Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc There is There are đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả sự tồn tại hay hiện diện của người hoặc vật. Nắm vững cách phân biệt There is There are và ứng dụng chúng sẽ giúp bạn mô tả thế giới xung quanh một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng khía cạnh, từ công thức cơ bản đến những trường hợp đặc biệt, giúp bạn tự tin làm chủ điểm ngữ pháp này.

Tổng Quan Về Cấu Trúc There is There are Trong Tiếng Anh

Cấu trúc There is There are được sử dụng phổ biến để nói về sự tồn tại hoặc hiện diện của một thứ gì đó. Trong cấu trúc này, “There” được xem là một chủ ngữ giả, còn động từ “to be” (is/are) sẽ được chia dựa vào danh từ thực sự đứng ngay sau nó. Đây là một điểm mấu chốt để phân biệt There is There are một cách chính xác, bởi vì danh từ đứng sau mới là yếu tố quyết định hình thức của động từ “to be”.

Về cơ bản, There is được dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, trong khi There are được dùng với danh từ số nhiều. Sự khác biệt này là nền tảng để người học có thể áp dụng cấu trúc một cách linh hoạt và đúng ngữ cảnh. Khi đã hiểu rõ vai trò của chủ ngữ giả “There” và cách động từ “to be” phụ thuộc vào danh từ sau nó, việc sử dụng sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Sử Dụng There is và There are Ở Thể Khẳng Định

Để diễn tả sự tồn tại hay hiện diện của một đối tượng ở thể khẳng định, chúng ta áp dụng các công thức cụ thể cho từng loại danh từ. Việc này đòi hỏi sự chú ý đến số lượng và tính chất đếm được của danh từ để chia động từ “to be” cho phù hợp.

Công Thức và Ví Dụ Cụ Thể Với There is

Khi muốn diễn đạt sự tồn tại của một danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, chúng ta sử dụng công thức There is + a/an/one/the + danh từ số ít / danh từ không đếm được. Đây là cách thông dụng để mô tả một vật thể đơn lẻ hoặc một khái niệm không thể đếm được. Ví dụ, khi nói về một cuốn sách trên bàn, ta sẽ dùng “There is a book on the table”.

Đối với danh từ không đếm được như nước, tiền bạc hay thông tin, There is cũng là lựa chọn đúng đắn. Người học có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như “a lot of”, “much”, “little”, “no” để diễn tả mức độ. Chẳng hạn, “There is a lot of information on this website” (Có rất nhiều thông tin trên trang web này) hay “There is no water in the bottle” (Không có nước trong chai). Điều quan trọng là luôn nhớ rằng “is” đi kèm với danh từ không đếm được, bất kể số lượng có vẻ nhiều đến đâu.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Công Thức và Ví Dụ Cụ Thể Với There are

Khi đối tượng cần diễn tả là danh từ đếm được số nhiều, công thức sẽ là There are + danh từ đếm được số nhiều. Cách dùng này được áp dụng rộng rãi để nói về nhóm người, vật thể hoặc sự vật có số lượng từ hai trở lên. Ví dụ điển hình là “There are many students in the classroom” (Có rất nhiều học sinh trong lớp học).

Người học có thể bổ sung thêm các đại từ hoặc từ chỉ số lượng như “two”, “three”, “a lot of”, “many”, “a few”, “some” để làm rõ số lượng. Chẳng hạn, “There are a few chairs in the room” (Có một vài cái ghế trong phòng) hoặc “There are some interesting articles in this magazine” (Có một số bài báo thú vị trong tạp chí này). Việc sử dụng There are đúng cách giúp câu văn trở nên chính xác và truyền tải thông tin về số lượng một cách rõ ràng.

Cách Dùng There is và There are Ở Thể Phủ Định

Trong trường hợp muốn phủ nhận sự tồn tại hay hiện diện của một đối tượng, chúng ta thêm từ “not” vào sau động từ “to be”. Cách này giúp chúng ta diễn tả rằng không có cái gì đó ở một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể.

Tạo Câu Phủ Định Với There is

Ở thể phủ định, There is not được dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được. Cấu trúc này thường đi kèm với từ “any” để nhấn mạnh sự không tồn tại của bất kỳ cái gì. Ví dụ, “There is not any milk in the fridge” (Không có bất kỳ sữa nào trong tủ lạnh) hoặc “There is not a single person in the room” (Không có một ai trong phòng).

Khi dùng với danh từ không đếm được, chúng ta cũng có thể sử dụng “much” hoặc “any”. Chẳng hạn, “There is not much time left” (Không còn nhiều thời gian) hoặc “There is not any evidence to support the claim” (Không có bất kỳ bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố đó). Việc sử dụng “not” cùng với các từ chỉ số lượng giúp làm rõ ý phủ định trong câu.

Tạo Câu Phủ Định Với There are

Đối với danh từ đếm được số nhiều, thể phủ định được hình thành với There are not. Tương tự như There is not, “any” cũng thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu vắng. Ví dụ, “There are not any available seats left” (Không còn bất kỳ ghế trống nào) hoặc “There are not many options to choose from” (Không có nhiều lựa chọn để chọn).

Các từ chỉ số lượng như “many” cũng thường đi kèm để diễn tả sự không có nhiều. Chẳng hạn, “There are not many differences between the two versions” (Không có nhiều sự khác biệt giữa hai phiên bản). Hiểu rõ cách thêm “not” và sử dụng các từ chỉ số lượng phù hợp là chìa khóa để tạo nên câu phủ định chính xác với There are.

cách dùng there is there arecách dùng there is there arealt: Hình ảnh minh họa cách sử dụng There is There are với danh từ số ít, số nhiều và không đếm được

Đặt Câu Hỏi Với There is và There are

Khi muốn hỏi về sự tồn tại hay hiện diện của một thứ gì đó, chúng ta đảo động từ “to be” lên đầu câu. Có hai dạng câu hỏi chính thường được sử dụng với cấu trúc There is There are: Yes/No questions và Wh-questions, đặc biệt là How many/How much.

Dạng Câu Hỏi Yes/No Questions

Để tạo câu hỏi Yes/No, bạn chỉ cần đảo “is” hoặc “are” lên trước “there”.
Công thức chung là: Is there any + danh từ không đếm được? hoặc Is there + a/an/any + danh từ đếm được số ít?
Ví dụ: “Is there any sugar in your coffee?” (Có đường trong cà phê của bạn không?) hoặc “Is there a post office near here?” (Có bưu điện nào gần đây không?).

Đối với danh từ số nhiều, công thức là: Are there any + danh từ đếm được số nhiều?
Ví dụ: “Are there any good restaurants in this neighborhood?” (Có nhà hàng nào ngon ở khu vực này không?) hoặc “Are there many people at the concert?” (Có nhiều người ở buổi hòa nhạc không?). Những câu hỏi này thường được trả lời bằng “Yes, there is/are” hoặc “No, there isn’t/aren’t”.

Dạng Câu Hỏi How Many / How Much

Để hỏi về số lượng cụ thể, chúng ta sử dụng “How many” cho danh từ đếm được số nhiều và “How much” cho danh từ không đếm được.
Công thức cho danh từ đếm được số nhiều là: How many + danh từ số nhiều + are there?
Ví dụ: “How many books are there on the shelf?” (Có bao nhiêu cuốn sách trên kệ?). Câu trả lời có thể là “There are ten books on the shelf.”

Công thức cho danh từ không đếm được là: How much + danh từ không đếm được + is there?
Ví dụ: “How much water is there in the bottle?” (Có bao nhiêu nước trong chai?). Câu trả lời có thể là “There is not much water.” hoặc “There is a liter of water.” Việc sử dụng đúng “How many” và “How much” là rất quan trọng để đặt câu hỏi về số lượng chính xác.

Dạng Rút Gọn Của There is và There are

Trong giao tiếp hàng ngày và văn viết không trang trọng, cấu trúc There is There are thường được rút gọn để tăng tính tự nhiên và tiết kiệm thời gian. Việc nắm vững các dạng rút gọn này giúp người học hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách lưu loát hơn.

Thể Khẳng Định Rút Gọn

Ở thể khẳng định, There is có thể rút gọn thành There’s.
Ví dụ: Thay vì nói “There is a new cafe around the corner”, bạn có thể nói “There’s a new cafe around the corner” (Có một quán cà phê mới ở góc phố). Dạng rút gọn này rất phổ biến và thường được ưu tiên trong các cuộc hội thoại.

Tuy nhiên, There are chỉ có thể rút gọn thành There’re nhưng dạng này ít phổ biến hơn và không được dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày bởi vì khó phát âm. Người bản xứ thường có xu hướng đọc đầy đủ “There are” hoặc thay thế bằng các cấu trúc khác khi cần sự rõ ràng. Mặc dù vậy, việc biết đến dạng rút gọn này vẫn hữu ích để nhận diện trong văn bản.

Thể Phủ Định Rút Gọn

Trong thể phủ định, cả There is notThere are not đều có nhiều dạng rút gọn linh hoạt.
There is not có thể rút gọn thành There’s not hoặc There isn’t.
Ví dụ: “There’s not much time left” hoặc “There isn’t much time left” (Không còn nhiều thời gian). Cả hai dạng này đều được sử dụng rộng rãi và có thể thay thế cho nhau.

Tương tự, There are not có thể rút gọn thành There’re not hoặc There aren’t.
Ví dụ: “There’re not many people here” hoặc “There aren’t many people here” (Không có nhiều người ở đây). Trong hai dạng này, “There aren’t” được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với “There’re not” trong giao tiếp thông thường, bởi nó dễ phát âm và nghe tự nhiên hơn.

Các Trường Hợp Đặc Biệt Khi Dùng There is There are

Ngoài các quy tắc cơ bản, cấu trúc There is There are còn có những cách sử dụng đặc biệt, đặc biệt khi liệt kê nhiều danh từ. Sự linh hoạt này đôi khi gây nhầm lẫn, nhưng nếu hiểu rõ nguyên tắc, bạn có thể sử dụng chúng một cách chính xác.

Khi liệt kê nhiều danh từ, động từ “to be” (is/are) sẽ chia theo danh từ đầu tiên trong chuỗi liệt kê.
Dạng 1: Nếu danh từ đứng đầu chuỗi là số ít hoặc không đếm được, chúng ta dùng There is.
Ví dụ: “There’s a pen, two notebooks, and an eraser in my bag.” (Có một cây bút, hai quyển sổ và một cục tẩy trong cặp của tôi). Mặc dù sau đó có “two notebooks” (số nhiều), nhưng vì danh từ đầu tiên là “a pen” (số ít), động từ vẫn là “is”. Tương tự: “There’s coffee, milk, and sugar on the table.” (Có cà phê, sữa và đường trên bàn). “Coffee” là danh từ không đếm được, nên động từ là “is”.

Dạng 2: Nếu danh từ đứng đầu chuỗi là số nhiều, chúng ta dùng There are.
Ví dụ: “There are three apples, a banana, and an orange in the basket.” (Có ba quả táo, một quả chuối và một quả cam trong giỏ). Ở đây, “three apples” là danh từ số nhiều, nên động từ là “are”, bất kể sau đó có danh từ số ít. Việc ghi nhớ quy tắc này giúp tránh nhầm lẫn khi liệt kê nhiều đối tượng khác nhau.

Lỗi Thường Gặp Khi Phân Biệt There is There are

Việc sử dụng There is There are đôi khi có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh, đặc biệt là khi mới bắt đầu. Một trong những lỗi phổ biến nhất là chia sai động từ “to be” khi danh từ đứng sau nó là số nhiều hoặc không đếm được. Ví dụ, nhiều người thường mắc lỗi khi viết “There is many books” thay vì “There are many books”.

Một lỗi khác thường gặp là nhầm lẫn giữa There is There are và “It is / They are”. Cấu trúc There is There are dùng để giới thiệu sự tồn tại của một vật, trong khi “It is / They are” dùng để nói về một vật đã được đề cập hoặc xác định trước đó. Ví dụ, sau khi nói “There is a new park in town”, bạn có thể tiếp tục bằng “It is very large and beautiful”, chứ không phải “There is very large and beautiful”. Việc thiếu phân biệt rõ ràng giữa hai cặp cấu trúc này có thể dẫn đến những câu văn thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.

cấu trúc There is There arecấu trúc There is There arealt: Minh họa các trường hợp sử dụng cấu trúc There is There are trong tiếng Anh

Ứng Dụng Của Cấu Trúc There is There are Trong Giao Tiếp

Cấu trúc There is There are không chỉ là một điểm ngữ pháp cơ bản mà còn là công cụ vô cùng hữu ích trong giao tiếp hàng ngày. Việc thành thạo cấu trúc này giúp bạn mô tả môi trường xung quanh, diễn tả ý tưởng và đặt câu hỏi một cách tự nhiên và chính xác. Ví dụ, khi bạn muốn chỉ ra sự hiện diện của một vật gì đó, bạn có thể nói “There’s a coffee shop on the corner” (Có một quán cà phê ở góc phố).

Trong các tình huống hàng ngày, There is There are được sử dụng rộng rãi để:

  • Mô tả địa điểm: “There are many beautiful places to visit in Vietnam.” (Có rất nhiều nơi đẹp để tham quan ở Việt Nam.)
  • Nói về các sự kiện: “There will be a meeting tomorrow.” (Sẽ có một cuộc họp vào ngày mai.)
  • Cung cấp thông tin về số lượng: “There are only a few tickets left.” (Chỉ còn lại vài vé.)
  • Hỏi về sự có mặt của ai đó: “Is there anyone home?” (Có ai ở nhà không?)
    Khả năng sử dụng linh hoạt There is There are trong các ngữ cảnh đa dạng là minh chứng cho tầm quan trọng của nó trong việc xây dựng câu tiếng Anh mạch lạc và hiệu quả.

Bảng Hướng Dẫn Nhanh: Phân Biệt There is There are

Để giúp bạn dễ dàng ôn tập và ghi nhớ, dưới đây là bảng tổng hợp ngắn gọn về cách phân biệt There is There are trong các thể khác nhau:

Thể Danh Từ Số Ít / Không Đếm Được Danh Từ Số Nhiều
Khẳng Định There is (There’s) There are (There’re)
Phủ Định There is not (There isn’t / There’s not) There are not (There aren’t / There’re not)
Nghi Vấn Yes/No Is there…? Are there…?
Nghi Vấn Số Lượng How much… is there? How many… are there?

FAQs

1. “There is” và “There are” có nghĩa là gì?
Cả “There is” và “There are” đều có nghĩa là “có” hoặc “tồn tại”, dùng để diễn tả sự hiện diện của người hoặc vật.

2. Điểm khác biệt chính giữa “There is” và “There are” là gì?
Điểm khác biệt chính nằm ở danh từ theo sau: “There is” dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, trong khi “There are” dùng với danh từ số nhiều.

3. Làm thế nào để tạo câu phủ định với “There is There are”?
Để tạo câu phủ định, bạn thêm “not” sau “is” hoặc “are”. Ví dụ: “There isn’t a car” hoặc “There aren’t any books”.

4. Khi nào thì dùng “Is there” và “Are there” trong câu hỏi?
“Is there” dùng để hỏi về danh từ số ít hoặc không đếm được. “Are there” dùng để hỏi về danh từ số nhiều.

5. Có thể rút gọn “There is” và “There are” như thế nào?
“There is” có thể rút gọn thành “There’s”. “There are” có thể rút gọn thành “There’re” (ít dùng) hoặc “There aren’t” (phủ định).

6. “How many” và “How much” được dùng với cấu trúc này như thế nào?
“How many + danh từ số nhiều + are there?” dùng để hỏi số lượng danh từ đếm được. “How much + danh từ không đếm được + is there?” dùng để hỏi số lượng danh từ không đếm được.

7. Có trường hợp đặc biệt nào khi liệt kê nhiều danh từ không?
Có. Khi liệt kê nhiều danh từ, động từ “to be” (is/are) sẽ chia theo danh từ đầu tiên trong chuỗi liệt kê.

8. Cấu trúc này thường bị nhầm lẫn với cấu trúc nào khác?
Thường bị nhầm lẫn với “It is” và “They are”. “There is/are” giới thiệu sự tồn tại, còn “It is/They are” dùng để nói về một vật đã được xác định.

Thông qua bài viết này, bạn đã được tìm hiểu sâu về cách phân biệt There is There are và ứng dụng chúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ thể khẳng định, phủ định, nghi vấn đến các dạng rút gọn và trường hợp đặc biệt, Anh ngữ Oxford hy vọng những kiến thức này sẽ củng cố nền tảng ngữ pháp tiếng Anh của bạn, giúp bạn tự tin hơn trong việc mô tả sự tồn tại và hiện diện của mọi thứ trong cuộc sống hàng ngày.