Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS, việc mở rộng vốn từ vựng luôn là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, không phải lúc nào “học nhiều từ mới” cũng là con đường hiệu quả nhất. Thực tế, việc thấu hiểu và vận dụng linh hoạt từ đa nghĩa có thể giúp người học nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt trong giao tiếp, đặc biệt là trong các kỹ năng Speaking và Writing, mà không cần tốn quá nhiều công sức học thêm từ mới hoàn toàn. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu khám phá khái niệm từ đa nghĩa, tầm quan trọng của chúng và cách ứng dụng hiệu quả vào bài thi IELTS.

Từ Đa Nghĩa Là Gì Và Vì Sao Chúng Quan Trọng?

Từ đa nghĩa, hay còn gọi là polysemy, là những từ có nhiều lớp nghĩa khác nhau nhưng các nghĩa này thường có mối liên hệ nhất định với nhau về mặt ngữ nghĩa hoặc hình thái. Khác với từ đồng âm khác nghĩa (homonymy), nơi các từ có cùng cách viết hoặc phát âm nhưng nghĩa hoàn toàn không liên quan, từ đa nghĩa mang đến sự phong phú và linh hoạt đáng kể cho ngôn ngữ tiếng Anh.

Việc nắm bắt từ đa nghĩa không chỉ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn văn cảnh mà còn cho phép bạn sử dụng cùng một từ trong nhiều tình huống khác nhau. Đây là một kỹ năng ngôn ngữ nâng cao, thể hiện sự tinh tế và thông thạo. Các nghiên cứu về ngôn ngữ học đã chỉ ra rằng việc mở rộng vốn từ theo chiều sâu, tức là hiểu nhiều lớp nghĩa của một từ, quan trọng không kém việc trau dồi số lượng từ vựng. Điều này đặc biệt hữu ích cho những ai mong muốn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra đòi hỏi sự linh hoạt trong ngôn ngữ.

Từ Đa Nghĩa Với Tiêu Chí Lexical Resource Trong IELTS

Trong bài thi IELTS, tiêu chí Lexical Resource (từ vựng) đánh giá khả năng sử dụng từ vựng một cách đa dạng và chính xác. Nhiều thí sinh thường lầm tưởng rằng để đạt điểm cao, cần phải sử dụng thật nhiều từ vựng ít thông dụng (less common words) – những từ dài, khó và ít người biết. Tư duy này đôi khi dẫn đến việc học vẹt, khiến câu trả lời trở nên gượng ép, khó hiểu và thậm chí bị trừ điểm vì sử dụng sai ngữ cảnh.

Hiểu Đúng Về “Less Common Words”

Thực tế, từ vựng ít thông dụng không nhất thiết phải là những từ phức tạp hoặc hiếm gặp. Một từ phổ biến nhưng được sử dụng với lớp nghĩa ít thông dụng hoặc ở một cấp độ cao hơn cũng được đánh giá là thể hiện sự thông thạo ngôn ngữ. Chẳng hạn, từ “catch” là một từ rất phổ biến. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng “catch” với nghĩa “bị mắc kẹt vào một tình huống không mong muốn” (Got caught up in), thì lớp nghĩa này được xếp ở cấp độ C2 trong khung tham chiếu Châu Âu (CEFR), cao hơn rất nhiều so với nghĩa cơ bản “bắt lấy” (thường ở B2). Điều này minh chứng rằng việc vận dụng từ đa nghĩa với những lớp nghĩa nâng cao chính là một cách hiệu quả để thể hiện trình độ ngôn ngữ.

Mở Rộng Vốn Từ Theo Chiều Sâu

Việc tập trung vào từ đa nghĩa giúp bạn phát triển vốn từ vựng theo chiều sâu. Thay vì chỉ biết một nghĩa duy nhất của một từ, bạn sẽ khám phá ra nhiều cách sử dụng khác nhau của nó, giúp bài nói và bài viết trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Sự linh hoạt này là yếu tố then chốt giúp bạn đạt được band điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource của IELTS. Một thí sinh có khả năng sử dụng một từ quen thuộc với nhiều lớp nghĩa sẽ được đánh giá cao hơn so với thí sinh chỉ dùng các từ phức tạp nhưng lặp lại hoặc sai ngữ cảnh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Phân Loại Và Ứng Dụng Từ Đa Nghĩa Hiệu Quả

Để giúp người học dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng, Anh ngữ Oxford sẽ phân loại từ đa nghĩa thành hai nhóm chính: từ nghĩa mở rộng (Polysemy) và từ nghĩa độc lập (Homonymy). Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại này sẽ hỗ trợ bạn trong quá trình học và ứng dụng.

Nhóm Từ Nghĩa Mở Rộng (Polysemy)

Đây là nhóm từ đa nghĩa có các lớp nghĩa khác nhau nhưng chúng vẫn giữ một mối liên hệ nhất định về mặt ngữ nghĩa hoặc hình thái, thường xuất phát từ một nghĩa gốc chung.

Catch (Động từ)

Từ “catch” ở dạng động từ có nghĩa gốc là “bắt, giữ lấy một thứ gì đó đang di chuyển”. Từ nghĩa cơ bản này, nhiều lớp nghĩa mở rộng đã phát triển, mang lại sự linh hoạt đáng kinh ngạc.

Catch với ý nghĩa “bị mắc kẹt”

Khi một vật bị “bắt, giữ lấy”, nó sẽ có xu hướng bị mắc kẹt lại. Đây là cơ sở hình thành nghĩa mở rộng này của “catch”. Có nhiều cách để diễn đạt ý này. Bạn có thể sử dụng cấu trúc “catch on/in something” để diễn tả việc bị mắc kẹt trong hoặc vào một cái gì đó, thường được dùng ở thể bị động trong ngữ cảnh học thuật hoặc formal. Ví dụ, “My hair was caught in the fan” minh họa việc tóc bị cuốn vào quạt. Ngoài ra, cụm động từ “got caught up in” lại mang ý nghĩa bị mắc kẹt hoặc vướng vào một tình huống không mong muốn, như “I got caught up in several problems during the project”, thể hiện sự bất lực trước những khó khăn. Ngược lại, “catch something on/in something” có thể dùng để chỉ hành động chủ động làm cho thứ gì đó bị giữ lại, ví dụ “I caught my hair in the fan”, nhấn mạnh hành động gây ra sự cố.

Ứng dụng động từ đa nghĩa Catch trong IELTSỨng dụng động từ đa nghĩa Catch trong IELTS

Catch với ý nghĩa “lưu ý, bắt gặp”

“Catch” còn được sử dụng để diễn tả việc “chú ý, bắt gặp, nhận ra một thứ gì đó một cách vô tình hoặc trong thoáng chốc”. Khi dùng với nghĩa này, động từ “caught” thường kết hợp với một số danh từ cụ thể để tạo thành các cụm từ cố định. Chẳng hạn, “catch sb’s eyes, attention, imagination, interest” có nghĩa là thu hút sự chú ý hoặc hứng thú của ai đó, tương tự như “attract”. Ví dụ, “The painting on the wall catches everyone’s attention” chỉ ra sức hút của bức tranh. Một cách dùng khác là “catch a glimpse, sight, look, whiff, hint… of something”, để diễn tả việc chú ý đến một điều gì đó trong chớp nhoáng, như “I caught a glimpse of a smile on her face”, gợi tả một khoảnh khắc ngắn ngủi. Ngoài ra, “catch somebody (doing something)” được dùng để bắt gặp ai đó đang làm gì, đặc biệt khi hành động đó là sai trái, ví dụ “The teacher caught her students cheating during the exam”. Thậm chí, bạn có thể “catch oneself doing something” để tự nhận ra hành động vô thức của bản thân, như “She caught herself driving on the wrong lane”.

Catch với ý nghĩa “nghe/hiểu kịp”

Nghĩa gốc “bắt” của từ “catch” cũng được mở rộng khi nói về việc tiếp nhận thông tin qua thính giác hoặc nhận thức. Cụ thể, “catch something” có thể mang ý nghĩa “nghe kịp” một từ ngữ hoặc “hiểu được ý” của một câu nói. Đây là một mẫu câu cực kỳ hữu ích trong IELTS Speaking, đặc biệt khi bạn cần yêu cầu giám khảo lặp lại câu hỏi vì chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu hoàn toàn. Ví dụ, “Sorry, I couldn’t quite catch what you said. Can you repeat please?” là một cách lịch sự để thể hiện rằng bạn cần thêm thông tin.

Secondary (Tính từ)

Ngoài nghĩa phổ biến “cấp giáo dục trung học dành cho học sinh từ 12-18 tuổi”, tính từ “secondary” có hai nghĩa mở rộng quan trọng khác. Các nghĩa này đều phản ánh tính chất “được xếp sau” hoặc “phát sinh từ” của sự vật, sự việc, trái ngược với “primary” (chủ yếu, sơ cấp).

Phân tích tính từ đa nghĩa SecondaryPhân tích tính từ đa nghĩa Secondary

Secondary với nghĩa “thứ yếu, kém quan trọng”

Khi mang nghĩa “thứ yếu” hoặc “kém quan trọng hơn”, “secondary” được dùng để chỉ tính chất ưu tiên hoặc vai trò của một sự vật, sự việc so với những yếu tố khác. Tính từ này thường xuất hiện trong bài thi IELTS khi kết hợp với các danh từ như “consideration”, “factor”, “objective”, “importance”, “option”, “priority”, “concern”, “benefit”, “side”, v.v. để nhấn mạnh mức độ quan trọng. Ví dụ, “Many young people nowadays view salary as a secondary priority when choosing a job” thể hiện một quan điểm phổ biến. Ngoài ra, có thể sử dụng các cấu trúc như “secondary to something” (Earnings are only secondary to one’s mental health), “be of secondary + danh từ” (Reports point out that raising salary is only of secondary importance in preventing suicides among office workers), hoặc “be secondary in something” (Salary is only secondary in consideration for young people. Learning technical skills is what matters the most) để diễn đạt ý này.

Secondary với nghĩa “thứ cấp, gián tiếp”

Khi sử dụng “secondary” với nghĩa “thứ cấp”, nó ám chỉ một vật hoặc sự việc được tạo ra sau, hoặc là một hệ quả của một yếu tố khác. Nghĩa này thường đi kèm với các danh từ phổ biến trong IELTS Speaking và Writing như “effect”, “outcome”, “impact”, “result”, “product”, v.v., để mô tả những hậu quả hoặc sản phẩm gián tiếp. Ví dụ, “The immediate result of work-life imbalance is life dissatisfaction – and its secondary effects would be mental problems” minh họa rõ ràng mối quan hệ nhân quả giữa các vấn đề. Việc nắm vững cách dùng này giúp bạn diễn đạt các mối quan hệ phức tạp hơn trong bài viết và bài nói của mình.

Casual (Tính từ)

Từ tính từ “casual” thường được biết đến với nghĩa “không trang trọng, bình thường” khi nói về trang phục (“casual clothes”, “casual wear”). Tuy nhiên, bản chất của “casual” mang hàm ý “tình cờ, không có kế hoạch”, và từ hàm ý này, nó phát triển thành nhiều lớp nghĩa mở rộng khác nhau.

Khám phá các lớp nghĩa của tính từ CasualKhám phá các lớp nghĩa của tính từ Casual

Casual với nghĩa “ngẫu nhiên, tình cờ”

“Casual” có thể được sử dụng với các danh từ chỉ sự vật, sự việc để diễn tả tính chất “xảy ra, được tạo ra một cách tình cờ, không chủ đích”. Một số ví dụ điển hình cho các danh từ này là “encounter”, “meeting”, “conversation”, “contact”, v.v. Diễn đạt một “cuộc trò chuyện ngẫu nhiên” bằng “casual conversation” mang sắc thái tự nhiên và chân thực hơn. Ví dụ, “I find it hard to start casual conversations with strangers” thể hiện khó khăn trong việc giao tiếp xã giao.

Casual với nghĩa “tạm thời, không ổn định”

Nghĩa này được dùng để diễn tả tính chất ngắn ngủi, không bền vững của một sự vật hoặc mối quan hệ. Khi đi với các danh từ thuộc chủ đề “công việc” như “employment”, “worker”, “job”, “casual” chỉ công việc tạm thời, không ổn định, thường không có hợp đồng dài hạn hoặc phúc lợi đầy đủ. Ví dụ, “Young people often take on casual jobs to make a living while pursuing their dreams” cho thấy xu hướng làm việc linh hoạt của giới trẻ. Khi nói về mối quan hệ như “relationship”, “friendship”, “acquaintance”, “affair”, “casual” mang hàm ý một mối quan hệ không sâu sắc, thiếu cam kết hoặc tình cảm gắn bó. “I think it is better to have a close circle of friends than to engage in multiple casual relationships” là một ví dụ rõ ràng về quan điểm này.

Casual với nghĩa “hờ hững, thiếu quan tâm”

Khi kết hợp với các danh từ chỉ hành động hoặc thái độ như “glance”, “look”, “study”, “read”, “casual” mang ý nghĩa “không để tâm đến chi tiết, hờ hững”. Ví dụ, “The students just had a casual glance at the textbook and went straight to bed” diễn tả sự lướt qua sách vở một cách qua loa. Nghĩa này cũng được áp dụng để chỉ thái độ “không quan tâm, vô ý” khi đi với các từ như “attitude”, “remark”, “comment”, “manner”, v.v. “Casual mocking comments can sometimes do more harm than people thought” là một lời nhắc nhở về tác động của những lời nói vô tư. Ngoài ra, “casual” khi đi cùng danh từ chỉ người như “observer”, “visitor”, “bystander”, “onlooker”, “passerby” sẽ ám chỉ những người không quan tâm hoặc không liên quan đến tình huống đang diễn ra, như “Even to a casual visitor, the Independent Palace is an interesting historical landmark”.

Nhóm Từ Nghĩa Độc Lập (Homonymy)

Nhóm này bao gồm các từ có cách viết hoặc phát âm giống nhau nhưng các lớp nghĩa lại hoàn toàn không liên quan đến nhau. Đây là những ví dụ điển hình cho thấy sự phong phú, đôi khi là phức tạp của tiếng Anh.

Address (Động từ)

Ở dạng danh từ, “address” có nghĩa là “địa chỉ”, một thông tin dùng để xác định vị trí. Thế nhưng, khi chuyển sang dạng động từ, “address” lại mang một lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt: “giải quyết” hoặc “tập trung vào một vấn đề”. Việc hiểu được sự chuyển đổi này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Ví dụ, “The government must take immediate actions to address climate change problems” cho thấy vai trò của chính phủ trong việc xử lý các vấn đề nghiêm trọng. Lớp nghĩa này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật và chính trị, nơi cần thảo luận về giải pháp cho các vấn đề phức tạp.

Từ đa nghĩa Address và cách sử dụng hiệu quảTừ đa nghĩa Address và cách sử dụng hiệu quả

Sound (Tính từ)

Bên cạnh nghĩa phổ biến nhất là “âm thanh” (danh từ) hoặc “phát ra âm thanh” (động từ), từ “sound” còn là một tính từ với nhiều lớp nghĩa độc đáo, không liên quan đến thính giác. Trong số đó, hai nghĩa “đáng tin cậy” và “vững chắc” là rất hữu ích trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là trong các bài thi như IELTS.

Sound với nghĩa “Đáng tin cậy, hợp lý”

Khi mang nghĩa “hợp lý, đúng đắn, có thể tin cậy để mang đến kết quả tốt”, “sound” thường đi kèm với những danh từ chỉ các khái niệm trừu tượng như “advice” (lời khuyên), “judgement” (phán đoán), “sense” (ý thức), “policy” (chính sách). Ngoài ra, nó cũng có thể đi kèm với một số trạng từ như “financially”, “ethically”, “environmentally” để chỉ sự tin cậy về mặt tài chính, đạo đức, hay môi trường. Ví dụ, “Corporates can fulfill their social responsibilities by introducing environmentally sound policies throughout the supply chain” diễn đạt tầm quan trọng của các chính sách bền vững. Việc sử dụng “sound” trong trường hợp này thể hiện sự đánh giá cao về tính logic và đáng tin cậy của một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Sound với nghĩa “vững chắc, nguyên vẹn”

Nghĩa này của “sound” được dùng để nói về một đồ vật hoặc cấu trúc kiên cố, không bị hư hại, đang trong tình trạng tốt. Đây là một từ hiệu quả để mô tả sự ổn định và bền vững về vật chất. Ví dụ, “Residents within the storm radius must make sure their roofs are in sound condition” nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước thiên tai. Ngoài ra, nghĩa này còn được áp dụng khi nói về một sự vật “có nhiều chi tiết và hoàn chỉnh” hoặc “có nền tảng vững chắc” về mặt kiến thức. Một số danh từ thường được dùng trong trường hợp này là “knowledge”, “understanding”, “evidence”, “argument”. “Higher education courses should aim at helping students develop sound professional knowledge” là một ví dụ điển hình, nhấn mạnh mục tiêu đào tạo kiến thức chuyên sâu và vững chắc.

Tìm hiểu từ đa nghĩa Sound trong tiếng AnhTìm hiểu từ đa nghĩa Sound trong tiếng Anh

Fabric (Danh từ)

Từ danh từ “fabric” có hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt. Một nghĩa phổ biến là “vải vóc”, dùng để chỉ vật liệu dệt may. Nghĩa còn lại, và cũng là nghĩa nâng cao hơn, là “nền móng” hoặc “cấu trúc cơ bản” của một kiến trúc hoặc một tổ chức. Lớp nghĩa này luôn được dùng ở dạng số ít và mang tính trừu tượng hơn.

Fabric với nghĩa “cấu trúc, nền móng vật lý”

Với nghĩa này, “fabric” có thể được ngầm hiểu là khung xương, cấu trúc cơ bản của một công trình, bao gồm tường, sàn nhà và mái nhà. Nó dùng để chỉ những bộ phận thiết yếu tạo nên sự vững chắc của một tòa nhà. Ví dụ, “Despite the destructive earthquake, most skyscrapers in Japan still retain their basic fabric” thể hiện khả năng chống chịu của các công trình kiến trúc hiện đại.

Fabric với nghĩa “cấu trúc, bản chất xã hội”

Cụm “fabric of something” còn được dùng để chỉ “cấu trúc hoặc thành phần tất yếu tạo nên một tổ chức, một cộng đồng, hay một xã hội”. Nó mô tả những yếu tố cốt lõi, những giá trị hoặc nguyên tắc làm nên bản chất của một tập hợp người. Cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ một tập hợp người, đoàn thể như “society”, “organisation”, “company”, “institution”, “group”. Ví dụ, “Freedom is the very fabric of a civilized society” nhấn mạnh rằng tự do là yếu tố không thể thiếu để xây dựng một xã hội văn minh. Các động từ thường đi kèm với nghĩa này là “weave” (dệt nên), “threaten” (đe dọa), “tear”, “rip apart” (phá vỡ), “invest in” (đầu tư vào). “Disonesty will threaten the foundation of our company” (Sự không trung thực đe dọa nền móng của công ty chúng ta) là một ví dụ về tác động tiêu cực đến cấu trúc cốt lõi.

Giải mã từ đa nghĩa Fabric và ứng dụngGiải mã từ đa nghĩa Fabric và ứng dụng

Chiến Lược Học Và Vận Dụng Từ Đa Nghĩa

Để thực sự nắm vững và ứng dụng từ đa nghĩa một cách hiệu quả, người học cần có một chiến lược học tập bài bản, vượt ra ngoài việc ghi nhớ đơn thuần.

Học Từ Đa Nghĩa Trong Ngữ Cảnh

Việc học các lớp nghĩa khác nhau của một từ vựng riêng lẻ có thể trở nên nhàm chán và kém hiệu quả. Thay vào đó, hãy luôn học từ đa nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể. Khi gặp một từ mới hoặc một từ quen thuộc nhưng trong một câu văn lạ, hãy chú ý đến các từ đi kèm (collocations), cấu trúc câu, và ý nghĩa tổng thể của đoạn văn. Điều này giúp bạn không chỉ hiểu được lớp nghĩa hiện tại mà còn cảm nhận được sự kết nối giữa các nghĩa của từ. Ví dụ, khi học từ “address”, đừng chỉ học nó với nghĩa “địa chỉ”. Hãy tìm kiếm các câu ví dụ trong đó “address” được dùng như một động từ mang nghĩa “giải quyết vấn đề” để thấy được sự khác biệt và liên kết ngữ nghĩa. Việc học qua các ví dụ thực tế giúp hình thành “tư duy ngữ cảnh”, một yếu tố quan trọng trong việc sử dụng ngôn ngữ tự nhiên.

Sử Dụng Từ Điển Song Ngữ Và Từ Điển Đơn Ngữ

Để khám phá các lớp nghĩa của từ đa nghĩa, hãy tận dụng sức mạnh của từ điển. Ban đầu, từ điển song ngữ có thể giúp bạn hiểu nghĩa cơ bản và một số nghĩa mở rộng. Tuy nhiên, để thực sự đào sâu, hãy chuyển sang sử dụng từ điển đơn ngữ (tiếng Anh – tiếng Anh) như Cambridge, Oxford Learner’s Dictionaries, hoặc Merriam-Webster. Các từ điển này cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa phong phú, và đặc biệt là các cụm từ (collocations) thường đi kèm với từng lớp nghĩa. Chúng cũng thường chỉ rõ cấp độ CEFR của từng lớp nghĩa, giúp bạn nhận biết đâu là từ vựng ít thông dụng mà giám khảo IELTS đang tìm kiếm. Dành thời gian nghiên cứu kỹ một từ trong từ điển đơn ngữ sẽ mang lại giá trị lớn hơn nhiều so với việc chỉ tra nghĩa nhanh chóng.

Thực Hành Qua Các Bài Tập Và Giao Tiếp

Lý thuyết mà không đi kèm thực hành sẽ khó mang lại kết quả bền vững. Sau khi đã hiểu các lớp nghĩa của một từ đa nghĩa, hãy chủ động vận dụng chúng vào các bài tập viết và nói. Trong quá trình luyện viết IELTS Writing, hãy thử thay thế các từ đồng nghĩa thông thường bằng từ đa nghĩa ở lớp nghĩa nâng cao, miễn là đảm bảo tính chính xác và tự nhiên. Trong IELTS Speaking, hãy mạnh dạn sử dụng các lớp nghĩa mới trong các câu trả lời của mình. Bạn có thể luyện tập bằng cách tự đặt câu hỏi và trả lời, hoặc tham gia vào các buổi thảo luận, giao tiếp với người bản xứ hay bạn học. Khi có cơ hội, hãy nhờ giáo viên hoặc bạn bè chỉnh sửa, góp ý về cách bạn sử dụng từ đa nghĩa để kịp thời điều chỉnh và hoàn thiện. Giao tiếp thường xuyên là chìa khóa để biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng ngôn ngữ thực sự.

Việc nắm vững từ đa nghĩa là một kỹ năng giá trị giúp bạn nâng cao đáng kể trình độ tiếng Anh, đặc biệt là trong các kỳ thi IELTS. Nó không chỉ giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource mà còn làm cho khả năng diễn đạt của bạn trở nên linh hoạt, chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy xem đây là một chiến lược thông minh để mở rộng vốn từ vựng theo chiều sâu, một yếu tố quan trọng mà Anh ngữ Oxford luôn khuyến khích học viên của mình.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Từ đa nghĩa khác gì so với từ đồng âm khác nghĩa?
Từ đa nghĩa (polysemy) là những từ có nhiều lớp nghĩa khác nhau nhưng các nghĩa này vẫn có một mối liên hệ nhất định với nghĩa gốc của từ. Ví dụ: “bank” (bờ sông và ngân hàng). Trong khi đó, từ đồng âm khác nghĩa (homonymy) là các từ có cùng cách viết hoặc phát âm nhưng nghĩa hoàn toàn không liên quan đến nhau. Ví dụ: “bow” (cây cung và cúi chào).

2. Tại sao tôi nên tập trung học từ đa nghĩa thay vì chỉ học từ mới?
Tập trung vào từ đa nghĩa giúp bạn phát triển vốn từ vựng theo chiều sâu. Bạn sẽ học cách sử dụng linh hoạt một từ trong nhiều ngữ cảnh, thể hiện sự thông thạo ngôn ngữ. Điều này quan trọng hơn việc chỉ học một lượng lớn từ mới mà không thể áp dụng chính xác, đặc biệt trong các bài thi IELTS nơi sự linh hoạt và chính xác được đánh giá cao.

3. Làm thế nào để nhận biết một từ là từ đa nghĩa trong khi học?
Khi học từ mới hoặc gặp một từ quen thuộc trong ngữ cảnh lạ, hãy tra cứu trong từ điển đơn ngữ (tiếng Anh-tiếng Anh). Các từ điển này thường liệt kê các định nghĩa khác nhau dưới cùng một mục từ, đôi khi có đánh số hoặc phân biệt rõ ràng các lớp nghĩa, kèm theo ví dụ minh họa cụ thể cho từng nghĩa.

4. Từ đa nghĩa có giúp ích gì cho phần IELTS Listening và Reading không?
Có, việc hiểu từ đa nghĩa là cực kỳ quan trọng trong cả Listening và Reading. Trong Listening, bạn có thể nghe thấy một từ quen thuộc nhưng với một nghĩa khác, nếu không nắm bắt được, bạn sẽ bỏ lỡ thông tin. Trong Reading, các bài đọc thường sử dụng từ đa nghĩa để kiểm tra khả năng suy luận ngữ cảnh của thí sinh, đặc biệt là khi từ đó xuất hiện trong một ngữ cảnh ít phổ biến.

5. Có mẹo nào để ghi nhớ nhiều lớp nghĩa của một từ đa nghĩa không?
Mẹo tốt nhất là học từ trong cụm (collocations) và qua ví dụ câu hoàn chỉnh. Cố gắng hình dung hoặc liên tưởng các ngữ cảnh khác nhau mà từ đó được sử dụng. Tạo flashcards hoặc ghi chú các ví dụ cụ thể cho từng lớp nghĩa. Luyện tập sử dụng chúng thường xuyên trong bài tập viết và nói cũng là cách hiệu quả để củng cố trí nhớ.

6. Việc sử dụng từ đa nghĩa có làm bài viết/bài nói của tôi trở nên phức tạp hơn không?
Mục tiêu là làm cho bài viết/bài nói trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn, không phải phức tạp hơn một cách gượng ép. Khi bạn sử dụng từ đa nghĩa một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh, nó sẽ thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ tốt. Tuy nhiên, nếu sử dụng sai ngữ cảnh hoặc cố gắng nhồi nhét, nó có thể gây phản tác dụng.

7. Tôi nên ưu tiên học từ đa nghĩa loại Polysemy hay Homonymy trước?
Nhóm Polysemy (nghĩa mở rộng) thường dễ tiếp cận hơn vì các lớp nghĩa có mối liên hệ nhất định. Bạn có thể bắt đầu bằng việc khám phá các từ phổ biến mà bạn đã biết nghĩa gốc và tìm hiểu thêm các nghĩa mở rộng của chúng. Nhóm Homonymy (nghĩa độc lập) đòi hỏi sự ghi nhớ nhiều hơn vì các nghĩa không liên quan, nên có thể học sau hoặc song song khi đã quen với cách tiếp cận từ đa nghĩa.

8. Có công cụ trực tuyến nào hỗ trợ học từ đa nghĩa không?
Ngoài các từ điển trực tuyến như Cambridge, Oxford Learner’s Dictionaries, bạn có thể tìm kiếm các trang web hoặc ứng dụng học từ vựng có phần giải thích về từ đa nghĩa hoặc đưa ra nhiều ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Một số trang web luyện thi IELTS cũng thường có các bài viết chuyên sâu về từ vựng.

9. Khoảng bao nhiêu từ đa nghĩa là cần thiết để đạt band điểm cao trong IELTS?
Không có con số cụ thể. Quan trọng là chất lượng hơn số lượng. Việc bạn có thể sử dụng một số từ đa nghĩa một cách chính xác, linh hoạt và tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh khác nhau sẽ được đánh giá cao hơn nhiều so với việc biết nhiều từ nhưng sử dụng sai hoặc không phù hợp. Tập trung vào việc hiểu sâu các từ cốt lõi.