Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là vô cùng quan trọng để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên. Từ “enable” là một động từ phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản học thuật hay kỹ thuật. Tuy nhiên, không ít người học còn lúng túng khi sử dụng các cấu trúc với từ này, đặc biệt là sự nhầm lẫn giữa “enable + to V”“enable + V-ing”. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào ý nghĩa, các cách dùng phổ biến, từ đồng nghĩa – trái nghĩa và giúp bạn thành thạo các cấu trúc với “enable” một cách toàn diện nhất.

Khám Phá Ý Nghĩa Chính của Động Từ Enable

Theo từ điển Oxford, động từ “enable” mang nhiều sắc thái nghĩa quan trọng, chủ yếu tập trung vào việc tạo điều kiện, trao quyền hoặc làm cho điều gì đó có thể xảy ra. Việc hiểu rõ những ý nghĩa này là nền tảng để sử dụng từ “enable” một cách chính xác trong mọi ngữ cảnh.

Đầu tiên, “enable” được dùng để diễn tả hành động tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó hoặc cái gì đó làm một việc nhất định. Điều này có nghĩa là loại bỏ các rào cản, cung cấp nguồn lực, hoặc thiết lập một môi trường để một hành động diễn ra suôn sẻ. Ví dụ, sự phát triển của công nghệ đã cho phép (enabled) hàng triệu người trên thế giới kết nối và làm việc từ xa, điều mà trước đây khó có thể thực hiện được.

Thứ hai, “enable” còn có nghĩa là kích hoạt hoặc khởi động một chức năng, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ. Khi bạn kích hoạt (enable) Bluetooth trên điện thoại, bạn đang mở chức năng cho phép thiết bị đó kết nối với tai nghe không dây hoặc các thiết bị khác. Đây là một ý nghĩa rất thông dụng trong đời sống hiện đại, khi chúng ta tương tác hàng ngày với các thiết bị điện tử.

Cuối cùng, “enable” mang ý nghĩa cung cấp phương tiện, kỹ năng hoặc công cụ cần thiết để một người đạt được điều gì đó. Giáo dục là một ví dụ điển hình, khi nó giúp (enables) con người có được kiến thức và kỹ năng để tự chủ trong cuộc sống, thoát khỏi đói nghèo và cải thiện chất lượng sống. Sự phát triển của các kỹ năng mềm cũng tạo điều kiện (enables) cho cá nhân thành công hơn trong sự nghiệp.

Các Cấu Trúc Thông Dụng Của Động Từ Enable

Động từ “enable” có một số cấu trúc phổ biến mà người học tiếng Anh cần ghi nhớ để sử dụng linh hoạt và chính xác. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa riêng và được dùng trong những ngữ cảnh cụ thể.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Enable + Someone/Something + To + V: Trao Quyền Và Tạo Điều Kiện

Đây là cấu trúc được sử dụng rộng rãi nhất với “enable”. Nó diễn tả việc cung cấp cho một người hoặc một vật khả năng hoặc điều kiện để thực hiện một hành động nào đó. Cấu trúc này nhấn mạnh vai trò của chủ thể trong việc hỗ trợ đối tượng thực hiện hành động. Ví dụ, việc triển khai Internet tốc độ cao đã cho phép (enabled) các trường học ở vùng nông thôn tiếp cận nguồn tài liệu giáo dục trực tuyến phong phú hơn, nâng cao chất lượng giảng dạy.

Một ví dụ khác có thể là việc áp dụng phần mềm quản lý dự án mới, điều này tạo điều kiện (enabled) cho đội ngũ làm việc hiệu quả hơn, với khả năng theo dõi tiến độ công việc và phân công nhiệm vụ rõ ràng. Khoảng 85% các công ty công nghệ lớn trên thế giới sử dụng các công cụ tương tự để nâng cao (enable) năng suất làm việc của nhân viên.

Be Enabled To + V: Dạng Bị Động Trang Trọng

Dạng bị động của cấu trúc trên, “be enabled to + V”, thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng được trao quyền hoặc điều kiện. Cấu trúc này cho thấy rằng đối tượng đó đã nhận được sự cho phép hoặc khả năng từ một nguồn lực bên ngoài. Chẳng hạn, sau khi hoàn thành khóa đào tạo chuyên sâu, các nhân viên đã được phép (were enabled) truy cập vào cơ sở dữ liệu nội bộ của công ty từ xa, điều này giúp họ duy trì công việc ngay cả khi không có mặt tại văn phòng.

Việc sử dụng dạng bị động này cũng rất phổ biến khi nói về các quy định, luật lệ hoặc chính sách mới. Ví dụ, một đạo luật mới đã cho phép (was enabled) các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, giúp họ mở rộng quy mô sản xuất và tạo thêm việc làm.

Enable + Danh Từ Trừu Tượng: Nhấn Mạnh Tác Động Lâu Dài

Cấu trúc “enable + abstract noun” được dùng khi “enable” đi kèm với một danh từ chỉ hành động, khả năng hoặc một trạng thái trừu tượng để nhấn mạnh tác động dài hạn hoặc tổng quát của một yếu tố nào đó. Cấu trúc này thường mang ý nghĩa là làm cho một quá trình, sự vận hành hoặc một tình trạng trở nên khả thi hoặc trôi chảy.

Ví dụ, việc lập kế hoạch kỹ lưỡng và chi tiết thường giúp (enables) các dự án phức tạp vận hành một cách trơn tru, tránh được những rủi ro không đáng có. Một môi trường làm việc cởi mở và khuyến khích sự sáng tạo tạo điều kiện (enables) cho sự đổi mới liên tục trong các công ty khởi nghiệp.

Enable + Tính Năng/Chức Năng (Không Có “To”): Kích Hoạt Hệ Thống

Khi “enable” được dùng để chỉ việc kích hoạt một chức năng kỹ thuật, một cài đặt hoặc một hệ thống, nó thường đi trực tiếp với danh từ chỉ tính năng/chức năng đó mà không cần “to”. Đây là cách dùng rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử.

Ví dụ, để bảo mật dữ liệu, người dùng cần kích hoạt (enable) tính năng xác thực hai yếu tố trên tài khoản của mình. Tương tự, một số ứng dụng cung cấp tùy chọn bật (enable) chế độ tối để giảm mỏi mắt khi sử dụng vào ban đêm. Theo thống kê, hơn 70% người dùng smartphone kích hoạt (enable) chế độ tiết kiệm pin khi dung lượng pin thấp.

Enable Someone/Something For + Noun: Trong Ngữ Cảnh Kỹ Thuật

Cấu trúc “enable someone/something for + noun” ít phổ biến hơn nhưng lại rất hữu ích trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành. Nó thường mô tả việc trang bị hoặc cấu hình một đối tượng để nó có thể thực hiện một chức năng cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể.

Ví dụ, một phần mềm bảo mật mới cho phép (enables) các thiết bị di động thực hiện thanh toán an toàn, bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng khỏi các mối đe dọa trực tuyến. Hoặc, một chương trình đào tạo chuyên sâu trang bị (enables) các kỹ sư cho việc phát triển các hệ thống trí tuệ nhân tạo phức tạp.

Phân Biệt Enable Với Các Từ Tiếng Anh Khác

Việc phân biệt “enable” với các từ có ý nghĩa tương tự là chìa khóa để sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp. Mặc dù có những nét nghĩa chung, mỗi từ lại có sắc thái và cách dùng riêng.

Enable So Sánh Với Able Và Capable: Động Từ và Tính Từ

“Enable” là một động từ, có nghĩa là tạo ra khả năng hoặc điều kiện cho ai đó làm gì đó. Nó nhấn mạnh vào hành động cung cấp, hỗ trợ để một hành động diễn ra.

Ngược lại, “able” là một tính từ, dùng để mô tả một người hoặc vật có khả năng làm gì đó, thường chỉ khả năng hiện tại, khách quan. Ví dụ, “She is able to speak three languages fluently” (Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ trôi chảy) thể hiện một khả năng sẵn có của cô ấy.

“Capable” cũng là một tính từ, nhưng mang ý nghĩa sâu sắc hơn. “Capable” không chỉ mô tả khả năng làm việc gì đó mà còn thường nhấn mạnh đến khả năng tiềm ẩn, năng lực chuyên môn, hoặc tiềm năng để làm tốt một việc gì đó. Ví dụ, “He is capable of leading a large team” (Anh ấy có khả năng lãnh đạo một đội nhóm lớn) ngụ ý rằng anh ấy có đủ năng lực, kỹ năng và kinh nghiệm để thực hiện nhiệm vụ đó một cách xuất sắc, không chỉ đơn thuần là có thể làm được.

Chẳng hạn, công nghệ thông tin tiên tiến giúp (enables) trẻ em ở những vùng xa xôi tiếp cận thông tin toàn cầu, nhưng để thực sự tận dụng được, chúng phải có khả năng (be able) đọc hiểu và xử lý thông tin đó. Một học sinh có thể có năng lực (be capable) giải quyết các bài toán phức tạp nếu được hướng dẫn đúng cách.

Enable Và Allow: Tạo Điều Kiện Khác Với Cho Phép

“Enable” thường bao hàm việc cung cấp phương tiện, công cụ, hoặc thiết lập một môi trường để một hành động có thể xảy ra. Nó mang ý nghĩa tích cực, chủ động hơn trong việc tạo ra điều kiện thuận lợi. Ví dụ, ứng dụng thiết kế đồ họa mới cho phép (enables) người dùng tạo ra những bản thiết kế chuyên nghiệp cho CV của họ một cách dễ dàng, nhờ vào các công cụ và mẫu có sẵn.

Trong khi đó, “allow” đơn thuần là cho phép điều gì đó xảy ra, không nhất thiết phải cung cấp điều kiện hay phương tiện. Nó chỉ đơn giản là không ngăn cản. Ví dụ, giáo viên cho phép (allows) học sinh sử dụng từ điển trong kỳ thi cuối kỳ, nghĩa là không cấm cản, chứ không phải cung cấp từ điển cho học sinh. Sự khác biệt này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Enable To V Hay Enable V-ing? Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp

Một trong những băn khoăn phổ biến nhất của người học khi sử dụng “enable” là liệu động từ này đi với “to V” hay “V-ing”. Câu trả lời chính xác và duy nhất là “enable” luôn đi kèm với cấu trúc “to + V (nguyên thể)” khi diễn tả sự giúp đỡ, tạo điều kiện hoặc cho phép ai đó có cơ hội, khả năng làm gì.

Cấu trúc đúng là: enable + someone/something + to + V.

Việc sử dụng “enable V-ing” là không chính xác trong ngữ pháp tiếng Anh. Điều này là do “enable” tập trung vào kết quả của việc tạo điều kiện – tức là hành động mà đối tượng có thể thực hiện được nhờ sự hỗ trợ. Ví dụ, một công cụ học trực tuyến giúp (enables) học sinh học tập online hiệu quả hơn (The tool enables students to study online), chứ không phải “The tool enables studying online.”

Việc ghi nhớ quy tắc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản và tự tin hơn khi sử dụng “enable” trong cả văn viết lẫn văn nói.

Bối Cảnh Sử Dụng Từ Enable: Khi Nào Và Ở Đâu?

Động từ “enable” xuất hiện trong rất nhiều bối cảnh khác nhau, phản ánh sự linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ những bối cảnh này sẽ giúp người học sử dụng từ “enable” một cách tự nhiên và phù hợp.

Trong lĩnh vực công nghệ, “enable” được dùng rất phổ biến để chỉ việc kích hoạt chức năng. Ví dụ, bạn kích hoạt (enable) Wi-Fi trên laptop, hoặc cho phép (enable) thông báo đẩy trên điện thoại. Các tính năng bảo mật như xác thực đa yếu tố cũng cần được kích hoạt (enabled) để bảo vệ tài khoản người dùng khỏi truy cập trái phép. Theo báo cáo từ Cybersecurity Ventures năm 2023, việc kích hoạt (enabling) các tính năng bảo mật cơ bản có thể giảm thiểu nguy cơ bị tấn công mạng lên đến 80%.

Trong giáo dục, “enable” thường được dùng để nói về việc cung cấp kiến thức, kỹ năng. Một nền giáo dục chất lượng giúp (enables) học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Các khóa học kỹ năng mềm trang bị (enable) sinh viên cho thị trường lao động cạnh tranh ngày nay, giúp họ tự tin hơn trong các buổi phỏng vấn và công việc sau này.

Trong bối cảnh xã hội và chính trị, “enable” có thể đề cập đến việc ban hành các chính sách, luật lệ nhằm tạo điều kiện cho người dân hoặc một nhóm đối tượng cụ thể. Ví dụ, chính sách hỗ trợ tài chính cho phép (enables) các gia đình có thu nhập thấp tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn. Các tổ chức phi chính phủ thường tạo điều kiện (enable) cho cộng đồng địa phương tự phát triển thông qua các dự án bền vững.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Enable Tránh Sai Sót

Để sử dụng “enable” một cách thành thạo, người học cần lưu ý một số điểm quan trọng để tránh những lỗi phổ biến.

Đầu tiên, hãy luôn nhớ rằng “enable” là một ngoại động từ (transitive verb), nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ (object) trực tiếp theo sau trước khi đến “to + V”. Ví dụ, bạn nói “The software enables users to create…” chứ không phải “The software enables to create…”. Tân ngữ này có thể là một người hoặc một vật.

Thứ hai, mặc dù “enable” có nghĩa là “cho phép”, nó khác với “allow” ở chỗ “enable” hàm ý việc cung cấp điều kiện, phương tiện để một hành động trở nên khả thi, còn “allow” đơn thuần là không cấm. Sự khác biệt về sắc thái này rất quan trọng. Ví dụ, một chương trình học bổng cho phép (enables) sinh viên nghèo theo học đại học (vì nó cung cấp tài chính), còn trường học cho phép (allows) sinh viên nghỉ học có phép (không cấm).

Thứ ba, cẩn trọng với thì của động từ “enable”. Giống như các động từ khác, “enable” cũng chia theo thì của câu. Ví dụ, “The new policies enabled the company to grow” (trong quá khứ) hay “This feature will enable you to save time” (trong tương lai). Việc chia thì đúng sẽ đảm bảo ngữ pháp của câu mạch lạc và chính xác.

Cuối cùng, hạn chế lạm dụng từ “enable” quá nhiều trong một đoạn văn. Thay vào đó, hãy linh hoạt sử dụng các từ đồng nghĩa như “allow”, “permit”, “facilitate”, “empower” để làm phong phú thêm vốn từ vựng và giúp bài viết trở nên hấp dẫn hơn. Đa dạng hóa từ ngữ là một kỹ thuật quan trọng trong việc viết lách và giao tiếp hiệu quả.

Mẹo Ghi Nhớ Và Luyện Tập Cấu Trúc Enable Hiệu Quả

Để thực sự nắm vững và sử dụng thành thạo cấu trúc “enable”, việc ghi nhớ lý thuyết là chưa đủ, bạn cần kết hợp với các phương pháp luyện tập hiệu quả.

Một cách hiệu quả là tạo ra các ví dụ của riêng mình, sử dụng “enable” trong các tình huống thực tế mà bạn thường gặp. Ví dụ, hãy nghĩ về cách công nghệ giúp (enables) bạn làm việc, học tập, hoặc giải trí. Bạn có thể tự đặt câu hỏi như: “How does my smartphone enable me to stay connected?” và tự trả lời.

Thực hành viết các đoạn văn ngắn hoặc nhật ký bằng tiếng Anh, cố gắng lồng ghép từ “enable” và các cấu trúc của nó vào bài viết. Ví dụ, bạn có thể viết về việc chính phủ giúp (enables) người dân tiếp cận các dịch vụ công, hoặc việc ứng dụng mới cho phép (enables) bạn quản lý tài chính cá nhân. Việc áp dụng vào ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Ngoài ra, hãy thường xuyên đọc các bài báo, sách, hoặc nghe các chương trình tiếng Anh có sử dụng từ “enable”. Khi gặp từ này, hãy chú ý đến ngữ cảnh và cấu trúc mà nó đi kèm. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách dùng mà còn mở rộng vốn từ vựng và cảm nhận ngôn ngữ của mình. Học hỏi từ các ví dụ thực tế là một cách học ngôn ngữ vô cùng hữu ích.

Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Với Enable

Việc mở rộng vốn từ vựng bằng cách biết các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn sử dụng “enable” linh hoạt hơn và diễn đạt ý tưởng phong phú hơn.

Các Từ Đồng Nghĩa Với Enable

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Allow Cho phép, không ngăn cản The system allows users to reset passwords. (Hệ thống cho phép người dùng đặt lại mật khẩu.)
Permit Chính thức cho phép, cấp phép The law permits citizens to carry ID cards. (Luật pháp cho phép công dân mang theo thẻ ID.)
Empower Trao quyền, tiếp thêm sức mạnh, làm cho có khả năng Training empowers employees to make better decisions. (Đào tạo trao quyền cho nhân viên để ra quyết định tốt hơn.)
Facilitate Tạo điều kiện dễ dàng, làm cho thuận lợi Video calls facilitate communication across the world. (Cuộc gọi video tạo điều kiện cho việc liên lạc khắp thế giới.)
Authorize Cấp phép chính thức, phê duyệt The manager authorized the purchase. (Quản lý đã phê duyệt việc mua sắm.)

Các Từ Trái Nghĩa Với Enable

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Disable Vô hiệu hóa, làm cho không hoạt động được The update disabled some features. (Bản cập nhật đã vô hiệu hóa một số tính năng.)
Prevent Ngăn cản, cản trở, không cho phép Poor planning prevented the success of the event. (Việc lập kế hoạch kém đã ngăn cản sự thành công của sự kiện.)
Hinder Cản trở, làm chậm lại tiến độ Heavy traffic hindered the ambulance’s arrival. (Giao thông dày đặc đã cản trở xe cứu thương.)
Block Chặn, ngăn lại hoàn toàn The firewall blocks unauthorized access. (Tường lửa chặn quyền truy cập trái phép.)
Prohibit Cấm, không cho phép bằng quy định The rules prohibit smoking inside the building. (Quy định cấm hút thuốc trong tòa nhà.)

Bài Tập Thực Hành Để Nắm Vững Enable

Để củng cố kiến thức về cấu trúc “enable”, hãy thử làm bài tập sau đây. Điền dạng đúng của “enable” vào chỗ trống và kiểm tra đáp án để xem mình đã hiểu bài đến đâu.

Fill in the blanks with the correct form of enable.

  1. The new technology ________ businesses to track their products more efficiently.
  2. The policy change ________ the company to expand globally.
  3. The new system ________ employees to access information faster.
  4. The update ________ users to set up their profiles more easily.
  5. The financial support ________ the project to move forward.
  6. The teacher’s guidance ________ the students to complete the assignment on time.
  7. After the modification, the system ________ data to be shared securely.
  8. The new rules ________ individuals to claim their benefits more easily.
  9. The manager’s decision ________ the team to complete the task ahead of schedule.
  10. This feature ________ you to filter results based on your preferences.
  11. The app update ________ users to download their favorite songs offline.
  12. The new software ________ us to collaborate across different time zones.
  13. The improvement in communication tools ________ our team to meet virtually without interruptions.
  14. Smartphones ________ people to access the internet from anywhere.
  15. The additional funding last year ________ the research to be completed more quickly.
  16. Workers ________ to work from home more flexibly thanks to the new policy.
  17. The new structure of the house ________ to be built this year.
  18. The new security methods ________ to protect the system against cyber threats.
  19. The new training manual ________ to helps new employees to understand the company’s procedures better.
  20. The introduction of a new CRM system ________ the sales team to manage customer relationships more efficiently.

Answer Key:

  1. The new technology enables businesses to track their products more efficiently. (Công nghệ mới giúp các doanh nghiệp theo dõi sản phẩm của họ hiệu quả hơn.)
  2. The policy change enabled the company to expand globally. (Thay đổi chính sách đã giúp công ty mở rộng ra toàn cầu.)
  3. The new system enables employees to access information faster. (Hệ thống mới giúp nhân viên truy cập thông tin nhanh chóng hơn.)
  4. The update enables users to set up their profiles more easily. (Cập nhật này giúp người dùng thiết lập hồ sơ của họ dễ dàng hơn.)
  5. The financial support enabled the project to move forward. (Sự hỗ trợ tài chính đã giúp dự án tiến triển hơn.)
  6. The teacher’s guidance enabled the students to complete the assignment on time. (Sự hướng dẫn của giáo viên đã giúp học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.)
  7. After the modification, the system enabled data to be shared securely. (Sau khi sửa đổi, hệ thống đã giúp dữ liệu được chia sẻ một cách an toàn.)
  8. The new rules enable individuals to claim their benefits more easily. (Các quy định mới giúp cá nhân dễ dàng yêu cầu quyền lợi của họ.)
  9. The manager’s decision enabled the team to complete the task ahead of schedule. (Quyết định của người quản lý đã giúp đội hoàn thành công việc trước thời hạn.)
  10. This feature enables you to filter results based on your preferences. (Tính năng này giúp bạn lọc kết quả dựa trên sở thích của mình.)
  11. The app update enables users to download their favorite songs offline. (Cập nhật ứng dụng giúp người dùng tải xuống các bài hát yêu thích để nghe ngoại tuyến.)
  12. The new software enables us to collaborate across different time zones. (Phần mềm mới giúp chúng tôi hợp tác qua các múi giờ khác nhau.)
  13. The improvement in communication tools enabled our team to meet virtually without interruptions. (Sự cải thiện trong công cụ giao tiếp đã giúp đội của chúng tôi họp trực tuyến mà không bị gián đoạn.)
  14. Smartphones enable people to access the internet from anywhere. (Điện thoại thông minh giúp mọi người truy cập internet từ bất kỳ đâu.)
  15. The additional funding last year enabled the research to be completed more quickly. (Khoản tài trợ bổ sung năm ngoái đã giúp nghiên cứu hoàn thành nhanh hơn.)
  16. Workers were enabled to work from home more flexibly thanks to the new policy. (Công nhân đã được làm việc từ xa linh hoạt hơn nhờ các thay đổi chính sách gần đây.)
  17. The new structure of the house is enabled to be built this year. (Cấu trúc mới của căn nhà đã được cho phép xây trong năm nay.)
  18. The new security methods are enabled to protect the system against cyber threats. (Các cách thức bảo mật mới đã được kích hoạt để bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa mạng.)
  19. The new training manual is enabled to help new employees to understand the company’s procedures better. (Hướng dẫn đào tạo mới đã giúp các nhân viên mới hiểu rõ hơn về quy trình của công ty.)
  20. The introduction of a new CRM system enables the sales team to manage customer relationships more efficiently. (Việc giới thiệu hệ thống CRM mới giúp đội ngũ bán hàng quản lý quan hệ khách hàng hiệu quả hơn.)

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cấu Trúc Enable

  1. “Enable” có nghĩa là gì trong tiếng Anh?
    “Enable” là một động từ, có nghĩa là tạo điều kiện, trao quyền, hoặc làm cho ai đó/cái gì đó có thể thực hiện một hành động cụ thể.

  2. Cấu trúc phổ biến nhất của “enable” là gì?
    Cấu trúc phổ biến nhất là “enable + someone/something + to + V (nguyên thể)”, ví dụ: Technology enables us to connect globally.

  3. Khi nào thì dùng “be enabled to V”?
    “Be enabled to V” là dạng bị động của “enable”, được dùng khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng được trao quyền hoặc điều kiện, thường trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.

  4. “Enable” có đi với “V-ing” không?
    Không, “enable” không đi với “V-ing”. Luôn sử dụng cấu trúc “enable + someone/something + to + V”.

  5. Làm sao để phân biệt “enable” với “allow”?
    “Enable” hàm ý cung cấp phương tiện, công cụ hoặc tạo điều kiện để một việc xảy ra. “Allow” đơn thuần là cho phép, không cấm, không nhất thiết cung cấp điều kiện.

  6. “Enable” khác gì với “able” và “capable”?
    “Enable” là động từ (tạo điều kiện cho ai đó có khả năng). “Able” là tính từ (có khả năng hiện tại). “Capable” cũng là tính từ (có năng lực, khả năng tiềm ẩn hoặc chuyên môn).

  7. Có từ đồng nghĩa nào khác của “enable” không?
    Ngoài “allow”, “permit”, “empower”, “facilitate”, “authorize”, bạn có thể cân nhắc các từ như “equip” (trang bị), “qualify” (làm cho đủ điều kiện) tùy ngữ cảnh.

  8. Khi nào nên dùng “enable” và khi nào nên dùng “facilitate”?
    “Enable” thường chỉ việc trao quyền hoặc tạo điều kiện để một hành động cụ thể trở nên khả thi. “Facilitate” tập trung vào việc làm cho một quá trình tổng thể trở nên dễ dàng và trôi chảy hơn.

  9. “Enable” có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật không?
    Hoàn toàn có. “Enable” rất phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ việc kích hoạt một chức năng hoặc một cài đặt, ví dụ: to enable a feature (kích hoạt một tính năng).

  10. Làm thế nào để ghi nhớ các cấu trúc của “enable” một cách hiệu quả?
    Ghi nhớ bằng cách đặt câu ví dụ thực tế, luyện tập viết, và đọc/nghe các tài liệu tiếng Anh để quan sát cách “enable” được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bài viết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho người học những kiến thức chuyên sâu về ý nghĩa, cách dùng phổ biến, các cấu trúc đa dạng cùng từ đồng nghĩa và trái nghĩa của động từ “enable”. Với những giải thích chi tiết và các bài tập thực hành, chúng tôi hy vọng bạn đã có thể hiểu và vận dụng từ này một cách thành thạo, đồng thời giải đáp được thắc mắc liệu “enable” đi với “to V” hay “V-ing”. Việc nắm vững “enable” sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và viết lách trong tiếng Anh, mở ra nhiều cơ hội học tập và phát triển bản thân.