Để chinh phục phát âm tiếng Anh chuẩn xác, việc nắm vững sự khác biệt giữa âm vô thanh (Unvoiced Sound) và âm hữu thanh (Voiced Sound) là nền tảng vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là kiến thức ngữ âm cơ bản mà còn là chìa khóa giúp bạn cải thiện độ tự nhiên và rõ ràng trong giao tiếp, đặc biệt khi áp dụng vào các âm phức tạp như /ʒ/ và /ʃ/.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng quan về âm vô thanh và âm hữu thanh

Bảng chữ cái tiếng Anh tuy chỉ có 26 chữ cái, nhưng hệ thống ngữ âm lại phong phú hơn nhiều với 44 âm trong bảng phiên âm quốc tế IPA (International Phonetic Alphabet). Trong số đó, có 20 nguyên âm (12 nguyên âm đơn và 8 nguyên âm đôi) cùng 24 phụ âm. Việc phân biệt âm vô thanhâm hữu thanh chính là cách để chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế sản xuất âm thanh, từ đó luyện tập phát âm chính xác hơn.

Định nghĩa âm hữu thanh

Âm hữu thanh hay Voiced Sounds là những âm được tạo ra khi dây thanh quản của bạn rung lên. Khi bạn phát âm các âm này, luồng hơi đi qua dây thanh quản và làm chúng dao động, tạo nên âm thanh có “giọng”. Để cảm nhận rõ điều này, bạn có thể đặt tay lên cổ họng mình khi phát âm.

Các âm hữu thanh bao gồm toàn bộ 20 nguyên âm trong tiếng Anh như /i/, /i:/, /e/, /æ/, /ʌ/, /a:/, /ɔ/, /ɔ:/, /ʊ/, /u:/, /ə/, /ə:/, các nguyên âm đôi. Ngoài ra, một số phụ âm cũng là âm hữu thanh, điển hình như các âm mũi /m/, /n/, /ŋ/, và các phụ âm khác như /l/, /r/, /w/, /b/, /y/, /g/, /d/, /v/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /ð/. Việc luyện tập cảm nhận độ rung là một kỹ thuật hiệu quả để ghi nhớ nhóm âm này.

Biểu đồ mô tả sự rung của dây thanh quản khi phát âm âm hữu thanh trong tiếng Anh, giúp người học hiểu rõ hơn về cách tạo ra âm thanh.Biểu đồ mô tả sự rung của dây thanh quản khi phát âm âm hữu thanh trong tiếng Anh, giúp người học hiểu rõ hơn về cách tạo ra âm thanh.

Định nghĩa âm vô thanh

Ngược lại, âm vô thanh hay Unvoiced Sounds là những âm mà khi bạn phát âm, dây thanh quản sẽ không rung. Âm thanh được tạo ra chủ yếu là tiếng bật hơi, tiếng gió thoát ra qua môi, răng hoặc các bộ phận khác trong khoang miệng. Bạn sẽ cảm nhận được một luồng khí rõ rệt khi phát âm những âm này, nhưng cổ họng lại không có sự rung động nào đáng kể.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các âm vô thanh phổ biến trong tiếng Anh bao gồm: /k/, /p/, /f/, /s/, /t/, /θ/, /ʃ/, /h/, /tʃ/. Nắm vững đặc điểm này giúp bạn phân biệt các cặp âm tương tự nhau nhưng một âm hữu thanh và một âm vô thanh, chẳng hạn như /p/ và /b/, /t/ và /d/, hay /s/ và /z/, /ʃ/ và /ʒ/. Sự khác biệt tinh tế này đôi khi quyết định ý nghĩa của từ.

Các phương pháp nhận biết hiệu quả

Để nhận biết một âm là vô thanh hay hữu thanh, có hai phương pháp thực hành đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả mà bạn có thể áp dụng ngay. Phương pháp đầu tiên là sử dụng một tờ giấy mỏng hoặc lòng bàn tay đặt trước miệng. Khi bạn phát âm một âm vô thanh, luồng hơi mạnh từ miệng sẽ làm tờ giấy rung lên hoặc khiến lòng bàn tay cảm nhận được hơi thoát ra. Ngược lại, khi phát âm một âm hữu thanh, bạn sẽ không cảm nhận được luồng hơi đáng kể nào làm rung tờ giấy.

Phương pháp thứ hai là cảm nhận sự rung của dây thanh quản. Bạn chỉ cần đặt các ngón tay lên cổ họng (vùng thanh quản) và phát âm từng âm một. Đối với âm hữu thanh, bạn sẽ cảm nhận rõ sự rung động nhẹ ở cổ họng. Trong khi đó, khi phát âm âm vô thanh, cổ họng bạn sẽ hoàn toàn tĩnh lặng, không có bất kỳ rung động nào. Việc thực hành thường xuyên với hai phương pháp này sẽ giúp bạn phát triển khả năng “cảm âm” và nhận diện chuẩn xác hơn.

Tầm quan trọng của việc phát âm chuẩn trong tiếng Anh

Phát âm chuẩn không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn là yếu tố then chốt để người nghe hiểu đúng ý bạn muốn truyền tải. Trong tiếng Anh, việc phân biệt được âm vô thanhâm hữu thanh, đặc biệt là những cặp âm dễ gây nhầm lẫn như /ʒ/ và /ʃ/, có thể ảnh hưởng lớn đến độ rõ ràng của lời nói. Một lỗi phát âm nhỏ có thể dẫn đến sự hiểu lầm lớn, ví dụ như nhầm lẫn giữa “ship” (/ʃɪp/) và một từ khác nếu âm /ʃ/ không được phát âm rõ ràng.

Hơn nữa, phát âm tốt còn giúp bạn nghe và hiểu người bản xứ dễ dàng hơn. Khi bạn biết cách tạo ra các âm, bộ não của bạn sẽ tự động nhận diện và phân tích những âm đó trong lời nói của người khác một cách hiệu quả hơn. Đây là một vòng tròn tích cực: phát âm tốt cải thiện khả năng nghe, và khả năng nghe tốt lại giúp bạn tinh chỉnh phát âm. Việc dành thời gian luyện tập các âm cơ bản như /ʒ/ và /ʃ/ chính là đầu tư vào sự lưu loát và tự nhiên trong tiếng Anh.

Hướng dẫn chi tiết cách phát âm âm /ʒ/

Âm /ʒ/ là một phụ âm hữu thanh, có vị trí phát âm tương tự như âm /ʃ/ nhưng khác ở chỗ có sự rung của dây thanh quản. Để phát âm chuẩn âm này, bạn cần thực hiện theo các bước cụ thể về khẩu hình và luồng hơi. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn hình thành phản xạ ngôn ngữ.

Quy trình phát âm âm /ʒ/ từng bước

Để phát âm âm /ʒ/ một cách chính xác, bạn hãy làm theo các bước sau đây. Đầu tiên, hãy khép nhẹ hai hàm răng vào nhau, không cắn chặt. Môi bạn sẽ tròn lại và hơi mở ra hai phía, tạo một khoảng trống nhỏ ở giữa. Tiếp theo, đặt mặt lưỡi gần tiếp xúc với vòm họng trên, tạo một khe hẹp để luồng hơi có thể thoát ra. Khi đã chuẩn bị khẩu hình, hãy sử dụng giọng (làm rung dây thanh quản) và đẩy hơi qua kẽ răng một cách nhẹ nhàng.

Lưu ý rằng không có luồng khí bật ra phía trước một cách mạnh mẽ như âm vô thanh. Thanh quản của bạn (dây thanh quản) phải rung trong suốt quá trình tạo âm. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với âm /ʃ/. Hãy thực hành với các từ như: leisure (n) /ˈleʒə(r)/ (thời gian nhàn rỗi), pleasure (n) /ˈpleʒə(r)/ (sự hài lòng, vui lòng), television (n) /ˈtelɪvɪʒn/ (cái tivi), vision (n) /ˈvɪʒn/ (tầm nhìn). Cảm nhận sự rung động ở cổ họng là chìa khóa để phát âm chuẩn âm hữu thanh này.

Hình ảnh minh họa khẩu hình miệng chuẩn khi phát âm âm /ʒ/ trong tiếng Anh, hướng dẫn vị trí môi và lưỡi.Hình ảnh minh họa khẩu hình miệng chuẩn khi phát âm âm /ʒ/ trong tiếng Anh, hướng dẫn vị trí môi và lưỡi.

Các trường hợp phổ biến của âm /ʒ/ trong từ vựng

Âm /ʒ/ không quá phổ biến như các âm khác nhưng lại xuất hiện trong một số nhóm từ vựng quan trọng. Nắm bắt các quy tắc này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận diện và phát âm chính xác hơn.

Chữ ‘g’ với âm /ʒ/

Đôi khi, chữ ‘g’ có thể được phát âm là /ʒ/, đặc biệt trong một số từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp hoặc khi kết thúc bằng cụm -age. Ví dụ điển hình bao gồm: age (n) /eɪdʒ/ (tuổi tác), massage (v) /məˈsɑːʒ/ (xoa bóp), hay mirage (n) /məˈrɑːʒ/ (ảo ảnh, ảo tưởng). Đây là những trường hợp đặc biệt mà người học cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn với âm /dʒ/ thông thường của ‘g’.

Chữ ‘s’ với âm /ʒ/

Một trong những trường hợp phổ biến nhất của âm /ʒ/ là khi chữ ‘s’ đứng trước các nguyên âm như ‘u’, ‘ia’, ‘io’, ‘ea’. Điều này tạo ra một âm thanh nhẹ nhàng và có rung. Hãy quan sát các từ như: usual (adj) /ˈjuːʒəl/ (thông thường), measure (v) /ˈmeʒər/ (đo đạc), pleasure (n) /ˈpleʒə(r)/ (sự vui lòng). Ngoài ra, các từ kết thúc bằng -sion hoặc -sure cũng thường chứa âm này, ví dụ: division (n) /dɪˈvɪʒn/ (sự phân chia, tách ra), erasure (n) /ɪ’reɪʒə/ (sự xóa bỏ), và conclusion (n) /kənˈkluːʒn/ (kết luận, tổng kết).

Ví dụ minh họa các từ vựng chứa âm /ʒ/ trong tiếng Anh, giúp người học nhận diện và luyện tập phát âm chính xác.Ví dụ minh họa các từ vựng chứa âm /ʒ/ trong tiếng Anh, giúp người học nhận diện và luyện tập phát âm chính xác.

Chữ ‘t’ với âm /ʒ/

Mặc dù ít gặp hơn, chữ ‘t’ cũng có thể được phát âm là /ʒ/ trong một số trường hợp, đặc biệt khi đứng trước cụm ion và tạo ra âm tiết có vần. Từ equation (n) /ɪˈkweɪʒn/ (phương trình) là một ví dụ điển hình cho quy tắc này. Việc nhận biết những trường hợp ngoại lệ như vậy giúp bạn hoàn thiện khả năng phát âm và tránh những sai sót không đáng có.

Hướng dẫn chi tiết cách phát âm âm /ʃ/

Âm /ʃ/ là một phụ âm vô thanh và là một trong những âm xuất hiện khá thường xuyên trong tiếng Anh. Khác với âm /ʒ/ ở chỗ không có sự rung của dây thanh quản, âm /ʃ/ tạo ra âm thanh giống như tiếng “suỵt” hoặc tiếng gió mạnh. Việc phát âm chuẩn âm này là chìa khóa để phân biệt nhiều cặp từ quan trọng và giúp lời nói của bạn trở nên rõ ràng hơn.

Quy trình phát âm âm /ʃ/ từng bước

Để phát âm âm /ʃ/ một cách chính xác, bạn cần chú ý đến khẩu hình và luồng hơi. Tương tự như âm /ʒ/, hai hàm răng của bạn nên khép nhẹ, không quá chặt. Môi cũng cần tròn lại và hơi mở ra hai phía, tạo hình giống như khi bạn muốn “suỵt” một ai đó. Đặt mặt lưỡi gần tiếp xúc với vòm họng dưới, tạo một khe hẹp để luồng hơi có thể thoát ra.

Điểm khác biệt quan trọng là khi đẩy hơi qua kẽ răng, bạn không sử dụng giọng, tức là dây thanh quản không rung. Âm thanh được tạo ra hoàn toàn từ luồng khí thoát ra. Hãy luyện tập với các từ như: sure (adj) /ʃʊr/ (chắc chắn), shop (v) /ʃɑːp/ (mua sắm), ship (v) /ʃɪp/ (vận chuyển), và chef (n) /ʃef/ (người đầu bếp). Thực hành cảm nhận sự không rung ở cổ họng để phân biệt rõ với các âm hữu thanh.

Minh họa khẩu hình miệng chính xác khi phát âm âm /ʃ/ trong tiếng Anh, thể hiện vị trí lưỡi và luồng hơi.Minh họa khẩu hình miệng chính xác khi phát âm âm /ʃ/ trong tiếng Anh, thể hiện vị trí lưỡi và luồng hơi.

Các trường hợp phổ biến của âm /ʃ/ trong từ vựng

Âm /ʃ/ xuất hiện rất thường xuyên và có thể được nhận diện thông qua nhiều cách viết khác nhau trong tiếng Anh. Việc ghi nhớ các quy tắc chính tả này sẽ giúp bạn dễ dàng đoán và phát âm đúng.

Chữ ‘s’ và ‘ss’ với âm /ʃ/

Chữ ‘s’ và ‘ss’ thường tạo ra âm /ʃ/ khi đứng trước một số nguyên âm hoặc trong các hậu tố nhất định. Ví dụ, trong các từ như ensure (v) /ɪnˈʃʊr/ (đảm bảo), insurance (n) /ɪnˈʃʊrəns/ (bảo hiểm), hay sugar (n) /ˈʃʊɡər/ (đường). Tương tự, ‘ss’ cũng tạo âm /ʃ/ trong pressure (n) /ˈpreʃər/ (sức ép, áp lực) và mansion (n) /ˈmænʃn/ (dinh thự, trang viên). Các hậu tố như -sion cũng thường mang âm này, chẳng hạn như tension (n) /ˈtenʃn/ (sự căng thẳng), mission (n) /ˈmɪʃn/ (sứ mệnh, nhiệm vụ), và cession (n) /’seʃn/ (sự nhượng lại).

Cụm ‘sh’ luôn mang âm /ʃ/

Trong tiếng Anh, cụm ‘sh’ là cách viết phổ biến nhất và hầu như luôn được phát âm là âm /ʃ/. Đây là một quy tắc khá đơn giản và dễ nhớ cho người học. Hãy thực hành với một loạt các từ như: shake (v) /ʃeɪk/ (lắc, rũ), sharp (adj) /ʃɑːrp/ (sắc nhọn), show (n) /ʃəʊ/ (buổi diễn), shrimp (n) /ʃrɪmp/ (con tôm), shirt (n) /ʃɜːrt/ (cái áo), shoot (v) /ʃuːt/ (chụp ảnh, quay phim, bắn súng), và shock (adj) /ʃɑːk/ (choáng, bất ngờ). Việc luyện tập các từ có ‘sh’ sẽ củng cố khả năng phát âm âm vô thanh này của bạn.

Chữ ‘t’ với âm /ʃ/

Tương tự như âm /ʒ/, chữ ‘t’ cũng có thể được phát âm là âm /ʃ/ khi nó đứng trước các cụm nguyên âm như ia hoặc io, đặc biệt trong các từ có hậu tố -tion. Các ví dụ điển hình bao gồm: ambitious (adj) /æmˈbɪʃəs/ (tham vọng), conscientious (adj) /ˌkɑːnʃiˈenʃəs/ (có lương tâm), intention (n) /ɪnˈtenʃn/ (ý định), potential (adj) /pəˈtenʃl/ (có tiềm năng), nation (n) /ˈneɪʃən/ (quốc gia), và martial (adj) /ˈmɑːrʃl/ (liên quan đến võ thuật). Đây là một quy tắc quan trọng cần ghi nhớ để phát âm chính xác các từ vựng phổ biến.

Tổng hợp các từ tiếng Anh chứa âm /ʃ/ theo quy tắc chính tả, hỗ trợ nhận biết và cải thiện kỹ năng phát âm hiệu quả.Tổng hợp các từ tiếng Anh chứa âm /ʃ/ theo quy tắc chính tả, hỗ trợ nhận biết và cải thiện kỹ năng phát âm hiệu quả.

Các trường hợp chữ ‘c’, ‘s’, ‘ti’ kết hợp với nguyên âm tạo âm /ʃ/

Ngoài những quy tắc trên, âm /ʃ/ còn có thể xuất hiện khi các chữ cái như ‘c’, ‘s’, hoặc cụm ‘ti’ đứng trước một số nguyên âm hoặc cụm nguyên âm như ia, io, ie, iu, ea. Đây là những trường hợp thường thấy trong các từ có nguồn gốc Latin hoặc Pháp. Ví dụ, chúng ta có artificial (adj) /ˌɑːrtɪˈfɪʃl/ (nhân tạo), special (adj) /ˈspeʃl/ (đặc biệt), musician (n) /mjuˈzɪʃn/ (nhạc sĩ), social (adj) /ˈsəʊʃl/ (liên quan đến xã hội), efficient (adj) /ɪˈfɪʃnt/ (hiệu quả, chất lượng), ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/ (cổ đại), conscience (n) /ˈkɑːnʃəns/ (lương tâm), và ocean (n) /ˈəʊʃn/ (đại dương). Việc luyện tập và ghi nhớ những nhóm từ này sẽ giúp bạn phát âm tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều.

Âm /ʃ/ trong từ có ‘ch’

Mặc dù phổ biến hơn với âm /tʃ/, chữ ‘ch’ đôi khi cũng được phát âm là âm /ʃ/, đặc biệt là trong các từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Đây là những trường hợp ngoại lệ quan trọng mà người học cần lưu ý. Các ví dụ bao gồm: chemise (n) /ʃəˈmiːz/ (áo lót nữ), chagrin (adj) /ʃəˈɡrɪn/ (chán nản, tuyệt vọng), chassis (n) /ˈʃæsi/ (khung, gầm xe), chicanery (n) /ʃɪˈkeɪnəri/ (mánh khóe, lừa lọc), và machine (n) /məˈʃiːn/ (máy móc). Để phát âm chuẩn, hãy tra cứu phiên âm của những từ này khi gặp lần đầu.

Luyện tập phát âm /ʒ/ và /ʃ/ hiệu quả

Việc luyện tập là yếu tố then chốt để bạn thuần thục cách phát âm âm vô thanhâm hữu thanh, đặc biệt là hai âm /ʒ/ và /ʃ/. Sau khi đã hiểu rõ về khẩu hình và vị trí lưỡi, hãy áp dụng vào thực tế thông qua các bài tập và mẹo luyện tập hàng ngày.

Bài tập thực hành

Hãy luyện đọc to các câu dưới đây, chú ý phát âm chính xác các âm /ʒ/âm /ʃ/. Bạn có thể ghi âm lại giọng của mình và so sánh với phiên âm hoặc nghe người bản xứ đọc để tự đánh giá và điều chỉnh.

  1. Chúng tôi đang phục vụ nhiều món đặc sản quốc tế ngon.
    /wɪr ˈsɜːrvɪŋ ˌmeni dɪˈlɪʃəs ˌɪntərˈnæʃnəl ˈspeʃəltiz/
  2. Tôi đã thấy chiếc váy satin mà bạn đang tìm trên đường phố.
    /aɪ sɔ: ðə ˈsætn dres jər ˈsɜːrtʃɪŋ/fər ɑːn ðə striːt/
  3. They always view television during their free time.
    /ðeɪ ˈɔːlweɪz wɒtʃ ˈtelɪvɪʒn ɪn ðer ˈliːʒər taɪm/
  4. This is an exceptionally special laundry machine.
    /ðɪs ɪz ən ɪkˈsepʃənl̩i ˈspɛʃl̩ ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/
  5. Sarah hopes for an opportunity to go shopping in Paris.
    Sarah desires to have an opportunity to shop in Paris.

Mẹo luyện tập tại nhà

Để cải thiện khả năng phát âm âm vô thanhâm hữu thanh nói chung, và đặc biệt là âm /ʒ/ và /ʃ/ nói riêng, bạn có thể áp dụng một số mẹo sau:

  • Nghe và nhại lại (Shadowing): Hãy tìm các video, podcast hoặc bài hát có chứa nhiều âm /ʒ/ và /ʃ/. Nghe thật kỹ cách người bản xứ phát âm, sau đó cố gắng nhại lại chính xác ngữ điệu, âm điệu và khẩu hình của họ. Kỹ thuật này giúp bạn bắt chước cách phát âm tự nhiên.
  • Sử dụng gương: Khi luyện tập, hãy đứng trước gương để quan sát khẩu hình miệng của mình. So sánh với các hình ảnh hoặc video hướng dẫn để đảm bảo bạn đang tạo đúng hình dạng môi và vị trí lưỡi cho từng âm.
  • Ghi âm giọng nói: Ghi âm lại những gì bạn nói và nghe lại. Bạn sẽ dễ dàng nhận ra những lỗi sai hoặc những điểm cần cải thiện. Điều này giúp bạn tự điều chỉnh mà không cần giáo viên luôn ở bên cạnh.
  • Thực hành với các cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs): Luyện tập các cặp từ chỉ khác nhau một âm, ví dụ như “measure” (/ˈmeʒər/) và “mesh” (/meʃ/) để cảm nhận sự khác biệt giữa /ʒ/ và /ʃ/. Điều này rèn luyện tai bạn nhận diện âm và miệng bạn tạo ra chúng chính xác.
  • Luyện tập thường xuyên và kiên trì: Phát âm là một kỹ năng cần thời gian để phát triển. Dành khoảng 10-15 phút mỗi ngày để luyện tập sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc luyện tập dồn dập trong một thời gian ngắn.

Câu hỏi thường gặp về âm vô thanh và hữu thanh

Âm vô thanh và hữu thanh là gì?

Âm vô thanh là những âm được tạo ra khi luồng hơi thoát ra mà không làm rung dây thanh quản, ví dụ như /p/, /t/, /k/. Ngược lại, âm hữu thanh là những âm có sự rung của dây thanh quản khi luồng hơi đi qua, ví dụ như /b/, /d/, /g/.

Tại sao cần phân biệt âm vô thanh và hữu thanh?

Việc phân biệt giúp bạn phát âm chuẩn xác, đặc biệt là các cặp phụ âm gần giống nhau như /s/-/z/ hay /f/-/v/, từ đó cải thiện độ rõ ràng và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh, tránh gây hiểu lầm cho người nghe.

Có bao nhiêu âm vô thanh và hữu thanh trong tiếng Anh?

Trong bảng phiên âm quốc tế IPA, tiếng Anh có khoảng 9 âm vô thanh và hơn 30 âm hữu thanh (bao gồm tất cả các nguyên âm và nhiều phụ âm).

Làm thế nào để biết một âm là vô thanh hay hữu thanh?

Bạn có thể đặt tay lên cổ họng: nếu cảm thấy rung, đó là âm hữu thanh; nếu không rung, đó là âm vô thanh. Hoặc đặt lòng bàn tay trước miệng: nếu cảm nhận được luồng hơi mạnh, đó là âm vô thanh.

Âm /ʒ/ và /ʃ/ khác nhau như thế nào?

Âm /ʒ/âm hữu thanh (có rung dây thanh quản), trong khi âm /ʃ/âm vô thanh (không rung dây thanh quản). Khẩu hình miệng của cả hai âm khá giống nhau.

Những lỗi phổ biến khi phát âm âm /ʒ/ và /ʃ/ là gì?

Lỗi phổ biến nhất là không phân biệt được sự rung của dây thanh quản, khiến hai âm này nghe giống nhau. Ngoài ra, việc làm tròn môi không đủ hoặc đặt lưỡi sai vị trí cũng là những sai sót thường gặp.

Âm /ʒ/ thường xuất hiện trong những từ nào?

Âm /ʒ/ thường xuất hiện trong các từ có chữ ‘s’ trước nguyên âm (ví dụ: measure, pleasure, usual), hoặc trong một số từ có chữ ‘g’ và ‘t’ (ví dụ: massage, equation).

Âm /ʃ/ thường xuất hiện trong những từ nào?

Âm /ʃ/ rất phổ biến trong các từ có ‘sh’ (ví dụ: ship, shop), chữ ‘s’ hoặc ‘ss’ (ví dụ: pressure, tension), chữ ‘t’ trước ‘ia’/’io’ (ví dụ: nation, ambitious), và một số từ có ‘ch’ nguồn gốc Pháp (ví dụ: machine).

Việc luyện tập kiên trì và áp dụng đúng các phương pháp phân biệt âm vô thanhâm hữu thanh chắc chắn sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt cho hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Hãy tiếp tục khám phá nhiều kiến thức bổ ích khác về ngữ âm tại website Anh ngữ Oxford để nâng cao kỹ năng của mình nhé.