Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các thành phần ngữ pháp cơ bản là điều kiện tiên quyết. Một trong số đó là tính từ chỉ định (demonstrative adjectives) – những từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại gây không ít bối rối cho người học. Chúng giúp xác định vị trí và khoảng cách của sự vật, đối tượng một cách rõ ràng.

Tính Từ Chỉ Định Là Gì? Định Nghĩa Và Vai Trò Quan Trọng

Tính từ chỉ định (demonstrative adjectives) là nhóm từ loại đặc biệt trong tiếng Anh, có vai trò xác định cụ thể danh từ mà chúng bổ nghĩa, đồng thời chỉ ra vị trí hoặc khoảng cách của danh từ đó so với người nói hoặc người nghe. Khác với các tính từ thông thường mô tả đặc điểm (như “beautiful,” “tall”), các từ chỉ định này tập trung vào việc định vị và phân biệt đối tượng trong không gian và thời gian. Có bốn tính từ chỉ định chính trong tiếng Anh bao gồm: this, that, thesethose. Việc hiểu rõ chức năng và cách dùng của chúng là chìa khóa để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Việc sử dụng đúng tính từ chỉ định không chỉ giúp câu văn trở nên rõ ràng mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc truyền tải thông điệp. Ví dụ, khi bạn nói “Bring me that book,” người nghe sẽ hiểu ngay rằng bạn muốn cuốn sách ở xa, chứ không phải cuốn sách đang ở gần. Điều này cho thấy vai trò không thể thiếu của các từ chỉ định trong việc loại bỏ sự mơ hồ và tăng cường hiệu quả giao tiếp. Chúng là một phần không thể thiếu trong cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà mọi người học tiếng Anh đều cần nắm vững để tránh những hiểu lầm không đáng có.

Phân biệt cách dùng This, That, These, ThosePhân biệt cách dùng This, That, These, Those

Hướng Dẫn Sử Dụng Tính Từ Chỉ Định This, That, These, Those

Việc sử dụng chính xác các tính từ chỉ định đòi hỏi sự hiểu biết về mối quan hệ giữa danh từ và vị trí tương đối của nó so với người nói. Dưới đây là cách dùng chi tiết cho từng loại, giúp bạn áp dụng chúng một cách tự tin trong mọi tình huống giao tiếp.

This và That: Dành Cho Danh Từ Số Ít

Cặp tính từ chỉ định này được dùng để bổ nghĩa cho các danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được. Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở khoảng cách của đối tượng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

This được sử dụng khi danh từ mà nó bổ nghĩa ở gần người nói, cả về mặt vật lý lẫn ý nghĩa. Nó có nghĩa là “cái này”, “người này” hoặc “vật này”. “This” thường ám chỉ một sự vật, một người hoặc một ý tưởng mà người nói có thể dễ dàng chạm vào, chỉ vào hoặc đang nói đến trực tiếp trong thời điểm hiện tại. Ví dụ, nếu bạn đang cầm một quả táo, bạn có thể nói “This apple is delicious” để chỉ quả táo trong tay bạn.

That được dùng để chỉ danh từ số ít ở xa người nói. Nó mang ý nghĩa “cái kia”, “người kia” hoặc “vật kia”. “That” thường được sử dụng khi đối tượng nằm ngoài tầm với hoặc tầm nhìn trực tiếp của người nói, hoặc khi người nói muốn đề cập đến một điều gì đó đã được nhắc đến trước đó, mang tính chất “xa xôi” về mặt không gian hoặc thời gian. Chẳng hạn, khi bạn nhìn thấy một chiếc xe ở đằng xa, bạn có thể nói “That car is fast.” Sự phân biệt rõ ràng này giúp người nghe hình dung chính xác đối tượng được đề cập.

These và Those: Dành Cho Danh Từ Số Nhiều

Khi muốn chỉ định các danh từ số nhiều, chúng ta sẽ sử dụng cặp tính từ chỉ định thesethose. Tương tự như “this” và “that”, sự lựa chọn giữa “these” và “those” phụ thuộc vào khoảng cách.

These được sử dụng để chỉ nhiều đối tượng ở gần người nói. Nó có nghĩa là “những cái này”, “những người này” hoặc “những vật này”. “These” giúp bạn đề cập đến một nhóm người hoặc vật đang ở trong tầm với, hoặc đang được thảo luận một cách cụ thể trong ngữ cảnh gần gũi. Ví dụ, nếu bạn có nhiều cuốn sách trên bàn ngay trước mặt, bạn sẽ nói “These books are mine.”

Those được dùng để chỉ nhiều đối tượng ở xa người nói. Nó có nghĩa là “những cái kia”, “những người kia” hoặc “những vật kia”. “Those” áp dụng cho các nhóm đối tượng không ở gần, có thể là những thứ bạn đang nhìn thấy ở khoảng cách xa hoặc những điều đã được nhắc đến từ lâu trong cuộc trò chuyện. Chẳng hạn, khi bạn nhìn một đàn chim đang bay trên bầu trời, bạn có thể nói “Those birds are flying high.” Nắm vững cách sử dụng các cặp tính từ chỉ định này sẽ cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt của bạn.

Vị Trí Của Tính Từ Chỉ Định Trong Câu Tiếng Anh

Tính từ chỉ định có vị trí ngữ pháp khá nhất quán trong câu tiếng Anh, thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ mà chúng bổ nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên một cụm danh từ hoàn chỉnh, giúp xác định rõ đối tượng được nhắc đến. Việc hiểu rõ các vị trí này sẽ giúp bạn xây dựng câu chuẩn xác và tự nhiên hơn.

Vị trí điển hình của tính từ chỉ địnhVị trí điển hình của tính từ chỉ định

Đứng Trước Danh Từ Chính Để Bổ Nghĩa Trực Tiếp

Đây là vị trí phổ biến nhất của tính từ chỉ định. Chúng hoạt động như một loại từ xác định (determiner) đứng ngay trước danh từ để chỉ rõ danh từ đó là “cái nào” hoặc “những cái nào”. Vị trí này giúp loại bỏ sự mơ hồ và tập trung sự chú ý của người nghe/đọc vào đối tượng cụ thể. Ví dụ: “This car is new.” (Chiếc xe này mới.) – “This” đứng ngay trước “car” để chỉ rõ chiếc xe nào. Hay “Those flowers are beautiful.” (Những bông hoa kia thật đẹp.) – “Those” xác định cụ thể nhóm hoa nào. Trong mọi trường hợp, tính từ chỉ định sẽ trực tiếp làm rõ nghĩa cho danh từ theo sau nó.

Kết Hợp Với Các Từ Bổ Nghĩa

Tính từ chỉ định cũng có thể đứng trước các từ bổ nghĩa (như tính từ miêu tả, trạng từ chỉ mức độ) khi các từ này cùng bổ nghĩa cho một danh từ. Cấu trúc thường là “tính từ chỉ định + (trạng từ) + tính từ miêu tả + danh từ”. Điều này giúp làm nổi bật thêm đặc điểm của danh từ. Ví dụ: “This very interesting book.” (Cuốn sách này rất thú vị.) Ở đây, “this” chỉ định cuốn sách cụ thể, còn “very interesting” mô tả tính chất của cuốn sách đó. Hay “That quite large house.” (Ngôi nhà kia khá lớn.) “That” chỉ ngôi nhà, “quite large” bổ sung ý nghĩa về kích thước. Sự kết hợp này tạo nên các cụm danh từ chi tiết và phong phú hơn.

Sự Kết Hợp Với Các Đại Từ

Mặc dù chủ yếu bổ nghĩa cho danh từ, tính từ chỉ định cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ với đại từ để tạo thành đại từ chỉ định, đặc biệt là khi đại từ đó đóng vai trò là “one” hoặc “ones”. Ví dụ: “This one is mine.” (Cái này là của tôi.) – “This” kết hợp với “one” để thay thế cho một danh từ đã được ngầm hiểu trước đó. Tương tự, “Those ones are too expensive.” (Những cái kia quá đắt.) Trong trường hợp này, “those” và “ones” cùng nhau chỉ một nhóm đối tượng cụ thể, tách biệt chúng khỏi những cái khác. Đây là một cách linh hoạt để sử dụng tính từ chỉ định mà không cần nhắc lại danh từ.

Phân Biệt Tính Từ Chỉ Định Và Đại Từ Chỉ Định

Mặc dù có cùng hình thức (this, that, these, those), tính từ chỉ định và đại từ chỉ định có chức năng ngữ pháp hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt rõ ràng hai loại từ này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và sử dụng tiếng Anh chính xác. Cả hai đều giúp xác định hoặc chỉ ra một đối tượng cụ thể, nhưng cách chúng hoạt động trong câu lại có sự khác biệt cơ bản.

So sánh tính từ chỉ định và đại từ chỉ địnhSo sánh tính từ chỉ định và đại từ chỉ định

Điểm tương đồng chính là cả hai đều sử dụng chung các từ this, that, these, those, và đều được dùng để chỉ định vị trí hoặc khoảng cách của người, vật, hoặc sự việc. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở vai trò của chúng trong câu.

Tính từ chỉ định luôn đứng trước một danh từ và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó. Chúng không thể đứng một mình mà phải đi kèm với một danh từ để tạo thành một cụm danh từ. Ví dụ: “This book is mine.” (Cuốn sách này là của tôi.) Trong câu này, “this” bổ nghĩa cho “book”. Một ví dụ khác là “Those flowers are beautiful.” (“Those” bổ nghĩa cho “flowers”). Tính từ chỉ định làm rõ danh từ nào đang được nói đến.

Ngược lại, đại từ chỉ định có thể đứng một mình trong câu và thay thế cho một danh từ đã được đề cập trước đó hoặc đã rõ ràng trong ngữ cảnh. Chúng không cần một danh từ theo sau. Ví dụ: “This is my book.” (Đây là sách của tôi.) Ở đây, “This” đang thay thế cho “The book” hoặc một vật nào đó đã được chỉ định. Một ví dụ khác: “I like those. (Tôi thích những cái kia).” Ở đây, “those” thay thế cho một danh từ số nhiều đã biết.

Sự khác biệt này có thể được tóm tắt như sau: Tính từ chỉ định (Demonstrative adjective) = this/that/these/those + Noun. Còn Đại từ chỉ định (Demonstrative pronoun) = this/that/these/those (đứng một mình, thay thế cho Noun). Hiểu rõ vai trò này sẽ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

Mở Rộng: Các Tính Từ Chỉ Định Khác Và Cách Dùng

Ngoài bốn tính từ chỉ định cơ bản là this, that, these, và those, tiếng Anh còn có một số từ khác cũng được sử dụng với chức năng tương tự, giúp chỉ định hoặc làm rõ đối tượng trong các ngữ cảnh khác nhau. Những từ này bổ sung thêm sự đa dạng và chính xác cho ngôn ngữ.

Một số loại tính từ chỉ định mở rộngMột số loại tính từ chỉ định mở rộng

Such (như vậy, như thế): Tính từ chỉ định này được dùng để chỉ người, vật, hoặc sự việc có tính chất, đặc điểm giống như đã được đề cập hoặc ngầm hiểu trước đó. Nó thường đi kèm với danh từ số ít không đếm được, danh từ số ít đếm được (thường có “a/an”), hoặc danh từ số nhiều. Ví dụ: “She had never seen such a beautiful sunset before.” (Cô ấy chưa bao giờ thấy một hoàng hôn đẹp đến như vậy trước đó.) Hay “They are such kind people.” (Họ là những người tốt như thế.) “Such” nhấn mạnh mức độ hoặc loại hình của danh từ.

Same (cùng, giống nhau): Tính từ chỉ định này dùng để chỉ người, vật, sự việc giống hệt nhau hoặc thuộc cùng một loại. Nó luôn đi kèm với mạo từ “the”. Ví dụ: “We both ordered the same dish for dinner.” (Chúng tôi đều gọi món ăn giống nhau cho bữa tối.) Hay “They live in the same building.” (Họ sống trong cùng tòa nhà.) “Same” giúp chỉ ra sự trùng khớp hoặc tương đồng.

Other (khác): Tính từ chỉ định này dùng để chỉ người, vật, sự việc khác với người, vật, sự việc đã được đề cập hoặc đang được nói đến. Nó có thể đi kèm với danh từ số ít đếm được (với “an” hoặc không có mạo từ), danh từ số nhiều, hoặc danh từ không đếm được. Ví dụ: “I couldn’t find my keys, so I had to use the other set.” (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình, vì vậy tôi phải sử dụng bộ khóa khác.) Hay “Are there any other questions?” (Có câu hỏi nào khác không?) “Other” giúp phân biệt đối tượng với một đối tượng đã biết.

Ngoài ra, còn có các cặp tính từ chỉ định như “the one – the other” (cái này – cái kia) hoặc “the former – the latter” (cái trước – cái sau). Các cặp này thường được dùng để đề cập đến hai thứ đã được nhắc đến trong câu, giúp tránh lặp từ và làm cho câu văn mạch lạc hơn. Ví dụ: “We had to choose between two apartments. The former was spacious but expensive, while the latter was smaller but more affordable.” (Chúng tôi phải lựa chọn giữa hai căn hộ. Căn trước rộng rãi nhưng đắt đỏ, trong khi căn sau nhỏ hơn nhưng hợp lý hơn về giá.) Những từ chỉ định mở rộng này giúp ngôn ngữ tiếng Anh trở nên phong phú và chính xác hơn.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Tính Từ Chỉ Định

Mặc dù tính từ chỉ định dường như đơn giản, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng chúng. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng ngữ pháp và giao tiếp.

Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa tính từ chỉ định và đại từ chỉ định. Như đã phân tích ở trên, tính từ chỉ định luôn đi kèm với danh từ, trong khi đại từ chỉ định có thể đứng một mình. Ví dụ, câu “This is book” là sai ngữ pháp, đúng phải là “This book is mine” (sử dụng “this” như tính từ chỉ định) hoặc “This is my book” (sử dụng “this” như đại từ chỉ định). Việc bỏ sót danh từ sau tính từ chỉ định là lỗi thường gặp, khiến câu văn thiếu mạch lạc và không chính xác.

Lỗi thứ hai liên quan đến sự hòa hợp giữa số ít và số nhiều. Người học thường dùng this hoặc that với danh từ số nhiều, và ngược lại, dùng these hoặc those với danh từ số ít. Chẳng hạn, nói “This books are new” là hoàn toàn sai; phải là “These books are new” (vì “books” là số nhiều) hoặc “This book is new” (nếu chỉ có một cuốn). Tương tự, “Those car is expensive” là không chính xác, mà phải là “That car is expensive” hoặc “Those cars are expensive.” Luôn nhớ kiểm tra số lượng của danh từ mà tính từ chỉ định bổ nghĩa.

Ngoài ra, việc xác định khoảng cách (gần hay xa) cũng là một thử thách. Đôi khi, khoảng cách không chỉ là về vật lý mà còn là về cảm xúc hoặc thời gian. Ví dụ, khi nhắc đến một sự kiện đã xảy ra từ lâu, người ta thường dùng “that” hoặc “those” để chỉ sự xa cách về mặt thời gian, chứ không phải chỉ đơn thuần là khoảng cách vật lý. Nhầm lẫn ngữ cảnh có thể dẫn đến việc sử dụng không tự nhiên. Luyện tập thường xuyên và chú ý đến ngữ cảnh giao tiếp sẽ giúp bạn dùng tính từ chỉ định một cách thành thạo hơn.

Bí Quyết Sử Dụng Tính Từ Chỉ Định Thành Thạo

Để nắm vững và sử dụng tính từ chỉ định một cách tự nhiên như người bản xứ, không chỉ cần hiểu lý thuyết mà còn cần áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả. Dưới đây là một số bí quyết giúp bạn thành thạo phần ngữ pháp quan trọng này.

Đầu tiên, hãy chú trọng vào việc luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập và ví dụ thực tế. Đừng chỉ học thuộc lòng định nghĩa, mà hãy thử đặt câu với các tình huống khác nhau. Bạn có thể tự mình tạo ra các ví dụ về những vật dụng xung quanh mình, sử dụng this, that, these, those để mô tả vị trí và số lượng của chúng. Ví dụ, khi nhìn thấy chiếc điện thoại trên bàn, hãy nói “This is my phone” hoặc “This phone is new.” Khi nhìn ra cửa sổ thấy những cái cây xa xa, hãy thử nói “Those trees are very tall.” Việc kết nối lý thuyết với thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Thứ hai, hãy đặt mình vào ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Khi nghe tiếng Anh, hãy cố gắng lắng nghe xem người bản xứ sử dụng tính từ chỉ định như thế nào và trong những tình huống nào. Quan sát cách họ chỉ tay hoặc ánh mắt để hiểu rõ hơn về khái niệm “gần” và “xa” trong ngôn ngữ. Đọc sách, báo, truyện tiếng Anh cũng là một cách tuyệt vời để tiếp xúc với tính từ chỉ định trong các ngữ cảnh đa dạng, giúp bạn cảm nhận được sự tự nhiên trong cách dùng của chúng.

Cuối cùng, đừng ngại mắc lỗi. Quá trình học tập luôn đi kèm với sai lầm. Quan trọng là bạn nhận ra lỗi và sửa chữa chúng. Nếu có thể, hãy nhờ một người bản xứ hoặc giáo viên kiểm tra các câu bạn đặt để nhận được phản hồi chính xác. Việc kiên trì luyện tập và học hỏi từ những lỗi sai sẽ giúp bạn ngày càng tự tin và thành thạo hơn trong việc sử dụng tính từ chỉ định, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh tổng thể của mình.

Bài Tập Thực Hành Tính Từ Chỉ Định

Để củng cố kiến thức về tính từ chỉ định, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để bạn ghi nhớ và áp dụng ngữ pháp một cách chính xác.

Bài tập về tính từ chỉ định trong tiếng AnhBài tập về tính từ chỉ định trong tiếng Anh

Exercise 1: Chọn một đại từ chỉ định – This, that, these, those điền vào chỗ trống các câu dưới đây.

  1. Look at ………. newspaper here.
  2. ………. are his grandparents, and ………. people over there are his friend’s grandparents.
  3. ………. building over there is the Chrysler Building.
  4. ………. is her mobile phone and ………. is his mobile phone on the shelf over there.
  5. ………. photos here are much better than ………. photos on the book.

Đáp án

  1. This
    • Giải thích: Sử dụng this vì “newspaper” (tờ báo) đang được chỉ ra ở gần người nói, ngụ ý “ở đây”.
  2. These – those
    • Giải thích: These dùng để chỉ những sự vật, đối tượng được nhắc đến ở gần người nói (his grandparents). Those được dùng khi những sự vật, đối tượng được nhắc đến ở xa người nói (his friend’s grandparents, “over there”).
  3. That
    • Giải thích: Sử dụng that vì “building” (tòa nhà) đang được chỉ ở xa so với người nói, thông qua cụm từ “over there”.
  4. This – that
    • Giải thích: This được sử dụng để chỉ ra một đối tượng ở gần và cụ thể trong trường hợp này là “her mobile phone”. That được sử dụng để chỉ ra một đối tượng ở xa hoặc không gần người nói, trong trường hợp này là “his mobile phone” đặt trên kệ ở xa.
  5. These – those
    • Giải thích: These dùng để chỉ những sự vật, đối tượng được nhắc đến ở gần người nói (những bức ảnh “here”). Those được dùng khi những sự vật, đối tượng được nhắc đến ở xa người nói (những bức ảnh “on the book”).

Exercise 2: Điền vào chỗ trống tính từ chỉ định tương ứng.

  1. Have you seen ………. book before? It’s really interesting.
  2. Can you pass me ………. book on the table, please?
  3. Can you pass me ………. pen on the table?
  4. I like ………. shoes you’re wearing.
  5. ………. flowers in the garden are beautiful.

Đáp án

  1. This
    • Giải thích: Sử dụng this vì “book” (cuốn sách) là danh từ số ít, và người nói đang hỏi về cuốn sách có thể đang cầm hoặc rất gần.
  2. That
    • Giải thích: Sử dụng that vì “book” (cuốn sách) là danh từ số ít ở xa người nói, được đặt “on the table”.
  3. That
    • Giải thích: Sử dụng that vì “pen” (ngòi bút) là danh từ số ít ở xa người nói, cũng được đặt “on the table”.
  4. Those
    • Giải thích: Sử dụng those vì “shoes” (những đôi giày) là danh từ số nhiều và người nói đang khen đôi giày mà người đối diện đang đi, hàm ý đôi giày đó không ở quá gần với người nói (vì đang được người khác mang).
  5. These
    • Giải thích: Sử dụng these vì “flowers” (những bông hoa) là danh từ số nhiều và được nhắc đến “in the garden”, ngụ ý chúng đang ở gần người nói.

Exercise 3: Tìm lỗi sai với tính từ chỉ định trong tiếng Anh.

  1. My brother likes this kind of the books.
  2. Are you going to buy those car?
  3. That cat over there looks very friendly.
  4. She gave me this flowers as a gift.
  5. Can you pass me these pens, please?

Đáp án

  1. The books -> book
    • Giải thích: Ở câu này, “kind of” đã chỉ định loại sách một cách rõ ràng. Khi sử dụng “kind of”, danh từ theo sau thường ở dạng số ít nếu muốn chỉ loại chung (this kind of book), hoặc số nhiều nếu muốn chỉ các loại cụ thể (these kinds of books). “The” là không cần thiết và làm cho câu không tự nhiên.
  2. Those -> that
    • Giải thích: “Car” là danh từ số ít nên ta phải sử dụng that hoặc this. “That car” thể hiện sự xa cách về mặt thể chất vì chiếc xe không ở gần người nói hoặc người nghe.
  3. Câu đúng
    • Giải thích: “That cat” là đúng vì “cat” là số ít và “over there” chỉ sự vật ở xa.
  4. This -> these
    • Giải thích: “Flowers” là danh từ số nhiều. Trong trường hợp này, chúng ta cần sử dụng these để biểu thị cho nhiều bông hoa đang ở gần người nói trong ngữ cảnh món quà.
  5. Câu đúng
    • Giải thích: “Pens” là số nhiều và “these” là phù hợp để hỏi về những cây bút đang ở gần.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Tính Từ Chỉ Định

Việc hiểu sâu về tính từ chỉ định thường đi kèm với những câu hỏi cụ thể. Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi thường gặp giúp bạn làm rõ mọi thắc mắc.

  1. Tính từ chỉ định là gì và có bao nhiêu từ cơ bản?
    Tính từ chỉ định (Demonstrative adjectives) là những từ dùng để xác định vị trí và khoảng cách của danh từ mà chúng bổ nghĩa. Có bốn từ cơ bản là this, that, these, và those.
  2. Làm thế nào để phân biệt “this” và “that”?
    This dùng cho danh từ số ít ở gần người nói, còn that dùng cho danh từ số ít ở xa người nói. Khoảng cách này có thể là vật lý hoặc về mặt ý nghĩa/thời gian.
  3. Khi nào thì dùng “these” thay vì “this”?
    Bạn dùng these khi danh từ là số nhiều và ở gần người nói. Ngược lại, this dùng khi danh từ là số ít và ở gần người nói.
  4. Có thể dùng tính từ chỉ định với tên riêng không?
    Thường thì không. Tính từ chỉ định dùng để chỉ những danh từ chung hoặc đã được xác định. Tên riêng đã là duy nhất nên không cần thêm tính từ chỉ định để xác định.
  5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng tính từ chỉ định là gì?
    Các lỗi thường gặp bao gồm: nhầm lẫn giữa tính từ chỉ định và đại từ chỉ định (để tính từ chỉ định đứng một mình), sai hòa hợp số ít/số nhiều (dùng this với danh từ số nhiều hoặc those với danh từ số ít), và xác định sai khoảng cách trong ngữ cảnh.
  6. Làm thế nào để luyện tập và thành thạo tính từ chỉ định?
    Cách tốt nhất là luyện tập thường xuyên qua việc đặt câu với các đồ vật xung quanh bạn, lắng nghe cách người bản xứ sử dụng trong giao tiếp, và đọc nhiều tài liệu tiếng Anh để làm quen với ngữ cảnh đa dạng.
  7. Ngoài “this, that, these, those”, còn có tính từ chỉ định nào khác không?
    Có, một số tính từ chỉ định mở rộng bao gồm such (như vậy), same (cùng, giống nhau), other (khác), và các cặp như the formerthe latter (cái trước – cái sau).
  8. Sự khác biệt về tính trang trọng khi dùng tính từ chỉ định và đại từ chỉ định là gì?
    Trong một số ngữ cảnh, đại từ chỉ định có thể được coi là ít trang trọng hơn một chút so với tính từ chỉ định khi dùng để giới thiệu thông tin. Tuy nhiên, sự khác biệt này không quá lớn và chủ yếu phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Kết Luận

Sau khi tìm hiểu sâu về tính từ chỉ định (demonstrative adjectives), chắc chắn bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò và cách sử dụng của chúng trong tiếng Anh. Tính từ chỉ định không hề phức tạp, chúng chỉ đơn giản giúp chúng ta xác định vị trí hoặc khoảng cách của các đối tượng hoặc thực thể một cách rõ ràng. Để đạt được điểm cao trong các bài kiểm tra và tự tin trong giao tiếp, bạn cần lưu ý phân biệt rõ ràng this, that, thesethose, đồng thời hiểu rằng việc lựa chọn từ phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu, bao gồm vị trí, số lượng và mức độ xác định của danh từ. Cách hiệu quả nhất để thành thạo tính từ chỉ định là luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào các tình huống thực tế. Hãy tiếp tục khám phá nhiều chủ đề ngữ pháp hấp dẫn khác tại website Anh ngữ Oxford để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình mỗi ngày!