Động từ Want đã trở thành một từ rất quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày cũng như trong các kỳ thi quan trọng. Tuy nhiên, liệu bạn đã thực sự nắm vững mọi khía cạnh về cấu trúc Want và cách sử dụng đa dạng của nó? Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về động từ quan trọng này, giúp bạn áp dụng nó một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Xem Nội Dung Bài Viết

Want Là Gì và Ý Nghĩa Cơ Bản của Từ Want?

Want (phát âm là /wɒnt/) mang ý nghĩa chính là “muốn”, “mong muốn” hoặc “ước muốn”. Đây là một động từ biểu thị sự khao khát, một nguyện vọng được sở hữu thứ gì đó, hoặc thực hiện một hành động nào đó. Nó có thể được sử dụng để diễn đạt cả những nhu cầu cơ bản lẫn những mong muốn cá nhân phức tạp hơn. Hiểu rõ nghĩa cơ bản là nền tảng để nắm bắt các cấu trúc Want phức tạp hơn.

Chẳng hạn, khi bạn nói “I want a cup of coffee”, bạn đang bày tỏ một mong muốn đơn giản về một vật thể. Hoặc “She wants to travel the world” thể hiện một khát vọng lớn hơn, một ước mơ du lịch khắp nơi trên thế giới. Động từ này là một phần không thể thiếu trong việc diễn đạt ý định và cảm xúc cá nhân trong tiếng Anh.

Các Cấu Trúc Want Cơ Bản Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh

Để diễn tả mong muốn một cách chính xác, chúng ta cần nắm vững các cấu trúc Want phổ biến. Dưới đây là ba cấu trúc nền tảng nhất mà người học tiếng Anh cần ghi nhớ và thực hành thường xuyên. Việc áp dụng đúng cấu trúc giúp truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả.

Sơ đồ minh họa cấu trúc Want cơ bản trong ngữ pháp tiếng AnhSơ đồ minh họa cấu trúc Want cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc 1: Muốn Sở Hữu Một Danh Từ

Cấu trúc đầu tiên và đơn giản nhất của Want là khi bạn muốn sở hữu hoặc có được một danh từ nào đó. Đây là cách trực tiếp nhất để diễn đạt mong muốn về một vật, một người, hoặc một khái niệm cụ thể.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
S + want(s) + N (danh từ)

Ví dụ:

  • I want a new book for my birthday. (Tôi muốn một cuốn sách mới cho sinh nhật của mình.)
  • My younger brother wants a toy car. (Em trai tôi muốn một chiếc ô tô đồ chơi.)
  • Do you want some water? (Bạn có muốn một chút nước không?)

Trong cấu trúc này, động từ Want sẽ được chia theo thì và chủ ngữ tương ứng, ví dụ như thêm “s” với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba ở thì hiện tại đơn. Việc nắm vững cách chia động từ là rất quan trọng để đảm bảo tính ngữ pháp cho câu.

Cấu trúc 2: Muốn Thực Hiện Một Hành Động (Want to V)

Khi bạn muốn diễn tả mong muốn được làm một điều gì đó, tức là thực hiện một hành động, bạn sẽ sử dụng cấu trúc Want với động từ nguyên thể có “to” (infinitive with to). Đây là một trong những cấu trúc phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp.

S + want(s) + to + V (động từ nguyên thể)

Ví dụ:

  • She wants to learn how to play the guitar. (Cô ấy muốn học chơi đàn guitar.)
  • We want to visit Paris next summer. (Chúng tôi muốn đến thăm Paris vào mùa hè tới.)
  • They don’t want to leave yet. (Họ chưa muốn rời đi.)

Cấu trúc này cho phép bạn biểu đạt các ý định, kế hoạch hoặc mong muốn về các hoạt động cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ ra một mục tiêu hoặc một hành động mà chủ ngữ muốn đạt được trong tương lai gần hoặc xa.

Cấu trúc 3: Muốn Ai Đó Làm Gì (Want O to V)

Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn một người nào đó (hoặc một vật thể) thực hiện một hành động nhất định. Đây là cách để bày tỏ mong muốn, yêu cầu hoặc đôi khi là chỉ thị đối với hành động của người khác.

S + want(s) + O (tân ngữ/tên người) + to V (động từ nguyên thể)

Ví dụ:

  • My mother wants me to clean my room. (Mẹ tôi muốn tôi dọn phòng của mình.)
  • The teacher wants the students to submit their essays by Friday. (Giáo viên muốn các học sinh nộp bài luận của họ trước thứ Sáu.)
  • I don’t want you to worry about this. (Tôi không muốn bạn phải lo lắng về điều này.)

Đây là một cấu trúc rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, cho phép bạn thể hiện sự kiểm soát hoặc mong muốn đối với hành động của người khác một cách rõ ràng. Khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng tân ngữ được đặt đúng vị trí trước động từ nguyên thể có “to”.

Các Dạng Phủ Định và Nghi Vấn của Want

Việc nắm vững cách sử dụng Want trong các câu phủ định và nghi vấn là cực kỳ quan trọng để giao tiếp linh hoạt. Want hoạt động như một động từ thường trong tiếng Anh, do đó nó tuân theo quy tắc chia động từ và sử dụng trợ động từ “do/does” hoặc “did” trong các thì đơn.

Dạng Phủ Định của Want

Để tạo câu phủ định với Want, chúng ta sử dụng trợ động từ “don’t” (do not), “doesn’t” (does not) ở thì hiện tại đơn, và “didn’t” (did not) ở thì quá khứ đơn, theo sau là Want ở dạng nguyên thể.

Ví dụ:

  • I don’t want to go out tonight. (Tôi không muốn ra ngoài tối nay.)
  • She doesn’t want a new car. (Cô ấy không muốn một chiếc ô tô mới.)
  • We didn’t want them to leave so soon. (Chúng tôi không muốn họ rời đi sớm như vậy.)

Việc sử dụng đúng trợ động từ và dạng nguyên thể của Want là cần thiết để đảm bảo câu phủ định chính xác về mặt ngữ pháp.

Dạng Nghi Vấn của Want

Tương tự như câu phủ định, câu hỏi với Want cũng được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ “Do/Does” ở thì hiện tại đơn và “Did” ở thì quá khứ đơn, đặt ở đầu câu, sau đó là chủ ngữ và Want ở dạng nguyên thể.

Ví dụ:

  • Do you want to join us for dinner? (Bạn có muốn tham gia ăn tối cùng chúng tôi không?)
  • Does he want a bigger room? (Anh ấy có muốn một căn phòng lớn hơn không?)
  • Did they want us to pick them up? (Họ có muốn chúng tôi đón họ không?)

Đối với câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How), từ hỏi sẽ đứng đầu câu, theo sau là trợ động từ, chủ ngữ, và Want nguyên thể. Ví dụ: “What do you want to do?” (Bạn muốn làm gì?).

Cách Áp Dụng Cấu Trúc Want trong Các Ngữ Cảnh Khác Nhau

Ngoài các cấu trúc cơ bản, Want còn được sử dụng với nhiều sắc thái ý nghĩa và trong các ngữ cảnh đa dạng hơn. Hiểu rõ những cách dùng này sẽ giúp bạn sử dụng Want một cách linh hoạt và tự nhiên như người bản xứ.

Người dùng tiếng Anh ứng dụng cấu trúc Want trong giao tiếp hàng ngàyNgười dùng tiếng Anh ứng dụng cấu trúc Want trong giao tiếp hàng ngày

Diễn Tả Ước Muốn, Mong Muốn Chung

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của Want, nơi nó hoạt động như một động từ chỉ trạng thái, diễn tả mong muốn, khao khát hoặc ước muốn của chủ ngữ. Want trong trường hợp này thường chỉ ra một điều mà chủ ngữ muốn có hoặc muốn xảy ra.

Ví dụ:

  • I want a peaceful life. (Tôi muốn một cuộc sống bình yên.)
  • Many people want to achieve financial freedom. (Nhiều người mong muốn đạt được tự do tài chính.)

Trong một số tình huống, đặc biệt trong các câu hỏi hoặc câu trả lời ngắn gọn, bạn có thể rút gọn “want to” mà không cần nhắc lại động từ sau nó, nếu ngữ cảnh đã rõ ràng. Ví dụ: “Are you coming with us?” – “I want to, but I can’t.” (Bạn có đi cùng chúng tôi không? – Tôi muốn đi, nhưng tôi không thể.)

Thể Hiện Sự Cần Thiết hoặc Yêu Cầu (Want + V-ing)

Một cách dùng đặc biệt của Want là khi nó được theo sau bởi một động từ ở dạng V-ing. Cấu trúc này thường mang ý nghĩa rằng một vật hoặc tình huống nào đó “cần được” xử lý, sửa chữa hoặc cải thiện. Nó tương đương với “need to be V-ed” hoặc “need V-ing”.

S + want(s) + V-ing

Ví dụ:

  • Your car wants washing. (Xe của bạn cần được rửa.)
  • This old house wants renovating. (Ngôi nhà cũ này cần được cải tạo.)

Cấu trúc này nhấn mạnh vào sự cần thiết của một hành động thụ động đối với chủ ngữ (thường là vật). Nó phổ biến trong văn phong thân mật hoặc không chính thức.

Dùng Để Đưa Ra Lời Khuyên Hoặc Cảnh Báo

Trong giao tiếp hàng ngày, Want cũng có thể được sử dụng để đưa ra lời khuyên, sự ngăn chặn hoặc một cảnh báo về điều gì đó sắp xảy đến. Trong ngữ cảnh này, Want thường mang ý nghĩa của “nên”, “cần phải” làm gì đó.

Ví dụ:

  • You’ll want to double-check your work before submitting it. (Bạn sẽ cần kiểm tra lại bài làm của mình trước khi nộp.)
  • We want to leave early to avoid the traffic. (Chúng tôi cần đi sớm để tránh tắc đường.)

Cấu trúc này thường được dùng ở thì hiện tại đơn hoặc đôi khi là tương lai đơn, để chỉ một hành động cần thiết hoặc khôn ngoan nên làm.

Kết Hợp Với Các Từ Hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How)

Want có thể kết hợp linh hoạt với các từ hỏi Wh- để hình thành các câu hỏi hoặc mệnh đề phụ. Khi đó, Want thường đi với một mệnh đề danh từ hoặc một cụm từ hỏi.

Ví dụ:

  • Tell me what you want. (Nói cho tôi biết bạn muốn gì.)
  • You can go wherever you want. (Bạn có thể đi bất cứ nơi nào bạn muốn.)
  • I don’t know why he wants to do that. (Tôi không biết tại sao anh ấy muốn làm điều đó.)

Cấu trúc này giúp tạo ra các câu hỏi hoặc câu phức linh hoạt, cho phép người nói diễn đạt ý muốn hoặc tìm hiểu mong muốn của người khác một cách chi tiết.

Sử Dụng Cùng Với “If” Trong Câu Điều Kiện

Want cũng thường được sử dụng trong mệnh đề “if” của câu điều kiện để diễn tả một mong muốn là điều kiện cho một hành động khác. Khi đó, “to” sau Want có thể được lược bỏ nếu động từ sau nó đã rõ ràng.

Ví dụ:

  • We can go to the concert if you want. (Chúng ta có thể đi xem hòa nhạc nếu bạn muốn.)
  • You don’t have to come if you don’t want to. (Bạn không cần phải đến nếu bạn không muốn.)

Trong câu phủ định, “to” thường được giữ lại để tránh nhầm lẫn và để câu nghe tự nhiên hơn.

Dùng trong Dạng Tiếp Diễn (Continuous Form) – Trường Hợp Đặc Biệt

Mặc dù Want thường là một động từ chỉ trạng thái và hiếm khi dùng trong các thì tiếp diễn, nhưng trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể xuất hiện trong dạng tiếp diễn để thể hiện sự lịch sự hơn, sự nhấn mạnh, hoặc một mong muốn tạm thời, đang diễn ra. Tuy nhiên, cách dùng này không quá phổ biến và đôi khi mang sắc thái không trang trọng.

Ví dụ:

  • I’m wanting to buy a new phone lately. (Dạo gần đây tôi đang muốn mua một chiếc điện thoại mới.) – Thể hiện một mong muốn đang nhen nhóm.
  • My parents are wanting to find a bigger house. (Bố mẹ tôi đang muốn tìm một ngôi nhà lớn hơn.) – Thể hiện mong muốn đang trong quá trình cân nhắc.

Việc sử dụng Want trong thì tiếp diễn cần thận trọng và chỉ trong các tình huống cụ thể, không nên lạm dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc lỗi ngữ pháp.

Phân Biệt Want Với Các Từ Đồng Nghĩa Khác

Trong tiếng Anh, có nhiều từ có ý nghĩa tương tự như Want, nhưng mỗi từ lại mang một sắc thái và mức độ trang trọng khác nhau. Việc phân biệt chúng giúp bạn lựa chọn từ ngữ phù hợp nhất cho từng ngữ cảnh.

Want vs. Desire

Desire là một từ trang trọng hơn Want, thường dùng để diễn tả một ước muốn mạnh mẽ, một khao khát sâu sắc hoặc một mong muốn mãnh liệt. Nó thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn Want.

Ví dụ:

  • He desires true happiness. (Anh ấy khao khát hạnh phúc đích thực.)
  • She has a strong desire to succeed. (Cô ấy có một khao khát mạnh mẽ để thành công.)

Trong khi đó, Want có thể dùng cho cả những mong muốn đơn giản, thường nhật.

Want vs. Need

Need mang ý nghĩa “cần” hoặc “yêu cầu”, diễn tả một sự thiếu hụt hoặc một điều kiện bắt buộc phải có để đạt được mục tiêu hoặc duy trì sự tồn tại. Khác với Want (chỉ là mong muốn), Need thường là điều không thể thiếu.

Ví dụ:

  • I need to finish this report by noon. (Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước buổi trưa.)
  • Plants need sunlight to grow. (Thực vật cần ánh sáng mặt trời để phát triển.)

Nếu bạn “want” một chiếc xe hơi mới, đó là mong muốn. Nhưng nếu bạn “need” một chiếc xe hơi vì công việc, đó là một yêu cầu thiết yếu.

Want vs. Wish

Wish thường diễn tả một mong ước không thực tế, khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc một lời chúc. Nó thường liên quan đến những điều kiện giả định hoặc những điều mà người nói không thể kiểm soát.

Ví dụ:

  • I wish I could fly. (Tôi ước mình có thể bay.) (Không thực tế)
  • I wish you good luck. (Tôi chúc bạn may mắn.) (Lời chúc)

Want thì thường chỉ những mong muốn có thể thực hiện được hoặc có khả năng xảy ra hơn.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Cấu Trúc Want

Mặc dù Want là một động từ thông dụng, nhưng vẫn có một số quy tắc và trường hợp cần lưu ý để tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến. Việc ghi nhớ những điểm này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc Want một cách tự tin và chính xác hơn.

  • Không Sử Dụng Want Với Mệnh Đề “That”: Trong tiếng Anh hiện đại, chúng ta không dùng Want trực tiếp với mệnh đề bắt đầu bằng “that”. Thay vào đó, hãy dùng cấu trúc “want + O + to V”.

    • Sai: I want that you go.
    • Đúng: I want you to go. (Tôi muốn bạn đi.)
    • Đúng: I want him to understand. (Tôi muốn anh ấy hiểu.)
  • Want Là Động Từ Chỉ Cảm Giác/Trạng Thái: Như đã đề cập, Want thuộc nhóm động từ chỉ cảm giác, nhận thức, hoặc trạng thái (stative verbs). Do đó, theo quy tắc chung, chúng ta thường không dùng Want với các thì tiếp diễn (Present Continuous, Past Continuous, etc.) trừ một vài trường hợp đặc biệt đã nêu ở trên (thường là để tăng tính lịch sự hoặc nhấn mạnh tính tạm thời).

  • Sắc Thái Lịch Sự: Trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn bày tỏ mong muốn một cách lịch sự hơn, người bản xứ thường dùng “would like” thay vì Want. “Would like” nghe nhẹ nhàng và nhã nhặn hơn nhiều.

    • Ít lịch sự: I want a coffee.
    • Lịch sự hơn: I would like a coffee, please.

Việc tuân thủ những lưu ý này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi cơ bản và nâng cao trình độ ngữ pháp của mình.

Các Giới Từ Phổ Biến Đi Kèm Với Want

Want có thể kết hợp với một số giới từ để tạo ra các cụm từ mang ý nghĩa đặc biệt, mở rộng khả năng diễn đạt của bạn. Nắm vững các cụm giới từ này giúp bạn hiểu sâu hơn về cách Want được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ minh họa các giới từ phổ biến kết hợp với động từ WantVí dụ minh họa các giới từ phổ biến kết hợp với động từ Want

Want For: Thiếu Hụt Cái Gì

Cụm từ “want for” thường được dùng để diễn tả sự thiếu thốn, không có đủ một thứ gì đó. Nó ngụ ý rằng có một nhu cầu chưa được đáp ứng.

Ví dụ:

  • They don’t want for anything. (Họ không thiếu bất cứ thứ gì.) – Ý nói họ có đầy đủ mọi thứ.
  • This project wants for more funding. (Dự án này thiếu kinh phí hơn.)

Want In/Out: Muốn Vào/Ra Một Nơi Nào Đó

Các cụm “want in” và “want out” thường được sử dụng trong văn nói để chỉ mong muốn được vào hoặc ra khỏi một địa điểm, hoặc đôi khi là một tình huống.

Ví dụ:

  • The cat is scratching the door, it wants out. (Con mèo đang cào cửa, nó muốn ra ngoài.)
  • He knocked on the window, clearly wanting in. (Anh ấy gõ cửa sổ, rõ ràng là muốn vào.)

Want Into/In: Muốn Dính Líu Vào Chuyện Gì

Cụm từ này diễn tả mong muốn tham gia, dính líu vào một sự việc, một cuộc tranh luận, hoặc một tổ chức nào đó. “Want in” cũng có thể dùng với nghĩa này.

Ví dụ:

  • She’s a curious person; she always wants into every conversation. (Cô ấy là người tò mò; cô ấy luôn muốn tham gia vào mọi cuộc trò chuyện.)
  • After hearing about the benefits, he wanted in on the deal. (Sau khi nghe về các lợi ích, anh ấy muốn tham gia vào thỏa thuận.)

Want Out Of: Muốn Rút Ra, Không Muốn Dính Líu Nữa

Ngược lại với “want in/into”, “want out of” diễn tả mong muốn rút lui, không muốn tiếp tục tham gia hoặc dính líu vào một điều gì đó nữa, thường là do cảm thấy không còn phù hợp, nguy hiểm, hoặc không muốn chịu trách nhiệm.

Ví dụ:

  • This partnership is becoming too complicated; I want out of it. (Mối quan hệ đối tác này đang trở nên quá phức tạp; tôi muốn rút khỏi nó.)
  • He wanted out of the agreement as soon as he saw the risks. (Anh ấy muốn rút khỏi thỏa thuận ngay khi nhìn thấy những rủi ro.)

Want From: Mong Muốn Cái Gì Từ Ai Đó/Cái Gì

“Want from” được sử dụng để hỏi hoặc diễn tả mong muốn nhận được một điều gì đó (vật chất, thông tin, hành động) từ một người, một vật, hoặc một nguồn nào đó.

Ví dụ:

  • What do you want from me? (Bạn muốn gì từ tôi?)
  • She wants an explanation from her boss. (Cô ấy muốn một lời giải thích từ sếp mình.)

In Want Of: Đang Trong Tình Trạng Thiếu Cái Gì Đó

Cụm “in want of” là một thành ngữ, có nghĩa là đang cần, đang thiếu thốn một thứ gì đó. Nó thường dùng trong các tình huống trang trọng hơn một chút so với Want đơn thuần.

Ví dụ:

  • The old building was in want of repair. (Tòa nhà cũ đang cần được sửa chữa.)
  • He looked tired and seemed in want of a good rest. (Anh ấy trông mệt mỏi và dường như đang cần được nghỉ ngơi thật tốt.)

Các Thành Ngữ và Cụm Động Từ Đi Với Want

Giống như nhiều động từ phổ biến khác, Want cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm động từ, mang những ý nghĩa đặc biệt và thường không thể suy luận trực tiếp từ nghĩa đen của từng từ. Việc học các thành ngữ này giúp bạn hiểu sâu hơn văn hóa và cách diễn đạt của người bản xứ.

Not/Never Want For Anything: Có Đủ Mọi Thứ Cơ Bản

Thành ngữ này được sử dụng để diễn tả rằng một người hoặc một gia đình có đầy đủ mọi thứ cần thiết để có một cuộc sống thoải mái, không phải lo lắng về sự thiếu thốn vật chất.

Ví dụ:

  • As children, we never wanted for anything; our parents always provided for us. (Khi còn bé, chúng tôi không bao giờ thiếu thốn bất cứ thứ gì; bố mẹ luôn chu cấp cho chúng tôi.)
  • She grew up in a wealthy family, so she didn’t want for anything. (Cô ấy lớn lên trong một gia đình giàu có, nên cô ấy không thiếu thốn bất cứ điều gì.)

Want It Both Ways: Muốn Có Cả Hai Mặt Của Một Vấn Đề

Đây là thành ngữ chỉ một người muốn có được cả hai lợi ích hoặc hai điều trái ngược nhau mà thực tế không thể cùng tồn tại. Nó thường mang hàm ý phê phán sự ích kỷ hoặc thiếu thực tế.

Ví dụ:

  • You can’t have it both ways – you can’t work full-time and also expect to have unlimited free time. (Bạn không thể muốn cả hai – bạn không thể làm việc toàn thời gian mà còn mong có thời gian rảnh vô hạn.)
  • She wants it both ways: a high salary and no responsibilities. (Cô ấy muốn cả hai: lương cao và không có trách nhiệm.)

Want None Of Something: Từ Chối Điều Gì Đó Hoàn Toàn

Thành ngữ này được dùng khi bạn muốn hoàn toàn từ chối, không chấp nhận hoặc không tham gia vào một điều gì đó, thường là một rắc rối, một kế hoạch không hay, hoặc một ý kiến.

Ví dụ:

  • When the argument started, I just wanted none of it and left the room. (Khi cuộc tranh cãi bắt đầu, tôi chỉ muốn tránh xa và rời khỏi phòng.)
  • They offered him a share of the profits, but he wanted none of it due to ethical concerns. (Họ đề nghị anh ấy một phần lợi nhuận, nhưng anh ấy từ chối hoàn toàn vì những lo ngại về đạo đức.)

Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc Want

Để củng cố kiến thức về cấu trúc Want và cách sử dụng của nó, hãy thực hiện các bài tập sau. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng ngữ pháp một cách tự nhiên hơn.

Bài tập thực hành củng cố kiến thức về cấu trúc Want trong tiếng AnhBài tập thực hành củng cố kiến thức về cấu trúc Want trong tiếng Anh

Bài Tập 1: Lựa Chọn Câu Trả Lời Đúng

Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành câu.

  1. He __ some salt.
    A. wants you to pass him
    B. want you to pass him
    C. wants you pass him

  2. She __ this dress.
    A. wants me to buy
    B. wants me buy
    C. want me to buy

  3. They __ to have lunch today.
    A. want me to make
    B. wants me make
    C. want me make

  4. I __ go to school.
    A. want my son go
    B. want my son go
    C. want my son to go

  5. You must check it before they purchase it.
    A. want them to try
    B. want them try
    C. wants them to try

  6. She is there.
    A. wants me to go
    B. want me to go
    C. want me go

Bài Tập 2: Sắp Xếp Động Từ Theo Thứ Tự

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.

  1. Anna wants __ (buy) a white hat.
  2. I want you __ (go) to the library with me next Sunday afternoon.
  3. Looks like this room wants __ (fix).
  4. Do you want __ (go) somewhere to play?
  5. Looks like he doesn’t want me __ (appear) here.
  6. The teacher wants us __ (study) harder.
  7. Mike says he __ (want) a hot cup of tea right now.
  8. Susie wants __ (have) a romantic wedding party.
  9. My brother wants her mother __ (buy) him a robot for his birthday.
  10. I want you __ (be) here immediately.

Đáp Án

Bài Tập 1:

  1. A
  2. A
  3. A
  4. C
  5. A
  6. A

Bài Tập 2:

  1. to buy
  2. to go
  3. fixing
  4. to go
  5. to appear
  6. to study
  7. wants
  8. to have
  9. to buy
  10. to be

Câu Hỏi Thường Gặp Về Cấu Trúc Want (FAQs)

Để giúp bạn hiểu rõ hơn và giải đáp những thắc mắc thường gặp về cấu trúc Want, dưới đây là danh sách các câu hỏi thường gặp cùng với câu trả lời chi tiết.

  1. “Want” có thể dùng trong thì tiếp diễn không?
    Thông thường, Want là một động từ chỉ trạng thái (stative verb) và ít khi được dùng trong các thì tiếp diễn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh không chính thức, nó có thể được dùng ở dạng tiếp diễn (ví dụ: “I’m wanting to buy a new car”) để nhấn mạnh một mong muốn tạm thời, đang nhen nhóm hoặc để thể hiện sự lịch sự hơn.

  2. Sự khác biệt giữa “want” và “would like” là gì?
    Want (muốn) thường trực tiếp và ít trang trọng hơn. Would like (muốn, mong muốn) lịch sự và nhã nhặn hơn nhiều, thường được dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc khi đưa ra lời đề nghị.

  3. “Want” có phải là động từ tình thái (modal verb) không?
    Không, Want là một động từ chính (main verb) thông thường, không phải động từ tình thái. Nó cần trợ động từ (do/does/did) để hình thành câu phủ định và nghi vấn, khác với các động từ tình thái như “can”, “may”, “should”.

  4. Khi nào nên dùng “want to V” và “want V-ing”?
    Sử dụng “want to V” khi bạn muốn thực hiện một hành động (ví dụ: “I want to go home”). Sử dụng “want V-ing” khi một vật hoặc tình huống cần được xử lý hoặc sửa chữa (ví dụ: “The grass wants cutting” – cỏ cần được cắt).

  5. Cấu trúc “want + O + to V” có ý nghĩa gì?
    Cấu trúc này dùng khi bạn muốn người khác (hoặc một vật) thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: “I want you to finish this task”). Nó thể hiện mong muốn hoặc yêu cầu của chủ ngữ đối với hành động của tân ngữ.

  6. Có cách nào diễn đạt mong muốn mạnh hơn “want” không?
    Có. Các từ như desire (khao khát, ước muốn mãnh liệt, trang trọng hơn) hoặc cụm từ như “long for” (ao ước, mong mỏi) có thể diễn đạt mong muốn mạnh mẽ hơn Want.

  7. “Want” có thể được dùng trong câu điều kiện không?
    Hoàn toàn có. Want thường được dùng trong mệnh đề “if” của câu điều kiện để chỉ một mong muốn là điều kiện cho một hành động khác (ví dụ: “We can go if you want to”).

  8. “Want” có mang sắc thái lịch sự không?
    Want bản thân không phải là một từ đặc biệt lịch sự. Để diễn đạt mong muốn một cách lịch sự, đặc biệt trong các tình huống trang trọng như ở nhà hàng, cửa hàng, hay trong công việc, nên dùng “would like” thay thế.

  9. Làm sao để phân biệt “want” với “need”?
    Want là mong muốn hoặc khao khát (có thể không cần thiết). Need là sự cần thiết hoặc yêu cầu bắt buộc để tồn tại hoặc đạt được mục tiêu. (Ví dụ: “I want a new car” (mong muốn), nhưng “I need food to survive” (cần thiết)).

  10. “Want” có đi kèm giới từ “for” không và khi nào?
    Có, “want for” thường có nghĩa là “thiếu thốn cái gì đó” hoặc “cần cái gì đó” (ví dụ: “They don’t want for anything” nghĩa là họ có đầy đủ mọi thứ, không thiếu thốn gì).

Với những kiến thức chi tiết về cấu trúc Want và cách sử dụng đa dạng của nó, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về động từ quan trọng này. Hãy thực hành thường xuyên để áp dụng Want một cách thành thạo và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày!