Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, việc truyền tải đúng cảm xúc và ý định là điều vô cùng quan trọng. Để diễn đạt sự nhấn mạnh một cách tinh tế và hiệu quả, người học cần nắm vững các cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh đa dạng. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những phương pháp này, giúp bạn làm chủ cách thể hiện sắc thái trong cả văn nói lẫn văn viết.
I. Nhấn Mạnh Bằng Cách Thay Đổi Trật Tự Câu
Một trong những phương pháp hiệu quả để tạo điểm nhấn cho thông tin là thay đổi vị trí thông thường của các thành phần trong câu. Kỹ thuật này, còn được gọi là đảo ngữ, giúp thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe vào phần thông tin mà chúng ta muốn làm nổi bật. Việc áp dụng linh hoạt các hình thức đảo ngữ khác nhau sẽ giúp câu văn trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn.
Đảo Ngữ Vị Trí Cụm Giới Từ Hoặc Trạng Từ Nơi Chốn
Trong tiếng Anh, khi một cụm giới từ hoặc trạng từ chỉ nơi chốn, phương hướng được đặt ở đầu câu, theo sau thường là động từ hoặc một phần của động từ (trong trường hợp động từ phức hợp), sau đó mới đến chủ ngữ. Cấu trúc này làm nổi bật địa điểm hoặc hướng di chuyển, tạo cảm giác về một bức tranh đang diễn ra ngay trước mắt người đọc. Đây là một phương pháp nhấn mạnh phổ biến trong văn học và giao tiếp trang trọng.
Ví dụ, thay vì nói “The bird flew out of the cage,” chúng ta có thể đảo ngữ thành “Out of the cage flew the bird.” Câu này tập trung sự chú ý vào hành động bay ra khỏi lồng, ám chỉ rằng việc thoát khỏi không gian kín là điểm quan trọng nhất, chứ không phải một nơi chốn nào khác. Điều này giúp người đọc hình dung rõ hơn về sự kiện và tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ hơn về ý nghĩa của câu.
Ngoài ra, với những câu bắt đầu bằng trạng từ chỉ nơi chốn và theo sau bởi các động từ như come, go, live, stand, người học cần lưu ý rằng cấu trúc nhấn mạnh này có thể mang sắc thái khác nhau. Ví dụ, với come và go, câu thường kết thúc bằng dấu chấm than để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự bất ngờ, như “Here comes the bus!” nhấn mạnh việc xe buýt đang đến ngay tại đây. Ngược lại, với live và stand, dấu chấm than thường không được sử dụng, ví dụ “On a hill stood a beautiful castle,” chỉ đơn thuần nhấn mạnh vị trí của lâu đài.
Cách nhấn mạnh câu tiếng Anh bằng đảo ngữ vị trí từ ngữ.
- Hiểu Rõ Tháp Học Tập Để Nâng Cao Hiệu Quả Ghi Nhớ Kiến Thức
- Chọn Lọc Sách Ngữ Pháp Tiếng Anh Tối Ưu Cho Kỳ Thi THPT Quốc Gia
- Nắm Vững Cấu Trúc Deny Trong Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Nghệ Thuật Mặc Cả Tiếng Anh: Đàm Phán Giá Hiệu Quả
- Thuật Ngữ Tiếng Anh Bệnh Viện: Từ A-Z Cho Mọi Người
Đảo Ngữ Với Cụm Từ Phủ Định Hoặc Hạn Định
Một kỹ thuật nhấn mạnh cấu trúc câu khác là sử dụng các cụm từ phủ định hoặc mang tính hạn định như never, rarely, seldom, hardly, scarcely, no sooner… than, only after, not until ở đầu câu. Khi các cụm từ này đứng đầu, động từ chính sẽ được đảo lên trước chủ ngữ, tương tự như cấu trúc câu hỏi. Sự đảo ngữ này tạo ra một hiệu ứng kịch tính, nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống diễn ra ít khi hoặc chỉ trong một điều kiện cụ thể.
Ví dụ, thay vì nói “I have never seen such a beautiful sunset,” chúng ta có thể nói “Never have I seen such a beautiful sunset.” Câu thứ hai mang ý nghĩa nhấn mạnh mạnh mẽ hơn, thể hiện sự ngạc nhiên và ấn tượng sâu sắc của người nói về cảnh hoàng hôn đó. Điều này cho thấy đây là một trải nghiệm độc đáo và chưa từng có. Việc sử dụng các từ ngữ nhấn mạnh này không chỉ làm cho câu văn trở nên trang trọng hơn mà còn giúp truyền tải cảm xúc mạnh mẽ, thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe.
Thay Đổi Trật Tự Mệnh Đề Để Nhấn Mạnh Thông Tin Quan Trọng
Bên cạnh việc thay đổi trật tự từ, người học cũng có thể hoán đổi vị trí thông thường của các mệnh đề trong câu để đạt được mục đích nhấn mạnh. Khi một mệnh đề phụ được đặt trước mệnh đề chính, nó sẽ thu hút sự chú ý đặc biệt, làm nổi bật thông tin trong mệnh đề phụ đó. Kỹ thuật này thường được áp dụng khi người viết muốn tập trung vào một điều kiện, một lý do, hoặc một yếu tố thời gian cụ thể.
Ví dụ, trong câu “He couldn’t understand why she broke up with him,” thông tin về lý do chia tay được đặt sau. Tuy nhiên, nếu chúng ta đảo thành “Why she broke up with him, he couldn’t understand,” thì trọng tâm của câu lập tức chuyển sang lý do chia tay, cho thấy sự băn khoăn, không thể lý giải của anh ấy về nguyên nhân này là điều cốt yếu muốn diễn đạt. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi muốn thể hiện sự bí ẩn hoặc sự tò mò về một yếu tố nào đó.
Đặt Cụm Từ Diễn Tả Thời Gian Ở Đầu Câu
Cụm từ chỉ thời gian có thể linh hoạt xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu. Tuy nhiên, khi được đặt ở đầu câu, chúng thường mang một ý nghĩa đặc biệt nhằm nhấn mạnh thời điểm diễn ra hành động. Sự thay đổi vị trí này không chỉ làm cho câu văn trở nên rõ ràng hơn mà còn tạo ra một điểm nhấn mạnh mẽ, giúp người đọc hoặc người nghe tập trung vào yếu tố thời gian là thông tin quan trọng nhất.
Ví dụ, trong câu “I talked to the police yesterday,” từ “yesterday” chỉ đơn thuần cung cấp thông tin về thời gian. Nhưng khi chúng ta chuyển thành “Yesterday I talked to the police,” người đọc sẽ hiểu rằng trọng tâm của câu là việc sự kiện đó xảy ra vào ngày hôm qua, chứ không phải bất kỳ thời điểm nào khác như tuần trước hay hôm nay. Đây là một cách hiệu quả để làm nổi bật khoảng thời gian cụ thể mà hành động diễn ra.
Nhấn Mạnh Thời Điểm Hiện Tại
Để nhấn mạnh thời điểm hiện tại, đặc biệt là khi muốn truyền tải ý nghĩa “ngay bây giờ” hoặc “ngay hôm nay” là lúc thích hợp nhất cho một hành động, người học có thể sử dụng các từ như now hoặc today ở đầu câu, theo sau là động từ to be (is/are). Cấu trúc nhấn mạnh này rất hữu ích khi bạn muốn đưa ra một lời khuyên cấp bách hoặc một thông báo quan trọng về thời gian.
Ví dụ: “The best time to go shopping is now.” Khi chuyển thành “Now is the best time to go shopping,” câu trở nên mạnh mẽ và thuyết phục hơn, khẳng định rằng không có thời điểm nào tốt hơn hiện tại để thực hiện việc mua sắm. Điều này giúp người đọc nhận thức rõ ràng về tính cấp thiết của hành động được đề cập.
Đảo Ngữ Với Liên Từ Chỉ Sự Nhượng Bộ (Although, Despite, But)
Đảo ngữ trong các mệnh đề chỉ sự nhượng bộ là một kỹ thuật nâng cao giúp tăng tính nhấn mạnh cho một phẩm chất hoặc trạng thái của chủ thể. Cấu trúc này thường được sử dụng với as hoặc though để thay thế cho although, though, even though. Khi áp dụng, tính từ, trạng từ hoặc danh từ (không có mạo từ) sẽ được đưa lên đầu câu, sau đó là as/though và phần còn lại của mệnh đề. Điều này tạo ra một sự tương phản mạnh mẽ, thu hút sự chú ý vào khía cạnh được nhấn mạnh.
Ví dụ: Thay vì “Even though she is beautiful, she does not have a boyfriend,” chúng ta có thể sử dụng cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh vẻ đẹp của cô ấy: “Beautiful as/though she is, she does not have a boyfriend.” Câu này làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa vẻ ngoài xinh đẹp và việc không có bạn trai, khiến ý nghĩa trở nên ấn tượng và sâu sắc hơn. Ước tính có khoảng 15-20% các bài viết học thuật cao cấp sử dụng cấu trúc đảo ngữ nhượng bộ để tăng cường tính biểu cảm.
Ví dụ về cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh trong tiếng Anh.
II. Nhấn Mạnh Bằng Cấu Trúc Đặc Biệt
Ngoài các kỹ thuật đảo ngữ, tiếng Anh còn có những cấu trúc ngữ pháp đặc biệt được thiết kế để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu. Các cấu trúc này giúp người viết và người nói tập trung sự chú ý của độc giả hoặc người nghe vào thông tin quan trọng nhất, làm cho ý nghĩa trở nên rõ ràng và có sức nặng hơn. Hai trong số các cấu trúc phổ biến nhất là câu chẻ (cleft sentences) và câu chẻ giả (pseudo-cleft sentences).
Cấu Trúc Câu Chẻ (Cleft Sentences) – Phân Tách Để Nhấn Mạnh
Khi nhắc đến câu chẻ, người học có thể hình dung đây là một kỹ thuật tách câu thành hai phần để nhấn mạnh thông tin quan trọng. Câu chẻ thường bắt đầu bằng It + is/was, sau đó là thành phần muốn nhấn mạnh, và cuối cùng là mệnh đề phụ bắt đầu bằng that/who/whom. Cấu trúc này đặc biệt hiệu quả khi muốn làm nổi bật chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, hoặc một mệnh đề. Đây là một trong những kỹ thuật ngữ pháp được sử dụng rộng rãi, xuất hiện trong khoảng 30% các tình huống giao tiếp đòi hỏi sự nhấn mạnh rõ ràng.
Nhấn Mạnh Chủ Ngữ Trong Câu
Khi muốn làm nổi bật chủ ngữ, dù đó là danh từ, đại từ chỉ người hay vật, cấu trúc câu chẻ It + is/was + (thành phần cần nhấn mạnh) + who/that + (động từ và phần còn lại của câu) là lựa chọn lý tưởng. Phương pháp này giúp người nghe/đọc tập trung hoàn toàn vào đối tượng thực hiện hành động.
Ví dụ: “My sister went to Harvard University.” Nếu muốn nhấn mạnh rằng chính chị tôi là người học tại Harvard, không phải ai khác, chúng ta sẽ viết: “It was my sister who/that went to Harvard University.” Tương tự, với danh từ chỉ vật như “His behaviour made me upset,” để nhấn mạnh chính hành vi đó, ta dùng: “It was his behaviour that made me upset.” Cấu trúc này làm tăng cường độ tập trung vào nguyên nhân hoặc đối tượng chính.
Minh họa câu chẻ It was…that để tạo điểm nhấn.
Nhấn Mạnh Tân Ngữ Trong Câu
Trong trường hợp muốn nhấn mạnh tân ngữ, tức là đối tượng chịu tác động của hành động, cấu trúc câu chẻ cũng rất hữu ích. Cấu trúc là It + is/was + (tân ngữ cần nhấn mạnh) + who/whom/that + (chủ ngữ + động từ). Kỹ thuật này giúp chuyển trọng tâm của câu từ người thực hiện hành động sang đối tượng bị tác động, tạo sự rõ ràng về thông tin.
Ví dụ: “I talked to John yesterday.” Để làm rõ rằng John là người mà tôi đã nói chuyện, ta dùng: “It was John who/whom/that I talked to yesterday.” Đối với tân ngữ chỉ vật, chẳng hạn như “My boyfriend gave me a beautiful necklace for my birthday,” việc nhấn mạnh món quà sẽ là: “It was a beautiful necklace that my boyfriend gave me for my birthday.” Cấu trúc này giúp làm nổi bật giá trị hoặc ý nghĩa của món quà.
Nhấn Mạnh Trạng Ngữ (Nơi Chốn, Thời Gian, Cách Thức)
Cấu trúc câu chẻ cũng rất linh hoạt trong việc nhấn mạnh các trạng ngữ chỉ nơi chốn, thời gian hoặc cách thức. Cấu trúc phổ biến là It + is/was + (trạng ngữ cần nhấn mạnh) + that + (chủ ngữ + động từ). Bằng cách này, người viết có thể định hướng sự chú ý của người đọc vào hoàn cảnh cụ thể của sự việc.
Ví dụ: “I was born in December.” Để nhấn mạnh chính xác tháng sinh của mình, ta có thể viết: “It was in December that I was born.” Câu này không chỉ cung cấp thông tin mà còn làm cho yếu tố thời gian trở nên nổi bật hơn so với các thông tin khác trong câu.
Câu Chẻ Ở Thể Bị Động
Câu chẻ cũng có thể được sử dụng với thể bị động để nhấn mạnh đối tượng bị tác động của hành động. Khi chuyển sang bị động, thành phần được nhấn mạnh vẫn giữ nguyên vị trí, nhưng động từ trong mệnh đề phụ sẽ được chia ở thì bị động. Điều này đặc biệt hữu ích khi người nói muốn tập trung vào kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng hơn là người thực hiện hành động.
Ví dụ từ câu chủ động “Mary gave John a great book,” có thể tạo câu chẻ bị động để nhấn mạnh John: “It was John who/that was given a great book by Mary.” Hoặc để nhấn mạnh quyển sách: “It was a great book that was given to John by Mary.” Cả hai cách đều giúp làm nổi bật đối tượng bị tác động, mang lại hiệu quả truyền đạt thông tin cao.
Câu Chẻ Nhấn Mạnh Lý Do Với Mệnh Đề “Because”
Một ứng dụng đặc biệt của cấu trúc câu chẻ là nhấn mạnh lý do bằng cách sử dụng mệnh đề because. Cấu trúc It + is/was + because + (mệnh đề chỉ lý do) + that + (mệnh đề kết quả) giúp người viết làm nổi bật nguyên nhân dẫn đến một sự việc nào đó. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ, thường được dùng khi muốn khẳng định hoặc giải thích rõ ràng một lý do cụ thể.
Ví dụ: “He passed the exam because he was hard-working.” Để làm rõ rằng sự chăm chỉ là lý do duy nhất dẫn đến thành công, ta dùng: “It was because he was hard-working that he passed the exam.” Câu này loại bỏ mọi suy đoán khác như sự thông minh hay may mắn, tập trung hoàn toàn vào yếu tố chăm chỉ. Điều này rất hữu ích trong các bài viết nghị luận hoặc diễn thuyết.
Nhấn mạnh lý do bằng cấu trúc câu chẻ với because.
Cấu Trúc Câu Chẻ Giả (Pseudo-Cleft Sentences) Với “What” và “All”
Bên cạnh câu chẻ truyền thống, cấu trúc câu chẻ giả (còn gọi là mệnh đề tự do hoặc wh-cleft sentences) cũng là một công cụ mạnh mẽ để tạo điểm nhấn trong tiếng Anh. Các câu này thường bắt đầu bằng What hoặc All, theo sau là chủ ngữ và động từ, và thông tin quan trọng được đặt ở cuối câu, sau động từ to be. Cấu trúc này rất hiệu quả khi muốn tập trung sự chú ý vào một vật thể, hành động hoặc ý tưởng cụ thể.
Nhấn Mạnh Đối Tượng Với Mệnh Đề “What”
Khi mệnh đề bắt đầu bằng What theo sau bởi chủ ngữ và động từ, nó đóng vai trò là chủ ngữ của câu, và thông tin cần nhấn mạnh sẽ được đặt ở cuối. Cấu trúc này thường được sử dụng với các động từ chỉ cảm xúc hoặc mong muốn như need, want, like, hate. Đây là một cách tự nhiên để làm nổi bật một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: Thay vì “She hates iced coffee,” chúng ta có thể nói: “What she hates is iced coffee.” Câu này tập trung sự chú ý vào “iced coffee” như là thứ duy nhất mà cô ấy ghét, không phải bất kỳ thức uống nào khác.
Nhấn Mạnh Hành Động Với Mệnh Đề “What”
Nếu muốn nhấn mạnh một hành động cụ thể, người học có thể sử dụng do/did/doing trong mệnh đề what. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi muốn làm rõ một hành động đã hoặc đang diễn ra, hoặc hành động mà ai đó đã thực hiện. Cách dùng này giúp làm nổi bật tính chất của hành vi.
Ví dụ: Từ câu “Peter left the window unlocked,” chúng ta có thể chuyển thành: “What Peter did was leave/to leave the window unlocked.” Hoặc “They are destroying the environment” có thể thành: “What they are doing is destroying the environment.” Cấu trúc này làm rõ hành động “không khóa cửa sổ” và “hủy hoại môi trường” là trọng tâm.
Nhấn Mạnh Tính Duy Nhất Với Mệnh Đề “All”
Mệnh đề All được sử dụng để nhấn mạnh ý nghĩa “thứ duy nhất” (the only thing). Tương tự như mệnh đề What, All theo sau bởi chủ ngữ và động từ, đóng vai trò chủ ngữ của câu, và thông tin được nhấn mạnh đứng ở cuối. Cấu trúc này hiệu quả khi người nói muốn thể hiện một mong muốn hoặc nhu cầu duy nhất.
Ví dụ: Thay vì “I only want a boyfriend for Christmas,” ta dùng: “All I want for Christmas is a boyfriend.” Câu này khẳng định rằng tất cả những gì người nói mong muốn cho Giáng sinh chỉ là một người bạn trai, loại bỏ mọi mong muốn khác.
Sử Dụng Trợ Động Từ “Do/Does/Did” Để Nhấn Mạnh Hành Động
Một cách đơn giản nhưng hiệu quả để nhấn mạnh hành động trong câu khẳng định là sử dụng trợ động từ do/does/did trước động từ chính ở dạng nguyên thể. Mặc dù các trợ động từ này thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc câu phủ định, nhưng khi dùng trong câu khẳng định, chúng mang một ý nghĩa mạnh mẽ hơn, khẳng định chắc chắn về việc hành động đó đã hoặc đang xảy ra.
Cấu trúc: Chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên thể.
Ví dụ: “He did do his homework yesterday.” Trong câu này, việc thêm did trước do (động từ chính) làm nổi bật rằng anh ấy thực sự đã làm bài tập về nhà, dù có thể người nghe cảm thấy bất ngờ hoặc nghi ngờ. Việc nhấn mạnh này giúp xác nhận một sự thật. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong các tình huống tranh luận hoặc khi muốn làm rõ một thông tin quan trọng.
III. Nhấn Mạnh Bằng Từ Ngữ Và Ngữ Pháp Đặc Thù
Ngoài các cấu trúc câu phức tạp, tiếng Anh còn có một kho tàng các từ ngữ và cụm từ đặc thù giúp tăng cường sự nhấn mạnh trong giao tiếp hàng ngày. Việc lựa chọn và sử dụng đúng các từ này có thể biến một câu bình thường thành một câu đầy sức biểu cảm và thuyết phục. Đây là những công cụ quan trọng để thể hiện sắc thái và cảm xúc của người nói/người viết.
“Own” – Khẳng Định Sự Sở Hữu Cá Nhân
Từ own có nghĩa là “của chính mình” hoặc “của riêng mình”. Khi được đặt sau một tính từ sở hữu và trước một danh từ, own có tác dụng nhấn mạnh quyền sở hữu độc quyền hoặc sự trải nghiệm trực tiếp của chủ thể. Nó làm cho ý nghĩa trở nên mạnh mẽ và cá nhân hóa hơn.
Cấu trúc: Tính từ sở hữu + own + Danh từ.
Ví dụ: “I saw it with my own eyes.” Câu này nhấn mạnh rằng người nói đã chứng kiến sự việc bằng chính đôi mắt của mình, không phải nghe kể hay qua lời người khác. Điều này tăng cường tính xác thực và đáng tin cậy của thông tin được cung cấp.
Các từ ngữ thông dụng giúp tăng cường sự nhấn mạnh trong câu tiếng Anh.
“Very” và “Indeed” – Gia Tăng Cường Độ
Từ very được sử dụng rộng rãi để nhấn mạnh danh từ hoặc tính từ. Khi đặt very trước một danh từ, nó có nghĩa là “chính xác là”, “thật sự”. Ngoài ra, very cũng có thể đi kèm với indeed để tạo thành một cụm nhấn mạnh tính từ, khẳng định mức độ một cách mạnh mẽ.
Cấu trúc:
- Very + Danh từ
- Very + Tính từ + Indeed
Ví dụ: “He is the very man I want.” Câu này nhấn mạnh rằng anh ấy chính là người đàn ông mà người nói mong muốn, không phải ai khác. Hoặc “He was very happy indeed to see her,” khẳng định rằng anh ấy thực sự rất vui mừng khi gặp cô ấy, biểu lộ một cảm xúc mãnh liệt.
Các Từ Ngữ Ở Dạng Phủ Định Mạnh Mẽ
Khi muốn thể hiện một sự phủ định hoàn toàn hoặc tuyệt đối, tiếng Anh cung cấp nhiều cụm từ có tính nhấn mạnh cao. Các cụm từ như not at all, not in the least, not in the slightest đều mang nghĩa “không tí nào”, “hoàn toàn không”. Chúng có thể được đặt sau tính từ hoặc sau động từ để làm rõ mức độ phủ định.
Cấu trúc:
- Not + Tính từ + At all/ in the least/ in the slightest
- Not at all/ not in the least/ not in the slightest + Tính từ
Ví dụ: “She is not polite at all” hoặc “She is not at all polite.” Cả hai câu đều nhấn mạnh rằng cô ấy hoàn toàn không lịch sự, cho thấy hành vi thô lỗ. Ngoài ra, not the least bit cũng mang nghĩa tương tự và phải đứng trước tính từ: “She is not the least bit polite.” Để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn, no hoặc none có thể kết hợp với at all/whatsoever. Ví dụ: “There is no food left at all” hoặc “There is none left whatsoever” đều nhấn mạnh việc không còn chút thức ăn nào.
Vai Trò Nhấn Mạnh Của Mạo Từ “The”
Mạo từ xác định the thường được biết đến để chỉ một đối tượng cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đặc biệt là trong văn nói, the có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự duy nhất, độc nhất hoặc đặc biệt của một người/vật nào đó. Khi được phát âm với trọng âm, the truyền tải cảm xúc ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc không tin.
Ví dụ: “You are not the David Beckham, are you?” Trong câu này, việc nhấn mạnh vào the David Beckham thể hiện sự ngạc nhiên tột độ của người nói, dường như không thể tin rằng mình đang gặp một nhân vật nổi tiếng như David Beckham. Đây là một cách nhấn mạnh tinh tế thông qua ngữ điệu.
Các Từ Để Hỏi Kết Hợp “Ever” – Diễn Tả Sự Bao Quát
Các từ để hỏi (What, who, whom, where, which, when) khi kết hợp với ever (ví dụ: whatever, whoever) sẽ tạo ra những từ mang ý nghĩa nhấn mạnh sự không giới hạn về lựa chọn hoặc phạm vi. Chúng thể hiện rằng mọi thứ hoặc mọi người đều có thể áp dụng được, không có bất kỳ ngoại lệ nào.
Ví dụ: “Whoever they are, they’re not welcomed in this house!” Câu này nhấn mạnh ý “dù họ là ai đi nữa,” thể hiện sự kiên quyết rằng không một ai, bất kể danh tính hay địa vị, được phép vào nhà.
Tính Từ và Trạng Từ Có Tác Dụng Nhấn Mạnh
Một số tính từ và trạng từ trong tiếng Anh được sử dụng đặc biệt để cường điệu hóa hoặc nhấn mạnh mức độ của một sự việc. Các từ như even (thậm chí, ngay cả), utter/sheer (hoàn toàn, tuyệt đối), actually/absolutely/completely/utterly/simply/quite (hoàn toàn, tuyệt đối) đều giúp tăng cường ý nghĩa của câu.
Ví dụ: “John actually scolded his daughter for not doing homework.” Từ actually nhấn mạnh rằng việc John mắng con là một sự thật, có thể gây bất ngờ cho người nghe. Hoặc “This movie is utter nonsense,” từ utter nhấn mạnh rằng bộ phim hoàn toàn phi lý, không có logic, thể hiện sự thất vọng hoặc chỉ trích mạnh mẽ.
Cụm Từ Nhấn Mạnh Tần Suất Thời Gian
Khi muốn nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của một hành động theo thời gian, người học có thể sử dụng các cụm từ như day after day, day in day out (ngày này qua ngày khác); time and time again, over and over again (hết lần này đến lần khác). Những cụm từ này không chỉ mô tả tần suất mà còn thể hiện sự bền bỉ, kiên trì, hoặc đôi khi là sự nhàm chán của hành động.
Ví dụ: “She watches that movie time and time again.” Câu này nhấn mạnh rằng cô ấy đã xem bộ phim đó rất nhiều lần, gần như không ngừng nghỉ, truyền tải cảm giác về một thói quen cố hữu hoặc một sở thích mãnh liệt.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Tại sao việc sử dụng các cấu trúc nhấn mạnh lại quan trọng trong tiếng Anh?
Việc sử dụng cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh giúp người nói và người viết truyền tải cảm xúc, ý định và trọng tâm thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả hơn. Nó làm cho thông điệp trở nên sinh động, thuyết phục và dễ hiểu, đặc biệt khi cần làm nổi bật một ý tưởng cụ thể.
2. Cấu trúc nhấn mạnh nào được xem là phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày?
Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng trợ động từ do/does/did để nhấn mạnh hành động hoặc các từ như very, really, absolutely để tăng cường mức độ là khá phổ biến. Câu chẻ (It was… that) cũng được dùng thường xuyên để làm nổi bật chủ ngữ hoặc tân ngữ.
3. Làm thế nào để phân biệt câu chẻ (cleft sentences) và câu chẻ giả (pseudo-cleft sentences)?
Câu chẻ (cleft sentences) thường bắt đầu bằng It + is/was và theo sau là thành phần được nhấn mạnh, rồi đến mệnh đề phụ bắt đầu bằng that/who. Trong khi đó, câu chẻ giả (pseudo-cleft sentences) thường bắt đầu bằng What hoặc All và thành phần được nhấn mạnh thường nằm ở cuối câu, sau động từ to be.
4. Có những lỗi thường gặp nào khi sử dụng cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh không?
Các lỗi phổ biến bao gồm lạm dụng các cấu trúc nhấn mạnh khiến câu văn trở nên gượng ép, sử dụng sai vị trí của từ ngữ trong cấu trúc đảo ngữ, hoặc nhầm lẫn giữa who và whom trong câu chẻ. Việc không kiểm soát được mật độ từ khóa nhấn mạnh cũng có thể làm bài viết mất tự nhiên.
5. Việc thành thạo các cấu trúc nhấn mạnh có giúp ích cho kỳ thi IELTS không?
Hoàn toàn có. Việc sử dụng linh hoạt và chính xác các cấu trúc nhấn mạnh sẽ giúp bài viết và bài nói trong IELTS trở nên phức tạp, mạch lạc và tự nhiên hơn, thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp ở cấp độ cao. Điều này có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn trong các tiêu chí về ngữ pháp và từ vựng.
6. Ngoài cấu trúc ngữ pháp, còn cách nào để nhấn mạnh trong văn nói tiếng Anh không?
Trong văn nói, ngoài cấu trúc ngữ pháp, bạn có thể nhấn mạnh bằng cách thay đổi ngữ điệu (intonation), âm lượng (volume), tốc độ nói (pacing), hoặc dừng nghỉ (pauses). Những yếu tố phi ngôn ngữ này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa và cảm xúc.
7. “Very” và “Indeed” có phải lúc nào cũng đi cùng nhau để nhấn mạnh không?
Không nhất thiết. Very có thể đứng một mình trước tính từ hoặc danh từ để nhấn mạnh. Indeed thường được thêm vào sau tính từ (kết hợp với very) hoặc cuối câu để tăng cường sự khẳng định và nhấn mạnh một cách trang trọng, tạo hiệu ứng bổ trợ.
8. Có nên sử dụng nhiều loại cấu trúc nhấn mạnh khác nhau trong cùng một bài viết không?
Việc sử dụng đa dạng các cấu trúc nhấn mạnh có thể làm cho bài viết của bạn phong phú và hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, quan trọng là phải sử dụng chúng một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh, tránh lạm dụng để không làm giảm hiệu quả hoặc gây khó hiểu cho người đọc.
Cuối cùng, việc làm chủ các cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh không chỉ là nắm vững ngữ pháp, mà còn là hiểu được cách truyền tải cảm xúc và ý nghĩa một cách tinh tế. Từ những cấu trúc đảo ngữ đơn giản đến câu chẻ phức tạp hay việc sử dụng từ ngữ mang tính nhấn mạnh, mỗi phương pháp đều có vai trò riêng giúp thông điệp của bạn trở nên mạnh mẽ và thuyết phục hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách tự tin và hiệu quả trong mọi tình huống giao tiếp, và Anh ngữ Oxford tin rằng bạn sẽ đạt được những bước tiến vượt bậc trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.
