại tập trung vào chủ đề “Cities of the Future”?
    Chủ đề “Cities of the Future” không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh mà còn khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề toàn cầu như đô thị hóa, môi trường và công nghệ. Nó trang bị cho học sinh những kiến thức và từ ngữ cần thiết để thảo luận về các giải pháp sáng tạo cho tương lai, đồng thời nâng cao nhận thức về vai trò của mình trong việc xây dựng một thế giới bền vững.

  2. Làm thế nào để học thuộc lòng từ vựng Unit 3 hiệu quả nhất?
    Để học từ vựng Unit 3 hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp. Đầu tiên, hãy học từ vựng theo nhóm chủ đề hoặc các từ có liên quan về mặt ngữ nghĩa (như các từ liên quan đến môi trường, công nghệ, hoặc quy hoạch đô thị). Sau đó, hãy cố gắng đặt câu với mỗi từ hoặc tìm kiếm các ví dụ thực tế trên báo chí, các bài báo khoa học về thành phố thông minh. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, và thường xuyên ôn tập qua các bài tập vận dụng cũng là những cách rất hữu ích.

  3. Những từ vựng nào trong Unit 3 thường xuất hiện trong các bài kiểm tra?
    Các từ vựng cốt lõi như innovation, sustainability, urbanization, technological, reduce, impact, infrastructure, và eco-friendly là những từ khóa quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra. Việc nắm vững nghĩa, cách sử dụng và các dạng từ liên quan của chúng là rất cần thiết để đạt kết quả cao.

  4. Có thể áp dụng các từ vựng này vào thực tế như thế nào ngoài việc học?
    Bạn có thể áp dụng các từ vựng về Thành phố Tương lai này vào nhiều tình huống thực tế. Ví dụ, khi đọc tin tức về quy hoạch đô thị, công nghệ mới, hoặc các dự án xanh, bạn sẽ dễ dàng hiểu và phân tích thông tin hơn. Bạn cũng có thể sử dụng chúng để tham gia vào các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, phát triển bền vững hoặc các xu hướng công nghệ trong tương lai.

  5. Sự khác biệt giữa từ vựng trong sách giáo khoa và từ vựng mở rộng là gì?
    Từ vựng trong sách giáo khoa là những từ cốt lõi, bắt buộc phải học để hiểu nội dung bài học và làm các bài tập cơ bản. Trong khi đó, từ vựng mở rộng (như resident, employment, amenity, hustle and bustle) là những từ liên quan sâu hơn đến chủ đề, giúp bạn diễn đạt ý tưởng phong phú, chính xác và tự nhiên hơn, đặc biệt khi viết luận hoặc tham gia các cuộc tranh luận chuyên sâu.

  6. Vai trò của “innovation” và “sustainability” trong các thành phố tương lai là gì?
    Innovation (đổi mới) là động lực để tạo ra các giải pháp công nghệ mới, từ giao thông thông minh đến quản lý năng lượng hiệu quả. Sustainability (bền vững) là nguyên tắc chỉ đạo, đảm bảo rằng các giải pháp đó không gây hại cho môi trường và đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Hai khái niệm này là trụ cột để xây dựng những thành phố không chỉ hiện đại mà còn thân thiện với môi trường và con người.

  7. Làm sao để nhớ các từ đồng nghĩa hoặc từ liên quan (như “dweller” và “resident”)?
    Bạn nên học các từ đồng nghĩa và từ liên quan theo nhóm, đặt chúng trong ngữ cảnh cụ thể để nhận biết sự khác biệt về sắc thái nghĩa hoặc mục đích sử dụng. Ví dụ, cả “dweller” và “resident” đều chỉ “cư dân”, nhưng “resident” thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý hơn. Việc luyện tập viết câu và đoạn văn sử dụng luân phiên các từ này sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách tự nhiên.

Kết luận

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 11 Unit 3 về chủ đề Thành phố Tương lai là một bước quan trọng giúp học sinh không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở rộng kiến thức về các xu hướng phát triển đô thị hiện đại. Thông qua việc học các từ vựng cốt lõi và mở rộng, cùng với việc luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn khi thảo luận về innovation, sustainability, và những thay đổi mang tính technological định hình tương lai. Hy vọng rằng những kiến thức và bài tập mà Anh ngữ Oxford cung cấp trong bài viết này sẽ là hành trang vững chắc, hỗ trợ bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh và hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới xung quanh.