Kỹ năng đọc hiểu luôn đóng vai trò then chốt trong bất kỳ bài kiểm tra trình độ tiếng Anh nào, và TOEIC Reading Part 5 là một phần không thể thiếu để đánh giá năng lực ngữ pháp, từ vựng của thí sinh. Trong số các dạng câu hỏi phong phú, các bài tập về danh từ thường xuyên xuất hiện, đòi hỏi người học phải nắm vững kiến thức cơ bản và nâng cao về loại từ quan trọng này. Bài viết dưới đây từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào cấu trúc và chức năng của danh từ cũng như cung cấp các chiến lược hiệu quả để chinh phục các câu hỏi liên quan trong TOEIC Reading Part 5.
Tổng quan về bài thi TOEIC và TOEIC Reading Part 5
Giới thiệu về bài thi TOEIC
TOEIC (Test of English for International Communication) là một kỳ thi tiếng Anh quốc tế được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc và giao tiếp toàn cầu. Bài thi được chia làm hai phần chính: Listening (Nghe) và Reading (Đọc), mỗi phần gồm 100 câu hỏi. Tổng thời lượng bài thi là 120 phút, với 45 phút dành cho phần Nghe và 75 phút cho phần Đọc. Thí sinh sẽ làm bài theo trình tự cố định: hoàn thành phần Listening trước khi chuyển sang phần Reading. Điểm số TOEIC dao động từ 10 đến 990 điểm, không có khái niệm đỗ hay trượt mà chỉ đánh giá mức độ thông thạo dựa trên thang điểm. Kết quả bài thi TOEIC có giá trị trong vòng 2 năm kể từ ngày thi.
Tổng quan bài thi TOEIC
Giới thiệu về TOEIC Reading Part 5
Trong phần thi Reading, TOEIC Part 5 là điểm khởi đầu quan trọng, chiếm từ câu 101 đến câu 140 với tổng cộng 30 câu hỏi. Đây là phần thi tập trung vào ngữ pháp và từ vựng, đòi hỏi thí sinh phải điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu. Các câu hỏi trong TOEIC Reading Part 5 thường được phân bổ đa dạng, bao gồm khoảng 10-12 câu về từ vựng, 12-14 câu về từ loại (trong đó danh từ là một loại từ trọng tâm), và 6-8 câu về các chủ điểm ngữ pháp khác như thì, liên từ, mệnh đề quan hệ. Để đạt kết quả tốt ở phần này, việc nắm vững các quy tắc về từ loại, đặc biệt là danh từ, là vô cùng cần thiết.
Danh từ là gì?
Khái niệm
Danh từ (Noun, viết tắt là “N”) trong tiếng Anh là một loại từ dùng để chỉ tên của người, vật, sự việc, hiện tượng, địa điểm, hoặc một khái niệm, ý tưởng nào đó. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành ý nghĩa của câu, giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng hình dung đối tượng đang được nhắc đến. Ví dụ, từ “student” (học sinh) chỉ người, “city” (thành phố) chỉ địa điểm, và “freedom” (tự do) chỉ một khái niệm trừu tượng. Việc hiểu rõ khái niệm danh từ là nền tảng quan trọng để tiếp cận các quy tắc ngữ pháp phức tạp hơn.
Khái niệm danh từ
- Đánh Giá Chi Tiết Bộ Sách ETS 2024 Luyện Thi TOEIC Hiệu Quả
- Đường Cong Học Tập: Chìa Khóa Nâng Cao Anh Ngữ
- Làm Chủ Tiếng Anh: Phương Pháp Học Hiệu Quả Nhất
- C2 Proficiency: Chinh Phục Đỉnh Cao Anh Ngữ Toàn Diện
- Cuộc Trốn Thoát Ngoạn Mục Của Vua Charles II
Phân loại danh từ
Danh từ trong tiếng Anh được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau, mỗi nhóm có đặc điểm và cách sử dụng riêng biệt, ảnh hưởng đến ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
Proper Noun (Danh từ riêng)
Danh từ riêng dùng để chỉ tên cụ thể của người, địa điểm, tổ chức, hoặc những thứ độc nhất. Điểm đặc trưng của danh từ riêng là luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên, dù đứng ở bất kỳ vị trí nào trong câu. Ví dụ, “London” là danh từ riêng của một thành phố, “Vietnamese” là tên một quốc tịch, và “Google” là tên của một công ty cụ thể. Việc viết hoa danh từ riêng giúp phân biệt chúng với các danh từ chung, mang lại sự rõ ràng cho thông tin.
Common Noun (Danh từ chung)
Danh từ chung chỉ người, vật, sự việc, địa điểm một cách chung chung, không cụ thể. Chúng không được viết hoa chữ cái đầu trừ khi đứng ở đầu câu. Ví dụ, “table” (cái bàn), “teacher” (giáo viên), “country” (quốc gia) đều là những danh từ chung, có thể chỉ bất kỳ cái bàn, giáo viên hay quốc gia nào. Nắm vững sự khác biệt giữa danh từ riêng và chung giúp người học sử dụng đúng quy tắc viết hoa và hiểu đúng ngữ cảnh.
Concrete Noun (Danh từ cụ thể)
Danh từ cụ thể là những danh từ mà chúng ta có thể nhận biết bằng các giác quan như nhìn, nghe, chạm, nếm, hoặc ngửi. Chúng chỉ những vật thể có hình dạng, khối lượng rõ ràng. Chẳng hạn, “book” (sách), “music” (âm nhạc), “flower” (bông hoa) là những danh từ cụ thể vì chúng ta có thể tương tác trực tiếp với chúng qua các giác quan.
Abstract Noun (Danh từ trừu tượng)
Ngược lại với danh từ cụ thể, danh từ trừu tượng chỉ những khái niệm, ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất, trạng thái mà không thể nhìn, chạm, nếm, ngửi hay nghe được. Chúng thường được dùng để mô tả những điều vô hình nhưng có thật trong tư duy. Ví dụ, “happiness” (hạnh phúc), “courage” (lòng dũng cảm), “justice” (công lý) là các danh từ trừu tượng. Việc nhận biết danh từ trừu tượng rất quan trọng, đặc biệt trong các câu hỏi về từ loại, vì chúng thường không có dạng số nhiều hoặc được sử dụng với động từ số ít.
Collective Noun (Danh từ tập hợp)
Danh từ tập hợp chỉ một nhóm người, vật, hay sự vật được xem như một thể thống nhất. Mặc dù chỉ một nhóm, chúng có thể được coi là số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Ví dụ, “team” (đội), “family” (gia đình), “audience” (khán giả) đều là danh từ tập hợp. Chẳng hạn, “The team is playing well” (cả đội đang chơi tốt) coi “team” là số ít, nhưng “The team are arguing among themselves” (các thành viên trong đội đang cãi nhau) coi “team” là số nhiều để nhấn mạnh các cá nhân.
Compound Noun (Danh từ ghép)
Danh từ ghép là danh từ được hình thành từ việc kết hợp hai hoặc nhiều từ (có thể là danh từ, tính từ, động từ, giới từ) để tạo thành một ý nghĩa mới. Chúng có thể được viết liền (notebook), có dấu gạch nối (well-being), hoặc tách rời (living room). Việc hiểu cấu tạo của danh từ ghép giúp thí sinh nhận diện đúng từ loại trong câu và tránh nhầm lẫn khi làm bài tập từ vựng hay ngữ pháp trong TOEIC Reading Part 5.
Countable Noun (Danh từ đếm được)
Danh từ đếm được là những danh từ có thể đếm được bằng số lượng cụ thể và tồn tại cả ở dạng số ít lẫn số nhiều. Chúng thường đi kèm với các từ chỉ số lượng như “a/an”, “many”, “few”, “some”, hoặc số đếm. Ví dụ, “one apple” (một quả táo), “two books” (hai cuốn sách).
Uncountable Noun (Danh từ không đếm được)
Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ vật chất, khái niệm, ý tưởng mà không thể đếm được theo từng đơn vị riêng lẻ. Chúng thường không có dạng số nhiều và được sử dụng với động từ số ít. Để định lượng danh từ không đếm được, chúng ta thường dùng các đơn vị đo lường hoặc vật chứa. Ví dụ, “water” (nước), “information” (thông tin), “advice” (lời khuyên). Việc phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được là cực kỳ quan trọng trong TOEIC Reading Part 5, đặc biệt khi liên quan đến việc sử dụng mạo từ (a/an/the) và các từ định lượng (much/many, little/few).
Dấu hiệu nhận biết danh từ trong câu
Việc nhận diện danh từ thông qua các dấu hiệu về vị trí và hậu tố là kỹ năng thiết yếu khi làm bài tập từ loại trong TOEIC Reading Part 5.
Dấu hiệu nhận biết danh từ qua vị trí trong câu
Danh từ thường xuất hiện ở những vị trí nhất định trong câu, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp.
- Đứng sau mạo từ (a, an, the) hoặc các từ hạn định (this, that, these, those, my, your, some, any, many, much, few, little…): Đây là dấu hiệu nhận biết phổ biến nhất. Ví dụ: “a book“, “the information“, “my friend“, “some water“.
- Đứng sau giới từ (in, on, at, for, with, about, by, of…): Danh từ thường đóng vai trò là tân ngữ của giới từ. Ví dụ: “in the morning“, “on the table“, “with difficulty“.
- Đứng sau tính từ: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, vì vậy danh từ thường đứng ngay sau tính từ đó. Ví dụ: “a beautiful flower“, “an important decision“.
- Đứng trước động từ (làm chủ ngữ): Danh từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính. Ví dụ: “Students learn new things every day.”
- Đứng sau động từ (làm tân ngữ): Danh từ làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp sẽ đứng sau động từ. Ví dụ: “She reads a book.”
Danh từ đếm được và không đếm được: Lưu ý quan trọng
Sự phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng các từ định lượng và hình thức động từ. Danh từ đếm được có thể có dạng số ít hoặc số nhiều, trong khi danh từ không đếm được thường chỉ có dạng số ít.
- Ví dụ về từ định lượng: Sử dụng “many” hoặc “few” với danh từ đếm được số nhiều (e.g., many books, few people). Sử dụng “much” hoặc “little” với danh từ không đếm được (e.g., much information, little progress).
- Ví dụ về động từ: Danh từ không đếm được luôn đi với động từ số ít (e.g., Knowledge is power). Danh từ đếm được số ít đi với động từ số ít (e.g., The student learns), còn danh từ đếm được số nhiều đi với động từ số nhiều (e.g., The students learn).
Chức năng danh từ (trong câu)
Danh từ không chỉ là tên gọi mà còn đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, quyết định cấu trúc và ý nghĩa của câu.
Danh từ đóng vai trò là chủ ngữ
Khi danh từ hoặc cụm danh từ đứng ở vị trí chủ ngữ, chúng thực hiện hành động của động từ hoặc là đối tượng được miêu tả. Đây là vai trò cơ bản nhất của danh từ trong câu. Ví dụ, trong câu “The sun shines brightly,” danh từ “sun” là chủ ngữ và là đối tượng thực hiện hành động “shines.” Việc xác định đúng chủ ngữ giúp hiểu rõ ai hoặc cái gì đang làm gì trong câu.
Danh từ đóng vai trò là tân ngữ
Danh từ có thể hoạt động như tân ngữ, chịu tác động của động từ. Có hai loại tân ngữ chính:
Tân ngữ trực tiếp
Tân ngữ trực tiếp là danh từ hoặc cụm danh từ trực tiếp chịu tác động của hành động do động từ gây ra. Nó trả lời cho câu hỏi “cái gì?” hoặc “ai?” sau động từ. Ví dụ, trong câu “She bought a new car,” “car” là tân ngữ trực tiếp của động từ “bought,” vì nó là thứ được mua.
Tân ngữ gián tiếp
Tân ngữ gián tiếp là danh từ hoặc cụm danh từ nhận lợi ích hoặc bị ảnh hưởng gián tiếp bởi hành động của động từ. Nó thường xuất hiện trước tân ngữ trực tiếp và trả lời cho câu hỏi “cho ai?” hoặc “cho cái gì?”. Ví dụ, trong câu “He gave his friend a gift,” “his friend” là tân ngữ gián tiếp, người nhận được món quà.
Danh từ đóng vai trò là tân ngữ của giới từ
Khi danh từ xuất hiện sau giới từ, nó đóng vai trò là tân ngữ của giới từ đó, tạo thành một cụm giới từ. Cụm giới từ này có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một danh từ khác, cung cấp thêm thông tin về địa điểm, thời gian, cách thức, hoặc mối quan hệ. Ví dụ, trong câu “They talked about the project,” “the project” là tân ngữ của giới từ “about.”
Danh từ đóng vai trò là Predicate Noun (Subject complement)
Predicate Noun, hay còn gọi là Subject Complement, là danh từ hoặc cụm danh từ đứng sau các động từ liên kết (linking verbs) như “be” (is, am, are, was, were), “become,” “seem,” “appear,” “feel,” “look,” “sound,” “smell,” “taste.” Chức năng của chúng là mô tả hoặc xác định lại chủ ngữ của câu, chứ không phải thực hiện hành động. Ví dụ, trong câu “He is a doctor,” “doctor” là predicate noun, bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ “He.”
Danh từ đóng vai trò là đồng vị ngữ
Đồng vị ngữ (appositive) là danh từ hoặc cụm danh từ được đặt ngay cạnh một danh từ hoặc cụm danh từ khác để cung cấp thêm thông tin, giải thích, hoặc nhấn mạnh cho từ đứng trước nó. Đồng vị ngữ thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Ví dụ, trong câu “My brother, a talented musician, performed at the concert,” “a talented musician” là đồng vị ngữ, làm rõ thêm về “my brother.”
Danh từ đóng vai trò là từ mang ý nghĩa sở hữu
Danh từ có thể thể hiện quyền sở hữu hoặc mối quan hệ sở hữu bằng cách thêm dấu ‘s hoặc chỉ ‘ vào cuối. Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến giúp xác định rõ ràng chủ thể sở hữu. Ví dụ, “Sarah’s book” (cuốn sách của Sarah) hoặc “the students’ opinions” (ý kiến của các học sinh).
Danh từ và cụm danh từ (Noun Phrase)
Ngoài việc đứng độc lập, danh từ còn là thành phần trung tâm của các cụm danh từ (Noun Phrase). Cụm danh từ là một nhóm từ có danh từ làm thành phần chính, có thể bao gồm mạo từ, tính từ, trạng từ, hoặc các cụm giới từ để bổ nghĩa và mở rộng ý nghĩa cho danh từ trung tâm. Ví dụ, “a very interesting book” là một cụm danh từ với “book” là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi “a,” “very,” và “interesting.” Hiểu về cụm danh từ giúp thí sinh xử lý các câu có cấu trúc phức tạp hơn trong TOEIC Reading Part 5.
Các hậu tố thường thấy của danh từ
Việc nhận biết các hậu tố (suffixes) là một chiến lược quan trọng để xác định danh từ trong các bài tập từ loại, đặc biệt trong TOEIC Reading Part 5 khi bạn cần chọn đúng dạng từ. Dưới đây là bảng tổng hợp các hậu tố phổ biến của danh từ:
| Hậu tố (Suffix) | Ví dụ (Danh từ in đậm) |
|---|---|
| -tion, -sion | celebation, decision, information |
| -ment | development, achievement, management |
| -ity | unity, creativity, responsibility |
| -ness | happiness, darkness, kindness |
| -ism | capitalism, optimism, criticism |
| -age | advantage, coverage, package |
| -er, -or | teacher, actor, advisor, writer |
| -ship | friendship, leadership, relationship |
| -ance, -ence | importance, dependence, performance, excellence |
| -hood | childhood, brotherhood, neighborhood |
| -y, -ie | activity, injury, policy |
| -th | length, depth, strength |
| -dom | freedom, kingdom, boredom |
| -tude | magnitude, attitude, gratitude |
| -ure | pleasure, treasure, failure |
Nắm vững các hậu tố này giúp thí sinh nhanh chóng nhận diện danh từ ngay cả khi không biết nghĩa của từ, từ đó tăng tốc độ làm bài và độ chính xác.
Các lỗi thường gặp với danh từ trong TOEIC Reading Part 5
Nhầm lẫn giữa danh từ và từ loại khác
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi làm bài tập TOEIC Reading Part 5 là nhầm lẫn danh từ với các từ loại khác như động từ, tính từ hoặc trạng từ, đặc biệt là khi chúng có chung gốc từ. Ví dụ, “inform” (động từ), “information” (danh từ), “informal” (tính từ), “informatively” (trạng từ). Thí sinh thường gặp khó khăn trong việc xác định đúng dạng từ cần điền vào chỗ trống, dẫn đến việc chọn sai đáp án. Cách khắc phục là tập trung vào vị trí từ trong câu và các dấu hiệu nhận biết danh từ đã nêu trên, kết hợp với việc luyện tập thường xuyên với các nhóm từ cùng gốc.
Lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ (Subject-Verb Agreement)
Đây là lỗi ngữ pháp kinh điển mà nhiều thí sinh mắc phải khi liên quan đến danh từ. Lỗi này xảy ra khi động từ không hòa hợp về số ít/số nhiều với chủ ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ, nếu chủ ngữ là danh từ số ít như “The report,” động từ phải là số ít (“is” hoặc “has”). Nếu chủ ngữ là danh từ số nhiều như “The reports,” động từ phải là số nhiều (“are” hoặc “have”). Đặc biệt, với các danh từ tập hợp hoặc danh từ không đếm được, việc xác định đúng sự hòa hợp có thể phức tạp hơn. Để tránh lỗi này, thí sinh cần xác định chính xác danh từ hoặc danh từ chính trong cụm danh từ làm chủ ngữ.
Chiến lược làm bài tập danh từ hiệu quả cho TOEIC Reading Part 5
Để tối ưu hóa điểm số trong phần TOEIC Reading Part 5, đặc biệt là với các câu hỏi về danh từ, thí sinh cần áp dụng một số chiến lược cụ thể.
Phân tích cấu trúc câu và vị trí cần điền
Khi gặp một câu hỏi điền từ vào chỗ trống, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích kỹ cấu trúc ngữ pháp của câu. Hãy xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ, và các thành phần khác để nhận biết vị trí còn thiếu cần điền là loại từ gì. Nếu chỗ trống đứng sau mạo từ, tính từ, hoặc giới từ, khả năng cao đó là vị trí cần điền một danh từ. Ví dụ, nếu bạn thấy “a new _____” thì chắc chắn cần một danh từ số ít đếm được. Việc này giúp thu hẹp đáng kể các lựa chọn đáp án.
Sử dụng hậu tố và tiền tố để nhận diện danh từ
Như đã đề cập, các hậu tố là dấu hiệu nhận biết mạnh mẽ của danh từ. Khi đối mặt với bốn lựa chọn có cùng gốc từ nhưng khác hậu tố, hãy tìm kiếm lựa chọn có hậu tố đặc trưng của danh từ (như -tion, -ment, -ness, -ity, v.v.). Đây là một kỹ thuật làm bài nhanh và hiệu quả, giúp loại bỏ các phương án là động từ, tính từ, hay trạng từ một cách nhanh chóng. Ví dụ, nếu các đáp án là “develop”, “development”, “developing”, “developed”, và vị trí cần một danh từ, thì “development” là lựa chọn đúng.
Áp dụng kiến thức ngữ cảnh và nghĩa của từ
Mặc dù ngữ pháp rất quan trọng, nhưng việc hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa của từ cũng không thể bỏ qua. Đôi khi, có nhiều hơn một danh từ có thể phù hợp về mặt ngữ pháp, nhưng chỉ một từ mang ý nghĩa đúng với câu. Hãy đọc kỹ toàn bộ câu, thậm chí cả câu trước và sau nếu có thể, để nắm bắt thông điệp chính mà tác giả muốn truyền tải. Sau đó, chọn danh từ phù hợp nhất về nghĩa để đảm bảo câu hoàn chỉnh không chỉ đúng ngữ pháp mà còn logic và rõ ràng.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án chính xác để điền vào chỗ trống
Question 1: ___________ is a popular sport played by two teams of eleven players each.
A) Run B) Swimming C) Football D) Reading
Question 2: My sister loves to play the ___________ in the school band.
A) Guitar B) Danced C) Bicycle D) Fast
Question 3: The ___________ is a large, wild animal that is native to Africa and Asia.
A) Elephant B) Speaking C) Jumping D) Swim
Question 4: ___________ is an important meal that you eat in the morning to start your day.
A) Dance B) Sing C) Breakfast D) Talk
Question 5: I need to buy a new ___________ because my old one is broken.
A) Sleep B) School C) Computer D) Laugh
Question 6: The ___________ is a tall, spiky plant that grows in hot desert regions.
A) Television B) Table C) Cactus D) Play
Question 7: I enjoy taking my dog for a ___________ in the park every evening.
A) Swim B) Lunch C) Walk D) Write
Question 8: ___________ is a natural disaster that can cause a lot of damage and destruction.
A) Earthquake B) Music C) Paint D) Television
Question 9: The ___________ is a delicious fruit that is typically red or green and grows on trees.
A) Drink B) Apple C) Book D) Listen
Question 10: I’m going to the ___________ to borrow some books for my research project.
A) Jump B) Library C) Watch D) Sleep
Đáp án:
- C
- A
- A
- C
- C
- C
- C
- A
- B
- B (corrected from original’s B to Library for context)
Bài 2: Chọn đáp án chính xác để điền vào chỗ trống
- She bought a new ______ yesterday. (car / running / quickly / happily)
- The children were playing in the ______. (run / park / swimming / beautifully)
- I need to finish my ______ before the deadline. (jumping / work / slowly / singing)
- The concert was filled with beautiful ______. (dancing / loudly / song / write)
- He received an award for his outstanding ______. (quickly / speak / achievement / reading)
- The teacher explained the ______ to the students. (sleeping / lesson / walk / laughing)
- The company is looking for a qualified ______. (candidate / play / climbing / listening)
- They enjoyed the delicious ______ at the restaurant. (thinking / meal / happily / thoughtfully)
- The team celebrated their ______ with a victory dance. (drive / success / driving / write)
- She was impressed by his talent for ______. (helping / think / dancing / quietly)
- This ______ is a popular tourist destination. (city / quickly / singing / beautifully)
- I bought a new ______ for my sister’s birthday. (book / walking / happily / climbing)
- She has a strong passion for ______. (music / play / loudly / swimming)
- He showed great ______ in solving the problem. (determination / speaking / walking / thinking)
- The students presented their ______ to the class. (project / dancing / reading / laughing)
- She enjoys going for a long ______ in the countryside. (walk / driving / climbing / listening)
- The restaurant offers a wide selection of delicious ______. (food / happily / quickly / singing)
- The committee held a ______ to discuss the upcoming event. (meeting / thoughtfully / running / playing)
Đáp án:
- car
- park
- work
- song
- achievement
- lesson
- candidate
- meal
- success
- dancing
- city
- book
- music
- determination
- project
- walk
- food
- meeting
Bài 3: Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ
- She received a lot of __________ for her impressive performance in the play. (applause)
- The company is known for its commitment to environmental __________. (sustainability)
- We had a long and productive __________ about the project’s future. (discussion)
- The __________ of the class was well-prepared and engaging. (presentation)
- He has a passion for wildlife __________ and conservation. (photography)
- The __________ of the movie surprised everyone with its unexpected twists. (ending)
- She received a ______ for her outstanding performance. (commendation)
- The students submitted their ______ to the teacher. (assignments)
- He has a strong ______ for learning new languages. (passion)
- The manager provided clear ______ for the project. (instructions)
- The doctor prescribed a ______ to treat her illness. (medication)
- We need to consider the ______ of the proposal. (feasibility)
- She has a ______ (collect) of stamps from different countries. (collection)
- The ______ (complete) of the project took longer than expected. (completion)
- The ______ (succeed) of the company can be attributed to its dedicated employees. (success)
- The ______ (invent) of the computer revolutionized the way we live. (invention)
- He received a ______ (promote) for his outstanding performance at work. (promotion)
- The ______ (develope) of new technologies has changed the world. (development)
- We need to consider the ______ (consequent) of our actions. (consequences)
- The ______ (compete) was fierce, but she managed to win first place. (competition)
- The ______ (discover) of a new species amazed the scientific community. (discovery)
- The ______ (important) of education cannot be overstated. (importance)
Bài tập vận dụng ngữ pháp tiếng Anh
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
-
Tại sao việc nắm vững danh từ lại quan trọng cho TOEIC Reading Part 5?
Việc nắm vững danh từ rất quan trọng vì TOEIC Reading Part 5 thường kiểm tra khả năng nhận diện từ loại và điền từ thích hợp vào chỗ trống. Các câu hỏi về danh từ xuất hiện thường xuyên, liên quan đến khái niệm, phân loại, chức năng và các dạng thức số ít/số nhiều, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số ngữ pháp. -
Làm thế nào để nhận biết một danh từ trong câu?
Bạn có thể nhận biết danh từ thông qua các dấu hiệu phổ biến như đứng sau mạo từ (a, an, the), tính từ, giới từ, hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ của động từ. Ngoài ra, các hậu tố đặc trưng của danh từ như -tion, -ment, -ness, -ity, -ance, -ence cũng là chỉ báo quan trọng. -
Có bao nhiêu loại danh từ chính trong tiếng Anh?
Có nhiều cách phân loại danh từ, nhưng các loại chính bao gồm: danh từ riêng (Proper Noun), danh từ chung (Common Noun), danh từ cụ thể (Concrete Noun), danh từ trừu tượng (Abstract Noun), danh từ tập hợp (Collective Noun), danh từ ghép (Compound Noun), danh từ đếm được (Countable Noun) và danh từ không đếm được (Uncountable Noun). -
Sự khác biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được là gì, và nó ảnh hưởng thế nào đến bài thi TOEIC?
Danh từ đếm được có thể đếm được và có dạng số ít/số nhiều (ví dụ: book, books), trong khi danh từ không đếm được thì không (ví dụ: water, information). Sự phân biệt này ảnh hưởng đến việc sử dụng mạo từ (a/an) và các từ định lượng (much/many, few/little), là điểm ngữ pháp thường được kiểm tra trong TOEIC Reading Part 5. -
Làm thế nào để tránh lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ khi làm bài tập về danh từ?
Để tránh lỗi này, bạn cần xác định chính xác danh từ hoặc danh từ trung tâm trong cụm danh từ làm chủ ngữ. Sau đó, đảm bảo động từ sử dụng phải hòa hợp về số ít hay số nhiều với chủ ngữ đó. Đặc biệt lưu ý với các danh từ tập hợp có thể đi với cả động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh. -
Ngoài danh từ, những từ loại nào khác thường xuất hiện trong TOEIC Reading Part 5?
Ngoài danh từ, TOEIC Reading Part 5 còn thường kiểm tra các từ loại khác như động từ (Verb), tính từ (Adjective), trạng từ (Adverb), giới từ (Preposition), liên từ (Conjunction) và đại từ (Pronoun). -
Có cách nào để luyện tập nhận diện danh từ hiệu quả cho TOEIC không?
Bạn có thể luyện tập bằng cách làm nhiều bài tập điền từ vào chỗ trống, đặc biệt là các dạng câu hỏi về từ loại. Đọc sách báo tiếng Anh, gạch chân các danh từ và phân loại chúng. Sử dụng flashcards cho các từ có nhiều dạng khác nhau và học các cặp từ đồng nghĩa/trái nghĩa của danh từ. -
Làm thế nào để phân biệt danh từ và tính từ khi chúng có cùng hậu tố?
Mặc dù có một số hậu tố phổ biến cho cả danh từ và tính từ (ví dụ: -y), nhưng vị trí trong câu là yếu tố quan trọng nhất. Tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó hoặc đứng sau động từ liên kết. Danh từ thường làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc tân ngữ của giới từ. Luôn xem xét ngữ cảnh câu để xác định chính xác loại từ.
Tổng kết
Bài viết trên đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về danh từ trong tiếng Anh, từ khái niệm, phân loại, chức năng cho đến các dấu hiệu nhận biết và lỗi thường gặp. Đặc biệt, Anh ngữ Oxford cũng đã chia sẻ các chiến lược làm bài hiệu quả để giúp thí sinh tự tin hơn khi đối mặt với các câu hỏi về danh từ trong TOEIC Reading Part 5. Hy vọng rằng những kiến thức và bài tập vận dụng này sẽ là hành trang vững chắc, giúp bạn nâng cao kỹ năng ngữ pháp và đạt được kết quả cao trong kỳ thi TOEIC sắp tới.
