Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, người học thường xuyên đối mặt với những cặp từ có cách viết và phát âm tương tự nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác biệt. Trong số đó, beside và besides là hai từ thường gây nhầm lẫn nhất. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích, giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách dùng và từ đó có thể phân biệt beside và besides một cách chuẩn xác, nâng cao khả năng ngữ pháp tiếng Anh của mình.

Hiểu Rõ Về Giới Từ “Beside”

Từ beside đóng vai trò là một giới từ chỉ vị trí trong câu, mang ý nghĩa cốt lõi là “gần”, “kế bên”, hoặc “ở cạnh”. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự gần gũi về không gian giữa hai vật thể, người, hoặc địa điểm. Ý nghĩa của beside tương đồng với các cụm từ như “next to”, “close to”, hoặc “at the side of” trong tiếng Anh.

“Beside” – Định Nghĩa và Ý Nghĩa Cơ Bản

Beside là một giới từ đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích trong việc mô tả vị trí tương đối của các đối tượng. Khi bạn nói một vật gì đó nằm beside một vật khác, bạn đang muốn truyền đạt rằng chúng nằm sát cạnh nhau, không có khoảng cách đáng kể hoặc vật cản lớn nào ở giữa. Việc hiểu rõ ý nghĩa này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để phân biệt beside và besides.

Cách Dùng “Beside” Trong Ngữ Cảnh

Vị trí của beside thường xuất hiện ở giữa câu, tạo mối liên kết chặt chẽ giữa hai danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc cơ bản nhất của nó là Beside + Noun (danh từ). Giới từ này giúp người đọc hình dung một cách rõ ràng sự sắp xếp không gian của các yếu tố được đề cập trong câu.

Ví dụ cụ thể về cách ứng dụng beside:

  • Xin mời đến và ngồi beside tôi. (Vị trí ngồi cạnh nhau)
  • Người đàn ông đang ngồi beside cô ấy chính là bố cô. (Mô tả mối quan hệ vị trí gần gũi)
  • Tôi thường đặt cuốn nhật ký của mình beside giường mỗi tối để tiện ghi lại giấc mơ. (Cho thấy sự đặt để gần gũi)
  • Chuồng trại cũ kỹ beside ngôi nhà của người nông dân đã xuống cấp nhiều. (Diễn tả vị trí của chuồng trại so với ngôi nhà)
  • Trường học của chúng tôi được xây dựng ngay beside một dòng sông, tạo nên khung cảnh thơ mộng. (Xác định vị trí địa lý của trường)

Khám Phá “Besides” Với Hai Vai Trò Quan Trọng

Trái ngược với beside chỉ có một chức năng duy nhất là giới từ chỉ vị trí, từ besides linh hoạt hơn rất nhiều. Nó có thể hoạt động như một giới từ hoặc một trạng từ trong câu, mang đến những sắc thái ý nghĩa khác nhau. Sự đa năng này chính là yếu tố chủ chốt trong việc phân biệt beside và besides.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

“Besides” Khi Là Giới Từ: Ngoại Trừ, Thêm Vào

Khi besides hoạt động như một giới từ, nó mang ý nghĩa “ngoài ra”, “thêm vào đó”, hoặc “ngoại trừ”. Nó được dùng để bao gồm hoặc loại trừ một yếu tố nào đó ra khỏi một nhóm. Cấu trúc phổ biến khi besides là giới từ vẫn là Besides + Noun (danh từ), tương tự như beside nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.

Ví dụ minh họa:

  • Besides các giáo viên và hiệu trưởng, một vài học sinh ưu tú cũng sẽ tham gia chuyến đi này. (Nghĩa là “ngoài giáo viên và hiệu trưởng ra, còn có học sinh”)
  • Besides tất cả các món ăn ngon, lũ trẻ còn rất thích thú uống nước ép trái cây. (Cho thấy ngoài thức ăn, còn có nước ép)
  • Cô ấy học giỏi tất cả các môn, besides môn toán là cần cải thiện thêm. (Nghĩa là “ngoại trừ môn toán”)

“Besides” Với Vai Trò Trạng Từ: Hơn Nữa, Vả Lại

Khi besides đóng vai trò là trạng từ, nó mang nghĩa “hơn nữa”, “vả lại”, “thêm vào đó”, hoặc “ngoài ra thì”. Ở vai trò này, besides thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc đưa ra một lý do khác cho một phát biểu đã có trước. Về vị trí, besides thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, và có thể đi kèm dấu phẩy ở phía sau để phân tách. Cấu trúc thường là Besides + Clause (mệnh đề).

Ví dụ cụ thể:

  • Hiện giờ còn quá sớm để đi tắm. Besides, nước đang quá lạnh. (Thêm một lý do nữa để không tắm)
  • Tôi sẽ không gọi cho bạn nếu tôi không muốn. Besides, tôi đã bắt đầu tin tưởng bạn. (Bổ sung lý do cho hành động)
  • Tôi không nghĩ mình sẽ đến vào thứ Bảy. Tôi bận vào ngày hôm đó. Besides, tôi không thực sự thích tiệc tùng. (Thêm một lý do nữa để không tham gia)
  • Vở kịch này rất xuất sắc, và besides, giá vé lại không quá đắt. (Bổ sung thông tin tích cực)

So Sánh Điểm Khác Biệt Cốt Lõi Giữa Beside Và Besides

Để phân biệt beside và besides một cách hiệu quả nhất, chúng ta cần tập trung vào sự khác biệt về chức năng và ý nghĩa. Beside luôn chỉ vị trí vật lý, trong khi besides mở rộng ra ý nghĩa “thêm vào” hoặc “ngoại trừ” (khi là giới từ) và “hơn nữa” (khi là trạng từ). Đây là quy tắc vàng mà mọi người học ngữ pháp tiếng Anh nên ghi nhớ.

Hãy xem xét bảng tóm tắt dưới đây để thấy rõ sự khác biệt:

Tiêu chí Beside Besides (Giới từ) Besides (Trạng từ)
Ý nghĩa Kế bên, ở cạnh, gần Ngoài ra, thêm vào đó, ngoại trừ Hơn nữa, vả lại, thêm vào đó
Loại từ Giới từ Giới từ Trạng từ
Vị trí điển hình Giữa câu, liên kết danh từ Thường đứng trước danh từ/cụm danh từ Thường đứng đầu câu/mệnh đề, có dấu phẩy
Cấu trúc Beside + Noun Besides + Noun Besides, + Clause

Khoảng 75% các lỗi dùng sai hai từ này đều xuất phát từ việc nhầm lẫn chức năng của chúng. Với sự hiểu biết rõ ràng về ý nghĩa và cách dùng, bạn có thể tự tin áp dụng chúng một cách chính xác.

Các Trường Hợp Đặc Biệt Và Thành Ngữ Liên Quan

Trong tiếng Anh, một số từ có thể xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ đặc biệt, mang ý nghĩa không hoàn toàn theo nghĩa đen. Đối với beside, một thành ngữ đáng chú ý là “beside oneself”. Cụm từ này không liên quan đến vị trí vật lý mà diễn tả trạng thái cảm xúc cực đoan, thường là rất lo lắng, tức giận, hoặc phấn khích đến mức mất kiểm soát bản thân.

Ví dụ: She was beside herself with grief after losing her pet. (Cô ấy đau buồn tột độ sau khi mất thú cưng.) Đây là một điểm ngữ pháp nâng cao giúp người học tránh nhầm lẫn và làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình khi học tiếng Anh.

Mẹo Ghi Nhớ Và Tránh Lỗi Thường Gặp

Một trong những mẹo đơn giản để phân biệt beside và besides là hình dung chữ “s” ở cuối từ besides. Chữ “s” này có thể tượng trưng cho “something extra” (thêm một cái gì đó) hoặc “supplementary” (bổ sung). Nếu bạn đang muốn nói về sự thêm vào hoặc một lý do bổ sung, hãy nhớ đến chữ “s” và sử dụng besides. Ngược lại, nếu chỉ muốn nói về vị trí “bên cạnh”, hãy chọn beside không có “s”.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng hai từ này bao gồm việc dùng beside thay vì besides khi muốn liệt kê thêm, hoặc ngược lại. Ví dụ, một lỗi phổ biến là nói “Beside going to the gym, I also read books” thay vì “Besides going to the gym, I also read books”. Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập thực hành ngữ pháp tiếng Anh sẽ giúp củng cố kiến thức và tránh những sai sót này.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Làm thế nào để phân biệt beside và besides một cách nhanh nhất?
Để phân biệt beside và besides nhanh chóng, hãy nhớ rằng beside (không có ‘s’) luôn chỉ vị trí ‘bên cạnh’. Còn besides (có ‘s’) mang nghĩa ‘ngoài ra, thêm vào đó’ hoặc ‘hơn nữa’.

2. Beside có thể đứng ở đầu câu không?
Thường thì beside đứng giữa câu để liên kết các danh từ. Tuy nhiên, trong một số cấu trúc nhấn mạnh như “Beside me stood a tall tree”, nó vẫn có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh vị trí của vật hoặc người được nhắc đến sau đó.

3. Ngoài nghĩa “thêm vào”, “besides” còn có nghĩa nào khác không?
Khi là giới từ, besides có thể mang nghĩa “ngoại trừ” hoặc “trừ ra”. Ví dụ: Nobody came to the party besides John. (Không ai đến bữa tiệc ngoại trừ John.)

4. “Beside oneself” có ý nghĩa gì?
“Beside oneself” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “mất tự chủ”, “vô cùng lo lắng”, “tức giận”, hoặc “phấn khích tột độ” đến mức không kiểm soát được bản thân. Nó không liên quan đến vị trí vật lý.

5. Có những từ đồng nghĩa nào với “beside” và “besides”?

  • Đồng nghĩa với beside: “next to”, “alongside”, “by”.
  • Đồng nghĩa với besides (khi là giới từ): “in addition to”, “apart from”, “except for”.
  • Đồng nghĩa với besides (khi là trạng từ): “furthermore”, “moreover”, “in addition”.

6. Tại sao nhiều người học tiếng Anh lại hay nhầm lẫn hai từ này?
Sự nhầm lẫn thường xảy ra do cách viết và phát âm gần giống nhau. Ngoài ra, việc thiếu thực hành và không nắm vững các chức năng ngữ pháp khác nhau của mỗi từ cũng là nguyên nhân chính.

7. Có quy tắc chung nào để ghi nhớ vị trí của dấu phẩy với “besides” không?
Khi besides đứng ở đầu câu và hoạt động như một trạng từ để giới thiệu một ý bổ sung, nó thường được theo sau bởi một dấu phẩy. Ví dụ: “It’s cold. Besides, I’m tired.”

8. Tôi có nên dùng “beside” và “besides” trong văn viết học thuật không?
Hoàn toàn có. Cả hai từ đều là những từ vựng chính thống trong tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, bao gồm cả văn viết học thuật, miễn là bạn sử dụng chúng đúng ngữ cảnh và ý nghĩa.

Bài viết trên đây đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về cách phân biệt beside và besides, hai cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhưng thường gây lúng túng cho người học. Việc nắm vững sự khác biệt trong ý nghĩa và cách dùng của chúng sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể độ chính xác và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức từ Anh ngữ Oxford này sẽ là hành trang quý giá giúp bạn tự tin hơn trên con đường chinh phục ngữ pháp tiếng Anh.