Câu phức trong tiếng Anh là một trong những cấu trúc ngữ pháp nâng cao, đóng vai trò then chốt trong việc giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế, đa chiều và mạch lạc. Nắm vững cấu trúc câu phức không chỉ mở ra cánh cửa để bạn viết luận chặt chẽ hơn mà còn cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp, giúp bạn tự tin hơn khi trình bày những suy nghĩ phức tạp. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá sâu hơn về loại câu này để vận dụng chúng một cách thành thạo.

Định nghĩa và tầm quan trọng của câu phức trong tiếng Anh

Câu phức (complex sentence) là một loại câu bao gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Hai loại mệnh đề này được kết nối với nhau thông qua các liên từ phụ thuộc hoặc đại từ/trạng từ quan hệ. Mục đích chính của cấu trúc câu phức là cung cấp thêm thông tin chi tiết, làm rõ mối quan hệ giữa các ý tưởng và giúp câu văn trở nên phong phú hơn.

Hiểu rõ mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc là gì?

Để thực sự nắm bắt được câu phức, điều cốt lõi là phải phân biệt được hai thành phần cơ bản của nó. Mệnh đề độc lập (independent clause) là một cụm từ có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh, chứa đủ chủ ngữ và vị ngữ, mang ý nghĩa trọn vẹn. Ví dụ, “Cô ấy đang đọc sách” là một mệnh đề độc lập.

Ngược lại, mệnh đề phụ thuộc (dependent clause hoặc subordinate clause) không thể đứng một mình để tạo thành một câu có nghĩa. Nó cần phải được kết nối với một mệnh đề độc lập để hoàn chỉnh ý nghĩa. Ví dụ, “bởi vì cô ấy muốn học thêm kiến thức” là một mệnh đề phụ thuộc. Khi kết hợp lại, “Cô ấy đang đọc sách bởi vì cô ấy muốn học thêm kiến thức” trở thành một câu phức hoàn chỉnh, mang đầy đủ ý nghĩa và thông tin.

Phân biệt câu phức và câu ghép chi tiết

Việc nhầm lẫn giữa câu phứccâu ghép (compound sentence) là điều khá phổ biến đối với người học tiếng Anh. Điểm khác biệt cơ bản nằm ở loại mệnh đề và cách chúng được kết nối. Câu ghép bao gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng các liên từ đẳng lập (FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So) hoặc dấu chấm phẩy. Mỗi mệnh đề trong câu ghép đều có thể tự đứng một mình.

Ví dụ: “Helen giỏi tiếng Anh, nên cô ấy muốn trở thành giáo viên tiếng Anh.” (Hai mệnh đề độc lập được nối bằng “so”). Trong khi đó, câu phức luôn có ít nhất một mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề phụ thuộc có chức năng bổ sung, làm rõ nghĩa cho mệnh đề chính chứ không ngang hàng về ý nghĩa. Ví dụ: “Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn quyết định ra ngoài.” (Mệnh đề “Mặc dù trời đang mưa” là phụ thuộc, không thể đứng riêng).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ minh họa cấu trúc câu phức trong tiếng AnhVí dụ minh họa cấu trúc câu phức trong tiếng Anh

Khám phá các loại mệnh đề phụ thuộc trong câu phức

Trong tiếng Anh, có ba loại mệnh đề phụ thuộc chính thường xuất hiện trong cấu trúc câu phức: mệnh đề trạng ngữ, mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính ngữ), và mệnh đề danh ngữ. Mỗi loại có chức năng và cách sử dụng riêng biệt, góp phần làm cho câu phức trở nên linh hoạt và giàu sắc thái.

Mệnh đề trạng ngữ – Mở rộng ý nghĩa cho câu phức

Mệnh đề trạng ngữ (adverbial clause) hoạt động như một trạng từ, cung cấp thêm thông tin về động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác trong mệnh đề chính. Chúng được giới thiệu bằng các liên từ phụ thuộc và thường trả lời các câu hỏi như “khi nào?”, “tại sao?”, “như thế nào?”, “ở đâu?”, “với điều kiện gì?”, “mặc dù vậy?”. Có nhiều loại mệnh đề trạng ngữ khác nhau, mỗi loại mang một ý nghĩa cụ thể.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và cách dùng

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian cho biết hành động trong mệnh đề chính xảy ra khi nào. Các liên từ phụ thuộc phổ biến bao gồm when (khi), while (trong khi), before (trước khi), after (sau khi), as soon as (ngay khi), until (cho đến khi), since (kể từ khi). Việc sử dụng chính xác các liên từ này giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ trình tự và thời điểm các sự kiện diễn ra.

Ví dụ: “I will study abroad after I graduate from university.” (Tôi sẽ đi du học sau khi tôi tốt nghiệp đại học.) hoặc “When I was a child, I usually spent my summer vacations in the countryside.” (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường nghỉ hè ở vùng nông thôn). Lưu ý rằng khi mệnh đề trạng ngữ đứng trước mệnh đề chính, chúng ta cần đặt dấu phẩy ở giữa hai mệnh đề.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân và kết quả

Loại mệnh đề trạng ngữ này giải thích lý do hoặc nguyên nhân của hành động trong mệnh đề chính. Các liên từ thường dùng là because, as, since. Sự xuất hiện của cấu trúc câu phức này giúp giải thích rõ ràng mối quan hệ nhân quả trong một ý tưởng.

Ví dụ: “Many wild species die because their habitats are destroyed.” (Nhiều loài động vật hoang dã chết do môi trường sống của chúng bị phá hủy). Hay: “As social media is gaining in popularity, people can expand their social circle by using them.” (Vì mạng xã hội đang dần phổ biến, mọi người có thể mở rộng mối quan hệ xã hội của họ bằng cách sử dụng các mạng xã hội này). Việc sử dụng linh hoạt các liên từ giúp tránh lặp từ và làm bài viết mượt mà hơn.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích rõ ràng

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích cho biết mục tiêu hoặc ý định của hành động trong mệnh đề chính. Các liên từ phổ biến nhất là so thatin order that. Mặc dù cả hai đều mang nghĩa “để mà” hoặc “nhằm mục đích”, “so that” thường được sử dụng nhiều hơn trong văn nói và văn viết thông thường.

Ví dụ: “I switch off my phone so that I can stay focused on reading books.” (Tôi tắt điện thoại để mà có thể tập trung đọc sách). Loại câu phức này rất hữu ích khi bạn muốn giải thích lý do đằng sau một hành động hoặc quyết định.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện đa dạng

Mệnh đề trạng ngữ điều kiện, thường bắt đầu bằng if, unless, as long as, in case, thiết lập một điều kiện mà nếu được đáp ứng, sẽ dẫn đến một kết quả nhất định trong mệnh đề chính. Các loại câu điều kiện (loại 0, 1, 2, 3) là những ví dụ điển hình của câu phức sử dụng mệnh đề trạng ngữ điều kiện.

Ví dụ: “If more people use public transport, the air quality will be improved.” (Nếu có nhiều người sử dụng phương tiện công cộng, chất lượng không khí sẽ được cải thiện). Hoặc: “Unless the government invests money in building schools, many children in mountainous areas will not have a chance to access education.” (Nếu chính phủ không đầu tư tiền vào xây dựng trường học, rất nhiều trẻ em ở vùng núi sẽ không có cơ hội tiếp cận giáo dục).

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ

Mệnh đề trạng ngữ nhượng bộ biểu thị một sự tương phản hoặc một điều kiện trái ngược với điều được nêu trong mệnh đề chính, thường bắt đầu bằng although, though, even though, while, whereas. Chúng giúp làm phong phú thêm câu văn bằng cách thể hiện các mối quan hệ phức tạp giữa các ý tưởng.

Ví dụ: “Although I have studied English for 12 years, I cannot speak fluently.” (Mặc dù tôi đã học tiếng Anh 12 năm, tôi vẫn không thể nói một cách trôi chảy). Hay: “I failed the test even though I studied a lot.” (Tôi đã trượt bài kiểm tra mặc dù tôi đã học rất nhiều).

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn và cách thức

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn sử dụng where để chỉ địa điểm xảy ra hành động, trong khi mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức dùng as, as if, as though để mô tả cách thức hành động diễn ra. Mặc dù ít phổ biến hơn các loại khác, chúng vẫn đóng góp vào sự đa dạng của cấu trúc câu phức.

Ví dụ về nơi chốn: “You should return the book where you found it.” (Bạn nên trả lại cuốn sách ở nơi bạn đã tìm thấy nó). Ví dụ về cách thức: “She sings as if she were a professional opera singer.” (Cô ấy hát như thể cô ấy là một ca sĩ opera chuyên nghiệp). Việc nắm vững các loại mệnh đề trạng ngữ này sẽ nâng cao khả năng diễn đạt của bạn.

Mệnh đề quan hệ – Bổ sung thông tin cho danh từ

Mệnh đề quan hệ (relative clause hay adjective clause) hoạt động như một tính từ, bổ sung ý nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính. Chúng được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (who, whom, which, whose, that) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why). Mệnh đề quan hệ giúp làm rõ đối tượng đang được nhắc đến mà không cần phải viết một câu mới.

Sử dụng đại từ quan hệ cho người

Các đại từ quan hệ được dùng để bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ người bao gồm who (thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ) và whom (chỉ thay thế cho tân ngữ). Sử dụng chính xác các đại từ này là yếu tố quan trọng để tạo nên một câu phức mạch lạc và đúng ngữ pháp.

Ví dụ: “Students who want to get good marks should finish all their homework first.” (Những học sinh muốn đạt điểm cao thì trước tiên nên hoàn thành hết các bài tập về nhà). Hoặc: “I want to introduce a famous singer whom all of you always want to meet in person.” (Tôi muốn giới thiệu một ca sĩ nổi tiếng mà tất cả các bạn luôn muốn gặp trực tiếp).

Sử dụng đại từ quan hệ cho vật

Whichđại từ quan hệ phổ biến nhất để bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ sự vật, sự việc, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Nắm vững cách dùng which giúp bạn mô tả sự vật một cách chi tiết và tránh lặp từ.

Ví dụ: “Local markets which closed during the pandemic have been reopened.” (Các chợ địa phương bị đóng cửa trong đại dịch đã được mở lại).

Sử dụng đại từ quan hệ sở hữu và đa năng (Whose, That)

Whose được dùng để chỉ sự sở hữu cho cả người và vật. Thatđại từ quan hệ đa năng, có thể thay thế cho whowhich trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause). Việc sử dụng that giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn.

Ví dụ: “I hate the guy whose new sport car because he is so mean.” (Tôi ghét anh chàng sở hữu chiếc xe ô tô thể thao mới vì anh ta quá xấu tính). Hay: “I still remember a guy that was sitting next to me on the bus.” (Tôi vẫn nhớ người đàn ông đã ngồi cạnh tôi trên xe bus).

Mệnh đề danh ngữ – Chức năng như một danh từ

Mệnh đề danh ngữ (noun clause) là một loại mệnh đề phụ thuộc hoạt động như một danh từ trong câu. Chúng có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ của giới từ, bổ ngữ cho chủ ngữ, hoặc bổ ngữ cho tính từ. Mệnh đề danh ngữ thường bắt đầu bằng các từ như what, whatever, who, whoever, whom, whomever, which, whichever, when, where, why, how, that, if, whether.

Ví dụ: “What she said surprised everyone.” (Điều cô ấy nói làm mọi người ngạc nhiên. Ở đây, mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ). Hoặc: “I don’t know where he lives.” (Tôi không biết anh ấy sống ở đâu. Ở đây, mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ trực tiếp). Hiểu rõ mệnh đề danh ngữ là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các cấu trúc câu phức phức tạp và đa dạng.

Lợi ích và ứng dụng thực tế của cấu trúc câu phức

Việc thành thạo cấu trúc câu phức mang lại nhiều lợi ích đáng kể, không chỉ trong học thuật mà còn trong giao tiếp hàng ngày. Nó là chìa khóa để bạn thể hiện suy nghĩ một cách sâu sắc và có tổ chức, phản ánh sự hiểu biết vững chắc về ngữ pháp tiếng Anh.

Nâng cao kỹ năng viết học thuật và đạt điểm cao IELTS

Trong các bài thi chuẩn hóa như IELTS Writing, khả năng sử dụng đa dạng các cấu trúc câu phức là một tiêu chí quan trọng để đạt điểm cao trong phần “Grammatical Range and Accuracy”. Việc kết hợp các mệnh đề độc lậpmệnh đề phụ thuộc một cách hợp lý giúp bài viết của bạn trở nên phức tạp hơn, thể hiện tư duy logic và khả năng phân tích vấn đề.

Thay vì chỉ dùng các câu đơn giản, việc sử dụng câu phức cho phép bạn trình bày các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, tương phản, điều kiện một cách rõ ràng, giúp lập luận của bạn trở nên thuyết phục và mạch lạc hơn. Các thí sinh đạt điểm cao thường vận dụng ít nhất 2-3 loại câu phức khác nhau trong mỗi đoạn văn, điều này minh chứng cho sự tinh tế trong việc diễn đạt ý tưởng phức tạp.

Giao tiếp trôi chảy và tự tin hơn với câu phức

Không chỉ trong viết, câu phức còn là công cụ mạnh mẽ giúp bạn giao tiếp bằng tiếng Anh một cách trôi chảy và tự tin. Khi bạn có thể linh hoạt sử dụng các mệnh đề phụ thuộc để thêm chi tiết về thời gian, địa điểm, lý do hoặc mục đích, cuộc trò chuyện của bạn sẽ trở nên phong phú và hấp dẫn hơn.

Khả năng xây dựng câu phức cho phép bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp mà không cần phải ngắt quãng thành nhiều câu ngắn, giúp duy trì sự liên tục và mạch lạc trong lời nói. Đây là một dấu hiệu của sự thành thạo và tự tin khi nói tiếng Anh, giúp bạn kết nối hiệu quả hơn với người bản xứ và trong các môi trường giao tiếp chuyên nghiệp.

Các lỗi thường gặp và chiến lược học câu phức hiệu quả

Mặc dù cấu trúc câu phức mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc sử dụng sai cách có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và lỗi ngữ pháp. Để tránh điều này, việc nhận diện và khắc phục các lỗi phổ biến, cùng với áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả là vô cùng cần thiết.

Tránh những sai lầm phổ biến khi dùng câu phức

Một trong những lỗi thường gặp nhất là việc sử dụng dấu phẩy không chính xác, đặc biệt là khi mệnh đề phụ thuộc đứng sau mệnh đề chính. Khi mệnh đề phụ thuộc đứng đầu câu, cần có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính. Tuy nhiên, khi mệnh đề phụ thuộc đứng sau, thường không cần dấu phẩy (trừ trường hợp mệnh đề quan hệ không xác định). Một lỗi khác là lạm dụng câu phức khiến câu văn trở nên dài dòng, khó hiểu và thiếu tự nhiên.

Hơn nữa, việc chọn sai liên từ hoặc đại từ quan hệ cũng là một sai lầm phổ biến. Ví dụ, sử dụng “which” thay vì “who” cho người, hoặc “because of” thay cho “because” trước một mệnh đề. Cần luyện tập để phân biệt rõ ràng chức năng và ngữ cảnh sử dụng của từng từ nối. Theo thống kê từ các bài thi viết, khoảng 15-20% lỗi ngữ pháp nâng cao liên quan đến việc sử dụng sai câu phức hoặc dấu phẩy trong cấu trúc câu phức.

Phương pháp luyện tập và thành thạo câu phức

Để thành thạo câu phức, cách hiệu quả nhất là luyện tập thường xuyên thông qua nhiều hình thức khác nhau. Đầu tiên, hãy đọc nhiều tài liệu tiếng Anh học thuật và báo chí để làm quen với cách người bản xứ sử dụng cấu trúc câu phức trong các ngữ cảnh khác nhau. Ghi chú lại những ví dụ hay và phân tích cách các mệnh đề được nối với nhau.

Thứ hai, hãy tự đặt câu với các liên từ phụ thuộcđại từ quan hệ khác nhau. Bắt đầu từ những câu đơn giản và dần dần kết hợp chúng thành câu phức phức tạp hơn. Bạn có thể thử thách bản thân bằng cách viết lại các câu đơn thành câu phức để thêm chi tiết. Cuối cùng, hãy tìm kiếm sự phản hồi từ giáo viên hoặc bạn bè có kinh nghiệm để nhận diện và sửa lỗi kịp thời. Luyện tập đều đặn 15-20 phút mỗi ngày sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt.

Dưới đây là bảng tổng hợp một số liên từ phụ thuộctrạng từ quan hệ thường dùng:

Loại Mệnh đề phụ thuộc Liên từ/Trạng từ quan hệ phổ biến Ví dụ minh họa
Trạng ngữ chỉ Thời gian when, while, before, after, as soon as, until, since When the bell rang, students rushed out of the classroom.
Trạng ngữ chỉ Nguyên nhân because, as, since We stayed home because it was raining heavily.
Trạng ngữ chỉ Mục đích so that, in order that She studies hard so that she can pass the exam.
Trạng ngữ chỉ Điều kiện if, unless, as long as, in case If you study diligently, you will succeed.
Trạng ngữ chỉ Nhượng bộ although, though, even though, while, whereas Although it was cold, they still went for a swim.
Trạng ngữ chỉ Nơi chốn where This is the park where we first met.
Quan hệ (người) who, whom He is the man who helped me.
Quan hệ (vật) which I read the book which you recommended.
Quan hệ (sở hữu) whose I met a student whose parents are teachers.
Quan hệ (đa năng) that This is the car that I want to buy.
Danh ngữ (chủ ngữ) what, whether, how, why, that What he said was true.
Danh ngữ (tân ngữ) what, when, where, why, how, that, if, whether I don’t know when he will arrive.

Bài tập câu phức

Chọn 1 từ phù hợp để điền vào chỗ trống:

  1. I’m going to the bank _______ I need some money.
  2. I made lunch _________ I got home.
  3. ________ it’s raining, she’s going for a walk in the park.
  4. ________ she finishes her homework soon, she will fail the class.
  5. He decided to trust Tim ______ he was an honest man.
  6. _______ we went to school, she decided to investigate the situation.
  7. Jennifer decided to leave Tom _______ he was too worried about his job.
  8. Dennis bought a new jacket __________ he had received one as a gift last week.
  9. Brandley claims that there will be trouble _____ he doesn’t complete the job.
  10. Janice will have finished the report ____ the time you receive the letter.

Đáp án:

  1. because / since / as
  2. after / when / as soon as
  3. although / even though / though
  4. unless
  5. because / since / as
  6. before / when
  7. because / since / as
  8. although / even though / though
  9. if / in the case that
  10. by

Các câu hỏi thường gặp (FAQs) về câu phức trong tiếng Anh

  1. Câu phức trong tiếng Anh là gì và tại sao nó quan trọng?
    Câu phức là câu có một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc, được nối bằng các liên từ phụ thuộc hoặc đại từ/trạng từ quan hệ. Nó quan trọng vì giúp diễn đạt ý tưởng phức tạp, chi tiết hơn và là yếu tố cần thiết để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra tiếng Anh học thuật như IELTS, cũng như nâng cao khả năng giao tiếp.

  2. Làm thế nào để phân biệt mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc?
    Mệnh đề độc lập có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh, trong khi mệnh đề phụ thuộc không thể. Mệnh đề phụ thuộc luôn bắt đầu bằng một liên từ phụ thuộc hoặc một đại từ/trạng từ quan hệ và cần mệnh đề độc lập để có ý nghĩa trọn vẹn.

  3. Điểm khác biệt chính giữa câu phức và câu ghép là gì?
    Câu phức có ít nhất một mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc. Câu ghép có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối bằng liên từ đẳng lập (FANBOYS) hoặc dấu chấm phẩy, và mỗi mệnh đề đều có thể đứng một mình.

  4. Có bao nhiêu loại mệnh đề phụ thuộc chính trong câu phức?
    Có ba loại mệnh đề phụ thuộc chính: mệnh đề trạng ngữ (adverbial clause), mệnh đề quan hệ (relative clause/adjective clause), và mệnh đề danh ngữ (noun clause).

  5. Khi nào thì nên sử dụng dấu phẩy trong câu phức?
    Dấu phẩy thường được sử dụng khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề độc lập. Ví dụ: “Because it was raining, we stayed inside.” Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng sau mệnh đề độc lập, thường không cần dấu phẩy (trừ mệnh đề quan hệ không xác định).

  6. Việc thành thạo câu phức giúp ích gì cho kỹ năng viết IELTS?
    Thành thạo câu phức giúp bạn thể hiện “Grammatical Range and Accuracy”, một tiêu chí quan trọng trong IELTS Writing. Nó cho phép bạn xây dựng các lập luận phức tạp, thể hiện mối quan hệ giữa các ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc, từ đó nâng cao điểm số tổng thể.

  7. Làm thế nào để tránh lỗi khi sử dụng câu phức?
    Để tránh lỗi, hãy hiểu rõ chức năng của từng loại mệnh đề phụ thuộcliên từ tương ứng. Luôn kiểm tra lại việc sử dụng dấu phẩy và đảm bảo câu văn không quá dài dòng hoặc khó hiểu. Luyện tập viết thường xuyên và nhận phản hồi là rất quan trọng.

  8. Mệnh đề danh ngữ có chức năng gì trong câu phức?
    Mệnh đề danh ngữ hoạt động như một danh từ trong câu, có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, bổ ngữ cho chủ ngữ, hoặc tân ngữ của giới từ. Ví dụ: “What you need is rest.” (chủ ngữ).

  9. Có cách nào để luyện tập câu phức hiệu quả tại nhà không?
    Bạn có thể luyện tập bằng cách đọc tài liệu tiếng Anh đa dạng, phân tích cấu trúc câu phức trong đó. Tự viết các câu phức dựa trên các liên từđại từ quan hệ đã học. Ngoài ra, hãy thử kết hợp các câu đơn thành câu phức để nâng cao kỹ năng.

  10. Liên từ “although” và “despite” khác nhau như thế nào khi tạo câu phức?
    Although (và though, even though) được theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ + động từ), trong khi despite (và in spite of) được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Ví dụ: “Although it rained, we went out.” và “Despite the rain, we went out.”

Việc hiểu và vận dụng thành thạo cấu trúc câu phức trong tiếng Anh là một bước tiến quan trọng trên hành trình chinh phục ngôn ngữ này. Nó không chỉ mở rộng khả năng diễn đạt mà còn giúp bạn giao tiếp và viết lách một cách tự tin, chuyên nghiệp hơn. Hãy luyện tập thường xuyên cùng Anh ngữ Oxford để biến câu phức thành công cụ đắc lực của bạn!