Việc thành thạo cách đọc giờ trong tiếng Anh là một kỹ năng giao tiếp cơ bản và thiết yếu, giúp người học dễ dàng trao đổi thông tin về thời gian trong mọi tình huống từ đời sống hằng ngày đến công việc. Hiểu rõ các quy tắc và biến thể khi diễn đạt thời gian không chỉ cải thiện khả năng nghe nói mà còn tăng cường sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những phương pháp chuẩn xác nhất, từ những cách cơ bản đến các trường hợp đặc biệt, giúp bạn nắm vững nghệ thuật nói giờ trong tiếng Anh.
Tổng Quan Về Hệ Thống Thời Gian Trong Tiếng Anh
Hệ thống thời gian trong tiếng Anh tương đối đơn giản nhưng lại có nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền. Về cơ bản, chúng ta sử dụng hệ thống 12 giờ (AM/PM) phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mặc dù hệ thống 24 giờ cũng được dùng trong các tình huống chính thức hoặc lịch trình cụ thể như chuyến bay, tàu hỏa. Nắm vững quy tắc đọc giờ cơ bản sẽ là nền tảng vững chắc để bạn tiến xa hơn trong việc sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và linh hoạt. Mặc dù có nhiều cách, nhưng việc hiểu rõ từng phương pháp sẽ giúp người học chọn lựa cách diễn đạt phù hợp nhất.
Các Phương Pháp Đọc Giờ Chuẩn Trong Tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có bốn phương pháp chính để nói giờ tiếng Anh một cách chuẩn xác, mỗi phương pháp có những đặc điểm riêng biệt phù hợp với từng loại thời gian cụ thể. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên khi diễn đạt giờ giấc.
Cách Đọc Giờ Đúng (Giờ Chẵn)
Khi muốn diễn đạt giờ chẵn, một trong những cách đọc giờ trong tiếng Anh phổ biến và đơn giản nhất là đọc số giờ rồi thêm “o’clock” vào phía sau. Cách này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường và mang tính thân mật. Cần lưu ý rằng việc thêm “o’clock” là tùy chọn và không bắt buộc; bạn hoàn toàn có thể chỉ đọc số giờ.
Ví dụ cụ thể về cách diễn đạt này bao gồm: Khi ai đó hỏi “What time is it now?”, bạn có thể trả lời ngắn gọn “It’s ten” nếu đó là 10 giờ đúng. Hoặc khi đề cập đến một sự kiện có giờ chẵn, như “When will the train arrive?”, câu trả lời “11 o’clock” sẽ làm rõ thời điểm tàu đến là 11 giờ đúng. Sự linh hoạt này giúp bạn lựa chọn cách diễn đạt phù hợp nhất với từng cuộc hội thoại.
Cách Đọc Giờ Rưỡi (Giờ Hơn 30 Phút)
Cách đọc giờ tiếng Anh khi thời gian là giờ rưỡi (tức là XX giờ 30 phút) có hai phương pháp chính. Một là phương pháp trực tiếp và đơn giản nhất, là đọc số giờ rồi sau đó đọc số phút là “thirty”. Phương pháp này rất phổ biến và dễ hiểu, phù hợp cho mọi đối tượng học viên, đặc biệt là người mới bắt đầu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chuẩn Bị Mô Tả Đồ Vật Yêu Thích Trong IELTS Speaking Part 2 Hiệu Quả
- Nắm Vững Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh
- Cẩm Nang Luyện Thi Cambridge IELTS 16 Hiệu Quả
- Nâng Cao Kỹ Năng Trả Lời Chủ Đề Môn Học Tiếng Anh Trong IELTS Speaking
- Cấu trúc, cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (present continuous)
Ví dụ, nếu lớp học của bạn bắt đầu lúc 7 giờ 30 phút, bạn có thể nói “My class starts at seven thirty every morning.” Tương tự, nếu bố bạn thường đi làm lúc 6 giờ 30 phút sáng, bạn có thể diễn đạt là “My dad often goes to work at six thirty in the morning.”
Phương pháp thứ hai là sử dụng cụm từ “half past” trước số giờ. Cách diễn đạt này mang nét truyền thống và khá phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Nó nhấn mạnh việc đã qua nửa giờ kể từ giờ chẵn gần nhất.
Chẳng hạn, “At half past seven every morning” cũng có nghĩa là 7 giờ 30 phút. Hoặc “My dad often goes to work at half past six in the morning” sẽ mang ý nghĩa bố bạn thường đi làm lúc 6 giờ rưỡi. Cả hai cách này đều đúng và được chấp nhận rộng rãi, cho phép người học linh hoạt trong việc lựa chọn.
Cách Đọc Giờ Hơn (Giờ Lẻ Hơn Phút)
Khi thời gian là giờ hơn (ví dụ: 9 giờ 20 phút), có hai cách phổ biến để nói giờ trong tiếng Anh. Cách đầu tiên là đọc số giờ trước, sau đó là số phút. Đây là phương pháp đơn giản nhất và được sử dụng rộng rãi trong mọi tình huống, mang tính trực tiếp và dễ hiểu cho người nghe.
Chẳng hạn, nếu bây giờ là 9 giờ 20 phút và bộ phim vẫn chưa bắt đầu, bạn có thể nói “It’s nine twenty now and the film hasn’t started.” Hoặc một chuyến bay đã cất cánh lúc 3 giờ 10 phút ngày hôm qua, bạn sẽ diễn đạt là “The flight departed at three ten yesterday.” Cách này đặc biệt tiện lợi khi cần truyền đạt thông tin nhanh chóng và rõ ràng.
Cách thứ hai là đọc số phút trước, rồi thêm “past”, và cuối cùng là số giờ. Phương pháp này thường được sử dụng khi số phút hơn là từ 1 đến 30 phút. Nó mang nét truyền thống hơn và phổ biến trong tiếng Anh-Anh, giúp người nghe dễ dàng hình dung khoảng thời gian đã trôi qua kể từ giờ chẵn.
Ví dụ, khi bạn cần biết thời điểm lấy bánh ra khỏi lò nướng lúc 4 giờ 20 phút, bạn có thể nghe câu trả lời “Twenty past four.” Một tình huống khác, khi có một vụ tai nạn xảy ra lúc 5 giờ 27 phút ngày hôm qua, người ta có thể diễn đạt là “There was an accident on this road at twenty seven past five yesterday.” Việc nắm vững cả hai cách này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp.
Cách Đọc Giờ Kém (Giờ Lẻ Kém Phút)
Đối với giờ kém, tức là thời gian gần đến giờ chẵn tiếp theo (ví dụ: 8 giờ 45 phút, hay 9 giờ kém 15 phút), cũng có hai phương pháp chính để diễn đạt thời gian tiếng Anh một cách chuẩn xác. Phương pháp đầu tiên là đọc số giờ trước, sau đó là số phút. Cách này rất phổ biến và là cách dễ nhất để diễn đạt giờ kém mà không cần tính toán hay suy nghĩ nhiều.
Ví dụ, bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ 45 phút, bạn sẽ nói “The movie starts at eight forty five.” Hoặc nếu bạn dự kiến đến sân bay lúc 6 giờ 40 phút, bạn có thể diễn đạt là “We are expected to arrive at the airport at about six forty.” Đây là cách tiếp cận trực tiếp và thường được ưa chuộng trong tiếng Anh-Mỹ.
Phương pháp thứ hai là đọc số phút kém trước, sau đó thêm “to”, và cuối cùng là số giờ tiếp theo. Cách này thường được sử dụng khi số phút còn lại để đến giờ chẵn tiếp theo là từ 1 đến 30 phút. Nó phổ biến trong tiếng Anh-Anh và giúp người nghe hình dung được bao nhiêu phút nữa sẽ đến giờ chẵn.
Chẳng hạn, nếu bạn thường thức giấc vào khoảng 6 giờ kém 10 phút, bạn sẽ nói “I often wake up at around ten to six every morning.” Hoặc trong một tình huống khác, nếu đã 2 giờ kém 5 phút sáng và bạn vẫn chưa đi ngủ, câu nói “It’s already five to two in the morning and you haven’t gone to bed” sẽ phù hợp. Cả hai cách này đều giúp bạn giao tiếp về giờ kém một cách hiệu quả.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Đọc Giờ Trong Tiếng Anh
Để nắm vững cách đọc giờ trong tiếng Anh và sử dụng chúng một cách tự nhiên, có một số lưu ý đặc biệt mà người học cần ghi nhớ. Những mẹo này không chỉ giúp bạn tránh nhầm lẫn mà còn làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn.
Cách Sử Dụng “A Quarter” và “Half”
Trong tiếng Anh về thời gian, cụm từ “a quarter” (một phần tư) thường được sử dụng để thay thế cho “15 phút” khi bạn muốn diễn đạt giờ hơn 15 phút hoặc giờ kém 15 phút, đặc biệt là trong cấu trúc “past” và “to”. Đây là một cách nói rất phổ biến và tự nhiên, giúp câu nói của bạn trở nên lưu loát hơn.
Ví dụ, 5 giờ 15 phút có thể được đọc là “a quarter past five”, thay vì “fifteen past five”. Tương tự, 2 giờ 45 phút, tức 3 giờ kém 15 phút, sẽ được diễn đạt là “a quarter to three”. Việc sử dụng “a quarter” giúp câu nói ngắn gọn và chuẩn xác theo phong cách của người bản xứ. Tương tự, “half” (một nửa) được dùng cho 30 phút, như trong “half past five” (5 giờ 30 phút).
Phân Biệt Buổi Trong Ngày Với A.M. và P.M.
Để làm rõ thời gian trong ngày, đặc biệt là khi sử dụng hệ thống 12 giờ, việc thêm “a.m.” hoặc “p.m.” sau giờ là cực kỳ quan trọng. “A.M.” (ante meridiem) được dùng cho khoảng thời gian từ 12 giờ đêm (midnight) đến 11 giờ 59 phút sáng, tức là buổi sáng. Trong khi đó, “P.M.” (post meridiem) dùng cho khoảng thời gian từ 12 giờ trưa (noon) đến 11 giờ 59 phút đêm, tức là buổi chiều và tối.
Ví dụ, 2 giờ 30 phút chiều sẽ là “2:30 p.m.” (hoặc “half past two p.m.”), trong khi 8 giờ 10 phút sáng sẽ là “8:10 a.m.” (hoặc “ten past eight a.m.”). Sự phân biệt này giúp tránh nhầm lẫn về thời gian và đảm bảo thông tin được truyền tải chính xác. Cần lưu ý rằng “a.m.” và “p.m.” thường không được sử dụng khi đọc giờ với “o’clock”, “half past”, “quarter past/to” nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
Các Trường Hợp Giờ Đặc Biệt: Noon và Midnight
Bên cạnh việc sử dụng a.m. và p.m., có hai mốc thời gian đặc biệt mà bạn cần lưu ý khi nói giờ tiếng Anh: “noon” và “midnight”. “Noon” là từ dùng để chỉ 12 giờ trưa chính xác, còn “midnight” là 12 giờ đêm chính xác. Việc sử dụng những từ này giúp câu nói của bạn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, tránh sự rườm rà khi nói “12 p.m.” hay “12 a.m.”
Cụ thể, 12:00 trưa được gọi là “noon”. Ví dụ, “The meeting is at noon.” Thay vì nói “12:00 PM.” Và 12:00 đêm được gọi là “midnight”. Ví dụ, “The party will end at midnight.” Cách diễn đạt này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, cho thấy sự thông thạo của người nói về giờ giấc tiếng Anh.
| Thời gian (Hệ 24 giờ) | Cách đọc thông thường | Giải thích |
|---|---|---|
| 0:00 | midnight | Nửa đêm |
| 0:01 | 12:01 AM | 12 giờ 1 phút sáng sớm |
| 8:00 | 8:00 AM | 8 giờ sáng |
| 12:00 | noon | 12 giờ trưa |
| 12:01 | 12:01 PM | 12 giờ 1 phút chiều |
| 14:00 | 2:00 PM | 2 giờ chiều |
| 18:00 | 6:00 PM | 6 giờ tối |
| 23:59 | 11:59 PM | 11 giờ 59 phút đêm |
Sự Khác Biệt Trong Cách Đọc Giờ Giữa Anh – Mỹ
Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, cách đọc giờ trong tiếng Anh có thể có một số khác biệt tinh tế giữa tiếng Anh-Anh (British English) và tiếng Anh-Mỹ (American English). Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp bạn thích nghi với các tình huống giao tiếp đa dạng và tránh hiểu lầm.
Trong tiếng Anh-Anh, cấu trúc “past” và “to” được sử dụng rất phổ biến. Ví dụ, 3:10 sẽ là “ten past three”, và 3:50 (4 giờ kém 10) là “ten to four”. Cụm từ “half past” cũng là cách nói chuẩn mực cho giờ rưỡi, ví dụ “half past three” cho 3:30. Trong khi đó, người Mỹ thường ưa chuộng cách đọc giờ trực tiếp, số giờ rồi đến số phút. Ví dụ, 3:10 sẽ là “three ten”, và 3:50 là “three fifty”. Với giờ rưỡi, họ cũng có thể nói “three thirty” thay vì “half past three”. Mặc dù cả hai cách đều được hiểu, việc nhận biết sự khác biệt này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với người bản xứ từ các vùng khác nhau.
Các Mẫu Câu Hỏi Và Trả Lời Giờ Thông Dụng Trong Giao Tiếp
Bên cạnh việc nắm vững cách đọc giờ trong tiếng Anh, biết cách hỏi và trả lời giờ một cách lịch sự và tự nhiên cũng là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến mà bạn có thể áp dụng.
Các Cách Hỏi Giờ Phổ Biến
Khi bạn muốn biết bây giờ là mấy giờ, có một số câu hỏi thông dụng mà bạn có thể sử dụng. Câu hỏi trực tiếp nhất và được sử dụng rộng rãi nhất là “What time is it?” hoặc “What is the time?”. Đây là những câu hỏi đơn giản, lịch sự và phù hợp cho mọi tình huống.
Ví dụ, khi bạn cần biết giờ để đi khám bác sĩ, bạn có thể hỏi “What is the time? I need to go to the doctor.” Hoặc khi bạn chỉ muốn biết giờ hiện tại, “What time is it now?” là một lựa chọn tốt.
Ngoài ra, khi muốn hỏi giờ một cách lịch sự hơn hoặc khi bạn không chắc người đối diện có biết giờ hay không, bạn có thể dùng các câu như “Do you have the time?” hoặc “Have you got the time?”. Những câu hỏi này mang ý nghĩa “Bạn có biết giờ không nhỉ?” hoặc “Bạn có thể nói giúp tôi mấy giờ được không?”.
Chẳng hạn, khi bạn muốn hỏi một người lạ, bạn có thể nói “Excuse me, have you got the time?”. Hoặc nếu bạn cần rời đi, bạn có thể hỏi “Do you have the time now? I think I gotta go.”
Để yêu cầu một cách trang trọng và đầy đủ hơn, các câu như “Could you tell me the time, please?” hoặc “Do you know what time it is?” là lựa chọn lý tưởng. Những câu này thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp.
Ví dụ, bạn có thể hỏi “Could you tell me the time, please?” và nhận được câu trả lời “Sure, it’s ten now.” Hoặc khi bạn có một cuộc hẹn quan trọng, bạn có thể hỏi “Do you know what time it is? I have an appointment at 9.30.”
Các Cách Trả Lời Giờ Cơ Bản
Khi được hỏi giờ, việc trả lời một cách rõ ràng và ngắn gọn là điều cần thiết. Cách trả lời phổ biến nhất là bắt đầu bằng “It’s” hoặc “It is”, sau đó là giờ và phút.
Ví dụ, nếu được hỏi “What time is it?”, bạn có thể trả lời “It’s seven thirty” (7:30) hoặc “It’s a quarter to five” (4:45). Bạn cũng có thể thêm các trạng từ chỉ buổi trong ngày như “in the morning”, “in the afternoon”, “in the evening” hoặc sử dụng “a.m.” và “p.m.” để làm rõ hơn. Chẳng hạn, “It’s two o’clock in the afternoon” (2 giờ chiều) hoặc “It’s eight a.m.” (8 giờ sáng). Luôn đảm bảo rằng câu trả lời của bạn đủ thông tin để người hỏi nắm bắt được thời gian chính xác.
Mẹo và Lời Khuyên Để Luyện Tập Đọc Giờ Hiệu Quả
Để nâng cao kỹ năng đọc giờ trong tiếng Anh, việc luyện tập thường xuyên và có phương pháp là điều kiện tiên quyết. Dưới đây là một số mẹo hữu ích từ Anh ngữ Oxford giúp bạn thành thạo kỹ năng này một cách nhanh chóng.
Đầu tiên, hãy bắt đầu bằng việc thay đổi thói quen hàng ngày của bạn. Thay vì nhìn đồng hồ và nghĩ bằng tiếng Việt, hãy cố gắng tự nói giờ đó bằng tiếng Anh trong đầu. Ví dụ, khi nhìn thấy 7:00, hãy nghĩ “It’s seven o’clock”. Khi thấy 8:15, hãy nghĩ “It’s a quarter past eight” hoặc “It’s eight fifteen”. Việc này giúp hình thành phản xạ ngôn ngữ và tự động hóa quá trình diễn đạt.
Thứ hai, hãy tìm kiếm các cơ hội thực hành giao tiếp thực tế. Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, nói chuyện với người bản xứ, hoặc thậm chí là luyện tập với bạn bè. Đặt câu hỏi và trả lời về thời gian trong các tình huống giả định sẽ giúp bạn tự tin hơn. Bạn có thể hỏi “What time is your next class?” hoặc “When does the store close?”.
Thứ ba, tận dụng các tài nguyên trực tuyến. Có rất nhiều ứng dụng học tiếng Anh và website cung cấp bài tập về cách đọc giờ tiếng Anh. Một số ứng dụng còn có tính năng nhận diện giọng nói, giúp bạn kiểm tra phát âm của mình. Ngoài ra, việc xem phim, nghe nhạc hoặc podcast bằng tiếng Anh cũng giúp bạn làm quen với cách người bản xứ diễn đạt giờ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Cuối cùng, đừng ngại mắc lỗi. Học một ngôn ngữ mới là một quá trình, và sai sót là điều không thể tránh khỏi. Quan trọng là bạn học hỏi từ những lỗi đó và tiếp tục luyện tập. Sự kiên trì sẽ dẫn đến thành công trong việc diễn đạt thời gian tiếng Anh một cách trôi chảy và tự nhiên.
Bài Tập Thực Hành Vận Dụng Cách Đọc Giờ
Áp dụng cách đọc giờ trong tiếng Anh vào các tình huống thực tế sẽ giúp bạn củng cố kiến thức. Hãy thử hoàn thành câu hỏi IELTS Speaking Part 2 sau đây, sử dụng các cách đọc giờ đã học để tạo nên một câu chuyện mạch lạc và tự nhiên.
Describe a time when you were late for an event.
You should say:
- when it was
- why you were late
- how you felt about being late
Gợi ý làm bài:
I’m currently living in Hanoi, where there are sometimes severe and frustrating traffic congestion that is always hindering us from being on time. One such event that I can recall now is when I was late for my IELTS exam, which happened two years ago when I was still at high school.
I had an exam at half past eight a.m. which I mistakenly thought would begin at a quarter past nine. This was because I misheard and noted down the exam schedule incorrectly in my notebook. I had crammed a lot for the exam and hoped that I could pass it with flying colors. However, on that day, I left home at eight a.m. as my expected journey to the destination takes around forty minutes. According to the schedule, I should have shown up at the place at least thirty minutes before the exam time. But it was not what happened!
As soon as I left home, it started raining cats and dogs, and there were queues of cars on the road. I had to wait at the bus stop for more than half an hour before I eventually managed to get on a bus. However, the traffic on the road was terrible. The buses could hardly move because of the unavoidable traffic jam. I was hoping desperately to reach the place on time, but it was not my day though. I arrived at the exam hall at around a quarter to ten, and I was astonished to be informed that the exam would be ending in half an hour. I was petrified and could hardly think of anything.
I felt helpless at that time, and I tried to ask the examiner if I could do anything better, after which she suggested I write a report to seek any help. I attempted to, but it turned out not to be so helpful. In the end, I still had to give up on my twenty dollar exam fee and retake the test, while that experience would be unforgettable for me.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Có bao nhiêu cách chính để đọc giờ trong tiếng Anh?
Có bốn cách chính để đọc giờ trong tiếng Anh: giờ đúng (o’clock), giờ rưỡi (half past/thirty), giờ hơn (past/số phút trực tiếp), và giờ kém (to/số phút trực tiếp).
2. Khi nào nên dùng “a.m.” và “p.m.”?
“A.m.” (ante meridiem) được dùng cho thời gian từ 12 giờ đêm đến 11 giờ 59 phút sáng. “P.m.” (post meridiem) được dùng cho thời gian từ 12 giờ trưa đến 11 giờ 59 phút đêm. Chúng giúp phân biệt buổi trong ngày khi dùng hệ 12 giờ.
3. “A quarter past” và “a quarter to” có nghĩa là gì?
“A quarter past” có nghĩa là 15 phút sau giờ chẵn (ví dụ: a quarter past six = 6:15). “A quarter to” có nghĩa là 15 phút nữa đến giờ chẵn tiếp theo (ví dụ: a quarter to seven = 6:45).
4. Đâu là cách đọc giờ đơn giản và dễ dùng nhất?
Cách đọc số giờ sau đó là số phút (ví dụ: 7:45 đọc là “seven forty-five”) là cách đơn giản và phổ biến nhất, được chấp nhận rộng rãi trong mọi tình huống.
5. Người Anh và người Mỹ có đọc giờ khác nhau không?
Có, người Anh thường dùng cấu trúc “past” và “to” nhiều hơn, cũng như “half past”. Người Mỹ có xu hướng đọc số giờ và số phút trực tiếp hơn (ví dụ: “three thirty” thay vì “half past three”).
6. “Noon” và “midnight” là mấy giờ?
“Noon” là 12 giờ trưa chính xác. “Midnight” là 12 giờ đêm chính xác.
7. Có cần thiết phải dùng “o’clock” khi đọc giờ đúng không?
Không bắt buộc. Bạn có thể chỉ đọc số giờ (ví dụ: “It’s seven”) hoặc thêm “o’clock” để làm rõ hơn (ví dụ: “It’s seven o’clock”).
8. Tôi nên làm gì để luyện tập đọc giờ hiệu quả?
Hãy luyện tập nói giờ bằng tiếng Anh trong đầu mỗi khi nhìn đồng hồ, tìm cơ hội giao tiếp thực tế, và sử dụng các tài nguyên học tập trực tuyến để làm bài tập và nghe người bản xứ diễn đạt.
Việc thành thạo cách đọc giờ trong tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này. Từ việc nắm vững các quy tắc cơ bản đến hiểu rõ những lưu ý nhỏ và sự khác biệt giữa các vùng miền, mỗi bước đều góp phần giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Hy vọng với những chia sẻ từ Anh ngữ Oxford, bạn đã có thêm kiến thức và công cụ hữu ích để luyện tập và ứng dụng kỹ năng này một cách hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày. Hãy tiếp tục thực hành thường xuyên để diễn đạt thời gian tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác nhất.
