Mở đầu

Động từ khuyết thiếu, hay modal verbs, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa phức tạp và sắc thái đa dạng trong tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc nắm vững chủ điểm ngữ pháp này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng viết và nói mà còn là nền tảng vững chắc cho các kỳ thi quan trọng. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các modal verb thường gặp, cách sử dụng chi tiết và những lỗi cần tránh để bạn có thể tự tin áp dụng chúng.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Động Từ Khuyết Thiếu Trong Tiếng Anh

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là một nhóm động từ đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Anh. Chúng không thể đứng một mình làm vị ngữ chính trong câu mà luôn phải đi kèm với một động từ nguyên mẫu không “to” để bổ nghĩa, thể hiện thái độ, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, sự cần thiết, hay lời khuyên của chủ thể đối với hành động được nhắc đến. Các modal verbs này không thay đổi hình thức theo ngôi hoặc số của chủ ngữ, đây là một điểm khác biệt lớn so với các động từ thường.

Định Nghĩa và Đặc Điểm Cơ Bản của Modal Verbs

Mỗi động từ khuyết thiếu mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt, giúp người nói và người viết diễn đạt thông tin một cách chính xác và tinh tế hơn. Chẳng hạn, trong tiếng Anh, có khoảng 10-12 modal verbs chính thức được sử dụng thường xuyên, bao gồm can, could, may, might, must, shall, should, will, would, ought to, need to, have to. Những từ này là công cụ hữu ích để truyền đạt ý định, từ sự chắc chắn tuyệt đối đến khả năng rất nhỏ. Ví dụ, câu “You must submit your essay tomorrow” diễn đạt một nghĩa vụ bắt buộc, trong khi “You may submit your essay tomorrow” lại thể hiện sự cho phép.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Cơ Bản của Động Từ Khuyết Thiếu

Công thức chung cho động từ khuyết thiếu khá đơn giản và dễ nhớ, giúp người học dễ dàng áp dụng vào câu. Động từ chính theo sau modal verb luôn ở dạng nguyên mẫu không “to” (V1), ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như “have to” và “need to” khi chúng được coi là bán khuyết thiếu và có thể chia theo thì.

Cấu trúc tổng quát được áp dụng như sau:

Thể câu Công thức chung
Câu khẳng định S + modal verb + V (nguyên mẫu)
Câu phủ định S + modal verb + not + V (nguyên mẫu)
Câu nghi vấn (Yes/No) Modal verb + S + V (nguyên mẫu)?

Ví dụ cụ thể: “Students should attend all lectures.” (Học sinh nên tham dự tất cả các bài giảng.) hay “She cannot speak French fluently.” (Cô ấy không thể nói tiếng Pháp trôi chảy.) Lưu ý quan trọng là modal verbs bản thân chúng là một dạng trợ động từ, do vậy chúng không thể đứng một mình trong câu nếu không có động từ chính đi kèm. Chúng chỉ có thể đứng độc lập khi động từ chính đã được nhắc đến rõ ràng ở ngữ cảnh trước đó, nhằm tránh lặp lại không cần thiết.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Phân Tích Chuyên Sâu Các Động Từ Khuyết Thiếu Phổ Biến

Để sử dụng động từ khuyết thiếu một cách hiệu quả, việc hiểu rõ chức năng và sắc thái ý nghĩa của từng từ là điều cần thiết. Mỗi modal verb mang một vai trò riêng biệt, giúp người nói thể hiện chính xác ý định của mình.

Nhóm Động từ Diễn Tả Khả Năng và Sự Cho Phép

Nhóm này bao gồm can, could, may, và might, mỗi từ mang một cấp độ khả năng và sự lịch sự khác nhau.

  • Can: Diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc một khả năng chung chung của chủ thể. Nó cũng được dùng để xin phép một cách không quá trang trọng hoặc đưa ra lời yêu cầu. Ví dụ: “She can play the piano very well.” (Cô ấy có thể chơi piano rất giỏi.) hay “Can I help you with that heavy box?” (Tôi có thể giúp bạn với cái hộp nặng đó không?). Đây là một trong những modal verb cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất.
  • Could: Là thì quá khứ của can, diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc một khả năng có thể xảy ra nhưng không chắc chắn trong tương lai. Khi dùng để xin phép hoặc yêu cầu, could mang tính chất lịch sự và trang trọng hơn can. Ví dụ: “When I was young, I could run very fast.” (Khi còn nhỏ, tôi có thể chạy rất nhanh.) hoặc “Could you please pass me the remote control?” (Bạn vui lòng đưa cho tôi cái điều khiển được không?).
  • May: Thể hiện khả năng một sự kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai, nhưng với một mức độ chắc chắn thấp hơn so với will. May cũng được sử dụng để xin phép một cách trang trọng, đặc biệt trong các tình huống chính thức. Ví dụ: “It may rain later, so take an umbrella.” (Trời có thể mưa lát nữa, nên hãy mang theo ô.) hoặc “May I come in?” (Tôi có thể vào không?).
  • Might: Cũng diễn đạt khả năng, nhưng thường ngụ ý rằng khả năng đó còn thấp hơn so với may. Nó thường được dùng để đưa ra dự đoán về một điều gì đó ít có khả năng xảy ra. Ví dụ: “I might go to the party if I finish my work on time.” (Tôi có thể sẽ đi dự tiệc nếu tôi hoàn thành công việc đúng giờ.) Trong nhiều trường hợp, maymight có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng might luôn hàm ý khả năng thấp hơn.

Nhóm Động từ Diễn Tả Nghĩa Vụ và Sự Cần Thiết

Các động từ khuyết thiếu như must, have to, và need to thể hiện mức độ bắt buộc hoặc cần thiết khác nhau của một hành động.

  • Must: Được dùng để diễn đạt sự cần thiết hoặc nghĩa vụ mạnh mẽ, thường là do người nói tự đặt ra hoặc do nội quy, quy định chung. Nó thể hiện tính bắt buộc cao và thường được sử dụng trong các hướng dẫn, luật lệ. Ví dụ: “All passengers must wear seatbelts.” (Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn.) Từ này cho thấy một sự bắt buộc nội tại hoặc mạnh mẽ từ bên ngoài.
  • Have to: Diễn đạt sự cần thiết hoặc bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài tác động, không phải do người nói tự quyết định. Nó có thể được chia theo thì (ví dụ: had to trong quá khứ, will have to trong tương lai), làm cho nó linh hoạt hơn must. Ví dụ: “I have to work late tonight because of an urgent project.” (Tôi phải làm việc muộn tối nay vì một dự án khẩn cấp.)
  • Need to: Thể hiện sự cần thiết phải làm gì đó, thường là để đạt được một mục tiêu hoặc đáp ứng một yêu cầu. Nó có thể được dùng thay thế cho have to trong nhiều trường hợp, nhưng đôi khi mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, như một lời chỉ dẫn hoặc khuyến nghị. Ví dụ: “We need to buy more milk.” (Chúng ta cần mua thêm sữa.) Đây là một modal verb thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nhóm Động từ Diễn Tả Lời Khuyên và Khuyến Nghị

Shouldđộng từ khuyết thiếu chính trong nhóm này, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý.

  • Should: Được sử dụng để đưa ra ý kiến, lời khuyên, hoặc một đề xuất. Nó ngụ ý rằng điều gì đó là đúng, hợp lý, hoặc là lựa chọn tốt nhất nếu được làm theo. Should có tính chất nhẹ nhàng hơn must, thể hiện sự khuyến khích thay vì bắt buộc. Ví dụ: “You should study harder for the exam.” (Bạn nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.) hoặc “Everyone should respect their elders.” (Mọi người nên tôn trọng người lớn tuổi.) Should cũng có thể dùng để diễn tả điều gì đó đáng lẽ phải xảy ra nhưng đã không xảy ra trong quá khứ khi kết hợp với thì hoàn thành (should have + PII).

Nhóm Động từ Diễn Tả Các Tình Huống Giả Định hoặc Thói Quen

Wouldđộng từ khuyết thiếu đa năng, có nhiều công dụng khác nhau.

  • Would: Được dùng để yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự, đặc biệt trong các câu hỏi mời hoặc đề nghị. Nó cũng thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 2 và loại 3 để mô tả tình huống giả định hoặc kết quả không có thật. Ngoài ra, would có thể diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, tương tự như used to. Ví dụ: “Would you like some coffee?” (Bạn có muốn uống cà phê không?) hoặc “When I was a child, I would often play in the park.” (Khi còn nhỏ, tôi thường chơi ở công viên.)

Các Dạng Phủ Định của Động Từ Khuyết Thiếu và Cách Dùng

Hiểu rõ cách hình thành và sử dụng dạng phủ định của modal verbs là cần thiết để diễn đạt ý nghĩa chính xác, từ sự cấm đoán đến việc không cần thiết. Các dạng phủ định này thường được tạo bằng cách thêm “not” vào sau modal verb.

  • Must not/Mustn’t: Diễn đạt sự cấm đoán hoặc một điều không được phép làm, mang tính chất nghiêm cấm mạnh mẽ. Ví dụ: “You mustn’t smoke in here.” (Bạn không được hút thuốc ở đây.) Điều này thể hiện một quy định hoặc luật lệ.
  • Don’t/Doesn’t/Didn’t have to: Diễn đạt rằng một hành động nào đó không cần thiết hoặc không bắt buộc. Khác với mustn’t (cấm đoán), don’t have to mang ý nghĩa là bạn có thể làm hoặc không làm, tùy ý. Ví dụ: “You don’t have to come if you’re busy.” (Bạn không cần phải đến nếu bạn bận.)
  • Need not/Needn’t: Tương tự như don’t have to, needn’t cũng diễn đạt sự không cần thiết của một hành động. Nó thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc trong các cấu trúc rút gọn. Ví dụ: “You needn’t worry about the payment now.” (Bạn không cần phải lo lắng về khoản thanh toán bây giờ.)
  • May not: Diễn đạt khả năng một sự việc không xảy ra hoặc không được phép. Nó cũng có thể dùng để đưa ra lời cảnh báo hoặc hạn chế. Ví dụ: “She may not be able to attend the meeting tomorrow.” (Cô ấy có thể sẽ không tham dự cuộc họp vào ngày mai.)
  • Should not/Shouldn’t: Dùng để khuyên nhủ ai đó không nên thực hiện một hành động nào đó, vì nó không tốt hoặc không đúng. Ví dụ: “You shouldn’t talk to strangers.” (Bạn không nên nói chuyện với người lạ.) Đây là lời khuyên mang tính khuyến nghị.
  • Cannot/Can’t/Couldn’t: Diễn tả sự thiếu khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động nào đó. Cannot là dạng đầy đủ, can’t là dạng rút gọn của hiện tại, và couldn’t là dạng rút gọn của quá khứ. Ví dụ: “I can’t swim.” (Tôi không thể bơi.) hay “He couldn’t find his keys yesterday.” (Anh ấy không thể tìm thấy chìa khóa của mình hôm qua.)
  • Would not/Wouldn’t: Diễn đạt lời từ chối, câu trả lời phủ định cho một lời đề nghị lịch sự, hoặc cho biết ai đó không sẵn lòng làm điều gì đó. Nó cũng được dùng trong câu điều kiện. Ví dụ: “I wouldn’t recommend eating that.” (Tôi sẽ không khuyên bạn ăn cái đó.)

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Động Từ Khuyết Thiếu và Cách Khắc Phục

Việc sử dụng động từ khuyết thiếu đôi khi gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh, đặc biệt là học sinh lớp 11. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi phổ biến này sẽ giúp nâng cao đáng kể độ chính xác trong giao tiếp.

Một trong những lỗi cơ bản nhất là thêm “to” sau modal verb khi động từ chính là nguyên mẫu. Ví dụ, nhiều người thường viết “You must to go” thay vì “You must go”. Hãy luôn nhớ rằng, sau modal verb (trừ “ought to”, “have to”, “need to”), động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”. Một lỗi khác là chia modal verb theo ngôi của chủ ngữ, như “She cans speak English”. Modal verbs không thay đổi hình thức theo ngôi hoặc số, nên câu đúng phải là “She can speak English”. Điều này thể hiện sự nhất quán của chúng trong mọi ngữ cảnh.

Sự nhầm lẫn giữa musthave to cũng rất phổ biến. Must thường dùng cho nghĩa vụ mang tính cá nhân, mạnh mẽ hoặc luật lệ chung, trong khi have to lại biểu thị nghĩa vụ do yếu tố bên ngoài. Ví dụ, “I must study for the exam” (tôi tự thấy cần phải học) khác với “I have to wear a uniform at school” (nhà trường quy định). Ngoài ra, nhiều học sinh còn gặp khó khăn trong việc phân biệt sắc thái giữa maymight (khả năng), hoặc cancould (khả năng và sự lịch sự). Hãy nhớ rằng might diễn tả khả năng thấp hơn may, và could thường lịch sự hơn can trong các yêu cầu. Việc luyện tập thường xuyên và chú ý đến ngữ cảnh sẽ giúp bạn khắc phục những lỗi này.

Mở Rộng: Động Từ Khuyết Thiếu Trong Các Cấu Trúc Nâng Cao

Để làm chủ modal verbs ở cấp độ cao hơn, đặc biệt cho học sinh lớp 11 muốn nâng cao khả năng ngôn ngữ, việc tìm hiểu chúng trong các cấu trúc phức tạp hơn là rất hữu ích. Modal verbs không chỉ dừng lại ở thì hiện tại đơn mà còn có thể kết hợp với các thì hoàn thành để diễn đạt ý nghĩa về quá khứ.

Modal Verbs với Perfect Infinitives (Động từ Khuyết Thiếu + Have + PII)

Cấu trúc này được sử dụng để suy đoán hoặc đưa ra nhận xét về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

  • Must have + PII: Diễn tả sự suy luận chắc chắn rằng một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: “She must have left her phone at home, she’s not answering.” (Cô ấy chắc hẳn đã để quên điện thoại ở nhà, cô ấy không trả lời.)
  • May/Might have + PII: Diễn tả khả năng một điều gì đó có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng không chắc chắn. Might thể hiện khả năng thấp hơn. Ví dụ: “He may have missed the train.” (Anh ấy có thể đã lỡ chuyến tàu.) “She might have forgotten about the appointment.” (Cô ấy có thể đã quên cuộc hẹn.)
  • Could have + PII: Diễn tả một khả năng đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra, hoặc một lời chỉ trích nhẹ nhàng. Ví dụ: “You could have told me you were coming!” (Lẽ ra bạn đã có thể nói với tôi là bạn sẽ đến!). “We could have gone to the party, but we decided to stay home.” (Chúng tôi đã có thể đi dự tiệc, nhưng chúng tôi quyết định ở nhà.)
  • Should have + PII: Diễn tả một hành động đáng lẽ ra phải làm trong quá khứ nhưng đã không làm, thường đi kèm với sự hối tiếc hoặc chỉ trích. Ví dụ: “I should have studied harder for the exam.” (Lẽ ra tôi nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.) Đây là một cấu trúc rất phổ biến để diễn đạt sự hối tiếc.

Modal Verbs trong Câu Điều Kiện

Động từ khuyết thiếu cũng là một phần không thể thiếu trong các câu điều kiện, giúp thể hiện sắc thái về khả năng, lời khuyên, hay kết quả.

  • Câu Điều Kiện Loại 1 (Diễn tả khả năng ở hiện tại/tương lai): Mệnh đề chính thường sử dụng will, can, may, might, should để nói về kết quả có thể xảy ra. Ví dụ: “If it rains, we might stay indoors.” (Nếu trời mưa, chúng ta có thể ở trong nhà.)
  • Câu Điều Kiện Loại 2 (Diễn tả tình huống giả định ở hiện tại/tương lai): Mệnh đề chính sử dụng would, could, might. Ví dụ: “If I had a car, I would drive to work.” (Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái xe đi làm.) “If she were here, she could help us.” (Nếu cô ấy ở đây, cô ấy có thể giúp chúng ta.)
  • Câu Điều Kiện Loại 3 (Diễn tả tình huống giả định trong quá khứ): Mệnh đề chính sử dụng would have + PII, could have + PII, might have + PII. Ví dụ: “If you had studied, you would have passed the exam.” (Nếu bạn đã học, bạn đã có thể đỗ kỳ thi rồi.)

Việc thành thạo các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và phức tạp hơn, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp tiếng Anh.

Bài tập Modal verb lớp 11 kèm đáp án

Exercise I: Circle the correct answers to complete the following sentences

1. She must / can visit her grandparents every weekend because her parents tell her to do so.

2. You wouldn’t / shouldn’t eat too many sweets; it’s not good for your health.

3. Might / Could you please call your parents at 7:00 PM?

4. He has to / needn’t finish his homework before playing video games.

5. May / May not I borrow your phone?

6. We had an F score on our Math tests. We should / needs to study harder to improve our scores.

7. It shouldn’t / could be hard to live with your foreign roommate due to cultural differences.

8. It’s the rule – You cannot / didn’t have to bring food into the library.

9. My parents needn’t / may not worry about me because I’m a self-motivated student.

10. Immigrants might / have to learn the local language if they want to communicate efficiently.

11. Children must / may respect their elders.

12. My brother must / may join us for dinner tonight.

13. A presentation about the generation gap would / need to be a great idea.

14. People from generation Z have to / can use apps in creative ways since they’ve been acquainted with such apps from a young age.

15. As a student, you shouldn’t / needn’t dye your hair.

Exercise II: Choose the correct answers A, B, or C to complete the following sentences

1. Children __________ be accompanied by an adult in the swimming pool.
A. must
2. It’s a school night so you ________ stay up too late.
A. wouldn’t
3. ________ you mind if I invited my friends to the party?
A. Might
4. Many first-generation immigrants ________ adapt to the new cultures.
A. may
5. It ________ be perfect; just do your best.
A. don’t have to
6. Parents ________ encourage their children to pursue their passions.
A. should
7. She ________ like spicy food, so let’s choose a different dish.
A. may
8. My parents said that I ________ dye my hair after graduation.
A. could
9. We ________ buy more groceries because we have enough for the week.
A. need
10. Living in an extended family ________ sometimes lead to disagreements.
A. have to
11. You ________ talk back to your parents, that is disrespectful.
A. mustn’t
12. We ________ listen to your grandparents; they have valuable experiences to share.
A. should
13. My teacher ________ work on the farm when she was younger.
A. might
14. The customer ________ choose between the exchange student program and an international school in their home country. The decision is in their hands.
A. should
15. ________ I ask a question about the homework?
A. Would

Exercise III: Find and correct the mistakes in the following sentences

1. My grandma can’t use a computer; she isn’t interested for learning new things.

2. You must to call your parents if you’re coming home late.

3. Teenagers can’t understands the problems of older people.

4. You should ask the permission before using someone else’s belongings.

5. Students may using the library during lunchtime.

6. Tell Quang that he have to attend the meeting if he’s not feeling well.

7. I wouldn’t listen his advice if I were you.

8. Could you wash the dishes after finishing you meal?

9. My sister mights immigrate to Australia.

10. I’m sick so I may not be go to school tomorrow.

11. The rule is clearly: you need to turn off your phone during class.

12. In some cultures, children may spoke only when spoken to by adults.

13. The doctor said I should eat more vegetables and fruit.

14. We needn’t wear ao dai at Tuesdays.

15. Find common characteristics with your grandparents might be challenging.

Exercise IV: Read the texts below and fill in the blanks

Text 1

can might may not would
should can have to

Generational differences in attitudes towards technology 1________ lead to many misunderstandings. For example, older generations 2________ find it easy to use smartphones and social media, while younger generations find them essential because they 3________ use them for communication. Bridging this gap 4________ require patience and understanding. In some families, conflicts 5________ arise due to these differences. However, finding the common ground 6________ be achieved through open communication and mutual respect. At the end of the day, everyone 7________ learn from each other, creating a harmonious family environment.

Text 2

would wouldn’t may have to
must can needs to

Excessive screen time 1________ negatively impact a student’s performance at school. Each student 2________ balance their time between homework and recreational screen activities. Parents 3________ set clear rules regarding screen time to ensure that their children 4________ be distracted during study hours. While technology offers valuable learning resources, its misuse 5________ lead to a decline in academic performance. It’s important for students to take responsibility for their screen habits, recognizing that too much screen time 6________ affect their overall well-being. Schools also 7________ educate students about the importance of a balanced lifestyle.

Exercise V: Rewrite the following sentences using the words in the brackets

1. I’m sure you were happy when you heard the news. (must)

→ You ______________________________________________ when you heard the news.

2. It’s likely that they will face challenges during the project. (might)

→ It’s likely that ______________________________________________ during the project.

3. She is confident that they are going to love the new recipe. (would)

→ She is confident that ______________________________ the new recipe.

4. It is not necessary for you to bring gifts to the party. (have to)

→ You ______________________________________________ gifts to the party.

5. It’s good to revise your lessons once you get home from school. (should)

→ You __________________________________________ once you get home from school.

6. I never want you to disrespect your grandparents. (mustn’t)

→ You _____________________________________ your grandparents.

7. Please turn off the phone. (Could)

→ ______________________________ turn off the phone?

8. My cousin thinks that each generation is influenced by different historical and economic conditions. (might)

→ My cousin thinks that each generation ______________________ influenced by different historical and economic conditions.

9. If you have any questions, don’t hesitate to ask. (shouldn’t)

→ If you have any questions, you ______________________ to ask.

10. It’s hard to believe my father takes away my phone after 10 p.m. (can’t)

→ I ______________________ my father takes away my phone after 10 p.m.

11. The class president insisted that all of us attend the festival. (have to)

→ The class president insisted that ______________________________ the festival.

12. It’s better to talk to your parents about your decision. (should)

→ You ______________________ talk to your parents about your decision.

13. You don’t need to take the course in organic chemistry as it’s optional. (may not)

→ You ______________________ the course in organic chemistry as it’s optional.

14. Imagine living without internet access. (can)

→ ______________________ living without internet access?

15. I can’t understand why my friend is addicted to checking social media. (wouldn’t)

→ I ______________________ why my friend is addicted to social media.

Đáp án

Exercise I: 1. must (Cô ấy phải thăm ông bà mỗi cuối tuần vì ba mẹ kêu cô ấy phải làm thế)

2. shouldn’t (Bạn không nên ăn nhiều kẹo quá vì chúng không tốt cho sức khỏe)

3. Could (Bạn có thể gọi cho ba mẹ bạn lúc 7 giờ tối được không?)

4. has to (Anh ấy phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi chơi điện tử)

5. May (Tôi có thể mượn điện thoại của bạn được không?)

6. should (Chúng tôi bị điểm F bài kiểm tra Toán. Chúng tôi nên học chăm chỉ hơn để cải thiện số điểm)

7. could (Nó có thể sẽ khó khăn để sống chung với bạn cùng phòng người nước ngoài vì sự khác biệt về văn hóa)

8. cannot (Đó là luật – Bạn không được mang thức ăn vào thư viện.)

9. needn’t (Ba mẹ tôi không cần phải lo về tôi vì tôi là một học sinh năng nổ)

10. have to (Người nhập cư phải học ngôn ngữ địa phương nếu họ muốn giao tiếp thành công.)

11. must (Trẻ em phải tôn trọng người lớn tuổi)

12. may (Anh trai tôi có thể sẽ tham gia bữa tối tối nay)

13. would (Bài thuyết trình về khoảng cách thế hệ sẽ là một ý tưởng tuyệt vời)

14. can (Những người đến từ thế hệ Z có thể sử dụng các ứng dụng một cách sáng tạo vì họ đã quen sử dụng các ứng dụng từ khi còn nhỏ tuổi)

15. shouldn’t (Là một học sinh, bạn không nên nhuộm tóc)

Exercise II: 1A. must (Trẻ em phải có người lớn đi cùng khi vào bể bơi.)

2. C. shouldn’t (Ngày mai con còn phải đi học nên đừng thức khuya quá.)

3. C. Would (Bạn có cảm thấy phiền không nếu tôi mời bạn bè tôi đến bữa tiệc?)

4. B. can’t (Nhiều người nhập cư thế hệ đầu tiên không thể thích nghi với nền văn hóa mới)

5. C. doesn’t have to (Nó không cần phải hoàn hảo, bạn chỉ cần cố gắng hết mình.)

6. A. should (Cha mẹ nên khuyến khích các con theo đuổi đam mê của mình.)

7. B. may not (Cô ấy có thể sẽ không ăn được món cay nên hãy chọn món khác đi.)

8. A. could (Ba mẹ tôi nói rằng tôi có thể nhuộm tóc sau khi tốt nghiệp)

9. B. needn’t (Chúng ta không cần phải mua thêm thực phẩm vì ta đã có đủ cho cả tuần)

10. C. might (Sống trong một đại gia đình đôi khi có thể dẫn đến những bất đồng)

11. A. mustn’t (Bạn không được cãi lại bố mẹ. Điều đó là sự vô lễ)

12. A. should (Chúng ta nên lắng nghe ông bà vì họ có những kinh nghiệm quý báu để chia sẻ)

13. B. had to (Thầy giáo tôi phải làm việc ở nông trại khi thầy còn nhỏ)

14. C. can (Khách hàng có thể lựa chọn giữa chương trình học sinh trao đổi và một trường quốc tế tại nước của họ. Họ là người tự đưa ra quyết định.)

15. B. may (Tôi có thể hỏi một câu liên quan đến bài tập về nhà được không?)

Exercise III: 1. for → in (Bà tôi không biết cách dùng máy tính; bà không quan tâmhọc những thứ mới mẻ)

2. to → x (Bạn phải gọi điện cho ba mẹ nếu bạn về trễ)

3. understands → understand (Các thanh thiếu niên không hiểu được các vấn đề của người lớn tuổi)

4. the → x (Bạn nên xin phép trước khi sử dụng đồ của ai đó)

5. using → use (Các học sinh có thể sử dụng thư viện vào giờ ăn trưa)

6. have to → doesn’t have to (Nói với Quang rằng anh ấy không cần phải tham dự cuộc họp nếu anh ấy thấy không khỏe)

7. listen → listen to (Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ không nghe theo lời khuyên của anh ấy)

8. you → your (Bạn có thể rửa chén giúp mình sau khi ăn xong được không?)

9. mights → might (Chị gái tôi có thể sẽ chuyển đến Úc sống.)

10. be → x (Tôi bị bệnh nên có thể tôi sẽ không đi học vào ngày mai.)

11. clearly → clear (Luật đã rất rõ ràng: Bạn phải tắt điện thoại trong giờ học)

12. spoke → speak (Ở một số văn hóa, trẻ em có thể lên tiếng chỉ khi người lớn bắt chuyện với họ trước)

13. fruit → fruits (Bác sĩ nói tôi nên ăn thêm nhiều rau củ và trái cây)

14. at → on (Chúng tôi không cần phải mặc áo dài vào thứ ba)

15. Find → Finding (Tìm được những đặc điểm chung với ông bà có thể là một thách thức.)

Exercise IV: 1. can

2. may not

3. have to

4. would

5. might

6. can

7. should

(Sự khác biệt giữa các thế hệ trong cách sử dụng công nghệ có thể dẫn đến nhiều sự hiểu lầm. Ví dụ, các thế hệ lớn tuổi cảm thấy không dễ dàng gì khi sử dụng điện thoại thông minh và mạng xã hội, trong khi thế hệ trẻ thấy chúng quan trọng cho việc giao tiếp. Việc rút ngắn sự khác biệt này sẽ đòi hỏi sự kiên nhẫn và thông cảm. Trong một số gia đình, xung đột có thể nảy sinh do những khác biệt này. Tuy nhiên, việc tìm ra điểm chung có thể đạt được thông qua sự chia sẻ và tôn trọng lẫn nhau. Qua đó ai cũng có thể học hỏi từ nhau, tạo ra một môi trường gia đình hòa thuận.)

1. would

2. needs to

3. must

4. wouldn’t

5. can

6. may

7. have to

(Thời gian sử dụng thiết bị quá mức sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả học tập của học sinh. Học sinh cần cân bằng thời gian giữa làm bài tập và các hoạt động giải trí trên thiết bị. Phụ huynh phải đặt ra quy tắc rõ ràng về thời gian sử dụng màn hình để đảm bảo rằng con cái họ không bị xao nhãng trong giờ học. Mặc dù công nghệ có thể cung cấp tài nguyên học tập quý báu, nhưng việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến sự suy giảm trong thành tích học tập. Học sinh cần chịu trách nhiệm với thói quen sử dụng thiết bị của mình, nhận ra rằng thời gian sử dụng quá mức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mình. Trường học phải giáo dục học sinh về tầm quan trọng của một lối sống cân bằng.)

Exercise V:

1. It’s likely that they might face challenges during the project. (Có khả năng rằng họ có thể đối mặt với những thách thức trong dự án.)

2. She is confident that they will love the new recipe. (Cô ấy tự tin rằng họ sẽ yêu công thức mới này)

3. You don’t have to bring gifts to the party. (Bạn không cần phải mang quà đến bữa tiệc)

4. You should revise the lessons once you get home from school. (Bạn nên ôn tập bài học sau khi từ trường về nhà)

5. You mustn’t disrespect your grandparents. (Con không được phép vô lễ với ông bà)

6. Could you please turn off the phone? (Bạn có thể tắt điện thoại được không?)

7. My cousin thinks that each generation might be influenced by different historical and economic conditions. (Anh họ tôi nghĩ rằng có thể mỗi thế hệ bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt về lịch sử và điều kiện kinh tế.)

8. If you have any questions, you shouldn’t hesitate to ask. (Nếu bạn có câu hỏi thì bạn đừng ngần ngại để hỏi)

9. I can’t believe my father takes away my phone after 10 p.m. (Tôi không thể tin được ba tôi tịch thu điện thoại tôi sau 10 giờ tối)

10. The class president insisted that all of us had to attend the festival. (Lớp trưởng khăng khăng rằng tất cả chúng ta phải tham dự lễ hội)

11. You should talk to your parents about your decision. (Bạn nên nói với ba mẹ về quyết định của mình)

12. You may not take the course in organic chemistry as it’s optional. (Bạn có thể không cần phải học lớp hóa học hữu cơ vì nó không bắt buộc.)

13. Can you imagine living without internet access? (Bạn có thể tưởng tượng cuộc sống mà không có truy cập internet không?)

14. I wouldn’t understand why my friend is addicted to social media. (Tôi không thể hiểu tại sao bạn tôi lại nghiện mạng xã hội đến vậy)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Động Từ Khuyết Thiếu

Để củng cố kiến thức về động từ khuyết thiếu và giải đáp các thắc mắc phổ biến của học sinh lớp 11, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp.

1. Sự khác biệt chính giữa “must” và “have to” là gì?

Mặc dù cả “must” và “have to” đều diễn tả sự bắt buộc, nhưng chúng có sắc thái khác nhau. “Must” thường ám chỉ một nghĩa vụ mang tính cá nhân, nội tại, hoặc một quy tắc mạnh mẽ do người nói tự đặt ra. Ví dụ: “I must finish this report by Friday” (tôi tự thấy cần phải hoàn thành). Ngược lại, “have to” diễn tả nghĩa vụ do yếu tố bên ngoài, quy định, hoặc hoàn cảnh khách quan tác động. Ví dụ: “We have to wear uniforms at school” (do quy định của trường).

2. Khi nào nên dùng “may” thay vì “might”?

Cả “may” và “might” đều diễn tả khả năng hoặc sự cho phép. Tuy nhiên, “might” thường diễn tả một khả năng thấp hơn hoặc không chắc chắn bằng “may”. Ví dụ: “It may rain” (có thể mưa, khả năng trung bình) so với “It might rain” (có thể mưa, nhưng khả năng thấp hơn, không chắc chắn lắm). Trong văn phong lịch sự để xin phép, “may” thường được sử dụng nhiều hơn.

3. Tại sao không được thêm “to” sau động từ khuyết thiếu?

Hầu hết các động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would) không đi kèm với “to” sau chúng khi theo sau là động từ chính nguyên mẫu. Đây là đặc điểm ngữ pháp cố định của chúng trong tiếng Anh. Chỉ có một số bán khuyết thiếu (semi-modal verbs) như “ought to”, “have to”, “need to” là có “to” đi kèm.

4. “Could” và “would” có thể được dùng để diễn tả điều gì trong quá khứ?

“Could” có thể là thì quá khứ của “can”, dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ. Ví dụ: “When I was young, I could climb trees.” (Khi còn trẻ, tôi có thể trèo cây.) “Would” có thể dùng để diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ, tương tự “used to”. Ví dụ: “Every summer, we would visit our grandparents.” (Mỗi mùa hè, chúng tôi thường đến thăm ông bà.)

5. Có phải tất cả các động từ khuyết thiếu đều có dạng phủ định?

Có, tất cả các động từ khuyết thiếu chính đều có dạng phủ định bằng cách thêm “not” vào sau chúng (ví dụ: cannot/can’t, must not/mustn’t, should not/shouldn’t). Dạng phủ định của chúng thường diễn đạt sự cấm đoán, sự không cần thiết, hoặc sự thiếu khả năng.

6. Động từ khuyết thiếu có thay đổi theo chủ ngữ không?

Không, đây là một trong những đặc điểm nổi bật của động từ khuyết thiếu. Chúng không thay đổi hình thức theo ngôi hoặc số của chủ ngữ. Ví dụ: “I can swim,” “She can swim,” “They can swim.” Động từ “can” không thay đổi dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều.

7. Modal verbs có thể được sử dụng trong câu điều kiện không?

Có, động từ khuyết thiếu được sử dụng rất phổ biến trong các câu điều kiện. Trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1, 2 và 3, chúng giúp diễn tả khả năng, lời khuyên, hay kết quả giả định. Ví dụ: “If you study hard, you will pass the exam” (Loại 1) hoặc “If I had known, I could have helped you” (Loại 3).

Kết thúc

Hy vọng rằng thông qua bài viết chuyên sâu này, các em học sinh lớp 11 đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh. Việc nắm vững và áp dụng linh hoạt các modal verbs không chỉ giúp các em vượt qua các bài kiểm tra ngữ pháp một cách dễ dàng mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp, viết lách. “Anh ngữ Oxford” tin rằng với sự kiên trì và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ làm chủ được chủ điểm ngữ pháp quan trọng này và tự tin hơn trên con đường chinh phục tiếng Anh.