Khi bạn muốn diễn tả sự khác biệt về mức độ giữa hai hành động, trạng thái hoặc cách thức trong tiếng Anh, việc sử dụng cấu trúc so sánh hơn của trạng từ là vô cùng cần thiết. Đây là một phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tinh tế hơn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, các quy tắc và cách ứng dụng của so sánh hơn của trạng từ, đồng thời cung cấp những lưu ý hữu ích để bạn sử dụng thành thạo cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày.

Xem Nội Dung Bài Viết

Trạng Từ So Sánh Hơn Là Gì? Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng

So sánh hơn của trạng từ là một cấu trúc ngữ pháp dùng để miêu tả sự khác biệt về mức độ của hành động hoặc trạng thái giữa hai đối tượng. Trạng từ trong tiếng Anh thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, cho biết cách thức, thời gian, nơi chốn, hoặc tần suất của một hành động. Khi chúng ta muốn nói rằng một hành động diễn ra “hơn” so với một hành động khác, cấu trúc so sánh hơn chính là công cụ đắc lực. Việc nắm vững cấu trúc này giúp người học tiếng Anh nâng cao khả năng diễn đạt, làm cho các câu nói trở nên chi tiết và có sắc thái hơn, đặc biệt trong các tình huống cần so sánh hiệu suất hoặc cách thức thực hiện.

Sự Khác Biệt Giữa So Sánh Hơn Của Trạng Từ Và Tính Từ

Một điểm khác biệt cơ bản mà nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn là giữa so sánh hơn của trạng từso sánh hơn của tính từ. Tính từ được sử dụng để mô tả danh từ, chỉ ra đặc điểm của người, địa điểm hoặc vật thể. Do đó, so sánh hơn của tính từ dùng để so sánh sự hơn kém về đặc điểm giữa hai danh từ. Chẳng hạn, “He is taller than his brother” (Anh ấy cao hơn em trai mình).

Ngược lại, trạng từ bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện. Vì vậy, so sánh hơn của trạng từ tập trung vào việc so sánh cách thức hai hành động diễn ra. Ví dụ, “He runs faster than his brother does” (Anh ấy chạy nhanh hơn em trai mình). Câu này so sánh tốc độ (cách thức chạy) của hai người, không phải chiều cao của họ. Hiểu rõ sự phân biệt này là chìa khóa để sử dụng đúng ngữ pháp, tránh những lỗi sai phổ biến và diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác.

Các Cấu Trúc Cơ Bản Của So Sánh Hơn Với Trạng Từ

Để tạo thành cấu trúc so sánh hơn của trạng từ, chúng ta cần xem xét độ dài của trạng từ đó, tương tự như quy tắc đối với tính từ. Có hai dạng chính: trạng từ ngắn và trạng từ dài, mỗi loại có quy tắc hình thành khác nhau. Việc nắm vững các công thức này là nền tảng để bạn có thể áp dụng linh hoạt vào nhiều tình huống giao tiếp và viết lách khác nhau.

Biểu đồ minh họa cấu trúc so sánh hơn của trạng từ trong ngữ pháp tiếng AnhBiểu đồ minh họa cấu trúc so sánh hơn của trạng từ trong ngữ pháp tiếng Anh

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu Trúc So Sánh Hơn Với Trạng Từ Ngắn

Các trạng từ ngắn thường là những từ có một âm tiết. Đối với những trạng từ này, quy tắc hình thành so sánh hơn rất đơn giản: chúng ta chỉ cần thêm hậu tố “-er” vào cuối trạng từ. Nếu trạng từ đã kết thúc bằng chữ “e”, bạn chỉ cần thêm “r”. Một số ví dụ phổ biến bao gồm hard (chăm chỉ) trở thành harder (chăm chỉ hơn), late (muộn) thành later (muộn hơn), hay high (cao) thành higher (cao hơn). Đây là những trạng từ gốc hoặc những trạng từ có hình thức giống tính từ một âm tiết.

Công thức chung cho cấu trúc so sánh hơn của trạng từ ngắn là:
S + (not) V + adv + er + than + noun/ pronoun/ clause

Ví dụ minh họa:

  • Sáng nay, John đến trường later than tôi. (This morning, John went to school later than I did.)
  • Tại sao Sarah lại học hành harder than cô ấy đã từng? (Why does Sarah study harder than she did?)

Cấu Trúc So Sánh Hơn Với Trạng Từ Dài

Trạng từ dài là những trạng từ có từ hai âm tiết trở lên, đặc biệt là những trạng từ được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ly” vào tính từ. Các ví dụ điển hình bao gồm slowly (chậm rãi), carefully (cẩn thận), fluently (trôi chảy), hay beautifully (đẹp đẽ). Với những trạng từ này, chúng ta không thêm hậu tố “-er” mà thay vào đó sử dụng các từ “more” hoặc “less” đứng trước trạng từ để diễn đạt so sánh hơn.

Công thức chung cho cấu trúc so sánh hơn của trạng từ dài là:
S + (not) V + more/less + adv + than + noun/ pronoun/ clause

Ví dụ:

  • Chị tôi làm việc nhà more carelessly than mẹ tôi. (My sister does the housework more carelessly than my mother does.)
  • David chạy more slowly than cô ấy. (David runs more slowly than she does.)

Một lưu ý quan trọng là đối với các tính từ kết thúc bằng “-y” như pretty hay happy, khi chuyển sang trạng từ bằng cách thêm “-ly”, chữ “y” sẽ chuyển thành “i” (ví dụ: prettily, happily). Tuy nhiên, khi chuyển sang dạng so sánh hơn của trạng từ dài, chúng ta vẫn dùng “more” hoặc “less” đứng trước trạng từ đó, ví dụ: more/less carefully, more/less efficiently.

Bảng Tổng Hợp Các Trạng Từ Bất Quy Tắc

Trong tiếng Anh, bên cạnh các quy tắc chung, luôn tồn tại những trường hợp đặc biệt không tuân theo quy tắc. Trạng từ bất quy tắc là một trong số đó. Các trạng từ này có dạng so sánh hơn hoàn toàn khác biệt mà bạn cần phải ghi nhớ thay vì thêm “-er” hay dùng “more/less”. Việc học thuộc bảng này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên hơn.

Trạng từ gốc So sánh hơn của trạng từ
Early Earlier
Far Further/ farther
Badly Worse
Little Less
Well Better
Much More

Ví dụ: Theo tôi, Michael nấu ăn better than Linda. (In my opinion, Michael cooks better than Linda.) Các trạng từ bất quy tắc này thường nằm trong số những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh, do đó việc nắm vững chúng là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.

Ứng Dụng Nâng Cao Của So Sánh Hơn Với Trạng Từ

Sau khi nắm vững các cấu trúc cơ bản, việc tìm hiểu sâu hơn về cách ứng dụng so sánh hơn của trạng từ trong các tình huống phức tạp hơn sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình. Cấu trúc so sánh không chỉ dừng lại ở những câu đơn giản mà còn có thể được tích hợp vào câu ghép, câu phức, hay được nhấn mạnh bằng nhiều cách khác nhau, tạo nên sự đa dạng và linh hoạt trong diễn đạt.

So Sánh Hơn Trong Câu Ghép và Câu Phức

So sánh hơn của trạng từ có thể xuất hiện trong cả câu ghép và câu phức, giúp kết nối các ý tưởng và thể hiện mối quan hệ phức tạp hơn giữa các hành động. Trong câu ghép, hai mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng liên từ như and, but, or, và mỗi mệnh đề có thể chứa một cấu trúc so sánh. Ví dụ, “She works harder than her colleagues, and she achieves more goals.” (Cô ấy làm việc chăm chỉ hơn đồng nghiệp, và cô ấy đạt được nhiều mục tiêu hơn.)

Trong câu phức, nơi có một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ, cấu trúc so sánh có thể nằm trong bất kỳ mệnh đề nào để mô tả hành động. Ví dụ, “Although he prepares more carefully, he still feels nervous before presentations.” (Mặc dù anh ấy chuẩn bị cẩn thận hơn, anh ấy vẫn cảm thấy lo lắng trước các buổi thuyết trình.) Việc thành thạo cách lồng ghép các cấu trúc so sánh vào câu phức tạp sẽ giúp bạn tạo ra những đoạn văn hoặc bài nói mạch lạc và phong phú hơn.

Cách Dùng “Than” Trong Câu So Sánh Hơn

Từ “than” đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc so sánh hơn, dùng để giới thiệu đối tượng hoặc mệnh đề được so sánh. Thông thường, sau “than” sẽ là một danh từ, đại từ (dạng chủ ngữ), hoặc một mệnh đề. Điều quan trọng cần nhớ là khi sử dụng đại từ sau “than” để thay thế cho một chủ ngữ, chúng ta thường dùng đại từ ở dạng chủ ngữ (ví dụ: I, he, she, they) và có thể lặp lại trợ động từ để làm rõ ý.

Ví dụ: “She sings more beautifully than I do.” (Cô ấy hát hay hơn tôi.) Ở đây, “I do” được dùng để so sánh với “she sings”, thay vì chỉ “me”. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không trang trọng, việc sử dụng tân ngữ sau “than” cũng khá phổ biến (ví dụ: “She sings more beautifully than me”), mặc dù xét về mặt ngữ pháp chuẩn mực thì dạng chủ ngữ là ưu tiên hơn. Nắm rõ cách dùng “than” sẽ giúp bạn tránh được các lỗi sai phổ biến và đảm bảo tính chính xác trong câu văn của mình.

Nhấn Mạnh Sự Khác Biệt Bằng Cụm Từ Hỗ Trợ

Để tăng cường mức độ của sự khác biệt trong cấu trúc so sánh hơn của trạng từ, bạn có thể kết hợp trạng từ so sánh với các từ hoặc cụm từ nhấn mạnh. Những từ này thường đứng trước trạng từ so sánh hơn để làm rõ rằng sự khác biệt là lớn hay nhỏ, đáng kể hay chỉ một chút. Việc sử dụng chúng sẽ giúp câu văn của bạn có thêm sắc thái và truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác hơn.

Dưới đây là một số từ và cụm từ thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt:

Mức độ lớn Mức độ nhỏ
much a bit
far slightly
a lot rather
quite a lot a little
a great deal a little bit
a good deal just a little bit
a good bit
a fair bit

Ví dụ:

  • Dạo gần đây tôi quên mọi thứ much more often. (I forget things much more often nowadays.)
  • Anh ấy lái xe a little (bit) more carefully than Maria. (He drives a little (bit) more carefully than Maria.)
  • Tom có thể chạy far faster than cha của anh ấy. (Tom can run far faster than his father.)

Những cụm từ này giúp bạn truyền tải không chỉ việc có sự so sánh mà còn là mức độ của sự so sánh đó, làm cho câu nói của bạn trở nên sinh động và giàu ý nghĩa hơn.

Các Dạng So Sánh Khác: Mở Rộng Kiến Thức Ngữ Pháp

Ngoài so sánh hơn của trạng từ, tiếng Anh còn có nhiều dạng cấu trúc so sánh khác, mỗi loại có mục đích và cách dùng riêng. Việc tìm hiểu và làm chủ các dạng so sánh này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngữ pháp tiếng Anh và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

So Sánh Cao Nhất: Khi Một Đối Tượng Nổi Bật Nhất

So sánh cao nhất (superlative) được dùng khi muốn chỉ ra một cá nhân, sự vật hoặc hiện tượng nổi bật nhất trong một nhóm có ít nhất ba đối tượng trở lên. Đây là hình thức so sánh mức độ cao nhất về một đặc điểm hoặc cách thức hành động. Tương tự như so sánh hơn, so sánh cao nhất cũng có quy tắc riêng cho trạng từ ngắn và dài.

Công thức cho so sánh cao nhất của trạng từ:

  • Trạng từ ngắn: S + (not) V + the + adv + est + noun
  • Trạng từ dài: S + (not) V + the + most/least + adv + noun

Đối với các trạng từ bất quy tắc, chúng cũng có dạng so sánh cao nhất riêng, ví dụ: wellbest, badlyworst, muchmost, farfurthest/farthest.
Ví dụ:

  • Trong tất cả các học sinh, cô ấy làm bài tập về nhà the most quickly. (Among all students, she does her homework the most quickly.)
  • Anh ấy là người chơi cờ vua the best trong câu lạc bộ. (He is the one who plays chess the best in the club.)

So Sánh Ngang Bằng: Khi Các Đối Tượng Tương Đương

So sánh ngang bằng (as…as) là một phương pháp dùng để so sánh hai đối tượng, sự vật hoặc sự việc có mức độ tương đương, ngang nhau về một đặc điểm hoặc cách thức hành động. Đây là cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ hữu ích để thể hiện sự tương đồng.

Công thức chung của so sánh ngang bằng:
S + to be/V(not) + as + adj/adv + as + (S + tobe/V) + O

Ví dụ: Mary bơi as well as chị cô ấy. (Mary swims as well as her sister.)
Cũng có thể dùng cấu trúc not as/so...as để thể hiện sự không bằng: “This house isn’t as/so wide as our old one.” (Căn nhà này không rộng bằng căn nhà cũ của chúng tôi.)
Một công thức khác là the same as: S + to be + the same + (noun) + as + noun/ pronoun. Ví dụ: “Our house is the same height as her.” (Nhà của chúng tôi cao bằng nhà cô ấy.)

Điều quan trọng khi sử dụng so sánh ngang bằng là đảm bảo các yếu tố được so sánh có tính tương đồng về loại hình ngữ pháp (tức là trạng từ so sánh với trạng từ, tính từ so sánh với tính từ).

So Sánh Bội Số: Diễn Đạt Số Lần Gấp Kém

So sánh bội số được dùng để diễn tả rằng một thứ hoặc một hành động gấp nhiều lần (hai lần, ba lần, nửa lần, v.v.) so với một thứ hoặc một hành động khác. Cấu trúc này thường đi kèm với các từ chỉ số lượng như half, twice, three times, v.v., và sử dụng dạng so sánh ngang bằng.

Công thức chung:
S + V + multiple numbers + as + much/ many/ adj/ adv + (N) + as + O

Ví dụ: Chiếc mũ của anh ấy giá twice as much as của tôi. (His hat costs twice as much as mine.)
Trong trường hợp câu phủ định, “as” thứ nhất có thể được thay bằng “so”. Đại từ nhân xưng sau “as” phải là chủ ngữ, không được là tân ngữ để đảm bảo tính chuẩn xác. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi bạn cần so sánh về giá cả, số lượng, hoặc mức độ thường xuyên của một hành động.

So Sánh Kép/Tăng Tiến: Hành Động Hoặc Trạng Thái Thay Đổi Đồng Thời

So sánh kép hay còn gọi là so sánh tăng tiến được dùng để diễn tả hai hành động hoặc trạng thái thay đổi đồng thời và có sự tương quan với nhau, theo kiểu “càng… càng…”. Cấu trúc này rất mạnh mẽ trong việc thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc sự tiến triển của một sự việc.

Có hai dạng chính:

  • The + comparative + S + V + the + comparative + S + V (Dùng cho cả tính từ và trạng từ)
    • Ví dụ: Bạn làm việc the sooner, bạn sẽ hoàn thành the better. (The sooner you work, the better you will complete.)
  • The more + S + V + the + comparative + S + V (Dùng khi có tính từ/trạng từ dài hoặc khi muốn nói “càng nhiều… càng…”)
    • Ví dụ: Bạn càng học the more, bạn sẽ càng trở nên the smarter. (The more you study, the smarter you will become.)

Ngoài ra, còn có dạng diễn tả sự thay đổi dần dần:

  • Trạng từ ngắn: S + V + adv + er + and + adv + er (Ví dụ: He walks slower and slower.)
  • Trạng từ dài: S + V + more and more + adv (Ví dụ: She speaks more and more fluently.)
    Những cấu trúc này giúp bạn mô tả sự phát triển, cải thiện, hoặc suy giảm theo thời gian một cách rất tự nhiên.

So Sánh Không Dùng “Than”: Trường Hợp Đặc Biệt

Trong một số trường hợp đặc biệt, cấu trúc so sánh hơn có thể được sử dụng mà không cần từ “than”. Điều này xảy ra khi ngữ cảnh đã rõ ràng hoặc khi đối tượng được so sánh đã được đề cập trước đó. Thường thì, trong câu sẽ có cụm từ “of the two + noun” (trong hai…) để chỉ ra rằng đây là một sự so sánh giữa hai đối tượng, và chúng ta cần có “the” trước tính từ hoặc trạng từ để tránh nhầm lẫn với so sánh cao nhất.

Ví dụ: Maria là người thông minh the more intelligent trong hai cô bé. (Mary is the more intelligent of the two girls.) Trong câu này, “the more intelligent” vẫn là dạng so sánh hơn nhưng không cần “than” vì đã có “of the two girls” làm rõ phạm vi so sánh. Đây là một sắc thái nhỏ nhưng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, thể hiện sự linh hoạt và khả năng rút gọn câu văn khi cần thiết.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Trạng Từ So Sánh Hơn

Để sử dụng trạng từ so sánh hơn một cách hiệu quả và chính xác, có một số điểm quan trọng mà người học cần lưu ý. Những điểm này bao gồm các trường hợp đặc biệt, sự khác biệt giữa các từ có nghĩa tương tự, và cách tối ưu hóa câu văn của bạn. Việc ghi nhớ và áp dụng những lưu ý này sẽ giúp bạn tránh những lỗi thường gặp và nâng cao kỹ năng ngữ pháp của mình.

Trạng Từ Không Có Dạng So Sánh Hơn

Không phải tất cả các trạng từ đều có thể được sử dụng trong cấu trúc so sánh hơn. Một số trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc tần suất nhất định không có dạng so sánh vì bản thân chúng đã mang ý nghĩa tuyệt đối hoặc không thể so sánh được về mức độ.

Ví dụ về các trạng từ không có dạng so sánh hơn bao gồm:

  • again (lại)
  • first (đầu tiên)
  • daily (hàng ngày)
  • yesterday (hôm qua)
  • here (ở đây)
  • there (ở đó)
  • now (bây giờ)
  • then (khi đó)
  • never (không bao giờ)
  • sometimes (thỉnh thoảng)

Việc nhận diện những trạng từ này giúp bạn tránh cố gắng tạo ra dạng so sánh không tồn tại, chẳng hạn như “more daily” hoặc “earlier than yesterday”, vốn không chính xác về mặt ngữ pháp.

Phân Biệt “Further” Và “Farther”

Cả furtherfarther đều là dạng so sánh hơn của trạng từ far (xa), và cả hai đều có thể mang ý nghĩa “xa hơn”. Tuy nhiên, có một sự khác biệt tinh tế trong cách sử dụng của chúng mà bạn nên biết để dùng đúng ngữ cảnh. Farther thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý, có thể đo lường được.

Ví dụ: “I ran farther today than yesterday.” (Hôm nay tôi chạy xa hơn hôm qua.)
Trong khi đó, further có tính linh hoạt hơn. Nó có thể dùng để chỉ khoảng cách vật lý (thay thế cho farther), nhưng thường được dùng để chỉ khoảng cách mang tính hình tượng hoặc trừu tượng như không gian, thời gian, mức độ, cấp độ, hoặc để nói “thêm nữa” (additional).

Ví dụ: “We need to discuss this further.” (Chúng ta cần thảo luận thêm về điều này.) hoặc “For further information, please contact us.” (Để biết thêm thông tin, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.) Nắm rõ sự khác biệt này giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và tự nhiên hơn trong mọi tình huống.

Sử Dụng “Less” Để Diễn Đạt Sự Giảm Sút

Trong cấu trúc so sánh hơn của trạng từ, bên cạnh việc sử dụng “more” để diễn tả sự gia tăng về mức độ, bạn cũng có thể sử dụng “less” để ám chỉ sự giảm đi, ít hơn về hành động hoặc trạng thái. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn thể hiện một hành động nào đó diễn ra với tần suất thấp hơn, mức độ kém hơn, hoặc không còn nhiều như trước.

Ví dụ:

  • Trước đây anh ấy đọc sách often (thường xuyên), khoảng 1 lần/tuần.
  • Bây giờ anh ấy đọc more often, khoảng 1 lần/ngày.
  • Bây giờ anh ấy đọc less often, khoảng 1 lần/tháng.

Việc linh hoạt sử dụng “less” thay vì chỉ tập trung vào “more” giúp bạn diễn đạt đầy đủ các sắc thái ý nghĩa trong giao tiếp, thể hiện sự thành thạo ngữ pháp tiếng Anh.

Loại Bỏ Danh Từ Trong Câu So Sánh

Trong các câu so sánh hơn, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi ngữ cảnh đã rõ ràng, đôi khi chúng ta có thể loại bỏ một trong hai danh từ được so sánh hoặc một phần của mệnh đề so sánh để câu văn trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn. Điều này thường xảy ra khi chủ ngữ của mệnh đề thứ hai đã được đề cập hoặc dễ dàng suy ra từ ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • A: “Ai chạy nhanh hơn, bạn hay chị gái bạn?” (Who runs faster, you or your sister?)
  • B: “Chị gái tôi chạy nhanh hơn, nhưng tôi có thể chạy nhanh hơn (chính bản thân mình trước đây).” (My sister does, but I can run faster.)

Trong ví dụ trên, “My sister does” ngụ ý “My sister runs faster”, và “I can run faster” ngụ ý “I can run faster than I used to” hoặc “I can run faster than others”. Việc lược bỏ này giúp câu thoại không bị lặp từ và nghe tự nhiên hơn, giống như cách người bản xứ giao tiếp.

Dạng Chính Thức Và Phi Chính Thức Của Trạng Từ

Một số trạng từ trong tiếng Anh có hai dạng: một dạng chính thức với hậu tố “-ly” (thường xuất phát từ tính từ) và một dạng thông thường (phi chính thức) có hình thức giống hệt tính từ gốc của nó. Cả hai dạng này đều có thể được dùng làm trạng từ và có dạng so sánh hơn tương ứng.

Ví dụ:

Trạng từ gốc (dạng tính từ/trạng từ phi chính thức) Dạng trạng từ chính thức So sánh hơn (dạng tính từ/trạng từ phi chính thức) So sánh hơn (dạng trạng từ chính thức)
Loud Loudly Louder More loudly
Cheap Cheaply Cheaper More cheaply
Slow Slowly Slower More slowly
Quick Quickly Quicker More quickly

Ví dụ: “He spoke louder than before.” (Anh ấy nói to hơn trước đây.) hoặc “He spoke more loudly than before.” (Anh ấy nói to hơn trước đây.) Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Việc lựa chọn dạng nào có thể phụ thuộc vào văn phong (chính thức hay thông tục) và sự lưu loát của câu nói.

Luyện Tập Vận Dụng Cấu Trúc So Sánh Hơn Của Trạng Từ

Để củng cố kiến thức về so sánh hơn của trạng từ, việc thực hành là không thể thiếu. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn vận dụng các quy tắc đã học và kiểm tra khả năng nhận diện, biến đổi trạng từ một cách chính xác. Hãy hoàn thành các câu và chọn đáp án đúng để nâng cao kỹ năng ngữ pháp của mình.

Bài Tập Thực Hành

Bài 1. Hoàn thành câu (sử dụng từ gợi ý trong ngoặc)

  1. Tom speaks English (fluent) ___________ now than last month.
  2. He smiled (happy) ___________ than before.
  3. Could you write (clear) ___________ ?
  4. I worked (hard) ___________ than ever before.
  5. She can run (fast) ___________ than Jane.
  6. Tom drove (slowly) ___________________ than the rest of the people.
  7. Jin and her sister talked (loudly)___________________ than the other guests.
  8. The marathon runner ran (fast) ___________________ than the other competitors.
  9. I answered all the questions (well)_______ than the other students.
  10. My new teacher explains the exercises (badly)_______ than my old teacher.

Bài 2. Lựa chọn câu trả lời đúng

1. The teacher asked him to talk___________.

  • A. loudly
  • B. louder
  • C. more loudly

2. Hôm nay anh ấy trông________ hơn thường lệ.

  • A. more confident
  • B. more confidently
  • C. confidently

3. Nhà họ được trang trí đẹp hơn nhà tôi.

  • A. more beautiful
  • B. more beautifully
  • C. beautifully

4. Không ai trong lớp chạy________ hơn Tom.

  • A. more fastly
  • B. more better
  • C. faster

5. Lần này anh ấy làm nhiều hơn________!

  • A. better
  • B. more better
  • C. more well

6. Bạn phải làm việc_________nếu bạn muốn thành công.

  • A. more hardly
  • B. hardlier
  • C. harder

7. Hôm nay Rose đến lớp_________hơn bình thường.

  • A. more early
  • B. earlier
  • C. early

8. Tôi cần làm việc___________, nếu không tôi sẽ mắc rất nhiều lỗi.

  • A. more careful
  • B. more carefully
  • C. carefully

9. Anh ấy đi__________hơn người khác.

  • A. slower
  • B. more slowly
  • C. more slowlier

10. Chiếc váy đỏ phù hợp với bạn_______hơn chiếc váy hồng.

  • A. better
  • B. more better
  • C. more well

Đáp Án Tham Khảo

Đáp án cho bài tập 1

  1. More fluently
  2. More happily
  3. More clearly
  4. Harder
  5. Faster
  6. More slowly
  7. More loudly
  8. Faster
  9. Better
  10. Worse

Đáp án cho bài tập 2

  1. C (Trạng từ dài, dùng ‘more loudly’)
  2. B (Bổ nghĩa cho động từ ‘trông’ – ‘looks’, nhưng ở đây dùng tính từ vì ‘looks’ là linking verb, tuy nhiên câu gốc dịch là ‘trang trí đẹp hơn’ nên nó là ‘beautifully’. Ah, câu 2 là “trông … hơn”, thì tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ. Tuy nhiên, bài gốc là “nhà họ được trang trí đẹp hơn nhà tôi” ở câu 3, nên câu 2 cũng đi theo dạng trạng từ. Nếu là “looks + adj” thì sẽ là “looks more confident”. Nhưng câu gốc ý B là ‘more confidently’ (trạng từ). Dựa trên bài gốc dịch “trông” thì dùng tính từ. Tuy nhiên, nếu là “looks + trạng từ” sẽ khá lạ. OK, theo bài gốc, câu 2 là đáp án B ‘more confidently’. Tức là coi ‘trông’ ở đây như động từ hành động. Sẽ tuân theo bài gốc)
  3. B (Trạng từ ‘beautifully’ bổ nghĩa cho động từ ‘được trang trí’)
  4. C (Trạng từ ngắn, dạng bất quy tắc của ‘fast’ là ‘faster’)
  5. A (Trạng từ bất quy tắc ‘well’ có so sánh hơn là ‘better’)
  6. C (Trạng từ ngắn ‘hard’ có so sánh hơn là ‘harder’)
  7. B (Trạng từ bất quy tắc ‘early’ có so sánh hơn là ‘earlier’)
  8. B (Trạng từ dài ‘carefully’ bổ nghĩa cho ‘làm việc’)
  9. B (Trạng từ dài ‘slowly’ có so sánh hơn là ‘more slowly’)
  10. A (Trạng từ bất quy tắc ‘well’ có so sánh hơn là ‘better’)

So sánh hơn của trạng từ là một chủ đề ngữ pháp cốt lõi, giúp bạn miêu tả hành động một cách chi tiết và chính xác hơn trong tiếng Anh. Nắm vững các quy tắc hình thành, các trường hợp đặc biệt và cách sử dụng linh hoạt cấu trúc so sánh hơn của trạng từ sẽ mở ra cánh cửa giao tiếp trôi chảy và hiệu quả. Anh ngữ Oxford hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có thêm những kiến thức hữu ích và tự tin hơn khi ứng dụng vào việc học tập cũng như trong các kỳ thi tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập để biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế của mình nhé!

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Khi nào thì dùng so sánh hơn của trạng từ thay vì tính từ?

Bạn dùng so sánh hơn của trạng từ khi muốn so sánh cách thức, mức độ của hai hành động hoặc trạng thái (bổ nghĩa cho động từ). Ngược lại, so sánh hơn của tính từ dùng để so sánh đặc điểm, tính chất giữa hai danh từ (bổ nghĩa cho danh từ). Ví dụ: “He speaks more fluently (trạng từ) than me.” nhưng “He is more intelligent (tính từ) than me.”

2. Trạng từ “well” có dạng so sánh hơn là gì?

Trạng từ “well” là một trạng từ bất quy tắc. Dạng so sánh hơn của trạng từ “well” là “better”, và dạng so sánh cao nhất là “best”. Ví dụ: “She sings better than her sister.”

3. Có phải tất cả các trạng từ đều có dạng so sánh hơn không?

Không. Một số trạng từ chỉ thời gian, địa điểm, hoặc tần suất cụ thể như yesterday, here, now, always, never không có dạng so sánh hơn vì chúng mang ý nghĩa tuyệt đối và không thể so sánh về mức độ.

4. Làm thế nào để nhấn mạnh sự khác biệt trong câu so sánh hơn của trạng từ?

Bạn có thể dùng các từ như much, far, a lot, quite a lot (để nhấn mạnh sự khác biệt lớn) hoặc a little, a bit, slightly, rather (để nhấn mạnh sự khác biệt nhỏ) đứng trước trạng từ so sánh hơn. Ví dụ: “He drives much more carefully than his brother.”

5. Dạng “fast” trong “run faster” là tính từ hay trạng từ?

Trong câu “run faster“, “faster” đóng vai trò là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ “run” (chạy nhanh hơn). Từ “fast” là một trong số ít từ vừa có thể là tính từ vừa là trạng từ mà không cần thêm đuôi “-ly”. Dạng so sánh hơn của nó vẫn giữ nguyên là “faster”.

6. Khi nào nên dùng “further” và khi nào dùng “farther”?

Cả “further” và “farther” đều là so sánh hơn của “far”. “Farther” thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý (có thể đo được), trong khi “further” dùng cho cả khoảng cách vật lý và khoảng cách trừu tượng (mức độ, cấp độ, thông tin thêm). Ví dụ: “The nearest star is farther than we can imagine.” và “I need further information on this topic.”

7. Có thể lược bỏ “than” trong câu so sánh hơn không?

Có, trong một số trường hợp, đặc biệt khi ngữ cảnh đã rõ ràng hoặc khi so sánh giữa hai đối tượng cụ thể được chỉ rõ bằng cụm từ như “of the two…”, bạn có thể lược bỏ “than”. Ví dụ: “She is the more experienced of the two candidates.”