Cấu trúc Advise là một trong những điểm ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày cũng như các bài thi chuẩn hóa. Việc nắm vững cách dùng của động từ “Advise” không chỉ giúp bạn diễn đạt ý khuyên bảo một cách chính xác mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng khía cạnh, từ định nghĩa cơ bản đến các cấu trúc phức tạp và những lỗi thường gặp, giúp bạn chinh phục cấu trúc Advise một cách tự tin nhất.

Advise là gì? Khám phá ý nghĩa cơ bản

Advise là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chính là đưa ra lời khuyên, tư vấn hoặc đề xuất một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng khi bạn có kiến thức, kinh nghiệm hoặc quyền hạn nhất định để chỉ dẫn người khác. Động từ Advise hàm ý một sự góp ý có cân nhắc, có mục đích hướng đến điều tốt đẹp cho người được khuyên.

Ví dụ cụ thể về cách sử dụng Advise:

  • Nam advise me that I should buy this book, it’s a best-seller. (Nam khuyên tôi mua cuốn sách đó, nó bán rất chạy.)
  • My doctor advised me against smoking for health reasons. (Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên tránh hút thuốc vì lý do sức khỏe.)

Advise thường là một động từ ngoại, điều này có nghĩa là nó cần một tân ngữ đi kèm để hoàn thiện ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp Advise có thể đi kèm với V-ing mà không có tân ngữ trực tiếp, đặc biệt khi lời khuyên mang tính chung chung hoặc ám chỉ một hành động cụ thể.

Các Cấu Trúc Advise Phổ Biến và Cách Dùng Chuẩn Xác

Khi sử dụng động từ Advise, có nhiều cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa bạn muốn truyền tải. Việc hiểu rõ từng cấu trúc sẽ giúp bạn vận dụng cấu trúc Advise một cách tự nhiên và chính xác trong giao tiếp và viết lách. Dưới đây là những cấu trúc Advise cơ bản và cách áp dụng chúng.

Cấu Trúc Advise với Mệnh Đề “That”

Đây là một trong những cấu trúc Advise cơ bản nhất, dùng để khuyên ai đó về một việc cụ thể dưới dạng một mệnh đề đầy đủ. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng và rõ ràng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Công thức của cấu trúc Advise này là:

S + advise + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)

Lưu ý rằng “should” có thể được lược bỏ, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, nhưng động từ chính của mệnh đề sau “that” vẫn giữ nguyên dạng nguyên mẫu.

Ví dụ minh họa:

  • My father advised me that I should go to Thuong Mai University because of its strong business programs. (Bố tôi khuyên tôi rằng tôi nên học trường Đại học Thương Mại vì các chương trình kinh doanh mạnh của trường.)
  • We’re advising that children be kept at home during the flu season to prevent spreading illness. (Chúng tôi khuyên rằng trẻ em được giữ tại nhà trong mùa cúm để phòng tránh lây lan bệnh.)
  • They advise that workers have a legal contract signed before starting any new job. (Họ khuyên rằng công nhân có hợp đồng pháp lý đã ký trước khi bắt đầu bất kỳ công việc mới nào.)

Ảnh: Một người đang chỉ dẫn trên bảng, biểu trưng cho việc đưa ra lời khuyên qua mệnh đề that.

Cấu Trúc Advise với Tân Ngữ và Động Từ Nguyên Mẫu Có “To”

Cấu trúc Advise này được sử dụng để khuyên trực tiếp ai đó (tân ngữ) nên hoặc không nên làm gì. Đây là một cấu trúc rất phổ biến và linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.

Công thức:

S + advise + O + to/not to V (nguyên mẫu)

Khi sử dụng “not to V”, bạn đang khuyên ai đó không nên thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ điển hình:

  • I think I’d advise Lan not to leave the company, as it offers great career prospects. (Tôi nghĩ tôi sẽ khuyên Lan không rời khỏi công ty, vì nó mang lại triển vọng nghề nghiệp tuyệt vời.)
  • Our teacher advised us to work hard on our final project to achieve good results. (Giáo viên chúng tôi khuyên chúng ta nên làm việc chăm chỉ cho dự án cuối kỳ để đạt kết quả tốt.)
  • The doctor advised the patient to take the medicine regularly for effective treatment. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân uống thuốc đều đặn để điều trị hiệu quả.)

Ảnh: Hình ảnh một người đang chỉ tay và tư vấn cho người khác, thể hiện ý nghĩa của cấu trúc Advise + O + to V.

Cấu Trúc Advise Kết Hợp Giới Từ

Động từ Advise có thể đi kèm với một số giới từ nhất định để truyền tải những sắc thái ý nghĩa khác nhau. Việc hiểu rõ các giới từ này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc Advise phong phú hơn.

Advise against: Khuyên không nên làm gì

Cấu trúc Advise against được dùng để khuyên ai đó không nên làm một việc gì đó. Giới từ “against” nhấn mạnh ý nghĩa phản đối hoặc ngăn cản. Sau “against” thường là một động từ ở dạng V-ing vì “against” là một giới từ.

Công thức:

S + advise + O + against + V-ing

Ví dụ:

  • I advise you against drinking that water – it’s terrible and might make you sick. (Tôi khuyên bạn không nên uống nước ở đó – nó thật kinh khủng và có thể làm bạn ốm.)
  • Nam strongly advised me against trusting Lan with such sensitive information. (Nam thành thực khuyên tôi tránh việc tin tưởng Lan với thông tin nhạy cảm như vậy.)
  • The police advised the public against traveling alone at night in that area due to safety concerns. (Cảnh sát khuyến cáo công chúng không nên đi lại một mình vào ban đêm ở khu vực đó vì lý do an toàn.)

Advise on/about: Tư vấn về vấn đề gì

Khi bạn muốn nói về việc đưa ra lời khuyên hoặc tư vấn về một chủ đề, vấn đề cụ thể, bạn có thể sử dụng cấu trúc Advise với giới từ “on” hoặc “about”. Sau “on/about” thường là một danh từ hoặc cụm danh từ.

Công thức:

S + advise + O + on/about + N (danh từ/cụm danh từ)

Ví dụ:

  • My Economic teacher advises me on financial issues, helping me make informed decisions. (Giáo viên bộ môn kinh tế đã đưa ra lời khuyên về vấn đề tài chính, giúp tôi đưa ra quyết định sáng suốt.)
  • The boss advised on work ethics during the team meeting, emphasizing the importance of integrity. (Người sếp đã đưa ra lời khuyên về tinh thần làm việc trong cuộc họp nhóm, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính trực.)
  • Experts advise parents about childhood nutrition to ensure their children grow up healthy. (Các chuyên gia tư vấn cho phụ huynh về dinh dưỡng trẻ em để đảm bảo con cái họ lớn lên khỏe mạnh.)

Ảnh: Một người đang trình bày trên biểu đồ, thể hiện việc tư vấn về một chủ đề cụ thể với các giới từ.

Cấu Trúc Advise + V-ing (Khi không có tân ngữ)

Trong một số trường hợp, Advise có thể được theo sau trực tiếp bởi một V-ing khi lời khuyên mang tính chung chung hoặc không hướng đến một người cụ thể. Cấu trúc này ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng.

Công thức:

S + advise + V-ing

Ví dụ:

  • We advise caution when driving in snowy conditions. (Chúng tôi khuyên nên thận trọng khi lái xe trong điều kiện tuyết.)
  • The guidebook advises booking accommodation in advance during peak season. (Cuốn sách hướng dẫn khuyên nên đặt chỗ ở trước trong mùa cao điểm.)
  • The company advise using renewable energy sources for long-term sustainability. (Công ty khuyến nghị sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo vì sự bền vững lâu dài.)

Phân Biệt Advise (Động Từ) và Advice (Danh Từ)

Một trong những lỗi thường gặp nhất trong tiếng Anh là nhầm lẫn giữa AdviseAdvice. Mặc dù có cách phát âm và viết gần giống nhau, chúng thuộc hai từ loại khác nhau hoàn toàn và do đó, cách sử dụng cũng khác biệt đáng kể.

Advise: Động từ hành động khuyên bảo

Như đã đề cập, Advise là một động từ (kết thúc bằng “-se”), có nghĩa là “khuyên bảo”, “tư vấn”. Nó biểu thị một hành động.

Ví dụ:

  • I advise you to reconsider your decision. (Tôi khuyên bạn nên xem xét lại quyết định của mình.)
  • The lawyer advised her on legal matters. (Luật sư đã tư vấn cho cô ấy về các vấn đề pháp lý.)

Advice: Danh từ chỉ lời khuyên

Advice là một danh từ (kết thúc bằng “-ce”), có nghĩa là “lời khuyên” hoặc “sự tư vấn”. Điều quan trọng cần nhớ là Advice là một danh từ không đếm được trong tiếng Anh. Điều này có nghĩa là bạn không thể thêm “s” vào cuối để tạo thành số nhiều, cũng không thể dùng “a” hoặc “an” trực tiếp trước nó.

Để chỉ một hoặc nhiều lời khuyên, bạn cần sử dụng các cụm từ như “a piece of advice” hoặc “some advice”.

Mẫu câu thường gặp với Advice:

S + give + O + advice

Ví dụ:

  • Let me give you some advice, I’m a professional in this field. (Hãy để tôi cho bạn một vài lời khuyên, tôi là một chuyên gia trong lĩnh vực này.)
  • Can you give me a piece of advice on how to manage my time effectively? (Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên giúp tôi quản lý thời gian hiệu quả không?)
  • He offered valuable advice on career development. (Anh ấy đã đưa ra những lời khuyên có giá trị về phát triển sự nghiệp.)

Ảnh: Hai từ Advise và Advice được đặt cạnh nhau, làm nổi bật sự khác biệt về từ loại và cách viết, biểu thị sự phân biệt cần thiết.

Cách Viết Lại Câu Hiệu Quả với Cấu Trúc Advise

Trong các bài tập ngữ pháp hoặc khi muốn diễn đạt lại ý khuyên bảo một cách trang trọng hoặc gián tiếp, việc viết lại câu với cấu trúc Advise là kỹ năng quan trọng. Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến có thể được chuyển đổi thành cấu trúc Advise:

Khi câu gốc mang ý nghĩa của một lời khuyên trực tiếp hoặc gián tiếp, bạn có thể biến đổi nó thành S + advise + O + not/to V.

  • Chuyển từ câu điều kiện “If I were you…”:

    • Câu gốc: “If I were you, I would save money,” he said. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tiết kiệm tiền – Anh ấy nói.)
    • Viết lại với Advise: He advises me to save money. (Anh ấy khuyên tôi nên tiết kiệm tiền.)
    • Phân tích: Lời khuyên ẩn chứa trong câu điều kiện được biến đổi thành một lời khuyên trực tiếp với tân ngữ.
  • Chuyển từ “You should/should not…”:

    • Câu gốc: “You should not smoke here,” Lan said to Nam. (Bạn không nên hút thuốc ở đây – Lan nói với Nam.)
    • Viết lại với Advise: Lan advises Nam not to smoke here. (Lan khuyên Nam không nên hút thuốc ở đây.)
    • Phân tích: Động từ khuyết thiếu “should” được thay thế bằng cấu trúc Advise + O + to/not to V.
  • Chuyển từ “S + had better (not) + V-infinity…”:

    • Câu gốc: “You had better see a doctor,” my mother said to me. (Con tốt hơn nên đi khám bác sĩ – Mẹ tôi nói với tôi.)
    • Viết lại với Advise: My mother advises me to see a doctor. (Mẹ tôi khuyên tôi nên đi khám bác sĩ.)
    • Phân tích: “Had better” mang ý nghĩa khuyên nhủ mạnh mẽ, được thay thế bằng cấu trúc Advise.
  • Chuyển từ câu gợi ý “How about/what about + V-ing”, “Let’s”, “Why don’t we + V”:

    • Câu gốc: Let’s travel to Da Lat at the weekend, I said. (Chúng ta hãy đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần đi – Tôi nói.)
    • Viết lại với Advise: I advise traveling to Da Lat on the weekend. (Tôi khuyên nên đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần.)
    • Phân tích: Các cấu trúc gợi ý chung được chuyển sang cấu trúc Advise + V-ing khi lời khuyên không nhắm vào một cá nhân cụ thể.

Ảnh: Một người đang viết trên bảng trắng với nhiều mũi tên và từ ngữ, tượng trưng cho quá trình biến đổi câu.

Các Cụm Từ và Thành Ngữ Thông Dụng với Advise và Advice trong Tiếng Anh

Để sử dụng AdviseAdvice một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ, việc nắm vững các cụm từ và thành ngữ đi kèm là vô cùng quan trọng.

Những Cụm Từ Đi Kèm với Động Từ Advise

Các cụm từ này thường kết hợp với Advise để tăng cường hoặc làm rõ ý nghĩa của hành động khuyên bảo:

  • Strongly advise: Khuyên mạnh mẽ, chân thành.
    • Ví dụ: I strongly advise you not to do this without professional help. (Tôi thành thật khuyên bạn không nên làm điều này nếu không có sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)
  • Badly/Wrongly advised: Được tư vấn tồi/sai.
    • Ví dụ: I was badly advised by my solicitor regarding the property purchase. (Tôi được tư vấn sai bởi luật sư của tôi về việc mua bất động sản.)
  • Be ill advised to do something: Thiếu khôn ngoan khi làm gì.
    • Ví dụ: Nam would be ill advised to rely solely on his support without a backup plan. (Nam thiếu khôn ngoan khi chỉ dựa dẫm vào sự hỗ trợ của anh ấy mà không có kế hoạch dự phòng.)
  • Be well advised to do something: Khôn ngoan khi làm gì.
    • Ví dụ: Nam would be well advised to rely on the profession and seek expert opinions. (Nam khôn ngoan khi dựa vào nghề nghiệp và tìm kiếm ý kiến chuyên gia.)
  • Keep somebody advised: Tiếp tục đưa ra lời khuyên/thông báo cho ai đó về các diễn biến mới.
    • Ví dụ: Please keep me advised of any new developments in this case. (Làm ơn hãy tiếp tục thông báo cho tôi về những diễn biến mới trong trường hợp này.)

Những Cụm Từ Thường Gặp với Danh Từ Advice

Các cụm từ này thường đi kèm với danh từ Advice để mô tả tính chất hoặc loại hình của lời khuyên:

  • Best advice: Lời khuyên tốt nhất.
    • Ví dụ: The best advice for such estimates is perhaps to give a year or a number, but never both, to avoid confusion. (Lời khuyên tốt nhất cho các ước tính như vậy có lẽ là cho một năm hoặc một số, nhưng không bao giờ cả hai, để tránh nhầm lẫn.)
  • Piece of advice: Một lời khuyên (dùng để đếm advice).
    • Ví dụ: It is an oft-repeated piece of advice that she should eat vegetables for better health. (Đó là một lời khuyên lặp đi lặp lại rằng cô ấy nên ăn rau để có sức khỏe tốt hơn.)
  • Practical advice: Lời khuyên thiết thực, có tính ứng dụng.
    • Ví dụ: Until recently, locating research or useful practical advice about multilingualism and language learning was a very time-consuming endeavor. (Cho đến gần đây, việc định vị nghiên cứu hoặc lời khuyên thực tế hữu ích về đa ngôn ngữ và học ngôn ngữ là một nỗ lực rất tốn thời gian.)
  • Medical advice: Tư vấn y tế.
    • Ví dụ: The earlier that medical advice is sought, the better for the patient’s recovery. (Lời khuyên y tế càng sớm được tìm kiếm, càng tốt cho sự hồi phục của bệnh nhân.)
  • Valuable advice: Lời khuyên có giá trị.
    • Ví dụ: Nam expresses his gratitude to his teacher for the valuable advice and guidance throughout his studies. (Nam bày tỏ lòng biết ơn của mình với giáo viên của mình cho lời khuyên và sự hướng dẫn có giá trị trong suốt quá trình học.)

Ảnh: Nhiều từ ngữ và mũi tên kết nối, biểu thị các cụm từ và collocations thường đi kèm với Advise và Advice.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Advise trong Ngữ Pháp Tiếng Anh

Để đạt được sự thành thạo trong việc sử dụng cấu trúc Advise, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng về sắc thái, độ trang trọng và các từ đồng nghĩa.

Độ Trang Trọng của Advise

Động từ Advise thường mang một sắc thái trang trọng hơn so với các động từ đồng nghĩa như “suggest” hay “recommend”. Khi bạn advise ai đó, thường là bạn đang đưa ra một lời khuyên có trọng lượng, dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên môn.

  • Advise thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, chuyên nghiệp, hoặc khi bạn là người có thẩm quyền (bác sĩ, luật sư, chuyên gia tài chính).
  • Ví dụ: The financial consultant advised the client on investment strategies. (Chuyên gia tài chính đã tư vấn cho khách hàng về các chiến lược đầu tư.)

Trong khi đó, “suggest” và “recommend” thường mang tính thân mật, gợi ý nhẹ nhàng hơn, có thể dùng trong mọi tình huống.

  • Ví dụ: I suggest we go for a walk. (Tôi gợi ý chúng ta đi dạo.)
  • I recommend this restaurant. (Tôi giới thiệu nhà hàng này.)

Các Từ Đồng Nghĩa và Gần Nghĩa của Advise

Hiểu rõ các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt và tránh lặp từ khi sử dụng cấu trúc Advise.

  • Suggest: Gợi ý, đề xuất. Mang tính chất nhẹ nhàng, ít áp đặt hơn Advise.
    • Ví dụ: I suggest you try this new dish. (Tôi gợi ý bạn thử món ăn mới này.)
  • Recommend: Giới thiệu, tiến cử. Thường dùng khi bạn có kinh nghiệm cá nhân hoặc thấy điều gì đó tốt.
    • Ví dụ: She recommended a good book for me to read. (Cô ấy giới thiệu cho tôi một cuốn sách hay để đọc.)
  • Counsel: Tư vấn, cố vấn (thường mang tính chuyên môn, sâu sắc).
    • Ví dụ: The therapist counseled the patient through their emotional difficulties. (Nhà trị liệu đã cố vấn cho bệnh nhân vượt qua những khó khăn về cảm xúc.)
  • Warn: Cảnh báo. Mang ý nghĩa tiêu cực hơn, về hậu quả xấu có thể xảy ra.
    • Ví dụ: He warned me against walking alone at night. (Anh ấy cảnh báo tôi không nên đi một mình vào ban đêm.)

Việc lựa chọn từ phù hợp phụ thuộc vào mức độ trang trọng, mối quan hệ giữa người nói và người nghe, cũng như bản chất của lời khuyên.

Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc Advise Có Đáp Án Chi Tiết

Để củng cố kiến thức về cấu trúc Advise, hãy thực hành với các bài tập dưới đây. Sau khi hoàn thành, bạn có thể kiểm tra đáp án để tự đánh giá mức độ hiểu bài của mình.

Bài tập 1: Hoàn thành câu với Advise hoặc Advice (và dạng phù hợp)

  1. My teacher always gives me good __ on how to improve my English.
  2. I would __ you to consider all options before making a decision.
  3. She sought legal __ before signing the contract.
  4. The consultant __ them to invest in renewable energy.
  5. He usually __ against taking unnecessary risks.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau đây dựa trên gợi ý được cung cấp, sử dụng cấu trúc Advise

  1. If I were Lan, I would do the homework in advance.
    ➡ (khuyên nên)
  2. “Let’s go to a restaurant for lunch, Nam,” said Hoa.
    ➡ (khuyên nên)
  3. “You should not buy water colors for this project, Trung,” said his art teacher.
    ➡ (khuyến cáo không nên)
  4. Why don’t we have dinner at the KFC tonight?
    ➡ (khuyên nên V-ing)
  5. “How about traveling to Hai Phong on the weekend?” she suggested.
    ➡ (khuyên nên V-ing)
  6. “You had better consult a specialist,” the doctor told me.
    ➡ (khuyên nên)

Bài tập 3: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành các câu sau

  1. Mẹ tôi luôn cho tôi những ____ tốt đẹp.
    A. lời khuyên
    B. lời khuyến nghị
    C. lời khuyến cáo
    D. cả A, B, C đều đúng
  2. Bạn có lời khuyên nào ____ việc đọc sách không?
    A. về
    B. để
    C. chống lại
    D. trên
  3. The expert ____ her to review the documents carefully.
    A. advises
    B. advice
    C. advised
    D. advising
  4. Tại sao các thầy cô lại khuyên chúng ta ____ ra ngoài vào ban đêm?
    A. về
    B. chống lại
    C. về việc
    D. bởi vì
  5. It is recommended that all individuals ____ wear a mask when they attend school events.
    A. ought to
    B. are able to
    C. might
    D. used to

Đáp án và giải thích

Bài tập 1:

  1. advice (danh từ không đếm được)
  2. advise (động từ, khuyên bảo ai đó)
  3. advice (danh từ, lời khuyên pháp lý)
  4. advised (động từ, dạng quá khứ)
  5. advises (động từ, chia theo thì hiện tại đơn)

Bài tập 2:

  1. I advise Lan to do the homework in advance.
  2. Hoa advised Nam to go to a restaurant for lunch.
  3. His art teacher advised Trung against buying watercolors for this project.
  4. I advise having dinner at the KFC tonight.
  5. She advised traveling to Hai Phong on the weekend.
  6. The doctor advised me to consult a specialist.

Bài tập 3:

  1. A. “Lời khuyên” là nghĩa chính xác nhất của “advice”.
  2. A. “Lời khuyên về việc gì” dùng giới từ “về” (on/about).
  3. C. Câu ở thì quá khứ đơn, cần động từ ở dạng quá khứ.
  4. B. “Khuyên không nên làm gì” dùng giới từ “chống lại” (against).
  5. A. “Ought to” có nghĩa là “nên”, phù hợp với ngữ cảnh “được khuyến nghị”.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Cấu Trúc Advise

1. “Advise” và “Advice” khác nhau như thế nào?
Advise (kết thúc bằng -se) là một động từ, có nghĩa là khuyên bảo, tư vấn. Ví dụ: I advise you to study harder. Advice (kết thúc bằng -ce) là một danh từ không đếm được, có nghĩa là lời khuyên. Ví dụ: He gave me some good advice.

2. Làm thế nào để phân biệt khi nào dùng “Advise + to V” và “Advise + V-ing”?
Advise + O + to V được dùng khi bạn khuyên trực tiếp một người cụ thể (có tân ngữ) làm một hành động nào đó. Ví dụ: She advised me to take a break.
Advise + V-ing thường được dùng khi lời khuyên mang tính chung chung, không nhắm vào một cá nhân cụ thể hoặc khi nói về một hành động chung. Ví dụ: We advise wearing comfortable shoes for the trip.

3. Có thể dùng “Advise” với “should” không?
Có, bạn có thể dùng cấu trúc Advise + that + S + (should) + V (nguyên mẫu). Mặc dù “should” thường được lược bỏ trong tiếng Anh Mỹ, nhưng việc sử dụng nó vẫn hoàn toàn đúng ngữ pháp và làm rõ ý nghĩa khuyên nhủ.

4. “Advise” có tính chất trang trọng không?
Có, Advise thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như “suggest” hay “recommend”. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi lời khuyên đến từ người có chuyên môn, kinh nghiệm.

5. Có những từ nào đồng nghĩa với “Advise” mà tôi có thể dùng để thay thế?
Một số từ đồng nghĩa và gần nghĩa với Advise bao gồm: suggest (gợi ý), recommend (giới thiệu, đề xuất), counsel (tư vấn, cố vấn, thường chuyên sâu), và warn (cảnh báo, mang sắc thái tiêu cực hơn). Lựa chọn từ nào tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa bạn muốn truyền tải.

6. “Advice” có thể đếm được không?
Không, Advice là một danh từ không đếm được trong tiếng Anh. Bạn không thể nói “an advice” hoặc “two advices”. Thay vào đó, hãy sử dụng các cụm từ như “a piece of advice” hoặc “some advice” để chỉ số lượng.

7. “Advise against” có ý nghĩa gì?
Advise against có nghĩa là khuyên ai đó không nên làm một việc gì đó. Nó nhấn mạnh ý nghĩa ngăn cản hoặc phản đối hành động được đề cập. Ví dụ: They advised us against traveling during the storm.

8. Khi nào nên dùng “Advise on” và “Advise about”?
Cả “Advise on” và “Advise about” đều dùng để nói về việc đưa ra lời khuyên hoặc tư vấn về một chủ đề, vấn đề cụ thể. Chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Ví dụ: The expert advised me on/about my career path.

Việc nắm vững cấu trúc Advise là một bước quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Hy vọng rằng với những kiến thức chi tiết và bài tập thực hành được Anh ngữ Oxford chia sẻ trong bài viết này, bạn đã có thể tự tin hơn khi sử dụng Advise trong mọi ngữ cảnh. Hãy luyện tập thường xuyên để biến những kiến thức này thành kỹ năng phản xạ tự nhiên của mình nhé!