Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng các giới từ luôn là một thử thách thú vị. Đặc biệt, với một tính từ thông dụng như “aware“, nhiều người học thường băn khoăn “aware đi với giới từ nào” để diễn đạt đúng ý nghĩa “nhận thức” hay “ý thức”. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn khám phá tường tận cách dùng “aware” cùng các giới từ đi kèm, mở rộng kiến thức ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh của mình một cách hiệu quả.
Hiểu Rõ Về “Aware”: Định Nghĩa Và Tầm Quan Trọng
Từ “aware” /əˈweə(r)/ là một tính từ mang ý nghĩa cốt lõi là nhận thức hoặc ý thức về một điều gì đó. Nó mô tả trạng thái nhận biết, hiểu biết hoặc sự nhạy bén đối với một vấn đề, một tình huống, hay một thông tin cụ thể trong cuộc sống hàng ngày. Tính từ này đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện khả năng của một người trong việc xử lý thông tin và phản ứng với môi trường xung quanh một cách chủ động.
Ví dụ, khi nói “I am aware of the importance of regular exercise for maintaining good health” (Tôi nhận thức về tầm quan trọng của việc tập thể dục đều đặn để duy trì sức khỏe tốt), câu này cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ giữa thể dục và sức khỏe. Hay như “The parents were not aware of their child’s struggles at school until the teacher informed them” (Bố mẹ không nhận thức về khó khăn mà con họ đang gặp phải ở trường cho đến khi giáo viên thông báo), điều này minh họa sự thiếu nhận biết về một tình huống cụ thể.
Các Giới Từ Kết Hợp Với “Aware”: Phân Tích Chuyên Sâu
Trong tiếng Anh, “aware” thường được kết hợp với hai giới từ chính là “of” và “about”, mỗi giới từ mang sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng riêng biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng từ “aware” một cách tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài viết.
Giới Từ “Of”: Kết Hợp Phổ Biến Nhất Của “Aware”
Cấu trúc phổ biến và được dùng rộng rãi nhất với “aware” là “aware of“. Cụm này thường được sử dụng để diễn tả sự nhận biết về sự tồn tại, một thực tế, một tình huống hoặc một thông tin cụ thể nào đó. Nó thường ám chỉ một sự thật đã được thiết lập hoặc một điều gì đó mà người nói hoặc chủ thể đã biết hoặc đã được thông báo.
Khi sử dụng “aware of“, theo sau nó có thể là một danh từ, một cụm danh từ hoặc một động từ thêm -ing (Gerund). Ví dụ điển hình như: “She is aware of the importance of education in achieving her goals” (Cô ấy nhận thức được sự quan trọng của giáo dục trong việc đạt được mục tiêu của mình), hoặc “They are aware of the benefits of maintaining a healthy lifestyle” (Họ nhận thức được lợi ích của việc duy trì lối sống lành mạnh). Trong cả hai trường hợp này, sự nhận thức đều hướng đến một khái niệm, một sự thật cụ thể.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giao Tiếp Tiếng Anh Về Sức Khỏe Hiệu Quả Nhất
- Nắm Vững Dạng Yes/No/Not Given IELTS Reading Hiệu Quả
- Đánh Giá Sách Check your English Vocabulary for IELTS Toàn Diện
- Nắm Vững Phát Âm Tiếng Anh: Khắc Phục Lỗi Thường Gặp Của Người Việt
- Tiếng Anh 7 Unit 2 Communication: Nâng Tầm Giao Tiếp Sức Khỏe
Nhận thức từ Aware kết hợp giới từ of và about trong ngữ pháp tiếng Anh
Giới Từ “About”: Sử Dụng Khi Nào Và Với Ý Nghĩa Gì?
Mặc dù ít phổ biến hơn “aware of”, cụm “aware about” vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong văn nói hoặc khi đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề chung chung hơn là một sự kiện hay thông tin cụ thể. “Aware about” thường mang ý nghĩa “có kiến thức về” hoặc “được thông tin về” một chủ đề nào đó, đôi khi có sắc thái quan tâm hoặc lo ngại.
Chẳng hạn, “She is aware about the current economic situation” (Cô ấy nhận thức về tình hình kinh tế hiện tại) cho thấy cô ấy có thông tin và hiểu biết tổng quát về chủ đề này. Hoặc “They are aware about the impact of social media on mental health” (Họ nhận thức về tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm lý) ngụ ý rằng họ có kiến thức và quan tâm đến vấn đề này. Mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau, “aware of” thường mang tính chính xác và trang trọng hơn khi nói về một thông tin cụ thể.
Khám Phá Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Của “Aware”
Tính từ “aware” không chỉ đơn thuần đi với giới từ mà còn có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau để truyền đạt những sắc thái ý nghĩa phong phú. Việc hiểu rõ các cấu trúc này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc xây dựng câu và diễn đạt ý tưởng.
“Aware That”: Diễn Đạt Sự Nhận Thức Rõ Ràng
Một trong những cấu trúc quan trọng của “aware” là khi nó đi kèm với mệnh đề “that”. Cấu trúc “be aware that + S + V” được dùng để diễn tả việc ai đó nhận ra, nhận thức rõ ràng về một sự thật, một tình huống hoặc một điều gì đó đang xảy ra. Nó nhấn mạnh sự hiểu biết đầy đủ về một mệnh đề hoàn chỉnh.
Ví dụ, “She is aware that she needs to study harder for the upcoming exam” (Cô ấy nhận ra rằng cần phải học chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới) thể hiện một sự tự nhận thức về tình hình và hành động cần thiết. Hay “They are aware that their actions have consequences” (Họ nhận ra rằng hành động của họ có hậu quả) cho thấy sự hiểu biết về mối liên hệ nhân quả. Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả một nhận thức có tính chất cụ thể và có nội dung rõ ràng.
“Aware Of + Danh Từ/V-ing”: Cách Dùng Thông Dụng
Như đã đề cập, cấu trúc “aware of” theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hoặc một động từ dạng V-ing là một cách dùng vô cùng phổ biến. Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả sự nhận biết, ý thức về một đối tượng, một sự kiện, hoặc một hành động nào đó. Nó tập trung vào đối tượng của sự nhận thức.
Chẳng hạn, “She is aware of the importance of regular exercise for her health” (Cô ấy nhận ra tầm quan trọng của việc tập thể dục đều đặn cho sức khỏe của mình) là một ví dụ minh họa rõ ràng. Một ví dụ khác là “They are aware of the risks involved in the project” (Họ nhận ra những rủi ro liên quan đến dự án). Cấu trúc này giúp người nói hoặc người viết dễ dàng chỉ ra đối tượng cụ thể mà chủ thể đang nhận thức đến, làm cho thông tin trở nên rõ ràng và dễ hiểu.
“Trạng Từ + Aware”: Nâng Cao Mức Độ Nhận Thức
Để diễn đạt mức độ nhận thức của một người hoặc một chủ thể, chúng ta có thể sử dụng các trạng từ bổ nghĩa trước “aware“. Cấu trúc “trạng từ + aware” giúp làm rõ mức độ sâu sắc, đầy đủ hoặc hình thái của sự nhận thức. Đây là một cách hiệu quả để thêm chi tiết và sắc thái cho câu văn.
Ví dụ, “She is socially aware and actively participates in community service projects” (Cô ấy nhận thức về vấn đề xã hội và tham gia tích cực vào các dự án phục vụ cộng đồng) cho thấy sự nhận thức của cô ấy về các vấn đề xã hội. “She is a self-aware individual who constantly reflects on her thoughts and actions” (Cô ấy là một người tự nhận thức, luôn suy ngẫm về suy nghĩ và hành động của mình) thể hiện một dạng nhận thức nội tâm. Khi nói “He became fully aware of his mistakes and took steps to correct them” (Anh ấy hoàn toàn nhận ra những sai lầm của mình và đã thực hiện biện pháp để sửa chữa), trạng từ “fully” làm nổi bật mức độ nhận thức tuyệt đối.
Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến của từ Aware khi diễn tả sự nhận biết
Mở Rộng Từ Vựng Với “Aware”: Đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Và Cụm Từ
Việc nắm vững các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cụm từ liên quan đến “aware” không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn làm phong phú thêm vốn từ vựng, giúp diễn đạt đa dạng và chính xác hơn trong mọi tình huống.
Từ Đồng Nghĩa: Lựa Chọn Thay Thế Hợp Lý
Khi bạn muốn diễn tả ý “nhận thức” hoặc “biết” nhưng không muốn lặp lại “aware“, có nhiều lựa chọn từ đồng nghĩa tuyệt vời. Một số từ phổ biến bao gồm “conscious” (nhận thức, ý thức), “mindful” (chú ý, tỉnh táo), “informed” (được thông tin, biết rõ), “cognizant” (nhận thức, hiểu biết), “attentive” (chăm chú, tập trung), “alert” (cảnh giác), “perceptive” (sắc bén, nhạy bén), “observant” (quan sát, tinh ý), “knowledgeable” (có kiến thức) và “acquainted” (quen thuộc). Mỗi từ mang một sắc thái riêng, cho phép bạn lựa chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh cụ thể.
Từ Trái Nghĩa: Hiểu Rõ Ngược Lại
Để hiểu sâu hơn về ý nghĩa của “aware“, việc tìm hiểu các từ trái nghĩa cũng rất hữu ích. Các từ đối lập với “aware” thường diễn tả sự thiếu nhận biết hoặc không có thông tin. Chúng bao gồm “unaware” (không nhận thức, không biết), “ignorant” (không hiểu biết, không thông thạo), “oblivious” (lãng quên, không nhớ, không để ý), “clueless” (mơ hồ, không biết gì) và “uninformed” (không được thông tin, không biết). Việc sử dụng những từ này giúp làm rõ sự đối lập trong ý nghĩa.
Cụm Từ Phổ Biến Chứa “Aware”: Ứng Dụng Thực Tế
Trong tiếng Anh, “aware” thường xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định, giúp diễn đạt các ý tưởng cụ thể. Các cụm từ này bao gồm “be aware of” (nhận thức về), “become aware of” (nhận ra, nhận thức được), “make aware” (làm cho nhận thức, thông báo), “stay aware” (giữ được nhận thức, không quên), “raise awareness” (nâng cao nhận thức), “self-aware” (tự nhận thức), “fully aware” (hoàn toàn nhận thức) và “socially aware” (nhận thức xã hội). Những cụm từ này được dùng rất linh hoạt trong nhiều tình huống, từ cá nhân đến xã hội.
Gia Đình Từ “Aware”: Phát Triển Vốn Từ
Việc tìm hiểu gia đình từ của “aware” sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống. Các từ cùng gốc bao gồm “awareness” (danh từ, nghĩa là sự nhận thức), “aware” (tính từ, nghĩa là nhận thức, ý thức), “awarely” (trạng từ, nghĩa là một cách nhận thức, tỉnh táo), “awarefulness” (danh từ, nghĩa là sự nhận thức, ý thức), “unawareness” (danh từ, sự không nhận thức), “unaware” (tính từ, không nhận thức), “awarement” (danh từ, sự nhận thức), “unawaredly” (trạng từ, một cách không nhận thức), và “unawaredness” (danh từ, sự không nhận thức). Nắm vững các dạng từ này sẽ cải thiện đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.
Những Lưu Ý Quan Trọng Để Dùng “Aware” Chính Xác
Để sử dụng “aware” một cách chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh, có một vài điểm quan trọng bạn cần ghi nhớ:
Thứ nhất, “aware” luôn là một tính từ, điều này có nghĩa là nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc tình trạng của một người hoặc một vật. Nó không phải là động từ hay danh từ độc lập mà thường đi kèm với động từ “to be” hoặc các động từ liên kết khác như “seem”, “become”, “appear”.
Thứ hai, nếu bạn muốn diễn tả mức độ nhận thức sâu hơn hoặc cụ thể hơn, bạn có thể kết hợp “aware” với các trạng từ bổ sung. Ví dụ, “fully aware” (nhận thức hoàn toàn), “partially aware” (nhận thức một phần), “barely aware” (nhận thức rất ít) là những cách hiệu quả để làm rõ sắc thái ý nghĩa.
Cuối cùng, dù có thể đi với “about” trong một số ngữ cảnh, trong phần lớn các trường hợp, “aware” thường cần đi kèm với giới từ “of” để chỉ định đối tượng cụ thể mà người ta nhận thức về. Đây là sự kết hợp phổ biến và chuẩn xác nhất trong ngữ pháp tiếng Anh học thuật và giao tiếp thông thường.
Phân Biệt “Aware Of” Và “Familiar With”: Tránh Sai Lầm Phổ Biến
Cả “aware of” và “familiar with” đều được sử dụng để diễn tả sự nhận biết hoặc hiểu biết về một điều gì đó, nhưng chúng khác nhau đáng kể về mức độ sâu sắc của sự hiểu biết. Việc phân biệt rõ ràng hai cụm từ này là cực kỳ quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp tiếng Anh.
Cụm từ “aware of” được dùng để nói đến nhận thức, ý thức hoặc biết về sự tồn tại, một thông tin, hoặc một tình huống nào đó. Mức độ hiểu biết ở đây chỉ dừng lại ở việc biết đến sự vật, sự việc, chứ không nhất thiết phải hiểu sâu sắc về bản chất hoặc chi tiết của nó. Ví dụ, “I am aware of the potential risks involved in this project” (Tôi nhận thức về các rủi ro tiềm năng trong dự án này) chỉ ra rằng tôi biết có rủi ro, nhưng chưa chắc đã nắm rõ từng chi tiết của các rủi ro đó. Hay “She is aware of the importance of time management” (Cô ấy nhận thức về tầm quan trọng của quản lý thời gian) nghĩa là cô ấy hiểu rằng việc quản lý thời gian là quan trọng, nhưng có thể chưa thành thạo cách thực hiện.
Ngược lại, cụm từ “familiar with” được dùng để diễn tả sự thân thuộc, quen thuộc đến mức thực sự hiểu rõ về vấn đề đó. Nó ngụ ý rằng bạn có kinh nghiệm, kiến thức chi tiết, hoặc đã từng tiếp xúc nhiều với đối tượng được nhắc đến. Chẳng hạn, “I am familiar with the company’s policies and procedures” (Tôi quen thuộc với các chính sách và quy trình của công ty) cho thấy tôi không chỉ biết về sự tồn tại của chúng mà còn hiểu rõ từng điều khoản, cách thức hoạt động. Tương tự, “He is familiar with different programming languages” (Anh ấy quen thuộc với các ngôn ngữ lập trình khác nhau) có nghĩa là anh ấy có kiến thức chuyên sâu và khả năng sử dụng các ngôn ngữ đó.
Tóm lại, “familiar with” ám chỉ một mức độ hiểu biết sâu hơn, chi tiết hơn và có tính kinh nghiệm, trong khi “aware of” chỉ đơn thuần là sự nhận biết về một thông tin hoặc sự tồn tại mà chưa chắc đã đi sâu vào chi tiết.
Biểu đồ so sánh và phân biệt sự khác biệt giữa Aware of và Familiar with trong tiếng Anh
Vận Dụng “Aware” Qua Bài Tập Thực Hành
Để củng cố kiến thức về cách sử dụng “aware” và các giới từ đi kèm, cũng như phân biệt nó với các cụm từ khác, hãy cùng thực hành với một số bài tập dưới đây.
Bài 1: Kết hợp hai cột với nhau
| 1. We’re just making the public | A. nobody has done anything about it. |
|---|---|
| 2. As far as I’m aware, | B. increasingly aware consumers |
| 3. I am very much aware that | C. aware of the issue. |
| 4. Food manufacturers are dealing with | D. not everyone agrees with me. |
Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai
- The woman is aware about being followed all her way home.
- The new English teacher has not been familiar to our whole class 6A yet.
- Nowadays, more and more people are aware at the importance of learning English.
- At that time, she was aware about being the most gorgeous girl in Nick’s party.
- My mother aware of the old age and she was totally sad.
Bài 3: Chọn phương án đúng nhất cho các câu sau
1. Ban đầu, tôi nghĩ anh ta đang gọi tôi từ quán bar vì tôi không thể … một từ nào anh ấy nói.
- A. understand
- B. aware of
- C. aware about
- D. familiar
2. They are … acknowledging the fact that a solution must be found as soon as possible before things get worse.
- A. understand
- B. aware about
- C. familiar in
- D. cognizant
3. Prior to … evaluating the situation, we should solve the problem.
- A. familiar
- B. aware of
- C. is aware of
- D. is familiar
4. Hardly had I been … involved in causing a car accident, I fainted.
- A. aware of
- B. aware about
- C. familiar with
- D. know
5. Do you realize … falling in love with such a bad guy?
- A. about
- B. at
- C. in
- D. of
Bài tập 4: Điều chỉnh lại câu với từ được cung cấp
- Inexperienced motorists aren’t aware of the risks on the road. (conscious of)
- This lecture makes pupils become familiar with their school. (understand)
- People in the community are aware about the importance of saving water. ( aware of)
Đáp án
Giải đáp bài tập 1
-
- C
-
- A
-
- D
-
- B
Giải đáp bài tập 2
- Aware about -> aware of
- Familiar to -> familiar with
- Aware at -> aware of/about
- Aware about -> aware of
- My mother aware → My mother is aware
Giải đáp bài tập 3
-
- A
-
- B
-
- C
-
- A
-
- D
Giải đáp bài tập 4
- Inexperienced motorists aren’t conscious of the risks on the road.
- This lecture makes pupils understand their school.
- People in the community are aware of the importance of saving water.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về “Aware”
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về tính từ “aware” và cách sử dụng của nó, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp chi tiết:
-
“Aware” có phải là động từ không?
Không, “aware” là một tính từ. Nó thường được sử dụng với động từ “to be” (ví dụ: I am aware) hoặc các động từ liên kết khác như “seem”, “become”, “appear” để diễn tả trạng thái nhận thức. -
Có thể nói “I aware” không?
Không. Vì “aware” là tính từ, bạn cần một động từ “to be” trước nó. Cấu trúc đúng là “I am aware“, “He is aware“, “They were aware“, v.v. -
Sự khác biệt chính giữa “aware of” và “aware about” là gì?
“Aware of” phổ biến hơn và thường dùng để chỉ sự nhận biết về một sự thật, sự tồn tại hoặc thông tin cụ thể (ví dụ: aware of the risks). “Aware about” ít dùng hơn, đôi khi mang sắc thái “có kiến thức về” hoặc quan tâm đến một chủ đề chung chung hơn (ví dụ: aware about social issues). Trong hầu hết các trường hợp, “aware of” là lựa chọn an toàn và chính xác hơn. -
Khi nào thì nên dùng cấu trúc “aware that”?
Bạn dùng cấu trúc “aware that + mệnh đề” khi muốn diễn đạt việc ai đó nhận thức một cách rõ ràng về một sự thật hoặc một tình huống phức tạp hơn, thường là một câu hoàn chỉnh (ví dụ: She is aware that she needs to improve her skills). -
“Awareness” khác với “aware” như thế nào?
“Aware” là tính từ (nhận thức), còn “awareness” là danh từ (sự nhận thức). “Awareness” thường dùng để chỉ một trạng thái tổng thể của sự nhận biết, thường đi kèm với các động từ như raise awareness (nâng cao nhận thức) hoặc increase awareness (tăng cường nhận thức). -
“Self-aware” có nghĩa là gì?
“Self-aware” là một tính từ kép, có nghĩa là “tự nhận thức”. Nó mô tả khả năng của một người trong việc hiểu rõ bản thân mình, bao gồm cảm xúc, tính cách, hành vi và tác động của chúng đến người khác. -
Có thể dùng “aware” để nói về tương lai không?
Có, bạn hoàn toàn có thể dùng “aware” để nói về sự nhận thức về những điều trong tương lai. Ví dụ: I am aware of the challenges that lie ahead (Tôi nhận thức được những thách thức ở phía trước).
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về cách sử dụng tính từ “aware” cùng các giới từ và cấu trúc ngữ pháp liên quan. Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng diễn đạt trong tiếng Anh mà còn nâng cao sự tự tin khi giao tiếp. Hãy tiếp tục luyện tập để biến những kiến thức này thành kỹ năng của riêng mình cùng Anh ngữ Oxford nhé!
