Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là các kỳ thi quan trọng như THPT Quốc gia, việc thành thạo kỹ năng tìm câu đồng nghĩa và kết hợp câu đóng vai trò vô cùng thiết yếu. Đây không chỉ là những dạng bài kiểm tra ngữ pháp đơn thuần mà còn là thước đo khả năng vận dụng linh hoạt từ vựng và cấu trúc của người học. Để đạt được điểm số tối đa, thí sinh cần hiểu sâu sắc bản chất của từng loại câu hỏi và áp dụng các chiến lược giải bài thông minh.

Xem Nội Dung Bài Viết

Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào hướng dẫn chi tiết cách tiếp cận hai dạng bài trọng tâm này, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và tự tin hơn trong quá trình ôn luyện, sẵn sàng cho những thử thách phía trước.

Tổng Quan Về Hai Dạng Bài Trọng Yếu

Các kỳ thi tiếng Anh, đặc biệt là cấp THPT Quốc gia, thường xuyên kiểm tra khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt của thí sinh thông qua các câu hỏi liên quan đến việc biến đổi cấu trúc câu mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Hai trong số đó là tìm câu đồng nghĩakết hợp câu, chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng số câu hỏi ngữ pháp.

Tầm Quan Trọng Của Kỹ Năng Tìm Câu Đồng Nghĩa

Dạng bài tìm câu đồng nghĩa đòi hỏi người học phải có một vốn từ vựng phong phú cùng khả năng nhận diện các cấu trúc ngữ pháp tương đương. Mỗi câu hỏi thường cung cấp một câu gốc và bốn lựa chọn, trong đó chỉ có một câu mang ý nghĩa giống hoặc gần giống nhất với câu đã cho. Điều này kiểm tra không chỉ kiến thức ngữ pháp mà còn cả sự tinh tế trong việc hiểu nghĩa của từ và cụm từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc thành thạo kỹ năng này giúp thí sinh không chỉ đạt điểm cao mà còn nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và uyển chuyển trong giao tiếp.

Vai Trò Của Việc Kết Hợp Câu Trong Ngữ Pháp

Trong khi tìm câu đồng nghĩa tập trung vào việc biến đổi một câu, dạng kết hợp câu lại yêu cầu thí sinh liên kết hai hoặc nhiều câu đơn lẻ thành một câu phức tạp hơn mà vẫn đảm bảo tính logic và mạch lạc của ý nghĩa. Kỹ năng này rất quan trọng để xây dựng các đoạn văn và bài viết dài, giúp cho câu chuyện được kể mượt mà, tránh sự rời rạc. Các câu hỏi thường tập trung vào việc sử dụng các liên từ, mệnh đề quan hệ, hay cấu trúc rút gọn để nối các ý tưởng lại với nhau một cách tự nhiên và chính xác. Đây là một phần không thể thiếu để phát triển khả năng viết tiếng Anh ở trình độ nâng cao.

Phương Pháp Giải Dạng Bài Tìm Câu Đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh

Dạng bài tìm câu đồng nghĩa thường xuất hiện với khoảng 3 câu hỏi trong đề thi THPT Quốc gia, yêu cầu thí sinh chọn câu có ý nghĩa gần nhất.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hiểu Rõ Yêu Cầu Của Câu Hỏi Đồng Nghĩa

Câu hỏi trong đề thi sẽ có cấu trúc như sau:

Mark the letter A, B, C, or D in your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

Đây là yêu cầu rõ ràng để thí sinh tìm ra phương án có nội dung ý nghĩa tương đồng nhất với câu gốc. Để làm tốt dạng bài này, việc đầu tiên là phải đọc kỹ câu gốc, xác định chủ ngữ, vị ngữ, và các thành phần phụ, cũng như thì, thể của câu. Sau đó, hãy phân tích các lựa chọn A, B, C, D để tìm ra sự tương ứng về ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp.

Ví dụ minh họa: (Trích Đề thi minh họa môn tiếng Anh THPT Quốc gia năm 2023)

Question 26: It is compulsory for all road users to follow the traffic rules.

A. All road users needn’t follow the traffic rules.

B. All road users shouldn’t follow the traffic rules.

C. All road users must follow the traffic rules.

D. All road users may follow the traffic rules.

Để giải quyết ví dụ này, chúng ta cần nhận diện từ khóa “compulsory” (bắt buộc) và tìm một cấu trúc tương đương trong các lựa chọn. Phương án C, với động từ khiếm khuyết “must” (phải), thể hiện chính xác nghĩa bắt buộc của câu gốc.

Chiến Lược Tiếp Cận Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Phổ Biến

Để giải quyết hiệu quả dạng bài tìm câu đồng nghĩa, thí sinh cần nắm vững và linh hoạt áp dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Sự đa dạng trong cách diễn đạt cùng một ý tưởng là chìa khóa để vượt qua dạng bài này.

Chuyển Đổi Giữa Thể Chủ Động và Bị Động

Câu chủ động nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động, trong khi câu bị động tập trung vào đối tượng bị tác động bởi hành động. Việc chuyển đổi giữa hai thể này là một kỹ năng cơ bản và thường gặp trong các bài tập tìm câu đồng nghĩa.

Nếu câu gốc ở thể chủ động, câu đồng nghĩa có thể được viết lại ở thể bị động với cấu trúc: Subject + be + V-ed / V3 + by + someone… Động từ “be” sẽ biến đổi theo thì của câu chủ động. Ngược lại, nếu câu gốc ở thể bị động, câu đồng nghĩa có thể là câu chủ động. Việc luyện tập nhận diện và chuyển đổi nhanh chóng giữa hai thể này sẽ giúp bạn dễ dàng tìm ra đáp án chính xác. Ví dụ, câu “Mary has locked the door.” có thể được viết lại thành “The door has been locked by Mary.”

Nắm Vững Câu Trực Tiếp và Câu Gián Tiếp

Câu trực tiếp tường thuật lại chính xác lời nói của một người, thường được đặt trong dấu ngoặc kép. Ngược lại, câu gián tiếp, hay còn gọi là câu tường thuật, dùng để kể lại lời nói đó mà không cần trích dẫn nguyên văn.

Trong các câu hỏi tìm câu đồng nghĩa, việc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang gián tiếp đòi hỏi sự thay đổi về thì, đại từ, và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn. Cần lưu ý rằng nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (ví dụ: said, told), thì các động từ chính trong lời nói gián tiếp phải lùi một thì. Việc ghi nhớ bảng chuyển đổi thì và trạng từ sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến và lựa chọn câu trả lời đúng. Chẳng hạn, câu “Mary said: ‘I’m flying to the USA next month.'” sẽ trở thành “Mary said that she was flying to the USA the following month.”

Kỹ Thuật Sử Dụng Đảo Ngữ Để Thay Đổi Cấu Trúc

Đảo ngữ là một kỹ thuật ngữ pháp mạnh mẽ nhằm nhấn mạnh một phần cụ thể của câu bằng cách đảo ngược vị trí thông thường của chủ ngữ và động từ. Trong dạng bài tìm câu đồng nghĩa, đảo ngữ thường xuất hiện để tạo ra các câu có ý nghĩa tương đương nhưng với cấu trúc nhấn mạnh khác.

Các trường hợp đảo ngữ thường gặp bao gồm đảo ngữ với trạng từ chỉ tần suất (Hardly, Never, Rarely, Seldom), đảo ngữ với “Not only… but also…”, đảo ngữ của câu điều kiện, và đảo ngữ với “so/such”. Ví dụ, câu “She hardly skips her meals.” có thể được viết lại thành “Hardly does she skip her meals.” Việc hiểu rõ mục đích và cấu trúc của từng loại đảo ngữ sẽ giúp bạn nhận diện và lựa chọn câu trả lời chính xác.

Biến Thể Câu Điều Kiện Trong Mọi Ngữ Cảnh

Câu điều kiện diễn tả một tình huống và kết quả có thể xảy ra hoặc không có thật. Có nhiều loại câu điều kiện (loại 0, 1, 2, 3 và hỗn hợp), mỗi loại tương ứng với một mốc thời gian hoặc mức độ khả thi của điều kiện.

Trong các bài tập tìm câu đồng nghĩa, câu gốc thường diễn tả một tình huống ở thì hiện tại hoặc quá khứ, và câu đồng nghĩa sẽ được chuyển sang dạng câu điều kiện phù hợp để diễn đạt giả định. Ví dụ, một câu khuyên nhủ như “You should not believe whatever they say.” có thể được viết lại dưới dạng câu điều kiện loại 2: “If I were you, I wouldn’t believe whatever they say.” Việc nắm vững cách sử dụng và ý nghĩa của từng loại câu điều kiện là cực kỳ quan trọng.

Ứng Dụng Động Từ Khiếm Khuyết Hiệu Quả

Động từ khiếm khuyết (Modal verbs) như must, should, can, may, might mang ý nghĩa về sự bắt buộc, lời khuyên, khả năng hoặc sự cho phép. Các dạng bài tìm câu đồng nghĩa thường yêu cầu thí sinh chuyển đổi giữa các từ hoặc cụm từ chỉ sự bắt buộc, lời khuyên, khả năng sang động từ khiếm khuyết tương ứng.

Ví dụ, nếu câu gốc chứa các từ như “compulsory”, “obligatory”, “mandatory” (chỉ sự bắt buộc), thì câu đồng nghĩa rất có thể sử dụng “must”. Tương tự, “advise”, “recommend” (chỉ lời khuyên) thường đi kèm với “should” hoặc “had better”. Việc nhận diện các từ đồng nghĩa ngữ nghĩa này sẽ giúp bạn chọn đúng động từ khiếm khuyết và hoàn thành bài tập một cách chính xác. Đây là một trong những điểm ngữ pháp được kiểm tra thường xuyên trong các đề thi.

Học viên đang học về động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh, tối ưu kỹ năng tìm câu đồng nghĩaHọc viên đang học về động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh, tối ưu kỹ năng tìm câu đồng nghĩa

Các Cấu Trúc So Sánh và Biểu Cảm Tương Đương

Ngoài các cấu trúc trên, dạng bài tìm câu đồng nghĩa còn có thể kiểm tra khả năng biến đổi các cấu trúc so sánh (so sánh bằng, hơn, nhất), hay các cấu trúc diễn đạt cảm xúc, nguyên nhân – kết quả. Ví dụ, một câu có cấu trúc “too… to…” (quá… đến nỗi không thể…) có thể đồng nghĩa với cấu trúc “so… that…” (quá… đến nỗi…).

Việc luyện tập nhận diện các cấu trúc này và cách chuyển đổi linh hoạt giữa chúng sẽ giúp thí sinh làm chủ mọi tình huống trong bài thi. Đây là một khía cạnh quan trọng để thể hiện sự thành thạo trong việc vận dụng ngữ pháp tiếng Anh.

Hướng Dẫn Chi Tiết Dạng Bài Kết Hợp Câu Trong Tiếng Anh

Dạng bài kết hợp câu thường xuất hiện với khoảng 2 câu hỏi trong đề thi THPT Quốc gia, yêu cầu thí sinh tìm câu văn được viết lại một cách phù hợp nhất từ hai câu văn cho trước.

Quy Trình Tiếp Cận Câu Hỏi Kết Hợp Câu

Cấu trúc câu hỏi thường là:

Mark the letter A, B, C, or D in your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

Để giải quyết dạng bài này, điều quan trọng là phải đọc hiểu kỹ cả hai câu gốc, xác định mối quan hệ ý nghĩa giữa chúng (ví dụ: nguyên nhân – kết quả, đối lập, bổ sung thông tin, điều kiện). Sau đó, xem xét các lựa chọn đáp án, chú ý đến các từ nối, liên từ, hoặc cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để kết nối hai câu. Mục tiêu là chọn câu kết hợp không chỉ đúng ngữ pháp mà còn giữ nguyên và thể hiện chính xác mối quan hệ ý nghĩa ban đầu.

Ví dụ minh họa: (Trích Đề thi minh họa môn tiếng Anh THPT Quốc gia năm 2023)

Question 32: Nam is not here. He can’t give you any advice.

A. If only Nam had been here, he could have given you some advice.

B. If Nam were here, he couldn’t give you any advice.

C. Provided that Nam is here, he can’t give you any advice.

D. If Nam were here, he could give you any advice.

Trong ví dụ này, hai câu gốc diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại và kết quả của nó. Việc Nam không ở đây (thực tế) dẫn đến việc anh ấy không thể đưa ra lời khuyên. Đáp án D, sử dụng câu điều kiện loại 2 (“If Nam were here, he could give you any advice.”), thể hiện chính xác giả định trái với thực tế hiện tại và kết quả giả định.

Khai Thác Các Công Cụ Ngữ Pháp Để Liên Kết Câu

Việc kết hợp câu đòi hỏi sự linh hoạt trong việc sử dụng các công cụ ngữ pháp khác nhau để tạo ra một câu văn mạch lạc, logic và đúng ngữ pháp.

Sử Dụng Linh Hoạt Các Liên Từ

Liên từ là những từ hoặc cụm từ dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, tạo ra mối quan hệ ý nghĩa rõ ràng.

Liên Từ Kết Hợp: Kết Nối Ý Tưởng

Liên từ kết hợp (FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So) được dùng để nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề độc lập có vị trí ngữ pháp tương đương. Mỗi liên từ mang một ý nghĩa kết nối riêng: “For” (chỉ lý do), “And” (bổ sung), “Nor” (phủ định kép), “But” (đối lập), “Or” (lựa chọn), “Yet” (tương phản), “So” (kết quả). Hiểu rõ chức năng của từng liên từ sẽ giúp bạn lựa chọn đúng để thể hiện mối quan hệ giữa hai câu. Ví dụ, hai câu “The employees did not complete their tasks on time. The boss was angry.” có thể được kết hợp thành “The employees did not complete their tasks on time, so the boss was angry.”

Liên Từ Phụ Thuộc: Tạo Mệnh Đề Phụ

Liên từ phụ thuộc (Although, Even though, Though, Because, Since, While, Whereas, etc.) dùng để nối một mệnh đề phụ thuộc với một mệnh đề chính, tạo thành câu phức. Chúng diễn tả các mối quan hệ như tương phản (Although, Despite, In spite of), nguyên nhân (Because, Since), hoặc sự trái ngược (While, Whereas). Việc sử dụng chính xác các liên từ này là chìa khóa để kết hợp câu một cách hiệu quả, giúp ý nghĩa của câu trở nên rõ ràng và phong phú hơn. Ví dụ, “It rained heavily yesterday. We couldn’t practice.” có thể được nối thành “Because it rained heavily yesterday, we couldn’t practice.”

Liên Từ Tương Quan: Xây Dựng Cấu Trúc Song Song

Liên từ tương quan (both…and…, not only…but also…, either…or…, neither…nor…) luôn đi theo cặp để nối các thành phần có vị trí ngữ pháp song song trong câu. Chúng giúp diễn đạt các lựa chọn kép hoặc phủ định kép một cách trang trọng và rõ ràng. “Both…and…” và “Not only…but also…” dùng để chỉ cả hai lựa chọn, trong khi “either…or…” và “neither…nor…” chỉ ra lựa chọn này hoặc lựa chọn kia, hoặc không lựa chọn cả hai. Việc nắm vững cách dùng các cặp liên từ này sẽ giúp bạn tạo ra các câu văn phức tạp và chính xác hơn. Ví dụ, “He can sing. He can dance.” có thể trở thành “He can both sing and dance.” hoặc “He can not only sing but also dance.”

Đảo Ngữ Với Mục Đích Liên Kết

Mặc dù chủ yếu được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa, một số cấu trúc đảo ngữ cũng rất hữu ích trong việc kết hợp câu. Các cấu trúc đảo ngữ như “Not only… but also…” hay đảo ngữ của câu điều kiện loại 1, 2, 3 có thể được dùng để nối hai ý tưởng thành một câu duy nhất, đặc biệt khi muốn tạo sự trang trọng hoặc nhấn mạnh. Ví dụ, từ hai câu “He works for a bank. He also teaches English to children.” có thể kết hợp thành “Not only does he work for a bank, but he also teaches English to children.” Điều này thể hiện sự thành thạo trong việc sử dụng ngữ pháp để liên kết thông tin.

Mệnh Đề Quan Hệ: Nâng Cao Sự Mạch Lạc

Mệnh đề quan hệ là một công cụ mạnh mẽ để kết hợp câu bằng cách cung cấp thêm thông tin về một danh từ trong câu mà không cần phải viết thêm một câu riêng biệt. Các đại từ quan hệ như who, whom, which, that, whose, hoặc các trạng từ quan hệ như where, when, why được sử dụng để bắt đầu mệnh đề quan hệ.

Việc sử dụng mệnh đề quan hệ giúp tránh sự lặp từ và làm cho câu văn trở nên mượt mà, súc tích hơn. Khi kết hợp câu bằng mệnh đề quan hệ, thí sinh cần đảm bảo đại từ/trạng từ quan hệ được chọn phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa và đúng về mặt ngữ pháp. Ví dụ, hai câu “The woman is my neighbor. She works as a professional ballerina.” có thể được kết hợp thành “The woman who is my neighbor works as a professional ballerina.”

Rút Gọn Mệnh Đề và Cấu Trúc Với Phân Từ

Kỹ thuật rút gọn mệnh đề, đặc biệt là sử dụng phân từ (V-ing, V-ed/V3), là một phương pháp nâng cao để kết hợp câu một cách tinh tế và hiệu quả. Việc này giúp giảm số lượng từ, làm cho câu văn cô đọng và trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.

Thí sinh cần xác định mệnh đề nào có thể rút gọn (thường là mệnh đề phụ cùng chủ ngữ với mệnh đề chính) và áp dụng đúng dạng phân từ. Ví dụ, hai câu “The family has been to New York before. They chooses a different city for this vacation.” có thể được rút gọn và kết hợp thành “Having been to New York before, the family chooses a different city for this vacation.” Đây là một kỹ năng quan trọng để nâng cao sự mạch lạc và tính chuyên nghiệp của bài viết tiếng Anh.

Bí Quyết Nâng Cao Kỹ Năng Giải Bài Tìm Câu Đồng Nghĩa và Kết Hợp Câu

Để thực sự vượt trội trong các dạng bài tìm câu đồng nghĩa và kết hợp câu, việc luyện tập chăm chỉ là chưa đủ. Thí sinh cần có những chiến lược học tập thông minh và biết cách nhận diện các cạm bẫy trong đề thi.

Tầm Quan Trọng Của Vốn Từ Vựng và Ngữ Pháp Chắc Chắn

Nền tảng vững chắc về từ vựng và ngữ pháp là yếu tố tiên quyết. Vốn từ vựng phong phú giúp bạn nhận diện các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các cụm từ tương đương trong câu gốc và các lựa chọn. Kiến thức ngữ pháp sâu rộng cho phép bạn hiểu được các biến đổi cấu trúc câu như chủ động/bị động, trực tiếp/gián tiếp, câu điều kiện, đảo ngữ, và cách sử dụng các liên từ một cách chính xác.

Học viên tại Anh ngữ Oxford luôn được khuyến khích mở rộng vốn từ vựng thông qua việc đọc sách báo tiếng Anh, xem phim và luyện nghe chủ động, đồng thời củng cố ngữ pháp bằng cách thực hành viết và giải bài tập đa dạng. Việc nắm vững các thì, các loại câu, và cách biến đổi câu là không thể thiếu.

Tránh Các Lỗi Thường Gặp và Bẫy Đề Thi

Đề thi thường cài cắm những “bẫy” nhỏ để đánh lừa thí sinh. Một trong những lỗi phổ biến là chọn câu có ý nghĩa gần đúng nhưng lại sai về mặt ngữ pháp, hoặc câu đúng ngữ pháp nhưng ý nghĩa lại lệch so với câu gốc. Thí sinh cần đặc biệt cẩn trọng với các thay đổi về thì, đại từ, và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn khi chuyển đổi giữa các cấu trúc.

Bên cạnh đó, việc không đọc kỹ đề bài hoặc vội vàng chọn đáp án đầu tiên có vẻ đúng cũng là nguyên nhân dẫn đến sai sót. Hãy dành thời gian phân tích kỹ cả câu gốc và tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Luyện tập với các đề thi thử và phân tích lỗi sai là cách hiệu quả để nhận diện và tránh những bẫy này, giúp bạn làm bài thi với sự tự tin cao nhất.

Bài Tập Vận Dụng Thực Hành

Để củng cố kiến thức về tìm câu đồng nghĩa và kết hợp câu, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây.

Bài Tập 1: Tìm Câu Đồng Nghĩa

Mark the letter A, B, C, or D in your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

Question 1: I was busy so I didn’t come to the station to see her off.

A. If I had been busy, I would have come to the station to see her off.

B. If I had been busy, I wouldn’t have come to the station to see her off.

C. If I hadn’t been busy, I would have come to the station to see her off.

D. If I hadn’t been busy, I should come to the station to see her off.

Question 2: “I last spoke to him 3 weeks ago“ – Linh said.

A. Linh said that the last time she spoke to him had been 3 weeks before.

B. Linh said that the last time she spoke to him had been 3 weeks ago.

C. Linh said that she hadn’t spoken to him since 3 weeks ago.

D. Linh said that she had spoken to him since 3 weeks ago.

Question 3: You are under an obligation to wear uniform at school.

A. You may wear uniform at school.

B. You must wear uniform at school.

C. You can wear uniform at school.

D. You don’t need to wear uniform at school.

Question 4: I went to work late because the traffic was heavy.

A. Despite the heavy traffic, I got to work early.

B. Due to the heavy traffic, I got to work early.

C. Despite the heavy traffic, I got to work late.

D. Due to the heavy traffic, I got to work late.

Question 5: You shouldn’t have gone to that party.

A. Were I you, I wouldn’t have gone to that party.

B. Were I you, I would have gone to that party.

C. Were I you, I would go to that party.

D. Were I you, I wouldn’t go to that party.

Đáp án

| 1. C | 2. A | 3. B | 4. D | 5. A |

Hướng dẫn

Question 1: Câu gốc diễn tả một sự việc không xảy ra trong quá khứ do một điều kiện không được thỏa mãn. “Tôi bận” (thực tế đã bận), nên “không đến tiễn”. Câu đồng nghĩa phải diễn tả giả định trái ngược với quá khứ. Đáp án C là câu điều kiện loại 3, thể hiện “Nếu tôi không bận (trái với thực tế đã bận) thì tôi đã đến tiễn (trái với thực tế đã không tiễn)”.

Question 2: Đây là dạng câu tường thuật. Cần lùi thì và chuyển trạng từ thời gian. “3 weeks ago” phải chuyển thành “3 weeks before”. Đáp án A chuyển thì “spoke” (quá khứ đơn) thành “had been spoken” (quá khứ hoàn thành trong cấu trúc) và thay “ago” bằng “before”, phù hợp nhất.

Question 3: “Under an obligation” có nghĩa là “bắt buộc”. Động từ khiếm khuyết tương ứng là “must”. Đáp án B diễn tả sự bắt buộc đúng với ý nghĩa câu gốc.

Question 4: Câu gốc chỉ nguyên nhân – kết quả. “Because the traffic was heavy” là nguyên nhân dẫn đến “I went to work late”. “Due to” là cụm từ chỉ nguyên nhân, thay thế cho “because”. Đáp án D sử dụng “Due to” và giữ nguyên ý nghĩa của kết quả.

Question 5: “You shouldn’t have gone” là lời khuyên mang tính hối tiếc về một việc đã xảy ra trong quá khứ, tương đương với câu điều kiện loại 3 dạng đảo ngữ. “Were I you” là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 2, nhưng trong ngữ cảnh này, “Were I you, I wouldn’t have gone” diễn tả lời khuyên mang tính giả định cho hành động đã xảy ra trong quá khứ, tương đương với “shouldn’t have done something”.

Bài Tập 2: Kết Hợp Câu

Mark the letter A, B, C, or D in your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

Question 1: He is a good singer. He is also a skillful pianist.

A. He is not a good singer, but he is a skillful pianist.

B. Not only is he a good singer, but he is also a skillful pianist.

C. He is either a good singer or a skillful pianist.

D. He is neither a good singer nor a skillful pianist.

Question 2: They made a lot of mistakes in their exam. Their teacher did not scold them for that.

A. Because they made a lot of mistakes in their exam, their teacher did not scold them for that.

B. They made a lot of mistakes in their exam so their teacher scolded them for that.

C. Although they made a lot of mistakes in their exam, their teacher did not scold them for that.

D. They made a lot of mistakes in their exam so their teacher did not scold them for that.

Question 3: The family has been to New York before. They chooses a different city for this vacation.

A. Having been to New York before, the family chooses a different city for this vacation.

B. Be to New York before, the family chooses a different city for this vacation

C. The family has been to New York before but the family chooses a different city for this vacation.

D. Although the family has been to New York before, the family chooses a different city for this vacation.

Question 4: I’m planning to buy a house. It’s in the countryside.

A. I’m planning to buy a house that it’s in the countryside.

B. I’m planning to buy a house which is in the countryside.

C. I’m planning to buy a house who’s in the countryside.

D. I’m planning to buy a house where is in the countryside.

Đáp án

| 1. B | 2. C | 3. A | 4. B |

Hướng dẫn

Question 1: Hai câu gốc đều nói về khả năng của anh ấy. “Anh ấy là một ca sĩ giỏi” và “Anh ấy cũng là một nghệ sĩ piano điêu luyện”. Câu B sử dụng cấu trúc đảo ngữ “Not only… but also…” để nhấn mạnh cả hai khả năng, thể hiện đúng ý nghĩa bổ sung.

Question 2: Câu gốc diễn tả sự tương phản: làm nhiều lỗi nhưng không bị mắng. Liên từ “Although” (mặc dù) là phù hợp nhất để thể hiện sự đối lập này. Đáp án C sử dụng “Although” một cách chính xác.

Question 3: Hai câu gốc có cùng chủ ngữ và một hành động đã xảy ra trước hành động kia (đã đi New York rồi mới chọn thành phố khác). Sử dụng mệnh đề rút gọn với phân từ hoàn thành (Having + V3/ed) là cách phù hợp để kết hợp câu, thể hiện hành động đã hoàn thành trước đó. Đáp án A chính xác cả về ngữ pháp và ý nghĩa.

Question 4: Hai câu này có thể được kết hợp bằng mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin về căn nhà. “It” trong câu thứ hai ám chỉ “a house”. “Which” là đại từ quan hệ dùng cho vật, phù hợp trong trường hợp này. Đáp án B là cấu trúc mệnh đề quan hệ đúng và chuẩn xác nhất.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Dạng bài tìm câu đồng nghĩa và kết hợp câu thường chiếm bao nhiêu phần trăm trong đề thi THPT Quốc gia?
Các dạng bài này thường chiếm một tỷ lệ đáng kể, khoảng 5-6 câu hỏi trong tổng số 50 câu của đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia, tức là khoảng 10-12% tổng số câu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thành thạo hai dạng bài này trong việc nâng cao điểm số tổng thể.

2. Làm thế nào để phân biệt giữa câu đồng nghĩa và câu gần nghĩa trong các lựa chọn?
Câu đồng nghĩa là câu có ý nghĩa hoàn toàn giống với câu gốc, trong khi câu gần nghĩa có thể có một chút khác biệt về sắc thái hoặc mức độ nhưng vẫn giữ ý chính. Trong đề thi, bạn nên chọn câu có ý nghĩa “closest in meaning” (gần nhất về nghĩa), nghĩa là có thể chấp nhận câu gần nghĩa nếu không có câu nào đồng nghĩa tuyệt đối. Tuy nhiên, ưu tiên hàng đầu vẫn là tìm câu có ý nghĩa chính xác nhất.

3. Có mẹo nào để nhanh chóng nhận diện các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong dạng bài này không?
Bạn nên lập một danh sách các cấu trúc ngữ pháp phổ biến như câu bị động, câu tường thuật, câu điều kiện, các dạng đảo ngữ, và các liên từ. Học thuộc các “dấu hiệu nhận biết” và cách biến đổi giữa chúng. Ví dụ, thấy “It is compulsory” là nghĩ ngay đến “must”, thấy “last spoke… ago” là nghĩ đến câu tường thuật lùi thì và đổi “ago” thành “before”. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn.

4. Khi sử dụng các liên từ để kết hợp câu, có cần lưu ý gì về dấu câu không?
Có, việc sử dụng dấu câu là rất quan trọng. Ví dụ, khi dùng liên từ kết hợp (FANBOYS) để nối hai mệnh đề độc lập, cần có dấu phẩy trước liên từ (ví dụ: …, so…). Đối với liên từ phụ thuộc, nếu mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính, cần có dấu phẩy ngăn cách (ví dụ: Although…, S+V…). Nắm vững các quy tắc về dấu phẩy sẽ giúp bạn tránh mất điểm không đáng có.

5. Nếu câu gốc có nhiều ý nghĩa phức tạp, làm sao để chọn được câu đồng nghĩa chính xác nhất?
Đọc và phân tích kỹ từng thành phần trong câu gốc: chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, các cụm trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức. Đảm bảo rằng tất cả các yếu tố này đều được giữ nguyên ý nghĩa trong câu được chọn. Đôi khi, một sự thay đổi nhỏ về từ vựng hoặc thì cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Nếu câu quá dài, hãy chia nhỏ và phân tích từng vế.

6. Việc đọc nhiều văn bản tiếng Anh có giúp cải thiện kỹ năng tìm câu đồng nghĩa và kết hợp câu không?
Chắc chắn rồi. Đọc sách, báo, bài viết tiếng Anh giúp bạn tiếp xúc với nhiều cấu trúc câu, từ vựng và cách diễn đạt khác nhau trong ngữ cảnh thực tế. Điều này không chỉ mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn “cảm” được ngôn ngữ, hiểu được cách người bản xứ diễn đạt cùng một ý tưởng theo nhiều cách khác nhau, từ đó nâng cao khả năng nhận diện và biến đổi câu.

7. Có nên học thuộc lòng các cặp từ đồng nghĩa để áp dụng vào bài tập không?
Việc học các cặp từ đồng nghĩa là hữu ích, nhưng quan trọng hơn là hiểu được sắc thái và ngữ cảnh sử dụng của chúng. Một số từ có thể đồng nghĩa trong ngữ cảnh này nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh khác. Thay vì học thuộc lòng, hãy cố gắng luyện tập sử dụng các từ đồng nghĩa trong các câu khác nhau để nắm vững cách dùng của chúng.

Bài viết trên đây đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và hướng dẫn chi tiết về cách làm dạng bài tìm câu đồng nghĩa và kết hợp câu trong bài thi môn tiếng Anh THPT Quốc gia. Mong rằng những kiến thức và chiến lược được chia sẻ từ Anh ngữ Oxford sẽ giúp các thí sinh luyện tập hiệu quả, xây dựng sự tự tin và đạt được kết quả cao nhất trong kỳ thi quan trọng sắp tới.