Collocation hay cụm từ kết hợp là một phần kiến thức tiếng Anh vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi THPT Quốc Gia. Việc hiểu và sử dụng thành thạo các cụm từ tiếng Anh này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn nâng cao khả năng giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về collocation, tầm quan trọng, các dạng bài tập điển hình và chiến lược học tập hiệu quả để bạn tự tin chinh phục phần kiến thức này.
Collocation Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng Cho Kì Thi THPT?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên của hai hoặc nhiều từ trong tiếng Anh để tạo thành một cụm từ có ý nghĩa nhất định. Những sự kết hợp này được người bản xứ sử dụng thường xuyên và nghe “đúng” tai, trong khi những sự kết hợp khác, dù về mặt ngữ pháp có vẻ đúng, lại nghe “không tự nhiên” hoặc thậm chí sai. Ví dụ, chúng ta nói “make a decision” (đưa ra quyết định) chứ không phải “do a decision”. Đây chính là bản chất của cụm từ kết hợp.
Việc nắm vững kiến thức collocation mang lại nhiều lợi ích đáng kể, đặc biệt khi bạn ôn thi THPT Quốc Gia. Đầu tiên, nó giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn, tránh được những lỗi diễn đạt gượng gạo hoặc không phù hợp với ngữ cảnh. Thứ hai, sử dụng đúng collocation thể hiện vốn từ vựng phong phú và khả năng ngôn ngữ tinh tế, tạo ấn tượng tốt với giám khảo trong các bài thi viết và nói. Trung bình, có khoảng 3-5 câu hỏi liên quan đến collocation hoặc cụm từ cố định trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc Gia, chiếm một tỷ lệ không nhỏ trong tổng điểm.
Tầm Quan Trọng Của Collocation Trong Tiếng Anh
Sự hiểu biết về collocation không chỉ dừng lại ở việc làm bài tập ngữ pháp mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến cả bốn kỹ năng ngôn ngữ. Khi đọc, việc nhận diện các cụm từ kết hợp giúp bạn hiểu nghĩa nhanh hơn và chính xác hơn, vì bạn không cần phải phân tích từng từ đơn lẻ. Điều này đặc biệt hữu ích trong các bài đọc hiểu dài và phức tạp, giúp bạn tiết kiệm thời gian và nắm bắt ý chính hiệu quả.
Trong kỹ năng nghe, những cụm từ tiếng Anh này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Khi bạn quen thuộc với chúng, khả năng nhận diện và xử lý thông tin trong các đoạn hội thoại hoặc bài giảng sẽ được cải thiện đáng kể. Đối với kỹ năng nói và viết, collocation là chìa khóa để tạo ra những câu nói, đoạn văn mượt mà, tự nhiên và chuẩn xác như người bản xứ, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc hơn.
Học sinh đang ôn tập các cụm từ kết hợp tiếng Anh
- Hướng Dẫn Chi Tiết Các Đuôi Danh Từ Phổ Biến Trong Tiếng Anh
- Tổng hợp Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 2: Healthy Living
- Bài Tập Thì Tương Lai Đơn và Hiện Tại Tiếp Diễn: Thành Thạo
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11 Chuẩn SGK Mới Nhất
- Destination B2: Nâng Tầm Ngữ Pháp & Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả
Các Dạng Collocation Thường Gặp Và Mở Rộng
Có nhiều loại cụm từ kết hợp khác nhau dựa trên cấu trúc ngữ pháp của chúng. Việc phân loại giúp bạn dễ dàng hệ thống hóa và ghi nhớ hơn trong quá trình học.
Verb + Noun (Động từ + Danh từ)
Đây là một trong những dạng collocation phổ biến nhất, nơi một động từ thường đi kèm với một danh từ cụ thể để tạo ra một ý nghĩa nhất định. Việc học các kết hợp này giúp bạn diễn đạt hành động một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- make an effort: nỗ lực
- take responsibility: chịu trách nhiệm
- pay attention: chú ý
- do homework: làm bài tập về nhà
- catch a cold: bị cảm lạnh
Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)
Trong dạng này, một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ, tạo ra một hình ảnh hoặc miêu tả cụ thể. Việc sử dụng đúng các cụm từ kết hợp này giúp câu văn giàu hình ảnh và chính xác hơn về mặt ngữ nghĩa.
Ví dụ:
- strong tea: trà đặc
- heavy rain: mưa nặng hạt
- deep passion: niềm đam mê sâu sắc
- key factor: yếu tố then chốt
- serious mistake: lỗi nghiêm trọng
Verb + Adverb (Động từ + Trạng từ)
Sự kết hợp giữa động từ và trạng từ diễn tả cách thức hoặc mức độ của một hành động. Những cụm từ tiếng Anh này giúp làm rõ nghĩa của hành động.
Ví dụ:
- run quickly: chạy nhanh
- speak fluently: nói trôi chảy
- work hard: làm việc chăm chỉ
- listen carefully: lắng nghe cẩn thận
- travel widely: đi du lịch nhiều nơi
Adverb + Adjective (Trạng từ + Tính từ)
Trạng từ kết hợp với tính từ để tăng cường hoặc làm rõ ý nghĩa của tính từ. Đây là cách hiệu quả để thể hiện mức độ hoặc cường độ của một tính chất.
Ví dụ:
- completely different: hoàn toàn khác
- highly unlikely: rất không có khả năng
- fully aware: hoàn toàn nhận thức
- bitterly disappointed: vô cùng thất vọng
- perfectly clear: hoàn toàn rõ ràng
Noun + Noun (Danh từ + Danh từ)
Sự kết hợp giữa hai danh từ thường tạo thành một cụm danh từ kép, có ý nghĩa riêng biệt. Các cụm từ kết hợp này thường được sử dụng để chỉ loại, mục đích hoặc mối quan hệ giữa hai danh từ.
Ví dụ:
- traffic jam: tắc đường
- world leader: lãnh đạo thế giới
- parking lot: bãi đỗ xe
- tea cup: tách trà
- research project: dự án nghiên cứu
Các Dạng Collocation Phổ Biến Khác Trong Tiếng Anh
Ngoài các dạng đã nêu, collocation còn có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác, đòi hỏi người học phải linh hoạt trong việc nhận diện và ghi nhớ.
Adjective + Preposition (Tính từ + Giới từ): Một số tính từ luôn đi kèm với một giới từ cụ thể để bổ nghĩa.
Ví dụ:
- fond of: thích
- interested in: quan tâm đến
- responsible for: chịu trách nhiệm về
- aware of: nhận thức về
- good at: giỏi về
Noun + Verb (Danh từ + Động từ): Một danh từ có thể kết hợp với một động từ để tạo thành ý nghĩa.
Ví dụ:
- dogs bark: chó sủa
- bombs explode: bom nổ
- phones ring: điện thoại reo
Verb + Prepositional Phrase (Động từ + Cụm giới từ): Động từ kết hợp với một cụm giới từ để hoàn thiện ý nghĩa.
Ví dụ:
- rely on: dựa vào
- depend on: phụ thuộc vào
- succeed in: thành công trong
- account for: giải thích cho
- look forward to: mong chờ
Bí Quyết Nắm Vững Collocation Hiệu Quả Cho Kỳ Thi THPT
Để thực sự nắm vững collocation và áp dụng chúng một cách hiệu quả trong kỳ thi THPT Quốc Gia, bạn cần có một phương pháp học tập khoa học và kiên trì.
Học Theo Chủ Đề và Ngữ Cảnh
Thay vì học các cụm từ kết hợp một cách ngẫu nhiên, hãy nhóm chúng lại theo các chủ đề quen thuộc (ví dụ: du lịch, môi trường, kinh doanh, giáo dục). Khi học theo chủ đề, bạn không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu được cách chúng được sử dụng trong các tình huống thực tế, giúp tăng khả năng ứng dụng. Hơn nữa, luôn học collocation trong ngữ cảnh của câu hoặc đoạn văn, điều này giúp bạn hiểu sâu sắc ý nghĩa và cách sử dụng của chúng, thay vì chỉ thuộc lòng mặt chữ.
Sử Dụng Từ Điển Collocation Chuyên Dụng
Có rất nhiều từ điển online và offline chuyên về collocation như Oxford Collocations Dictionary, Macmillan Collocations Dictionary. Những tài liệu này cung cấp vô số ví dụ thực tế và giúp bạn kiểm tra xem sự kết hợp từ mà mình muốn dùng có phải là một collocation chuẩn xác hay không. Thường xuyên tra cứu sẽ hình thành thói quen sử dụng đúng cụm từ tiếng Anh và mở rộng vốn từ của bạn.
Luyện Tập Thường Xuyên và Đa Dạng
Việc luyện tập là yếu tố then chốt để ghi nhớ và sử dụng thành thạo collocation. Hãy tìm kiếm các bài tập điền từ, nối từ, hay sửa lỗi sai có liên quan đến cụm từ kết hợp. Ngoài ra, chủ động áp dụng các collocation mới học vào các bài viết và bài nói của mình. Bạn có thể tự viết nhật ký, các đoạn văn ngắn, hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh để thực hành giao tiếp. Càng sử dụng nhiều, bạn càng ghi nhớ lâu và tự tin hơn.
Ghi Chép Sáng Tạo Và Ôn Luyện Định Kỳ
Sử dụng các phương pháp ghi chép sáng tạo như mind map (sơ đồ tư duy) để nhóm các collocation liên quan hoặc flashcards để ôn tập nhanh. Đừng quên ôn lại định kỳ các cụm từ kết hợp đã học để củng cố trí nhớ. Một lịch trình ôn tập hợp lý sẽ giúp bạn duy trì và phát triển vốn collocation của mình một cách bền vững.
Bảng Hướng Dẫn Học Collocation Hiệu Quả
| Phương Pháp Học | Mô Tả Ngắn Gọn | Lợi Ích Chính |
|---|---|---|
| Học theo chủ đề | Nhóm các cụm từ kết hợp theo lĩnh vực (môi trường, giáo dục, du lịch…). | Ghi nhớ dễ hơn, hiểu ngữ cảnh sử dụng, tăng tính ứng dụng. |
| Sử dụng từ điển chuyên dụng | Tham khảo các từ điển collocation (Oxford, Macmillan). | Kiểm tra tính chính xác của kết hợp từ, mở rộng vốn từ vựng. |
| Luyện tập qua bài tập | Giải các dạng bài tập điền từ, sửa lỗi, viết lại câu liên quan đến collocation. | Củng cố kiến thức, nhận diện lỗi sai, làm quen cấu trúc đề thi. |
| Áp dụng vào Nói & Viết | Chủ động sử dụng các cụm từ tiếng Anh mới học khi giao tiếp hoặc viết văn. | Biến kiến thức thụ động thành chủ động, nói và viết tự nhiên hơn. |
| Ghi chép sáng tạo | Dùng flashcards, mind map, sổ tay riêng để hệ thống hóa collocation. | Ghi nhớ hiệu quả, dễ dàng ôn tập, cá nhân hóa quá trình học. |
Chiến Lược Luyện Tập Bài Tập Collocation Trong Đề Thi THPT
Để tối ưu hóa điểm số trong phần collocation thi THPT Quốc Gia, việc hiểu rõ cấu trúc bài tập và áp dụng chiến lược làm bài thông minh là rất cần thiết.
Nhận Dạng Loại Bài Tập Collocation
Các câu hỏi collocation trong đề thi thường xuất hiện dưới dạng chọn từ phù hợp để hoàn thành câu, tìm lỗi sai hoặc nối từ. Khi gặp những câu hỏi này, hãy lập tức nghĩ đến khả năng đó là collocation thay vì chỉ phân tích nghĩa từng từ đơn lẻ. Đôi khi, các từ trong đáp án đều có nghĩa tương tự, nhưng chỉ có một từ tạo thành cụm từ kết hợp đúng với ngữ cảnh.
Mẹo Loại Trừ Đáp Án Sai
Khi làm bài tập trắc nghiệm collocation, hãy đọc kỹ câu và các lựa chọn. Nếu bạn không chắc chắn về đáp án đúng, hãy thử loại trừ các phương án chắc chắn sai. Các đáp án sai thường là những từ không bao giờ đi cùng với từ đã cho, hoặc tạo thành cụm từ có nghĩa không phù hợp. Ví dụ, nếu bạn cần một động từ đi với “decision”, bạn sẽ loại trừ “do” và giữ lại “make”.
Quản Lý Thời Gian Hiệu Quả
Bài thi tiếng Anh THPT Quốc Gia có thời lượng hạn chế. Do đó, việc quản lý thời gian khi làm bài tập collocation là cực kỳ quan trọng. Nếu bạn gặp một câu quá khó và không thể tìm ra đáp án ngay lập tức, đừng dành quá nhiều thời gian cho nó. Hãy đánh dấu lại và chuyển sang câu khác, quay lại sau nếu còn thời gian. Việc này giúp bạn không bỏ lỡ những câu dễ hơn ở phía sau.
Tích Cực Giải Đề Thi Mẫu
Giải các đề thi mẫu và đề thi của các năm trước là cách tốt nhất để làm quen với dạng bài tập collocation và kiểm tra kiến thức của mình. Sau mỗi lần làm bài, hãy kiểm tra đáp án chi tiết, ghi chú lại những collocation bạn chưa biết hoặc thường xuyên nhầm lẫn để ôn tập lại. Việc này không chỉ giúp bạn làm quen với áp lực phòng thi mà còn củng cố vốn cụm từ kết hợp của mình.
Bài Tập Collocation Thi THPT Quốc Gia
Dưới đây là một số bài tập giúp bạn củng cố kiến thức collocation và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi THPT Quốc Gia.
Bài Tập Cơ Bản
Bài tập 1: Nối collocation ở cột bên trái và Nghĩa tương ứng ở cột bên phải
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| 1. to book a flight | chống lại biến đổi khí hậu |
| 2. to check in | gây hại cho môi trường |
| 3. to go sightseeing | làm thủ tục nhận phòng |
| 4. to get lost | tái chế rác thải |
| 5. to cause environmental damage | đi tham quan |
| 6. to reduce carbon footprint | tiết kiệm năng lượng |
| 7. to conserve energy | bị lạc đường |
| 8. to protect wildlife | bảo vệ động vật hoang dã |
| 9. to combat climate change | đặt vé máy bay |
| 10. to recycle waste | giảm lượng khí thải carbon |
Bài tập 2: Sắp xếp các từ để tạo thành collocation đúng
- strong / have / a / belief
- a / take / break / short
- make / living / a / comfortable
- heavy / goods / vehicles
- the / miss / bus
- great / a / accomplishment
- in / detail / great
- a / make / decision
- do / favor / a
- a / cold / catch
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong câu
- The company made a tall profit last year.
- She has a tall passion for music.
- They decided to make a break for lunch.
- He took a serious mistake in his presentation.
- The government is making a big effort to increase pollution.
- The professor had a deep impression on every student at the lecture due to his marketing savvy.
- They decided to give a chance and invest in the new business.
Bài Tập Nâng Cao
Bài tập 1: Tìm động từ phù hợp để hoàn thành các collocation sau
- _____ a decision.
- _____ attention.
- _____ with water.
- _____ a shower.
- _____ progress.
- _____ an effort.
- _____ the opportunity.
- _____ me a favor.
- _____ a mistake.
- _____ a solution.
Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng cách chọn collocation phù hợp
-
The new medication had a severe _____ on some patients.
a) health benefit
b) side effect
c) medical issue
d) patient concern -
The company received a lot of _____ after the new product launch.
a) media attention
b) staff criticism
c) customer comment
d) market challenge -
The government announced a new _____ to improve public transport.
a) health plan
b) tax reduction
c) policy decision
d) infrastructure project -
There is always a lot of _____ when the CEO gives a public speech.
a) media coverage
b) corporate feedback
c) executive report
d) stock movement -
They had a serious _____ during the construction of the building.
a) design issue
b) worker argument
c) safety concern
d) budget error -
The scientists made an important _____ during the experiment.
a) energy loss
b) data discovery
c) research development
d) breakthrough finding -
The environmental group focused on _____ to protect wildlife.
a) animal behavior
b) climate awareness
c) nature conservation
d) forest control -
There was a noticeable _____ in the way students responded to the new teaching method.
a) pattern change
b) student effort
c) behavior shift
d) response challenge -
The company is working hard to reduce its _____ by the end of the year.
a) financial support
b) waste management
c) carbon footprint
d) production effort -
The university provides strong _____ for students pursuing academic research.
a) learning opportunity
b) financial aid
c) career service
d) study group
Bài tập 3: Hoàn thành các câu sau với các collocation trong bảng
| academic achievement | make friends | family bonding | backup data | enjoy a meal |
|---|---|---|---|---|
| upload videos | have a passion for | admire natural landscapes | sustainable development | pursue hobbies |
- It’s important to _____ when you move to a new school.
- She decided to _____ after finishing her project, to relax and unwind.
- _____ is crucial for preserving the environment and maintaining a balance between growth and resource conservation.
- John loves to _____; he tries to spend time hiking every weekend.
- The best way to protect your information is to regularly _____ on your computer.
- They often spend weekends together for some quality _____ time.
- He has a deep interest in art and _____ painting in his free time.
- Sarah’s research project led to notable _____ and recognition in her field.
- You can _____ on social media to share your latest creations.
- We _____ at a new restaurant last night, and the food was amazing.
Đáp án
Đáp án chi tiết các bài tập collocation ôn thi THPT Quốc Gia
Bài Tập Cơ Bản
Bài tập 1: Nối collocation ở cột bên trái và Nghĩa tương ứng ở cột bên phải
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| 1. to book a flight | đặt vé máy bay |
| 2. to check in | làm thủ tục nhận phòng |
| 3. to go sightseeing | đi tham quan |
| 4. to get lost | bị lạc đường |
| 5. to cause environmental damage | gây hại cho môi trường |
| 6. to reduce carbon footprint | giảm lượng khí thải carbon |
| 7. to conserve energy | tiết kiệm năng lượng |
| 8. to protect wildlife | bảo vệ động vật hoang dã |
| 9. to combat climate change | chống lại biến đổi khí hậu |
| 10. to recycle waste | tái chế rác thải |
Bài tập 2: Sắp xếp các từ để tạo thành collocation đúng
- have a strong belief (có niềm tin mạnh mẽ)
- take a short break (nghỉ ngơi ngắn)
- make a comfortable living (có cuộc sống thoải mái)
- heavy goods vehicles (xe tải hạng nặng)
- miss the bus (lỡ xe buýt)
- a great accomplishment (một thành tựu lớn)
- in great detail (một cách chi tiết)
- make a decision (đưa ra quyết định)
- do a favor (làm ơn)
- catch a cold (bị cảm lạnh)
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong câu
- tall -> large
Make a large profit: kiếm được nguồn lợi nhuận lớn.
-> Công ty đã kiếm được lợi nhuận lớn vào năm ngoái. - tall -> deep
Have a deep passion for: có niềm đam mê sâu sắc với.
-> Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với âm nhạc. - make -> take
Take a break: nghỉ ngơi, giải lao.
-> Họ quyết định nghỉ ngơi để ăn trưa. - took -> made
Make a mistake: mắc lỗi.
-> Anh ấy đã mắc một lỗi nghiêm trọng trong bài thuyết trình của mình. - increase -> reduce
Make a big effort to reduce pollution: nỗ lực lớn để giảm ô nhiễm.
-> Chính phủ đang nỗ lực lớn để giảm ô nhiễm. - had -> made
Make a deep impression on: để lại ấn tượng sâu sắc cho.
-> Giáo sư đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả sinh viên trong bài giảng nhờ kiến thức chuyên sâu về marketing. - give -> take
Take a chance: mạo hiểm, thử vận may.
-> Họ quyết định mạo hiểm và đầu tư vào công ty mới.
Bài Tập Nâng Cao
Bài tập 1: Tìm động từ phù hợp để hoàn thành các collocation sau
- Make a decision: Đưa ra quyết định.
- Pay attention: Chú ý.
- Be flooded with water: Ngập nước.
- Take a shower: Tắm.
- Make progress: Tiến bộ.
- Make an effort: Nỗ lực.
- Take the opportunity: Nắm bắt cơ hội.
- Do me a favor: Giúp đỡ ai đó.
- Make a mistake: Gây ra lỗi.
- Find a solution: Tìm ra giải pháp.
Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng cách chọn collocation phù hợp
- Side effect: Tác dụng phụ.
-> Thuốc mới có một tác dụng phụ nghiêm trọng đối với một số bệnh nhân. - Media attention: Sự chú ý của truyền thông.
-> Công ty nhận được nhiều sự chú ý từ truyền thông sau khi ra mắt sản phẩm mới. - Infrastructure project: Dự án cơ sở hạ tầng.
-> Chính phủ đã công bố một dự án cơ sở hạ tầng mới để cải thiện giao thông công cộng. - Media coverage: Sự đưa tin của truyền thông.
-> Luôn có rất nhiều sự đưa tin của truyền thông khi CEO phát biểu trước công chúng. - Safety concern: Lo ngại về an toàn.
-> Họ gặp phải một lo ngại nghiêm trọng về an toàn trong quá trình xây dựng tòa nhà. - Breakthrough finding: Phát hiện đột phá.
-> Các nhà khoa học đã có một phát hiện đột phá quan trọng trong thí nghiệm. - Nature conservation: Bảo tồn thiên nhiên.
-> Nhóm bảo vệ môi trường tập trung vào bảo tồn thiên nhiên để bảo vệ động vật hoang dã. - Behavior shift: Sự thay đổi hành vi.
-> Có một sự thay đổi đáng kể trong cách sinh viên phản ứng với phương pháp giảng dạy mới. - Carbon footprint: Lượng khí thải carbon.
-> Công ty đang nỗ lực giảm lượng khí thải carbon của mình vào cuối năm. - Financial aid: Hỗ trợ tài chính.
-> Trường đại học cung cấp hỗ trợ tài chính mạnh mẽ cho sinh viên theo đuổi nghiên cứu học thuật.
Bài tập 3: Hoàn thành các câu sau với các collocation trong bảng
- Make friends: Kết bạn.
-> Trong môi trường mới, quan trọng là phải kết bạn. - Pursue hobbies: Theo đuổi sở thích.
-> Cô ấy quyết định theo đuổi sở thích sau khi hoàn thành dự án để thư giãn. - Sustainable development: Phát triển bền vững.
-> Phát triển bền vững là điều cần thiết để bảo vệ môi trường và cân bằng tài nguyên. - Admire natural landscapes: Ngắm cảnh thiên nhiên.
-> John thích ngắm cảnh thiên nhiên, thường đi bộ đường dài vào cuối tuần. - Backup data: Sao lưu dữ liệu.
-> Cách tốt nhất để bảo vệ thông tin là thường xuyên sao lưu dữ liệu trên máy tính. - Family bonding: Gắn kết gia đình.
-> Họ thường dành cuối tuần bên nhau để tăng cường gắn kết gia đình. - Have a passion for: Đam mê.
-> Anh ấy đam mê hội họa và thường xuyên dành thời gian cho sở thích này. - Academic achievement: Thành tích học tập.
-> Dự án nghiên cứu của Sarah mang lại thành tựu học thuật đáng kể và được công nhận. - Upload videos: Tải lên video.
-> Bạn có thể tải video lên mạng xã hội để chia sẻ các sáng tạo của mình. - Enjoy a meal: Thưởng thức bữa ăn.
-> Chúng tôi đã thưởng thức bữa ăn tối qua tại một nhà hàng mới, và đồ ăn rất tuyệt.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Collocation Thi THPT Quốc Gia
- Collocation là gì?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên của hai hoặc nhiều từ trong tiếng Anh mà người bản xứ thường dùng cùng nhau để tạo ra một cụm từ có ý nghĩa. Ví dụ: “make a mistake” chứ không phải “do a mistake”. - Collocation khác Idiom (thành ngữ) như thế nào?
Collocation là các từ có nghĩa rõ ràng khi đứng riêng lẻ nhưng khi kết hợp lại thì tạo ra một cụm từ tự nhiên (ví dụ: “heavy rain” – mưa lớn). Trong khi đó, idiom (thành ngữ) là cụm từ mà nghĩa của nó không thể suy ra từ nghĩa của từng từ riêng lẻ (ví dụ: “kick the bucket” – chết). - Làm thế nào để học Collocation hiệu quả cho kỳ thi THPT?
Để học collocation hiệu quả, bạn nên học theo chủ đề, sử dụng từ điển collocation, luyện tập qua các bài tập và áp dụng chúng vào việc nói và viết. Ghi chép sáng tạo và ôn tập định kỳ cũng rất quan trọng. - Collocation có thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc Gia không?
Có, collocation là một phần kiến thức ngữ pháp quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc Gia, thường là các câu hỏi chọn từ đúng hoặc tìm lỗi sai. - Làm sao để biết đâu là Collocation đúng khi làm bài tập?
Bạn cần dựa vào kiến thức đã học, ngữ cảnh của câu, và kinh nghiệm từ việc luyện tập. Trong trường hợp không chắc chắn, hãy cân nhắc loại trừ các đáp án không tự nhiên hoặc không phù hợp về mặt ngữ nghĩa. - Có từ điển Collocation nào hay để tra cứu không?
Oxford Collocations Dictionary và Macmillan Collocations Dictionary là hai từ điển chuyên dụng rất hữu ích để tra cứu và học các cụm từ kết hợp. - Học Collocation có giúp cải thiện kỹ năng nói và viết không?
Tuyệt đối có. Việc sử dụng đúng collocation giúp lời nói và bài viết của bạn tự nhiên, chính xác và trôi chảy hơn, giống với cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ. Điều này nâng cao đáng kể chất lượng giao tiếp và bài làm của bạn. - Có nên học thuộc lòng tất cả các Collocation không?
Không cần thiết phải học thuộc lòng tất cả. Bạn nên tập trung vào những collocation phổ biến, những cụm từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt là những cụm từ có khả năng xuất hiện trong kỳ thi THPT Quốc Gia. - Làm thế nào để tránh mắc lỗi khi sử dụng Collocation?
Thường xuyên luyện tập, đối chiếu với từ điển collocation, và chú ý đến ngữ cảnh sử dụng là những cách hiệu quả để tránh mắc lỗi. Việc ghi chép và ôn lại những lỗi sai thường gặp cũng rất hữu ích. - Collocation ảnh hưởng đến điểm số THPT Quốc Gia như thế nào?
Nắm vững collocation giúp bạn giải quyết các câu hỏi liên quan trong phần ngữ pháp và từ vựng, đồng thời nâng cao chất lượng bài viết và bài nói, từ đó đóng góp đáng kể vào điểm số tổng thể của bạn trong kỳ thi THPT Quốc Gia.
Việc ôn luyện collocation là một hành trình dài và cần sự kiên trì. Với những kiến thức và bài tập đã được cung cấp trong bài viết này, hy vọng bạn đã có một cái nhìn toàn diện hơn về cụm từ kết hợp và cách vận dụng chúng để đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi THPT Quốc Gia. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều tài liệu bổ ích tại Anh ngữ Oxford để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình mỗi ngày.
