Trong thế giới rộng lớn của ngữ pháp tiếng Anh, việc nắm vững các khái niệm cơ bản là chìa khóa để xây dựng câu chính xác và truyền đạt ý nghĩa hiệu quả. Một trong những thành tố cốt lõi giúp hình thành nên một câu hoàn chỉnh chính là động từ giới hạn hay còn gọi là Finite Verbs. Khái niệm này tuy nghe có vẻ học thuật nhưng lại vô cùng thiết yếu, là nền tảng giúp người học tiếng Anh hiểu sâu sắc hơn về cách các câu được cấu tạo và hoạt động.
Động từ giới hạn (Finite Verbs) là gì?
Động từ giới hạn là những động từ mang tính chất “được giới hạn”, tức là chúng biến đổi hình thức dựa trên các yếu tố ngữ pháp như thì (tense), ngôi (person), và số (number) của chủ ngữ. Mỗi câu tiếng Anh hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp, bắt buộc phải có ít nhất một động từ giới hạn. Chúng mô tả hành động, trạng thái, hoặc sự tồn tại của chủ ngữ, tạo nên xương sống cho mệnh đề chính.
Chẳng hạn, khi chủ ngữ thay đổi từ số ít sang số nhiều, hoặc thì của câu chuyển từ hiện tại sang quá khứ, động từ giới hạn sẽ tự điều chỉnh để phù hợp. Đây là đặc điểm nổi bật giúp chúng ta phân biệt chúng với các loại động từ khác. Ví dụ, trong câu “She walks to school every day” (Cô ấy đi bộ đến trường mỗi ngày), động từ “walks” được chia theo thì hiện tại đơn và ngôi thứ ba số ít. Nếu chủ ngữ là “They”, động từ sẽ chuyển thành “They walk“. Nếu câu ở thì quá khứ, động từ sẽ là “She walked“. Những biến đổi này khẳng định tính chất “giới hạn” của động từ.
Đặc điểm nhận biết Động từ giới hạn trong câu
Việc nhận diện động từ giới hạn là kỹ năng quan trọng để phân tích cấu trúc câu tiếng Anh. Có ba đặc điểm chính giúp bạn dễ dàng xác định loại động từ này:
Thứ nhất, động từ giới hạn luôn liên kết trực tiếp với một chủ ngữ cụ thể. Chủ ngữ này có thể được nêu rõ ràng hoặc được ngụ ý trong các câu mệnh lệnh. Sự ràng buộc này là yếu tố cốt lõi, thể hiện hành động đó thuộc về ai hay cái gì. Ví dụ, trong “He studies hard”, “studies” liên kết trực tiếp với chủ ngữ “He”.
Thứ hai, động từ giới hạn luôn được chia theo một thì (tense) cụ thể, cho biết thời điểm hành động diễn ra. Điều này có nghĩa là chúng có thể ở thì hiện tại, quá khứ, tương lai hoặc các thì hoàn thành, tiếp diễn. Sự biến đổi về thì là một dấu hiệu rõ ràng nhất của động từ giới hạn. Ước tính có hàng trăm động từ tiếng Anh biến đổi theo thì, tạo nên sự linh hoạt đáng kinh ngạc trong việc diễn đạt thời gian.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Lời Rào Đón (Hedges): Bí Quyết Giao Tiếp Tinh Tế Trong Anh Ngữ
- Cách Phát Âm /ɜ:/ Và /ə/ Chuẩn Xác Nhất
- Cấu trúc Warn trong tiếng Anh: Hướng dẫn chi tiết sử dụng
- Đánh Giá Toàn Diện Bài Thi TOEIC 2 Kỹ Năng Hiện Nay
- Phân Biệt Adopt Và Adapt: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Học Tiếng Anh
Thứ ba, chúng còn biến đổi theo ngôi và số của chủ ngữ để đảm bảo sự hòa hợp ngữ pháp. Ví dụ, động từ “to be” có thể là “am” (ngôi thứ nhất số ít), “is” (ngôi thứ ba số ít), hoặc “are” (ngôi thứ hai số ít/nhiều, ngôi thứ ba số nhiều). Sự thống nhất này là bắt buộc để câu được coi là đúng cấu trúc.
Vai trò của Động từ giới hạn trong cấu trúc câu tiếng Anh
Động từ giới hạn đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là trung tâm của mọi mệnh đề độc lập và phụ thuộc trong tiếng Anh. Chúng là yếu tố bắt buộc để tạo nên một câu có nghĩa và đầy đủ về mặt ngữ pháp. Không có động từ giới hạn, một chuỗi từ đơn thuần sẽ không thể truyền tải ý nghĩa một cách trọn vẹn.
Chúng chịu trách nhiệm chính trong việc xác định thì của hành động, cho phép người đọc hoặc người nghe biết khi nào sự việc được đề cập xảy ra – trong quá khứ, hiện tại hay tương lai. Hơn nữa, động từ giới hạn giúp xác định ngôi và số của chủ ngữ, đảm bảo tính thống nhất trong câu. Chức năng này rất khác biệt so với tiếng Việt, nơi động từ không biến đổi theo thì, ngôi hay số mà thường dựa vào các trạng từ chỉ thời gian. Sự phức tạp này đòi hỏi người học tiếng Anh cần đặc biệt chú ý đến động từ chia thì này.
Ngoài ra, động từ giới hạn còn là yếu tố quyết định loại câu (ví dụ: câu khẳng định, câu phủ định, câu nghi vấn) và thể (chủ động, bị động). Vai trò trung tâm này biến chúng thành thành phần không thể thiếu, giúp cấu trúc câu được chặt chẽ và logic. Hầu hết các câu tiếng Anh cơ bản, đơn giản đều xoay quanh một động từ giới hạn để hoàn thành ý tưởng.
Động từ không giới hạn (Non-finite Verbs): Khái niệm và Phân loại
Ngược lại với động từ giới hạn, động từ không giới hạn là những dạng động từ không chia thì, không thay đổi hình thức theo chủ ngữ và không trực tiếp làm động từ chính của một mệnh đề hoàn chỉnh. Chúng thường được sử dụng như danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu. Có ba loại động từ không giới hạn chính mà người học cần nắm vững.
To-Infinitives: Mục đích và Hơn thế nữa
Dạng to-infinitive bao gồm “to” đi kèm với động từ nguyên mẫu (ví dụ: to eat, to sleep, to learn). Chúng không biểu thị thì hay sự hòa hợp với chủ ngữ. To-infinitives thường được sử dụng để diễn đạt mục đích (I study hard to pass the exam), sau một số động từ (I want to travel), hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ của câu.
Loại động từ này có tính linh hoạt cao trong cấu trúc câu. Chúng có thể hoạt động như một danh từ (To err is human – Lỗi lầm là bản chất con người), một tính từ (I have a lot of homework to do – Tôi có nhiều bài tập phải làm), hoặc một trạng từ (He came to see me – Anh ấy đến để gặp tôi). Sự đa dạng trong vai trò của động từ nguyên mẫu này làm cho chúng trở thành một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh.
Danh động từ (Gerunds): Khi động từ thành danh từ
Danh động từ (Gerunds) là dạng động từ thêm đuôi “-ing” (V-ing) và hoạt động như một danh từ trong câu. Chúng có thể đóng vai trò là chủ ngữ (Swimming is good for health – Bơi lội tốt cho sức khỏe), tân ngữ (I enjoy reading books – Tôi thích đọc sách), hoặc đứng sau giới từ (He is good at drawing – Anh ấy giỏi vẽ).
Điểm quan trọng cần nhớ là mặc dù có hình thức giống với hiện tại phân từ, danh động từ luôn mang chức năng của một danh từ. Khác với động từ chia thì, danh động từ không bao giờ là động từ chính của câu và không bị biến đổi theo thì hay chủ ngữ. Ví dụ, trong “She loves playing tennis”, “playing” là một danh động từ, đóng vai trò tân ngữ của động từ “loves”. Dù “She” hay “They”, “loves” hay “loved”, “playing” vẫn giữ nguyên.
Phân từ (Participles): Hiện tại và Quá khứ phân từ
Phân từ là dạng động từ được sử dụng như tính từ hoặc để hình thành các thì phức hợp. Có hai loại phân từ chính:
- Hiện tại phân từ (Present Participle): Cũng có dạng V-ing, nhưng chức năng khác với danh động từ. Hiện tại phân từ được dùng để hình thành các thì tiếp diễn (She is reading a book – Cô ấy đang đọc sách), hoặc đóng vai trò như một tính từ mô tả (a boring movie – một bộ phim nhàm chán). Chúng cũng có thể tạo thành các cụm phân từ (Walking quickly, he reached his destination – Đi nhanh, anh ấy đến đích).
- Quá khứ phân từ (Past Participle): Thường có dạng V3 hoặc thêm “-ed” (ví dụ: eaten, played, given). Chúng được dùng để tạo thành các thì hoàn thành (I have eaten lunch – Tôi đã ăn trưa), câu bị động (The book was written by him – Cuốn sách được viết bởi anh ấy), hoặc làm tính từ mô tả (a broken chair – một chiếc ghế bị hỏng).
Cả hai loại phân từ đều là động từ không giới hạn vì chúng không chia thì độc lập và không hòa hợp với chủ ngữ trực tiếp. Chúng phụ thuộc vào một động từ giới hạn khác (như động từ “to be” hoặc “to have”) để tạo thành một động từ phức hợp.
Phân biệt Động từ giới hạn và Động từ không giới hạn một cách chi tiết
Sự khác biệt rõ ràng giữa động từ giới hạn và động từ không giới hạn là điểm mấu chốt để nắm vững cấu trúc câu tiếng Anh. Mặc dù cả hai đều xuất phát từ động từ gốc, chức năng và vai trò ngữ pháp của chúng hoàn toàn khác nhau.
Động từ giới hạn luôn là động từ chính của một mệnh đề, liên kết trực tiếp với chủ ngữ và biến đổi theo thì, ngôi, và số. Nếu không có động từ giới hạn, một mệnh đề sẽ không thể tồn tại độc lập. Ví dụ: “She studies.” (Cô ấy học.) “Studies” là động từ chính, nó thay đổi nếu chủ ngữ là “They” (They study) hoặc thì là quá khứ (She studied).
Ngược lại, động từ không giới hạn không thay đổi hình thức và không đóng vai trò động từ chính của câu. Chúng không biểu thị thì, ngôi hay số. Thay vào đó, chúng đảm nhiệm các vai trò khác như danh từ, tính từ, hoặc trạng từ. Ví dụ: “She enjoys studying.” (Cô ấy thích việc học.) Trong câu này, “enjoy” là động từ giới hạn (chia theo “She”), còn “studying” là danh động từ, đóng vai trò tân ngữ của “enjoy”. “Studying” giữ nguyên dạng dù chủ ngữ hay thì của “enjoy” thay đổi.
Một cách để kiểm tra: Nếu bạn có thể thay đổi thì của động từ (ví dụ, từ hiện tại sang quá khứ) và động từ đó biến đổi, thì đó là động từ giới hạn. Nếu nó vẫn giữ nguyên, thì đó là động từ không giới hạn. Hiểu rõ sự phân biệt này giúp người học tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản và xây dựng câu phức tạp hơn một cách tự tin. Sự khác biệt này cũng là lý do tại sao tiếng Anh có cấu trúc động từ phức tạp hơn nhiều so với tiếng Việt, nơi động từ hầu như không biến đổi hình thái.
Một số lỗi thường gặp khi sử dụng Động từ giới hạn và không giới hạn
Trong quá trình học tiếng Anh, người học thường mắc một số lỗi phổ biến liên quan đến việc sử dụng động từ giới hạn và động từ không giới hạn. Nắm rõ những lỗi này giúp chúng ta cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói.
Một lỗi thường gặp là sai sót trong sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) đối với động từ giới hạn. Ví dụ, việc sử dụng “He go to school” thay vì “He goes to school” là một lỗi cơ bản do không chia động từ theo ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn. Hay “The students is playing” thay vì “The students are playing” là lỗi về số.
Thứ hai, nhiều người nhầm lẫn động từ không giới hạn với động từ giới hạn và cố gắng sử dụng chúng như động từ chính của câu mà không có một động từ giới hạn đi kèm. Ví dụ, câu “To study hard is important for success” là đúng vì “to study” là chủ ngữ của câu, còn “is” mới là động từ giới hạn chính. Nhưng nếu viết “He to study hard”, câu này sẽ sai vì thiếu động từ chính được chia thì. Tương tự, “She playing tennis” là sai nếu thiếu động từ “to be” (She is playing tennis).
Ngoài ra, việc sử dụng sai dạng của danh động từ hoặc to-infinitive sau một số động từ hoặc giới từ cũng là lỗi phổ biến. Ví dụ, động từ “enjoy” luôn đi với danh động từ, nên “I enjoy to swim” là sai, phải là “I enjoy swimming“. Ngược lại, động từ “decide” thường đi với to-infinitive, nên “I decide going” là sai, phải là “I decide to go“. Nắm vững các quy tắc này là cần thiết để tránh các lỗi ngữ pháp không đáng có.
Thực hành củng cố kiến thức về Động từ giới hạn và không giới hạn
Để củng cố kiến thức về động từ giới hạn và động từ không giới hạn, việc luyện tập thường xuyên là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số câu hỏi giúp bạn áp dụng những gì đã học và phân biệt hai loại động từ quan trọng này trong ngữ cảnh thực tế. Hãy đọc kỹ từng câu và xác định đâu là động từ giới hạn và đâu là động từ không giới hạn (nếu có).
Bài tập 1: Xác định Động từ giới hạn và Động từ không giới hạn
Đọc các câu sau và xác định những động từ in đậm là Động từ giới hạn hay Động từ không giới hạn.
- She advised me to see a dentist.
- Let’s invite your friends to celebrate with us.
- I usually listen to music before going to sleep.
- I received your letter this afternoon.
- David sent his mom some flowers.
- To prepare for the final exam, Tom studied all night yesterday.
- The child woke up early to go to the park with his friend.
- The loud noise woke me up this morning.
- I recently saw Jonathan having lunch at a restaurant near my company.
- The next train leaves at 10 AM.
- You drive too fast.
- The manager has approved the proposal submitted yesterday.
- Luckily, they escaped from the burning house.
- The children are doing their homework now.
- I’m trying to help him.
- He has his car cleaned.
- The flowers look fresh and beautiful.
- Marry leaves home at 8.00 every day.
- His book is selling well.
- Alice sent her dress to the laundry this morning.
Đáp án và Giải thích chi tiết:
- advised là Động từ giới hạn. Động từ “advised” theo sau chủ ngữ “She” và được chia ở thì quá khứ đơn, là động từ chính của câu.
- celebrate là Động từ không giới hạn. Động từ “celebrate” ở dạng nguyên mẫu có “to”, không thay đổi theo thì hay chủ ngữ, chỉ mục đích của việc mời.
- listen là Động từ giới hạn, còn going là Động từ không giới hạn. “Listen” là động từ chính, chia theo “I” và thì hiện tại đơn. “Going” là danh động từ, không chịu ảnh hưởng của chủ ngữ hay thì.
- received là Động từ giới hạn. “Received” là động từ chính, chia theo “I” và thì quá khứ đơn.
- sent là Động từ giới hạn. “Sent” là động từ chính, chia theo “David” và thì quá khứ đơn.
- prepare là Động từ không giới hạn, còn studied là Động từ giới hạn. “Prepare” là nguyên mẫu có “to”, chỉ mục đích. “Studied” là động từ chính, chia theo “Tom” và thì quá khứ đơn.
- woke là Động từ giới hạn, còn go là Động từ không giới hạn. “Woke” là động từ chính, chia theo “The child” và thì quá khứ đơn. “Go” là nguyên mẫu có “to”, chỉ mục đích.
- woke là Động từ giới hạn. “Woke” là động từ chính, chia theo “The loud noise” và thì quá khứ đơn.
- saw là Động từ giới hạn, còn having là Động từ không giới hạn. “Saw” là động từ chính, chia theo “I” và thì quá khứ đơn. “Having” là hiện tại phân từ, mô tả hành động đang diễn ra của tân ngữ “Jonathan”.
- leaves là Động từ giới hạn. “Leaves” là động từ chính, chia theo “The next train” (ngôi thứ ba số ít) và thì hiện tại đơn.
- drive là Động từ giới hạn. “Drive” là động từ chính, chia theo “You” và thì hiện tại đơn.
- has approved là Động từ giới hạn, còn submitted là Động từ không giới hạn. “Has approved” là động từ chính của câu (thì hiện tại hoàn thành), chia theo “The manager”. “Submitted” là quá khứ phân từ, đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho “proposal” (đề xuất đã được nộp).
- escaped là Động từ giới hạn. “Escaped” là động từ chính, chia theo “they” và thì quá khứ đơn.
- are doing là Động từ giới hạn. “Are doing” là động từ chính của câu (thì hiện tại tiếp diễn), chia theo “The children”.
- trying là Động từ giới hạn, còn help là Động từ không giới hạn. “Trying” là một phần của thì hiện tại tiếp diễn với động từ “am” (I’m = I am), đóng vai trò động từ chính. “Help” là nguyên mẫu, đứng sau “trying” để chỉ hành động muốn thực hiện.
- has là Động từ giới hạn, còn cleaned là Động từ không giới hạn. “Has” là động từ chính, chia theo “He” ở thì hiện tại đơn (dạng câu cầu khiến). “Cleaned” là quá khứ phân từ, thể hiện trạng thái bị động của “car”.
- look là Động từ giới hạn. “Look” là động từ chính, chia theo “The flowers” (số nhiều) ở thì hiện tại đơn.
- leaves là Động từ giới hạn. “Leaves” là động từ chính, chia theo “Marry” (ngôi thứ ba số ít) ở thì hiện tại đơn.
- is selling là Động từ giới hạn. “Is selling” là động từ chính của câu (thì hiện tại tiếp diễn), chia theo “His book”.
- sent là Động từ giới hạn. “Sent” là động từ chính, chia theo “Alice” ở thì quá khứ đơn.
Bài tập 2: Dịch câu sang tiếng Anh
Dịch những câu sau sang tiếng Anh. Sau khi dịch, bạn có thể tự luyện tập xác định động từ giới hạn và động từ không giới hạn trong các câu đã dịch.
- Chris làm bài tập về nhà mỗi ngày.
- Anh ấy đang làm việc tại một siêu thị ở địa phương.
- Nhìn vào gương, anh ấy phát hiện một vết xước ở trên mặt mình.
- Tôi đang tham gia một khóa học IELTS để chuẩn bị đi du học.
- Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục mỗi ngày.
- Ba tôi đang phụ mẹ tôi chuẩn bị bữa tối.
- Tọa lạc ở trung tâm thành phố, New World là khách sạn xa hoa nhất thành phố.
- Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị công việc từ một công ty phần mềm gần nhà anh ấy.
- Nghe nhạc làm tôi cảm thấy vui.
- Chúng tôi thường phát hiện thấy anh ấy đang hút thuốc phía sau quầy.
Đáp án và Giải thích:
- Chris does his homework every day.
- does: Động từ giới hạn (chia theo Chris, thì hiện tại đơn).
- He is working at a local supermarket.
- is: Động từ giới hạn (chia theo He, thì hiện tại tiếp diễn).
- working: Động từ không giới hạn (hiện tại phân từ, không chia thì).
- Looking at the mirror, he saw a scratch on his face.
- Looking: Động từ không giới hạn (hiện tại phân từ, tạo cụm trạng ngữ).
- saw: Động từ giới hạn (chia theo he, thì quá khứ đơn).
- I am taking an IELTS course to prepare for studying abroad.
- am: Động từ giới hạn (chia theo I, thì hiện tại tiếp diễn).
- taking: Động từ không giới hạn (hiện tại phân từ).
- prepare: Động từ không giới hạn (nguyên mẫu có to, chỉ mục đích).
- studying: Động từ không giới hạn (danh động từ, sau giới từ “for”).
- The doctor advised me to exercise every day.
- advised: Động từ giới hạn (chia theo The doctor, thì quá khứ đơn).
- exercise: Động từ không giới hạn (nguyên mẫu có to, sau “advise sb to do sth”).
- My dad is helping my mom prepare dinner.
- is: Động từ giới hạn (chia theo My dad, thì hiện tại tiếp diễn).
- helping: Động từ không giới hạn (hiện tại phân từ).
- prepare: Động từ không giới hạn (nguyên mẫu, sau “help sb do sth”).
- Located in the heart of the city, New World is the most luxurious hotel in the city.
- Located: Động từ không giới hạn (quá khứ phân từ, tạo cụm trạng ngữ bị động).
- is: Động từ giới hạn (chia theo New World, thì hiện tại đơn).
- He accepted a job offer from a software company near his house.
- accepted: Động từ giới hạn (chia theo He, thì quá khứ đơn).
- Listening to music makes me happy.
- Listening: Động từ không giới hạn (danh động từ, đóng vai trò chủ ngữ).
- makes: Động từ giới hạn (chia theo Listening to music (chủ ngữ số ít), thì hiện tại đơn).
- We usually find him smoking behind the counter.
- find: Động từ giới hạn (chia theo We, thì hiện tại đơn).
- smoking: Động từ không giới hạn (hiện tại phân từ, sau “find sb doing sth”).
Câu hỏi thường gặp về Động từ giới hạn và không giới hạn
Động từ giới hạn luôn đi kèm với chủ ngữ phải không?
Đúng vậy, một động từ giới hạn luôn liên kết trực tiếp với một chủ ngữ, dù chủ ngữ đó được nêu rõ ràng hay được ngụ ý trong các câu mệnh lệnh. Đây là một trong những đặc điểm chính để nhận diện chúng.
Làm thế nào để phân biệt nhanh động từ giới hạn và không giới hạn?
Cách nhanh nhất để phân biệt là thử thay đổi thì của câu hoặc chủ ngữ. Nếu động từ đó biến đổi hình thức để phù hợp với thì hoặc chủ ngữ mới, đó là động từ giới hạn. Nếu nó giữ nguyên, thì đó là động từ không giới hạn.
Có bao nhiêu dạng của động từ không giới hạn?
Có ba dạng chính của động từ không giới hạn: Nguyên mẫu (to-infinitive), Danh động từ (Gerund – V-ing đóng vai trò danh từ), và Phân từ (Participle – hiện tại phân từ V-ing và quá khứ phân từ V3/ed).
Tại sao cần phải học về động từ giới hạn và không giới hạn?
Việc học và hiểu rõ về động từ giới hạn và động từ không giới hạn là rất quan trọng vì chúng là nền tảng để xây dựng câu đúng ngữ pháp, hiểu cấu trúc câu phức tạp, và tránh các lỗi cơ bản khi nói hoặc viết tiếng Anh. Nắm vững chúng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và trôi chảy hơn.
Động từ “to be” có phải luôn là động từ giới hạn không?
Động từ “to be” thường đóng vai trò là động từ giới hạn khi nó được chia theo thì, ngôi và số (ví dụ: am, is, are, was, were). Tuy nhiên, nó cũng có dạng không giới hạn như “to be” (nguyên mẫu) hoặc “being” (danh động từ/hiện tại phân từ) khi không làm động từ chính của một mệnh đề hoàn chỉnh.
Khi nào thì một động từ V-ing được coi là động từ giới hạn?
Một động từ V-ing tự thân nó không phải là động từ giới hạn. Tuy nhiên, nó có thể là một phần của một cụm động từ giới hạn khi đi kèm với một động từ “to be” đã được chia thì (ví dụ: “He is studying” – “is studying” là cụm động từ giới hạn). Trong trường hợp này, động từ “to be” là yếu tố giới hạn thì, còn V-ing là hiện tại phân từ bổ trợ.
Sự khác biệt về ngữ pháp giữa tiếng Việt và tiếng Anh ở điểm này là gì?
Trong tiếng Việt, động từ không biến đổi hình thái theo thì, ngôi hay số của chủ ngữ. Chúng ta dùng các từ chỉ thời gian (như “đã”, “đang”, “sẽ”) để biểu thị thì. Ngược lại, trong tiếng Anh, động từ giới hạn bắt buộc phải biến đổi hình thái để hòa hợp với chủ ngữ và thì của câu, tạo nên một sự khác biệt lớn mà người học tiếng Việt cần đặc biệt lưu ý.
Việc nắm vững kiến thức về động từ giới hạn và động từ không giới hạn là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh. Hiểu được vai trò và cách thức hoạt động của chúng không chỉ giúp bạn xây dựng câu chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng phân tích và diễn đạt ý tưởng. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn khuyến khích người học đào sâu vào những kiến thức nền tảng như vậy để xây dựng một nền tảng ngôn ngữ vững chắc, tự tin giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả.
