Hiện tượng già hóa dân số là một trong những vấn đề toàn cầu cấp bách, ảnh hưởng sâu rộng đến mọi khía cạnh của xã hội, từ kinh tế, y tế đến văn hóa. Đây cũng là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS Writing, đặc biệt là Task 2. Để diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, chính xác và đạt điểm cao về từ vựng, việc trang bị các collocations chuyên biệt là vô cùng cần thiết. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những cụm từ quan trọng, giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề này.

Già hóa dân số: Chủ đề quan trọng trong IELTS Writing

Già hóa dân số hay lão hóa dân số là quá trình gia tăng độ tuổi trung bình của dân số trong một khu vực nhất định, chủ yếu do tỷ suất sinh giảm và tuổi thọ trung bình tăng lên. Chủ đề này không còn xa lạ trong đề thi IELTS, thường yêu cầu thí sinh phân tích cả mặt lợi và mặt hại, đồng thời đề xuất các giải pháp khả thi. Các câu hỏi có thể xoay quanh việc đánh giá tác động của dân số già đến cá nhân và xã hội, hay thảo luận về những ưu điểm và nhược điểm của việc tuổi thọ con người ngày càng cao.

Việc nắm vững các collocations chuyên sâu sẽ giúp bạn không chỉ tránh được lỗi dùng từ đơn điệu mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên, học thuật. Điều này đặc biệt quan trọng để đạt được band điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource của bài thi IELTS Writing. Thay vì chỉ sử dụng các từ đơn lẻ, việc kết hợp chúng thành các cụm từ cố định (collocations) sẽ làm cho lập luận của bạn trở nên chặt chẽ và thuyết phục hơn rất nhiều.

Tầm quan trọng của Collocations trong IELTS Writing

Collocations là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ trong tiếng Anh mà người bản xứ thường dùng. Việc sử dụng đúng các collocations không chỉ giúp bài viết của bạn trở nên trôi chảy, tự nhiên mà còn thể hiện vốn từ vựng phong phú, sâu sắc của người viết. Đặc biệt trong các bài luận học thuật như IELTS Writing, việc dùng các cụm từ mang tính học thuật cao và chuyên biệt theo từng chủ đề như già hóa dân số sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối. Thay vì chỉ học thuộc lòng các từ đơn lẻ, việc học collocations sẽ giúp bạn tư duy và diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian trong phòng thi.

Các collocations còn giúp giảm thiểu lỗi ngữ pháp và từ vựng, bởi chúng là những cụm từ đã được kiểm chứng về độ chính xác và tính tự nhiên. Chẳng hạn, thay vì nói “old people contribute good things”, bạn có thể nói “elderly people make a positive contribution”, nghe học thuật và chính xác hơn rất nhiều. Hơn nữa, việc sử dụng đa dạng từ vựng liên quan đến chủ đề sẽ giúp bạn tránh lặp từ, nâng cao chất lượng tổng thể của bài viết.

Collocations về Lợi ích của Dân số Già

Mặc dù già hóa dân số thường được nhìn nhận dưới góc độ thách thức, nhưng thực tế, hiện tượng này cũng mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho xã hội. Người cao tuổi với kinh nghiệm sống phong phú và sự từng trải có thể đóng góp vào nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cộng đồng đến nền kinh tế. Việc hiểu rõ những khía cạnh tích cực này sẽ giúp bài viết của bạn trở nên đa chiều và sâu sắc hơn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Góp phần tích cực vào cộng đồng (To make a positive contribution to the community)

Cụm từ “to make a positive contribution to the community” dùng để chỉ hành động tạo ra những đóng góp tích cực, có lợi cho xã hội. Người cao tuổi, sau khi nghỉ hưu, thường có nhiều thời gian và mong muốn được cống hiến. Họ có thể tham gia vào các dịch vụ công ích, công tác tình nguyện hoặc các hoạt động xã hội khác.

Ví dụ, ở nhiều quốc gia, người lớn tuổi tích cực tham gia vào các chương trình hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn, dạy kèm cho trẻ em hoặc tham gia vào các dự án bảo vệ môi trường. Các hoạt động này không chỉ giúp đỡ những người yếu thế mà còn góp phần xây dựng một xã hội đoàn kết, phát triển bền vững hơn. Theo thống kê, tại một số nước phát triển, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên tham gia hoạt động tình nguyện có thể lên đến 25-30%, cho thấy đóng góp tích cực của họ.

Vai trò trong thị trường lao động phi chính thức (The informal labour market)

“The informal labour market” chỉ thị trường lao động không chính thức, nơi các công việc thường không được đăng ký hoặc không phải đóng thuế đầy đủ, ví dụ như giúp việc nhà, trông trẻ hoặc làm nông bán thời gian. Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, nhiều người đàn ông và phụ nữ lớn tuổi vẫn tiếp tục làm việc trong khu vực này.

Chẳng hạn, ngành nông nghiệp ở nhiều quốc gia đang phát triển ngày càng bị chi phối bởi những người lao động lớn tuổi, và ngành này đóng góp một tỷ trọng đáng kể vào tổng sản lượng lương thực toàn cầu. Điều này không chỉ giúp họ có thêm thu nhập, duy trì sự độc lập tài chính mà còn lấp đầy khoảng trống lao động trong các lĩnh vực cụ thể. Sự linh hoạt của thị trường lao động phi chính thức cho phép người cao tuổi tiếp tục cống hiến sức lao động mà không bị ràng buộc bởi các quy định nghiêm ngặt của thị trường chính thức.

Truyền đạt kinh nghiệm thực tiễn cho thế hệ trẻ (To transfer hands-on/practical experience to the young)

Động từ “transfer” trong cụm “to transfer hands-on/practical experience to the young” có nghĩa là truyền lại ý tưởng hoặc kinh nghiệm cho người khác. Với tuổi thọ cao hơn, người lớn tuổi tích lũy được một lượng lớn kinh nghiệm thực tiễn và kiến thức địa phương vô cùng quý giá. Họ có thể truyền đạt lại những bài học này cho thế hệ trẻ.

Sự khôn ngoan và kiến thức thực tế của người lớn tuổi đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, đào tạo và phát triển năng lực cho giới trẻ. Ví dụ, trong các ngành nghề thủ công truyền thống, các nghệ nhân lớn tuổi là những người duy nhất nắm giữ bí quyết và kỹ thuật, đảm bảo sự kế thừa của di sản văn hóa. Việc truyền đạt kinh nghiệm này không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân người trẻ mà còn thúc đẩy sự phát triển chung của toàn xã hội, tạo nên một chu trình học hỏi và phát triển liên tục.

Collocations về Thách thức của Dân số Già

Bên cạnh những lợi ích, già hóa dân số cũng đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho một quốc gia, đặc biệt là về kinh tế và xã hội. Việc thấu hiểu những khó khăn này là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về vấn đề. Các collocations tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt những thách thức này một cách chính xác và học thuật.

Gánh nặng thuế tăng cao (To bear/shoulder a greater tax burden)

Cụm từ “to bear/shoulder a greater tax burden” diễn tả việc phải gánh vác một gánh nặng lớn hơn về thuế. Khi số lượng người đủ điều kiện nhận lương hưu tăng lên, chính phủ buộc phải phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho lương hưuchi phí chăm sóc sức khỏe. Điều này dẫn đến việc lực lượng lao động trẻ phải chịu gánh nặng thuế lớn hơn để duy trì các quỹ phúc lợi xã hội và chăm sóc cho người già.

Theo dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), chi phí liên quan đến dân số già có thể chiếm tới 50% GDP của một số quốc gia vào năm 2050 nếu không có biện pháp can thiệp. Điều này đồng nghĩa với việc người trẻ phải làm việc vất vả hơn để vừa tự chăm sóc bản thân, vừa gánh vác trách nhiệm tài chính cho thế hệ trước. Áp lực này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng tích lũy tài sản của người trẻ, gây ra những hệ lụy lâu dài cho nền kinh tế.

Suy giảm dân số trong độ tuổi lao động (A decline in the working-age population)

Cụm từ “a decline in the working-age population” hay “a smaller working population” đều chỉ sự suy giảm số lượng người có khả năng làm việc. Dân số già có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động trong các lĩnh vực quan trọng như công nghệ, y tế hoặc khoa học máy tính. Hơn nữa, vì những lĩnh vực này đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo, việc suy giảm lực lượng lao động sẽ gây trì trệ cho sự tăng trưởng của nền kinh tế.

Khi tỷ lệ người về hưu tăng lên và tỷ lệ sinh giảm xuống, số lượng người đóng thuế và tạo ra của cải cho xã hội sẽ ngày càng ít đi. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất lao động mà còn làm giảm khả năng cạnh tranh của quốc gia trên trường quốc tế. Một nền kinh tế với lực lượng lao động yếu kém sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì tốc độ phát triển và đáp ứng nhu cầu của người dân.

Áp lực lên hệ thống y tế (To place a heavy burden on healthcare systems)

“To place a heavy burden on healthcare systems” mô tả hành động đặt thêm gánh nặng lên hệ thống y tế. Người cao tuổi dễ mắc bệnh hơn, do đó, số lượng người bệnh ngày càng tăng sẽ tạo gánh nặng lớn cho các hệ thống y tế. Các phương pháp điều trị y tế đặc biệt để chữa các bệnh mãn tính như bệnh tiểu đường, bệnh tim mạch hoặc Alzheimer đòi hỏi một khoản tiền lớn từ ngân sách quốc gia.

Chi phí cho y tế của người già thường cao hơn gấp nhiều lần so với người trẻ tuổi. Ví dụ, theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chi phí chăm sóc sức khỏe cho người trên 65 tuổi có thể cao gấp 3-5 lần so với người dưới 65 tuổi. Sự gia tăng nhu cầu chăm sóc y tế chuyên sâu không chỉ làm cạn kiệt ngân sách quốc gia mà còn gây áp lực lên đội ngũ y bác sĩ, cơ sở hạ tầng bệnh viện, dẫn đến chất lượng dịch vụ có thể bị ảnh hưởng.

Gây áp lực lớn lên ngân sách quốc gia (To put heavy pressure on national budgets)

Cụm từ “to put heavy pressure on national budgets” chỉ hành động tạo ra nhiều áp lực cho ngân sách quốc gia. Các khoản chi phúc lợi xã hội cho người cao tuổi, bao gồm lương hưu, trợ cấp và chăm sóc y tế, trở thành một gánh nặng tài chính đáng kể. Chính phủ sẽ cần phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho chăm sóc người cao tuổi, điều này sẽ khiến ngân sách dành cho các lĩnh vực quan trọng khác như giáo dục, cơ sở hạ tầng hoặc nghiên cứu phát triển trở nên eo hẹp.

Điều này có thể dẫn đến việc cắt giảm chi tiêu công ở các lĩnh vực khác, ảnh hưởng đến sự phát triển chung của đất nước. Theo một báo cáo của Liên Hợp Quốc, chi phí an sinh xã hội cho dân số già có thể chiếm từ 10% đến hơn 20% GDP của các nền kinh tế phát triển. Áp lực ngân sách này có thể buộc chính phủ phải cân nhắc tăng thuế hoặc cắt giảm các dịch vụ công, tạo ra sự căng thẳng trong xã hội.

Gia tăng cạnh tranh việc làm (To increase competition for jobs)

“To increase competition for jobs” là cụm từ diễn tả sự tăng lên của cạnh tranh trong thị trường lao động. Khi tuổi nghỉ hưu được kéo dài hoặc khi người lớn tuổi lựa chọn tiếp tục làm việc, hiện tượng già hóa dân số cũng có thể làm tăng sự cạnh tranh về việc làm. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều ứng viên lớn tuổi cạnh tranh với những người trẻ hơn cho cùng một vị trí.

Sự gia tăng nguồn cung lao động, đặc biệt là từ những người có kinh nghiệm sống phong phú, có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn, đặc biệt đối với người trẻ mới ra trường hoặc những người thiếu kỹ năng chuyên môn. Điều này không chỉ gây khó khăn cho việc tìm kiếm việc làm mà còn có thể tạo ra mâu thuẫn giữa các thế hệ trong môi trường làm việc. Theo một số nghiên cứu, tại các quốc gia có tuổi nghỉ hưu cao, người trẻ tuổi thường mất nhiều thời gian hơn để tìm được công việc ổn định đầu tiên.

Collocations về Giải pháp cho Già hóa Dân số

Để đối phó với những thách thức do già hóa dân số mang lại, nhiều quốc gia đã và đang triển khai các giải pháp chiến lược. Việc nắm vững các cụm từ diễn tả các biện pháp này sẽ giúp bạn trình bày lập luận một cách rõ ràng và thuyết phục trong bài thi IELTS Writing.

Kéo dài tuổi nghỉ hưu (To increase/extend the retirement age)

Cụm từ “to increase/extend the retirement age” chỉ hành động tăng hoặc kéo dài tuổi nghỉ hưu. Đây là một trong những biện pháp được nhiều chính phủ xem xét để giảm bớt áp lực lên quỹ lương hưu nhà nước. Bằng cách kéo dài tuổi nghỉ hưu, người cao tuổi có cơ hội tiếp tục đóng góp vào lực lượng lao động.

Điều này không chỉ giúp duy trì nguồn thu cho quỹ hưu trí mà còn ngăn chặn tình trạng thiếu hụt lao động trong thị trường lao động và duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế. Ví dụ, tại Nhật Bản, nơi có dân số già nhất thế giới, việc khuyến khích người trên 60 tuổi tiếp tục làm việc đang dần trở thành xu hướng, với nhiều doanh nghiệp áp dụng chính sách làm việc linh hoạt hoặc bán thời gian cho người lao động cao tuổi. Giải pháp này mang lại lợi ích kép: giảm gánh nặng tài chính và tận dụng được kinh nghiệm của người lao động lớn tuổi.

Khuyến khích và chào đón người nhập cư (To encourage immigration / to welcome immigrants)

Cụm từ “to encourage immigration” hoặc “to welcome immigrants” chỉ việc khuyến khích sự nhập cư, chào đón mọi người từ các quốc gia khác đến làm việc và sinh sống. Đây là một cách hiệu quả để giải quyết vấn đề dân số già bằng cách tăng số lượng người trưởng thành trong độ tuổi lao động, đặc biệt là những người có tay nghề cao.

Bằng cách cung cấp các lợi ích như chỗ ở, mức lương hấp dẫn hoặc điều kiện sống tốt hơn, các quốc gia có thể thu hút thanh niên lao động đến và phát triển nền kinh tế của mình. Ví dụ, nhiều quốc gia châu Âu đã áp dụng chính sách nhập cư mở hơn để bù đắp sự thiếu hụt lao động do già hóa dân số. Việc này không chỉ bổ sung lực lượng lao động mà còn mang lại sự đa dạng văn hóa và thúc đẩy phát triển kinh tế thông qua các hoạt động khởi nghiệp và tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Già hóa dân số là gì?

Già hóa dân số là hiện tượng tỷ lệ người cao tuổi trong dân số tăng lên, thường do tỷ lệ sinh thấp và tuổi thọ trung bình cao. Điều này dẫn đến sự thay đổi cơ cấu dân số, với tỷ lệ người phụ thuộc (trẻ em và người già) tăng so với lực lượng lao động.

2. Tại sao chủ đề già hóa dân số lại quan trọng trong IELTS Writing?

Chủ đề già hóa dân số thường xuất hiện trong IELTS Writing vì nó là một vấn đề toàn cầu có tính thời sự cao. Các đề bài thường yêu cầu thí sinh phân tích nguyên nhân, hậu quả và giải pháp, giúp giám khảo đánh giá khả năng tư duy phản biện, lập luận và vốn từ vựng học thuật của thí sinh.

3. Làm thế nào để cải thiện vốn từ vựng cho chủ đề này trong IELTS Writing?

Để cải thiện vốn từ vựng, bạn nên tập trung học các collocations, cụm từ và thành ngữ liên quan đến già hóa dân số. Đọc các bài báo, nghiên cứu về chủ đề này, ghi chú lại các cụm từ hữu ích và thực hành viết câu, đoạn văn sử dụng chúng. Sử dụng các từ đồng nghĩa và từ liên quan để đa dạng hóa bài viết.

4. Những lợi ích chính của dân số già đối với xã hội là gì?

Người cao tuổi mang lại nhiều lợi ích như đóng góp tích cực cho cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện, tham gia vào thị trường lao động phi chính thức, và đặc biệt là truyền đạt kinh nghiệm thực tiễn cùng tri thức quý báu cho thế hệ trẻ.

5. Những thách thức kinh tế mà già hóa dân số gây ra là gì?

Các thách thức kinh tế bao gồm gánh nặng thuế tăng cao đối với lực lượng lao động trẻ, suy giảm dân số trong độ tuổi lao động dẫn đến thiếu hụt nhân lực, và áp lực lớn lên ngân sách quốc gia do chi phí an sinh xã hội và chăm sóc y tế cho người già.

6. Già hóa dân số ảnh hưởng đến hệ thống y tế như thế nào?

Già hóa dân số tạo ra áp lực khủng khiếp lên hệ thống y tế do số lượng người bệnh cao tuổi tăng lên, nhu cầu chăm sóc y tế chuyên sâu và chi phí điều trị các bệnh mãn tính gia tăng, làm cạn kiệt nguồn lực y tế.

7. Các giải pháp phổ biến để đối phó với già hóa dân số là gì?

Hai giải pháp phổ biến là kéo dài tuổi nghỉ hưu để duy trì lực lượng lao động và giảm áp lực quỹ hưu trí, cùng với việc khuyến khích nhập cư để bổ sung nguồn lao động trẻ và tăng cường phát triển kinh tế.

8. Tôi nên sử dụng bao nhiêu từ khóa chính trong bài viết IELTS?

Bạn nên sử dụng từ khóa chính một cách tự nhiên và vừa phải, thường khoảng 1-3% tổng số từ của bài. Quan trọng hơn là sử dụng đa dạng các từ đồng nghĩatừ khóa liên quan để thể hiện vốn từ vựng phong phú, tránh lặp từ gây nhàm chán.

9. Collocations giúp ích gì cho điểm số IELTS của tôi?

Sử dụng đúng và đa dạng collocations giúp nâng cao điểm số ở tiêu chí Lexical Resource (từ vựng) vì nó thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, chính xác và linh hoạt, giúp bài viết đạt tính học thuật cao.

10. Anh ngữ Oxford có hỗ trợ gì cho việc học IELTS không?

Anh ngữ Oxford cung cấp các tài liệu, bài viết chuyên sâu về ngữ pháp, từ vựng và phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, đặc biệt là cho kỳ thi IELTS. Chúng tôi cam kết mang đến nguồn kiến thức hữu ích để bạn có thể nâng cao trình độ và đạt được mục tiêu học tập của mình.


Thông qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn sâu sắc hơn về chủ đề già hóa dân số và tầm quan trọng của việc sử dụng collocations chính xác trong bài thi IELTS Writing. Việc nắm vững và áp dụng những cụm từ này không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc, tự nhiên mà còn thể hiện được khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật, từ đó nâng cao đáng kể band điểm từ vựng. Đừng quên thường xuyên luyện tập và ứng dụng các collocations đã học vào bài viết của mình. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh!