Chào mừng bạn đến với hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh cho kỳ thi TOEIC! Ngữ pháp luôn là một trong những nền tảng cốt lõi giúp bạn tự tin đạt điểm cao trong bài thi Reading, đặc biệt là Part 5 và Part 6. Việc thành thạo các cấu trúc ngữ pháp và thực hành bài tập ngữ pháp TOEIC một cách có hệ thống chính là chìa khóa để bạn không chỉ hiểu sâu mà còn áp dụng hiệu quả kiến thức. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bộ sưu tập các dạng bài tập ngữ pháp TOEIC thường gặp nhất, kèm theo đáp án chi tiết và những lời khuyên hữu ích từ Anh ngữ Oxford để bạn có thể ôn luyện hiệu quả.

Tầm Quan Trọng Của Ngữ Pháp Trong Kỳ Thi TOEIC

Trong cấu trúc đề thi TOEIC, phần Reading chiếm một nửa tổng điểm và ngữ pháp tiếng Anh đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt là trong Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion). Ước tính có khoảng 20-30% tổng số câu hỏi trong Part 5 tập trung trực tiếp vào kiến thức cấu trúc ngữ pháp, yêu cầu thí sinh phải nắm vững các quy tắc về thì, dạng từ, liên từ, giới từ, đại từ, và nhiều hơn thế nữa. Một nền tảng ngữ pháp vững chắc không chỉ giúp bạn giải quyết nhanh chóng các câu hỏi này mà còn hỗ trợ đắc lực trong việc đọc hiểu các đoạn văn dài, phức tạp ở Part 7.

Việc luyện tập bài tập ngữ pháp TOEIC thường xuyên giúp bạn làm quen với phong cách ra đề của ETS, nhận diện nhanh các bẫy ngữ pháp và từ đó nâng cao tốc độ làm bài. Khi bạn tự tin vào khả năng ngữ pháp của mình, bạn sẽ có nhiều thời gian hơn để tập trung vào các câu hỏi từ vựng hoặc đoạn văn khó, tối ưu hóa điểm số tổng thể trong kỳ thi. Đây là một kỹ năng không thể thiếu để đạt được mục tiêu điểm số mong muốn trong luyện thi TOEIC.

Các Dạng Bài Tập Ngữ Pháp TOEIC Phổ Biến Kèm Đáp Án Chi Tiết

Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và luyện tập hiệu quả, dưới đây là tổng hợp các dạng bài tập ngữ pháp TOEIC trọng tâm, mỗi phần đi kèm định nghĩa, giải thích và bộ câu hỏi thực hành.

Danh Động Từ (Gerund) và Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitive) Trong TOEIC

Gerund (danh động từ) là một dạng từ được hình thành từ động từ bằng cách thêm đuôi “-ing”, nhưng lại hoạt động như một danh từ trong câu. Theo định nghĩa từ điển Cambridge, Gerund là “a word ending in “-ing” that is made from a verb and used like a noun”. Ví dụ, trong câu “She admitted delaying the project unnecessarily due to miscommunication” (Cô ấy thừa nhận việc trì hoãn dự án một cách không cần thiết do hiểu lầm), từ “delaying” là một Gerund đóng vai trò tân ngữ của động từ “admitted”. Gerund thường được sử dụng sau giới từ, một số động từ nhất định (như enjoy, avoid, finish, risk), hoặc làm chủ ngữ của câu.

Infinitive (động từ nguyên mẫu) là dạng cơ bản của động từ, thường đi kèm với “to” (to-infinitive) hoặc đôi khi không có “to” (bare infinitive). Cambridge định nghĩa Infinitives là “the basic form of a verb that usually follows “to”“. Chẳng hạn, trong ví dụ “They wanted to foster a culture of collaboration and teamwork within the organization” (Họ muốn nuôi dưỡng văn hóa hợp tác và làm việc nhóm trong tổ chức), “to foster” là một Infinitive theo sau động từ “wanted”. Infinitives có thể được dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, hoặc để diễn tả mục đích. Việc phân biệt và sử dụng đúng Gerund và Infinitive là yếu tố then chốt giúp bạn giải quyết các câu hỏi về dạng từ trong bài tập ngữ pháp TOEIC.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bài tập

1. Due to unforeseen circumstances, the management team decided _____ the launch of the new product until market conditions were more favorable.

A. to delay

B. delaying

C. delayed

D. delay

2. _____ with her team members on innovative projects, she finds genuine enjoyment in the creative process

A. collaborate

B. collaborating

C. to collaborate

D. collaborated

3. They attempted _____ to streamline the production process.

A. implement

B. to implement

C. implementing

D. implemented

4.By setting realistic goals and deadlines, professionals can avoid _____ overwhelmed by their workload.

A. to feel

B. feeling

C. felt

D. feel

5. The situation seemed challenging, but they were determined to _____ it.

A. overcomed

B. overcoming

C. overcome

D. to overcome

6.Despite initial setbacks, they managed_____ the project around.

A. to turn

B. turn

C. to turning

D. turning

7. After finishing analyzing the market trends, they began _____ a new marketing strategy.

A. to be drafted

B. drafted

C. draft

D.drafting

8. They endeavored _____ customer satisfaction through better service.

A. improving

B. to improving

C. improve

D. to improve

9. They volunteered_____ to rebuild the community after the natural disaster.

A. to assist

B. assist

C. assisted

D. assisting

10. They postponed_____ the new product until market conditions improved.

A. to launching

B. launch

C. launching

D. launched

Đáp án

1-A 2-B 3-B 4-B 5-C 6-A 7-D 8-D 9-A 10-C

Liên Từ (Conjunction) và Vai Trò Kết Nối Trong Câu TOEIC

Liên từ là những từ hoặc cụm từ có chức năng kết nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề lại với nhau, tạo nên sự mạch lạc và logic cho câu văn. Theo từ điển Cambridge, Conjunction là “a word such as ‘and’, ‘but’, ‘while’, or ‘although’ that connects words, phrases, and clauses in a sentence”. Có ba loại liên từ chính trong ngữ pháp tiếng Anh mà thí sinh cần nắm vững khi ôn thi TOEIC: liên từ kết hợp (coordinating conjunctions như for, and, nor, but, or, yet, so – FANBOYS), liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions như because, although, while, until, before, after, if, unless), và liên từ tương quan (correlative conjunctions như both…and, either…or, neither…nor, not only…but also).

Mỗi loại liên từ có vai trò riêng biệt trong việc biểu thị mối quan hệ giữa các thành phần câu, ví dụ như mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, tương phản, thời gian, điều kiện. Nắm vững cách sử dụng chính xác các liên từ sẽ giúp bạn không chỉ điền từ đúng vào chỗ trống trong Part 5 mà còn hiểu rõ hơn ý nghĩa của các câu và đoạn văn phức tạp trong Part 6 và Part 7 của kỳ thi TOEIC. Việc phân biệt được sắc thái ý nghĩa của từng liên từ là một kỹ năng quan trọng trong bài tập ngữ pháp TOEIC.

Bài tập

1._____ I had a busy day at work, I managed to finish all my tasks on time.

A. so

B. because

C. although

D. yet

2. _____ starting a new task, it’s essential to review the previous one.

A. before

B. after

C. while

D. despite of

3. The project requires attention to detail _____ effective communication.

A. so

B. and

C. yet

D. nor

4. _____ the marketing team and the sales team are responsible for achieving our revenue targets.

A. neither

B. whether

C. either

D. both

5. Not only did we complete the project ahead of schedule, _____ we also exceeded the client’s expectations.

A. but

B. and

C. or

D. nor

6._____the project is completed, we need to stay focused.

A. but

B. although

C. after

D. until

7. _____ we hold the meeting in person or virtually, everyone’s input is valuable.

A. although

B. whether

C. since

D. neither

8. No sooner did we launch the product _____ we started receiving positive feedback.

A. and

B. nor

C. or

D. than

9. The team is working efficiently, _____ we’re ahead of schedule.

A. so

B. but

C. or

D. and

10._____ some prefer a structured approach, others thrive in a more flexible environment.

A. as

B. unless

C. if

D. while

Đáp án

1-C 2-A 3-B 4-D 5-A 6-D 7-B 8-D 9-A 10-D

Giới Từ (Preposition) và Cách Dùng Hiệu Quả Trong Bài Thi TOEIC

Giới từ là những từ nhỏ nhưng có vai trò vô cùng quan trọng trong việc thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Từ điển Cambridge định nghĩa Preposition là “a word that is used before a noun, a noun phrase, or a pronoun, connecting it to another word” (một từ được dùng trước một danh từ, một cụm danh từ hoặc một đại từ, nối nó với một từ khác). Các giới từ phổ biến như in, on, at, by, with, from, to, for thường gây nhầm lẫn do có nhiều cách dùng và ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Ví dụ, giới từ “at” trong câu “The meeting is scheduled to take place at the conference room on the third floor” chỉ địa điểm cụ thể, trong khi “on” lại chỉ vị trí trên bề mặt.

Ngoài các giới từ đơn, ngữ pháp tiếng Anh còn có các cụm giới từ cố định (phrasal verbs) hoặc các cấu trúc cụm từ đi kèm giới từ mà người học cần học thuộc. Việc nắm vững các quy tắc sử dụng giới từ, bao gồm cả giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phương tiện, mục đích, và các giới từ đi kèm với động từ/tính từ cụ thể, sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến và cải thiện đáng kể khả năng làm bài tập ngữ pháp TOEIC.

Bài tập

1. Our new project management software is similar _____ the one used by our competitors.

A. with

B. to

C. from

D. on

2. The meeting will take place _____10 a.m. in the conference room.

A. at

B. in

C. on

D. by

3. Implementing strict security measures can prevent someone _____ accessing sensitive information.

A. away

B. at

C. from

D. with

4. He’s qualified _____ the promotion after completing advanced training courses.

A. for

B. over

C. of

D. by

5.The research team is currently engaged _____ analyzing the market trends.

A. in

B. at

C. through

D. with

6.The window for making amendments to the contract is _____ the signing date and the commencement date.

A. both

B. on

C. at

D. between

7.She’s proud _____ her team’s achievements and the progress they’ve made.

A. with

B. for

C. to

D. of

8.The success of the project will depend _____ our ability to meet the client’s requirements.

A. by

B. in

C. at

D. on

9. The conference room is located _____ the second floor of the building.

A. by

B. at

C. on

D. in

10. It’s wise to invest _____ upgrading our technology infrastructure to stay competitive.

A. on

B. in

C. about

D. by

Đáp án

1-B 2-A 3-C 4-A 5-A 6-D 7-D 8-D 9-C 10-B

Đại Từ (Pronoun) và Quy Tắc Thay Thế Danh Từ Trong TOEIC

Đại từ là những từ được sử dụng để thay thế cho một danh từ hoặc một cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó, nhằm tránh lặp từ và làm cho câu văn trở nên gọn gàng, tự nhiên hơn. Từ điển Cambridge định nghĩa Pronoun là “a word that is used instead of a noun or a noun phrase” (một từ được sử dụng thay cho một danh từ hoặc một cụm danh từ). Trong ngữ pháp tiếng Anh, có nhiều loại đại từ khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng biệt. Các loại phổ biến bao gồm đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they), đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs), đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves), và đại từ bất định (some, any, none, all, few, many, several).

Việc sử dụng chính xác đại từ không chỉ giúp câu văn trở nên trôi chảy mà còn đảm bảo ý nghĩa được truyền đạt rõ ràng, không gây nhầm lẫn. Trong các bài tập ngữ pháp TOEIC, câu hỏi về đại từ thường yêu cầu thí sinh xác định loại đại từ phù hợp với ngữ cảnh, hoặc đại từ nào có thể thay thế cho danh từ đã cho. Nắm vững quy tắc hòa hợp giữa đại từ và danh từ mà nó thay thế (về số ít/số nhiều, giới tính) là điều cần thiết để đạt điểm cao.

Bài tập

1. _____ errors were identified in the software code during the testing phase.

A. none

B. one of

C. several

D. a little

2. The success of the project is_____ because I put in a lot of effort to ensure its completion.

A. mine

B. my

C. myself

D. me

3. The responsibility for managing the client’s account is _____; please ensure their satisfaction.

A. your

B. yours

C. you

D. yourself

4. She impressed everyone with her presentation; she prepared it_____.

A. themselves

B. her

C. hers

D. herself

5. _____employees are required to attend the mandatory training session tomorrow.

A. little

B. each

C. all

D. every

6. _____ will lead the marketing campaign for our new product.

A. she

B. her

C. us

D. his

7. _____ are excited to present our findings at the conference next week.

A. he

B. our

C. we

D. she

8. I completed the report _____ , without any assistance.

A. me

B. myself

C. itself

D. mine

9. _____ requires further testing before we can launch it to the market.

A. its

B. it

C. we

D. they

10. We organized the event _____, without hiring any external help.

A. our

B. ours

C. ourselves

D. itself

Đáp án

1-C 2-A 3-B 4-D 5-C 6-A 7-C 8-B 9-B 10-C

Câu Bị Động (Passive Voice) – Khi Đối Tượng Là Trọng Tâm

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh đối tượng bị tác động bởi hành động, thay vì chủ thể thực hiện hành động đó. Từ điển Cambridge mô tả: “In the passive, the person or thing that the action was done to becomes the topic or theme. We can leave out the ‘doer’ or agent, or we can place the ‘doer’ in a prepositional phrase (by + ‘doer’*)”. Cấu trúc cơ bản của câu bị động là: S + be + V3/ed + (by + somebody/something), trong đó “S” là đối tượng bị tác động, “be” được chia theo thì và chủ ngữ, và “V3/ed” là quá khứ phân từ của động từ chính.

Ví dụ, thay vì nói “The chef prepares the meal” (câu chủ động), chúng ta có thể dùng câu bị động “The meal is prepared by the chef” để nhấn mạnh “bữa ăn” là đối tượng của hành động. Câu bị động thường xuất hiện trong các văn bản mang tính học thuật, báo cáo, hoặc khi chủ thể của hành động không rõ ràng hoặc không quan trọng. Việc hiểu và áp dụng đúng câu bị động trong các thì khác nhau là một phần thiết yếu của bài tập ngữ pháp TOEIC, giúp bạn xử lý các câu hỏi về thì và cấu trúc câu.

Bài tập

1. The contract ____ by the lawyer tomorrow morning.

A. was signed

B. signs

C. is signed

D. will be signed

2. The new policy ____ by the management last month.

A. was implemented

B. implementing

C. implemented

D. will implement

3. The training sessions ____ by HR this month.

A. conducted

B. being conducted

C. had conducted

D. have been conducted

4. The email ____ to all employees yesterday.

A. was sent

B. sends

C. is sending

D. will send

5. Employee satisfaction surveys ____ annually by the HR department.

A. will have been conducted

B. had been conducted

C. was conducted

D. are conducted

6. The project timeline ____multiple times before the final version was approved.

A. adjusted

B. has adjusted

C. had been adjusted

D. will be adjusted

7.The report ____ by the analyst last month.

A. will be reviewed

B. reviewed

C. being reviewed

D. was reviewed

8. Feedback on performance ____ by supervisors during quarterly evaluations.

A. have given

B. gives

C. is given

D. were given

9. Invoices ____ by the accounting department twice a week.

A. are processed

B. processed

C. will process

D. has been processed

10. The task ____ to the wrong department before I noticed.

A. assigned

B. had been assigned

C. has been assigned

D. was assigned

Đáp án

1-D 2-A 3-D 4-A 5-D 6-C 7-D 8-C 9-A 10-B

Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ và Động Từ (Subject-Verb Agreement)

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là một quy tắc ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Quy tắc này yêu cầu động từ trong câu phải tương ứng về ngôi và số với chủ ngữ của nó. Từ điển Cambridge giải thích: “The person and number of the subject of the clause determine the person and number of the verb of the clause. This is called subject-verb agreement or concord”. Điều này có nghĩa là nếu chủ ngữ là số ít, động từ phải ở dạng số ít, và nếu chủ ngữ là số nhiều, động từ phải ở dạng số nhiều. Ví dụ, “My grandmother bakes delicious cookies every weekend” (“My grandmother” là chủ ngữ số ít, nên động từ “bakes” cũng ở dạng số ít).

Tuy nhiên, có nhiều trường hợp đặc biệt và phức tạp hơn trong cấu trúc ngữ pháp này, ví dụ như khi chủ ngữ là cụm danh từ dài, các danh từ tập hợp (team, family), các từ như “each”, “every”, “none”, hoặc khi có cụm giới từ chen giữa chủ ngữ và động từ. Nắm vững những quy tắc này và biết cách xác định chủ ngữ thật sự của câu là yếu tố then chốt để làm đúng các bài tập ngữ pháp TOEIC liên quan, giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến mà nhiều thí sinh mắc phải.

Bài tập

1. The new regulations ____ the way we conduct business.

A. affect

B. affects

C. is affecting

D. affecting

2. Each student ____ responsible for completing their assignments on time.

A. be

B. are

C. am

D. is

3. The group of tourists ____ exploring the ancient ruins.

A. are enjoying

B. enjoy

C. enjoys

D. enjoying

4. The statistics ____ that the economy is improving.

A. indicate

B. are indicating

C. indicates

D. indicating

5. A variety of factors ____ to the decline in sales.

A. contributes

B. contribute

C. is contributing

D. are contributed

6. The company ____ a new marketing strategy.

A. develop

B. was developed

C. develops

D. developing

7. The price of this building ____ risen over the past year.

A. has

B. have

C. be

D. had been

8. The CEO, along with several board members, ____ attending the conference.

A. been

B. be

C. are

D. is

9. The number of applicants ____ significantly since the job posting was advertised.

A. has been increased

B. has increased

C. have increased

D. increasing

10. The condition of the roads ____ deteriorating due to heavy rainfall.

A. be

B. been

C. are

D. is

Đáp án

1-A 2-D 3-C 4-A 5-B 6-C 7-A 8-D 9-B 10-D

Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clause) và Cách Mở Rộng Câu

Mệnh đề quan hệ là một phần của câu không thể đứng độc lập mà cần phụ thuộc vào mệnh đề chính để làm rõ nghĩa cho một danh từ đứng trước nó. Theo từ điển Cambridge, Relative clause là “part of a sentence that cannot exist independently and describes a noun that comes before it in the main part of the sentence”. Các mệnh đề này thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why). Chúng giúp cung cấp thông tin bổ sung, chi tiết hơn về danh từ mà chúng bổ nghĩa, làm cho câu văn trở nên phong phú và chính xác hơn.

Trong ngữ pháp tiếng Anh, mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính: mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses). Mệnh đề xác định là cần thiết để hiểu ý nghĩa của danh từ mà nó bổ nghĩa, trong khi mệnh đề không xác định chỉ cung cấp thông tin thêm và được đặt trong dấu phẩy. Khả năng nhận diện và sử dụng đúng các đại từ/trạng từ quan hệ, cũng như phân biệt hai loại mệnh đề này, là kỹ năng quan trọng để giải quyết các bài tập ngữ pháp TOEIC liên quan đến cấu trúc câu phức.

Bài tập

1.The team _____ finishes the project first will receive recognition.

A. that

B. whose

C. whom

D. itself

2. The student ____ won the science fair received a scholarship.

A. who

B. whom

C. whose

D. which

3. The team____ consistently meets its targets receives bonuses at the end of each quarter.

A. whose

B. who

C. whom

D. that

4.The candidate _____ submitted the most comprehensive resume was offered the job.

A. whom

B. who

C. which

D. whose

5.The house ____ roof collapsed during the storm needs extensive repairs.

A. which

B. who

C. whose

D. what

6. The movie ____ we watched last night was really entertaining.

A. who

B. whom

C. whose

D. which

7. The manager ____ the employee reports to is on vacation this week.

A. whose

B. who

C. whom

D. which

8.The email ____ I received this morning contained important information.

A. which

B. whose

C. whom

D. who

9.The friend ____ house we visited last weekend lives near the beach.

A. who

B. whom

C. which

D. whose

10.The project ____ we’ve been working on is almost complete.

A. which

B. whose

C. who

D. whom

Đáp án

1-A 2-A 3-D 4-B 5-C 6-D 7-C 8-A 9-D 10-A

Câu Điều Kiện (Conditional Sentence) – Diễn Đạt Giả Định Và Hậu Quả

Câu điều kiện là một dạng câu trong ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt một tình huống tưởng tượng, giả định hoặc không chắc chắn, cùng với kết quả có thể xảy ra của tình huống đó. Từ điển Cambridge mô tả: “Conditional sentences consider imagined or uncertain situations and the possible results of these situations”. Một câu điều kiện thường bao gồm hai phần chính: mệnh đề điều kiện (If clause), thường bắt đầu bằng “if” (hoặc các từ khác như “unless”, “provided that”, “as long as”), và mệnh đề kết quả (Main clause).

Trong luyện thi TOEIC, bạn sẽ gặp các loại câu điều kiện phổ biến như loại 0 (diễn tả sự thật hiển nhiên), loại 1 (điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai), loại 2 (điều kiện không có thật ở hiện tại), và loại 3 (điều kiện không có thật trong quá khứ). Ngoài ra, còn có câu điều kiện hỗn hợp. Mỗi loại có cấu trúc ngữ pháp và cách chia động từ riêng biệt ở cả hai mệnh đề. Nắm vững các loại câu điều kiện và cách dùng chúng sẽ giúp bạn giải quyết chính xác các câu hỏi liên quan đến thì và mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trong bài tập ngữ pháp TOEIC.

Bài tập

1.He skipped taking his medicine for days in a row last week. If he ____ his medicine regularly, he might have recovered sooner.

A. had taken

B. took

C. takes

D. will take

2. Yesterday, it rained heavily. If it ____ raining, we would have gone for a walk.

A. wasn’t

B. isn’t

C. hadn’t been

D. wouldn’t be

3. If you ____ hard, you will pass the exam.

A. study

B. will study

C. studied

D. studies

4. Currently, we are behind schedule. If we ____ the instructions, we wouldn’t make so many mistakes.

A. follow

B. followed

C. follows

D. will follow

5. If you ____ this button, the alarm will sound

A. press

B. presses

C. pressed

D. will press

6. She was assigned the task too late. If she ____ more time, she would have finished the project.

A. had had

B. had

C. will have

D. having

7.If we ____ her, we will invite her to the party.

A. see

B. will see

C. saw

D. seen

8. He is very lazy to exercise. If he ____ to the gym regularly, he would be in better shape.

A. goes

B. go

C. went

D. will go

9. Last night, John stayed to chat with us after the party. If he ____ earlier, he wouldn’t have missed the train.

A. leave

B. leaves

C. had left

D. leaving

10. If she ____ enough sleep, she won’t be tired tomorrow.

A. get

B. will get

C. got

D. gets

Đáp án

1-A 2-C 3-A 4-B 5-A 6-A 7-A 8-C 9-C 10-D

Câu Giả Định (Subjunctive) – Diễn Đạt Mong Muốn và Yêu Cầu

Câu giả định (Subjunctive mood) là một khía cạnh nâng cao của ngữ pháp tiếng Anh, dùng để diễn tả các mong muốn, đề xuất, yêu cầu, mệnh lệnh, hoặc tình huống tưởng tượng, không có thật. Theo từ điển Merriam-Webster: “The subjunctive mood is for expressing wishes, proposals, suggestions, or imagined situations”. Không giống như thì hiện tại đơn hay quá khứ đơn, động từ trong câu giả định thường ở dạng nguyên mẫu hoặc dạng đặc biệt, không chia theo chủ ngữ. Ví dụ, trong câu “It’s essential that she renew her passport before the trip”, động từ “renew” vẫn ở dạng nguyên mẫu dù chủ ngữ là “she”.

Có ba dạng câu giả định chính thường gặp trong ôn thi TOEIC: hiện tại giả định (present subjunctive), quá khứ giả định (past subjunctive), và quá khứ hoàn thành giả định (past perfect subjunctive). Các cấu trúc phổ biến thường đi kèm với câu giả định bao gồm các động từ (suggest, recommend, demand, insist), tính từ (important, essential, necessary), hoặc cụm từ (It’s high time, It’s about time). Việc nắm vững các trường hợp sử dụng câu giả định và dạng động từ của nó sẽ giúp bạn giải quyết các câu hỏi về cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn trong bài tập ngữ pháp TOEIC và nâng cao khả năng diễn đạt trong tiếng Anh.

Bài tập

1.It’s essential that she ____ her passport before the trip.

A. will renew

B. renew

C. renewed

D. renewing

2.I suggest that he ____ the proposal to the board tomorrow.

A. present

B. will present

C. presented

D. presenting

3.It’s ____ that they reserve their seats in advance for the concert.

A. important

B. demand

C. urge

D. unavailable

4. It’s ____ you got serious about your studies.

A. required

B. recommendation

C. necessary

D. time

5.They looked as if they ____something important

A. lose

B. will lose

C. had lost

D. are losing

6.The doctor recommended that she ____ more fruits and vegetables in her diet.

A. eat

B. will eat

C. ate

D. eating

7.The supervisor ____ that the staff follow proper safety procedures.

A. mandatory

B. insisted

C. adopted

D. vital

8.It’s imperative that we ____ the problem before it escalates.

A. addressed

B. will address

C. address

D. addressing

9.It is urgent that our house ____ before the rainy season begins

A. was repaired

B. will be repaired

C. repaired

D. be repaired

10.The teacher ____ that the students submit their assignments by Friday.

A. requested

B. chose

C. insistent

D. vital

Đáp án

1-B 2-A 3-A 4-D 5-C 6-A 7-B 8-C 9-D 10-A

Lời Khuyên Từ Anh Ngữ Oxford Để Chinh Phục Ngữ Pháp TOEIC Hiệu Quả

Để thực sự nắm vững ngữ pháp tiếng Anh và đạt kết quả cao trong các bài tập ngữ pháp TOEIC, việc làm bài tập thôi là chưa đủ. Dưới đây là những lời khuyên chiến lược từ Anh ngữ Oxford giúp bạn tối ưu hóa quá trình ôn thi TOEIC của mình.

Nắm Vững Kiến Thức Nền Tảng Và Cấu Trúc Ngữ Pháp

Việc học ngữ pháp không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng các quy tắc hay công thức. Điều quan trọng là bạn cần hiểu sâu sắc bản chất và chức năng của từng phần cấu trúc ngữ pháp trong ngữ cảnh cụ thể. Hãy dành thời gian để phân tích các ví dụ, vẽ sơ đồ tư duy (mind map) hoặc tóm tắt các quy tắc chính, đặc biệt là những quy tắc có thể dễ gây nhầm lẫn. Việc liên hệ các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh này với ngữ cảnh thực tế của bài thi TOEIC (ví dụ, ngữ cảnh trong môi trường công sở, kinh doanh) sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và áp dụng linh hoạt hơn khi làm bài tập ngữ pháp TOEIC.

Tối Ưu Hóa Việc Học Từ Nguồn Tài Liệu Uy Tín

Việc lựa chọn nguồn tài liệu luyện thi TOEIC chính xác và chất lượng là vô cùng quan trọng. Hãy ưu tiên các sách giáo trình và tài liệu được biên soạn bởi các tổ chức uy tín như ETS (đơn vị ra đề thi TOEIC), Cambridge, hoặc các bộ sách luyện thi TOEIC được cộng đồng người học đánh giá cao như ETS TOEIC Official Test Preparation Guide, Barron’s TOEIC Practice Exams, Cambridge Preparation for the TOEIC Test. Khi sử dụng các tài liệu này, đừng chỉ tập trung vào việc làm bài tập. Thay vào đó, hãy đọc kỹ phần giải thích đáp án, phân tích lý do vì sao một đáp án đúng và các đáp án khác sai. Đây là cách hiệu quả để bạn không chỉ biết “đúng hay sai” mà còn hiểu “tại sao đúng/sai”, từ đó củng cố cấu trúc ngữ pháp và tránh lặp lại lỗi cũ.

Thực Hành Thường Xuyên Và Rút Kinh Nghiệm Từ Các Lỗi Sai

Làm bài tập ngữ pháp TOEIC đa dạng và thường xuyên là chìa khóa để củng cố kiến thức. Không chỉ dừng lại ở các bài tập nhỏ lẻ theo từng chuyên đề, bạn cần luyện tập cả các đề thi thử TOEIC Reading đầy đủ để làm quen với áp lực thời gian và sự đa dạng của câu hỏi. Sau mỗi lần làm bài, hãy dành thời gian để tự sửa lỗi một cách cẩn thận. Xác định rõ từng lỗi sai, tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ (do chưa nắm vững quy tắc, do bất cẩn, hay do hiểu nhầm ngữ cảnh), sau đó ghi chú lại vào một cuốn sổ riêng.

Việc tạo danh sách các lỗi ngữ pháp cá nhân hay mắc phải sẽ giúp bạn tập trung ôn tập vào những điểm yếu của mình. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để học hỏi và cải thiện. Thực hành theo thời gian biểu chặt chẽ, mô phỏng điều kiện thi thật, cũng sẽ giúp bạn rèn luyện tốc độ và khả năng quản lý thời gian, một yếu tố quan trọng để thành công trong kỳ thi TOEIC.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Ngữ Pháp TOEIC

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về ngữ pháp tiếng Anh trong kỳ thi TOEIC mà nhiều thí sinh quan tâm, cùng với câu trả lời từ Anh ngữ Oxford.

  1. Tôi nên bắt đầu học ngữ pháp TOEIC từ đâu nếu tôi là người mới bắt đầu?
    Bạn nên bắt đầu với những kiến thức ngữ pháp cơ bản và phổ biến nhất như các thì trong tiếng Anh, danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ cơ bản, và các cấu trúc câu đơn giản. Sau đó, dần dần chuyển sang các chuyên đề phức tạp hơn như câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, và câu giả định.

  2. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các quy tắc ngữ pháp phức tạp?
    Thay vì học thuộc lòng, hãy cố gắng hiểu bản chất và cách dùng của từng quy tắc. Áp dụng chúng vào ví dụ thực tế, tự đặt câu, và thực hành bài tập ngữ pháp TOEIC thường xuyên. Sử dụng mind map, flashcards, hoặc ghi chú những lỗi sai của mình để ôn tập lại.

  3. Có bao nhiêu phần trăm câu hỏi ngữ pháp trong bài thi TOEIC Reading?
    Trong TOEIC Reading Part 5 và Part 6, câu hỏi ngữ pháp chiếm một phần đáng kể, thường là khoảng 20-30% tổng số câu hỏi. Các câu hỏi này tập trung vào kiểm tra kiến thức về từ loại, thì, cấu trúc câu, liên từ, giới từ, và sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

  4. Tôi có nên học tất cả các dạng ngữ pháp tiếng Anh hay chỉ tập trung vào những dạng thường xuất hiện trong TOEIC?
    Bạn nên tập trung vào những dạng ngữ pháp trọng tâm và thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi TOEIC, như các dạng được đề cập trong bài viết này. Tuy nhiên, việc có một nền tảng ngữ pháp tiếng Anh vững chắc nói chung sẽ giúp bạn hiểu bài và linh hoạt hơn trong mọi tình huống.

  5. Làm thế nào để cải thiện tốc độ làm các bài tập ngữ pháp TOEIC?
    Thực hành đều đặn, làm quen với các dạng câu hỏi, và học cách nhận diện nhanh các “dấu hiệu” ngữ pháp trong câu. Cố gắng không đọc quá kỹ từng từ mà hãy tìm kiếm các từ khóa hoặc cấu trúc ngữ pháp quan trọng để đưa ra đáp án nhanh chóng và chính xác. Đặt mục tiêu thời gian cho mỗi phần bài tập.

  6. Việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh có giúp cải thiện ngữ pháp không?
    Chắc chắn rồi. Việc đọc các tài liệu tiếng Anh đa dạng (báo chí, sách, bài viết chuyên ngành) sẽ giúp bạn tiếp xúc với ngữ pháp tiếng Anh trong ngữ cảnh tự nhiên, từ đó củng cố kiến thức một cách thụ động và hiệu quả. Bạn sẽ dần quen với cách người bản xứ sử dụng các cấu trúc ngữ pháp một cách chính xác.

  7. Có bí quyết nào để tránh các lỗi ngữ pháp “bẫy” trong TOEIC không?
    Bí quyết là làm thật nhiều bài tập ngữ pháp TOEIC, đặc biệt là các dạng câu hỏi lừa. Luôn đọc kỹ cả câu, không chỉ nhìn vào chỗ trống. Cẩn thận với các từ gây nhầm lẫn (ví dụ: advice/advise, affect/effect) và các cấu trúc phức tạp. Quan trọng nhất là sau khi làm bài, hãy phân tích kỹ lỗi sai của mình để không mắc lại.

  8. Khi gặp một câu hỏi ngữ pháp khó trong TOEIC, tôi nên làm gì?
    Nếu gặp một câu quá khó và mất nhiều thời gian, bạn nên bỏ qua và chuyển sang câu tiếp theo để không lãng phí thời gian. Sau khi hoàn thành các câu dễ và trung bình, nếu còn thời gian, hãy quay lại câu khó đó. Đôi khi, việc đọc lại câu sau một khoảng thời gian ngắn có thể giúp bạn nhìn ra vấn đề.

Kết thúc

Việc làm quen và thực hành thành thạo các bài tập ngữ pháp TOEIC theo từng chuyên đề như trên là bước đi vững chắc để bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Anh vững chắc, từ đó tự tin chinh phục điểm số cao trong kỳ thi này. Ngữ pháp không chỉ là những quy tắc khô khan mà còn là công cụ giúp bạn hiểu rõ và diễn đạt chính xác ý tưởng. Hãy kiên trì luyện tập, rút kinh nghiệm từ những lỗi sai, và đừng quên tận dụng các tài liệu học tập chất lượng. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường luyện thi TOEIC, cung cấp những khóa học và tài liệu hữu ích. Chúng tôi mong muốn bạn đạt được thành công rực rỡ trong hành trình học tiếng Anh của mình.

Nguồn tham khảo