Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác. Một trong những phần ngữ pháp vô cùng quan trọng và được sử dụng rộng rãi là mệnh đề chỉ nguyên nhân. Đây là công cụ hữu ích giúp người học giải thích lý do, nguyên nhân của một sự việc, hành động, từ đó làm cho câu văn trở nên mạch lạc và logic hơn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, các cấu trúc phổ biến, cách phân biệt và những lỗi sai thường gặp, giúp bạn tự tin vận dụng kiến thức này trong cả giao tiếp và các kỳ thi tiếng Anh.

Mệnh Đề Chỉ Nguyên Nhân Là Gì?

Mệnh đề chỉ nguyên nhân, còn được gọi là mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, là một bộ phận trong câu dùng để giải thích hoặc làm rõ nguyên nhân, lý do của hành động hay sự kiện được đề cập trong mệnh đề chính. Để có thể đứng vững một mình, mệnh đề này cần phải kết hợp với một mệnh đề chính. Nó thường được dẫn dắt bởi các liên từ phụ thuộc hoặc cụm giới từ đặc trưng, tạo nên một sự liên kết chặt chẽ về mặt ý nghĩa giữa các phần của câu.

Ví dụ cụ thể về cách sử dụng loại mệnh đề này có thể kể đến như: “She couldn’t sleep because the room was too noisy” (Cô ấy không thể ngủ vì phòng quá ồn ào). Trong câu này, “because the room was too noisy” chính là mệnh đề chỉ nguyên nhân, giải thích tại sao cô ấy không thể ngủ. Một ví dụ khác là “They missed the train as they got stuck in traffic” (Họ bị lỡ chuyến tàu vì họ bị kẹt xe), cho thấy “as they got stuck in traffic” cung cấp lý do cho việc lỡ chuyến tàu.

Các Liên Từ Phổ Biến Trong Mệnh Đề Chỉ Nguyên Nhân

Trong tiếng Anh, có nhiều liên từ và cụm giới từ khác nhau được dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ nguyên nhân, mỗi loại mang sắc thái và cách dùng riêng. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp người học lựa chọn chính xác để diễn đạt ý nghĩa mong muốn.

Cấu Trúc Với Because

Liên từ “because” là một trong những lựa chọn phổ biến nhất khi người nói hoặc viết muốn nhấn mạnh trực tiếp vào nguyên nhân. Cấu trúc này linh hoạt, có thể đặt ở đầu hoặc giữa câu tùy thuộc vào ý muốn nhấn mạnh.

Cấu trúc cụ thể thường là: Mệnh đề chính + because + Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân. Hoặc ngược lại: Because + Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, + Mệnh đề chính. “Because” được dùng khi thông tin về nguyên nhân là quan trọng và người nghe/đọc có thể chưa biết hoặc cần được nhắc nhở. Ví dụ, câu “She didn’t attend the meeting because she was feeling unwell” (Cô ấy không tham dự cuộc họp vì cô ấy cảm thấy không khỏe) cho thấy lý do vắng mặt được làm rõ. Tương tự, “Because it rained heavily, the event was canceled” (Vì trời mưa to nên sự kiện đã bị hủy) đặt nguyên nhân lên trước để nhấn mạnh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Sơ đồ cấu trúc mệnh đề chỉ nguyên nhân với liên từ becauseSơ đồ cấu trúc mệnh đề chỉ nguyên nhân với liên từ because

Cấu Trúc Với Since, As

Liên từ “since” và “as” cũng được dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ nguyên nhân, nhưng chúng thường mang ý nghĩa là nguyên nhân đã được biết đến hoặc hiển nhiên đối với người nghe/đọc. Do đó, chúng ít mang tính nhấn mạnh hơn “because” và thường chỉ cung cấp thêm thông tin phụ trợ.

Cấu trúc chung là: Mệnh đề chính + since/as + Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân. Hoặc Since/As + Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, + Mệnh đề chính. Chẳng hạn, “Since he had already eaten dinner, he wasn’t hungry when we went out” (Vì anh ấy đã ăn tối rồi, anh ấy không đói khi chúng tôi đi ra ngoài) cho thấy việc anh ấy đã ăn tối là một sự thật đã biết. Hay “As it was late at night, they decided to call a taxi instead of walking home” (Vì đã khuya, họ quyết định gọi taxi thay vì đi bộ về nhà) thể hiện lý do đã rõ ràng.

Cấu Trúc Với For

Mặc dù “for” có thể được dùng như một liên từ chỉ nguyên nhân, cách sử dụng này ít phổ biến hơn và thường được tìm thấy trong văn phong trang trọng, văn học hoặc thơ ca. Nó thường đứng sau mệnh đề chính và không bao giờ đứng ở đầu câu khi đóng vai trò là liên từ chỉ nguyên nhân.

Cấu trúc là: Mệnh đề chính + for + Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân. Liên từ “for” giải thích lý do hoặc cung cấp bằng chứng cho mệnh đề chính. Ví dụ: “He wrote poems every night, for he loved her with all his heart” (Anh ấy viết những bài thơ mỗi đêm, vì anh ấy yêu cô ấy hết lòng). Hoặc “She was awarded the Nobel Prize, for she made outstanding contributions to the field of medicine” (Cô ấy đã được trao Giải Nobel, vì những đóng góp xuất sắc của cô ấy cho lĩnh vực y học).

Cấu Trúc Với Các Cụm Giới Từ: Because of, Due to, Owing to

Khác với “because”, “since”, “as”, “for” đi với một mệnh đề (có chủ ngữ và vị ngữ), các cụm giới từ như “because of“, “due to“, “owing to” luôn đi kèm với một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Chúng cũng diễn đạt nguyên nhân, nhưng cấu trúc ngữ pháp sau chúng là khác biệt hoàn toàn.

Cấu trúc chung là: Because of/ Due to/ Owing to + danh từ/Ving + Mệnh đề chính. Hoặc Mệnh đề chính + because of/ due to/ owing to + danh từ/Ving. Ví dụ: “Because of the heavy snowfall, the schools were closed for the day” (Do tuyết rơi dày, các trường học đã đóng cửa trong ngày). Hay “Due to the unexpected power outage, the concert was postponed until further notice” (Do sự cố mất điện đột ngột, buổi hòa nhạc đã bị hoãn đến khi thông báo sau). “Owing to his hard work and dedication, he was promoted to the position of manager” (Do sự chăm chỉ và tận tụy của anh ấy, anh ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý).

Phân Biệt Because, Since, As, For Và Cụm Giới Từ

Việc lựa chọn đúng liên từ hoặc cụm giới từ chỉ nguyên nhân là rất quan trọng để truyền tải ý nghĩa chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Mặc dù tất cả đều diễn đạt lý do, sắc thái và cách dùng của chúng có những điểm khác biệt đáng kể. “Because” thường dùng khi nguyên nhân là trọng tâm, là thông tin mới hoặc muốn nhấn mạnh. “Since” và “as” lại thích hợp hơn khi nguyên nhân đã biết hoặc là thông tin phụ trợ, ít gây bất ngờ.

Trong khi đó, “for” lại có tính trang trọng và ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường được dùng trong văn viết hoặc văn học để giải thích thêm cho mệnh đề đứng trước. Điều quan trọng nhất cần nhớ là “because”, “since”, “as”, “for” theo sau là một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ), trong khi “because of”, “due to”, “owing to” theo sau là một danh từ, cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing (V-ing). Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh được nhiều lỗi ngữ pháp phổ biến và nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh.

Vị Trí Linh Hoạt Của Mệnh Đề Chỉ Nguyên Nhân Trong Câu

Mệnh đề chỉ nguyên nhân có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, tùy thuộc vào sự nhấn mạnh và mục đích diễn đạt của người viết hoặc người nói. Sự linh hoạt này cho phép người học tiếng Anh tạo ra các câu văn đa dạng và tự nhiên hơn. Khi mệnh đề nguyên nhân được đặt ở đầu câu, nó thường làm nổi bật nguyên nhân, thu hút sự chú ý của người đọc/nghe ngay từ ban đầu. Trong trường hợp này, một dấu phẩy (,) luôn cần được đặt sau mệnh đề nguyên nhân để tách biệt với mệnh đề chính.

Ví dụ, “Because the flight was delayed, we missed our connecting plane” (Vì chuyến bay bị hoãn, chúng tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến). Ngược lại, khi mệnh đề nguyên nhân được đặt sau mệnh đề chính, nó thường mang tính giải thích thêm hoặc bổ sung thông tin. Trong đa số trường hợp này, không cần dấu phẩy trước mệnh đề nguyên nhân. Ví dụ: “We missed our connecting plane because the flight was delayed” (Chúng tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến vì chuyến bay bị hoãn). Hiểu rõ quy tắc này giúp câu văn không chỉ đúng ngữ pháp mà còn truyền tải ý nghĩa một cách hiệu quả nhất.

Những Nhầm Lẫn Và Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Mệnh Đề Chỉ Nguyên Nhân

Trong quá trình học và sử dụng mệnh đề chỉ nguyên nhân, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi sai phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là rất quan trọng để nâng cao độ chính xác trong giao tiếp và viết lách. Theo thống kê từ các bài kiểm tra ngữ pháp, khoảng 40% học sinh thường nhầm lẫn giữa cấu trúc đi với mệnh đề và cấu trúc đi với danh từ/V-ing.

Lỗi Nhầm Lẫn Giữa Mệnh Đề Và Cụm Giới Từ

Một trong những lỗi cơ bản nhất là nhầm lẫn giữa “because” (theo sau là mệnh đề) và “because of/due to/owing to” (theo sau là danh từ/V-ing). Nhiều người học thường viết “Due to he was sick, he couldn’t come” thay vì “Due to his sickness, he couldn’t come” hoặc “Because he was sick, he couldn’t come”. Điều này cho thấy sự thiếu rõ ràng trong việc phân biệt thành phần ngữ pháp đi sau mỗi từ/cụm từ.

Để khắc phục, hãy luôn ghi nhớ: nếu sau từ nối có đủ chủ ngữ và vị ngữ, hãy dùng “because”, “since”, “as”, “for”. Nếu chỉ có danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, hãy sử dụng “because of”, “due to”, “owing to”. Thực hành thường xuyên với các bài tập phân biệt sẽ giúp củng cố kiến thức này.

Sai Lầm Về Chủ Ngữ

Một lỗi khác là khi viết lại câu từ “because” sang “because of/due to/owing to”, người học có thể tạo ra một câu có chủ ngữ không rõ ràng hoặc không phù hợp. Ví dụ, câu gốc “The baby is hungry because her mother is absent” khi chuyển sang “The baby is hungry because of her absence” là không chính xác về mặt ngữ nghĩa trong một số trường hợp, vì “her absence” có thể ám chỉ sự vắng mặt của chính em bé chứ không phải của người mẹ.

Để đảm bảo sự rõ ràng, khi chuyển đổi, hãy chắc chắn rằng chủ ngữ của hành động trong cụm danh từ/V-ing vẫn đúng với ý nghĩa ban đầu. Đôi khi, việc giữ nguyên cấu trúc “because + mệnh đề” là lựa chọn an toàn và rõ ràng nhất.

Quy Tắc Dấu Phẩy Với Mệnh Đề Chỉ Nguyên Nhân

Việc sử dụng dấu phẩy không đúng cách cũng là một lỗi thường gặp. Khi mệnh đề chỉ nguyên nhân đứng ở đầu câu, trước mệnh đề chính, dấu phẩy là bắt buộc để phân tách rõ ràng hai thành phần này. Ví dụ, “Owing to the heavy traffic, we arrived late” là đúng, trong khi “Owing to the heavy traffic we arrived late” là sai ngữ pháp.

Ngược lại, khi mệnh đề nguyên nhân đứng sau mệnh đề chính, dấu phẩy thường không được sử dụng, trừ khi mệnh đề nguyên nhân là thông tin phụ thêm, không quá thiết yếu cho ý nghĩa chính của câu. Tuy nhiên, trong phần lớn các trường hợp, không có dấu phẩy là quy tắc chuẩn. Nắm vững quy tắc dấu phẩy sẽ giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp và dễ đọc hơn.

Ứng Dụng Mệnh Đề Chỉ Nguyên Nhân Trong Giao Tiếp Và IELTS

Mệnh đề chỉ nguyên nhân không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà còn là một công cụ mạnh mẽ giúp nâng cao khả năng diễn đạt trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt là trong các bài thi quan trọng như IELTS. Trong giao tiếp, việc sử dụng linh hoạt các liên từ như “because”, “since”, “as” giúp bạn giải thích lý do, biện minh cho hành động hoặc bày tỏ quan điểm một cách thuyết phục. Ví dụ, khi bạn cần từ chối một lời mời, thay vì chỉ nói “I can’t go”, bạn có thể nói “I can’t go because I have another appointment” để cung cấp lý do rõ ràng.

Trong bài thi IELTS, đặc biệt là phần Writing và Speaking, việc sử dụng thành thạo các cấu trúc chỉ nguyên nhân sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Coherence and Cohesion (Mạch lạc và Liên kết) và Grammatical Range and Accuracy (Phạm vi và Độ chính xác ngữ pháp). Thay vì chỉ dùng những câu đơn giản, bạn có thể tạo ra các câu phức, thể hiện khả năng tư duy logic và sắp xếp ý tưởng. Ví dụ, trong một bài luận về môi trường, bạn có thể viết: “Global warming is a critical issue due to the increasing emission of greenhouse gases” (Nóng lên toàn cầu là vấn đề cấp bách do sự gia tăng khí thải nhà kính), thể hiện một nguyên nhân rõ ràng và chính xác. Khả năng giải thích “lý do” một cách đa dạng và chính xác là yếu tố then chốt để đạt được điểm số mong muốn.

Bài Tập Thực Hành Với Mệnh Đề Chỉ Nguyên Nhân

Để củng cố kiến thức về mệnh đề chỉ nguyên nhân, dưới đây là một số bài tập thực hành giúp bạn vận dụng các cấu trúc đã học và nhận diện các lỗi sai thường gặp.

Bài 1: Hoàn thành những câu sau với liên từ thích hợp trong ngoặc

  1. ______ (Because /Due to) the traffic jam, we arrived late to the party.
  2. She couldn’t attend the meeting ______ (because/ because of) she was feeling unwell.
  3. ______ (Due to/As) his dedication and hard work, he was promoted to a higher position.
  4. We had to postpone the trip ______ (because/due to) unforeseen circumstances.
  5. ______ (Because of/Since) she forgot her umbrella, she got wet in the rain.
  6. They apologized ______ (for/since) the inconvenience caused by the construction noise.
  7. We decided to cancel the event ______ (because of/due to) the low turnout of participants.
  8. ______ (Since/Because of) it was getting late, we left the party early.
  9. The project was delayed ______ (since/owning to) insufficient funding.
  10. She was praised ______ (for/because) her dedication and hard work.

Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. She couldn’t attend the meeting because she was ill. (because of)
  2. We left the party early due to the lateness. (since)
  3. Because he forgot the appointment, he missed the meeting. (due to)
  4. They had to cancel the picnic because of the bad weather. (because)
  5. We missed the train because we arrived at the station late. (due to)
  6. Due to not studying hard enough, he failed the exam. (because)
  7. She was awarded a scholarship because she achieved excellent grades. (due to)
  8. Because of the loud noise outside, he couldn’t concentrate. (since)

Bài 3: Sửa lỗi sai trong các câu dưới đây

  1. She couldn’t finish her homework on time because of she got distracted by her phone.
  2. Due to he was the oldest sibling, he felt responsible for taking care of his younger brothers and sisters.
  3. Because of the snowfall was heavy, the roads were impassable.
  4. Due to she had already made plans for the weekend, she couldn’t join us for the trip.
  5. Because his excellent performance, he was offered a promotion at work.
  6. Since the pandemic, the conference has been held virtually instead of in-person.
  7. Because of run late, they decided to take a taxi to the airport.
  8. The match was canceled because the unexpected power outage at the stadium.

Đáp án

Bài 1: Hoàn thành những câu sau với liên từ thích hợp trong ngoặc

  1. Due to the traffic jam, we arrived late to the party.
  2. She couldn’t attend the meeting because she was feeling unwell.
  3. Due to his dedication and hard work, he was promoted to a higher position.
  4. We had to postpone the trip due to unforeseen circumstances.
  5. Since she forgot her umbrella, she got wet in the rain.
  6. They apologized for the inconvenience caused by the construction noise.
  7. We decided to cancel the event due to the low turnout of participants.
  8. Since it was getting late, we left the party early.
  9. The project was delayed owing to insufficient funding.
  10. She was praised for her dedication and hard work.

Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. She couldn’t attend the meeting because she was ill. (because of)
    • Đáp án: She couldn’t attend the meeting because of her illness.
  2. We left the party early due to the lateness. (since)
    • Đáp án: We left the party early since it was getting late.
  3. Because he forgot the appointment, he missed the meeting. (due to)
    • Đáp án: He missed the meeting due to forgetting the appointment.
  4. They had to cancel the picnic because of the bad weather. (because)
    • Đáp án: They had to cancel the picnic because the weather was bad.
  5. We missed the train because we arrived at the station late. (due to)
    • Đáp án: Due to arriving at the station late, we missed the train.
  6. Due to not studying hard enough, he failed the exam. (because)
    • Đáp án: He failed the exam because he didn’t study hard enough.
  7. She was awarded a scholarship because she achieved excellent grades. (due to)
    • Đáp án: Due to achieving excellent grades, she was awarded a scholarship.
  8. Because of the loud noise outside, he couldn’t concentrate. (since)
    • Đáp án: Since the noise outside was too loud, he couldn’t concentrate.

Bài 3: Sửa lỗi sai trong các câu dưới đây

  1. She couldn’t finish her homework on time because of she got distracted by her phone.
    • Lỗi sai: “because of” (sau đó là mệnh đề).
    • Sửa: She couldn’t finish her homework on time because she got distracted by her phone. Hoặc: She couldn’t finish her homework on time because of getting distracted by her phone.
  2. Due to he was the oldest sibling, he felt responsible for taking care of his younger brothers and sisters.
    • Lỗi sai: “Due to” (sau đó là mệnh đề).
    • Sửa: Because he was the oldest sibling, he felt responsible for taking care of his younger brothers and sisters.
  3. Because of the snowfall was heavy, the roads were impassable.
    • Lỗi sai: “Because of” (sau đó là mệnh đề).
    • Sửa: Because the snowfall was heavy, the roads were impassable.
  4. Due to she had already made plans for the weekend, she couldn’t join us for the trip.
    • Lỗi sai: “Due to” (sau đó là mệnh đề).
    • Sửa: Because she had already made plans for the weekend, she couldn’t join us for the trip.
  5. Because his excellent performance, he was offered a promotion at work.
    • Lỗi sai: “Because” (sau đó là cụm danh từ).
    • Sửa: Because of his excellent performance, he was offered a promotion at work.
  6. Since the pandemic, the conference has been held virtually instead of in-person.
    • Lỗi sai: “Since” (thường dùng cho thời gian, hoặc mệnh đề nguyên nhân đã biết; ở đây là cụm danh từ).
    • Sửa: Due to the pandemic, the conference has been held virtually instead of in-person.
  7. Because of run late, they decided to take a taxi to the airport.
    • Lỗi sai: “run” (sau “because of” phải là V-ing).
    • Sửa: Because of running late, they decided to take a taxi to the airport.
  8. The match was canceled because the unexpected power outage at the stadium.
    • Lỗi sai: “because” (sau đó là cụm danh từ).
    • Sửa: The match was canceled because of the unexpected power outage at the stadium.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Mệnh Đề Chỉ Nguyên Nhân

Để giúp bạn hiểu sâu hơn và giải đáp những thắc mắc thường gặp về mệnh đề chỉ nguyên nhân, Anh ngữ Oxford đã tổng hợp các câu hỏi và câu trả lời dưới đây.

1. Mệnh đề chỉ nguyên nhân là gì và tại sao nó quan trọng?
Mệnh đề chỉ nguyên nhân là một phần của câu dùng để giải thích lý do, nguyên do của một hành động hoặc sự việc xảy ra trong mệnh đề chính. Nó quan trọng vì giúp người nói và người viết truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, logic và mạch lạc hơn, đặc biệt trong các bài viết học thuật hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

2. Làm thế nào để phân biệt “because” và “because of”?
“Because” là một liên từ, theo sau nó là một mệnh đề hoàn chỉnh (có chủ ngữ và vị ngữ), ví dụ: “She succeeded because she worked hard.” “Because of” là một cụm giới từ, theo sau nó là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, ví dụ: “She succeeded because of her hard work.”

3. Khi nào nên dùng “since” hoặc “as” thay vì “because”?
“Since” và “as” thường được dùng khi nguyên nhân đã được biết đến hoặc là thông tin hiển nhiên đối với người nghe/đọc. Chúng ít nhấn mạnh vào nguyên nhân hơn “because” và thường mang tính giải thích bổ sung. Ví dụ: “Since it’s getting late, we should go home.”

4. “For” có thể dùng để chỉ nguyên nhân không? Nó khác gì so với các từ khác?
Có, “for” có thể dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng cách dùng này thường trang trọng và phổ biến hơn trong văn học hoặc thơ ca. Nó luôn đứng sau mệnh đề chính và giải thích thêm lý do cho mệnh đề đó, không bao giờ đứng ở đầu câu khi chỉ nguyên nhân. Ví dụ: “He felt sad, for his dog had run away.”

5. “Due to” và “owing to” có giống “because of” không?
Về mặt ý nghĩa, “due to” và “owing to” tương tự “because of” khi chỉ nguyên nhân và đều theo sau bởi danh từ/cụm danh từ/V-ing. Tuy nhiên, “due to” thường được dùng để chỉ nguyên nhân cho một danh từ (ví dụ: “The delay was due to traffic”), trong khi “because of” và “owing to” linh hoạt hơn, có thể dùng cho cả mệnh đề (khi chuyển đổi).

6. Có cần dấu phẩy khi dùng mệnh đề chỉ nguyên nhân không?
Có, nếu mệnh đề chỉ nguyên nhân đứng ở đầu câu, trước mệnh đề chính, cần có dấu phẩy để phân tách. Ví dụ: “As it was cold, I wore a coat.” Nếu mệnh đề chỉ nguyên nhân đứng sau mệnh đề chính, thường không cần dấu phẩy. Ví dụ: “I wore a coat because it was cold.”

7. Mệnh đề chỉ nguyên nhân thường xuất hiện ở đâu trong các bài thi tiếng Anh?
Mệnh đề chỉ nguyên nhân xuất hiện rất nhiều trong cả bốn kỹ năng của các bài thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC. Cụ thể, trong phần Writing và Speaking, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc chỉ nguyên nhân giúp bạn diễn đạt ý tưởng phức tạp, giải thích quan điểm và đạt điểm cao hơn về ngữ pháp và tính mạch lạc. Trong phần Reading và Listening, hiểu được mệnh đề chỉ nguyên nhân giúp bạn nắm bắt lý do, mối quan hệ nhân quả trong nội dung.

Việc nắm vững các cấu trúc mệnh đề chỉ nguyên nhân không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản mà còn nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả. Hy vọng bài viết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để thành thạo phần ngữ pháp quan trọng này.