Một thực tế phổ biến trong cộng đồng người học tiếng Anh chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC là xu hướng tập trung quá mức vào việc giải đề mà đôi khi bỏ quên việc xây dựng một nền tảng ngữ pháp TOEIC thật vững chắc. Đây là một sai lầm đáng tiếc bởi lẽ, sự am hiểu sâu sắc về các điểm ngữ pháp tiếng Anh không chỉ giúp bạn giải quyết hiệu quả các phần thi khó nhằn như Writing và Speaking, mà còn nâng tầm trình độ Anh ngữ tổng thể. Điều này giúp bạn tự tin ứng dụng ngôn ngữ trong mọi tình huống, từ các kỳ thi khác đến giao tiếp hàng ngày, mở ra nhiều cơ hội mới.
Thì trong tiếng Anh: Nền tảng vững chắc cho ngữ pháp TOEIC
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh nói chung và ngữ pháp TOEIC nói riêng, việc nắm vững các thì là yêu cầu cơ bản để xây dựng một nền tảng vững chắc. Thì (tenses) hay thì của động từ (verb tenses) là cách chúng ta biến đổi động từ để thêm vào ý nghĩa về thời gian cho hành động được nhắc đến. Nhờ vào việc nhận diện thì, người học có thể biết được hành động trong câu diễn ra vào thời điểm nào: quá khứ, hiện tại hay tương lai.
Tổng quan về 12 thì cơ bản
Tiếng Anh có ba thì chính: hiện tại, quá khứ và tương lai. Mỗi thì chính này lại được chia thành bốn thể (aspect) bao gồm: thể đơn (simple), thể tiếp diễn (progressive), thể hoàn thành (perfect) và thể hoàn thành tiếp diễn (perfect progressive). Tổng cộng, chúng ta có 12 thì trong tiếng Anh, mỗi thì với công thức và cách sử dụng riêng biệt, tạo nên sự đa dạng và phức tạp cho ngữ pháp.
Ví dụ, thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Trong khi đó, thì hiện tại tiếp diễn lại mô tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Sự phân biệt rõ ràng này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và đảm bảo ý nghĩa câu được truyền đạt chính xác. Việc hiểu sâu từng thì giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi làm bài tập hay giao tiếp.
Cách ứng dụng các thì trong bài thi TOEIC
Trong bài thi TOEIC, kiến thức về thì xuất hiện dày đặc trong cả phần Nghe (Listening) và Đọc (Reading). Đặc biệt, ở phần Reading Part 5 và 6, bạn sẽ thường xuyên gặp các câu hỏi yêu cầu chọn dạng động từ phù hợp với thì của câu. Việc nhận biết dấu hiệu thì qua các trạng từ thời gian (ví dụ: yesterday, now, often, by next week) là kỹ năng thiết yếu. Hơn nữa, việc sử dụng thì chuẩn xác còn là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong phần thi Writing và Speaking, nơi bạn phải chủ động tạo ra các câu văn có ngữ pháp hoàn chỉnh.
Dạng thức của động từ: Gerund và Infinitive
Hai dạng thức của động từ thường xuyên xuất hiện và gây nhầm lẫn trong ngữ pháp TOEIC là To-infinitive (to V – động từ nguyên thể có “to”) và Gerund (V-ing – danh động từ). Việc phân biệt và sử dụng chính xác hai dạng này là một thử thách đáng kể đối với nhiều người học.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Kinh nghiệm miêu tả nơi đông đúc cho IELTS Speaking
- ELSA SPEAK: Nâng Tầm Phát Âm Anh Ngữ Cùng AI
- Top Phần Mềm Đọc Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất Hiện Nay
- Nâng Cao Điểm Lexical Resource: Cách Paraphrase Từ Improve Trong IELTS Writing Task 2
- Thanks là Gì? Khám Phá Cách Dùng và Phân Biệt Chi Tiết
Vai trò của To-infinitive và Gerund trong câu
To-infinitive có thể đảm nhận nhiều vai trò trong câu, từ chủ ngữ, tân ngữ cho đến bổ ngữ. Ví dụ, trong câu “To become an actor was my dream”, To-infinitive đóng vai trò là chủ ngữ. Khi là tân ngữ, nó xuất hiện sau một số động từ nhất định, chẳng hạn như “He decided to confess”. Nó cũng có thể là bổ ngữ như trong “What you need to do now is to apologize to mom”.
Tương tự, Gerund (V-ing) cũng có chức năng như một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ (“Becoming an actor was my dream”), tân ngữ hoặc bổ ngữ. Ngoài ra, V-ing còn đặc biệt được sử dụng sau tính từ sở hữu (“His going to work late was the reason why he got fired after 1 week”) hoặc sau giới từ (“She is really good at making people around her comfortable”). Nắm vững các vai trò này giúp bạn xác định đúng cấu trúc và ý nghĩa của câu.
Quy tắc sử dụng cụ thể với từng loại động từ
Một thách thức lớn khi sử dụng Gerund và Infinitive là nhiều động từ tiếng Anh sẽ yêu cầu dạng động từ theo sau là V-ing hoặc To-V cố định. Chẳng hạn, động từ “enjoy” luôn đi với V-ing (enjoy reading), trong khi “want” lại đi với To-V (want to go). Người học cần dành thời gian học thuộc và luyện tập các danh sách động từ này. Việc này không chỉ cải thiện độ chính xác trong ngữ pháp mà còn giúp phản xạ nhanh hơn trong các phần thi như Reading Part 5, nơi bạn phải chọn dạng động từ đúng để hoàn thành câu.
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): Hiểu rõ để dùng đúng
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt quan trọng trong TOEIC. Chúng được gọi là khuyết thiếu vì không có đầy đủ chức năng như động từ thường và chỉ được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ chính, không bao giờ đứng một mình làm động từ chính của câu.
Các động từ khuyết thiếu thông dụng và ý nghĩa
Các động từ khuyết thiếu phổ biến bao gồm can, could (khả năng, sự cho phép), may, might (khả năng, sự cho phép, sự không chắc chắn), must, have to (sự bắt buộc), will, would (ý định, lời hứa, yêu cầu), shall, should, ought to (lời khuyên, nghĩa vụ). Mỗi động từ này mang một sắc thái ý nghĩa riêng, giúp người nói thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp. Ví dụ, “You should go to bed early” là một lời khuyên nhẹ nhàng, trong khi “You must go to bed early” lại mang ý nghĩa bắt buộc hơn.
Cấu trúc cơ bản của động từ khuyết thiếu luôn là “Modal verbs + V nguyên thể”. Việc áp dụng đúng cấu trúc này là yếu tố quan trọng để tạo ra câu văn chuẩn xác. Hiểu rõ ý nghĩa từng động từ khuyết thiếu giúp bạn giải quyết các câu hỏi về ý định, khả năng hoặc sự cần thiết trong bài thi TOEIC.
Sự khác biệt giữa Modal Verbs và Semi-modal Verbs
Ngoài các động từ khuyết thiếu, chúng ta còn có động từ bán khuyết thiếu (semi-modal verbs). Sự khác biệt chính là động từ bán khuyết thiếu, bên cạnh chức năng bổ nghĩa cho động từ thường, còn có thể được sử dụng làm động từ chính trong câu. Ba động từ bán khuyết thiếu phổ biến nhất là dare, need và used to.
Ví dụ, khi need được dùng để bổ nghĩa, ta có “He needn’t go to school on Friday” (không cần phải làm gì). Tuy nhiên, khi need đóng vai trò động từ chính, câu sẽ là “He doesn’t need to go to school on Friday” (không cần phải làm gì). Việc phân biệt rõ ràng giữa hai loại này giúp tránh nhầm lẫn trong việc chia động từ và cấu trúc câu, một lỗi thường gặp trong ngữ pháp tổng thể.
Câu so sánh: Nắm vững các cấu trúc quan trọng
Bảng cấu trúc các dạng câu so sánh bằng, hơn, nhất trong ngữ pháp tiếng Anh
Câu so sánh là một phần cốt lõi trong ngữ pháp tiếng Anh và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi TOEIC. Có ba cách so sánh chính giúp chúng ta diễn tả sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các đối tượng. Việc nắm vững các cấu trúc này là cần thiết để đạt điểm cao và giao tiếp hiệu quả.
Các dạng so sánh cơ bản trong tiếng Anh
Ba dạng so sánh cơ bản bao gồm: so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất. So sánh bằng dùng cấu trúc “as/not so + adj/adv + as” để chỉ sự ngang bằng hoặc không ngang bằng giữa hai đối tượng, ví dụ “as small as” hoặc “not as carefully as”.
So sánh hơn được dùng để so sánh giữa hai đối tượng, với cấu trúc thay đổi tùy thuộc vào tính từ/trạng từ ngắn hay dài. Với tính từ/trạng từ ngắn, ta dùng “adj-er/adv-er + than” (ví dụ: “bigger than”). Đối với tính từ/trạng từ dài, cấu trúc là “more + adj/adv + than” (ví dụ: “more intelligent than”).
So sánh nhất áp dụng cho ba đối tượng trở lên, với cấu trúc tương tự: “the + adj-est/adv-est” cho tính từ/trạng từ ngắn (“the biggest”) và “the most + adj/adv” cho tính từ/trạng từ dài (“the most beautiful”). Sự phân biệt rõ ràng này rất quan trọng để tránh lỗi sai trong ngữ pháp.
Các trường hợp so sánh đặc biệt cần lưu ý
Ngoài ba dạng so sánh cơ bản, ngữ pháp tiếng Anh còn có một số dạng so sánh đặc biệt, thường gây khó khăn cho người học. So sánh bội số (so sánh gấp nhiều lần) dùng để chỉ mức độ lớn hơn nhiều lần, ví dụ “His house is twice as big as mine”. Cấu trúc này thường dùng “times as… as”.
So sánh kép (càng… càng) diễn tả sự thay đổi tỉ lệ thuận giữa hai mệnh đề, ví dụ “The older I get, the more appreciative I become of good things that happen to me”. Cấu trúc này thường bắt đầu bằng “The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…”. Hiểu rõ những dạng so sánh đặc biệt này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp và đạt được sự chính xác trong các bài thi TOEIC.
Câu bị động (Passive Voice): Cách nhấn mạnh đối tượng hành động
Câu bị động (passive voice) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt hữu ích khi người nói muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của một hành động, thay vì người thực hiện hành động đó. Cấu trúc cơ bản của câu bị động là “Be + Vpp” (động từ to be + quá khứ phân từ), trong đó động từ to be sẽ được chia theo thì của câu gốc.
Cấu trúc cơ bản và mục đích sử dụng
Mục đích chính của câu bị động là để tập trung vào hành động và kết quả của nó, đặc biệt khi người thực hiện hành động không rõ ràng, không quan trọng, hoặc đã được biết đến. Ví dụ, thay vì nói “Someone built this house in 1900”, ta có thể dùng câu bị động “This house was built in 1900” để nhấn mạnh ngôi nhà và thời điểm được xây dựng. Cấu trúc “Be + Vpp” là nền tảng mà mọi người học ngữ pháp TOEIC cần nắm vững.
Theo thống kê, câu bị động chiếm khoảng 15-20% số câu trong các văn bản học thuật và báo cáo, cho thấy tầm quan trọng của nó trong văn viết trang trọng và chuyên nghiệp.
Hướng dẫn chi tiết chuyển đổi từ chủ động sang bị động
Việc chuyển đổi một câu từ chủ động sang bị động có thể được thực hiện qua bốn bước cơ bản, giúp người học dễ dàng áp dụng. Giả sử ta có câu chủ động: “The government organizes the festivals annually.”
- Bước 1: Chuyển đổi tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động. Trong ví dụ này, “the festivals” là tân ngữ, sẽ trở thành chủ ngữ. Ta có: “The festivals…”
- Bước 2: Xác định thì của động từ chính trong câu chủ động. Động từ “organizes” được chia ở thì hiện tại đơn.
- Bước 3: Chuyển đổi động từ về dạng bị động “be + Vpp”, trong đó động từ “be” phải được chia theo thì của câu gốc và phù hợp với ngôi của chủ ngữ mới. Vì “organizes” là hiện tại đơn và chủ ngữ mới “the festivals” là số nhiều, “be” sẽ thành “are”. Ta có: “The festivals are organized…”
- Bước 4: Chuyển đổi chủ ngữ của câu chủ động thành tân ngữ, đặt cuối câu và thêm “by” phía trước. Nếu chủ ngữ không xác định (ví dụ: someone, people), có thể lược bỏ. Trong ví dụ này, “The government” là chủ ngữ xác định, nên ta có: “The festivals are organized by the government annually.”
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: Chìa khóa cho câu chuẩn xác
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement) là một nguyên tắc cơ bản và cực kỳ quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Nó quy định rằng động từ trong câu phải được chia phù hợp với chủ ngữ về số (số ít, số nhiều) và ngôi. Nắm vững nguyên tắc này giúp người học tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng rất thường gặp.
Các quy tắc cốt lõi về Subject-Verb Agreement
Có một số quy tắc cơ bản để đảm bảo sự hòa hợp này. Thứ nhất, nếu chủ ngữ là danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được, động từ sẽ chia ở dạng số ít. Ví dụ: “Your house is very beautiful” (house là danh từ số ít). Thứ hai, nếu chủ ngữ là danh từ đếm được số nhiều, động từ sẽ chia ở dạng số nhiều. Ví dụ: “Those flowers bloom in the winter” (flowers là danh từ số nhiều).
Thứ ba, khi chủ ngữ là một danh động từ (Gerund), động từ luôn chia ở dạng số ít. Ví dụ: “Living in the city is suffocating sometimes”. Cuối cùng, nếu chủ ngữ có các từ như every, any, no, each, động từ luôn chia số ít. Ví dụ: “Every student needs to take this test”. Việc ghi nhớ những quy tắc này là nền tảng để xây dựng câu chuẩn xác trong ngữ pháp TOEIC.
Những trường hợp đặc biệt thường gặp
Bên cạnh các quy tắc cơ bản, ngữ pháp tiếng Anh còn có những trường hợp đặc biệt về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ mà người học cần lưu ý. Một ví dụ điển hình là cấu trúc “either…or…” và “neither…nor…”. Trong những trường hợp này, động từ chính sẽ được chia dựa theo danh từ đứng ngay sau “or” hoặc “nor”.
Chẳng hạn, trong câu “Neither the government nor normal people are able to deal with this problem”, động từ “are” được chia theo “normal people” (danh từ số nhiều) đứng sau “nor”. Nếu là “Neither normal people nor the government is able to deal with this problem”, động từ sẽ là “is” vì “the government” là danh từ số ít. Sự tinh tế trong những trường hợp này thường là điểm kiểm tra cao cấp trong các bài thi TOEIC.
Câu điều kiện: Diễn tả giả định và hệ quả
Sơ đồ minh họa các loại câu điều kiện từ loại 0 đến loại hỗn hợp trong ngữ pháp TOEIC
Câu điều kiện (conditional sentences) là một phần không thể thiếu của ngữ pháp tiếng Anh, dùng để diễn đạt mối quan hệ “nếu… thì” giữa hai mệnh đề: một mệnh đề điều kiện (If-clause) và một mệnh đề chính (main clause). Nắm vững các loại câu điều kiện giúp người học diễn đạt giả định và hệ quả một cách chính xác.
Phân loại và công thức của các kiểu câu điều kiện
Có năm loại câu điều kiện chính, mỗi loại được sử dụng cho một tình huống giả định cụ thể. Câu điều kiện loại 0 (If + hiện tại đơn, hiện tại đơn) diễn tả một quy luật hoặc sự thật hiển nhiên, ví dụ: “If you throw a stone onto water, it sinks.”
Câu điều kiện loại 1 (If hiện tại đơn, tương lai đơn) dùng cho điều có thể xảy ra ở tương lai, ví dụ: “If the weather is good, we will go climbing.”
Câu điều kiện loại 2 (If quá khứ đơn, would + V) diễn đạt điều không có thật ở hiện tại, ví dụ: “If they paid me twice as much as my current salary, I would continue working for them.” (Nhưng thực tế là họ không trả gấp đôi).
Câu điều kiện loại 3 (If quá khứ hoàn thành, would have + Vpp) diễn tả điều không thể xảy ra ở quá khứ, ví dụ: “If you had not helped me, I wouldn’t have been able to finish the assignment.” (Thực tế là bạn đã giúp).
Ngoài ra còn có câu điều kiện hỗn hợp loại 4 (Loại 2 + 3) và loại 5 (Loại 3 + 2). Loại 4: If quá khứ đơn (điều kiện không có thật ở hiện tại), would have + Vpp (kết quả không thể xảy ra ở quá khứ). Ví dụ: “If they didn’t love each other, they would have not married.” Loại 5: If quá khứ hoàn thành (điều kiện không có thật ở quá khứ), would + V (kết quả không thể xảy ra ở hiện tại). Ví dụ: “If you had listened to my advice, you would be rich now.” Việc ghi nhớ các công thức này là cực kỳ quan trọng trong ngữ pháp TOEIC.
Ứng dụng câu điều kiện trong giao tiếp và TOEIC
Câu điều kiện không chỉ quan trọng trong các bài kiểm tra ngữ pháp TOEIC mà còn trong giao tiếp hàng ngày. Chúng cho phép bạn diễn đạt khả năng, hậu quả, lời khuyên, và cả sự hối tiếc. Trong bài thi TOEIC, câu điều kiện thường xuất hiện trong phần Reading Part 5 và 6, yêu cầu thí sinh điền từ hoặc chia động từ sao cho phù hợp với loại câu điều kiện. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế sẽ giúp bạn thành thạo cách sử dụng các loại câu điều kiện, từ đó cải thiện đáng kể điểm số ngữ pháp.
Mệnh đề: Thành phần xây dựng câu phức tạp
Trong ngữ pháp tiếng Anh, một mệnh đề (clause) là một nhóm từ chứa cả chủ ngữ và động từ. Một câu hoàn chỉnh có thể chỉ bao gồm một mệnh đề (câu đơn) hoặc được cấu thành từ hai mệnh đề trở lên, tạo nên các câu ghép, câu phức hay câu phức-ghép. Hiểu rõ về mệnh đề là điều kiện tiên quyết để xây dựng và phân tích các câu có cấu trúc phức tạp.
Phân biệt mệnh đề độc lập và phụ thuộc
Trong tiếng Anh, có hai loại mệnh đề chính: mệnh đề độc lập (independent clause) và mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). Mệnh đề độc lập có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh, truyền tải một ý nghĩa trọn vẹn. Ví dụ: “She became a scholar.”
Ngược lại, mệnh đề phụ thuộc, mặc dù vẫn có đủ chủ ngữ và động từ, nhưng không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh. Chúng cần phải kết hợp với một mệnh đề độc lập để tạo nên một câu có nghĩa. Ví dụ: “Although her family couldn’t afford her an education” là một mệnh đề phụ thuộc; nó cần được nối với mệnh đề độc lập “she became a scholar” để tạo thành câu hoàn chỉnh “Although her family couldn’t afford her an education, she became a scholar.” Việc phân biệt hai loại mệnh đề này là bước đầu tiên để nắm vững cấu trúc câu phức tạp trong ngữ pháp.
Các loại mệnh đề phụ thuộc và chức năng
Mệnh đề phụ thuộc được phân loại dựa trên chức năng của chúng trong câu. Mệnh đề danh từ (noun clause) đóng vai trò như một danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Ví dụ: “That she failed the entrance exam was a shock to her family” (mệnh đề danh từ làm chủ ngữ).
Mệnh đề trạng ngữ (adverb clause) bổ nghĩa cho mệnh đề độc lập, cung cấp thông tin về kết quả, nguyên nhân, nơi chốn, thời gian, cách thức, v.v. Ví dụ: “Because she studied hard, she passed the exam” (mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân).
Mệnh đề tính từ (adjective clause), hay còn gọi là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ và thường được đặt ngay sau từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: “The handsome man who is standing over there is my husband.” Cuối cùng, mệnh đề điều kiện (conditional clause) dùng để đặt giả thiết, thường được biết đến với tên gọi ‘mệnh đề If’, ví dụ: “If I were you, I would pay more attention to studying.” Hiểu rõ từng loại mệnh đề giúp bạn phân tích và xây dựng câu chính xác hơn trong ngữ pháp TOEIC.
Câu giả định (Subjunctive): Khi thực tế không như mong muốn
Câu giả định (subjunctive) là một cấu trúc ngữ pháp phức tạp nhưng rất quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi diễn tả những mong muốn, đề xuất, yêu cầu, hoặc giả định không có thật. Trong ngữ pháp TOEIC, việc sử dụng đúng câu giả định cho thấy sự tinh tế và trình độ cao của người học.
Các dạng giả định phổ biến và cách dùng
Trong tiếng Anh, câu giả định bao gồm ba dạng chính: Hiện tại giả định (Present subjunctive), Quá khứ giả định (Past subjunctive) và Quá khứ hoàn thành giả định (Past perfect subjunctive).
Hiện tại giả định được dùng để diễn tả sự đề xuất, yêu cầu, mệnh lệnh, hoặc sự cần thiết. Cấu trúc thường gặp là “S + V (dùng trong thể Subjunctive) + that + S + (not) V Nguyên thể” (ví dụ: suggest, recommend, advise, request, order) hoặc “It is/was + adj (dùng trong thể Subjunctive) + that + S + (not) V Nguyên thể” (ví dụ: essential, necessary, important, advisable). Ví dụ: “The doctor advised that she stop going to bed at 3am.”
Quá khứ giả định thường dùng trong mệnh đề If của câu điều kiện loại 2, diễn tả điều không có thật ở hiện tại (“If + S + V quá khứ đơn,…”). Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong các cấu trúc như if only, wish, would rather/would sooner, it’s high/about time, as if/as though.
Quá khứ hoàn thành giả định thường dùng trong mệnh đề If của câu điều kiện loại 3, diễn tả điều không có thật ở quá khứ (“If + S + V quá khứ hoàn thành,…”). Nắm vững các dạng này giúp bạn xử lý các câu hỏi liên quan đến ngữ pháp phức tạp.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Một trong những lỗi thường gặp nhất khi sử dụng câu giả định là chia sai động từ ở mệnh đề sau “that”, đặc biệt là không dùng động từ nguyên thể cho hiện tại giả định hoặc chia sai thì ở quá khứ giả định/quá khứ hoàn thành giả định. Nhiều người học thường có xu hướng chia động từ theo chủ ngữ (ví dụ: “It is essential that he stays up late” thay vì “he stay up late”).
Để khắc phục, người học cần luyện tập nhận diện các động từ và tính từ đi kèm với thể giả định, đồng thời ghi nhớ rằng động từ theo sau “that” trong hiện tại giả định luôn ở dạng nguyên thể, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều. Việc thường xuyên làm bài tập và kiểm tra lại kiến thức là chìa khóa để sử dụng câu giả định một cách chính xác trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài thi TOEIC.
Quá khứ phân từ và hiện tại phân từ: Vai trò trong ngữ pháp
Trong ngữ pháp tiếng Anh, quá khứ phân từ (Vpp – V past participle) và hiện tại phân từ (V-ing – present participle) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các thì phức hợp, thể bị động, và các dạng tính từ. Hiểu rõ hai khái niệm này là rất cần thiết để nâng cao trình độ ngữ pháp TOEIC của bạn.
Định nghĩa và cấu tạo của các loại phân từ
Quá khứ phân từ (Vpp) có hai dạng chính: đối với động từ có quy tắc, chúng ta chỉ cần thêm đuôi –ed vào động từ nguyên thể (ví dụ: played, worked). Đối với động từ bất quy tắc, chúng có dạng đặc biệt và cần được học thuộc lòng (ví dụ: eaten, gone, written).
Hiện tại phân từ (V-ing) có dạng là động từ nguyên thể thêm đuôi –ing (ví dụ: playing, working, eating, going, writing). Cả hai loại phân từ này đều không thể đứng một mình làm động từ chính của câu mà cần có trợ động từ đi kèm hoặc được dùng như tính từ.
Ứng dụng của phân từ trong câu và bài thi TOEIC
Vpp và V-ing có nhiều ứng dụng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Vpp được sử dụng để tạo thành các thì hoàn thành (ví dụ: “I have played the piano for 7 years” – thì hiện tại hoàn thành), hoặc trong thể bị động (ví dụ: “She was given an award for her contribution as a scientist”). Đặc biệt, Vpp còn được dùng làm tính từ để chỉ cảm xúc, trạng thái của một đối tượng, thường mang ý nghĩa bị động (ví dụ: “He was interested in this question”).
V-ing được dùng để tạo thành các thì tiếp diễn (ví dụ: “I am watching the film ‘Lalaland’ at the moment” – thì hiện tại tiếp diễn). Tương tự Vpp, V-ing cũng có thể làm tính từ, nhưng thường để chỉ tính chất, đặc điểm của một đối tượng, mang ý nghĩa chủ động (ví dụ: “He was an interesting person”). Trong TOEIC Reading Part 5 và 6, bạn sẽ thường xuyên gặp các câu hỏi yêu cầu phân biệt và chọn đúng dạng phân từ để hoàn thành câu, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vai trò và cách dùng của chúng trong ngữ pháp.
Các loại câu hỏi thông dụng: Làm chủ kỹ năng vấn đáp
Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc nắm vững các loại câu hỏi không chỉ giúp bạn hiểu được ý định của người nói mà còn là kỹ năng thiết yếu để giao tiếp và làm bài thi TOEIC hiệu quả. Có bốn loại câu hỏi phổ biến, mỗi loại có cấu trúc và mục đích riêng.
Phân loại và đặc điểm của từng dạng câu hỏi
Câu hỏi Yes/No là dạng câu hỏi đơn giản nhất, được hình thành bằng cách đưa trợ động từ lên đầu câu, trước chủ ngữ. Câu trả lời cho dạng này luôn là “Yes” hoặc “No”. Ví dụ: “Are you hungry? – Yes, I am.” hay “Did you go to the cinema last night? – No, I didn’t.” Dạng câu hỏi này thường kiểm tra khả năng nhận diện trợ động từ và cấu trúc câu đơn giản.
Câu hỏi lấy thông tin (Wh-questions) sử dụng các từ để hỏi như what, where, when, why, who, whom, whose, which, how để yêu cầu cung cấp thông tin cụ thể. Ví dụ: “What is your name? – My name is Ngọc.” Đây là dạng câu hỏi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong phần Listening của TOEIC.
Câu hỏi đuôi (tag questions) được gắn vào cuối một câu trần thuật và dùng để xác nhận lại thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình. Câu hỏi đuôi thường có cấu trúc đối lập với mệnh đề chính (mệnh đề chính khẳng định, câu đuôi phủ định và ngược lại). Ví dụ: “It’s raining now, isn’t it?”
Câu hỏi phức là dạng câu hỏi gồm hai mệnh đề được nối với nhau bằng một từ nghi vấn, thường là một mệnh đề danh từ làm tân ngữ. Ví dụ: “I wonder when I started to find her cute.” Dạng này thường gặp ở cấp độ ngữ pháp cao hơn.
Mẹo nhỏ để trả lời hiệu quả trong TOEIC Speaking
Trong phần thi TOEIC Speaking, kỹ năng đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi là cực kỳ quan trọng. Đối với câu hỏi Yes/No, hãy trả lời thẳng thắn và có thể thêm một câu giải thích ngắn gọn. Đối với Wh-questions, hãy cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác mà câu hỏi yêu cầu.
Một mẹo hữu ích là luôn lắng nghe kỹ từ khóa trong câu hỏi để xác định loại thông tin cần cung cấp. Ví dụ, nếu câu hỏi bắt đầu bằng “When”, bạn cần nói về thời gian. Thực hành trả lời các câu hỏi đa dạng và đúng trọng tâm sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể điểm số trong phần thi này, thể hiện sự vững chắc trong ngữ pháp tiếng Anh và khả năng giao tiếp.
Từ loại: Nền tảng cấu tạo câu tiếng Anh
Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc hiểu rõ về các từ loại (parts of speech) là cực kỳ quan trọng, bởi chúng là những viên gạch cơ bản xây dựng nên mọi câu văn. Có 8 loại từ chính, mỗi loại mang một chức năng và vị trí riêng trong câu. Nắm vững điều này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả, đặc biệt là trong bài thi ngữ pháp TOEIC.
8 loại từ chính và vai trò của chúng
- Danh từ (nouns): Dùng để chỉ người, vật, địa điểm, khái niệm, ý tưởng. Có danh từ chung (common nouns) như “teacher”, “meal” và danh từ riêng (proper nouns) như “Ngọc”. (Ký hiệu: n)
- Tính từ (adjectives): Dùng để miêu tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ, cung cấp thông tin về đặc điểm, tính chất. Ví dụ: “smart”, “happy”, “beautiful”. (Ký hiệu: adj)
- Động từ (verbs): Diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại. Gồm động từ hành động (action verbs) như “run”, “sing” và động từ tri giác (non-action verbs) như “be”, “like”, “feel”. (Ký hiệu: v)
- Trạng từ (adverbs): Dùng để miêu tả tính từ, động từ, hoặc bổ nghĩa cho cả câu. Chúng thường trả lời các câu hỏi như “how?”, “when?”, “where?”, “to what extent?”. Ví dụ: “emotionally intelligent”, “to drive carefully”, “Unfortunately, it rained”. (Ký hiệu: adv)
- Đại từ (pronouns): Dùng để thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó để tránh lặp lại. Có 7 loại chính: đại từ nhân xưng (I, you), đại từ phản thân (myself), đại từ chỉ định (this, that), đại từ sở hữu (mine), đại từ quan hệ (who, which), đại từ bất định (anyone, nothing), và đại từ nhấn mạnh (myself – có thể lược bỏ). (Ký hiệu: n, nhưng khác danh từ)
- Giới từ (prepositions): Biểu thị mối quan hệ (vị trí, thời gian, hướng) giữa các đối tượng trong câu. Ví dụ: “She put the book on the table.” Nếu không có “on”, câu sẽ không rõ nghĩa. (Ký hiệu: prep)
- Liên từ (conjunctions): Dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu với nhau. Gồm liên từ kết hợp (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so), liên từ tương quan (either…or, neither…nor) và liên từ phụ thuộc (because, although, while). (Ký hiệu: conj)
- Mạo từ (articles): Đứng trước danh từ, cho biết danh từ đó đã được xác định hay chưa. Gồm mạo từ không xác định (a, an) và mạo từ xác định (the). Ví dụ: “a cat”, “an hour”, “the boy”.
Cách nhận biết và sử dụng từ loại hiệu quả
Việc nhận biết từ loại không chỉ dựa vào hình thức mà còn vào vị trí và chức năng của từ trong câu. Ví dụ, một từ có thể vừa là danh từ vừa là động từ tùy ngữ cảnh (“water” là danh từ trong “drink water” nhưng là động từ trong “water the plants”). Trong ngữ pháp TOEIC, các câu hỏi về từ loại rất phổ biến, đặc biệt trong phần Reading Part 5 và 6, yêu cầu bạn chọn từ phù hợp để hoàn thành câu.
Để sử dụng từ loại hiệu quả, bạn nên học các tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) đặc trưng cho từng loại từ (ví dụ: -tion, -ment cho danh từ; -ful, -less cho tính từ; -ly cho trạng từ). Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập nhận diện và điền từ loại sẽ giúp bạn nâng cao phản xạ và sự chính xác khi làm bài thi, củng cố nền tảng ngữ pháp vững chắc.
Cụm giới từ (Prepositional Phrases): Mở rộng ý nghĩa cho câu
Trong ngữ pháp tiếng Anh, cụm giới từ (prepositional phrases) là một nhóm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ hoặc đại từ (được gọi là tân ngữ của giới từ). Mặc dù có vẻ đơn giản, cụm giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng ý nghĩa của câu, cung cấp thông tin chi tiết về thời gian, địa điểm, cách thức, hoặc nguyên nhân. Đặc biệt trong ngữ pháp TOEIC, việc nhận diện và hiểu chức năng của cụm giới từ giúp bạn giải quyết các câu hỏi về cấu trúc câu và ý nghĩa.
Cấu trúc và chức năng của cụm giới từ
Cấu trúc cơ bản của một cụm giới từ là: Giới từ + (Tân ngữ của giới từ). Tân ngữ có thể là một danh từ, đại từ, danh động từ (gerund), hoặc một mệnh đề danh từ. Ví dụ: “in the morning” (in là giới từ, the morning là tân ngữ); “after working” (after là giới từ, working là danh động từ).
Cụm giới từ có hai chức năng chính trong câu:
- Bổ nghĩa như tính từ (Adjective phrase): Khi cụm giới từ bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ, nó đóng vai trò như một tính từ. Ví dụ: “The book on the table is mine.” (cụm “on the table” bổ nghĩa cho “book”).
- Bổ nghĩa như trạng từ (Adverb phrase): Khi cụm giới từ bổ nghĩa cho một động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, nó đóng vai trò như một trạng từ. Ví dụ: “She walks with confidence.” (cụm “with confidence” bổ nghĩa cho động từ “walks”, chỉ cách thức).
Các cụm giới từ thường gặp trong TOEIC
Trong bài thi TOEIC, cụm giới từ thường xuất hiện trong các câu hỏi điền vào chỗ trống hoặc các câu cần sửa lỗi. Một số cụm giới từ phổ biến mà người học ngữ pháp TOEIC cần lưu ý bao gồm:
- Chỉ thời gian: at noon, in the evening, on Monday, for two hours, since 2020, by next week.
- Chỉ địa điểm: in the office, at the corner, on the shelf, near the building, under the bridge.
- Chỉ cách thức/phương tiện: by bus, with care, in a hurry.
- Chỉ mục đích/nguyên nhân: for good, because of the rain.
Hiểu rõ nghĩa và cách dùng của các cụm giới từ này không chỉ giúp bạn đọc hiểu chính xác các văn bản trong TOEIC mà còn nâng cao khả năng diễn đạt của bản thân, tạo nên những câu văn giàu ý nghĩa hơn. Khoảng 10-15% câu hỏi ngữ pháp trong TOEIC có liên quan đến giới từ và cụm giới từ, cho thấy tầm quan trọng của chúng.
Câu đảo ngữ (Inversion): Nhấn mạnh và tạo ấn tượng
Câu đảo ngữ (inversion) là một cấu trúc ngữ pháp nâng cao trong tiếng Anh, trong đó trật tự thông thường của chủ ngữ và động từ được đảo ngược (thường là động từ đứng trước chủ ngữ hoặc trợ động từ đứng trước chủ ngữ). Mục đích chính của đảo ngữ là để nhấn mạnh một thành phần nào đó trong câu, tạo phong cách trang trọng, hoặc làm cho văn phong trở nên ấn tượng và mạnh mẽ hơn. Đây là một điểm ngữ pháp thường gặp trong các bài thi TOEIC ở cấp độ cao hơn.
Các trường hợp đảo ngữ phổ biến
Đảo ngữ không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà tuân theo một số quy tắc và trường hợp nhất định:
- Đảo ngữ với các trạng từ phủ định hoặc bán phủ định: Khi các trạng từ như never, rarely, seldom, hardly, scarcely, no sooner, only then đứng ở đầu câu, trật tự đảo ngữ sẽ được áp dụng (trợ động từ + S + V chính). Ví dụ: “Never have I seen such a beautiful sight.”
- Đảo ngữ với cụm từ chỉ nơi chốn/hướng: Khi cụm từ chỉ nơi chốn hoặc hướng đứng đầu câu và động từ là động từ chỉ vị trí/chuyển động (ví dụ: come, go, lie, sit, stand), động từ sẽ đứng trước chủ ngữ. Ví dụ: “Down came the rain.” hoặc “On the table was a book.”
- Đảo ngữ trong câu điều kiện (không có If): Trong câu điều kiện loại 1, 2, 3, có thể lược bỏ If và đảo ngữ trợ động từ lên đầu câu. Ví dụ: “Had I known, I would have come.” (thay cho “If I had known”).
- Đảo ngữ với So/Neither/Nor: Khi đồng ý hoặc không đồng ý với ý kiến của người khác. Ví dụ: “I am tired, and so is he.” hoặc “I don’t like coffee, and neither does she.”
Lợi ích của việc sử dụng đảo ngữ
Việc sử dụng câu đảo ngữ một cách thành thạo mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp câu văn trở nên trang trọng và có tính học thuật cao hơn, phù hợp cho văn viết và các bài luận. Thứ hai, đảo ngữ tạo điểm nhấn mạnh mẽ, thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe vào thông tin quan trọng. Ví dụ, “Not until he retired did he start traveling” nhấn mạnh rằng việc đi du lịch chỉ bắt đầu sau khi nghỉ hưu.
Thứ ba, việc nắm vững đảo ngữ thể hiện sự linh hoạt và khả năng kiểm soát ngữ pháp của người học, là yếu tố giúp đạt điểm cao trong các phần thi viết và nói của TOEIC. Tuy nhiên, cần lưu ý sử dụng đảo ngữ một cách hợp lý và tự nhiên, tránh lạm dụng gây khó hiểu hoặc mất đi sự mạch lạc của câu.
Các lỗi ngữ pháp TOEIC thường gặp và cách khắc phục
Mặc dù đã có nền tảng ngữ pháp vững chắc, nhiều thí sinh vẫn mắc phải những lỗi nhỏ nhưng phổ biến trong bài thi TOEIC, dẫn đến việc mất điểm đáng tiếc. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là bước quan trọng để tối ưu hóa kết quả thi.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ: Đây là lỗi rất cơ bản nhưng lại thường xuyên xảy ra, đặc biệt với các chủ ngữ phức tạp hoặc có các cụm từ xen giữa. Ví dụ: “The team of students is working hard” thay vì “are”.
- Sử dụng sai thì: Nhầm lẫn giữa các thì, đặc biệt là các thì hoàn thành và tiếp diễn, hoặc không chú ý đến dấu hiệu thời gian trong câu. Ví dụ: “I have lived here for five years” (đúng) thay vì “I live here for five years” (sai nếu muốn nói về khoảng thời gian).
- Nhầm lẫn giữa Gerund và Infinitive: Như đã đề cập, nhiều động từ đòi hỏi dạng theo sau cố định. Lỗi phổ biến là dùng “to V” thay vì “V-ing” hoặc ngược lại.
- Sử dụng sai từ loại: Chọn nhầm danh từ, tính từ, trạng từ hoặc động từ trong các câu điền vào chỗ trống, đặc biệt khi các từ có cùng gốc nhưng khác hậu tố.
- Lỗi giới từ: Chọn sai giới từ hoặc bỏ quên giới từ cần thiết, làm thay đổi ý nghĩa của câu. Ví dụ: “agree with” (đồng ý với ai) khác với “agree to” (đồng ý làm gì).
- Lỗi liên quan đến câu điều kiện và câu bị động: Áp dụng sai công thức của các loại câu điều kiện hoặc chuyển đổi sai từ câu chủ động sang bị động.
Chiến lược cải thiện điểm ngữ pháp
Để khắc phục những lỗi trên và nâng cao điểm ngữ pháp TOEIC, bạn cần áp dụng các chiến lược sau:
- Luyện tập nhận diện: Thường xuyên làm các bài tập nhận diện lỗi sai trong câu, đặc biệt tập trung vào các lỗi đã liệt kê.
- Học thuộc các quy tắc ngoại lệ: Nhiều điểm ngữ pháp có các trường hợp đặc biệt (ví dụ: động từ đi kèm Gerund/Infinitive, các trường hợp hòa hợp chủ ngữ-động từ đặc biệt). Hãy tạo danh sách và học thuộc chúng.
- Phân tích câu: Khi làm bài tập, đừng chỉ chọn đáp án đúng mà hãy phân tích vì sao các đáp án còn lại sai. Việc này giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về cấu trúc ngữ pháp.
- Đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên: Việc tiếp xúc với tiếng Anh tự nhiên qua sách báo, tin tức, podcast giúp bạn cảm nhận được cách sử dụng ngữ pháp chuẩn xác.
- Ghi chú và ôn tập: Ghi lại những lỗi sai thường mắc phải và thường xuyên ôn tập lại các điểm ngữ pháp trọng tâm.
Câu hỏi thường gặp về Ngữ pháp TOEIC
-
Ngữ pháp TOEIC bao gồm những gì?
Ngữ pháp TOEIC bao gồm các chủ điểm cơ bản và nâng cao của ngữ pháp tiếng Anh, tập trung vào các thì, dạng thức của động từ (Gerund/Infinitive), động từ khuyết thiếu, câu so sánh, câu bị động, sự hòa hợp chủ ngữ-động từ, câu điều kiện, mệnh đề, câu giả định, phân từ, các loại câu hỏi, từ loại, cụm giới từ, và câu đảo ngữ. -
Tại sao phải học ngữ pháp TOEIC một cách kỹ lưỡng?
Học kỹ lưỡng ngữ pháp TOEIC giúp bạn hiểu đúng cấu trúc câu, tránh lỗi sai khi làm bài, đặc biệt trong các phần Reading Part 5 & 6, và xây dựng câu chính xác, mạch lạc trong Speaking & Writing, từ đó đạt điểm cao hơn. -
Làm thế nào để học thuộc các thì trong tiếng Anh hiệu quả cho TOEIC?
Để học thuộc các thì hiệu quả, bạn nên nắm vững công thức, cách dùng, và đặc biệt là các dấu hiệu nhận biết (trạng từ thời gian) của từng thì. Thực hành đặt câu và làm bài tập điền vào chỗ trống thường xuyên. -
Điểm ngữ pháp nào thường gây khó khăn nhất cho thí sinh TOEIC?
Các điểm thường gây khó khăn bao gồm sự hòa hợp chủ ngữ-động từ trong các trường hợp phức tạp, phân biệt Gerund và Infinitive, sử dụng đúng câu điều kiện hỗn hợp, và nhận diện các cấu trúc câu đảo ngữ. -
Có bí quyết nào để cải thiện điểm ngữ pháp TOEIC nhanh chóng không?
Bí quyết là tập trung vào các điểm ngữ pháp trọng tâm thường xuất hiện trong TOEIC, luyện tập làm bài tập theo dạng đề thi thật, phân tích lỗi sai để rút kinh nghiệm, và đọc/nghe tiếng Anh hàng ngày để làm quen với cách dùng ngữ pháp tự nhiên. -
Các lỗi về từ loại thường gặp trong TOEIC Reading Part 5 & 6 là gì?
Lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa các dạng từ (danh từ, tính từ, trạng từ, động từ) có cùng gốc. Ví dụ: chọn “product” (danh từ) thay vì “productive” (tính từ) hoặc “productively” (trạng từ) trong các ngữ cảnh khác nhau. -
Câu bị động có vai trò gì trong bài thi TOEIC?
Câu bị động giúp thí sinh hiểu và sử dụng các câu văn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động. Nó thường xuất hiện trong các câu hỏi ngữ pháp và là một yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong phần Writing. -
Nên luyện tập ngữ pháp TOEIC qua hình thức nào là tốt nhất?
Luyện tập qua việc giải các bài tập chuyên đề ngữ pháp, làm đề thi TOEIC hoàn chỉnh, và áp dụng ngữ pháp vào việc luyện viết và nói là hiệu quả nhất. -
Làm sao để không nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện?
Nên học thuộc công thức của từng loại và liên hệ với các tình huống giả định cụ thể (sự thật hiển nhiên, có thể xảy ra, không có thật ở hiện tại, không có thật ở quá khứ). Luyện tập với các ví dụ đa dạng. -
Tầm quan trọng của cụm giới từ trong TOEIC là gì?
Cụm giới từ giúp mở rộng ý nghĩa của câu, cung cấp thông tin chi tiết về thời gian, địa điểm, cách thức. Hiểu chúng giúp bạn chọn đáp án đúng trong các câu hỏi điền từ và xây dựng câu văn chính xác hơn.
Bài viết trên đã cung cấp cho người học một cái nhìn chi tiết và toàn diện về hệ thống ngữ pháp TOEIC, kèm theo các ví dụ cụ thể và chiến lược cải thiện. Hi vọng rằng, với sự hỗ trợ của những kiến thức này, bạn sẽ tự tin xây dựng cho mình một nền tảng ngữ pháp vững chắc và sẵn sàng chinh phục mục tiêu điểm cao trong bài thi. Anh ngữ Oxford tin rằng việc đầu tư vào ngữ pháp là chìa khóa để mở cánh cửa thành công trong hành trình học tập và sử dụng tiếng Anh của bạn.
