Trong ngôn ngữ tiếng Anh, việc diễn đạt khả năng làm điều gì đó của một người là rất phổ biến. Bên cạnh động từ khuyết thiếu quen thuộc như “can”, người học còn có một lựa chọn mạnh mẽ và linh hoạt không kém là cấu trúc Be able to. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách sử dụng chi tiết, và những điểm khác biệt quan trọng của cấu trúc Be able to so với các từ/cụm từ khác, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp này.

Giải mã Cấu trúc Be able to: Ý nghĩa và vai trò

Cấu trúc Be able to mang ý nghĩa “có năng lực về thể chất, trí tuệ, kỹ năng, thời gian, tiền bạc hoặc cơ hội cần thiết để thực hiện một điều gì đó”. Đây là một cụm từ đa năng, cho phép người nói diễn đạt khả năng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những kỹ năng bẩm sinh cho đến những khả năng tạm thời hoặc có được nhờ nỗ lực. Nó nhấn mạnh việc có đủ điều kiện hoặc phương tiện để làm gì đó.

Chẳng hạn, khi bạn muốn hỏi liệu ai đó có thể giải quyết một vấn đề phức tạp, bạn có thể dùng “Do you think she is able to cope with this problem?”. Hoặc khi nói về một dự định trong tương lai, cụm từ này cũng rất hữu ích, ví dụ “Tôi sẽ có khả năng tham gia chuyến đi sắp tới cùng đồng nghiệp miễn là tôi không bận vào thời điểm đó.” Cấu trúc Be able to cũng được dùng để miêu tả sự hân hoan khi một điều gì đó trở nên khả thi, như “Thật tuyệt vời khi có thể nhìn thấy những dòng sông uốn lượn và những ngọn núi hùng vĩ từ cửa sổ máy bay.”

Hướng dẫn chi tiết cách dùng Cấu trúc Be able to trong tiếng Anh

Để sử dụng cấu trúc Be able to một cách chính xác, điều quan trọng là phải hiểu cách chia động từ “be” theo chủ ngữ và thì ngữ pháp của câu. Cấu trúc cơ bản luôn là “Be able to + động từ nguyên thể (Vo)”.

Thể khẳng định: Diễn đạt khả năng một cách rõ ràng

Trong câu khẳng định, cấu trúc Be able to được dùng để khẳng định rằng chủ ngữ có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện hành động nào đó. Động từ “be” sẽ được chia theo thì hiện tại (am/is/are), quá khứ (was/were), tương lai (will be), hiện tại hoàn thành (has/have been), v.v., tùy thuộc vào ngữ cảnh thời gian của câu.

Ví dụ, để nói về một kỹ năng thể chất, chúng ta có thể nói: “She is able to dive underwater for more than 1 hour.” (Cô ấy có thể lặn dưới nước hơn một giờ đồng hồ.) Hoặc khi diễn tả một khả năng đã có từ nhỏ, “Tommy has been able to read since he was 3 years old.” (Tommy đã có thể đọc chữ từ khi lên 3 tuổi.) Việc sử dụng cấu trúc này giúp câu văn trở nên linh hoạt hơn trong việc diễn đạt thời điểm của khả năng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Để miêu tả một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ mà chủ ngữ đã có khả năng thực hiện, người học có thể dùng: “We were able to take part in his wedding on time.” (Chúng tôi đã có thể tham gia lễ cưới của anh ấy đúng giờ.) Khi đề cập đến khả năng trong tương lai, hãy dùng thì tương lai đơn: “I’m pretty sure that Jane will be able to win in that challenging game.” (Tôi chắc chắn rằng Jane sẽ có thể thắng trong trò chơi mang tính thử thách đó.)

Thể phủ định: Khi muốn bày tỏ sự thiếu khả năng

Trong câu phủ định, cấu trúc Be able to được dùng để diễn tả việc ai đó không có khả năng hoặc điều kiện để làm gì. Có hai cách phổ biến để tạo câu phủ định với cấu trúc này: thêm “not” vào sau động từ “be” (Be not able to + Vo) hoặc sử dụng từ “unable” (Be unable to + Vo).

Ví dụ, nếu bạn không thể đến trường vì lý do thời tiết, bạn có thể nói: “I was not able to go to school this morning seeing that it was raining cats and dogs.” (Tôi đã không thể đến trường sáng nay vì trời mưa như trút nước.) Tương tự, khi một vật bị hư hỏng nặng và không thể sửa chữa: “My father is not able to fix this motorbike because it’s too badly damaged.” (Cha tôi không thể sửa chiếc xe máy này vì nó bị hỏng quá nặng.)

Việc sử dụng “unable” thường mang tính trang trọng hơn một chút và thường gặp trong văn viết hoặc các tình huống chính thức. Chẳng hạn, “Kenny will be unable to finish his homework if you don’t help him.” (Kenny sẽ không thể hoàn thành bài tập về nhà nếu bạn không giúp anh ấy.) Hoặc “She is unable to sing now because she has a sore throat.” (Cô ấy không thể hát ngay lúc này vì cô ấy bị đau họng.)

Cấu trúc Be able to trong câu hỏi: Khám phá khả năng của đối phương

Khi muốn hỏi về khả năng của ai đó hoặc về việc liệu một điều gì đó có khả thi hay không, cấu trúc Be able to cũng được sử dụng trong câu hỏi. Trong trường hợp này, động từ “be” sẽ được đảo lên trước chủ ngữ.

Ví dụ: “Are you able to understand this complex explanation?” (Bạn có thể hiểu được lời giải thích phức tạp này không?) Hoặc hỏi về khả năng trong quá khứ: “Were they able to finish the project on time?” (Họ có thể hoàn thành dự án đúng hạn không?) Đối với tương lai, chúng ta có thể hỏi: “Will she be able to join us for dinner tonight?” (Cô ấy có thể tham gia bữa tối cùng chúng ta tối nay không?) Cấu trúc này giúp người hỏi dễ dàng thăm dò thông tin về năng lực hoặc điều kiện của đối tượng được nhắc đến.

Sơ đồ minh họa cấu trúc Be able to trong ngữ pháp tiếng AnhSơ đồ minh họa cấu trúc Be able to trong ngữ pháp tiếng Anh

So sánh Cấu trúc Be able to và Can: Điểm khác biệt quan trọng

Mặc dù cả “can” và cấu trúc Be able to đều diễn tả khả năng, chúng có những điểm khác biệt tinh tế về ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng mà người học cần lưu ý. Một trong những điểm khác biệt lớn nhất là về thì ngữ pháp. “Can” chỉ có thể được sử dụng ở thì hiện tại hoặc quá khứ (could), trong khi cấu trúc Be able to có thể được chia ở tất cả các thì, mang lại sự linh hoạt cao hơn.

Ví dụ, để nói về một khả năng trong tương lai, chúng ta bắt buộc phải dùng cấu trúc Be able to: “He will be able to land a decent job without difficulty.” (Anh ấy sẽ có thể nhận được một công việc tốt mà không có bất kỳ khó khăn nào.) Hay khi muốn diễn tả một khả năng đã kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc Be able to là lựa chọn phù hợp: “She has been able to speak Spanish since she was in high school.” (Cô ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha từ khi học trung học.)

Về ngữ cảnh áp dụng, “can” thường được dùng để diễn tả một khả năng hoặc năng khiếu mang tính lâu dài, một năng lực bẩm sinh hoặc được rèn luyện theo thời gian. Ví dụ: “I can’t swim, I have never learned how.” (Tôi không thể bơi, tôi chưa bao giờ học nó cả.) Ngược lại, cấu trúc Be able to thường được dùng để chỉ một khả năng tạm thời, một năng lực có được trong một tình huống cụ thể hoặc do điều kiện nhất định. Chẳng hạn, “I am not able to swim because the pool near my house is closed.” (Tôi không thể bơi vì hồ bơi gần nhà đóng cửa.) Sự khác biệt này, dù nhỏ, nhưng giúp người học truyền tải ý nghĩa chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Các cấu trúc đồng nghĩa: Làm phong phú cách diễn đạt khả năng

Bên cạnh “can” và cấu trúc Be able to, tiếng Anh còn có một số cụm từ khác cũng có thể diễn tả khả năng hoặc năng lực, giúp người học làm phong phú thêm vốn từ vựng và cách diễn đạt của mình. Việc biết các cấu trúc này sẽ giúp bạn tránh lặp từ và làm cho bài viết/nói của mình trở nên tự nhiên hơn.

Một trong số đó là cấu trúc Be capable of + V-ing. Cấu trúc này thường nhấn mạnh về khả năng tiềm tàng hoặc năng lực vốn có của ai đó/vật gì đó. Ví dụ: “This severe storm is capable of blowing the roofs off houses.” (Cơn bão khốc liệt này có khả năng thổi bay các mái nhà.) Cụm từ này thường được dùng để miêu tả khả năng gây ảnh hưởng hoặc thực hiện một hành động nào đó.

Một lựa chọn khác là cấu trúc Manage to + Vo. Cấu trúc này thường ngụ ý rằng hành động được thực hiện đã đòi hỏi một sự cố gắng, nỗ lực hoặc khéo léo nhất định để vượt qua khó khăn và đạt được kết quả. Ví dụ: “I don’t know how actors manage to memorize all those lines.” (Tôi không biết những diễn viên có thể nhớ tất cả lời thoại bằng cách nào.) Nó cho thấy khả năng vượt qua thử thách để hoàn thành một nhiệm vụ.

Biểu đồ các cấu trúc tiếng Anh đồng nghĩa với Be able toBiểu đồ các cấu trúc tiếng Anh đồng nghĩa với Be able to

Luyện tập vận dụng Cấu trúc Be able to để thành thạo ngữ pháp

Để nắm vững và sử dụng thành thạo cấu trúc Be able to, việc luyện tập thường xuyên là rất quan trọng. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn củng cố kiến thức và ứng dụng linh hoạt cấu trúc này trong các tình huống khác nhau.

Bài tập: Hãy dịch những câu sau đây sang tiếng Anh có sử dụng cụm từ “Be able to”:

  1. Anh ấy có thể đi du lịch vòng quanh thế giới nhờ vào số tiền thừa kế.
  2. Chúng tôi không thể đến thăm Peter vì dịch bệnh Covid-19.
  3. Công ty tôi có thể mở rộng quy mô sản xuất trong vài tháng tới.
  4. Jay không thể tự đứng dậy vì chấn thương ở chân.
  5. Cô ấy có khả năng hoàn thành tất cả các nhiệm vụ đúng thời hạn.

Đáp án:

  1. He is able to travel around the world thanks to his inheritance.
  2. We were not able to visit Peter because of the Covid-19 pandemic.
  3. My company will be able to scale up production in the next few months.
  4. Jay is unable to get up on his own due to a leg injury.
  5. She is able to complete all the tasks on schedule.

Câu hỏi thường gặp về Cấu trúc Be able to (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc Be able to mà người học tiếng Anh có thể gặp phải:

1. Cấu trúc Be able to có thể dùng trong thì hiện tại tiếp diễn không?
Có, bạn hoàn toàn có thể dùng cấu trúc Be able to trong thì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ: “I’m not being able to concentrate because of the noise.” (Tôi không thể tập trung được vì tiếng ồn.) Tuy nhiên, việc này không phổ biến và thường dùng trong các tình huống đặc biệt khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời hoặc khó khăn hiện tại.

2. Điểm khác biệt lớn nhất giữa “can” và “be able to” là gì?
Điểm khác biệt lớn nhất là “can” chỉ dùng được ở thì hiện tại và quá khứ (could), trong khi cấu trúc Be able to có thể dùng ở tất cả các thì (quá khứ, hiện tại, tương lai, hoàn thành, v.v.), mang lại sự linh hoạt hơn nhiều trong ngữ pháp.

3. Khi nào nên dùng “unable to” thay vì “not able to”?
Cả “unable to” và “not able to” đều diễn tả ý phủ định. “Unable to” thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường được ưu tiên trong văn viết hoặc các tình huống chính thức hơn so với “not able to”.

4. Có phải lúc nào “be able to” cũng thay thế được cho “can” không?
Không hoàn toàn. Mặc dù chúng có ý nghĩa tương đồng, nhưng như đã phân tích, “can” thường chỉ khả năng chung hoặc năng khiếu lâu dài, trong khi cấu trúc Be able to thường nhấn mạnh khả năng trong một tình huống cụ thể hoặc tạm thời, hoặc khi cần dùng ở các thì mà “can” không hỗ trợ.

5. Cấu trúc Be able to có dùng được trong các dạng rút gọn (ví dụ: gerund hay infinitive) không?
Có, cấu trúc Be able to có thể được dùng trong các dạng rút gọn. Ví dụ: “It’s wonderful being able to see the world.” (Thật tuyệt khi có thể nhìn ngắm thế giới.) (dạng gerund). Hoặc: “He wants to be able to speak three languages.” (Anh ấy muốn có thể nói ba ngôn ngữ.) (dạng infinitive).

6. Cụm từ “Be capable of” và “Be able to” có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau không?
Chúng có ý nghĩa tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau. “Be able to” nhấn mạnh khả năng thực hiện hành động, trong khi “Be capable of” thường nhấn mạnh năng lực tiềm tàng, sức chứa, hoặc khả năng gây ra một điều gì đó.

7. Có bao nhiêu thì mà cấu trúc Be able to có thể áp dụng?
Cấu trúc Be able to có thể áp dụng trong tất cả các thì của tiếng Anh, bao gồm hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành, và cả các dạng thức như điều kiện, hoàn thành tiếp diễn.

Cấu trúc Be able to là một trong những cụm từ được dùng phổ biến trong tiếng Anh nhằm diễn đạt khả năng làm điều gì của ai đó. Tác giả hy vọng thông qua bài viết trên đây, người học sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng và ngữ pháp của mình thông qua việc sử dụng những cấu trúc khác thay thế cho động từ khuyết thiếu “can” quen thuộc, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh tại Anh ngữ Oxford.