Trong hành trình chinh phục IELTS Speaking Part 2, thí sinh thường đối mặt với thách thức làm sao để trình bày một bài nói mạch lạc, đầy đủ thông tin trong vỏn vẹn hai phút. Bí quyết nằm ở việc nắm vững kỹ thuật của Informative Speech – một dạng bài phát biểu không chỉ giúp bạn truyền tải thông điệp hiệu quả mà còn ghi điểm cao với giám khảo. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về khái niệm này và cách ứng dụng nó để tối ưu hóa phần thi của mình.

Xem Nội Dung Bài Viết

Informative Speech Là Gì Và Tầm Quan Trọng Trong IELTS Speaking

Định Nghĩa Informative Speech Chuẩn Xác

Informative Speech, hay còn gọi là Bài phát biểu cung cấp thông tin, được trang Boundless Communications định nghĩa là một dạng bài thuyết trình được thiết kế với mục đích chính yếu là truyền đạt những thông tin, kiến thức xoay quanh một chủ đề cụ thể từ người nói đến người nghe. Khác với các loại hình diễn thuyết khác như thuyết phục hay giải trí, Informative Speech tập trung hoàn toàn vào việc gia tăng hiểu biết cho đối tượng tiếp nhận, giúp họ có cái nhìn rõ ràng và toàn diện hơn về vấn đề được đề cập. Một bài diễn thuyết thông tin hiệu quả sẽ không chỉ cung cấp dữ liệu mà còn giúp người nghe hiểu sâu sắc về ý nghĩa và ngữ cảnh của những thông tin đó.

Mục Đích Chính Của Thông Điệp Thông Tin

Thông thường, đối tượng người nghe của một bài Informative Speech thường không có nhiều thông tin hay kiến thức nền tảng sẵn có về chủ đề đang được trình bày. Mục tiêu then chốt của loại bài phát biểu này là cung cấp những kiến thức cơ bản, hiểu biết sơ bộ về chủ đề cho người nghe, chứ không phải là thuyết phục họ đồng tình với quan điểm của người nói hay thúc đẩy họ hành động. Vì lý do này, các thông tin và ý chính trong một bài diễn thuyết mang tính thông tin cần được sắp xếp theo một trình tự logic, khoa học, bắt đầu từ những ý lớn tổng quát, sau đó đi sâu vào các ý nhỏ hơn, rồi đến các dẫn chứng cụ thể và cuối cùng là phần kết luận. Cấu trúc này giúp người nghe dễ dàng tiếp thu và nắm bắt được nội dung một cách hiệu quả nhất, đảm bảo tính mạch lạc và dễ hiểu.

Vai Trò Của Informative Speech Trong IELTS Speaking Part 2

Trong phần thi IELTS Speaking Part 2, thí sinh có 1 phút để chuẩn bị và tối đa 2 phút để trình bày bài nói của mình. Nội dung bài nói sẽ được giám khảo cung cấp dưới dạng Cue Card, thường xoay quanh các chủ đề có liên quan trực tiếp đến trải nghiệm và quan điểm cá nhân của thí sinh. Nhiệm vụ của bạn là sử dụng khoảng thời gian cho phép để đưa ra một bài nói cung cấp đầy đủ các thông tin đã được gợi ý trên Cue Card. Dạng bài nói này được xem như một Informative Speech thu nhỏ, đòi hỏi bạn phải trình bày thông tin một cách rõ ràng, có cấu trúc và dễ hiểu để giám khảo có thể nắm bắt được ý chính và đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn. Khả năng tổ chức ý tưởng và trình bày mạch lạc là yếu tố then chốt giúp bạn đạt điểm cao ở tiêu chí Fluency and Coherence.

Phân Loại Các Dạng Informative Speech Và Ứng Dụng Cụ Thể

Có bốn loại Informative Speech chính, mỗi loại có đặc điểm và mục đích riêng biệt, và việc nhận diện chúng là chìa khóa để áp dụng hiệu quả vào phần thi IELTS Speaking Part 2. Việc hiểu rõ từng dạng sẽ giúp thí sinh định hình nội dung và cách thức trình bày phù hợp với từng loại câu hỏi khác nhau, từ đó tối ưu hóa bài nói và đạt được điểm số mong muốn.

Definition Informative Speech: Định Nghĩa Và Giới Thiệu

Một bài Definition Informative Speech hoàn chỉnh có mục tiêu chính là giải thích tổng quát ý nghĩa, nguyên nhân hoặc tính ứng dụng của một chủ đề mà người nghe hoàn toàn không có bất kỳ kiến thức nền tảng nào về nó hoặc chỉ được biết đến một cách mơ hồ. Ví dụ điển hình có thể kể đến việc giới thiệu một bộ môn thể thao ít người biết, giải thích một thuật ngữ khoa học phức tạp, hay giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của một vĩ nhân trong lịch sử. Loại hình này đòi hỏi người nói phải trình bày các khái niệm cốt lõi một cách rõ ràng và dễ hiểu. Trong phần thi IELTS Speaking, đặc biệt là Part 2, Definition Informative Speech thường được ứng dụng mạnh mẽ trong nhóm câu hỏi yêu cầu miêu tả người hoặc vật, nơi bạn cần cung cấp một cái nhìn tổng quan và cơ bản nhất về đối tượng, đặt nền tảng cho các miêu tả chi tiết hơn sau đó.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Explanatory Informative Speech: Giải Thích Trạng Thái Và Nguyên Nhân

Explanatory Informative Speech tập trung vào việc giải thích trạng thái tồn tại của một chủ đề được bàn luận, hoặc làm rõ các quá trình, cơ chế vận hành phức tạp. Một ví dụ thường thấy của dạng bài phát biểu này là các báo cáo tổng kết doanh thu cuối năm của các công ty, nơi người nói sẽ phân tích tình hình doanh thu tăng hay giảm, có lợi nhuận hay thua lỗ so với mục tiêu đề ra, đồng thời giải thích nguyên nhân đằng sau những kết quả đó. Thông thường, dạng Informative Speech này thường đi kèm với các phương tiện hỗ trợ trực quan như bản trình chiếu, video, hình ảnh, biểu đồ hoặc sơ đồ để giúp người nghe dễ dàng tiếp thu các thông tin phức tạp. Trong IELTS Speaking Part 2, Explanatory Informative Speech đặc biệt hữu ích khi trả lời nhóm câu hỏi diễn tả thói quen, sở thích, hoặc các hoạt động hàng ngày, nơi bạn cần giải thích lý do, quá trình hình thành hoặc tác động của chúng một cách chi tiết và logic.

Descriptive Informative Speech: Miêu Tả Chi Tiết Và Khơi Gợi Cảm Xúc

Descriptive Informative Speech là dạng bài phát biểu có khả năng tạo ra cho người nghe những hình ảnh sống động và chân thực trong tâm trí họ về một sự vật, sự việc, nơi chốn, hoặc hành động cụ thể nằm trong nội dung chính của chủ đề. Ví dụ, trong một buổi hội thảo về khảo cổ học, khi các nhà khảo cổ phát hiện ra một nền văn minh chưa từng được biết đến, họ sẽ sử dụng Descriptive Informative Speech để thông báo cho người nghe về phát hiện của mình, đồng thời giúp người nghe mường tượng được bối cảnh, đặc điểm và vẻ đẹp của nền văn minh đó. Loại hình này đòi hỏi khả năng sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, tính từ, và các chi tiết giác quan. Trong bài thi IELTS Speaking Part 2, dạng Informative Speech này được ứng dụng rất nhiều ở nhóm câu hỏi yêu cầu mô tả về người, vật, hoặc địa điểm, nơi khả năng sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và tính từ sẽ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource.

Demonstrative Informative Speech: Hướng Dẫn Trình Tự Thực Hiện

Demonstrative Informative Speech được sử dụng khi người nói muốn giải thích trình tự, cách thức thực hiện một hành động hoặc một quá trình cụ thể hình thành nên chủ đề được bàn luận. Ví dụ điển hình nhất của loại Informative Speech này chính là cách tiếp viên hàng không hướng dẫn hành khách thắt dây an toàn trên máy bay. Trong quá trình trước khi chuyến bay cất cánh, ngoài việc hướng dẫn hành khách từng bước thắt dây an toàn, tiếp viên còn sử dụng ngôn ngữ hình thể đi kèm để minh họa cách thức thắt dây, giúp hành khách nhanh chóng nắm bắt được cách làm đúng hơn là chỉ dùng lời nói. Nhóm câu hỏi mô tả hoạt động, sở thích hoặc cách làm một điều gì đó trong IELTS Speaking Part 2 là nơi dạng Informative Speech này được ứng dụng phổ biến nhất, yêu cầu bạn phải trình bày các bước theo một trình tự logic và rõ ràng, thường sử dụng các từ nối chỉ thứ tự.

Cách Hình Thành Dàn Bài IELTS Speaking Part 2 Với Informative Speech

Như đã giới thiệu ở phần đầu bài viết, cấu trúc của bài nói trong IELTS Speaking Part 2 sẽ tương tự như cấu trúc của một bài Informative Speech. Do đó, thí sinh hoàn toàn có thể lập dàn bài cho Part 2 một cách nhanh chóng và hiệu quả dựa trên cách xây dựng của một bài Informative Speech chuyên nghiệp. Việc này không chỉ giúp bạn có một cấu trúc vững chắc mà còn tối ưu hóa thời gian chuẩn bị 1 phút quý giá.

Bước 1: Phân Tích Đề Bài Và Xác Định Dạng Thông Tin

Đối với một bài Informative Speech nói chung, bước đầu tiên là tìm hiểu kỹ chủ đề để xác định mục đích của bài phát biểu và lựa chọn loại Informative Speech nào phù hợp nhất trong số bốn loại: Definition, Descriptive, Explanatory, hay Demonstrative.

Khi áp dụng vào IELTS Speaking Part 2, bước này trở nên cực kỳ quan trọng. Bạn cần xác định yêu cầu cụ thể của đề bài trong Cue Card và nhận diện nhóm câu hỏi mà nó thuộc về để lựa chọn loại Informative Speech tương ứng. Ví dụ, nhóm câu hỏi tả người hoặc tả vật có thể là Definition hoặc Descriptive Informative Speech. Nhóm câu hỏi tả địa điểm/nơi chốn thường là Descriptive Informative Speech. Các câu hỏi tả sự kiện, hoạt động thường phù hợp với Demonstrative Informative Speech, trong khi nhóm câu hỏi tả sở thích lại thiên về Explanatory Informative Speech. Việc xác định đúng dạng sẽ giúp bạn định hướng nội dung và cấu trúc bài nói ngay từ đầu, đảm bảo tính liên kết và phù hợp với yêu cầu đề bài.

Bước 2: Giới Thiệu Chủ Đề Và Thu Hút Sự Chú Ý

Trong một bài Informative Speech chuẩn, người thuyết trình sẽ giới thiệu sơ lược về bản thân và chủ đề được bàn luận, đồng thời sử dụng những “câu hook” (câu gợi mở, thu hút) để làm tăng sự hứng thú cho người nghe. Một mở đầu ấn tượng sẽ tạo thiện cảm và giúp người nghe dễ dàng theo dõi hơn.

Tương tự, trong IELTS Speaking Part 2, bạn có thể dùng một câu gợi mở ngắn gọn để dẫn dắt vào bài nói của mình. Sau đó, hãy giới thiệu chủ đề được bàn luận bằng cách diễn đạt lại chủ đề hoặc câu hỏi được giao cho một cách tự nhiên và mạch lạc. Điều này không chỉ giúp bạn bắt đầu bài nói một cách trôi chảy mà còn cho giám khảo thấy khả năng paraphrase và làm chủ tình huống của bạn, là một yếu tố quan trọng trong tiêu chí Lexical Resource.

Bước 3: Phát Triển Ý Tưởng Với Dàn Ý Từ Khóa

Đối với phần thân bài của một Informative Speech, để phát triển ý tưởng một cách hiệu quả, người nói thường sử dụng phương pháp Keyword Outline (Dàn ý từ khóa). Đây là việc ghi chú những từ khóa quan trọng mà mình bắt buộc phải đề cập đến trong bài nói để đảm bảo không bỏ sót ý. Keyword Outline là một bước chuẩn bị cần thiết, giúp người thuyết trình ghi nhớ các từ khóa liên quan đến chủ đề để duy trì mạch lạc và tránh quên đi những thông tin cốt lõi, đặc biệt khi thời gian chuẩn bị có hạn.

Trong bài thi IELTS Speaking, thí sinh sẽ ứng dụng dàn ý từ khóa này trong 1 phút chuẩn bị quý báu. Với mỗi câu hỏi gợi ý trong Cue Card, bạn nên đưa ra ít nhất 3 từ khóa hoặc ý tưởng nhỏ. Quan trọng là bạn không cần phải sử dụng hết tất cả các từ khóa trong lúc nói, mà chỉ cần chọn lọc và sử dụng những ý hay, quan trọng và phù hợp nhất để phát triển bài nói của mình một cách tự nhiên và hiệu quả, đảm bảo tính liên kết và độ sâu của nội dung.

Bước 4: Thêm Thắt Ví Dụ Và Trải Nghiệm Cá Nhân

Sau khi có các ý chính, một bài Informative Speech mạnh mẽ sẽ đưa ra ví dụ, các câu chuyện hoặc trải nghiệm thực tế có liên quan đến chủ đề để người nghe có cái nhìn rõ nét hơn về vấn đề được bàn luận. Những minh họa này giúp thông tin trở nên sống động, dễ hiểu và đáng tin cậy hơn, kết nối nội dung với thực tế.

Trong IELTS Speaking Part 2, việc này càng trở nên cần thiết. Bạn nên nêu ra một số trải nghiệm cá nhân, hoặc lý do cụ thể mà bạn lại lựa chọn mô tả sự vật, sự việc này thay vì các lựa chọn khác trong cùng một chủ đề. Việc này không chỉ làm cho bài nói của bạn trở nên độc đáo và chân thực mà còn giúp bạn thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách tự nhiên và liên kết chặt chẽ với bản thân, góp phần vào tính trôi chảy và mạch lạc.

Bước 5: Kết Luận Bài Nói Một Cách Súc Tích

Cuối cùng, một bài Informative Speech cần có phần kết luận cho toàn bài phát biểu bằng một câu tóm tắt cảm xúc hoặc ý kiến chung của người nói so với chủ đề đã được trình bày. Phần kết nên để lại một ấn tượng cuối cùng cho người nghe.

Trong IELTS Speaking Part 2, bạn cũng nên kết thúc bài nói của mình bằng cách thể hiện cảm xúc, hoặc đưa ra ý kiến chung của bản thân đối với sự vật, sự việc đã mô tả. Một câu kết luận ngắn gọn, ấn tượng sẽ giúp bài nói của bạn có một điểm dừng hợp lý, tạo ấn tượng tốt với giám khảo và thể hiện sự hoàn chỉnh trong cách truyền tải thông tin của bạn, cho thấy bạn đã hoàn thành nhiệm vụ và có thể kết thúc bài nói một cách tự tin.

Ứng Dụng Thực Tiễn Informative Speech Trong IELTS Speaking Part 2

Việc hiểu rõ và ứng dụng linh hoạt các dạng Informative Speech vào IELTS Speaking Part 2 sẽ giúp thí sinh chủ động hơn trong việc xây dựng nội dung, thay vì chỉ phụ thuộc vào các câu hỏi gợi ý trong Cue Card. Điều này không chỉ giúp bài nói mạch lạc hơn mà còn đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chấm điểm của kỳ thi, nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả.

Ứng Dụng Với Nhóm Câu Hỏi Tả Người (Describe a Person)

Ví dụ: Describe a person you want to enjoy dinner with.
You should say: Who you were with? When it was? What you ate? And explain why you enjoyed it?

  • Bước 1: Xác định dạng: Đây là câu hỏi miêu tả người, có thể áp dụng Descriptive Informative Speech (để miêu tả chi tiết người đó) hoặc Definition Informative Speech (để giới thiệu tổng quan về người đó và mối quan hệ của bạn với họ).
  • Bước 2: Dẫn nhập: “So today I’d like to talk about Serena, a good friend of mine who I really enjoy dining out with.”
  • Bước 3: Lập dàn ý từ khóa:
    • Who you were with?: An old friend – big brown eyes – moved to Singapore.
    • When it was?: 2 years ago – blow off some steam – less than two hours to travel by plane.
    • What you ate?: A Noodle Story (a 5-star restaurant) – Singaporean-flavoured ramen – top-notch flavour.
  • Bước 4: Thêm trải nghiệm: Catch up with each other – exchanged our contacts – a wonderful companion.
  • Bước 5: Kết luận: had such a blast – revisit her/Singapore.

Bài nói sẽ được phát triển đầy đủ các ý này, mô tả Serena, bữa ăn và cảm xúc của bạn một cách chi tiết và sinh động, thể hiện khả năng kể chuyện và diễn đạt cảm xúc cá nhân.

Ứng Dụng Với Nhóm Câu Hỏi Tả Hoạt Động (Describe an Activity)

Ví dụ: Describe a time when you saw children behaved badly in public.
You should say: Where it was? What the children were doing? How others reacted to it? And explain how you felt about it?

  • Bước 1: Xác định dạng: Câu hỏi này yêu cầu mô tả một chuỗi hành động và diễn biến, rất phù hợp với Demonstrative Informative Speech (trình bày theo trình tự thời gian) hoặc Explanatory Informative Speech (giải thích tại sao hành vi đó lại tệ).
  • Bước 2: Dẫn nhập: “I’ll tell you about the time when I almost yelled at a kid in public. It may sound harsh but what happened was really getting on my nerves.”
  • Bước 3: Lập dàn ý từ khóa (theo trình tự thời gian):
    • When and where it was: 2 years ago – at a coffee shop – to study for an exam.
    • What happened (theo trình tự thời gian): A woman and her kid sitting next to me. The boy started playing video games -> screaming out of excitement. At first – endurable -> the mother remained indifferent -> ran out of patience. Complaint to the manager.
  • Bước 4: Thêm trải nghiệm: irritated but tried to remain calm and changed my seat.
  • Bước 5: Kết luận: stay home to study instead.

Bài nói sẽ tường thuật lại sự việc một cách logic, từ bối cảnh đến diễn biến và kết quả, thể hiện khả năng trình bày câu chuyện mạch lạc.

Ứng Dụng Với Nhóm Câu Hỏi Tả Địa Điểm (Describe a Place)

Ví dụ: Describe a crowded place you have been to.
You should say: When you went there? Who you went there with? Why did you go there? And how you felt about it?

  • Bước 1: Xác định dạng: Câu hỏi tả địa điểm, nên sử dụng Descriptive Informative Speech để mô tả chi tiết không gian và trải nghiệm.
  • Bước 2: Dẫn nhập: “I would like to talk about my recent trip to Ba Den pagoda, which was an experience that I always remember due to the massive amount of visitors.”
  • Bước 3: Lập dàn ý từ khóa:
    • When you went there?: last year – during the Tet holiday – on the cable car – a sacred place.
    • Who you went there with?: my family – people with flowers and candles everywhere.
    • Why did you go there?: wish for good luck, well-being and happiness.
  • Bước 4: Thêm trải nghiệm: successfully managed to find a way through the crowd – got close to the worshipping place.
  • Bước 5: Kết luận: won’t do that again anytime soon.

Ứng Dụng Với Nhóm Câu Hỏi Tả Kỹ Năng/Sở Thích (Describe a skill/something that…)

Ví dụ: Describe a skill that takes a long time to learn.
You should say: What skill it is? How and where you can learn it? Why it takes a long time to learn? And explain how is it beneficial for the future.

  • Bước 1: Xác định dạng: Câu hỏi này yêu cầu giải thích về một kỹ năng, cách học và lợi ích, phù hợp nhất với Explanatory Informative Speech.
  • Bước 2: Dẫn nhập: “I’m going to tell you about a skill that takes a long time to learn, and that is playing a musical instrument, or more specifically, playing the piano.”
  • Bước 3: Lập dàn ý từ khóa (kết hợp với Cue Card và mô tả dễ hiểu):
    • What skill it is: Playing piano – requires coordination.
    • How can you learn it: Online learning courses/tutoring lessons at home. Learn basic music theories including chords, rhythm. Locate the notes on the piano and how to play a specific chord. Physically play those notes and chords, with rhythm.
    • Why it takes a long time to learn: Mastering technique, reading sheet music, finger dexterity, consistent practice, understanding musicality.
  • Bước 4: Thêm trải nghiệm: challenging at first – lose motivation easily -> practice makes perfect.
  • Bước 5: Kết luận: positive effect on our emotions.

Bài nói này sẽ tập trung vào việc giải thích sâu về quá trình học, các yếu tố cần thiết và lợi ích mà kỹ năng đó mang lại, thể hiện khả năng phân tích và trình bày thông tin phức tạp.

Tối Ưu Hóa Điểm Số IELTS Speaking Part 2 Với Informative Speech

Việc nắm vững và áp dụng linh hoạt các dạng Informative Speech không chỉ giúp bạn trả lời đúng trọng tâm mà còn nâng cao chất lượng bài nói, góp phần tối ưu hóa điểm số trong IELTS Speaking Part 2. Đây là một chiến lược toàn diện giúp bạn vượt qua những thử thách phổ biến trong phần thi này và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Lợi Ích Vượt Trội Khi Ứng Dụng Informative Speech

Khi người học xác định được các dạng Informative Speech, đó cũng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong phần ứng dụng. Từ đó, việc triển khai nội dung câu trả lời trở nên dễ dàng và mạch lạc hơn rất nhiều, bởi người học sẽ không bị lệ thuộc hoàn toàn vào các câu hỏi gợi ý đến từ Cue Card. Thay vào đó, bạn có thể chủ động trả lời dựa vào tính chất cốt lõi của câu hỏi và dạng Informative Speech phù hợp. Bên cạnh đó, ứng dụng này còn giúp người học đảm bảo câu trả lời của mình không chỉ mạch lạc, có tính liên kết cao mà còn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chi tiết của đề bài, từ đó nâng cao tiêu chí chấm điểm về tính mạch lạc và gắn kết (Fluency and Coherence). Điều này giúp bài nói của bạn trở nên thuyết phục và dễ theo dõi hơn đối với giám khảo.

Khắc Phục Sai Lầm Thường Gặp Khi Diễn Đạt

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của thí sinh trong IELTS Speaking Part 2 là nói lan man, thiếu cấu trúc hoặc không đi sâu vào trọng tâm. Khi áp dụng kỹ thuật Informative Speech, bạn sẽ tự động hình thành thói quen tư duy có hệ thống: xác định mục đích, phân loại thông tin, sắp xếp ý tưởng theo trình tự logic. Điều này giúp bạn tránh được việc lạc đề, đảm bảo mọi thông tin đưa ra đều phục vụ cho việc truyền tải thông điệp chính của bài nói. Hơn nữa, việc tập trung vào việc cung cấp thông tin cũng giúp bạn rèn luyện khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và cấu trúc ngữ pháp phức tạp để diễn đạt các ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác hơn, cải thiện đáng kể điểm Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy.

Nâng Cao Tính Trôi Chảy Và Mạch Lạc

Informative Speech giúp bạn xây dựng một “dàn bài ngầm” trong đầu, ngay cả khi bạn chỉ có 1 phút chuẩn bị. Việc có một cấu trúc rõ ràng (mở đầu, thân bài với các ý chính, ví dụ, và kết luận) giúp bạn nói một cách trôi chảy hơn, ít bị vấp hoặc ngập ngừng tìm ý. Sự liên kết chặt chẽ giữa các phần trong bài nói cũng được cải thiện, thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng một cách logic và tự nhiên. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đạt điểm cao ở tiêu chí Fluency and Coherence, vì giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng trình bày một bài nói có tính liên kết, dễ theo dõi và có nhịp độ phù hợp, không bị ngắt quãng do thiếu ý.

Phát Triển Ngữ Pháp Và Từ Vựng Đa Dạng

Khi tập trung vào việc giải thích và mô tả thông tin như một bài Informative Speech, bạn sẽ có xu hướng sử dụng nhiều loại cấu trúc ngữ pháp và từ vựng phong phú hơn. Thay vì chỉ đưa ra các câu trả lời ngắn gọn, bạn sẽ mở rộng ý tưởng bằng cách sử dụng các câu phức, mệnh đề quan hệ, các cụm từ nối (linking phrases) để liên kết thông tin. Ví dụ, khi giải thích một quá trình, bạn sẽ cần các từ nối chỉ trình tự như “firstly, then, after that, finally”. Khi mô tả, bạn sẽ dùng nhiều tính từ và trạng từ miêu tả chi tiết. Sự đa dạng này là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource (tài nguyên từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (độ rộng và độ chính xác ngữ pháp), giúp bài nói của bạn trở nên ấn tượng và chuyên nghiệp hơn.

FAQs: Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Informative Speech Trong IELTS Speaking Part 2

1. Informative Speech có khác gì so với các bài thuyết trình khác?

Informative Speech tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và thông tin một cách khách quan, rõ ràng, không nhằm mục đích thuyết phục hay giải trí. Trong khi đó, các bài thuyết trình khác có thể có mục đích thuyết phục người nghe thay đổi quan điểm, khuyến khích hành động hoặc chỉ đơn thuần là mang lại sự vui vẻ, thư giãn.

2. Làm sao để xác định đúng dạng Informative Speech cho câu hỏi IELTS Speaking Part 2?

Bạn cần phân tích kỹ động từ chính trong câu hỏi gợi ý và bản chất của chủ đề. Ví dụ, “Describe a person/place/object” thường là Descriptive/Definition. “Describe an activity/process” thường là Demonstrative/Explanatory. “Explain why/how” rõ ràng là Explanatory. Việc này đòi hỏi sự luyện tập và làm quen với các dạng câu hỏi khác nhau.

3. Có phải mọi câu hỏi Part 2 đều là Informative Speech không?

Hầu hết các câu hỏi trong IELTS Speaking Part 2 đều có tính chất của Informative Speech vì bạn cần cung cấp thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể trong 2 phút. Tuy nhiên, mức độ áp dụng mỗi dạng sẽ khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu của Cue Card và bản chất của chủ đề được đưa ra.

4. Nếu tôi không có nhiều thông tin về chủ đề, làm sao để tạo một Informative Speech tốt?

Trong 1 phút chuẩn bị, hãy tập trung vào những gì bạn biết, kể cả những chi tiết nhỏ. Sử dụng khả năng sáng tạo để liên tưởng đến các trải nghiệm tương tự hoặc dựa trên kiến thức chung. Quan trọng là cấu trúc bài nói mạch lạc và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Bạn có thể thay đổi vài chi tiết để bài nói phù hợp hơn với mình, miễn là vẫn bám sát chủ đề chính.

5. Việc sử dụng từ khóa và từ đồng nghĩa có quan trọng không?

Rất quan trọng. Việc sử dụng từ khóa chính và các từ đồng nghĩa, từ liên quan một cách tự nhiên giúp bài nói của bạn phong phú hơn về từ vựng, thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và đa dạng, đồng thời tối ưu hóa cho các tiêu chí chấm điểm về Lexical Resource. Điều này giúp tránh lặp từ và làm bài nói hấp dẫn hơn.

6. Tôi nên chuẩn bị bao nhiêu ý cho mỗi gợi ý trong Cue Card?

Bạn nên cố gắng có ít nhất 2-3 ý tưởng hoặc chi tiết cụ thể cho mỗi gợi ý trong Cue Card. Điều này giúp đảm bảo bạn có đủ nội dung để nói trong 2 phút và phát triển các ý một cách đầy đủ, tránh tình trạng hết ý giữa chừng.

7. Có cần sử dụng số liệu hoặc thống kê trong bài nói không?

Nếu có thể, việc đưa ra các con số hoặc số liệu (ngay cả ước tính) có thể làm cho thông tin của bạn trở nên đáng tin cậy và cụ thể hơn. Tuy nhiên, điều này không bắt buộc và chỉ nên làm nếu bạn có thông tin chính xác và phù hợp với chủ đề, nếu không, nên tập trung vào việc phát triển ý tưởng bằng từ ngữ.

8. Làm thế nào để luyện tập hiệu quả kỹ năng Informative Speech cho IELTS Speaking?

Bạn có thể luyện tập bằng cách chọn ngẫu nhiên các Cue Card từ các đề thi cũ, sau đó dùng 1 phút để lập dàn ý từ khóa theo cấu trúc Informative Speech và trình bày bài nói trong 2 phút. Ghi âm lại bài nói và tự đánh giá hoặc nhờ người khác góp ý về tính mạch lạc, từ vựng và ngữ pháp.

9. Cấu trúc bài nói có ảnh hưởng đến điểm số không?

Chắc chắn có. Một bài nói có cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, với phần mở đầu, thân bài và kết luận hợp lý sẽ giúp giám khảo dễ dàng theo dõi ý của bạn, từ đó đánh giá cao về tiêu chí Fluency and Coherence. Cấu trúc tốt cũng giúp bạn tự tin hơn khi trình bày.

10. Liệu tôi có cần phải nói nhanh để hoàn thành hết các ý không?

Không nên nói quá nhanh. Quan trọng là duy trì một tốc độ nói tự nhiên, rõ ràng, đủ để giám khảo hiểu. Việc cố gắng nói nhanh để “nhồi nhét” thông tin có thể ảnh hưởng đến độ rõ ràng, phát âm và sự mạch lạc của bài nói. Hãy tập trung vào chất lượng hơn là số lượng.

Khi người học xác định được các dạng Informative Speech, cũng là bước đầu tiên trong phần ứng dụng, việc triển khai nội dung câu trả lời cũng trở nên dễ dàng hơn vì khi đó người học sẽ không bị lệ thuộc hoàn toàn vào câu hỏi gợi ý đến từ cue card mà có thể trả lời dựa vào tính chất của câu hỏi. Bên cạnh đó, ứng dụng trên còn giúp người học đảm bảo câu trả lời của mình mạch lạc và đáp ứng đầy đủ được yêu cầu đề bài. Với sự hướng dẫn tận tâm từ Anh ngữ Oxford, bạn sẽ được trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm chủ phần thi IELTS Speaking Part 2 và đạt được điểm số mơ ước.