Động từ nguyên mẫu là một phần ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, quyết định không nhỏ đến khả năng diễn đạt và điểm số các kỳ thi. Việc nắm vững khái niệm, các dạng thức cũng như cách sử dụng động từ nguyên mẫu sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và viết tiếng Anh. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về chủ điểm ngữ pháp này.
Động Từ Nguyên Mẫu Là Gì? Định Nghĩa Cơ Bản
Động từ nguyên mẫu (Infinitive) là hình thức cơ bản nhất của động từ, không bị biến đổi theo chủ ngữ, thì, hay số ít/số nhiều. Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta thường gặp hai dạng chính của infinitive: động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) và động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive hay zero infinitive). Việc hiểu rõ hai dạng thức này là chìa khóa để sử dụng chúng một cách chính xác.
Mặc dù có vẻ đơn giản, nhưng vai trò của dạng nguyên mẫu là vô cùng đa dạng, từ việc làm chủ ngữ, tân ngữ cho đến bổ nghĩa và tạo thành các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Chúng là nền tảng giúp câu văn trở nên mạch lạc và chính xác, là yếu tố không thể thiếu trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh hiện đại.
Định nghĩa và vai trò của động từ nguyên mẫu trong ngữ pháp tiếng Anh
Các Dạng Động Từ Nguyên Mẫu Phổ Biến Trong Tiếng Anh
Khi đề cập đến động từ nguyên mẫu, người học tiếng Anh thường nghĩ ngay đến dạng hiện tại (present infinitive), đây là dạng được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết. Dạng này có hai loại cơ bản: nguyên mẫu có to (to + V-nguyên mẫu) như “to eat”, “to go”, “to become” và nguyên mẫu không to (V-nguyên mẫu) như “eat”, “go”, “become”.
Ngoài ra, còn có bốn dạng infinitive khác ít phổ biến hơn nhưng vẫn quan trọng trong việc thể hiện các sắc thái ý nghĩa phức tạp, thường xuất hiện trong các cấu trúc nâng cao hoặc văn phong trang trọng hơn. Đó là: nguyên mẫu hoàn thành (perfect infinitive), nguyên mẫu tiếp diễn (continuous infinitive), nguyên mẫu hoàn thành tiếp diễn (perfect continuous infinitive) và nguyên mẫu thụ động (passive infinitive). Ví dụ, “to have eaten” là perfect infinitive, còn “to be eating” là continuous infinitive. Tuy nhiên, trong phạm vi bài viết này, chúng ta sẽ tập trung sâu vào cách dùng của hai dạng hiện tại cơ bản để giúp bạn nắm vững kiến thức nền tảng trước khi khám phá những dạng phức tạp hơn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hiểu Rõ Đuôi Tính Từ Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Thảm Họa Thiên Nhiên: Hiểu Rõ và Chuẩn Bị Để Bảo Vệ Cộng Đồng
- Khám Phá Ngôi Nhà Tương Lai: Cuộc Sống Đỉnh Cao
- Trung Tâm Luyện Thi TOEIC TPHCM: Lựa Chọn Tối Ưu Nâng Cao Band Điểm
- Nắm Vững Cấu Trúc Have got / Has got Trong Tiếng Anh
Một điểm cần lưu ý là các động từ nguyên mẫu ở thể phủ định luôn được hình thành bằng cách thêm “not” vào phía trước động từ nguyên mẫu, bất kể đó là dạng có “to” hay không có “to”. Ví dụ: “I decided not to go to Bac Giang” (Tôi quyết định không đi Bắc Giang) hoặc “I’d rather not eat meat” (Tôi thà không ăn thịt). Quy tắc đơn giản này giúp duy trì sự nhất quán và dễ hiểu trong cấu trúc phủ định của infinitive.
Cách Sử Dụng Động Từ Nguyên Mẫu Có “To” (To-Infinitive)
Động từ nguyên mẫu có “to” là một cấu trúc ngữ pháp đa năng, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh và đóng nhiều vai trò khác nhau trong câu. Việc nắm vững các trường hợp sử dụng này sẽ giúp bạn xây dựng câu một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Làm chủ ngữ trong câu
To-infinitive thường được sử dụng làm chủ ngữ của câu, đặc biệt trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng. Khi đứng ở vị trí này, nó đại diện cho một hành động hoặc một ý tưởng. Cấu trúc này thường mang tính khái quát hoặc diễn tả một mục tiêu, một mong muốn.
Ví dụ cụ thể: “To visit Paris is my life-long dream.” (Được đến thăm Paris là ước mơ cả đời của tôi.) hoặc “To become a famous singer is my goal.” (Mục tiêu của tôi là trở thành một ca sỹ nổi tiếng.) Trong cả hai ví dụ, hành động “to visit” và “to become” đóng vai trò là chủ thể của câu, cho thấy điều gì là ước mơ hoặc mục tiêu.
Làm tân ngữ của động từ
Một trong những cách dùng phổ biến nhất của động từ nguyên mẫu có “to” là làm tân ngữ trực tiếp cho một số động từ nhất định. Những động từ này thường diễn tả ý định, mong muốn, kế hoạch, hoặc một hành động sau đó.
Ví dụ điển hình: “They plan to go abroad next year.” (Họ dự định ra nước ngoài vào năm tới.) Ở đây, “to go” là tân ngữ của động từ “plan”. Có hàng trăm động từ theo sau là to-infinitive, một số động từ phổ biến bao gồm:
| STT | Động từ (Verbs) | Nghĩa (Meaning) | STT | Động từ (Verbs) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Offer | Đề nghị | 12 | Decide | Quyết định |
| 2 | Hope | Hy vọng | 13 | Seem | Dường như |
| 3 | Plan | Lên kế hoạch | 14 | Agree | Đồng ý |
| 4 | Expect | Mong đợi | 15 | Manage | Xoay xở, cố gắng |
| 5 | Want | Muốn | 16 | Arrange | Sắp xếp |
| 6 | Refuse | Từ chối | 17 | Afford | Có khả năng chi trả |
| 7 | Pretend | Giả vờ | 18 | Learn | Học |
| 8 | Promise | Hứa | 19 | Appear | Hình như |
| 9 | Attempt | Cố gắng, nỗ lực | 20 | Offer | Cho, tặng, đề nghị |
| 10 | Tend | Có khuynh hướng | 21 | Would like | Muốn |
| 11 | Fail | Thất bại, hỏng | 22 | Intend | Định |
Sơ đồ minh họa cấu trúc và các trường hợp sử dụng động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive)
Làm tân ngữ của tính từ
To-infinitive cũng được dùng để bổ nghĩa cho tính từ, diễn tả cảm xúc, đánh giá hoặc sự cần thiết. Cấu trúc này thường xuất hiện sau các tính từ như “happy”, “sad”, “difficult”, “easy”, “important”, “nice”, “great” và nhiều tính từ khác.
Ví dụ cụ thể: “It’s great to enjoy this trip.” (Thật tuyệt khi có thể đi chuyến đi này.) hay “It’s important for Mai to be patient with his little brother.” (Điều quan trọng với Mai là phải kiên nhẫn với em trai của cô ấy.) Trong trường hợp này, động từ nguyên mẫu giúp làm rõ lý do hoặc mục đích của tính từ được sử dụng.
Được sử dụng trong cấu trúc Verbs + Object + To-infinitive
Một cấu trúc quan trọng khác là khi to + V nguyên mẫu đứng sau một động từ và một tân ngữ (object). Cấu trúc này thường diễn tả sự cho phép, khuyến khích, yêu cầu hoặc mong muốn ai đó làm gì. Đây là một dạng câu rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và viết lách.
Dưới đây là một số động từ thường dùng trong cấu trúc này:
| STT | Động từ (verb) | Nghĩa (Meaning) | STT | Động từ (verb) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Allow | Cho phép | 15 | Need | Cần |
| 2 | Advise | Khuyên | 16 | Invite | Mời |
| 3 | Beg | Cầu xin | 17 | Permit | Cho phép |
| 4 | Ask | Hỏi | 18 | Order | Ra lệnh |
| 5 | Challenge | Thử thách | 19 | Remind | Nhắc nhở |
| 6 | Cause | Gây ra | 20 | Persuade | Thuyết phục |
| 7 | Encourage | Khuyến khích | 21 | Require | Yêu cầu |
| 8 | Convince | Thuyết phục | 22 | Teach | Dạy |
| 9 | Forbid | Ngăn cấm | 23 | Recommend | Giới thiệu |
| 10 | Expect | Mong chờ | 24 | Tell | Nói |
| 11 | Hire | Thuê, mướn | 25 | Urge | Thúc giục |
| 12 | Force | Bắt buộc | 26 | Want | Muốn |
| 13 | Instruct | Hướng dẫn | 27 | Warn | Cảnh báo |
Ví dụ: “My sister allowed me to use her headphones.” (Chị gái tôi cho phép tôi sử dụng tai nghe của cô ấy.) hoặc “I ask my mom recipe to cook a meal.” (Tôi hỏi mẹ tôi công thức để nấu một bữa ăn.) Những ví dụ này minh họa rõ ràng cách to-infinitive hoạt động như một hành động bổ trợ sau tân ngữ.
Đứng sau các từ nghi vấn
Động từ nguyên mẫu có “to” có thể đứng sau hầu hết các từ nghi vấn như “what”, “where”, “when”, “who”, “how”, “which”. Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả cách làm một việc gì đó, hoặc sự không chắc chắn về một hành động. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng to + V nguyên mẫu không được đặt sau từ để hỏi “Why”.
Ví dụ: “She asked me how to use an oil-free fryer.” (Cô ấy hỏi tôi cách sử dụng nồi chiên không dầu.) hay “You can tell me when to press the button.” (Bạn có thể cho tôi biết khi nào thì nhấn nút). Việc sử dụng infinitive sau từ nghi vấn giúp câu trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn so với việc dùng một mệnh đề đầy đủ.
Dùng để chỉ mục đích
Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất và dễ nhận biết nhất của động từ nguyên mẫu có “to”. Khi to-infinitive được dùng để chỉ mục đích, nó thường trả lời cho câu hỏi “Để làm gì?”. Nó cho biết lý do hoặc mục tiêu của hành động chính trong câu.
Ví dụ: “I study hard to pass the exam.” (Tôi học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.) Ở đây, “to pass the exam” giải thích mục đích của việc “study hard”. Hoặc một ví dụ khác: “She went to the library to borrow some books.” (Cô ấy đến thư viện để mượn vài cuốn sách.) Cách dùng này giúp người đọc dễ dàng hiểu được động cơ đằng sau hành động.
Trong các cấu trúc đặc biệt
Động từ nguyên mẫu có “to” cũng xuất hiện trong một số cấu trúc đặc biệt, mang ý nghĩa cụ thể và cố định.
- Tốn thời gian làm gì: Cấu trúc “It takes + someone + (thời gian) + to V” được dùng để diễn tả việc ai đó mất bao nhiêu thời gian để hoàn thành một việc gì đó. Ví dụ: “It takes me four hours to fix my computer.” (Tôi mất 4 tiếng để sửa máy tính.)
- Cấu trúc với chủ ngữ giả: “It + be + adj + to V” thường được dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá về một hành động hoặc tình huống. Ví dụ: “It is difficult to work when you are sleepy.” (Thật khó để làm việc khi bạn buồn ngủ.)
- Cấu trúc quá…đến mức không thể làm gì: “S + V + too + adj / adv + to-infinitive” diễn tả rằng một điều gì đó quá mức đến nỗi không thể thực hiện được hành động tiếp theo. Ví dụ: “This computer is too old to be repaired.” (Chiếc máy tính này quá cũ để sửa.)
- Cấu trúc đủ…để làm gì: Ngược lại với “too…to”, cấu trúc “S + V + adj / adv + enough + to-infinitive” diễn tả một sự vật, sự việc đủ điều kiện để làm gì đó. Ví dụ: “He is strong enough to lift that box.” (Anh ấy đủ khỏe để nâng cái hộp đó.)
- Cấu trúc với find/think/believe: “S + find/ think/ believe + it + adj + to-infinitive” dùng để diễn tả cảm nhận, suy nghĩ của ai đó về việc thực hiện một hành động cụ thể. Ví dụ: “I find it difficult to learn Chinese vocabulary.” (Tôi cảm thấy khó khăn khi học từ vựng tiếng Trung.)
Cách Sử Dụng Động Từ Nguyên Mẫu Không “To” (Bare Infinitive)
Động từ nguyên mẫu không “to”, hay còn gọi là bare infinitive, tuy ít đa dạng về vai trò hơn nhưng lại rất quan trọng trong một số cấu trúc ngữ pháp nhất định. Việc hiểu rõ các trường hợp này sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến.
Hướng dẫn chi tiết về cấu trúc và cách dùng của động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive)
Thường đi kèm với các động từ như “let”, “make”, “help”
Bare infinitive được sử dụng phổ biến sau các động từ “let” (cho phép), “make” (bắt buộc, khiến cho), và “help” (giúp đỡ). Cấu trúc chung là: S + Make/ Let/ Help + Object + V nguyên mẫu.
Ví dụ: “His mother let him stay out late.” (Mẹ anh ấy cho phép anh ấy đi chơi muộn.) hoặc “Let’s go to the cinema tonight.” (Hãy đến rạp chiếu phim tối nay.) Với “help”, bạn có thể dùng cả bare infinitive và to-infinitive, ví dụ: “She helped me (to) clean the house.” (Cô ấy giúp tôi dọn dẹp nhà cửa.)
Đứng sau các động từ chỉ giác quan, cảm giác
Động từ nguyên mẫu không “to” được dùng sau các động từ chỉ tri giác như “see”, “hear”, “feel”, “watch”, “notice”, “listen to” khi chúng ta muốn nhấn mạnh rằng đã chứng kiến toàn bộ hành động từ đầu đến cuối. Cấu trúc là: S + Verbs of perception + Object + V nguyên mẫu.
So sánh với việc sử dụng V-ing: Nếu dùng V-ing, hành động đó đang diễn ra tại thời điểm quan sát, chưa kết thúc. Ví dụ: “I saw my boyfriend get on the taxi.” (Tôi thấy bạn trai tôi lên taxi – thấy toàn bộ quá trình lên xe.) so với “I saw my boyfriend getting on the taxi.” (Tôi thấy bạn trai tôi đang lên taxi – chỉ thấy một phần của hành động.) Một ví dụ khác: “We heard him sing a song.” (Chúng tôi nghe anh ấy hát một bài – nghe cả bài.)
Đứng sau “Had better” và “Would rather”
Cả “had better” (thà, nên làm gì) và “would rather” (thà, thích hơn) đều yêu cầu động từ nguyên mẫu không “to” đứng ngay sau chúng. Đây là những cụm từ dùng để đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ sự lựa chọn.
Ví dụ: “She had better ask him not to come.” (Tốt hơn hết là cô ấy nên yêu cầu anh ấy đừng đến.) và “You’d better give your friend your address.” (Tốt hơn hết bạn nên cho người bạn của mình địa chỉ của mình.) Đối với “would rather”: “I would rather stay home than go out tonight.” (Tôi thà ở nhà hơn là ra ngoài tối nay.)
Động từ nguyên mẫu không “To” sử dụng với “Why”
Khi “Why” được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý, nó thường đi kèm với động từ nguyên mẫu không “to”. Cấu trúc này thường bắt đầu bằng “Why not…?”
Ví dụ: “Why not buy new clothes?” (Tại sao bạn không mua chiếc áo mới?) hoặc “Why not ask her now?” (Tại sao bạn không hỏi cô ấy ngay bây giờ.) Cấu trúc này là một cách hỏi tu từ để thúc đẩy một hành động nào đó.
Đứng sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs)
Đây là một quy tắc cơ bản trong tiếng Anh: tất cả các động từ khuyết thiếu như “can”, “could”, “may”, “might”, “must”, “shall”, “should”, “will”, “would” đều phải theo sau bởi một động từ nguyên mẫu không “to”.
Ví dụ: “I can play guitar.” (Tôi có thể chơi guitar.) hay “She can’t speak to you.” (Tôi không thể nói chuyện với bạn.) Các động từ này thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, dự định, v.v., và luôn đi kèm với dạng nguyên mẫu không thay đổi.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Động Từ Nguyên Mẫu
Trong quá trình học và sử dụng động từ nguyên mẫu, người học tiếng Anh, đặc biệt là những người đến từ thị trường nói tiếng Việt, thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác trong ngữ pháp.
Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa to-infinitive và bare infinitive, hoặc giữa infinitive và V-ing (gerund). Ví dụ, việc sử dụng “I enjoy to read” thay vì “I enjoy reading” là một lỗi sai vì động từ “enjoy” yêu cầu V-ing làm tân ngữ. Tương tự, khi dùng động từ “make” với tân ngữ, nhiều người có thể viết “She made me to cry” thay vì cấu trúc đúng là “She made me cry”.
Một sai lầm khác là không phân biệt được khi nào một động từ theo sau bởi to-infinitive, khi nào là V-ing, và khi nào có thể theo sau bởi cả hai nhưng mang ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, “remember to do something” (nhớ phải làm gì đó) khác với “remember doing something” (nhớ đã làm gì đó). Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc truyền đạt sai ý nghĩa hoàn toàn. Thống kê cho thấy khoảng 40% học viên mới bắt đầu thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các trường hợp này.
Ngoài ra, việc áp dụng sai cấu trúc “too…to” hoặc “enough…to” cũng thường xuyên xảy ra. Người học có thể đặt tính từ/trạng từ không đúng vị trí hoặc quên to-infinitive sau đó. Để tránh những lỗi này, việc thực hành thường xuyên với các bài tập đa dạng và đặc biệt là luyện tập trong ngữ cảnh cụ thể là cực kỳ cần thiết.
Bí Quyết Nắm Vững Động Từ Nguyên Mẫu Hiệu Quả
Để thực sự nắm vững động từ nguyên mẫu và sử dụng chúng một cách tự tin, không có cách nào tốt hơn là luyện tập kiên trì và áp dụng các phương pháp học tập thông minh. Việc học thuộc lòng các danh sách động từ có thể hữu ích ở giai đoạn đầu, nhưng để đạt được sự trôi chảy, bạn cần hiểu sâu sắc bản chất và chức năng của chúng.
Một trong những bí quyết hiệu quả là học các động từ nguyên mẫu theo từng nhóm chức năng, ví dụ như nhóm động từ theo sau là to-infinitive để chỉ mục đích, hoặc nhóm động từ tri giác theo sau là bare infinitive. Thay vì chỉ nhớ “want + to V”, hãy nhớ cả cụm “want to do something” và tự đặt câu với các tình huống khác nhau. Điều này giúp củng cố cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể. Việc luyện nghe tiếng Anh cũng rất quan trọng, bạn sẽ tiếp thu cách người bản xứ sử dụng dạng nguyên mẫu một cách tự nhiên.
Hơn nữa, hãy tìm kiếm và đọc các bài viết, truyện ngắn, hoặc xem phim tài liệu bằng tiếng Anh. Khi gặp các câu chứa động từ nguyên mẫu, hãy cố gắng phân tích vai trò của chúng trong câu, xem chúng bổ nghĩa cho cái gì, hay thuộc cấu trúc nào. Việc ghi chú lại các ví dụ tiêu biểu và thường xuyên ôn tập qua các bài tập thực hành cũng là chìa khóa. Theo các chuyên gia ngôn ngữ, việc luyện tập ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế giúp tăng khả năng ghi nhớ lên đến 70% so với việc học lý thuyết suông.
Bài Tập Vận Dụng Động Từ Nguyên Mẫu Kèm Đáp Án
Thực hành là cách tốt nhất để củng cố kiến thức về động từ nguyên mẫu. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn vận dụng những gì đã học.
Tổng hợp bài tập động từ nguyên mẫu giúp củng cố kiến thức ngữ pháp
Bài tập: Chia động từ trong ngoặc đúng dạng
- He wanted (see) _______the house where the president was born.
- He is expected (arrive) _______in a few days.
- I would like him (go) ______ to a university but I can’t (make) ______ him go.
- I arranged (meet) _______them there.
- He urged us (work) _______faster.
- I wish (see) ______the manager.
- He warned her (not touch) _______the wire.
- Don’t forget (lock) ______the door before going to bed.
- My mother told me (not speak) ______to anyone about it.
- He tried (explain) ______but she refused (listen) ______.
Đáp án chi tiết
- To see
- To arrive
- To go / make
- To meet
- To work
- To see
- Not to touch
- To lock
- Not to speak
- To explain / to listen
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Động Từ Nguyên Mẫu
Để giúp bạn giải đáp những thắc mắc thường gặp và củng cố thêm kiến thức về động từ nguyên mẫu, dưới đây là một số câu hỏi và trả lời chi tiết.
1. Động từ nguyên mẫu có mấy dạng chính?
Động từ nguyên mẫu có hai dạng chính là nguyên mẫu có to (to-infinitive, ví dụ: to read) và nguyên mẫu không to (bare infinitive, ví dụ: read). Ngoài ra còn có các dạng hoàn thành, tiếp diễn, hoàn thành tiếp diễn và bị động.
2. Khi nào nên dùng to-infinitive và khi nào dùng bare infinitive?
Sử dụng to-infinitive khi nó làm chủ ngữ, tân ngữ cho một số động từ/tính từ, sau các từ nghi vấn (trừ “why”), hoặc để chỉ mục đích. Bare infinitive được dùng sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs), sau “let”, “make”, “help”, “had better”, “would rather”, và sau các động từ chỉ giác quan khi chứng kiến toàn bộ hành động.
3. Có phải mọi động từ đều có thể dùng ở dạng nguyên mẫu không?
Có, mọi động từ tiếng Anh đều có dạng nguyên mẫu cơ bản. Tuy nhiên, không phải động từ nào cũng được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (ví dụ, một số động từ yêu cầu gerund – V-ing làm tân ngữ).
4. Làm sao để phân biệt “I saw him run” và “I saw him running”?
“I saw him run” (bare infinitive) có nghĩa là bạn đã chứng kiến toàn bộ hành động anh ấy chạy từ đầu đến cuối. “I saw him running” (present participle) có nghĩa là bạn chỉ nhìn thấy anh ấy đang chạy tại một thời điểm cụ thể, hành động đó vẫn đang diễn ra.
5. Cấu trúc “too…to” và “enough…to” có liên quan gì đến động từ nguyên mẫu?
Đúng vậy, cả hai cấu trúc này đều sử dụng to-infinitive. “Too + tính từ/trạng từ + to-infinitive” diễn tả điều gì đó quá mức đến nỗi không thể làm được. “Tính từ/trạng từ + enough + to-infinitive” diễn tả điều gì đó đủ để làm được.
6. Tại sao “Why not” lại đi với bare infinitive mà không phải to-infinitive?
“Why not” là một dạng rút gọn của câu hỏi gợi ý, thường được dùng để đưa ra lời đề nghị một cách thân mật. Trong cấu trúc này, “not” đứng ngay trước động từ chính, và nó không yêu cầu “to” trước dạng nguyên mẫu của động từ.
7. Liệu có danh sách đầy đủ các động từ theo sau là to-infinitive không?
Có rất nhiều danh sách các động từ theo sau là to-infinitive, nhưng số lượng này khá lớn và việc học thuộc lòng tất cả có thể không hiệu quả. Thay vào đó, bạn nên tập trung vào các nhóm động từ phổ biến, luyện tập trong ngữ cảnh và làm bài tập thường xuyên để ghi nhớ cách dùng một cách tự nhiên.
Trên đây là những thông tin chi tiết về động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh, từ khái niệm cơ bản đến các cách ứng dụng cụ thể trong từng ngữ cảnh. Hy vọng qua những chia sẻ của Anh ngữ Oxford, bạn đọc có thể nắm vững kiến thức ngữ pháp này một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.
