Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 môn tiếng Anh luôn là một thử thách lớn đối với nhiều học sinh. Để tự tin chinh phục mục tiêu này, việc nắm vững các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 là yếu tố then chốt. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những điểm ngữ pháp trọng tâm, những cụm động từ quan trọng cùng các mẹo học tập hiệu quả, giúp các em học sinh có cái nhìn toàn diện và chuẩn bị tốt nhất cho hành trình ôn luyện đầy ý nghĩa này. Một nền tảng ngữ pháp vững chắc không chỉ giúp đạt điểm cao mà còn mở ra cánh cửa giao tiếp lưu loát trong tương lai.
Các Thì Trong Tiếng Anh: Nền Tảng Vững Chắc Cho Mọi Câu Văn
Các thì trong tiếng Anh đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là xương sống của mọi câu văn, giúp người học diễn đạt chính xác thời gian và mối quan hệ giữa các hành động, sự kiện. Nắm chắc các thì là bước đầu tiên và cơ bản nhất để xây dựng kiến thức ngữ pháp tiếng Anh vững vàng. Mặc dù có nhiều thì phức tạp, nhưng để ôn thi vào lớp 10, học sinh cần tập trung sâu vào bảy thì cơ bản nhất, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và bài thi.
Hiểu Sâu Sắc Từng Thì Cơ Bản Để Áp Dụng Chính Xác
Việc hiểu rõ từng thì không chỉ là học thuộc công thức mà còn là biết cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh cụ thể. Mỗi thì đều có những quy tắc riêng biệt về cấu trúc, ý nghĩa và cách dùng.
Thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng để diễn tả những sự thật hiển nhiên, những thói quen lặp đi lặp lại hoặc lịch trình cố định. Ví dụ, khi bạn muốn nói về sở thích của mình, như “She likes to read books every evening” (Cô ấy thích đọc sách mỗi tối), thì hiện tại đơn sẽ được sử dụng. Đây là thì cơ bản nhất nhưng lại rất phổ biến, đòi hỏi sự chú ý đến việc chia động từ theo chủ ngữ số ít hoặc số nhiều.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một giai đoạn nhất định xung quanh hiện tại. Nó cũng có thể dùng cho các kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần. Chẳng hạn, câu “They are studying for their final exam right now” (Họ đang học bài cho kỳ thi cuối kỳ ngay bây giờ) thể hiện một hành động đang tiếp diễn. Việc sử dụng chính xác thì này giúp câu văn trở nên sống động và chân thực hơn.
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động vừa mới kết thúc. “I have lived in Hanoi for five years” (Tôi đã sống ở Hà Nội được năm năm) là một ví dụ điển hình, cho thấy hành động sống bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại. Đây là một trong những thì thường xuyên gây nhầm lẫn nếu không hiểu rõ bản chất.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng Tầm Tư Duy Logic: Chìa Khóa Giải Quyết Mọi Vấn Đề
- Cấu Trúc Be Obsessed With: Cách Dùng Và Ví Dụ Chi Tiết
- Học tiếng Anh Hiệu Quả Qua Phiên Bản Lồng Tiếng
- IELTS 6.5: Nắm Vững Điểm Số Chuẩn Quốc Tế
- Chia Sẻ Thành Tích Đáng Tự Hào Của Bạn Trong IELTS
Thì quá khứ đơn (Past Simple) là thì diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, thường có thời gian cụ thể. Ví dụ, “We visited our grandparents last weekend” (Chúng tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước) cho thấy hành động đã hoàn tất và thời điểm rõ ràng. Đây là thì rất quan trọng để kể lại các sự kiện đã qua.
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác cắt ngang. Câu “She was cooking dinner when I arrived” (Cô ấy đang nấu bữa tối khi tôi đến) là một ví dụ minh họa rõ nét cho sự gián đoạn này.
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) thường được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ. Đây là thì giúp sắp xếp thứ tự các sự kiện trong quá khứ một cách rõ ràng. Chẳng hạn, “He had finished his report before the manager asked for it” (Anh ấy đã hoàn thành báo cáo trước khi quản lý yêu cầu) cho thấy hành động hoàn thành báo cáo diễn ra trước hành động yêu cầu.
Thì tương lai đơn (Future Simple) dùng để diễn đạt các dự định, dự đoán, lời hứa hoặc yêu cầu trong tương lai. Cấu trúc này thường đi kèm với “will” hoặc “be going to”. Ví dụ: “I will call you tomorrow” (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai) thể hiện một lời hứa, trong khi “She is going to study abroad next year” (Cô ấy sẽ đi du học vào năm tới) diễn tả một kế hoạch đã định. Việc phân biệt giữa “will” và “be going to” cũng là một điểm cần lưu ý khi ôn thi tiếng Anh lớp 10.
Dấu Hiệu Nhận Biết Thì và Lỗi Thường Gặp Khi Ôn Tập Ngữ Pháp
Để nhận biết thì và sử dụng chúng một cách chính xác, học sinh cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu nhận biết (time adverbs) đi kèm với mỗi thì. Những dấu hiệu này chính là chìa khóa giúp các em xác định thì đúng trong các bài tập trắc nghiệm và điền từ. Ví dụ, các từ như “every day,” “usually,” “often” thường gợi ý thì hiện tại đơn; “now,” “at the moment” cho hiện tại tiếp diễn; “yesterday,” “last week” cho quá khứ đơn. Việc ghi nhớ các cụm từ này sẽ giúp học sinh phản xạ nhanh hơn khi làm bài.
Tuy nhiên, nhiều học sinh thường mắc lỗi khi sử dụng thì trong câu, đặc biệt là sự nhầm lẫn giữa thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành, hoặc giữa thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn. Chẳng hạn, việc dùng thì quá khứ đơn cho một hành động có ảnh hưởng đến hiện tại (khi đúng ra phải là hiện tại hoàn thành) là một lỗi phổ biến. Để khắc phục, các em cần luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài tập, đồng thời phân tích kỹ ngữ cảnh và ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Việc hiểu sâu kiến thức tiếng Anh thi vào 10 về thì sẽ giúp các em tự tin hơn trong cả bài thi và giao tiếp.
Giới Từ Tiếng Anh: Nâng Cao Độ Chính Xác Trong Diễn Đạt
Giới từ là một phần ngữ pháp nhỏ nhưng vô cùng mạnh mẽ, có khả năng thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nếu dùng sai. Chúng thường được dùng để chỉ mối quan hệ về vị trí, thời gian, phương hướng, cách thức hoặc mục đích giữa các thành phần trong câu. Việc sử dụng thành thạo giới từ là một dấu hiệu của trình độ tiếng Anh tốt và là yếu tố không thể thiếu khi củng cố ngữ pháp tiếng Anh cho kỳ thi.
Phân Loại và Cách Dùng Giới Từ Phổ Biến
Giới từ được phân loại dựa trên mục đích sử dụng, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
Giới từ chỉ thời gian (at, on, in, for, since, before, after, during, until, by) giúp xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian xảy ra hành động. Ví dụ, “The meeting starts at 9 AM” (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng) sử dụng “at” cho thời điểm cụ thể. “I’ve been studying English for three hours” (Tôi đã học tiếng Anh được ba tiếng) dùng “for” để chỉ khoảng thời gian. Nắm vững sự khác biệt giữa “in,” “on,” “at” cho thời gian là rất quan trọng.
Giới từ chỉ địa điểm và hướng (in, on, at, under, over, above, below, beside, next to, between, among, behind, in front of) dùng để mô tả vị trí hoặc hướng di chuyển của vật thể. “The book is on the table” (Cuốn sách ở trên bàn) dùng “on” để chỉ vị trí bề mặt. “He walked into the room” (Anh ấy đi vào phòng) dùng “into” để chỉ hướng di chuyển vào bên trong. Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa “in” và “at” khi nói về địa điểm, ví dụ “at school” (ở trường) nhưng “in the classroom” (trong lớp học).
Giới từ chỉ phương thức (by, with, for, of, from, to, on, in, without) diễn tả mối quan hệ giữa chủ thể và hành động hoặc tính chất. Ví dụ, “He goes to work by bus” (Anh ấy đi làm bằng xe buýt) dùng “by” để chỉ phương tiện. “She wrote the letter with a pen” (Cô ấy viết thư bằng bút) dùng “with” để chỉ công cụ. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp chọn đúng giới từ để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác.
Giới Từ Đi Kèm Cố Định và Mẹo Nhớ Khi Ôn Thi Tiếng Anh
Một trong những thách thức lớn nhất của giới từ là nhiều động từ, tính từ và danh từ lại đi kèm với giới từ cố định, tạo thành các cụm từ có ý nghĩa riêng biệt. Ví dụ: “interested in” (quan tâm đến), “good at” (giỏi về), “fond of” (thích), “rely on” (tin cậy vào). Những cụm từ này không theo một quy tắc logic nào mà thường phải học thuộc. Việc nắm vững các cụm giới từ cố định này là một phần thiết yếu của ôn thi tiếng Anh lớp 10, vì chúng thường xuyên xuất hiện trong các bài tập điền từ hoặc sửa lỗi sai.
Để ghi nhớ hiệu quả, học sinh có thể áp dụng các mẹo sau:
- Học theo cụm (collocations): Thay vì học giới từ riêng lẻ, hãy học cả cụm “be interested in,” “be good at,” v.v.
- Sử dụng flashcards: Viết động từ/tính từ/danh từ ở một mặt và giới từ tương ứng ở mặt kia.
- Đặt câu ví dụ: Tự đặt nhiều câu ví dụ với các cụm giới từ đã học để ghi nhớ sâu hơn và hiểu cách dùng trong ngữ cảnh.
- Đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên: Khi đọc sách báo, xem phim hay nghe podcast tiếng Anh, hãy chú ý đến cách người bản xứ sử dụng giới từ trong câu. Ghi lại những cụm từ mới gặp và luyện tập.
Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập liên quan đến giới từ sẽ giúp các em củng cố vững chắc phần kiến thức tiếng Anh thi vào 10 này.
Câu Bị Động: Thể Hiện Hành Động Một Cách Linh Hoạt và Chuyên Nghiệp
Câu bị động (Passive Voice) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, cho phép người nói/viết nhấn mạnh vào hành động và đối tượng chịu tác động của hành động đó, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Đây là một trong những điểm ngữ pháp được đánh giá cao về sự trang trọng và thường xuất hiện trong các bài báo, nghiên cứu khoa học hoặc khi chủ thể hành động không rõ ràng, không quan trọng hoặc đã được biết đến. Thành thạo cấu trúc này sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn, một lợi thế trong kỳ thi tiếng Anh lớp 10.
Cấu Trúc Cơ Bản và Cách Chuyển Đổi Câu Chủ Động Sang Bị Động
Cấu trúc cơ bản của câu bị động tuân theo một công thức nhất quán: S + be + V3/ed + (by + O). Trong đó, động từ “be” sẽ được chia theo thì của câu chủ động gốc và chủ ngữ mới là tân ngữ của câu chủ động.
Để chuyển đổi một câu từ chủ động sang bị động, chúng ta thực hiện các bước sau:
- Xác định Tân ngữ (Object) của câu chủ động: Đây sẽ là Chủ ngữ (Subject) của câu bị động.
- Đưa Chủ ngữ (Subject) của câu chủ động xuống làm Tân ngữ (Object) của giới từ “by” (nếu cần thiết): Nếu chủ ngữ không quan trọng (ví dụ: “someone,” “people,” “they”) hoặc không rõ ràng, có thể bỏ qua cụm “by + O”.
- Chuyển đổi Động từ chính sang dạng quá khứ phân từ (V3/ed): Đây là dạng thứ ba của động từ.
- Thêm động từ “to be” phù hợp: Động từ “to be” phải được chia theo thì của câu chủ động gốc và hòa hợp với chủ ngữ mới của câu bị động về số ít/số nhiều.
Ví dụ:
- Câu chủ động: “The students submitted their assignments yesterday.” (Học sinh đã nộp bài tập của họ hôm qua.)
- Trong câu này, “their assignments” là tân ngữ, “the students” là chủ ngữ, “submitted” là động từ (quá khứ đơn).
- Chuyển đổi sang câu bị động: “Their assignments were submitted by the students yesterday.” (Bài tập của họ đã được nộp bởi các học sinh hôm qua.)
Ở đây, “were” được dùng vì “assignments” là số nhiều và thì gốc là quá khứ đơn.
Các Dạng Câu Bị Động Đặc Biệt và Nâng Cao Khi Luyện Thi
Ngoài dạng cơ bản, câu bị động còn có nhiều dạng phức tạp hơn thường xuất hiện trong các đề ôn thi tiếng Anh lớp 10 nâng cao:
-
Bị động với động từ khiếm khuyết (Modal Verbs): Cấu trúc là
S + modal verb + be + V3/ed + (by + O).
Ví dụ: Chủ động: “You must finish this report by Friday.” (Bạn phải hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.)
Bị động: “This report must be finished by Friday.” (Báo cáo này phải được hoàn thành trước thứ Sáu.) -
Bị động với động từ tường thuật (Reporting Verbs): Các động từ như “say,” “believe,” “think,” “know,” “report” thường được dùng trong cấu trúc bị động theo hai cách:
It is said/believed/thought/known that + mệnh đề.
Ví dụ: “It is said that he is a genius.” (Người ta nói rằng anh ấy là một thiên tài.)S + be said/believed/thought/known + to V / to have V3/ed.
Ví dụ: “He is said to be a genius.” (Anh ấy được cho là một thiên tài.)
Ví dụ: “He is believed to have committed the crime.” (Anh ấy được cho là đã phạm tội.)
-
Bị động với hai tân ngữ (Double Objects): Khi một động từ có hai tân ngữ (một trực tiếp, một gián tiếp), cả hai tân ngữ đều có thể trở thành chủ ngữ của câu bị động.
Ví dụ: Chủ động: “My father gave me a new book.” (Bố tôi tặng tôi một cuốn sách mới.)
Bị động 1 (nhấn mạnh người nhận): “I was given a new book by my father.”
Bị động 2 (nhấn mạnh vật được tặng): “A new book was given to me by my father.” (Lưu ý thêm giới từ “to” hoặc “for” trước tân ngữ gián tiếp nếu nó không đứng ngay sau động từ).
Việc luyện tập thường xuyên các dạng bài tập chuyển đổi câu, đặc biệt là các dạng nâng cao này, sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức tiếng Anh thi vào 10 và linh hoạt hơn trong việc sử dụng câu bị động trong cả viết và nói.
Câu Điều Kiện: Từ Giả Định Đến Thực Tế và Các Tình Huống
Câu điều kiện (Conditional Sentences) là một trong những phần ngữ pháp phức tạp nhưng vô cùng hữu ích trong tiếng Anh, cho phép chúng ta diễn đạt các giả định, hậu quả và mối quan hệ nhân quả. Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc nắm vững các loại câu điều kiện không chỉ giúp học sinh trả lời đúng các câu hỏi trắc nghiệm mà còn nâng cao khả năng diễn đạt logic trong văn viết và giao tiếp hàng ngày. Có năm loại câu điều kiện chính, mỗi loại biểu thị một mức độ khả năng xảy ra khác nhau.
Năm Loại Câu Điều Kiện và Ứng Dụng Đa Dạng
Mỗi loại câu điều kiện có cấu trúc và ý nghĩa riêng, phù hợp với các tình huống khác nhau.
Câu điều kiện loại 0 (Type 0 Conditional) diễn tả một sự thật hiển nhiên, một quy luật khoa học hoặc một thói quen luôn đúng. Cấu trúc của nó là If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn). Ví dụ: “If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils.” (Nếu bạn đun nước tới 100 độ C, nó sẽ sôi.) Điều này luôn đúng.
Câu điều kiện loại 1 (Type 1 Conditional) biểu thị một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả cũng có khả năng xảy ra. Cấu trúc là If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu). Ví dụ: “If it rains tomorrow, we will stay at home.” (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.) Đây là một khả năng thực tế có thể xảy ra.
Câu điều kiện loại 2 (Type 2 Conditional) diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc không có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc là If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu). Ví dụ: “If I had a lot of money, I would buy a big house.” (Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một căn nhà lớn.) Thực tế là tôi không có nhiều tiền.
Câu điều kiện loại 3 (Type 3 Conditional) biểu thị một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả cũng không thể xảy ra trong quá khứ (sự hối tiếc). Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + have + V3/ed. Ví dụ: “If I had studied harder, I would have passed the exam.” (Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn, tôi đã đỗ kỳ thi rồi.) Nhưng thực tế là tôi đã không học chăm chỉ và không đỗ.
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) là sự kết hợp giữa loại 2 và loại 3, thường diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại, hoặc ngược lại. Cấu trúc phổ biến: If + S + had + V3/ed (quá khứ), S + would + V (nguyên mẫu) (hiện tại). Ví dụ: “If I had taken your advice (in the past), I wouldn’t be in this trouble now (in the present).” (Nếu tôi đã nghe lời khuyên của bạn, thì giờ tôi đã không gặp rắc rối này.)
Đảo Ngữ Câu Điều Kiện: Kỹ Thuật Nâng Cao Khi Thi Lớp 10
Đảo ngữ câu điều kiện là một kỹ thuật ngữ pháp nâng cao, thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc để nhấn mạnh, và thường xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh lớp 10 hoặc các kỳ thi học sinh giỏi. Khi đảo ngữ, từ “If” được lược bỏ và trợ động từ được đưa lên đầu mệnh đề điều kiện.
-
Đảo ngữ loại 1:
Should + S + V (nguyên mẫu), S + will + V (nguyên mẫu).
Ví dụ: “Should you need any help, please let me know.” (Nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, hãy cho tôi biết.) (Thay cho: If you need any help…) -
Đảo ngữ loại 2:
Were + S + to V / Were + S + (not) + tính từ/danh từ, S + would + V (nguyên mẫu).
Ví dụ: “Were I a bird, I would fly to the sky.” (Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ bay lên trời.) (Thay cho: If I were a bird…) -
Đảo ngữ loại 3:
Had + S + V3/ed, S + would + have + V3/ed.
Ví dụ: “Had I known about the party, I would have gone.” (Nếu tôi biết về bữa tiệc, tôi đã đi rồi.) (Thay cho: If I had known about the party…)
Việc thành thạo các dạng câu điều kiện và kỹ thuật đảo ngữ sẽ giúp học sinh không chỉ làm tốt các bài tập kiến thức tiếng Anh thi vào 10 mà còn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt ý tưởng phức tạp.
Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu: Sử Dụng Hiệu Quả và Tránh Nhầm Lẫn
Danh động từ (Gerunds) và Động từ nguyên mẫu (Infinitives) là hai dạng thức phi ngôi (non-finite) của động từ, có vai trò và cách dùng đa dạng trong câu. Việc sử dụng chúng một cách chính xác là một trong những điểm ngữ pháp cốt lõi thường xuyên được kiểm tra trong các kỳ thi tiếng Anh lớp 10. Nắm vững khi nào dùng dạng “-ing” và khi nào dùng “to + V” là chìa khóa để viết và nói tiếng Anh trôi chảy, đúng chuẩn.
Vai Trò và Vị Trí Trong Câu Của Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu
Cả danh động từ và động từ nguyên mẫu đều có thể đóng vai trò như danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Danh động từ (Gerund) là dạng động từ thêm đuôi “-ing”, hoạt động như một danh từ. Nó có thể làm:
- Chủ ngữ của câu: “Swimming is my favorite sport.” (Bơi lội là môn thể thao yêu thích của tôi.)
- Tân ngữ của động từ: Một số động từ nhất định chỉ theo sau bởi danh động từ, ví dụ: “enjoy,” “finish,” “avoid,” “mind,” “suggest,” “admit.” “He enjoys playing football.” (Anh ấy thích chơi bóng đá.)
- Tân ngữ của giới từ: Sau giới từ luôn là danh động từ. “She is good at drawing.” (Cô ấy giỏi vẽ.)
- Bổ ngữ cho chủ ngữ: “Her hobby is collecting stamps.” (Sở thích của cô ấy là sưu tầm tem.)
Động từ nguyên mẫu (Infinitive) là dạng cơ bản của động từ, thường đi kèm với “to” (to-infinitive) hoặc không có “to” (bare infinitive).
- To-infinitive (to + V):
- Làm chủ ngữ: “To learn English requires patience.” (Học tiếng Anh đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- Làm tân ngữ của động từ: Một số động từ như “want,” “decide,” “hope,” “agree,” “plan,” “refuse” chỉ theo sau bởi to-infinitive. “I want to buy a new car.” (Tôi muốn mua một chiếc xe mới.)
- Làm bổ ngữ: “His dream is to travel the world.” (Ước mơ của anh ấy là đi du lịch khắp thế giới.)
- Để chỉ mục đích: “She studies hard to pass the exam.” (Cô ấy học chăm chỉ để đỗ kỳ thi.)
- Đi sau tính từ: “It’s difficult to understand him.” (Thật khó để hiểu anh ấy.)
- Bare infinitive (V nguyên mẫu không “to”):
- Sau các động từ khiếm khuyết (modal verbs): “She can speak French fluently.” (Cô ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.)
- Sau các động từ chỉ tri giác (see, hear, feel, watch, notice) và các động từ “make,” “let,” “have” (nghĩa sai khiến). “I saw him run across the street.” (Tôi thấy anh ấy chạy ngang qua đường.) “Let me help you.” (Hãy để tôi giúp bạn.)
Các Trường Hợp Đặc Biệt và Dễ Gây Nhầm Lẫn Khi Học Kiến Thức Tiếng Anh Thi Vào 10
Một trong những phần khó nhất khi học danh động từ và động từ nguyên mẫu là các động từ có thể đi kèm cả hai dạng, nhưng ý nghĩa lại thay đổi. Đây là điểm thường được khai thác trong các bài kiểm tra ôn thi tiếng Anh lớp 10.
-
Stop + V-ing: dừng hẳn việc gì đó. “He stopped smoking.” (Anh ấy đã bỏ hút thuốc.)
-
Stop + to V: dừng lại để làm việc gì đó. “He stopped to smoke.” (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.)
-
Remember + V-ing: nhớ việc đã làm. “I remember meeting him before.” (Tôi nhớ là đã gặp anh ấy trước đây rồi.)
-
Remember + to V: nhớ phải làm gì. “Remember to lock the door.” (Hãy nhớ khóa cửa nhé.)
-
Forget + V-ing: quên việc đã làm. “I’ll never forget seeing the Eiffel Tower for the first time.” (Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên nhìn thấy tháp Eiffel.)
-
Forget + to V: quên phải làm gì. “I forgot to send the email.” (Tôi quên gửi email.)
-
Try + V-ing: thử làm gì (thử nghiệm). “Try adding some salt; it might taste better.” (Thử thêm chút muối xem; có thể sẽ ngon hơn đấy.)
-
Try + to V: cố gắng làm gì. “He tried to lift the heavy box.” (Anh ấy cố gắng nhấc cái hộp nặng.)
Để làm chủ phần ngữ pháp này, học sinh cần luyện tập chăm chỉ, ghi nhớ các động từ theo nhóm (động từ chỉ theo sau bởi V-ing, động từ chỉ theo sau bởi to V, và động từ theo sau cả hai với sự thay đổi nghĩa). Việc này đòi hỏi sự kiên trì và thực hành thường xuyên để các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 trở thành phản xạ tự nhiên.
Mệnh Đề Quan Hệ: Làm Rõ Thông Tin và Giúp Câu Văn Cô Đọng
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một loại mệnh đề phụ, có chức năng bổ sung thông tin cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó (còn gọi là tiền ngữ). Mệnh đề quan hệ giúp câu văn trở nên chi tiết hơn, tránh lặp từ và làm cho ý tưởng được diễn đạt một cách rõ ràng, cô đọng. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh mà học sinh cần nắm vững để đạt điểm cao trong kỳ thi tiếng Anh lớp 10.
Đại Từ Quan Hệ và Chức Năng Của Chúng
Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (relative pronoun) hoặc trạng từ quan hệ (relative adverb), có vai trò thay thế cho danh từ hoặc đại từ đã được nhắc đến ở mệnh đề chính và đồng thời làm từ nối hai mệnh đề.
-
Who: Dùng cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ: “The girl who is sitting over there is my sister.” (Cô gái đang ngồi đằng kia là em gái tôi.) (Who làm chủ ngữ) -
Whom: Dùng cho người, làm tân ngữ. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc sau giới từ. Trong văn nói, “who” thường được dùng thay thế.
Ví dụ: “The man whom I met yesterday is a doctor.” (Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là bác sĩ.) -
Which: Dùng cho vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ: “This is the book which I bought yesterday.” (Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.) -
That: Dùng cho cả người và vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Không dùng sau dấu phẩy và giới từ. Thường được ưu tiên khi tiền ngữ là hỗn hợp người và vật, hoặc sau các từ như “all,” “only,” “superlative adjectives.”
Ví dụ: “He is the best student that I know.” (Anh ấy là học sinh giỏi nhất mà tôi biết.) -
Whose: Dùng để chỉ sở hữu của người hoặc vật.
Ví dụ: “I know a boy whose father is a famous singer.” (Tôi biết một cậu bé mà bố của cậu ấy là một ca sĩ nổi tiếng.) -
Where: Dùng cho địa điểm, thay thế “in/on/at which.”
Ví dụ: “This is the house where I grew up.” (Đây là ngôi nhà nơi tôi lớn lên.) -
When: Dùng cho thời gian, thay thế “at/on/in which.”
Ví dụ: “I remember the day when we first met.” (Tôi nhớ ngày mà chúng ta gặp nhau lần đầu.) -
Why: Dùng cho lý do, thay thế “for which.”
Ví dụ: “Tell me the reason why you were late.” (Hãy nói cho tôi lý do tại sao bạn đến muộn.)
Mệnh Đề Xác Định, Không Xác Định và Rút Gọn: Nâng Cao Khả Năng Viết
Mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính, phân biệt bởi dấu phẩy và tính chất thông tin mà chúng cung cấp.
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) là mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ mệnh đề này đi, ý nghĩa của câu sẽ không rõ ràng hoặc bị thay đổi. Mệnh đề xác định không được ngăn cách bởi dấu phẩy. Từ “that” có thể được sử dụng.
Ví dụ: “The student who studies hard will pass the exam.” (Học sinh nào học chăm chỉ sẽ đỗ kỳ thi.) (Không có mệnh đề này, chúng ta không biết học sinh nào sẽ đỗ.)
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) là mệnh đề cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Nếu bỏ mệnh đề này đi, ý nghĩa chính của câu vẫn không thay đổi. Mệnh đề không xác định luôn được ngăn cách bởi dấu phẩy và không dùng “that”.
Ví dụ: “My brother, who lives in London, is a doctor.” (Anh trai tôi, người sống ở London, là một bác sĩ.) (Thông tin “who lives in London” chỉ là thêm vào, vì “my brother” đã đủ xác định.)
Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clause) là một kỹ thuật giúp câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn. Có ba dạng rút gọn phổ biến:
-
Rút gọn bằng hiện tại phân từ (V-ing): Khi đại từ quan hệ là chủ ngữ và động từ ở thể chủ động.
Ví dụ: “The man who is standing over there is my teacher.” → “The man standing over there is my teacher.” -
Rút gọn bằng quá khứ phân từ (V3/ed): Khi đại từ quan hệ là chủ ngữ và động từ ở thể bị động.
Ví dụ: “The book which was written by Nguyễn Nhật Ánh is very popular.” → “The book written by Nguyễn Nhật Ánh is very popular.” -
Rút gọn bằng to-infinitive: Khi có các từ như “the first, the second, the last, the only, superlative adjectives,” hoặc “all.”
Ví dụ: “He is the first person who arrived.” → “He is the first person to arrive.”
Việc hiểu và vận dụng linh hoạt mệnh đề quan hệ, đặc biệt là các dạng rút gọn, sẽ giúp học sinh nâng cao đáng kể kỹ năng viết, làm cho văn phong trở nên mượt mà và hiệu quả hơn, một kỹ năng quý giá cho kỳ thi chuyển cấp.
Câu Tường Thuật: Kỹ Năng Kể Lại Lời Người Khác Một Cách Chuẩn Xác
Câu tường thuật (Reported Speech hoặc Indirect Speech) là một kỹ năng giao tiếp quan trọng trong tiếng Anh, cho phép chúng ta truyền đạt lại lời nói, suy nghĩ, câu hỏi hoặc yêu cầu của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn. Đây là một chủ điểm ngữ pháp phức tạp với nhiều quy tắc thay đổi về thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và địa điểm, thường xuyên xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh lớp 10.
Quy Tắc Chuyển Đổi Từ Câu Trực Tiếp Sang Gián Tiếp
Khi chuyển đổi từ câu trực tiếp (Direct Speech) sang câu gián tiếp, chúng ta cần tuân thủ một số quy tắc cơ bản:
-
Thay đổi thì (Backshift of Tenses): Nếu động từ tường thuật (reporting verb) ở thì quá khứ (ví dụ: “said,” “told,” “asked”), thì thì của động từ trong mệnh đề được tường thuật phải lùi một thì so với câu trực tiếp.
- Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
- Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
- Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
- Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
- Tương lai đơn (will) → Would + V
- Can → Could, May → Might, Must/Have to → Had to
Ví dụ:
- Trực tiếp: “I am tired,” she said.
- Gián tiếp: She said that she was tired.
Lưu ý: Nếu động từ tường thuật ở hiện tại (ví dụ: “says,” “tells”), thì của động từ trong mệnh đề được tường thuật không thay đổi.
-
Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu: Đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu phải được thay đổi để phù hợp với người nói và người nghe trong câu tường thuật.
Ví dụ:- Trực tiếp: “I like your new car,” he told me.
- Gián tiếp: He told me that he liked my new car.
-
Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và địa điểm: Các trạng từ chỉ thời gian và địa điểm cũng cần được điều chỉnh cho phù hợp với ngữ cảnh mới của câu tường thuật.
- Now → then
- Today → that day
- Tomorrow → the next day / the following day
- Yesterday → the day before / the previous day
- Here → there
- This → that, These → those
Ví dụ:
- Trực tiếp: “I will meet you here tomorrow,” he said.
- Gián tiếp: He said that he would meet me there the next day.
-
Sử dụng liên từ “that”: Thường dùng “that” để nối mệnh đề tường thuật với mệnh đề chính, tuy nhiên có thể lược bỏ “that” trong văn nói.
Tường Thuật Câu Hỏi và Câu Lệnh: Những Trường Hợp Đặc Biệt
Ngoài câu trần thuật, việc tường thuật câu hỏi và câu lệnh cũng là một kỹ năng quan trọng trong ôn thi tiếng Anh lớp 10.
Tường thuật câu hỏi (Reported Questions):
-
Câu hỏi Yes/No (Does/Do/Is/Are…): Sử dụng “if” hoặc “whether” làm từ nối.
Ví dụ:- Trực tiếp: “Are you ready?” she asked.
- Gián tiếp: She asked if I was ready.
-
Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions: What, Where, When, Why, Who, How): Giữ nguyên từ để hỏi làm từ nối.
Ví dụ:- Trực tiếp: “Where do you live?” he asked.
- Gián tiếp: He asked where I lived.
Lưu ý: Khi tường thuật câu hỏi, câu sẽ chuyển về dạng khẳng định (S + V), không còn dạng câu hỏi.
Tường thuật câu lệnh/yêu cầu (Reported Commands/Requests):
Sử dụng động từ tường thuật như “tell,” “ask,” “order,” “advise,” “request,”… và cấu trúc V + O + to V (với câu lệnh khẳng định) hoặc V + O + not to V (với câu lệnh phủ định).
Ví dụ:
-
Trực tiếp: “Open the door!” he said.
-
Gián tiếp: He told me to open the door.
-
Trực tiếp: “Don’t touch that!” she warned.
-
Gián tiếp: She warned me not to touch that.
Nắm vững các quy tắc và luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài tập sẽ giúp học sinh tự tin xử lý các câu hỏi về cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 liên quan đến câu tường thuật.
Các Cấu Trúc So Sánh: Diễn Đạt Mức Độ và Tính Chất
Cấu trúc so sánh là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp người học diễn tả sự khác biệt về mức độ, số lượng hoặc chất lượng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Việc sử dụng thành thạo các dạng so sánh bằng, hơn, nhất là yếu tố quan trọng để làm bài tập ngữ pháp hiệu quả và tăng cường khả năng diễn đạt trong văn viết. Các dạng so sánh này thường xuyên xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh lớp 10.
So Sánh Bằng, Hơn, Nhất và Lưu Ý Quan Trọng
Có ba cấp độ so sánh chính trong tiếng Anh, áp dụng cho tính từ (adjectives) và trạng từ (adverbs).
So sánh bằng (Equality/As…as): Dùng để diễn tả hai đối tượng có cùng một mức độ, tính chất.
- Cấu trúc:
S1 + be/V + as + adj/adv + as + S2/O.
Ví dụ: “She is as tall as her brother.” (Cô ấy cao bằng anh trai mình.)
Ví dụ: “He runs as fast as a professional athlete.” (Anh ấy chạy nhanh như một vận động viên chuyên nghiệp.) - Với so sánh không bằng, ta dùng “not as…as” hoặc “not so…as”.
Ví dụ: “This book is not as interesting as that one.” (Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.)
So sánh hơn (Comparative): Dùng để so sánh một đối tượng với một đối tượng khác, cho thấy sự khác biệt về mức độ.
- Với tính từ/trạng từ ngắn (1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y):
adj/adv + er + than.
Ví dụ: “He is taller than his sister.” (Anh ấy cao hơn em gái mình.)
Ví dụ: “She works harder than anyone else.” (Cô ấy làm việc chăm chỉ hơn bất kỳ ai khác.) - Với tính từ/trạng từ dài (từ 2 âm tiết trở lên, trừ những từ kết thúc bằng -y):
more/less + adj/adv + than.
Ví dụ: “This movie is more interesting than the last one.” (Bộ phim này thú vị hơn bộ phim trước.)
Ví dụ: “She speaks English more fluently than her classmate.” (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn bạn cùng lớp.) - Các trường hợp bất quy tắc: “good/well → better,” “bad/badly → worse,” “far → farther/further,” “much/many → more,” “little → less.”
So sánh nhất (Superlative): Dùng để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng còn lại trong một nhóm, cho thấy đối tượng đó có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất.
- Với tính từ/trạng từ ngắn:
the + adj/adv + est + (in/of + N).
Ví dụ: “He is the tallest student in his class.” (Anh ấy là học sinh cao nhất trong lớp.)
Ví dụ: “She runs the fastest in the team.” (Cô ấy chạy nhanh nhất trong đội.) - Với tính từ/trạng từ dài:
the most/least + adj/adv + (in/of + N).
Ví dụ: “This is the most beautiful painting in the museum.” (Đây là bức tranh đẹp nhất trong bảo tàng.)
Ví dụ: “He is the least experienced person for this job.” (Anh ấy là người ít kinh nghiệm nhất cho công việc này.) - Các trường hợp bất quy tắc: “good/well → best,” “bad/badly → worst,” “far → farthest/furthest,” “much/many → most,” “little → least.”
So Sánh Kép và So Sánh Hơn Của Danh Từ: Các Dạng Nâng Cao
Để nâng cao khả năng diễn đạt và chinh phục các câu hỏi khó trong ôn thi tiếng Anh lớp 10, học sinh cần biết thêm về so sánh kép và so sánh hơn của danh từ.
So sánh kép (Double Comparatives): Diễn tả sự thay đổi tỉ lệ thuận hoặc nghịch giữa hai điều.
- The + so sánh hơn, the + so sánh hơn: “Càng…càng…”
Ví dụ: “The harder you work, the more successful you become.” (Bạn càng làm việc chăm chỉ, bạn càng thành công hơn.) - So sánh hơn and so sánh hơn: Diễn tả một sự thay đổi dần dần.
Ví dụ: “It’s getting colder and colder.” (Trời đang ngày càng lạnh hơn.)
Ví dụ: “English is becoming more and more important.” (Tiếng Anh đang ngày càng trở nên quan trọng.)
So sánh hơn của danh từ: Khi so sánh số lượng hoặc khối lượng của danh từ, chúng ta sử dụng “more,” “fewer,” “less.”
- “More” dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
Ví dụ: “I have more books than you.” (Tôi có nhiều sách hơn bạn.)
Ví dụ: “She needs more time to finish the project.” (Cô ấy cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án.) - “Fewer” dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ: “There are fewer students in the class this year.” (Năm nay có ít học sinh hơn trong lớp.) - “Less” dùng cho danh từ không đếm được.
Ví dụ: “He drinks less coffee now.” (Anh ấy uống ít cà phê hơn bây giờ.)
Nắm vững các cấu trúc so sánh này giúp học sinh không chỉ làm tốt các bài tập kiến thức tiếng Anh thi vào 10 mà còn cải thiện đáng kể sự linh hoạt trong việc diễn đạt ý tưởng, tạo sự chuyên nghiệp cho văn phong.
Câu Ước (Wish) và If Only: Thể Hiện Mong Muốn và Tiếc Nuối
Câu ước (Wish clauses) và “If only” là những cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả mong muốn, hy vọng hoặc sự tiếc nuối về một điều gì đó không có thật ở hiện tại, quá khứ, hoặc một mong muốn về tương lai. Đây là một điểm ngữ pháp thường gặp và quan trọng trong các kỳ thi tiếng Anh lớp 10, đòi hỏi sự phân biệt rõ ràng về thì và ngữ cảnh.
Ước Về Hiện Tại, Quá Khứ, Tương Lai: Các Dạng Câu Ước Phổ Biến
Có ba loại câu ước chính, tương ứng với ba thời điểm khác nhau mà mong muốn hướng tới.
1. Ước về hiện tại (Wish for the Present):
Diễn tả một mong muốn về điều gì đó không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại, trái với thực tế.
- Cấu trúc:
S1 + wish(es) + (that) + S2 + V (quá khứ đơn/quá khứ tiếp diễn) / could + V.- Sử dụng quá khứ đơn (V2/ed) hoặc quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) để diễn tả ước muốn về một tình trạng hoặc hành động đang diễn ra ở hiện tại.
Ví dụ: “I wish I were taller.” (Tôi ước tôi cao hơn. Thực tế là tôi không cao.)
Ví dụ: “He wishes he weren’t working right now.” (Anh ấy ước anh ấy không đang làm việc bây giờ. Thực tế là anh ấy đang làm.) - Lưu ý: Trong câu ước, động từ “to be” luôn dùng “were” cho tất cả các ngôi khi ước về hiện tại, mặc dù trong văn nói thường chấp nhận “was” cho ngôi “I/he/she/it”.
- Sử dụng “could + V” để diễn tả khả năng ở hiện tại.
Ví dụ: “I wish I could speak French fluently.” (Tôi ước tôi có thể nói tiếng Pháp trôi chảy. Thực tế là tôi không thể.)
- Sử dụng quá khứ đơn (V2/ed) hoặc quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) để diễn tả ước muốn về một tình trạng hoặc hành động đang diễn ra ở hiện tại.
2. Ước về quá khứ (Wish for the Past):
Diễn tả sự hối tiếc về một điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ. Điều này không thể thay đổi được.
- Cấu trúc:
S1 + wish(es) + (that) + S2 + had + V3/ed.
Ví dụ: “I wish I had studied harder for the exam.” (Tôi ước tôi đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi. Thực tế là tôi đã không học chăm chỉ và không đỗ.)
Ví dụ: “She wishes she hadn’t said that.” (Cô ấy ước cô ấy đã không nói điều đó. Thực tế là cô ấy đã nói rồi.)
3. Ước về tương lai (Wish for the Future):
Diễn tả một mong muốn về một điều gì đó có thể xảy ra hoặc không xảy ra ở tương lai, hoặc một sự thay đổi mà người nói mong muốn ở người khác/sự vật.
- Cấu trúc:
S1 + wish(es) + (that) + S2 + would + V.- Thường dùng khi muốn ai đó thay đổi hành vi hoặc muốn một tình huống xảy ra mà mình không kiểm soát được.
Ví dụ: “I wish it would stop raining.” (Tôi ước trời sẽ ngừng mưa. Tôi không thể làm mưa ngừng.)
Ví dụ: “I wish you would listen to me.” (Tôi ước bạn sẽ nghe lời tôi. Tôi muốn bạn thay đổi hành vi.) - Chủ ngữ S1 và S2 phải khác nhau khi dùng “would.”
- Thường dùng khi muốn ai đó thay đổi hành vi hoặc muốn một tình huống xảy ra mà mình không kiểm soát được.
Phân Biệt “Wish” và “If only”: Sắc Thái Diễn Đạt
Cả “wish” và “if only” đều được dùng để diễn tả mong muốn hoặc tiếc nuối, nhưng “if only” thường mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự nuối tiếc, ao ước mãnh liệt hơn so với “wish.”
- If only có thể đứng độc lập hoặc đi kèm với mệnh đề phụ. Cấu trúc và cách chia thì tương tự như “wish.”
If only + S + V (quá khứ đơn/quá khứ tiếp diễn)(ước về hiện tại).
Ví dụ: “If only I knew the answer!” (Giá như tôi biết câu trả lời! – Thể hiện sự tuyệt vọng hơn là “I wish I knew the answer.”)If only + S + had + V3/ed(ước về quá khứ).
Ví dụ: “If only I hadn’t made that mistake!” (Giá như tôi đã không mắc lỗi đó! – Sự hối tiếc sâu sắc.)If only + S + would + V(ước về tương lai).
Ví dụ: “If only the bus would come soon!” (Giá như xe buýt đến sớm!)
Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 này sẽ giúp học sinh không chỉ làm đúng bài tập mà còn diễn đạt cảm xúc, mong muốn một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp. Luyện tập thường xuyên với nhiều tình huống khác nhau là chìa khóa để làm chủ câu ước.
Phrasal Verbs: Từ Vựng Quan Trọng Cho Kỳ Thi Và Giao Tiếp
Phrasal verbs (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ với một giới từ hoặc một trạng từ, hoặc cả hai, để tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới, thường khác biệt so với ý nghĩa gốc của động từ riêng lẻ. Đây là một trong những phần khó nhằn nhưng vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, và đặc biệt là trong các đề thi tiếng Anh lớp 10. Nắm vững các phrasal verbs phổ biến sẽ giúp bạn không chỉ đạt điểm cao mà còn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Những Phrasal Verbs Thường Gặp Trong Đề Thi và Ví Dụ Minh Họa
Có hàng ngàn phrasal verbs trong tiếng Anh, nhưng để chuẩn bị cho kỳ thi, học sinh nên tập trung vào những cụm từ phổ biến và có khả năng xuất hiện cao. Dưới đây là một số ví dụ minh họa kèm theo nghĩa và cách sử dụng trong câu.
-
Bring up: Nuôi dưỡng, đề cập đến một vấn đề.
- Ví dụ: “My grandparents brought me up.” (Ông bà tôi đã nuôi dưỡng tôi.)
- Ví dụ: “She brought up the topic of climate change during the meeting.” (Cô ấy đã đề cập đến chủ đề biến đổi khí hậu trong cuộc họp.)
-
Call off: Hủy bỏ một sự kiện hoặc hoạt động.
- Ví dụ: “They had to call off the football match due to heavy rain.” (Họ phải hủy trận đấu bóng đá vì mưa lớn.)
-
Come across: Tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
- Ví dụ: “I came across an old friend at the supermarket yesterday.” (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị.)
-
Carry out: Thực hiện, tiến hành một nhiệm vụ, kế hoạch.
- Ví dụ: “The police are carrying out an investigation into the robbery.” (Cảnh sát đang tiến hành điều tra vụ cướp.)
-
Deal with: Giải quyết, đối phó với một vấn đề.
- Ví dụ: “You need to deal with this problem immediately.” (Bạn cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
-
Drop out: Bỏ học, bỏ dở giữa chừng.
- Ví dụ: “He dropped out of college after his first year.” (Anh ấy đã bỏ học đại học sau năm đầu tiên.)
-
Figure out: Tìm ra, hiểu ra một vấn đề.
- Ví dụ: “I can’t figure out how to solve this math problem.” (Tôi không thể tìm ra cách giải bài toán này.)
-
Get along with: Hòa thuận với ai đó.
- Ví dụ: “She gets along well with her colleagues.” (Cô ấy hòa thuận với đồng nghiệp.)
-
Give up: Từ bỏ, bỏ cuộc.
- Ví dụ: “Don’t give up on your dreams.” (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
-
Look forward to: Mong đợi điều gì đó với sự háo hức.
- Ví dụ: “I’m looking forward to my vacation next month.” (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ của mình vào tháng tới.)
-
Make up: Bịa đặt, trang điểm, làm hòa.
- Ví dụ: “He made up a story to explain his absence.” (Anh ấy bịa đặt một câu chuyện để giải thích sự vắng mặt của mình.)
- Ví dụ: “They had an argument but quickly made up.” (Họ đã cãi nhau nhưng nhanh chóng làm hòa.)
-
Put off: Trì hoãn.
- Ví dụ: “Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng trì hoãn đến ngày mai những gì bạn có thể làm hôm nay.)
-
Run out of: Hết, cạn kiệt.
- Ví dụ: “We’ve run out of milk, so I need to buy some.” (Chúng tôi đã hết sữa rồi, nên tôi cần mua một ít.)
-
Take off: Cất cánh (máy bay), cởi bỏ (quần áo), thành công.
- Ví dụ: “The plane took off on time.” (Máy bay cất cánh đúng giờ.)
- Ví dụ: “Her new business really took off.” (Công việc kinh doanh mới của cô ấy thực sự thành công.)
Mẹo Học và Ghi Nhớ Phrasal Verbs Hiệu Quả Cho Học Sinh
Học phrasal verbs có thể rất thách thức vì chúng thường có nhiều nghĩa và khó đoán. Tuy nhiên, với các chiến lược đúng đắn, bạn có thể ghi nhớ chúng hiệu quả cho ôn thi tiếng Anh lớp 10.
- Học theo chủ đề: Thay vì học ngẫu nhiên, hãy nhóm các phrasal verbs theo chủ đề (ví dụ: du lịch, công việc, quan hệ).
- Học theo động từ gốc: Ví dụ, học tất cả các phrasal verbs bắt đầu bằng “get” (get up, get down, get over, get by, get along with…) để thấy các mối liên hệ.
- Học theo giới từ/trạng từ: Tìm hiểu ý nghĩa chung của giới từ/trạng từ khi đi kèm với động từ. Ví dụ, “up” thường có nghĩa là hoàn thành, tăng lên, hoặc xuất hiện (bring up, clean up, grow up, turn up). “Down” thường có nghĩa là giảm, ngừng (calm down, break down, slow down).
- Đặt câu ví dụ cá nhân: Tự đặt câu ví dụ trong ngữ cảnh quen thuộc của bạn để tạo kết nối ý nghĩa và dễ nhớ hơn.
- Vẽ sơ đồ tư duy (mind map): Sắp xếp phrasal verbs xung quanh động từ gốc hoặc giới từ, thêm hình ảnh minh họa nhỏ để dễ hình dung.
- Sử dụng Flashcards: Một mặt ghi phrasal verb, mặt còn lại ghi nghĩa và một câu ví dụ.
- Đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên: Phrasal verbs rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, phim ảnh, và sách báo. Hãy chú ý đến cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 này vào thực tế sẽ giúp bạn làm chủ phrasal verbs, một phần quan trọng để nâng cao từ vựng và kỹ năng giao tiếp.
Bài Tập Vận Dụng Các Cấu Trúc Tiếng Anh Thi Vào 10
Để củng cố các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 đã học, việc luyện tập thông qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Thực hành sẽ giúp bạn nhận diện, áp dụng và ghi nhớ sâu sắc các điểm ngữ pháp, từ đó tự tin hơn khi đối mặt với kỳ thi.
Bài 1. Hãy điền dạng thì đúng của các từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau.
- She (be) _____ a famous singer.
- They (play) _____ soccer yesterday.
- He (finish) _____ his homework by now.
- She (study) _____ for the exam tomorrow.
- They (be) _____ married for 10 years.
- He (work) _____ when I called him.
- She (leave) _____ before he arrived.
- They (visit) _____ their grandparents next week.
- He (be) _____ going to buy a new car.
- She (be) _____ promoted to manager next month.
Bài 2. Hãy chọn giới từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau.
- She is good (at/in/on) math.
- He is interested (at/in/on) history
- They live (at/in/on) a big house.
- She works (at/in/on) a bank.
- He is sitting (at/in/on) the sofa.
- They are waiting (at/in/on) the bus stop.
- She is looking (at/in/on) the mirror.
- He is afraid (at/in/of) dogs.
- They are talking (at/in/to) each other.
- She is listening (at/in/to) music.
Bài 3. Hãy viết lại các câu sau bằng cách sử dụng từ gợi ý sao cho không đổi nghĩa.
- Someone stole his bike yesterday. (passive)
- If you don’t study hard, you won’t pass the exam. (unless)
- The man lives next door. He is very friendly. (who)
- He said, “I’m sorry for being late.” (reported speech)
- She is as tall as her brother. (same)
- He is not as smart as his sister. (less)
- She is the most beautiful girl in the school. (no)
- I don’t have a car. I wish I had a car. (if only)
- They made him do the work. (was made)
- She can’t come to the party. She is very busy. (because of)
Đáp án
Đáp án Bài 1.
- She is a famous singer.
- They played soccer yesterday.
- He has finished his homework by now.
- She is studying for the exam tomorrow.
- They have been married for 10 years.
- He was working when I called him.
- She had left before he arrived.
- They are going to visit their grandparents next week.
- He is going to buy a new car.
- She will be promoted to manager nexth month.
Đáp án Bài 2.
- She is good at math.
- He is interested in history.
- They live in a big house.
- She works at a bank.
- He is sitting on the sofa.
- They are waiting at the bus stop.
- She is looking at the mirror.
- He is afraid of dogs
- They are talking to each other.
- She is listening to music.
Đáp án Bài 3.
- His bike was stolen yesterday.
- Unless you study hard, you won’t pass the exam.
- The man who lives next door is very friendly.
- He said that he was sorry for being late.
- She has the same height as her brother.
- He is less smart than his sister.
- No other girl in the school is as beautiful as she is.
- If only I had a car.
- He was made to do the work.
- She can’t come to the party because of her busy schedule.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Các Cấu Trúc Tiếng Anh Thi Vào 10 (FAQs)
Nhiều học sinh thường có những thắc mắc chung khi ôn luyện các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10. Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến và giải đáp chi tiết.
Câu hỏi 1: Tại sao việc nắm vững các thì tiếng Anh lại quan trọng đến vậy cho kỳ thi vào 10?
Việc nắm vững các thì tiếng Anh là nền tảng cơ bản nhất của ngữ pháp tiếng Anh. Các thì giúp xác định chính xác thời gian xảy ra hành động, mối quan hệ giữa các sự kiện, và ý nghĩa của câu. Trong đề thi vào 10, các bài tập về thì chiếm tỉ lệ lớn, từ điền từ, chia động từ đến viết lại câu. Hiểu rõ các thì giúp học sinh tránh sai sót ngữ pháp cơ bản và diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mạch lạc, là yếu tố then chốt để đạt điểm cao và giao tiếp hiệu quả.
Câu hỏi 2: Làm thế nào để phân biệt giới từ “in”, “on”, “at” khi chỉ thời gian và địa điểm?
Việc phân biệt “in”, “on”, “at” là một thách thức phổ biến.
- “At” thường dùng cho thời điểm cụ thể (at 7 o’clock, at noon), và địa điểm cụ thể nhỏ (at the bus stop, at home).
- “On” dùng cho ngày trong tuần (on Monday), ngày cụ thể (on August 15th), và bề mặt (on the table).
- “In” dùng cho tháng, năm, mùa, khoảng thời gian dài hơn (in July, in 2024, in the summer), và không gian lớn hơn (in the room, in Vietnam).
Cách tốt nhất là học thuộc các cụm cố định và luyện tập nhiều qua các bài tập về ngữ pháp tiếng Anh để tạo phản xạ.
Câu hỏi 3: Câu bị động có những lợi ích gì trong việc viết văn và khi nào nên dùng nó?
Câu bị động giúp nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện hành động. Điều này đặc biệt hữu ích khi người thực hiện không quan trọng, không rõ ràng, hoặc khi bạn muốn giữ văn phong trang trọng, khách quan (thường dùng trong báo cáo, tin tức khoa học). Ví dụ, “The discovery was made in 1990” (Phát minh được thực hiện vào năm 1990) tập trung vào phát minh hơn là người thực hiện. Sử dụng câu bị động giúp câu văn đa dạng và chuyên nghiệp hơn, một kỹ năng được đánh giá cao trong các bài viết ở kỳ thi chuyển cấp.
Câu hỏi 4: Đâu là điểm khác biệt chính giữa câu điều kiện loại 2 và loại 3?
Điểm khác biệt chính là thời gian và khả năng xảy ra của điều kiện.
- Câu điều kiện loại 2 diễn tả một điều kiện không có thật ở HIỆN TẠI hoặc không có khả năng xảy ra trong TƯƠNG LAI. (If I had wings, I would fly – Thực tế là tôi không có cánh.)
- Câu điều kiện loại 3 diễn tả một điều kiện không có thật trong QUÁ KHỨ và không thể thay đổi được. Nó thường thể hiện sự hối tiếc. (If I had woken up earlier, I wouldn’t have missed the bus – Thực tế là tôi đã không dậy sớm và đã lỡ xe buýt.)
Nắm vững sự khác biệt này là rất quan trọng cho các bài tập kiến thức tiếng Anh thi vào 10.
Câu hỏi 5: Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các phrasal verbs, vốn rất đa dạng?
Ghi nhớ phrasal verbs đòi hỏi sự kiên trì.
- Học theo ngữ cảnh: Đặt phrasal verbs vào các câu ví dụ cụ thể, liên quan đến cuộc sống của bạn.
- Học theo nhóm: Nhóm các phrasal verbs có cùng động từ gốc (ví dụ: look up, look down, look after) hoặc cùng giới từ/trạng từ (ví dụ: get up, stand up, turn up).
- Sử dụng flashcards: Mỗi thẻ ghi phrasal verb, nghĩa và ví dụ.
- Đọc và nghe tiếng Anh thật nhiều: Phrasal verbs xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp tự nhiên. Hãy để ý cách người bản xứ dùng chúng.
- Luyện tập thường xuyên: Làm các bài tập điền từ, ghép nối, hoặc viết câu với phrasal verbs để củng cố. Đây là một phần quan trọng trong việc nâng cao từ vựng tiếng Anh cho kỳ thi.
Câu hỏi 6: Khi nào nên sử dụng “wish” và khi nào sử dụng “if only” trong câu ước?
Cả “wish” và “if only” đều diễn tả mong muốn hoặc tiếc nuối, nhưng “if only” thường mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự nuối tiếc, ao ước mãnh liệt và đôi khi là sự tuyệt vọng hơn so với “wish”.
- “I wish I had more time.” (Tôi ước tôi có nhiều thời gian hơn.) – Một mong muốn đơn thuần.
- “If only I had more time!” (Giá như tôi có nhiều thời gian hơn!) – Thể hiện sự nuối tiếc, ao ước mãnh liệt hơn.
Trong các bài kiểm tra cấu trúc tiếng Anh thi vào 10, bạn có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng cần nhận biết sắc thái để hiểu rõ ý nghĩa của câu.
Việc làm chủ các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì, luyện tập thường xuyên và phương pháp học tập đúng đắn. Bài viết này đã tổng hợp và mở rộng các điểm ngữ pháp trọng tâm, từ các thì cơ bản, giới từ, câu bị động, câu điều kiện, danh động từ/động từ nguyên mẫu, mệnh đề quan hệ, câu tường thuật, các cấu trúc so sánh cho đến câu ước và phrasal verbs. Nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn đạt kết quả cao trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho hành trình học tiếng Anh sau này. Hãy biến việc học ngữ pháp thành niềm vui khám phá, và bạn sẽ thấy tiếng Anh không còn là một môn học khô khan nữa.
Để được hỗ trợ thêm trong quá trình ôn tập và giải đáp mọi thắc mắc về các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10, bạn có thể tìm kiếm thêm các tài liệu học tập uy tín và luyện tập với các đề thi thử để làm quen với cấu trúc đề. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là trong giai đoạn ôn thi quan trọng này.
