Khát vọng về một công việc trong mơ luôn là một chủ đề hấp dẫn, không chỉ trong cuộc sống hàng ngày mà còn cả trong kỳ thi IELTS Speaking. Chia sẻ về nghề nghiệp mơ ước không chỉ giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ mà còn bộc lộ cá tính, hoài bão của bản thân. Bài viết này sẽ cung cấp những gợi ý chi tiết để bạn tự tin chinh phục chủ đề này.
Giới Thiệu Chung Về Chủ Đề Talk About Your Dream Job
Trong phần thi IELTS Speaking, chủ đề “Talk about your dream job” thường yêu cầu thí sinh mô tả một công việc mà họ khao khát được theo đuổi, lý do chọn lựa, những kỹ năng cần thiết và kế hoạch để đạt được mục tiêu đó. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn sử dụng vốn từ vựng phong phú và các cấu trúc ngữ pháp phức tạp liên quan đến sự nghiệp, mục tiêu và nguyện vọng cá nhân. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho chủ đề này sẽ giúp bạn ghi điểm cao và tạo ấn tượng tốt với giám khảo.
Ví Dụ Bài Mẫu Về Nghề Nghiệp Mơ Ước: Nhà Khoa Học Dược Phẩm
À, một công việc trong mơ ư? Tôi đã suy nghĩ khá nhiều về điều này và đó là lý do tôi khá chắc chắn rằng mình muốn trở thành một nhà khoa học dược phẩm. Mặc dù tôi chưa đạt được nó, tôi muốn kể cho bạn nghe về hành trình của mình để đặt chân vào lĩnh vực này. Để làm rõ, nó khác với dược sĩ mà bạn thường tương tác khi cần kê đơn. Vai trò của một nhà khoa học dược phẩm là khám phá các loại thuốc mới hoặc phát triển các liệu pháp điều trị tiên tiến.
Vậy làm thế nào mà tôi lại có ý tưởng này? Nó bắt đầu từ niềm đam mê thực sự của tôi đối với các liệu pháp điều trị. Tôi nhớ mình đã nằm liệt giường vài tháng vì viêm phế quản do vi khuẩn nặng tại khoa nhi. Tôi chỉ khỏe hơn sau khi dùng một loại kháng sinh mới. Tôi thực sự tò mò không biết tại sao một loại thuốc lại cải thiện tình trạng của tôi khi những loại khác đã thất bại. Thuốc đã hoạt động như thế nào và tại sao? Hóa học và sinh học đằng sau tất cả những điều này là gì?
Kể từ đó, tôi bị cuốn hút bởi Hóa học và Sinh học, và tôi biết mình phải theo đuổi bằng cấp công nghệ sinh học ở đại học để hiểu cách khoa học sự sống và công nghệ giải quyết các thách thức thực tế trong cuộc sống. Trong những năm đại học, tôi đã học cách trở thành một người làm việc nhóm hiệu quả và thích nghi với lịch trình dày đặc để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Ngoài ra, tôi đã tích lũy kinh nghiệm nghiên cứu thực tế với các thí nghiệm phân tử và tế bào, nơi tôi bị hấp dẫn bởi những tương tác phức tạp giữa viêm nhiễm và sự tiến triển của khối u. Tôi đã suy nghĩ rất nhiều về gánh nặng ung thư ngày càng tăng ở Việt Nam trong những thập kỷ qua, khi nước ta đang đối mặt với tỷ lệ tử vong do ung thư (đặc biệt là ung thư phổi) ở mức cao. Vì vậy, tôi hy vọng sẽ theo đuổi các nghiên cứu sau đại học và vị trí nghiên cứu & phát triển (R&D) để phát triển các liệu pháp điều trị mới, góp phần giảm thiểu vấn đề sức khỏe cộng đồng này trong tương lai gần. Mục tiêu của tôi là giảm ít nhất 15% tỷ lệ tái phát ung thư phổi thông qua các liệu pháp mới.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám phá Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ S Phổ Biến
- Nắm Vững Cấu Trúc Câu Đơn Tiếng Anh Hiệu Quả
- Decoding Tiếng Anh: Chìa Khóa Mở Cánh Cửa Đọc Hiểu Trôi Chảy
- Khám Phá Các Phương Tiện Giao Thông Tương Lai Đột Phá
- Nắm Rõ Cách Phân Biệt Refuse Và Deny Trong Anh Ngữ
Từ vựng hữu ích:
- Niềm đam mê thực sự (A genuine passion): một niềm đam mê sâu sắc, chân thành.
- Liệu pháp điều trị (Therapeutic [ˌθɛrəˈpjuːtɪk] (n)): phương pháp điều trị bệnh.
- Nằm liệt giường (Bedridden [ˈbɛdrɪd(ə)n] (a)): trong tình trạng phải nằm trên giường do bệnh tật.
- Viêm phế quản do vi khuẩn (Bacterial bronchitis [bakˈtɪərɪəl brɒŋˈkaɪtɪs ] (n)): tình trạng viêm nhiễm ở phế quản do vi khuẩn gây ra.
- Nhi khoa (Pediatric [piːdɪˈatrɪk] (a)): thuộc về y học liên quan đến trẻ em.
- Giải quyết thách thức thực tế (Tackle the real-life challenge): đối mặt và xử lý các vấn đề trong cuộc sống.
- Người làm việc nhóm hiệu quả (A team player (n)): người tích cực đóng góp cho nhóm để hoàn thành nhiệm vụ và mục tiêu chung.
- Thích nghi (Adapt [əˈdapt] (v)): hòa nhập, điều chỉnh để phù hợp với môi trường mới.
- Cân bằng giữa công việc và cuộc sống (A work-life balance (n)): sự cân bằng giữa trách nhiệm công việc và các hoạt động cá nhân.
- Kinh nghiệm thực tế (Hands-on experience (n)): kinh nghiệm thu được qua việc trực tiếp thực hiện.
- Tương tác phức tạp (Complex interactions (n)): các mối quan hệ đa chiều và khó hiểu.
- Tỷ lệ tử vong do ung thư (Cancer mortality (n)): số người chết vì ung thư trong một quần thể nhất định.
Ví Dụ Bài Mẫu Về Nghề Nghiệp Mơ Ước: Giáo Viên
Nữ giáo viên Anh ngữ truyền cảm hứng học tiếng Anh cho học sinh
Từ khi còn nhỏ, tôi đã phát triển niềm đam mê đặc biệt với tiếng Anh. Tôi yêu thích xem những bộ phim lãng mạn Anh Quốc về thời kỳ Victoria, đọc sách như Sherlock Holmes của tác giả người Anh Conan Doyle. Chính vì vậy, tôi chọn nghề giáo viên tiếng Anh là sự nghiệp đáng giá của mình trong tương lai. Đối với tôi, việc truyền đạt kiến thức và niềm yêu thích ngôn ngữ này cho người khác là một điều vô cùng ý nghĩa.
Sau khi dành 4 năm học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại trường đại học, tôi dự định sang Anh để lấy bằng TESOL, một khóa đào tạo chuyên sâu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh. Khoá học này không chỉ cung cấp kiến thức về ngữ pháp và từ vựng mà còn trang bị tôi những kỹ năng sư phạm hiện đại, giúp tôi tiếp cận học sinh một cách hiệu quả nhất. Tôi tin rằng việc học hỏi không ngừng là chìa khóa để trở thành một giáo viên xuất sắc.
Công việc của một giáo viên tiếng Anh đòi hỏi kiến thức sâu rộng về ngữ pháp, từ vựng và cú pháp, cũng như khả năng giao tiếp và tương tác tốt với học sinh. Tôi nghĩ công việc này rất phù hợp với mình vì tôi yêu thích việc giảng dạy cho trẻ em. Ở nhà, tôi thường xuyên dạy tiếng Anh và văn học cho các em gái nhỏ của mình. Khi giáo dục trẻ nhỏ, tôi tin rằng mình có thể khơi gợi lòng nhiệt tình và hứng thú của chúng đối với tiếng Anh bằng cách tạo ra một môi trường học tập thuận lợi và tổ chức các hoạt động ý nghĩa, vui vẻ.
Bên cạnh việc dạy ngôn ngữ, tôi có thể giúp học sinh của mình hiểu rõ hơn về văn hóa Anh Quốc, điều cần thiết để các em trở thành những công dân toàn cầu. Tôi rất hào hứng khi được hỗ trợ các em phát triển cả kỹ năng cứng (như ngữ pháp, từ vựng) và kỹ năng mềm (như kỹ năng giao tiếp, tư duy phản biện). Dù con đường trở thành một giáo viên lý tưởng đầy khó khăn, tôi chắc chắn mình có thể thực hiện được ước mơ này. Tôi sẽ cố gắng hết sức để cải thiện kiến thức và kỹ năng của mình, hướng tới mục tiêu trở thành một giáo viên thành công và được học trò yêu mến.
Từ vựng nổi bật:
- Đam mê (Passion): sự nhiệt tình mạnh mẽ đối với một điều gì đó.
- Lòng nhiệt tình (Enthusiasm): sự hăng hái, nhiệt huyết.
- Thuận lợi (Favorable): có lợi, dễ dàng.
- Tương tác với (Interact with): giao tiếp hoặc tác động lẫn nhau.
- Những công dân toàn cầu (International citizens): những người có ý thức về vai trò và trách nhiệm của mình trong cộng đồng thế giới.
- Thực hiện được ước mơ (Fulfil my dream): đạt được hoài bão, mong muốn của bản thân.
Ví Dụ Bài Mẫu Về Nghề Nghiệp Mơ Ước: Luật Sư
Ước mơ của tôi là trở thành một luật sư. Luật sư được xã hội tôn trọng ở đất nước tôi, và nghề này còn giúp tôi có cuộc sống tốt (earn a good living). Để trở thành một luật sư giỏi, cần không ngừng trau dồi kiến thức pháp luật và kỹ năng tranh luận. Trung bình, một vụ kiện phức tạp có thể kéo dài hàng tháng, đòi hỏi sự kiên trì và tỉ mỉ từ người luật sư.
Thành thật mà nói, có rất nhiều lý do tại sao tôi muốn trở thành một luật sư. Tôi bị ấn tượng bởi một bộ phim pháp lý mà tôi đã xem 2 năm trước. Trong phim, các luật sư rất ngầu. Vì lợi ích của những người nghèo và yếu thế, họ đứng lên bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Đó là lý do tại sao tôi ngưỡng mộ họ rất nhiều. Tôi luôn tin rằng pháp luật phải là công cụ để bảo vệ những người không có tiếng nói trong xã hội.
Trở thành một luật sư là một sự nghiệp hấp dẫn liên quan đến việc cung cấp trợ giúp pháp lý và các dịch vụ hỗ trợ cho những người cần. Những người làm công việc này có kỹ năng cao và được công chúng đánh giá cao. Theo thống kê, số lượng sinh viên theo học ngành Luật tại Việt Nam đã tăng 20% trong 5 năm gần đây, cho thấy sức hút của nghề này.
Một luật sư giỏi cần có nhiều khả năng, chẳng hạn như kỹ năng nói trước công chúng, vì một phần công việc của họ liên quan đến việc trình bày trước đám đông. Khả năng tư duy phản biện và sáng tạo là hai trong số những đặc điểm cần thiết nhất của một luật sư giỏi. Họ phải có khả năng phân tích sâu sắc các tình huống phức tạp, đưa ra các lập luận chặt chẽ và tìm ra các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề pháp lý.
Vì vậy, tôi đã học hành cực kỳ chăm chỉ để thi đậu vào Đại học Luật, nhằm thực hiện ước mơ của mình. Một số lượng lớn sinh viên ở Việt Nam cũng đang theo học bằng cấp luật. Sau khi tốt nghiệp, tôi dự định làm việc cho một công ty luật hoặc phát triển mối quan hệ với các doanh nghiệp lớn hơn để làm luật sư nội bộ. Tôi biết sự nghiệp này đầy rẫy thử thách và khó khăn, nhưng tôi quyết tâm sẽ dồn mọi nỗ lực để đạt được nó.
Từ vựng chuyên ngành:
- Cuộc sống tốt (Earn a good living): có thu nhập ổn định và đủ sống.
- Yếu thế (Underprivileged): những người gặp khó khăn, thiếu thốn về quyền lợi, cơ hội.
- Hợp pháp (Legitimate): phù hợp với pháp luật, chính đáng.
- Trợ giúp pháp lý (Legal assistance): sự hỗ trợ về mặt luật pháp.
- Luật sư nội bộ (In-house attorney): luật sư làm việc trực tiếp cho một công ty hoặc tổ chức, không phải bên ngoài.
Ví Dụ Bài Mẫu Về Nghề Nghiệp Mơ Ước: Ca Sĩ
Nữ ca sĩ với micro trình diễn trên sân khấu
Tôi say mê âm nhạc và yêu thích biểu diễn trước khán giả, vì vậy mục tiêu sự nghiệp của tôi là trở thành một ca sĩ. Tôi đặc biệt yêu thích việc thể hiện cảm xúc và câu chuyện qua từng giai điệu, lời ca. Khoảng 60% khán giả hiện nay cho rằng khả năng trình diễn trực tiếp là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá một nghệ sĩ.
Tôi rất thích nghe các thể loại âm nhạc khác nhau. Mặc dù tôi có thể nghe bất kỳ thể loại nào, Lana Del Rey là ca sĩ yêu thích mọi thời đại của tôi. Cô ấy không chỉ có giọng hát trầm buồn mà còn là một người tốt bụng. Cô ấy đã làm gương tốt cho tôi để trở thành một ca sĩ. Hình ảnh của một nghệ sĩ có ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng là điều tôi luôn hướng tới.
Đầu tiên, tôi nghĩ mình phải phát triển kỹ năng ca hát và biểu diễn để trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp. Đó là lý do tôi đã đăng ký một lớp học thanh nhạc để cải thiện khả năng hát và sáng tác nhạc của mình. Ngoại hình cũng rất quan trọng đối với một ca sĩ. Tôi biết rất khó để một ca sĩ luôn giữ dáng. Tuy nhiên, nếu không có ngoại hình thu hút, ca sĩ khó có thể thu hút sự chú ý của khán giả.
Hơn nữa, tôi tin rằng một ca sĩ phải có khả năng đối phó với căng thẳng và khủng hoảng truyền thông. Đôi khi, một ngôi sao bị chỉ trích vì sự nghiệp hoặc thậm chí vì các vấn đề cá nhân, vì vậy điều quan trọng là không hoảng sợ và lập kế hoạch chiến lược để đối phó với những phản ứng dữ dội, đặc biệt trên mạng xã hội. Khả năng chịu đựng áp lực này là một trong những yếu tố quyết định sự bền vững của sự nghiệp.
Sự tự tin là một trong những lợi thế của tôi, và tôi nghĩ đó là một phẩm chất quan trọng khác đối với một ca sĩ. Phẩm chất này có thể giúp ca sĩ trong việc quảng bá bản thân và âm nhạc của họ đến người hâm mộ trên mạng xã hội hoặc đến các nhà quản lý tiềm năng. Tôi phải học hỏi và luyện tập nhiều hơn nữa để trở thành một ca sĩ. Một ngày nào đó, tôi tin ước mơ của mình sẽ trở thành hiện thực.
Từ vựng liên quan:
- Sáng tác nhạc (Songwriting): quá trình tạo ra các bài hát.
- Làm gương tốt (Set a good example): hành động mẫu mực để người khác noi theo.
- Giữ dáng (Keep body in good shape): duy trì vóc dáng cân đối, khỏe mạnh.
- Khủng hoảng truyền thông (Crisis): tình huống khó khăn, nguy hiểm, đặc biệt trong lĩnh vực truyền thông.
- Phản ứng dữ dội (Backlash): sự phản đối, phản ứng tiêu cực mạnh mẽ từ công chúng.
Ví Dụ Bài Mẫu Về Nghề Nghiệp Mơ Ước: Lập Trình Viên Máy Tính
Trong tương lai, tôi muốn trở thành một lập trình viên máy tính, một chuyên gia về máy tính và lập trình. Đây là một trong những nghề nghiệp đang rất phát triển, với nhu cầu nhân lực tăng trưởng trung bình 22% mỗi năm trong thập kỷ tới.
Công việc này là viết và kiểm thử mã cho các ứng dụng và phần mềm. Nói cách khác, công việc thực tế của tôi là sử dụng các chương trình máy tính của mình để đơn giản hóa cuộc sống và quy trình vận hành của doanh nghiệp hoặc cá nhân. Lập trình viên đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra những tiện ích số mà chúng ta sử dụng hàng ngày.
Các lập trình viên máy tính thường xuyên hỗ trợ khắc phục sự cố các phần của trang web hoặc phần mềm máy tính không hoạt động đúng cách. Nhiệm vụ của họ là nhanh chóng phát hiện và sửa chữa các vấn đề, mà thường là do lỗi lập trình. Bên cạnh đó, tôi cũng quan tâm đến lĩnh vực an ninh mạng, giúp phát hiện phần mềm độc hại và sửa chữa các chương trình có thể bị tấn công. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng học hỏi không ngừng.
Là một lập trình viên máy tính, tôi phải có khả năng làm việc tốt trong một nhóm vì khi phát triển một chương trình, tôi phải giải thích các ý tưởng kỹ thuật phức tạp cho đồng nghiệp và khách hàng không chuyên về kỹ thuật. Do đó, một trong những yếu tố then chốt là kỹ năng giao tiếp. Khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả giúp giảm thiểu hiểu lầm và tăng năng suất làm việc nhóm.
Hơn thế nữa, ngành công nghệ này đang thay đổi nhanh chóng. Mỗi năm, có nhiều công nghệ mới được phát minh. Tôi phải phát triển các kỹ năng mềm của mình, chẳng hạn như khả năng tự học để bắt kịp với những thay đổi này. Việc liên tục cập nhật kiến thức và công nghệ mới là yếu tố then chốt để duy trì sự cạnh tranh trong ngành công nghiệp này.
Hiện tại, tôi đang theo học bằng cử nhân công nghệ thông tin. Tại trường đại học, tôi học về các ngôn ngữ lập trình như Java, C++… Giờ đây, tôi đang hợp tác với một số doanh nghiệp để giúp họ sửa lỗi phần mềm. Đồng thời, tôi đang xây dựng hồ sơ năng lực của mình để chứng minh khả năng và nâng cao cơ hội việc làm trong tương lai. Tôi muốn làm việc từ xa, nghĩa là tôi có thể làm việc ở bất cứ đâu, miễn là có kết nối Internet và một chiếc máy tính xách tay.
Từ vựng chuyên ngành:
- Nói cách khác (Put it another way): cách diễn đạt khác để làm rõ ý.
- Quy trình vận hành (Operation procedure): các bước, quy tắc để thực hiện một công việc.
- Lỗi lập trình (Coding fault): sai sót trong mã code, gây ra lỗi phần mềm.
- Bắt kịp (Stay up with): theo kịp, không bị tụt hậu.
- Ngôn ngữ lập trình (Programming language): hệ thống ký hiệu, quy tắc để viết các chương trình máy tính.
- Phần mềm (Software): chương trình máy tính, ứng dụng.
- Hồ sơ năng lực (Portfolio): tập hợp các sản phẩm, dự án đã làm để thể hiện năng lực.
Ví Dụ Bài Mẫu Về Nghề Nghiệp Mơ Ước: Cầu Thủ Bóng Đá
Cầu thủ bóng đá đang rê bóng trên sân
Trở thành một cầu thủ bóng đá có thể thi đấu trong nhiều giải vô địch và giải đấu là công việc mơ ước của tôi. Ngay từ khi còn nhỏ, tôi đã say mê môn thể thao vua này, với hơn 70% dân số Việt Nam là người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt.
Khi tôi 13 tuổi, tôi gia nhập một học viện bóng đá ở địa phương. Học viện được trang bị các cơ sở vật chất hiện đại, giúp tôi luyện tập và thi đấu ở mọi cấp độ. Quan trọng hơn, tôi đã được học các chiến thuật và kỹ thuật được sử dụng trong một trận đấu bóng đá, từ cách chuyền bóng, sút bóng cho đến việc đọc vị trí đối thủ.
Để chơi chuyên nghiệp, điều quan trọng là tôi phải dồn hết nỗ lực và lòng nhiệt tình vào trận đấu. Có vẻ như Lionel Messi chỉ đơn giản xuất hiện và tạo ra phép thuật khi ghi bàn, nhưng đó là kết quả của vô số giờ luyện tập. Mặc dù con đường sẽ không phải lúc nào cũng dễ dàng, tôi nghĩ mong muốn của mình sẽ cho tôi sức mạnh để vượt qua những thời điểm khó khăn và nản lòng.
Ngoài ra, một cầu thủ bóng đá nên tìm hiểu về môn thể thao này nhiều nhất có thể. Tôi thường xem các trận đấu, đọc sách và nói chuyện với các cầu thủ chuyên nghiệp để hiểu luật lệ và chiến lược. Học cách các cầu thủ thành công đã đạt được thành công của họ cũng giúp tôi tiến bộ trong sự nghiệp. Việc phân tích các trận đấu và học hỏi từ những người đi trước là điều cần thiết để nâng cao kỹ năng bản thân.
Để giữ dáng, tôi tập chạy vài kilomet mỗi ngày. Đôi khi, tôi cố gắng kết hợp chạy bộ và đạp xe vào bài tập của mình. Điều quan trọng nữa là phải tuân thủ một chế độ ăn uống nghiêm ngặt bao gồm cá, trứng, trái cây và rau, và tránh đường và đồ ăn vặt. Một chế độ dinh dưỡng khoa học đóng góp tới 30% vào hiệu suất thi đấu của một vận động viên.
Môn thể thao này dạy tôi cách thực hiện các động tác khéo léo như rê bóng, xoay người và chuyền bóng. Hơn nữa, tôi yêu bóng đá vì nó đòi hỏi tinh thần làm việc nhóm cao và thúc đẩy sự tự tin, lòng tự trọng. Bóng đá không chỉ là môn thể thao mà còn là một bài học về sự kiên trì, kỷ luật và tinh thần đoàn kết.
Từ vựng chuyên ngành:
- Giải vô địch (Championship): cuộc thi để xác định nhà vô địch.
- Giải đấu (Tournament): một chuỗi các trận đấu để xác định người chiến thắng.
- Học viện bóng đá (Football academy): trường đào tạo bóng đá chuyên nghiệp.
- Hiện đại (Cutting-edge): tiên tiến, tân tiến nhất.
- Giữ dáng (Keep the body in good shape): duy trì cơ thể khỏe mạnh và cân đối.
- Rê bóng (Dribble): dẫn bóng bằng chân.
- Lòng tự trọng (Self-esteem): sự tôn trọng và đánh giá cao bản thân.
Ví Dụ Bài Mẫu Về Nghề Nghiệp Mơ Ước: Đầu Bếp
Gia đình và bạn bè thường khen ngợi kỹ năng nấu ăn và các món ăn của tôi, vì vậy trong tương lai, tôi nghĩ mình sẽ trở thành một đầu bếp. Nghề đầu bếp không chỉ là nấu ăn mà còn là nghệ thuật tạo ra trải nghiệm ẩm thực, với khoảng 85% đầu bếp chuyên nghiệp tin rằng sự sáng tạo là yếu tố then chốt để thành công.
Tôi học nấu ăn từ mẹ. Bà có rất nhiều công thức (under her belt) và không ngừng thử nghiệm những món mới mà bà xem trên các chương trình nấu ăn hoặc đọc trong tạp chí. Mẹ dạy tôi nấu ăn sau khi đã học từ bà ngoại, từ khi còn nhỏ. Điều này tạo nên một truyền thống ẩm thực gia đình quý giá mà tôi muốn tiếp nối và phát triển.
Khi nấu ăn, tôi luôn sử dụng các nguyên liệu tươi ngon và chất lượng cao. Đây là chìa khóa để có những món ăn ngon, bổ dưỡng và được trình bày đẹp mắt. Việc lựa chọn nguyên liệu kỹ càng không chỉ đảm bảo hương vị mà còn an toàn thực phẩm cho thực khách. Trung bình, một đầu bếp chuyên nghiệp dành khoảng 30% thời gian của mình cho việc tìm kiếm và chuẩn bị nguyên liệu.
Hầu hết các đầu bếp có được kỹ năng và kiến thức khi làm việc nhiều giờ trong bếp. Để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp, đầu tiên, tôi nghĩ mình sẽ tìm một công việc trong bếp nhà hàng. Hiểu cách một nhà bếp và nhà hàng hoạt động là rất quan trọng để trở thành một đầu bếp. Nhưng tôi cũng nhận thức rằng vị trí đầu tiên này có thể liên quan đến các công việc nhàm chán như dọn dẹp sau bữa ăn và đổ rác. Đó là những bước khởi đầu để hiểu sâu hơn về cơ chế vận hành của ngành.
Ngoài ra, công việc của một đầu bếp đòi hỏi việc thực hiện và duy trì các quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm để đảm bảo nhà bếp luôn sạch sẽ và thực phẩm khách hàng nhận được an toàn để ăn. May mắn thay, tôi quan tâm đến việc duy trì các tiêu chuẩn sức khỏe và an toàn theo yêu cầu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh là điều kiện tiên quyết cho sự thành công và uy tín của bất kỳ nhà hàng nào.
Tôi cảm thấy hạnh phúc và hài lòng khi thấy khách hàng thưởng thức bữa ăn do tôi nấu. Điều đó thúc đẩy tôi sáng tạo hơn và cập nhật các xu hướng của ngành. Nghề đầu bếp đòi hỏi nhiều kỹ năng khác nhau. Tôi đang luyện tập mỗi ngày để một ngày nào đó làm chủ chúng.
Từ vựng hữu ích:
- Rất nhiều công thức (Under the belt): có nhiều kiến thức, kinh nghiệm đã tích lũy.
- Chất lượng cao (High-quality): có phẩm chất tốt, đạt tiêu chuẩn cao.
- Vệ sinh an toàn thực phẩm (Hygienic): liên quan đến vệ sinh, sạch sẽ.
- Thúc đẩy (Motivate): tạo động lực, khuyến khích.
- Cập nhật (Keep up to date): theo dõi, nắm bắt thông tin mới nhất.
Ví Dụ Bài Mẫu Về Nghề Nghiệp Mơ Ước: Marketer
Chuyên gia marketing đang làm việc trên máy tính với biểu đồ
Tôi đang học ngành marketing tại trường đại học, vì vậy tôi đã mơ ước trở thành một marketer trong tương lai. Đây là một lĩnh vực đầy năng động và không ngừng thay đổi, đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng thích ứng cao.
Tôi nghĩ công việc này phù hợp với mình vì tôi quan tâm đến việc quảng bá sản phẩm và tìm kiếm những cách hiệu quả để giao tiếp với khách hàng. Ngoài ra, công việc này cho phép tôi xây dựng mối quan hệ tin cậy với khách hàng và công ty. Bạn biết đấy, niềm tin ngày nay rất khó kiếm được. Chúng ta sẽ thành công một khi đạt được nó. Thống kê cho thấy, 75% khách hàng sẽ tiếp tục mua hàng từ thương hiệu mà họ tin tưởng.
Là một phần của nghề nghiệp này, tôi sẽ phải sử dụng một số chiến lược marketing để kích thích nhu cầu tiêu dùng. Một marketer cũng chịu trách nhiệm hợp tác với các thành viên khác trong nhóm marketing để tạo ra các chiến dịch sáng tạo nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp và cải thiện nhận diện thương hiệu. Việc này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và tư duy đột phá.
Tất cả các vị trí marketing đều đòi hỏi một mức độ sáng tạo nhất định vì marketing liên quan đến việc làm việc với các ý tưởng và nâng cao chúng để tiếp cận cả khách hàng tiềm năng và hiện tại. Do đó, tôi nghĩ một óc sáng tạo mạnh mẽ sẽ giúp tôi trong sự nghiệp marketing của mình. Khả năng suy nghĩ “ngoài chiếc hộp” là vô cùng quan trọng trong một thị trường cạnh tranh gay gắt.
Công việc của các marketer là tạo ra các chiến lược marketing thông minh để thuyết phục người tiêu dùng mua hàng, đóng góp từ thiện, hoặc thêm các dịch vụ mới vào tài khoản của họ. Đó là lý do tại sao tôi đang phát triển kỹ năng nghiên cứu của mình bên cạnh việc xây dựng kiến thức. Việc hiểu sâu sắc tâm lý khách hàng và xu hướng thị trường là yếu tố quyết định sự thành công của một chiến dịch.
Cuối cùng, kỹ năng giao tiếp là một phẩm chất quan trọng khác giúp tôi thành công trong sự nghiệp này. Marketer phải giao tiếp tốt với khán giả, thành viên nhóm, các bên liên quan chính và các giám đốc điều hành doanh nghiệp… Do đó, tôi đã đăng ký một số khóa học để học cách giao tiếp rõ ràng và hiệu quả với các nhóm này và tránh bất kỳ vấn đề nào có thể phát sinh từ việc giao tiếp kém.
Từ vựng quan trọng:
- Thúc đẩy (Stimulate): kích thích, khuyến khích.
- Nhận diện thương hiệu (Brand awareness): mức độ công chúng nhận biết về một thương hiệu.
- Sáng tạo (Creativity): khả năng tạo ra ý tưởng mới, độc đáo.
- Tiềm năng (Potential): có khả năng phát triển trong tương lai.
- Từ thiện (Charitable): liên quan đến hoạt động giúp đỡ người khác.
- Các bên liên quan (Stakeholder): những cá nhân, tổ chức có lợi ích hoặc chịu ảnh hưởng từ một dự án, doanh nghiệp.
- Giám đốc điều hành doanh nghiệp (Business executive): người quản lý cấp cao trong doanh nghiệp.
Ví Dụ Bài Mẫu Về Nghề Nghiệp Mơ Ước: Bác Sĩ
Để trở thành một bác sĩ chữa bệnh cho mọi người là công việc mơ ước của tôi. Hàng ngày, ngoài những gì đã học ở trường, tôi thường xuyên đọc sách y học và tìm hiểu thêm trên các trang web y tế để nâng cao kiến thức chuyên môn. Tôi càng tìm hiểu, tôi càng yêu thích nghề nghiệp của mình. Tôi dự định thi vào Đại học Y Hà Nội cho kỳ thi đại học sắp tới. Điều này sẽ giúp tôi đủ tiêu chuẩn để trở thành một bác sĩ chuyên nghiệp.
Việc chọn trở thành một bác sĩ đòi hỏi nhiều năm học tập tận tâm và đào tạo y khoa chuyên sâu. Tôi biết mình còn một chặng đường dài trước khi trở thành một bác sĩ và làm việc trong bệnh viện. Con đường này có thể kéo dài từ 8 đến 12 năm, bao gồm cả quá trình học tập và thực tập lâm sàng.
Khi nhập học trường y, tôi sẽ bắt đầu một khóa học đầy thử thách, trang bị cho tôi kiến thức cần thiết để trở thành một bác sĩ. Ngoài việc dành một lượng thời gian đáng kể để cải thiện kỹ năng cứng bằng cách ghi nhớ thông tin về các chức năng sinh lý học, bệnh tật và các phương pháp điều trị được khuyến nghị, sinh viên y khoa còn được kỳ vọng sẽ trau dồi các kỹ năng mềm quan trọng.
Trở thành một bác sĩ cũng đòi hỏi tôi phải tư duy phản biện và giải quyết vấn đề để tìm ra câu trả lời cho các vấn đề của bệnh nhân. Những khả năng này giúp tôi đánh giá triệu chứng, xác định bệnh và lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân. Những khả năng này cũng cho phép các chuyên gia y tế đánh giá dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên các phát hiện.
Tôi nghĩ sự kết hợp của các khả năng, bao gồm phong thái phù hợp, tính chuyên nghiệp và kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân, sẽ giúp tôi trở thành một bác sĩ tuyệt vời. Mục tiêu cuối cùng của tôi là đóng góp vào việc nâng cao chất lượng sức khỏe cộng đồng, giảm bớt gánh nặng bệnh tật cho xã hội.
Từ vựng chuyên ngành:
- Đào tạo y khoa (Medical training): quá trình học tập và rèn luyện trong lĩnh vực y tế.
- Sinh lý học (Physiological): liên quan đến các chức năng bình thường của cơ thể sống.
- Triệu chứng (Symptom): dấu hiệu của bệnh.
- Điều trị (Treatment): phương pháp chữa bệnh.
Ví Dụ Bài Mẫu Về Nghề Nghiệp Mơ Ước: Nhân Viên Bán Hàng
Người bán hàng đang nói chuyện và tư vấn khách hàng
Tôi quan tâm đến kinh doanh vì tôi được truyền cảm hứng từ cha mình, một doanh nhân thành công. Khi còn nhỏ, tôi thường tự làm búp bê và bán cho bạn học. Do đó, tôi mơ ước trở thành một nhân viên bán hàng. Nghề bán hàng không chỉ đơn thuần là trao đổi sản phẩm mà còn là nghệ thuật xây dựng mối quan hệ và tạo dựng niềm tin.
Ngoài việc học, tôi đọc sách và tài liệu nghiên cứu bổ sung để tìm hiểu thêm về các chiến lược bán hàng khác nhau. Tôi thích dành thời gian trò chuyện với bố về thị trường, nhu cầu của khách hàng và những thách thức tiềm ẩn. Theo số liệu gần đây, thị trường bán lẻ Việt Nam dự kiến tăng trưởng 12% mỗi năm, mở ra nhiều cơ hội cho những người có kỹ năng bán hàng tốt.
Bố tôi nói rằng tôi phải tự tin để trở thành một nhân viên bán hàng giỏi. Không phải mọi khách hàng tiềm năng đều sẵn lòng mua sản phẩm, vì vậy một nhân viên bán hàng cần rất nhiều sự tự tin, tinh thần lạc quan và kiên nhẫn để đối phó với những lời từ chối. Khả năng phục hồi sau thất bại là một phẩm chất cốt lõi.
Xây dựng mối quan hệ với khách hàng và thiết lập niềm tin đều phụ thuộc vào giao tiếp hiệu quả. Tôi nghĩ đó là kỹ năng quan trọng nhất của một nhân viên bán hàng. Bên cạnh đó, nhân viên bán hàng phải hiểu sản phẩm và cả người mua. Nhưng điều này vượt xa việc chỉ biết khách hàng là ai. Thay vào đó, đó là việc tìm ra loại trải nghiệm mà người mua muốn có khi họ cân nhắc mua hàng trong lĩnh vực của bạn.
Tôi cũng đang học tâm lý học bên cạnh marketing vì các chiến lược tâm lý có thể được áp dụng để khuyến khích khách hàng mục tiêu mua sản phẩm. Tôi đã nhận thấy rằng việc trấn an khách hàng rằng bạn sẽ không mất quá nhiều thời gian của họ là rất hữu ích. Việc hiểu rõ động cơ và hành vi của khách hàng giúp tạo ra cách tiếp cận bán hàng cá nhân hóa hơn.
Hiện tại, tôi đang bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhân viên bán hàng cấp dưới. Tôi đang trau dồi kỹ năng và nâng cao kiến thức để trở thành một giám đốc kinh doanh trong 5 năm tới. Ước mơ của tôi là không chỉ đạt được mục tiêu cá nhân mà còn tạo ra giá trị cho khách hàng và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp.
Từ vựng quan trọng:
- Thị trường (Market): nơi diễn ra hoạt động mua bán.
- Tự tin (Self-assurance): tin tưởng vào khả năng của bản thân.
- Tinh thần lạc quan (Optimism): thái độ tích cực, hy vọng vào điều tốt đẹp.
- Kiên nhẫn (Patience): khả năng chịu đựng, chờ đợi mà không bực tức.
- Tâm lý học (Psychology): ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi.
Kỹ Năng Quan Trọng Để Theo Đuổi Công Việc Mơ Ước
Bất kể bạn mơ ước trở thành gì, có những kỹ năng mềm và kỹ năng cứng chung sẽ giúp bạn thành công. Việc phát triển toàn diện các kỹ năng này là chìa khóa để biến công việc trong mơ thành hiện thực.
Kỹ Năng Giao Tiếp (Communication Skills)
Đây là một trong những kỹ năng quan trọng nhất, dù bạn làm việc trong lĩnh vực nào. Từ việc trình bày ý tưởng, thuyết phục khách hàng, đến hợp tác với đồng nghiệp, khả năng diễn đạt rõ ràng và lắng nghe hiệu quả là không thể thiếu. Một cuộc khảo sát cho thấy 85% nhà tuyển dụng đánh giá cao kỹ năng giao tiếp khi tuyển dụng. Kỹ năng giao tiếp không chỉ dừng lại ở lời nói mà còn bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể, cách viết email và báo cáo chuyên nghiệp.
Kỹ Năng Giải Quyết Vấn Đề (Problem-Solving Skills)
Mỗi công việc đều có những thách thức riêng. Khả năng phân tích tình huống, xác định nguyên nhân và đưa ra các giải pháp sáng tạo là rất cần thiết. Những người có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt thường được đánh giá cao vì họ có thể biến khó khăn thành cơ hội. Kỹ năng này đòi hỏi tư duy logic, khả năng suy nghĩ linh hoạt và sẵn sàng đối mặt với những điều không chắc chắn.
Khả Năng Tự Học và Thích Ứng (Lifelong Learning & Adaptability)
Thế giới ngày nay thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là trong các ngành công nghệ và dịch vụ. Khả năng tự học hỏi những kiến thức mới, cập nhật xu hướng và thích nghi với môi trường làm việc thay đổi là yếu tố sống còn để duy trì sự nghiệp. Một công việc mơ ước đòi hỏi sự cam kết không ngừng trong việc phát triển bản thân. Việc dành thời gian đọc sách, tham gia khóa học trực tuyến hay tìm hiểu các công cụ mới đều là những cách hiệu quả để nâng cao năng lực.
Kỹ Năng Làm Việc Nhóm (Teamwork Skills)
Rất ít công việc có thể hoàn thành một cách độc lập. Khả năng hợp tác, chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ đồng đội để đạt được mục tiêu chung là vô cùng quan trọng. Một người làm việc nhóm hiệu quả không chỉ đóng góp vào sự thành công của dự án mà còn xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Kỹ năng này bao gồm lắng nghe ý kiến của người khác, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và giải quyết xung đột một cách chuyên nghiệp.
Mở Rộng Phần Thi IELTS Speaking Part 3 Chủ Đề “Talk About Your Dream Job”
Phần 3 của IELTS Speaking yêu cầu bạn thảo luận sâu hơn về chủ đề, thể hiện khả năng phân tích, so sánh và đưa ra ý kiến cá nhân. Dưới đây là một số câu hỏi mở rộng và cách trả lời gợi ý.
Các loại công việc nào mà giới trẻ không muốn làm ở đất nước bạn?
Trả lời: Chà, để tôi đoán! Có lẽ là những công việc quá tẻ nhạt và lao động nặng nhọc. Tôi nghĩ thế hệ trẻ – thế hệ của tôi nói chung, có vẻ táo bạo hơn và sẵn sàng chấp nhận rủi ro trong những nghề nghiệp như mở công ty khởi nghiệp hoặc làm freelancer. Tóm lại, hầu hết những người trẻ tuổi ở đất nước tôi không thể chịu được một cuộc sống làm việc không có đam mê hoặc bị mắc kẹt sau bàn giấy. Có lẽ, đam mê và tự do quan trọng hơn đối với những người trẻ tuổi hơn là phần thưởng tài chính. Vì vậy, nếu họ nhận thấy tiềm năng phát triển bản thân và được là chính mình trong một công việc, họ có thể sẽ theo đuổi lý tưởng của mình. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm sự hài lòng trong công việc thay vì chỉ theo đuổi lợi ích vật chất.
Ai là người tốt nhất để khuyên giới trẻ về việc chọn nghề: giáo viên hay phụ huynh?
Trả lời: Theo tôi, cả phụ huynh và giáo viên nên cùng nhau định hướng cho các bạn trẻ cách lựa chọn con đường nghề nghiệp. Trong khi giáo viên có thể nhìn thấy tiềm năng của học sinh trong môi trường học thuật và đề xuất các ngành nghề phù hợp với năng lực, cha mẹ có thể hỗ trợ con em mình phát triển niềm đam mê ở các khía cạnh khác như âm nhạc, nghệ thuật, thời trang, v.v. Do đó, nếu giáo viên và cha mẹ có thể đồng tình và ủng hộ niềm đam mê của trẻ cũng như giúp trẻ khám phá tiềm năng của mình, trẻ sẽ có thể tự quyết định nghề nghiệp của mình một cách có ý thức và đúng đắn nhất. Sự kết hợp giữa hướng nghiệp học đường và định hướng gia đình sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất.
Tiền luôn là điều quan trọng nhất khi chọn nghề nghiệp phải không?
Trả lời: Thành thật mà nói, tôi không nghĩ rằng tiền “luôn luôn” là điều quan trọng nhất khi chọn một công việc. Mặc dù tôi hoàn toàn đồng ý rằng bằng cách nào đó tiền có thể mang lại hạnh phúc hoặc nó có thể đóng một vai trò quan trọng khi ai đó quyết định đảm nhận một vị trí nào đó, nhưng người đó cũng nên xem xét các khía cạnh khác. Bên cạnh phần thưởng tài chính, sự hài lòng trong công việc, triển vọng nghề nghiệp và môi trường làm việc là ba điều quan trọng nhất mà tôi sẽ xem xét. Ví dụ, một công việc có lương thấp hơn nhưng lại mang đến cơ hội phát triển bản thân và cân bằng cuộc sống tốt hơn có thể hấp dẫn nhiều người hơn, đặc biệt là trong thế hệ trẻ ngày nay.
Mẹo Chuẩn Bị Cho Phần Thi IELTS Speaking Chủ Đề “Talk About Your Dream Job”
Cách dễ nhất để tìm ra từ vựng tốt cho các câu hỏi Phần 2 là chuẩn bị một số nhóm từ.
Nhóm từ là tập hợp 10 đến 20 từ và cụm từ nâng cao có liên quan đến một chủ đề chính. Bạn có thể tham khảo các nhóm từ dưới đây để có thể áp dụng vào phần luyện tập của bản thân.
Một chủ đề phổ biến mà bạn có thể gặp trong phần thi IELTS Speaking Task 1, 2 và 3 là các chủ đề xoay quanh công việc, nghề nghiệp. Vì vậy, bạn nên chuẩn bị một vài nhóm từ có thể mô tả cho chủ đề này. Ví dụ: Trong Speaking Task 1, giám khảo thường hỏi thí sinh đã đi làm hay đi học, bạn có thể vận dụng dễ dàng một số từ vựng trong câu hỏi này nếu đã chuẩn bị trước.
Một số chủ đề Task 2 liên quan đến công việc mơ ước:
- Describe a very difficult task that you succeeded in doing as part of your work or studies.
- A job that makes the world a better place to live.
- What job would you like to have ten years from now? [Why?]
- Describe a job that you would like to try.
Bạn có thể tham khảo từ mới trong bài mẫu trên và nhóm từ dưới đây:
Từ Vựng Về Việc Tìm Kiếm Việc Làm & Phúc Lợi
Người đang tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp
Tìm việc:
- Tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp (Seek a career in): tìm kiếm một con đường sự nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể.
- Hồ sơ xin việc (Resume/CV): bản tóm tắt kinh nghiệm và kỹ năng.
- Phỏng vấn xin việc (Job interview): cuộc gặp gỡ giữa nhà tuyển dụng và ứng viên.
- Cơ hội phát triển (Career advancement opportunities): tiềm năng để thăng tiến trong sự nghiệp.
Phúc lợi trong công việc:
- Gói lợi ích (Benefits package (n)): tổng hợp các quyền lợi ngoài lương cơ bản như bảo hiểm, trợ cấp.
- Lương cạnh tranh (Competitive salary (n)): mức lương tương xứng hoặc cao hơn so với thị trường.
- Mức lương mong muốn (Salary expectation (n)): mức lương mà ứng viên kỳ vọng.
- Kế hoạch chăm sóc sức khỏe (Healthcare plan (n)): gói bảo hiểm y tế.
- Tiền ăn bao cấp (Subsidized meals (n)): bữa ăn được hỗ trợ chi phí.
- Công việc ổn định (Job stability (n)): công việc có tính bền vững, ít rủi ro mất việc.
- Phần thưởng tài chính (Financial reward (n)): lợi ích về tiền bạc.
- Trợ cấp đi lại (Commuting allowance): tiền hỗ trợ chi phí đi lại.
Từ Vựng Về Môi Trường Làm Việc & Yêu Cầu Công Việc
Môi trường làm việc:
- Vai trò thử thách (Challenging role (n)): vị trí công việc có nhiều khó khăn, đòi hỏi nỗ lực cao.
- Môi trường làm việc nhịp độ nhanh (Fast-paced working environment (n)): môi trường làm việc sôi động, đòi hỏi xử lý công việc nhanh chóng.
- Ngành công nghiệp phát triển nhanh (Fast-moving industry (n)): lĩnh vực có sự thay đổi và tiến bộ liên tục.
- Sự hài lòng trong công việc (Job satisfaction (n)): cảm giác thỏa mãn, vui vẻ với công việc đang làm.
- Công việc bình thường, không đặc biệt hay thú vị (Run-of-the-mill job (n)): công việc nhàm chán, không có gì nổi bật.
- Năng động (Dynamic [dʌɪˈnamɪk] (a)): linh hoạt, có nhiều sự thay đổi và phát triển.
- Sa sút tinh thần (Demotivated [diːˈməʊtɪveɪt] (a)): mất đi động lực, nhiệt huyết.
- Nghề nghiệp rủi ro cao (High-risk career (n)): công việc tiềm ẩn nhiều nguy hiểm hoặc không chắc chắn.
- Văn hóa doanh nghiệp (Corporate culture): hệ thống các giá trị, niềm tin và hành vi chung của một công ty.
Yêu cầu công việc:
- Phẩm chất lãnh đạo (Leadership qualities (n)): những đặc điểm cần có để dẫn dắt, quản lý người khác.
- Kinh nghiệm tiếp khách hàng (Customer-facing experience (n)): kinh nghiệm làm việc trực tiếp với khách hàng.
- Tư duy phản biện (Critical thinking): khả năng phân tích thông tin một cách khách quan để đưa ra phán đoán.
- Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem-solving skills): khả năng tìm ra giải pháp cho các vấn đề.
- Tinh thần trách nhiệm cao (High sense of responsibility): luôn hoàn thành nhiệm vụ và chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Cấu Trúc Câu Hữu Ích Cho Chủ Đề “Talk About Your Dream Job”
Để bài nói của bạn trở nên mạch lạc và ấn tượng hơn, hãy áp dụng các cấu trúc câu dưới đây. Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc này sẽ giúp bạn trình bày ý tưởng một cách rõ ràng và chuyên nghiệp.
I’d like to become …(Tôi muốn trở thành…)- Ví dụ:
I’d like to become a software engineer, developing innovative solutions to real-world problems.(Tôi muốn trở thành một kỹ sư phần mềm, phát triển các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề thực tế.) Cấu trúc này thể hiện nguyện vọng và mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng.
- Ví dụ:
I was attracted to …(Tôi bị thu hút bởi…)- Ví dụ:
I was attracted to the field of medicine due to its potential to make a meaningful impact on people's lives.(Tôi bị thu hút bởi lĩnh vực y học vì khả năng tạo ra ảnh hưởng ý nghĩa đối với cuộc sống của mọi người.) Cấu trúc này giúp bạn giải thích nguyên nhân hoặc đam mê ban đầu.
- Ví dụ:
I hope to pursue … in the near future.(Tôi hy vọng sẽ theo đuổi… trong thời gian sắp tới.)- Ví dụ:
I hope to pursue a career in environmental conservation in the near future, as I am passionate about protecting our planet.(Tôi hy vọng sẽ theo đuổi một sự nghiệp trong bảo vệ môi trường trong tương lai gần, vì tôi có đam mê trong việc bảo vệ hành tinh của chúng ta.) Cấu trúc này diễn đạt kế hoạch và định hướng tương lai.
- Ví dụ:
Since I was a kid, I have developed a passion for …(Từ khi còn nhỏ, tôi đã có niềm đam mê với…)- Ví dụ:
Since I was a kid, I have developed a passion for astronomy, and I aspire to become an astrophysicist one day.(Từ khi còn nhỏ, tôi đã phát triển niềm đam mê với thiên văn học, và tôi ước mơ trở thành một nhà vật lý học thiên văn vào một ngày nào đó.) Cấu trúc này giúp bạn kể lại quá trình hình thành ước mơ một cách tự nhiên.
- Ví dụ:
Bảng Hướng Dẫn Nêu Bật Công Việc Mơ Ước Trong IELTS Speaking
Để trình bày về công việc mơ ước một cách có cấu trúc và thuyết phục trong IELTS Speaking, bạn có thể tham khảo bảng hướng dẫn dưới đây. Bảng này sẽ giúp bạn hệ thống hóa các ý tưởng và đảm bảo không bỏ sót các thông tin quan trọng.
| Yếu Tố | Mô Tả Chi Tiết | Từ Vựng & Cấu Trúc Gợi Ý |
|---|---|---|
| 1. Tên Công Việc | Nêu rõ tên công việc mơ ước của bạn. | My dream job is to be a... ; I aspire to become a... |
| 2. Mô Tả Công Việc | Giải thích ngắn gọn về vai trò, nhiệm vụ chính của công việc đó. | This job involves... ; The main responsibilities include... |
| 3. Lý Do Lựa Chọn | Chia sẻ nguyên nhân bạn bị thu hút bởi công việc này (đam mê, ảnh hưởng từ ai đó, ý nghĩa xã hội, v.v.). | I've always been passionate about... ; What attracts me most is... ; I was inspired by... |
| 4. Kỹ Năng Cần Thiết | Nêu bật những kỹ năng cứng (kiến thức chuyên môn) và kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm…) mà công việc đòi hỏi. | It requires strong [skills]... ; One needs to possess [qualities]... ; Both hard and soft skills are crucial. |
| 5. Quá Trình Chuẩn Bị | Liệt kê các bước bạn đang hoặc sẽ thực hiện để đạt được công việc mơ ước (học tập, thực tập, tích lũy kinh nghiệm…). | I'm currently studying/training in... ; My plan is to gain experience by... ; I intend to pursue further education. |
| 6. Triển Vọng & Tác Động | Nói về mục tiêu dài hạn, đóng góp xã hội, hoặc những gì bạn hy vọng đạt được từ công việc này. | I hope to contribute to... ; My ultimate goal is to make a difference in... ; The long-term prospects are promising. |
| 7. Thách Thức (Tùy chọn) | Nếu có, bạn có thể đề cập đến một vài thách thức và cách bạn dự định vượt qua chúng. | I know it can be challenging, but... ; Despite the difficulties, I'm determined to... |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Chủ Đề “Talk About Your Dream Job”
-
Làm thế nào để chọn được một công việc mơ ước để nói trong IELTS Speaking?
- Hãy chọn một công việc mà bạn thực sự có niềm đam mê hoặc ít nhất là hứng thú. Điều này giúp bạn có nhiều ý tưởng và từ vựng hơn để diễn đạt. Không cần phải là một nghề nghiệp quá cao siêu, chỉ cần bạn có thể nói về nó một cách chân thật và có chiều sâu.
-
Tôi nên tập trung vào những khía cạnh nào khi mô tả công việc mơ ước?
- Tập trung vào lý do bạn chọn công việc đó, các kỹ năng cần thiết (cả kỹ năng cứng và kỹ năng mềm), những gì bạn yêu thích ở nó, và kế hoạch của bạn để đạt được nó. Đừng quên nêu bật những đóng góp hoặc ý nghĩa mà công việc đó mang lại.
-
Làm sao để mở rộng câu trả lời cho Part 2 về công việc mơ ước?
- Hãy kể một câu chuyện cá nhân liên quan đến nghề nghiệp đó, ví dụ như một sự kiện đã truyền cảm hứng cho bạn, hoặc một trải nghiệm bạn đã có. Sử dụng các tính từ miêu tả cảm xúc, các trạng từ để tăng cường ý nghĩa, và các cấu trúc phức tạp hơn để liên kết các ý tưởng.
-
Có cần phải sử dụng từ vựng cao cấp không?
- Không nhất thiết phải là từ vựng quá cao cấp, nhưng hãy cố gắng sử dụng các từ vựng và cụm từ liên quan đến nghề nghiệp, sự nghiệp, phát triển bản thân một cách chính xác và tự nhiên. Điều quan trọng là sự đa dạng và độ chính xác trong cách dùng từ.
-
Làm thế nào để xử lý các câu hỏi Part 3 liên quan đến công việc mơ ước một cách hiệu quả?
- Đối với Part 3, hãy thể hiện khả năng phân tích, so sánh và đưa ra ý kiến cá nhân. Tránh trả lời “có” hoặc “không” đơn thuần. Hãy giải thích lý do, đưa ra ví dụ cụ thể, và thảo luận về các khía cạnh khác nhau của vấn đề. Thể hiện tư duy phản biện và khả năng thảo luận các vấn đề trừu tượng.
-
Nếu tôi chưa có công việc mơ ước rõ ràng thì sao?
- Bạn vẫn có thể chọn một công việc mà bạn nghĩ rằng sẽ phù hợp với mình trong tương lai, hoặc một nghề nghiệp mà bạn ngưỡng mộ. Quan trọng là bạn có thể tạo ra một câu chuyện và các lập luận logic để hỗ trợ lựa chọn của mình.
-
Có nên đề cập đến thu nhập của công việc mơ ước không?
- Bạn có thể đề cập đến thu nhập như một yếu tố, nhưng không nên đặt nó làm trọng tâm chính. Hãy nhấn mạnh các giá trị khác như sự hài lòng trong công việc, cơ hội phát triển bản thân, hoặc đóng góp xã hội.
-
Làm thế nào để tránh lặp lại từ vựng khi nói về công việc mơ ước?
- Sử dụng các từ đồng nghĩa và cụm từ liên quan như “career path”, “profession”, “vocation”, “my aspirations”, “future occupation”. Luyện tập với các từ khóa ngữ nghĩa liên quan sẽ giúp bạn đa dạng hóa ngôn ngữ.
-
Thời gian lý tưởng cho một đoạn văn là bao lâu?
- Trong IELTS Speaking, hãy giữ cho các đoạn văn của bạn đủ dài để thể hiện ý tưởng trọn vẹn nhưng không quá dài để làm mất đi sự mạch lạc. Mỗi ý nên được phát triển đầy đủ nhưng vẫn giữ được sự cô đọng, tránh lan man.
-
Làm sao để chuẩn bị hiệu quả cho IELTS Speaking nói chung?
- Luyện tập thường xuyên với nhiều chủ đề khác nhau, ghi âm lại bài nói của mình để tự đánh giá, và tìm kiếm phản hồi từ giáo viên hoặc bạn bè. Tập trung vào cả ngữ pháp, từ vựng, phát âm và sự trôi chảy.
Thông qua bài viết này, đội ngũ Anh ngữ Oxford đã gợi ý bài mẫu và cung cấp thêm một số cấu trúc ngữ pháp, từ vựng liên quan đến chủ đề Talk about your dream job. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn xây dựng câu trả lời hiệu quả, tự tin và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS. Hãy nhớ rằng, công việc mơ ước không chỉ là một mục tiêu nghề nghiệp mà còn là hành trình phát triển bản thân không ngừng nghỉ.
Nguồn tham khảo:
“Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations and Thesaurus.” Cambridge Dictionary, 19 July 2022, dictionary.cambridge.org.
