Trong hành trình chinh phục bài thi TOEIC, phần Reading Part 7 luôn được xem là một thử thách đáng kể đối với nhiều thí sinh. Để đạt được điểm số cao ở phần này, việc trang bị một vốn từ vựng Part 7 TOEIC phong phú và chuyên sâu là yếu tố then chốt. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các chủ đề từ vựng thường gặp, cùng với những chiến lược học tập hiệu quả giúp bạn tự tin vượt qua mọi dạng bài.
Cấu Trúc và Dạng Bài Thường Gặp trong TOEIC Reading Part 7
Phần thi TOEIC Reading Part 7 yêu cầu thí sinh đọc hiểu các đoạn văn bản đa dạng và trả lời 54 câu hỏi trắc nghiệm trong thời gian giới hạn. Kể từ năm 2019, định dạng bài thi đã được cập nhật, bao gồm các đoạn văn đơn, đoạn văn kép và đoạn văn ba, đòi hỏi khả năng tổng hợp thông tin nhanh chóng. Thí sinh cần nắm vững các dạng bài phổ biến để có chiến lược tiếp cận hiệu quả, tránh lãng phí thời gian và sức lực.
Hiểu rõ các dạng văn bản trong Part 7
Các văn bản trong Part 7 TOEIC vô cùng đa dạng, thường mô phỏng các tình huống giao tiếp và tài liệu công việc thực tế. Dạng email, memo, và tin nhắn văn bản (text message) thường xuất hiện, với nội dung xoay quanh các thông báo thay đổi, trao đổi công việc nội bộ hoặc giao dịch với khách hàng. Đây là những dạng bài đòi hỏi thí sinh phải hiểu rõ mục đích giao tiếp và các thông tin chi tiết liên quan đến người gửi, người nhận và chủ đề chính.
Bên cạnh đó, các dạng quảng cáo và giới thiệu sản phẩm/dịch vụ cũng rất phổ biến, với mục đích cung cấp thông tin hấp dẫn để thu hút người đọc. Cuối cùng, biểu đồ và đồ thị thường được kết hợp với các đoạn văn bản khác, yêu cầu thí sinh không chỉ đọc hiểu văn bản mà còn phải phân tích dữ liệu trực quan để đưa ra câu trả lời chính xác. Việc thành thạo các kỹ năng này sẽ giúp bạn dễ dàng vượt qua phần thi.
Tầm quan trọng của việc suy luận và đọc hiểu chuyên sâu
Bài thi TOEIC Reading Part 7 không chỉ đơn thuần kiểm tra khả năng đọc hiểu các thông tin hiển thị rõ ràng mà còn đòi hỏi thí sinh phải có khả năng suy luận từ ngữ cảnh. Nhiều câu hỏi yêu cầu bạn phải tổng hợp thông tin từ nhiều đoạn văn khác nhau hoặc rút ra kết luận dựa trên những gợi ý gián tiếp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng từ vựng TOEIC Reading Part 7 vững chắc, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt ý chính và các chi tiết quan trọng, từ đó đưa ra đáp án chính xác nhất trong thời gian cho phép.
Tổng Hợp Từ Vựng Trọng Tâm Cho TOEIC Reading Part 7
Việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề là một phương pháp hiệu quả để chuẩn bị cho TOEIC Reading Part 7. Các chủ đề thường xoay quanh môi trường làm việc và kinh doanh, vì vậy việc làm quen với các thuật ngữ chuyên ngành sẽ giúp bạn đọc hiểu nhanh chóng và chính xác hơn. Dưới đây là những nhóm từ vựng quan trọng mà bạn cần ghi nhớ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tiêu Chí Chọn Trung Tâm Anh Ngữ Chất Lượng Hiệu Quả
- Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Đơn: Nắm Vững Ngữ Pháp Tiếng Anh
- Đánh Giá Sách Check your English Vocabulary for IELTS Toàn Diện
- Nắm Vững Cách Phát Âm Âm H Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Học Tiếng Anh Dễ Dàng Với Các Ứng Dụng Hàng Đầu Miễn Phí
Từ vựng chủ đề kinh doanh và bán lẻ
| Từ vựng | Phiên âm | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Abide | /əˈbaɪd/ | tôn trọng, tuân theo |
| Abeyance | /əˈbeɪ.əns/ | sự đình chỉ, hoãn lại |
| Abrogate | /ˈæb.rə.ɡeɪt/ | Hủy bỏ, bãi bỏ |
| Absorption | /əbˈzɔːp.ʃən/ | sát nhập |
| Advertise | /ˈæd.və.taɪz/ | quảng cáo |
| Associate | /əˈsəʊ.si.eɪt/ | kết hợp |
| Affiliate | /əˈfɪl.i.eɪt/ | chi nhánh |
| CEO (Chief Executive Officer) | tổng giám đốc điều hành | |
| CFO (Chief Financial Officer) | giám đốc tài chính | |
| CPO (Chief Production Officer) | giám đốc sản xuất | |
| CCO (Chief customer Officer) | giám đốc kinh doanh | |
| CHRO (Chief Human Resources Officer) | giám đốc nhân sự | |
| CMO (Chief Marketing Officer) | giám đốc marketing | |
| Commission | /kəˈmɪʃ.ən/ | hoa hồng |
| Compensate | /ˈkɒm.pən.seɪt/ | bồi thường |
| Complain | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn |
| Deduct | /dɪˈdʌkt/ | khấu trừ |
| Describe | /dɪˈskraɪb/ | miêu tả |
| Dedicate | /ˈded.ɪ.keɪt/ | cống hiến |
| Defect | /ˈdiː.fekt/ | nhược điểm |
| Deliberation | /dɪˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/ | sự thận trọng |
| Director | /daɪˈrek.tər/ | giám đốc |
| Extend | /ɪkˈstend/ | kéo dài |
| Expense | /ɪkˈspens/ | chi phí |
| Merchandise | /ˈmɜː.tʃən.daɪz/ | hàng hóa mua và bán |
| Notice | /ˈnəʊ.tɪs/ | thông báo |
| Subject to | /ˈsʌb.dʒekt/ | tuân theo |
| Supply | /səˈplaɪ/ | nguồn cung cấp |
| Supplier | /səˈplaɪ.ər/ | nhà cung cấp |
| Purchase | /ˈpɜː.tʃəs/ | mua, chi trả |
| Reimburse | /ˌriː.ɪmˈbɜːs/ | trả lại, bồi hoàn |
| Submit | /səbˈmɪt/ | nộp đơn, đệ trình |
| Transact | /trænˈzækt/ | thực hiện, giải quyết |
| Undergo | /ˌʌn.dəˈɡəʊ/ | trải qua |
| Value | /ˈvæl.juː/ | giá trị |
Từ vựng ngành sản xuất và công nghiệp
| Từ vựng | Phiên âm | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Commercial | /kəˈmɜː.ʃəl/ | thương mại |
| Cost of production | /kɒst əv prəˈdʌk.ʃən/ | chi phí sản xuất |
| GNP (Gross National Product) | tổng sản lượng quốc gia | |
| Goods | /ɡʊdz/ | hàng hóa |
| Index | /ˈɪn.deks/ | chỉ số |
| Invoice | /ˈɪn.vɔɪs/ | hóa đơn |
| Mass production | /ˌmæs prəˈdʌk.ʃən/ | sản xuất hàng loạt |
| Produce (v) (n) | /prəˈdʒuːs/ | sản xuất (v), sản phẩm (n) |
| Producer | /prəˈdʒuː.sər/ | nhà sản xuất |
| Productivity | /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ | năng suất lao động |
| Raw material | /ˌrɔː məˈtɪə.ri.əl/ | nguyên liệu thô |
| Secondary product | /ˈsek.ən.dri ˈprɒd.ʌkt/ | sản phẩm phụ |
| Semi-finished produce | bán thành phẩm | |
| Staple produce = main produce | /ˈsteɪ.pəl prəˈdʒuːs/ | sản phẩm chính |
| Surplus | /ˈsɜː.pləs/ | thặng dư |
| Target | /ˈtɑː.ɡɪt/ | chỉ tiêu |
Từ vựng lĩnh vực đầu tư và tài chính
| Từ vựng | Phiên âm | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Accountant | /əˈkaʊn.tənt/ | kế toán |
| Accumulation | /əˈkjuː.mjə.leɪt/ | sự tích lũy |
| Bank statement | /ˈbæŋk ˌsteɪt.mənt/ | bản sao kê |
| Bank teller | /ˈbæŋkˈtel.ər/ | giao dịch viên |
| Capital | /ˈkæp.ɪ-təl/ | vốn |
| Check = Cheque | /tʃek/ | ngân phiếu |
| Currency | /ˈkʌr.ən.si/ | tiền tệ |
| Deposit | /dɪˈpɒz.ɪt/ | tiền cọc |
| Direct investment | /daɪˈrekt ɪnˈvest.mənt/ | vốn đầu tư trực tiếp |
| Exchange rate | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˌreɪt/ | tỷ giá đối hoái |
| Finance | /ˈfaɪ.næns/ | tài chính |
| Foreign investment | /ˈfɒr.ən ɪnˈvest.mənt/ | vốn đầu tư nước ngoài |
| Inherit | /ɪnˈher.ɪt/ | thừa kế |
| Invest | /ɪnˈvest/ | đầu tư |
| Investment | /ɪnˈvest.mənt/ | sự đầu tư, vốn đầu tư |
| Investment expenditure | /ɪnˈvest.mənt ɪkˈspen.dɪ.tʃər/ | phí tổn đầu tư |
| Loan | /ləʊn/ | khoản vay |
| Profit | /ˈprɒf.ɪt/ | lợi nhuận |
| Transfer | /trænsˈfɜːr/ | chuyển, chuyển nhượng |
| Turnover | /ˈtɜːnˌəʊ.vər/ | doanh thu |
| Withdraw | /wɪðˈdrɔː/ | rút tiền |
Từ vựng về quảng cáo và truyền thông
| Từ vựng | Phiên âm | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Advertising agency | /ˈæd.və.taɪ.zɪŋ ˈeɪ.dʒən.si/ | công ty quảng cáo |
| Analyze | /ˈæn.əl.aɪz/ | phân tích |
| Be on-air | được phát sóng | |
| Broadcast | /ˈbrɔːd.kɑːst/ | phát sóng, phát thanh |
| Communicate | /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ | trao đổi, truyền đạt |
| Loyal customer | /ˈlɔɪ.əl ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng trung thành |
| Dial | /ˈdaɪ.əl/ | quay số |
| Function | /ˈfʌŋk.ʃən/ | chức năng |
| Landline phone | /ˈlænd.laɪn fəʊn/ | điện thoại cố định (điện thoại bàn) |
| Launch | /lɔːntʃ/ | ra mắt sản phẩm, khởi động |
| Marketing campaign | /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ kæmˈpeɪn/ | chiến dịch quảng cáo |
| Media | /ˈmiː.di.ə/ | phương tiện truyền thông |
| Network | /ˈnet.wɜːk/ | mạng lưới, hệ thống |
| Package | /ˈpæk.ɪdʒ/ | gói hàng, thùng hàng |
| Postal service | /ˈpəʊ.stəl ˈsɜː.vɪs/ | dịch vụ bưu chính |
| Potential customer | /pəˈten.ʃəl ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng tiềm năng |
| Promote | /prəˈməʊt/ | thúc đẩy, tăng cường |
| Public relations | /ˌpʌb.lɪk rɪˈleɪ.ʃənz/ | quan hệ công chúng |
| Sponsor | /ˈspɒn.sər/ | tài trợ |
| Target market | /ˈtɑː.ɡɪt ˈmɑː.kɪt/ | thị trường mục tiêu |
| Text message | /ˈtekst ˌmes.ɪdʒ/ | tin nhắn văn bản |
| Voice message | /vɔɪs ˌmes.ɪdʒ/ | tin nhắn thoại |
Từ vựng về Du lịch, Giải trí và Dịch vụ
Bên cạnh các chủ đề kinh doanh, từ vựng Part 7 TOEIC còn mở rộng sang các lĩnh vực đời sống khác như du lịch, giải trí và các dịch vụ công cộng. Các đoạn văn có thể là thông báo lịch trình chuyến bay, mô tả địa điểm du lịch, đánh giá nhà hàng, hoặc thông tin về các sự kiện văn hóa. Nắm vững các thuật ngữ liên quan đến việc đặt phòng, phương tiện di chuyển, các loại hình giải trí và dịch vụ khách hàng sẽ giúp bạn dễ dàng nắm bắt nội dung và trả lời các câu hỏi liên quan.
Từ vựng về Nhân sự và Hành chính
Một phần đáng kể các văn bản trong TOEIC Reading Part 7 liên quan đến các hoạt động hành chính và nhân sự trong một tổ chức. Đây có thể là thông báo tuyển dụng, mô tả công việc, chính sách công ty, hoặc các biểu mẫu nội bộ. Việc nắm vững các thuật ngữ về hồ sơ, quy trình làm việc, phúc lợi, và các vị trí trong công ty là vô cùng quan trọng. Sự hiểu biết này không chỉ giúp bạn đọc hiểu chính xác mà còn nâng cao khả năng phân tích các thông tin liên quan đến quản lý và tổ chức.
Chiến Lược Mở Rộng Vốn Từ Vựng Hiệu Quả cho Part 7
Để thực sự làm chủ từ vựng Part 7 TOEIC, việc chỉ liệt kê và học thuộc lòng các từ đơn lẻ là chưa đủ. Bạn cần áp dụng các chiến lược học tập chủ động và kết hợp với việc luyện tập thực tế để từ vựng không chỉ được ghi nhớ mà còn được sử dụng một cách linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Một lộ trình học tập có hệ thống sẽ mang lại hiệu quả vượt trội.
Học từ vựng theo ngữ cảnh và chủ đề
Thay vì học các từ riêng lẻ, hãy tập trung vào việc học từ vựng theo cụm, câu, và trong bối cảnh của một đoạn văn cụ thể. Khi bạn bắt gặp một từ mới, hãy cố gắng hiểu nghĩa của nó trong mối quan hệ với các từ xung quanh và ý nghĩa tổng thể của đoạn văn. Việc này giúp bạn không chỉ ghi nhớ nghĩa mà còn biết cách sử dụng từ đó một cách tự nhiên. Sử dụng flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng chuyên biệt có thể hỗ trợ rất tốt cho quá trình này, đặc biệt khi chúng cho phép bạn tạo các bộ từ theo chủ đề.
Luyện tập qua các dạng bài đọc thực tế
Cách tốt nhất để củng cố vốn từ vựng là áp dụng chúng vào việc giải các bài tập TOEIC Reading Part 7 thực tế. Khi luyện tập, hãy chú ý đến những từ vựng xuất hiện nhiều lần hoặc những từ gây khó khăn cho bạn. Sau khi hoàn thành bài, hãy dành thời gian phân tích các câu trả lời sai, đặc biệt là những câu liên quan đến từ vựng. Đừng ngần ngại tra cứu các từ mới, ghi lại chúng cùng với ngữ cảnh và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa hoặc họ từ liên quan để mở rộng khả năng diễn đạt của mình.
Sử dụng công cụ hỗ trợ và ghi nhớ
Để quá trình học từ vựng trở nên thú vị và hiệu quả hơn, bạn có thể tận dụng các công cụ và tài nguyên đa dạng. Các ứng dụng học tiếng Anh, từ điển online, hay các trang web chuyên về TOEIC đều cung cấp những tính năng hữu ích như luyện nghe, phát âm, và kiểm tra từ vựng. Bên cạnh đó, việc tạo ra các sơ đồ tư duy (mind map) hoặc ghi chú các nhóm từ ngữ liên quan đến một chủ đề cụ thể cũng là một phương pháp ghi nhớ hiệu quả, giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng ôn tập khi cần thiết.
Bài Tập Ứng Dụng Từ Vựng TOEIC Part 7 Có Đáp Án
Để kiểm tra và củng cố kiến thức từ vựng đã học, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số bài tập được trích từ các đề thi TOEIC thực tế, giúp bạn làm quen với cách các từ vựng được sử dụng trong ngữ cảnh và cách để suy luận đáp án chính xác. Hãy cố gắng trả lời các câu hỏi trước khi xem đáp án để đánh giá đúng năng lực của mình.
Exercise 1:
| TO: All employees FROM: Human Resources RE: The New Vacation Regulations As was announced last week, there has been an increase in the amount of vacation time that will be granted to employees who have been with the company for one year or more. As promised, here are the details relating to the additional vacation time: – An additional 3 days will be granted per year to employees who have been with us for 2 to 5 years. – An additional week ( working days) will be granted to employees who have been with the company for 6 to 10 years. – Eight additional days of vacation will be allowed to people employed here for 11 or more years. These days are in addition to the two weeks (or 10 working days) that all employees now receive, please note that this does not apply to employees who are currently in probationary status, they will continue to receive only 10 days of vacation a year. |
|---|
-
What kind of additional benefit are employees to be given?
A. More vacation time
B. More sick days
C. More comprehension health benefits
D. More chances for a salary increase
-
How many vacation days will an employee of 12 years receive?
A. 12 days
B. 14 days
C. 16 days
D. 18 days
-
Who will NOT immediately benefit from this increase?
A. New employees
B. Employees currently on vacation
C. Long-time employees
D. Employees in good standing
Exercise 2:
exercise toeic part 7
| Bad News for Our Economy – Experts Forecast a Rapid Recession during Second Half of the Year April 6th, 2006 Many forecasting experts have announced that they have determined a recession in progress, with its cycle peak estimated to be in October 2006. The recession could be in motion by a decline in consumer purchasing, since consumers are becoming more sensible about what they buy. A more likely cause would be failure of economic growth. However, these are causes speculated by the public. Andrew Bushee, an expert at Anderson Center at the University of California, outlines three main reasons for the recession visible on the horizon. He lists the recent power crisis, inflation concerns, and significant global trade imbalances. At a press conference last week, he announced that a tight financial budget for the next year will be required to overcome the recession. Top on the list of government priorities, according to this budget plan, should be allocating more time and effort to sectors of the economy which will be most effective in stimulating economic growth and development. According to the econometric model used by certain forecasters, the probability of a looming recession is as high as 90%. So far, a dwindling GDP, hiking unemployment, reduced investment, and job cuts have been predicted. |
|---|
| JOB CUT ANNOUNCEMENT Due to the recent recession in economy, we are announcing a cut of an additional 500 jobs over the next two years. The job cut will just be a part of our restructuring plan. Losing more than 10 percent of our work force will be an aspect of the plan that is essential in order to reduce costs and become more efficient in our operating margin. In addition to cutting a number of employees, we ask remaining employees to take salary cuts and trim expenses to the bone. Because the economy is in poor shape now, and our company is suffering as a result, we need more than ever to be in decent financial shape. Thank you. |
|---|
1. When do the experts predict the peak of the recession will be?
A. This October
B. In two years
C. Next October
D. It has already passed.
2. What is NOT a cause of the predicted recession?
A. The energy crisis
B. Major companies’ restructuring
C. A general increase in the level of prices
D. Trade imbalances
3. What is NOT a predicted outcome of the recession?
A. Unemployment
B. Reduced investment
C. Job cuts
D. Bankruptcy of banks
4. Why is the company making job cuts?
A. As a result of unsatisfactory work on the part of the employees
B. To make sure the remaining employees receive adequate attention
C. in order to employ new workers
D. As a result of a decline in the economy
5. The phrase “to the bone” in paragraph 2, line 7 is closest in meaning to
A. As much as possible
B. Violently
C. In a stingy manner
D. Painfully
(Bài tập được trích từ sách: New Longman Real Toeic RC + LC – Full Actual Tests)
Đáp án và Giải thích
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tiếp cận các câu hỏi liên quan đến từ vựng Part 7 TOEIC và suy luận trong ngữ cảnh, dưới đây là đáp án cùng với giải thích chi tiết cho từng câu hỏi trong các bài tập trên. Việc nắm vững cách phân tích thông tin và vận dụng vốn từ sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể điểm số của mình.
Exercise 1:
-
A. More vacation time
- Giải thích: Thông tin này được nêu rõ ngay ở đoạn đầu bài: “there has been an increase in the amount of vacation time that will be granted to employees who have been with the company for one year or more”. Đây là lợi ích bổ sung chính được đề cập.
-
D. 18 days
- Giải thích: Đối với nhân viên có thâm niên từ 11 năm trở lên, bài viết nêu rõ “Eight additional days of vacation will be allowed”. Ngoài ra, tất cả nhân viên đều nhận được “two weeks (or 10 working days)” nghỉ phép cơ bản. Vậy tổng cộng là 8 + 10 = 18 ngày.
-
A. New employees
- Giải thích: Đoạn cuối bài có câu “please note that this does not apply to employees who are currently in probationary status”. “Probationary status” nghĩa là trong thời gian thử việc. Những nhân viên mới thường ở trong trạng thái này, do đó họ sẽ không được hưởng ngay lập ích này.
Exercise 2:
-
A. This October
- Giải thích: Bài báo được đăng ngày “April 6th, 2006”. Trong đoạn văn có ghi “its cycle peak estimated to be in October 2006”. Dựa vào thời điểm đăng bài, “October 2006” chính là tháng 10 của năm đó.
-
B. Major companies’ restructuring
- Giải thích: Andrew Bushee liệt kê ba nguyên nhân chính gây suy thoái là “the recent power crisis, inflation concerns, and significant global trade imbalances.” Đáp án B không được đề cập là nguyên nhân trực tiếp gây suy thoái kinh tế bởi các chuyên gia trong bài viết.
-
D. Bankruptcy of banks
- Giải thích: Đoạn văn thứ nhất dự đoán “a dwindling GDP, hiking unemployment, reduced investment, and job cuts have been predicted.” “Bankruptcy of banks” không nằm trong số các dự đoán được liệt kê.
-
D. As a result of a decline in the economy
- Giải thích: Đoạn thông báo cắt giảm việc làm bắt đầu bằng “Due to the recent recession in economy, we are announcing a cut of an additional 500 jobs…”. “Recession” (suy thoái kinh tế) chính là “a decline in the economy”.
-
A. As much as possible
- Giải thích: Cụm từ “trim expenses to the bone” có nghĩa là cắt giảm chi phí đến mức tối đa, triệt để nhất có thể. Trong ngữ cảnh công ty đang gặp khó khăn kinh tế, việc cắt giảm chi phí một cách triệt để là cần thiết.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Part 7 TOEIC
Việc học và ghi nhớ từ vựng Part 7 TOEIC thường đi kèm với nhiều băn khoăn và câu hỏi. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất mà các thí sinh thường gặp phải, cùng với những giải đáp hữu ích từ Anh ngữ Oxford để giúp bạn có một lộ trình học tập hiệu quả.
-
Làm thế nào để học từ vựng cho Part 7 hiệu quả nhất?
Bạn nên học từ vựng theo chủ đề và ngữ cảnh, không nên học rời rạc. Kết hợp việc đọc các tài liệu tiếng Anh thực tế như báo, tạp chí kinh tế, và các tài liệu công việc để gặp lại từ vựng trong nhiều tình huống khác nhau. -
Part 7 TOEIC thường có những chủ đề từ vựng nào?
Các chủ đề chính bao gồm kinh doanh, bán lẻ, sản xuất, tài chính, đầu tư, quảng cáo, truyền thông, nhân sự, hành chính, du lịch, và dịch vụ. Việc làm quen với các thuật ngữ chuyên ngành này là rất quan trọng. -
Có cần học tất cả từ vựng trong danh sách không?
Không nhất thiết phải học tất cả ngay lập tức. Hãy ưu tiên những từ vựng phổ biến nhất trong các bài thi TOEIC gần đây và những từ thuộc các chủ đề cốt lõi. Quan trọng là hiểu cách sử dụng và ngữ cảnh của từ. -
Làm sao để ghi nhớ từ vựng lâu hơn?
Thực hành thường xuyên là chìa khóa. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, viết nhật ký bằng tiếng Anh, hoặc cố gắng đặt câu với các từ mới. Ôn tập định kỳ (ví dụ: theo phương pháp Spaced Repetition) cũng giúp củng cố trí nhớ. -
Từ vựng “Word in Context” là gì và làm sao để xử lý dạng này?
Đây là dạng câu hỏi yêu cầu bạn chọn từ đồng nghĩa hoặc giải thích nghĩa của một từ trong ngữ cảnh cụ thể của đoạn văn. Để xử lý hiệu quả, hãy đọc kỹ câu chứa từ đó và các câu xung quanh để hiểu ý nghĩa tổng thể, sau đó loại trừ các đáp án không phù hợp. -
Việc học từ vựng có cải thiện tốc độ đọc không?
Chắc chắn rồi. Khi bạn có vốn từ vựng phong phú, bạn sẽ không mất quá nhiều thời gian để tra cứu hoặc suy đoán nghĩa của từ, giúp tăng tốc độ đọc và hiểu bài hiệu quả hơn, từ đó tiết kiệm thời gian làm bài.
Việc tích lũy từ vựng Part 7 TOEIC là một yếu tố then chốt giúp thí sinh đạt được điểm số cao trong phần thi Đọc Hiểu. Thông qua việc nắm vững các chủ đề từ vựng chuyên ngành như kinh doanh, tài chính, sản xuất, và truyền thông, cùng với việc áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả, người học có thể tự tin vượt qua mọi thử thách. Hy vọng rằng bài viết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp những kiến thức và công cụ cần thiết để bạn nâng cao khả năng đọc hiểu và đạt được mục tiêu TOEIC của mình.
