Chào mừng bạn đến với bài viết chuyên sâu từ Anh ngữ Oxford! Trong chương trình Tiếng Anh 9 Global Success, Unit 5 “Our Experiences” mang đến một thế giới phong phú về từ vựng và ngữ pháp xoay quanh các trải nghiệm cá nhân. Đây là một đơn vị bài học quan trọng, giúp học sinh mở rộng khả năng diễn đạt và hiểu sâu hơn về thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá chi tiết các phần bài tập, từ đó củng cố kiến thức một cách vững chắc nhất.

Khám Phá Từ Vựng Quan Trọng Trong Tiếng Anh 9 Unit 5

Để diễn tả các trải nghiệm đa dạng trong cuộc sống, việc nắm vững các tính từ và cụm từ liên quan là vô cùng cần thiết. Phần từ vựng trong Unit 5 sẽ giúp bạn xây dựng một vốn từ phong phú, từ đó truyền tải cảm xúc và ý nghĩa một cách chính xác hơn. Hãy cùng tìm hiểu cách áp dụng những từ vựng này vào ngữ cảnh cụ thể.

Miêu Tả Trải Nghiệm Qua Tính Từ

Các tính từ là công cụ mạnh mẽ để làm phong phú thêm những câu chuyện về trải nghiệm. Chúng giúp người nghe hoặc người đọc hình dung rõ hơn về cảm xúc và tính chất của sự việc. Việc lựa chọn tính từ phù hợp không chỉ tăng cường khả năng diễn đạt mà còn giúp bạn thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ.

  1. Riding a jeep up to the mountain top (đi xe jeep lên đỉnh núi)
    • Đáp án: exhilarating (phấn khích tột độ), thrilling (ly kỳ, rợn người), exciting (thú vị). Những tính từ này đều miêu tả cảm giác mạnh, kích thích khi tham gia một hoạt động mạo hiểm như lái xe jeep lên đỉnh núi, nơi có thể thấy cảnh quan hùng vĩ và không khí trong lành.
  2. Touring an area with mountains and villages (tham quan một khu vực có núi và những ngôi làng)
    • Đáp án: special (đặc biệt), amazing (tuyệt vời), picturesque (đẹp như tranh). Chuyến tham quan này mang lại cảm giác yên bình, độc đáo và đầy ấn tượng, khác biệt so với những trải nghiệm du lịch thông thường.
  3. Being bullied (bị bắt nạt)
    • Đáp án: embarrassing (xấu hổ), unpleasant (khó chịu), helpless (bất lực). Đây là một trải nghiệm tiêu cực, gây ra cảm giác tổn thương, tủi hổ và không mong muốn.
  4. Joining team building activities (tham gia các hoạt động xây dựng đội nhóm)
    • Đáp án: brilliant (tuyệt vời), special (đặc biệt), memorable (đáng nhớ). Các hoạt động này thường mang lại niềm vui, sự gắn kết và những kỷ niệm đẹp, góp phần phát triển tinh thần đồng đội.
  5. Not revising previous lessons before the exams (không ôn lại bài trước kỳ thi)
    • Đáp án: embarrassing (xấu hổ), unpleasant (khó chịu), regretful (hối tiếc). Đây là một tình huống gây ra sự lo lắng, tự trách và cảm giác hối hận vì đã không chuẩn bị kỹ càng.

Hoàn Thiện Câu Với Cụm Từ Diễn Đạt

Các cụm động từ và cụm danh từ là những đơn vị từ vựng không thể tách rời, mang ý nghĩa cụ thể và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững các cụm từ này giúp câu văn trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn, đặc biệt khi bạn cần diễn tả các tình huống phức tạp hoặc cảm xúc tức thời.

  1. I couldn’t answer her questions because I just learnt it by rote.
    • Giải thích: Trong ngữ cảnh “không thể trả lời câu hỏi” (couldn’t answer her questions), cụm từ “learnt it by rote” (học vẹt) là nguyên nhân hợp lý nhất. Điều này cho thấy việc học thuộc lòng mà không hiểu sâu sắc nội dung sẽ dẫn đến việc không thể ứng dụng kiến thức một cách linh hoạt.
  2. My mind suddenly went blank when she asked me about our plan.
    • Giải thích: Cụm động từ “went blank” (đầu óc trống rỗng) miêu tả chính xác trạng thái đột ngột quên sạch mọi thứ khi đối mặt với một câu hỏi bất ngờ. Đây là một trải nghiệm phổ biến khi bị căng thẳng hoặc bất ngờ.
  3. The most memorable part of our picnic was exploring a site by the mountain.
    • Giải thích: Với cụm từ “phần đáng nhớ nhất” (most memorable part), việc “khám phá một địa điểm” (exploring a site) là một hoạt động phù hợp, mang lại những ấn tượng sâu sắc và đáng nhớ trong một chuyến dã ngoại. Hành động “exploring” cũng phù hợp với cấu trúc V-ing sau động từ “was”.
  4. We are now more aware of environment protection after we took an eco-tour.
    • Giải thích: Cụm từ “more aware of environment protection” (nhận thức rõ hơn về bảo vệ môi trường) cho thấy “an eco-tour” (chuyến du lịch sinh thái) là nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi nhận thức này. Chuyến du lịch sinh thái thường tập trung vào việc giáo dục và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
  5. After we joined team building activities, we all got closer to each other.
    • Giải thích: Khi mọi người “trở nên thân thiết hơn” (got closer to each other), điều đó thường là kết quả của việc tham gia các “team building activities” (hoạt động xây dựng đội nhóm). Những hoạt động này được thiết kế để tăng cường sự gắn kết và tinh thần hợp tác giữa các thành viên.

Nắm Vững Ngữ Pháp Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn muốn diễn tả các trải nghiệm cá nhân, những hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên hệ hoặc kết quả ở hiện tại. Việc hiểu rõ cấu trúc và cách dùng của thì này sẽ giúp bạn giao tiếp lưu loát và chính xác hơn.

Cấu Trúc Và Cách Chia Động Từ Chính Xác

Thì hiện tại hoàn thành được hình thành với cấu trúc cơ bản là “have/has + quá khứ phân từ (V3/ed)”. Trợ động từ “have” hoặc “has” sẽ được chia tùy thuộc vào chủ ngữ. Cụ thể:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Sử dụng “have” với các chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they) và danh từ số nhiều.
  • Sử dụng “has” với các chủ ngữ số ít (he, she, it) và danh từ số ít.

Động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ. Đối với động từ có quy tắc, chúng ta thêm “-ed” vào cuối động từ. Còn với động từ bất quy tắc, chúng ta cần học thuộc dạng quá khứ phân từ của chúng, ví dụ như “see” thành “seen”, “be” thành “been”, “do” thành “done”.

Các cách dùng phổ biến của thì hiện tại hoàn thành:

  1. Diễn tả trải nghiệm từ trước đến nay (thường dùng với “ever”, “never”).
  2. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (thường dùng với “for”, “since”).
  3. Diễn tả hành động vừa mới xảy ra, hoặc đã xảy ra nhưng kết quả còn rõ rệt ở hiện tại (thường dùng với “just”, “already”, “yet”).

Ứng Dụng Thì Hiện Tại Hoàn Thành Trong Bài Tập

Để củng cố kiến thức về thì hiện tại hoàn thành, chúng ta hãy cùng phân tích các ví dụ từ bài tập. Việc áp dụng đúng cấu trúc và nhận biết các dấu hiệu sẽ giúp bạn hoàn thành tốt các bài tập và tự tin hơn khi sử dụng thì này trong giao tiếp.

  1. I (invite) have invited some of my friends to my birthday party.

    • Giải thích: Chủ ngữ “I” (ngôi thứ nhất số ít) đi với trợ động từ “have”. Động từ “invite” là động từ có quy tắc, khi chia ở dạng quá khứ phân từ sẽ là “invited”. Câu này diễn tả một hành động (mời bạn) đã xảy ra và có kết quả trực tiếp ở hiện tại (bữa tiệc sinh nhật sắp diễn ra hoặc đã sẵn sàng).
  2. Have the students (finish) finished all their assignments yet?

    • Giải thích: Đây là câu hỏi nghi vấn. Chủ ngữ “the students” là ngôi thứ ba số nhiều, nên ta dùng trợ động từ “Have” lên đầu câu. Động từ “finish” là động từ có quy tắc, quá khứ phân từ là “finished”. Từ “yet” là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành trong câu nghi vấn và phủ định, diễn tả việc liệu hành động đã hoàn thành cho đến thời điểm hiện tại hay chưa.
  3. Their children (never be) have never been out of their village before.

    • Giải thích: Chủ ngữ “Their children” là ngôi thứ ba số nhiều, do đó dùng trợ động từ “have”. Động từ “be” là động từ bất quy tắc, quá khứ phân từ là “been”. Từ “never” nhấn mạnh rằng đây là một trải nghiệm chưa từng có trong quá khứ cho đến hiện tại.

    Hai bạn trẻ đang đi du lịch và khám phá những trải nghiệm mới mẻHai bạn trẻ đang đi du lịch và khám phá những trải nghiệm mới mẻ

  4. He won’t go to the cinema tonight. He (see) has seen that film already.

    • Giải thích: Chủ ngữ “He” là ngôi thứ ba số ít, đi với trợ động từ “has”. Động từ “see” là động từ bất quy tắc, quá khứ phân từ là “seen”. Từ “already” (rồi) là dấu hiệu cho thấy hành động xem phim đã hoàn tất trước thời điểm nói, và kết quả là anh ấy không cần đi xem nữa. Điều này diễn tả một trải nghiệm anh ấy đã có.
  5. She (not cook) has not cooked for herself before, so she is not sure about what to do first.

    • Giải thích: Chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít, đi với trợ động từ “has”. Đây là câu phủ định, ta thêm “not” sau trợ động từ. Động từ “cook” là có quy tắc, quá khứ phân từ là “cooked”. Cụm từ “before” (trước đây) là dấu hiệu cho biết hành động này là một trải nghiệm chưa từng xảy ra trong quá khứ cho đến hiện tại, dẫn đến sự bối rối trong hiện tại.

Hoàn Thành Đoạn Văn Với Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Việc áp dụng thì hiện tại hoàn thành vào một đoạn văn dài hơn, như một lá thư hoặc nhật ký, giúp bạn luyện tập cách sử dụng thì này trong ngữ cảnh tự nhiên. Hãy chú ý đến sự liên kết giữa các câu và cách thì hiện tại hoàn thành thể hiện các hành động có liên quan đến hiện tại hoặc các trải nghiệm đã diễn ra.

  1. We (1. be) have been here for four days…
    • Giải thích: Chủ ngữ “we” (ngôi thứ nhất số nhiều) đi với trợ động từ “have”. Động từ “be” là động từ bất quy tắc, quá khứ phân từ là “been”. Cụm từ “for four days” (được bốn ngày) cho thấy hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại, đây là một trong những cách dùng quan trọng của thì hiện tại hoàn thành.
  2. …and we (2. do) have done many interesting things.
    • Giải thích: Chủ ngữ “we” đi với “have”. Động từ “do” là bất quy tắc, quá khứ phân từ là “done”. Câu này diễn tả những hoạt động (trải nghiệm) đã hoàn thành trong khoảng thời gian họ ở London, và những hoạt động đó có ảnh hưởng đến hiện tại (họ đã có nhiều điều thú vị để kể).
  3. We (3. visit) have visited the Tower of London…
    • Giải thích: Tương tự, “we” đi với “have”, “visit” có quy tắc nên là “visited”. Đây là một trong số các trải nghiệm cụ thể họ đã có ở London.
  4. …and (4. watch) have watched the traditional Changing of the Guard.
    • Giải thích: “we” tiếp tục là chủ ngữ ngầm, đi với “have”, “watch” có quy tắc nên là “watched”. Lại một trải nghiệm khác đã được hoàn thành.
  5. We also (5. have) have had a ride on the famous London Eye.
    • Giải thích: “we” đi với “have”. Động từ “have” ở đây là động từ chính, mang nghĩa “có một chuyến đi”, và quá khứ phân từ của “have” là “had”. Câu này miêu tả một trải nghiệm khác họ đã thực hiện.
  6. We also (6. make) have made a plan to visit Windsor Castle and Stonehenge, so we’re going there tomorrow.
    • Giải thích: “we” đi với “have”. Động từ “make” là bất quy tắc, quá khứ phân từ là “made”. Việc lên kế hoạch đã xảy ra trong quá khứ và kết quả của hành động đó (có kế hoạch) vẫn còn liên quan đến hiện tại (họ sẽ đi vào ngày mai).

Lợi Ích Của Việc Nắm Vững Unit 5 “Our Experiences”

Việc thành thạo Unit 5 không chỉ giúp bạn giải quyết các bài tập trong sách giáo khoa mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình học tiếng Anh và trong cuộc sống. Các kiến thức về từ vựng và ngữ pháp trong bài này là nền tảng vững chắc cho việc giao tiếp hiệu quả về những trải nghiệm cá nhân.

Mở Rộng Khả Năng Diễn Đạt Về Trải Nghiệm Cá Nhân

Khi đã nắm vững các tính từ và cụm từ miêu tả trải nghiệm trong Unit 5, bạn sẽ có thể kể những câu chuyện cá nhân một cách sinh động và chân thực hơn. Điều này rất quan trọng khi bạn muốn chia sẻ về chuyến đi đáng nhớ, một sự kiện vui buồn ở trường, hay bất kỳ kỷ niệm nào đã để lại dấu ấn. Ví dụ, thay vì chỉ nói “It was fun”, bạn có thể dùng “It was an exhilarating experience” hoặc “It was truly memorable” để làm câu chuyện thêm hấp dẫn. Khả năng mô tả chi tiết cảm xúc và tình huống sẽ giúp bạn kết nối tốt hơn với người nghe và người đọc, truyền tải thông điệp một cách sâu sắc.

Tối Ưu Kỹ Năng Ngữ Pháp Và Giao Tiếp

Thì hiện tại hoàn thành là một thì ngữ pháp không thể thiếu khi nói về trải nghiệm hay những sự việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Việc hiểu rõ cách dùng “for” và “since”, hay “yet” và “already”, sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn. Theo khảo sát từ British Council, khoảng 70% các lỗi ngữ pháp của người học tiếng Anh trung cấp thường liên quan đến việc nhầm lẫn giữa thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Nắm vững Unit 5 sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai thì này, từ đó nâng cao độ chính xác trong cả văn viết lẫn văn nói. Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập và ví dụ thực tế sẽ củng cố kiến thức ngữ pháp của bạn, giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi tham gia vào các cuộc hội thoại tiếng Anh.

Hỏi & Đáp Thường Gặp Về Unit 5 Và Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về chủ đề Our Experiencesthì hiện tại hoàn thành trong chương trình Tiếng Anh 9 Global Success, kèm theo lời giải đáp chi tiết:

  1. Hỏi: Làm thế nào để phân biệt giữa “Present Perfect” và “Past Simple” khi nói về trải nghiệm?

    • Đáp: Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để nói về trải nghiệm đã xảy ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ, hoặc một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Ngược lại, thì quá khứ đơn (Past Simple) dùng để nói về một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: “I have visited London” (không quan trọng khi nào, chỉ là một trải nghiệm đã có) so với “I visited London last year” (có thời gian cụ thể).
  2. Hỏi: Từ “experience” vừa là danh từ, vừa là động từ. Vậy khi nào thì dùng nó như động từ và khi nào là danh từ?

    • Đáp: Khi là danh từ, “experience” (số ít đếm được hoặc không đếm được) có nghĩa là “kinh nghiệm” hoặc “trải nghiệm”. Ví dụ: “Learning English is a valuable experience” (việc học tiếng Anh là một trải nghiệm quý giá). Khi là động từ, “experience” có nghĩa là “trải qua, kinh qua”. Ví dụ: “I experienced many challenges during my trip” (Tôi đã trải qua nhiều thử thách trong chuyến đi).
  3. Hỏi: Các từ như “ever”, “never”, “just”, “already”, “yet” được đặt ở vị trí nào trong câu với thì hiện tại hoàn thành?

    • Đáp: Các trạng từ này thường được đặt giữa trợ động từ “have/has” và quá khứ phân từ. Ví dụ: “I have never been to Paris.”, “She has just finished her homework.”, “They have already eaten dinner.” Riêng “yet” thường đứng cuối câu hỏi hoặc câu phủ định: “Have you finished your work yet?”, “I haven’t seen him yet.”
  4. Hỏi: Làm thế nào để mở rộng vốn từ vựng miêu tả cảm xúc và trải nghiệm ngoài những từ có trong sách giáo khoa?

    • Đáp: Bạn có thể đọc thêm sách báo, truyện ngắn tiếng Anh hoặc xem phim, chương trình TV để gặp gỡ các từ mới trong ngữ cảnh tự nhiên. Sử dụng từ điển đồng nghĩa (thesaurus) để tìm các từ có ý nghĩa tương tự hoặc trái ngược. Thực hành viết nhật ký hoặc kể chuyện về các trải nghiệm của bản thân mỗi ngày cũng là một cách hiệu quả để ghi nhớ và áp dụng từ vựng.
  5. Hỏi: Tại sao việc luyện tập “team building activities” lại quan trọng trong chương trình học tiếng Anh?

    • Đáp: Các hoạt động xây dựng đội nhóm không chỉ giúp rèn luyện kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp, giải quyết vấn đề mà còn tạo môi trường thực hành tiếng Anh tự nhiên. Trong các hoạt động này, bạn sẽ có cơ hội sử dụng tiếng Anh để tương tác với bạn bè, đưa ra ý kiến, thảo luận, từ đó củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học một cách chủ động và thú vị.

Việc nắm vững Unit 5 “Our Experiences” không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong môn Tiếng Anh 9 Global Success mà còn trang bị cho bạn những kỹ năng ngôn ngữ thiết yếu để diễn đạt các trải nghiệm cá nhân một cách hiệu quả. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự kiên trì và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tự tin sử dụng thì hiện tại hoàn thành và vốn từ vựng phong phú để kể những câu chuyện của riêng mình.