Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, ngữ pháp luôn là nền tảng vững chắc giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và mạch lạc. Trong số các cấu trúc ngữ pháp quan trọng, mệnh đề quan hệ xác định đóng vai trò không thể thiếu, giúp bổ sung thông tin chi tiết và làm rõ nghĩa cho danh từ, từ đó nâng cao độ chính xác và phong phú cho câu văn. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về điểm ngữ pháp này.
Định nghĩa Mệnh đề quan hệ xác định
Trước khi đi sâu vào bản chất của mệnh đề quan hệ xác định, chúng ta cần hiểu rõ về khái niệm chung của mệnh đề quan hệ.
Mệnh đề quan hệ cơ bản
Mệnh đề quan hệ (Relative clause hay Adjective clause) là một loại mệnh đề phụ thuộc, hoạt động như một tính từ để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó. Mặc dù là mệnh đề phụ thuộc, nó vẫn bao gồm đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, which, whose, that hoặc các trạng từ quan hệ như when, where, why.
Ví dụ minh họa:
- The student who won the scholarship is very intelligent. (Mệnh đề “who won the scholarship” bổ nghĩa cho danh từ “student”)
- This is the city where I grew up. (Mệnh đề “where I grew up” bổ nghĩa cho danh từ “city”)
Những mệnh đề này giúp liên kết các ý tưởng, biến câu đơn lẻ thành câu phức tạp hơn, tránh sự lặp từ và tạo nên sự mượt mà trong diễn đạt. Khả năng sử dụng linh hoạt mệnh đề quan hệ là một dấu hiệu của trình độ ngữ pháp tiếng Anh nâng cao.
Bản chất của mệnh đề quan hệ xác định
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) có chức năng cung cấp thông tin cốt lõi, thiết yếu để nhận diện và phân biệt danh từ mà nó bổ nghĩa với các danh từ khác. Nếu lược bỏ phần mệnh đề này, ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi đáng kể, hoặc danh từ được nhắc đến sẽ trở nên không rõ ràng, gây hiểu lầm cho người đọc hoặc người nghe. Nó “xác định” danh từ đó một cách cụ thể.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Các Cách Học Tiếng Anh Hiệu Quả
- Bí Quyết Thuyết Trình Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp
- Hiểu Rõ Nguyên Âm Và Phụ Âm Trong Tiếng Anh Chuẩn
- Đánh Giá Chi Tiết Sách Improve Your Reading Skills Cho Người Học IELTS
- 80+ Châm Ngôn Tiếng Anh Hay: Nâng Tầm Cuộc Sống và Ngữ Pháp
Ví dụ: “The book that is on the table belongs to me.”
Trong câu này, mệnh đề “that is on the table” chỉ ra chính xác quyển sách nào thuộc về tôi. Nếu không có mệnh đề này, câu chỉ là “The book belongs to me”, và người nghe sẽ không biết chính xác quyển sách nào đang được nói đến trong một bối cảnh có nhiều sách. Do đó, thông tin từ mệnh đề quan hệ xác định là bắt buộc để hiểu đúng ý nghĩa của câu.
Tầm quan trọng của Mệnh đề quan hệ xác định
Mệnh đề quan hệ xác định không chỉ đơn thuần là một cấu trúc ngữ pháp mà còn là công cụ mạnh mẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả. Nó giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng nhận biết đối tượng đang được đề cập mà không cần thêm bất kỳ sự giải thích nào khác. Sự thiếu vắng của mệnh đề này có thể dẫn đến sự mơ hồ, hoặc tệ hơn là truyền đạt sai thông tin.
Hãy xem xét ví dụ:
- “All employees who completed the training program will receive a bonus.”
- “All employees will receive a bonus.”
Rõ ràng, hai câu này mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Câu thứ nhất, nhờ có mệnh đề quan hệ xác định “who completed the training program”, đã giới hạn đối tượng nhận thưởng chỉ là những nhân viên đã hoàn thành khóa đào tạo. Ngược lại, câu thứ hai mang hàm ý tất cả nhân viên đều sẽ được nhận thưởng, bất kể họ có tham gia khóa đào tạo hay không. Điều này cho thấy vai trò thiết yếu của mệnh đề quan hệ xác định trong việc làm rõ nghĩa và tránh hiểu lầm trong giao tiếp. Việc nắm vững cấu trúc này giúp cải thiện đáng kể khả năng truyền đạt thông điệp chính xác của bạn.
Phân biệt Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Để sử dụng mệnh đề quan hệ xác định một cách thành thạo, điều quan trọng là phải phân biệt nó với mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause). Mặc dù cùng bổ nghĩa cho danh từ, nhưng hai loại mệnh đề này có những đặc điểm và vai trò rất khác biệt.
Mệnh đề quan hệ không xác định chỉ cung cấp thông tin bổ sung, không quan trọng, và thường đứng sau các danh từ đã được xác định rõ ràng (ví dụ: tên riêng, địa danh, hoặc danh từ có tính từ sở hữu). Khi lược bỏ mệnh đề này, ý nghĩa chính của câu vẫn được giữ nguyên. Đặc biệt, mệnh đề quan hệ không xác định luôn được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy.
Hãy so sánh qua bảng dưới đây để nắm rõ sự khác biệt cơ bản:
| Đặc điểm | Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) | Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) |
|---|---|---|
| Vai trò | Cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ. Không thể lược bỏ. | Cung cấp thông tin bổ sung. Có thể lược bỏ mà không thay đổi nghĩa chính. |
| Danh từ bổ nghĩa | Danh từ chưa được xác định rõ ràng. | Danh từ đã được xác định rõ ràng (tên riêng, địa danh, danh từ kèm tính từ sở hữu, v.v.). |
| Dấu phẩy | Không sử dụng dấu phẩy để ngăn cách. | Luôn sử dụng dấu phẩy để ngăn cách với danh từ nó bổ nghĩa. |
| Đại từ “that” | Có thể sử dụng “that” thay cho “who/which” (trừ trường hợp làm tân ngữ có giới từ). | Không bao giờ sử dụng “that”. |
Ví dụ minh họa:
- Mệnh đề quan hệ xác định: “The student who finished first received a special award.” (Chúng ta cần biết sinh viên nào đã hoàn thành đầu tiên).
- Mệnh đề quan hệ không xác định: “Dr. Smith, who is a renowned scientist, gave a lecture.” (Dr. Smith đã là một danh từ xác định, thông tin “is a renowned scientist” chỉ là bổ sung).
Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn không chỉ viết đúng ngữ pháp mà còn truyền tải ý nghĩa một cách chính xác nhất.
Các đại từ và trạng từ quan hệ dùng trong Mệnh đề quan hệ xác định
Trong mệnh đề quan hệ xác định, các đại từ và trạng từ quan hệ đóng vai trò như cầu nối, liên kết mệnh đề phụ thuộc với danh từ mà nó bổ nghĩa. Việc lựa chọn đúng đại từ hoặc trạng từ là yếu tố then chốt để đảm bảo ngữ pháp chính xác và câu văn mạch lạc.
Đại từ quan hệ chính
- Who: Dùng để chỉ người, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- Ví dụ: The girl who is singing on stage is my sister. (Who làm chủ ngữ)
- Whom: Dùng để chỉ người, chỉ làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Thường được thay thế bằng “who” trong giao tiếp hàng ngày hoặc “that”.
- Ví dụ: The person whom I met yesterday is a famous artist. (Whom làm tân ngữ)
- Which: Dùng để chỉ vật, con vật, hoặc sự việc, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- Ví dụ: The car which is parked outside is new. (Which làm chủ ngữ)
- That: Đại từ đa năng, có thể thay thế cho “who” (người) và “which” (vật) khi chúng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Đây là lựa chọn phổ biến trong mệnh đề quan hệ xác định vì tính linh hoạt của nó.
- Ví dụ: The man that built this house is an architect. (That thay thế who)
- Ví dụ: The book that you recommended was excellent. (That thay thế which)
- Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu cho cả người và vật. Nó luôn đứng trước một danh từ.
- Ví dụ: I know the student whose essay won the competition.
Trạng từ quan hệ phổ biến
Ngoài các đại từ, chúng ta còn có các trạng từ quan hệ giúp bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian, địa điểm, và lý do.
- When: Dùng để chỉ thời điểm, thay thế cho “at/on/in which” + thời gian.
- Ví dụ: I remember the day when we first met.
- Where: Dùng để chỉ nơi chốn, thay thế cho “at/in/on which” + nơi chốn.
- Ví dụ: This is the restaurant where we had our first date.
- Why: Dùng để chỉ lý do, thường đi sau danh từ “reason”.
- Ví dụ: Can you tell me the reason why you were late?
Việc lựa chọn đúng đại từ hoặc trạng từ quan hệ là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác ngữ pháp và sự mạch lạc trong câu văn tiếng Anh.
Quy tắc sử dụng Mệnh đề quan hệ xác định chi tiết
Việc sử dụng mệnh đề quan hệ xác định đòi hỏi sự hiểu biết về vai trò của đại từ quan hệ trong câu. Một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất là liệu đại từ quan hệ có thể được lược bỏ hay không. Điều này phụ thuộc vào việc nó đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề phụ.
Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ
Khi đại từ quan hệ (who, which, that) đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ xác định, chúng ta không thể lược bỏ nó. Việc lược bỏ sẽ làm câu mất đi chủ ngữ và trở nên vô nghĩa hoặc sai ngữ pháp.
Ví dụ:
- The student who passed the exam will graduate.
- Ở đây, “who” là chủ ngữ của động từ “passed”. Nếu bỏ “who”, câu sẽ thành “The student passed the exam will graduate”, không đúng ngữ pháp.
- The software that runs on this computer is outdated.
- “That” là chủ ngữ của “runs”. Không thể lược bỏ.
Quy tắc này rất quan trọng để duy trì cấu trúc câu đúng và ý nghĩa rõ ràng, đặc biệt trong các bài viết học thuật hoặc giao tiếp trang trọng, nơi sự chính xác là ưu tiên hàng đầu.
Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ
Ngược lại, khi đại từ quan hệ (who, whom, which, that) đóng vai trò là tân ngữ của mệnh đề quan hệ xác định, chúng ta có thể lược bỏ nó mà không làm thay đổi ý nghĩa hay cấu trúc ngữ pháp của câu. Đây là một điểm giúp câu văn trở nên gọn gàng và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- He sold the car (that) he had owned for many years.
- Trong mệnh đề “he had owned for many years”, “that” là tân ngữ của động từ “owned”. “He” là chủ ngữ. Do đó, “that” có thể được bỏ đi.
- They adopted the dog (which) they fell in love with at the shelter.
- “Which” là tân ngữ của động từ “fell in love with”. “They” là chủ ngữ. “Which” có thể được lược bỏ.
- The person (whom) I met at the conference was very inspiring.
- “Whom” là tân ngữ của động từ “met”. “I” là chủ ngữ. “Whom” cũng có thể được bỏ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi có giới từ đi kèm với đại từ quan hệ làm tân ngữ, giới từ đó thường sẽ đứng trước đại từ quan hệ trong văn phong trang trọng, và trong trường hợp này, không thể lược bỏ đại từ quan hệ.
- The person to whom I spoke was very helpful. (Không thể bỏ “whom”)
- The house in which I live is very old. (Không thể bỏ “which”)
Nhưng trong văn nói hoặc văn phong không trang trọng, giới từ có thể đặt ở cuối mệnh đề và khi đó, đại từ quan hệ (thường là “that” hoặc “which”) có thể được lược bỏ: - The person (that) I spoke to was very helpful.
- The house (that) I live in is very old.
Việc nắm vững quy tắc này không chỉ giúp bạn tránh lỗi sai mà còn giúp câu văn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn.
Rút gọn Mệnh đề quan hệ xác định hiệu quả
Mệnh đề quan hệ xác định có thể được rút gọn để làm cho câu văn ngắn gọn, súc tích và mạch lạc hơn, đặc biệt hữu ích trong văn viết học thuật hoặc các bài thi yêu cầu sự chính xác và hiệu quả trong diễn đạt. Có hai cách rút gọn chính, tùy thuộc vào thể của động từ trong mệnh đề.
Rút gọn với thể chủ động
Khi động từ trong mệnh đề quan hệ xác định ở thể chủ động, chúng ta có thể rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và thì của động từ, sau đó chuyển động từ chính sang dạng V-ing. Đây là một cách phổ biến để tạo ra cấu trúc câu gọn gàng hơn.
Ví dụ:
- Câu gốc: The students who submit the assignment late will receive a penalty.
- Rút gọn: The students submitting the assignment late will receive a penalty.
(Mệnh đề “who submit the assignment late” rút gọn thành cụm “submitting the assignment late”.) - Câu gốc: The man who is talking to the principal is my father.
- Rút gọn: The man talking to the principal is my father.
Việc rút gọn này giúp loại bỏ sự lặp lại của đại từ quan hệ và trợ động từ, làm cho câu trở nên cô đọng mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.
Rút gọn với thể bị động
Tương tự, khi động từ trong mệnh đề quan hệ xác định ở thể bị động, chúng ta có thể rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ “to be”, chỉ giữ lại động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
Ví dụ:
- Câu gốc: The truck which is parked in front of our office building is mine.
- Rút gọn: The truck parked in front of our office building is mine.
(Mệnh đề “which is parked in front of our office building” rút gọn thành cụm “parked in front of our office building”.) - Câu gốc: The goods that were damaged during shipping will be replaced.
- Rút gọn: The goods damaged during shipping will be replaced.
Trong cả hai trường hợp rút gọn (chủ động và bị động), mục đích chính là làm cho câu văn trở nên tinh gọn và trực tiếp hơn, đồng thời thể hiện khả năng sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Tuy nhiên, người học cần đảm bảo rằng việc rút gọn không gây ra sự mơ hồ về ý nghĩa, đặc biệt là khi chủ ngữ của mệnh đề quan hệ và mệnh đề chính khác nhau.
Hòa hợp chủ ngữ – động từ trong Mệnh đề quan hệ xác định
Một trong những thử thách thường gặp khi sử dụng mệnh đề quan hệ xác định là đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, đặc biệt khi đại từ quan hệ đứng giữa chủ ngữ chính và vị ngữ của mệnh đề quan hệ. Quy tắc cơ bản là động từ trong mệnh đề quan hệ phải chia theo danh từ mà đại từ quan hệ đó bổ nghĩa.
Quy tắc cơ bản
Động từ trong mệnh đề quan hệ xác định sẽ chia theo số ít hay số nhiều của danh từ mà nó bổ nghĩa, chứ không phải theo bản thân đại từ quan hệ (who, which, that). Đại từ quan hệ chỉ đơn thuần là “đại diện” cho danh từ đó.
Ví dụ:
- The students who are participating in the competition have been practicing very hard. (Động từ “are participating” chia theo “students” (số nhiều)).
- The dog that lives next door constantly barks at strangers. (Động từ “lives” chia theo “dog” (số ít)).
- The employees who work in this office are friendly and helpful. (Động từ “work” chia theo “employees” (số nhiều)).
- The houses which were damaged in the storm will be repaired. (Động từ “were damaged” chia theo “houses” (số nhiều)).
Quy tắc này giúp duy trì tính nhất quán ngữ pháp trong câu, đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải một cách rõ ràng và chính xác. Việc luyện tập thường xuyên với nhiều ví dụ khác nhau sẽ giúp bạn thành thạo hơn trong việc áp dụng quy tắc này.
Lưu ý đặc biệt với “one of the…”
Cấu trúc “one of the + N (số nhiều)” thường gây nhầm lẫn khi kết hợp với mệnh đề quan hệ xác định. Điều quan trọng là xác định danh từ mà mệnh đề quan hệ thực sự bổ nghĩa.
- Khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the + danh từ số ít” (là cái duy nhất):
- Sarah is the student who receives a scholarship for her academic achievements. (Ở đây, Sarah là người duy nhất nhận học bổng trong bối cảnh đang nói, nên động từ “receives” chia số ít theo “student”).
- Khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “one of the + danh từ số nhiều”:
- Sarah is one of the students who receive scholarships for their academic achievements. (Trong trường hợp này, “who” đại diện cho “students” – tức là có nhiều học sinh nhận học bổng, và Sarah là một trong số đó. Do đó, động từ “receive” chia số nhiều theo “students”).
Sự khác biệt tinh tế này có thể ảnh hưởng đến điểm số trong các bài thi ngữ pháp. Nắm vững quy tắc hòa hợp chủ ngữ – động từ là yếu tố quan trọng để đạt được sự chính xác trong tiếng Anh.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng Mệnh đề quan hệ xác định
Mặc dù mệnh đề quan hệ xác định là một cấu trúc ngữ pháp hữu ích, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng mệnh đề quan hệ một cách tự tin và chính xác hơn.
Lỗi bỏ dấu phẩy nhầm lẫn
Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, dẫn đến việc sử dụng dấu phẩy không đúng chỗ. Mệnh đề quan hệ xác định tuyệt đối không được dùng dấu phẩy để ngăn cách với danh từ nó bổ nghĩa, vì thông tin nó cung cấp là thiết yếu.
Ví dụ về lỗi sai:
- The student, who passed the exam, will graduate. (Sai, nếu “who passed the exam” là thông tin cần thiết để xác định sinh viên nào).
- Correct: The student who passed the exam will graduate.
Lỗi này đặc biệt quan trọng trong các bài thi viết như IELTS Writing, nơi việc sử dụng dấu câu chính xác được đánh giá cao. Việc bỏ dấu phẩy sai có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu hoặc khiến câu trở nên khó hiểu.
Lỗi lặp từ và chọn sai đại từ
Nhiều người học có xu hướng lặp lại tân ngữ hoặc chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, điều này là thừa và sai ngữ pháp. Đại từ quan hệ đã thay thế cho danh từ đứng trước nó.
Ví dụ về lỗi sai:
- The man who I saw him yesterday is my uncle. (Thừa “him”).
- Correct: The man who I saw yesterday is my uncle. (Hoặc: The man (that) I saw yesterday is my uncle).
Một lỗi khác là chọn sai đại từ quan hệ (ví dụ: dùng “who” cho vật, “which” cho người, hoặc dùng “that” trong mệnh đề không xác định). Việc này thường xuất phát từ sự thiếu chắc chắn về quy tắc sử dụng từng đại từ.
Ví dụ về lỗi sai:
- I read a book who was written by a famous author. (Sai, “book” là vật nên phải dùng “which” hoặc “that”).
- Correct: I read a book which/that was written by a famous author.
Để tránh những lỗi này, người học cần luyện tập thường xuyên và đặc biệt chú ý đến mối quan hệ giữa đại từ quan hệ và danh từ mà nó bổ nghĩa, cũng như vai trò (chủ ngữ hay tân ngữ) của đại từ trong mệnh đề phụ.
Ứng dụng thực tiễn của Mệnh đề quan hệ xác định
Nắm vững cách sử dụng mệnh đề quan hệ xác định không chỉ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp mà còn là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp hàng ngày.
Cải thiện điểm số các kỳ thi (TOEIC, THPT, IELTS)
Trong các kỳ thi chuẩn hóa như TOEIC, THPT Quốc gia hay IELTS, việc sử dụng chính xác mệnh đề quan hệ xác định mang lại nhiều lợi thế.
- TOEIC và THPT Quốc gia: Các câu hỏi ngữ pháp thường có phần kiểm tra kiến thức về mệnh đề quan hệ, đặc biệt là khả năng phân biệt giữa mệnh đề xác định và không xác định, hoặc chọn đúng đại từ/trạng từ quan hệ. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp bạn dễ dàng loại trừ các phương án sai và chọn được đáp án chính xác.
- Ví dụ: “The company ___ manufactures eco-friendly products received an award.” (A. whom B. which C. where D. whose). Khi hiểu rằng “company” là vật và cần một đại từ làm chủ ngữ, bạn sẽ chọn được “which”.
- IELTS Writing và Speaking: Đây là điểm ngữ pháp quan trọng để đạt được band điểm cao trong tiêu chí Grammatical Range & Accuracy. Việc hạn chế sử dụng quá nhiều câu đơn và thay vào đó là kết hợp các ý tưởng bằng mệnh đề quan hệ xác định giúp câu văn trở nên phức tạp, đa dạng và tự nhiên hơn.
- Thay vì: “I admire my English teacher. He influenced me the most.”
- Bạn có thể nói: “I would like to talk about an English teacher who influenced me the most.”
Sự thay đổi này không chỉ giúp bài nói/viết mượt mà hơn mà còn thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp nâng cao. Các bài viết IELTS band 7.0 trở lên thường xuyên sử dụng cấu trúc câu phức tạp như mệnh đề quan hệ.
Việc luyện tập sử dụng mệnh đề quan hệ xác định một cách linh hoạt giúp bạn tự tin hơn trong cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Nâng cao kỹ năng giao tiếp và viết tiếng Anh
Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng mệnh đề quan hệ xác định giúp bạn diễn đạt thông tin rõ ràng và hiệu quả hơn. Thay vì phải dùng nhiều câu ngắn để mô tả một đối tượng, bạn có thể gói gọn tất cả trong một câu phức. Điều này làm cho cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.
Ví dụ:
- “I bought a new phone. The phone has a great camera.”
- Trở thành: “I bought a new phone that has a great camera.”
Tương tự trong văn viết, đặc biệt là viết email, báo cáo hay bài luận, mệnh đề quan hệ xác định giúp bạn trình bày ý tưởng một cách cô đọng và chuyên nghiệp. Nó giảm thiểu sự lặp từ, tăng tính liên kết giữa các câu và đoạn văn, từ đó nâng cao chất lượng tổng thể của bài viết. Kỹ năng này là yếu tố then chốt để xây dựng các câu văn tinh tế, giàu sắc thái, tránh sự đơn điệu và làm cho thông điệp của bạn trở nên thuyết phục hơn đối với người đọc.
Minh họa ứng dụng thực tiễn của mệnh đề quan hệ xác định trong tiếng Anh
Câu hỏi thường gặp về Mệnh đề quan hệ xác định (FAQs)
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ xác định mà người học tiếng Anh thường quan tâm.
1. Mệnh đề quan hệ xác định là gì?
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) là một phần của câu cung cấp thông tin thiết yếu để nhận diện hoặc phân biệt danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi mệnh đề này, ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi hoặc không còn rõ ràng.
2. Khi nào thì không được bỏ đại từ quan hệ “that” trong mệnh đề quan hệ xác định?
Bạn không thể bỏ “that” (hoặc “who”, “which”) khi nó đóng vai trò làm chủ ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ xác định. Ví dụ: “The book that is on the table is mine.” (Không thể bỏ “that” vì nó là chủ ngữ của “is”).
3. Làm sao để phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định?
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu và không có dấu phẩy. Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin bổ sung, có thể lược bỏ mà không ảnh hưởng nghĩa chính, và luôn có dấu phẩy ngăn cách.
4. Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ xác định trong những trường hợp nào?
Mệnh đề quan hệ xác định có thể rút gọn khi động từ trong mệnh đề đó ở thể chủ động (dùng V-ing) hoặc thể bị động (dùng V3/ed), và đại từ quan hệ làm chủ ngữ của mệnh đề. Ví dụ: “The student submitting the assignment late…” (chủ động); “The car parked outside…” (bị động).
5. Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ trong mệnh đề quan hệ xác định có gì đặc biệt?
Động từ trong mệnh đề quan hệ phải hòa hợp với danh từ mà đại từ quan hệ đó bổ nghĩa, chứ không phải với bản thân đại từ quan hệ. Ví dụ: “The students who are working hard…” (động từ “are” chia theo “students” số nhiều).
6. Tại sao cần học mệnh đề quan hệ xác định?
Học mệnh đề quan hệ xác định giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng, chính xác hơn, tránh hiểu lầm, và làm cho câu văn trở nên phức tạp, đa dạng hơn. Điều này rất quan trọng để đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp, viết lách.
7. Đại từ “whom” có còn được sử dụng phổ biến không?
Trong giao tiếp hàng ngày và văn phong không trang trọng, “whom” ít được sử dụng và thường được thay thế bằng “who” hoặc “that” (khi làm tân ngữ). Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, “whom” vẫn được dùng khi làm tân ngữ của mệnh đề quan hệ, đặc biệt khi có giới từ đi trước.
Việc nắm vững mệnh đề quan hệ xác định là một bước tiến quan trọng trên hành trình làm chủ tiếng Anh. Với những kiến thức và hướng dẫn chi tiết từ Anh ngữ Oxford, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn trong việc ứng dụng cấu trúc ngữ pháp này vào các bài viết và giao tiếp hàng ngày của mình. Tiếp tục luyện tập để thành thạo ngữ pháp phức tạp và nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn.
